Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự gia tăng nhanh chóng về mật độ phương tiện giao thông tại các đô thị lớn ở Việt Nam, đặc biệt là xe máy, đã gây ra áp lực đáng kể lên hạ tầng giao thông và hệ thống bãi đỗ xe. Các phương pháp quản lý bãi giữ xe truyền thống (sử dụng vé giấy hoặc ghi phấn thủ công lên phương tiện) bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng: tốc độ giải tỏa phương tiện chậm gây ùn tắc tại cổng ra vào, nguy cơ mất an toàn phương tiện do làm rách hoặc mất vé xe, thất thoát tài chính và phát sinh rác thải ảnh hưởng đến vệ sinh môi trường. Việc ứng dụng công nghệ nhận dạng tự động và xử lý ảnh nhằm hiện đại hóa công tác kiểm soát bãi đỗ xe là nhu cầu thực tiễn cấp thiết trong bối cảnh các đô thị triển khai mô hình bãi đỗ xe thông minh.

Đề tài "Thiết kế, thi công bãi giữ xe ứng dụng công nghệ RFID và xử lý ảnh" do nhóm sinh viên Nguyễn Đăng Việt và Trần Trí Đạt (chuyên ngành Điện tử công nghiệp, Khoa Điện - Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Ngô Lâm. Đề tài xác định rõ các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Nghiên cứu tổng quan về hệ thống quản lý phương tiện ra vào tự động ứng dụng công nghệ nhận dạng qua tần số vô tuyến (RFID) và kỹ thuật thị giác máy tính.
  2. Nghiên cứu thuật toán xử lý ảnh số chuyên dụng phục vụ việc tách vùng và nhận dạng ký tự biển số xe máy.
  3. Thiết kế và lập trình phần mềm điều khiển trên nền tảng vi điều khiển Arduino Uno R3, tích hợp điều khiển cơ cấu chấp hành và giao tiếp dữ liệu phần cứng.
  4. Lập trình module xử lý ảnh và thiết kế giao diện giám sát, quản lý hoạt động ra/vào của xe trên máy tính (PC).
  5. Thiết kế phần cứng, vẽ mạch in (PCB), thi công mô hình bãi giữ xe thực tế và tiến hành thử nghiệm, vận hành hệ thống.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống quản lý kiểm soát xe ra vào kết hợp công nghệ thẻ từ RFID và thuật toán nhận dạng biển số xe máy.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Mô hình bãi giữ xe thông minh quy mô thực nghiệm với cơ cấu cổng chắn barrier, hệ thống cảm biến quét thẻ và camera giám sát; tập dữ liệu ảnh biển số xe máy tại Việt Nam thu nhận từ camera và sưu tầm.
    • Thời gian thực hiện: Từ ngày 18/02/2019 đến ngày 10/06/2019 (bảo vệ vào tháng 06/2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống dựa trên nền tảng lý thuyết về hệ thống nhúng, kỹ thuật truyền thông số và lý thuyết xử lý ảnh số:

Khung lý thuyết và mô hình kỹ thuật

  • Công nghệ RFID (Radio Frequency Identification): Hoạt động ở dải tần số cao HF (High Frequency - 13.56 MHz), sử dụng sóng vô tuyến để truyền nhận dữ liệu định danh giữa thẻ từ (Tag) và đầu đọc (Reader). Hệ thống đối chiếu dữ liệu mã thẻ của phương tiện giữa thời điểm vào và thời điểm ra.
  • Chuẩn giao tiếp truyền thông:
    • SPI (Serial Peripheral Interface): Chuẩn giao tiếp nối tiếp đồng bộ bốn dây (SCK, MISO, MOSI, SS) ở chế độ Master-Slave giữa Arduino và module đọc thẻ RFID RC522.
    • UART (Universal Asynchronous Receiver/Transmitter): Giao thức truyền thông nối tiếp bất đồng bộ (Tx, Rx) kết nối truyền dữ liệu nhị phân giữa vi điều khiển Arduino và máy tính cá nhân.
    • I2C (Inter-Integrated Circuit): Giao thức truyền thông hai dây (SDA, SCL) kết nối vi điều khiển với module chuyển đổi hiển thị của màn hình LCD.
  • Lý thuyết ảnh số và trích xuất đặc trưng:
    • Biểu diễn không gian màu RGB đa chiều ($m \times n \times 3$).
    • Công thức chuyển đổi ảnh màu 24-bit RGB sang ảnh mức xám 8-bit (Grayscale): $$X = 0.299R + 0.587G + 0.114B$$
    • Phân tích biểu đồ mức xám (Histogram) theo hàm phân bố rời rạc: $$P(f_k) = \frac{n_k}{n}$$ (Trong đó $f_k$ là giá trị mức xám thứ $k$, $n_k$ là số lượng pixel có mức xám đó, $n$ là tổng số pixel của ảnh).
    • Kỹ thuật lọc nhiễu không gian bằng mặt nạ lọc số (tuyến tính và phi tuyến).
    • Thuật toán nhị phân hóa cục bộ, phân đoạn ký tự và phương pháp tương quan mẫu (Template Matching/Correlation) để nhận dạng ký tự biển số.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp tham khảo tài liệu: Tổng hợp tài liệu chuyên ngành về vi điều khiển AVR, tập lệnh lập trình MATLAB, chuẩn truyền thông công nghiệp và các công trình nghiên cứu hệ thống bãi xe thông minh trước đó.
  • Phương pháp quan sát và khảo sát thực tế: Khảo sát quy trình vận hành bãi đỗ xe tự động tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM và các trung tâm thương mại.
  • Phương pháp thiết kế và thực nghiệm kỹ thuật: Thiết kế sơ đồ nguyên lý mạch điện tử, thiết kế mạch in (layout PCB), gia công cơ khí mô hình bãi đỗ, lập trình thuật toán điều khiển nhúng, xây dựng giao diện người dùng GUI và kiểm thử thực tế trên mô hình bãi giữ xe.

Nguồn dữ liệu

Tập dữ liệu hình ảnh biển số xe máy thu nhận trực tiếp thông qua camera USB độ phân giải $640 \times 480$ pixel kết hợp tập mẫu ảnh biển số xe máy được thu thập để huấn luyện và đối sánh mẫu nhận dạng ký tự có kích thước chuẩn $42 \times 24$ pixel.


Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc module phân tầng kết hợp giữa phần cứng nhúng và phần mềm xử lý trung tâm trên máy tính.

Hạng mục Phần cứng / Phần mềm Thông số kỹ thuật & Vai trò
Khối điều khiển trung tâm Board Arduino Uno R3 Vi điều khiển ATmega328P (8-bit, 16 MHz), bộ nhớ Flash 32 KB, SRAM 2 KB, EEPROM 1 KB, 6 ngõ PWM, 6 ngõ Analog 10-bit; điều khiển chấp hành và thu thập tín hiệu ngoại vi.
Khối đọc thẻ RFID Module RFID RC522 Tần số sóng mang 13.56 MHz, điện áp hoạt động 3.3VDC (dòng 13–26 mA), khoảng cách đọc 0–60 mm (thẻ Mifare 1), giao tiếp SPI tốc độ truyền tối đa 10 Mbit/s.
Khối hiển thị Màn hình LCD 20x4 + Module I2C Màn hình tinh thể lỏng 4 dòng $\times$ 20 ký tự, IC giải mã HD44780, tích hợp board chuyển đổi giao tiếp I2C địa chỉ 0x27 (dùng 2 chân SDA/SCL), nguồn cấp 5V.
Khối cơ cấu chấp hành Động cơ Servo SG90 Góc quay $0^\circ - 180^\circ$, điều khiển xung PPM, momen xoắn 1.8 kg/cm, tốc độ phản ứng $60^\circ$ trong 0.1 giây, điện áp hoạt động 4.8V–5V; đóng/mở thanh chắn barrier.
Khối thu nhận ảnh Camera USB Cảm biến 1/2 inch CMOS, độ phân giải 2.0 Megapixel ($640 \times 480$ pixel), kích thước điểm ảnh 3.20 $\mu\text{m}$, tốc độ khung hình 11 fps; thu nhận hình ảnh biển số tại làn xe.
Môi trường lập trình Arduino IDE & MATLAB Arduino IDE nạp firmware C/C++ cho board mạch; MATLAB (tích hợp MATLAB Support Package for Arduino Hardware và GUI) xử lý thuật toán nhận dạng ảnh và giám sát.

Nguyên lý vận hành phần cứng và phần mềm

  1. Quy trình xe vào: Khi xe tiến vào vị trí cổng, người điều khiển quẹt thẻ từ lên đầu đọc RFID RC522. Module RC522 đọc mã định danh duy nhất (UID) của thẻ qua giao tiếp SPI và gửi về Arduino. Arduino truyền dữ liệu mã thẻ qua cổng nối tiếp UART về máy tính. MATLAB kích hoạt camera chụp ảnh biển số xe, thực hiện tiền xử lý ảnh, trích xuất vùng biển số, nhận dạng dãy ký tự và lưu trữ thông tin (Mã thẻ + Biển số xe + Thời gian vào + Hình ảnh) vào cơ sở dữ liệu. Đồng thời, Arduino xuất lệnh mở Servo barrier cho xe vào và hiển thị thông báo hợp lệ lên màn hình LCD 20x4.
  2. Quy trình xe ra: Người điều khiển quẹt lại thẻ tại làn ra. Đầu đọc RFID ghi nhận mã thẻ và gửi về MATLAB. Camera chụp ảnh biển số thực tế lúc ra, phần mềm nhận dạng ký tự và đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mã thẻ UID và biển số xe đã lưu lúc vào. Nếu dữ liệu trùng khớp, phần mềm gửi tín hiệu điều khiển xuống Arduino để mở Servo barrier cho xe rời bãi và xóa trạng thái lưu giữ; nếu không khớp, hệ thống cảnh báo xe ra không hợp lệ và giữ nguyên rào chắn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này tổng kết bối cảnh phát triển đô thị và nhu cầu ứng dụng công nghệ điện tử - tự động hóa trong quản lý giao thông tĩnh. Tác giả phân tích tình hình nghiên cứu bãi đỗ xe thông minh trong nước, dẫn chứng chủ trương đầu tư các bãi xe cao tầng lắp ghép tự động tại TP.HCM (như dự án bãi đỗ xe tại Công trường Lam Sơn quy mô 9 tầng với tổng mức đầu tư 161 tỉ đồng, diện tích sàn $6.000,\text{m}^2$ chứa 168 ô tô, cùng các kế hoạch tại Công viên 23/9, Lê Văn Tám, Tao Đàn) và hệ thống kiểm soát xe bằng thẻ RFID tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Tác giả cũng tổng hợp mô hình bãi giữ xe tự động ngầm và nổi tại các quốc gia như Hàn Quốc, Nhật Bản, Úc (giúp tăng mật độ lưu trữ lên xấp xỉ 100 lần). Trên cơ sở đó, chương xác định tính cấp thiết, mục tiêu thiết kế mô hình bãi đỗ xe và vạch ra phương hướng nghiên cứu thông qua 3 phương pháp chính.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày chi tiết về cấu trúc phần cứng, chuẩn giao tiếp và thuật toán xử lý ảnh số:

  • Thống kê thông số kỹ thuật phần cứng của vi điều khiển Arduino Uno R3 (ATmega328P), module RFID RC522, LCD 20x4 giao tiếp qua module chuyển đổi I2C, động cơ Servo SG90 và camera USB.
  • Giới thiệu môi trường lập trình Arduino IDE, phần mềm tính toán khoa học MATLAB, các kiểu dữ liệu mảng ma trận (double, single, uint8, char) và các bước cài đặt gói phần cứng "MATLAB Support Package for Arduino Hardware".
  • Trình bày nguyên lý hoạt động của hệ thống RFID qua 4 dải tần số chuẩn (LF: 125–134.2 kHz, HF: 13.56 MHz, UHF: 860–960 MHz, SHF: 2.45 GHz).
  • Phân tích cấu trúc khung truyền thông UART (Start-bit, Data frame 5–9 bit, Parity bit, Stop-bit) và giao thức truyền thông đồng bộ SPI (4 đường tín hiệu SCK, MISO, MOSI, SS).
  • Thiết lập nền tảng toán học cho ảnh số: mô hình biểu diễn màu RGB 24-bit, công thức chuyển đổi mức xám 8-bit, hàm phân bố xác suất lược đồ mức xám Histogram, cấu trúc ma trận nhị phân logic $(0, 1)$ và phương pháp lọc nhiễu không gian dùng mặt nạ số.

Chương 3: Thiết kế - Thi công hệ thống

Nội dung chương tập trung vào quá trình thiết kế sơ đồ nguyên lý và chế tạo sản phẩm vật lý:

  • Xây dựng sơ đồ khối toàn hệ thống bao gồm: Khối nguồn, Khối xử lý trung tâm (Arduino Uno R3), Khối đọc thẻ (RFID RC522), Khối hiển thị (LCD 20x4 I2C), Khối chấp hành (2 Động cơ Servo điều khiển rào chắn) và Khối giám sát/xử lý ảnh (PC chạy MATLAB).
  • Xây dựng lưu đồ giải thuật cho chương trình chính, lưu đồ chương trình con khởi tạo điều khiển ngoại vi và lưu đồ quét giải mã thẻ RFID.
  • Thiết kế mạch in (PCB) phân chia thành hai board mạch chuyên biệt: board giao tiếp Arduino - RFID và board Arduino - Servo & LCD; thực hiện hàn linh kiện, đóng hộp bảo vệ phần cứng.
  • Thi công mô hình vật lý bãi đỗ xe với đầy đủ mặt trước, mặt sau, các làn xe vào/ra, trụ barrier gắn Servo và cổng bố trí camera thu nhận ảnh.
  • Thiết kế giao diện đồ họa người dùng (GUI) trên MATLAB hiển thị trực quan thông tin xe, khung hình camera và trạng thái quản lý.

Chương 4: Hệ thống nhận dạng biển số xe máy

Chương 4 trình bày chi tiết chuỗi thuật toán xử lý và nhận dạng biển số xe máy trên MATLAB:

  • Ảnh đầu vào: Ảnh màu chụp từ camera được nạp vào bộ nhớ dưới dạng ma trận điểm ảnh 3 chiều.
  • Tiền xử lý và phân vùng ảnh: Chuyển đổi ảnh sang mức xám, áp dụng lọc nhiễu, nhị phân hóa ảnh dựa trên ngưỡng lược đồ xám để làm nổi bật vùng chứa ký tự biển số.
  • Trích xuất vùng biển số: Dựa trên đặc trưng hình học và tỷ lệ khung bao quanh vùng chứa ký tự để cắt chính xác phần ảnh biển số xe máy.
  • Phân đoạn biển số: Tách các ký tự riêng lẻ (chữ và số) ra khỏi nền biển số thành từng ma trận con độc lập.
  • Nhận dạng ký tự: Xây dựng cơ sở dữ liệu mẫu ký tự chuẩn (từ ký tự '0'-'9' và 'A'-'Z') với kích thước chuẩn hóa cố định là $42,\text{hàng} \times 24,\text{cột}$. Thuật toán thực hiện phép so sánh tương quan giữa ma trận ký tự phân đoạn với toàn bộ tập mẫu; ký tự mẫu nào đạt hệ số tương quan cao nhất sẽ được xuất ra thành kết quả nhận dạng.

Chương 5: Kết quả - Nhận xét - Đánh giá

Chương 5 công bố kết quả thử nghiệm hoạt động đồng bộ giữa phần cứng và phần mềm:

  • Chế tạo thành công mô hình bãi giữ xe vật lý hoàn chỉnh có kết cấu cơ khí vững chắc, mạch điện đóng hộp thẩm mỹ và hệ thống barrier vận hành chính xác theo tín hiệu điều khiển.
  • Giao diện giám sát trên PC khởi động ổn định, ghi nhận chính xác dữ liệu theo các kịch bản vận hành thực tế:
    1. Giao diện trạng thái khởi động chờ xe.
    2. Giao diện khi có xe vào: Camera chụp biển số, phần mềm nhận dạng ký tự, lưu trữ mã thẻ cùng hình ảnh và mở rào chắn cho xe vào.
    3. Giao diện khi có xe ra hợp lệ: Hệ thống đối sánh đúng mã thẻ và biển số trùng khớp với lúc vào, hiển thị đầy đủ thông tin và mở barrier cho xe ra.
    4. Giao diện cảnh báo xe ra không hợp lệ: Hệ thống phát hiện sai lệch giữa mã thẻ và biển số xe, khóa barrier và hiển thị cảnh báo từ chối phương tiện trên giao diện.

Chương 6: Kết luận và hướng phát triển

Đánh giá tổng kết các mục tiêu đã hoàn thành của đồ án: xây dựng thành công hệ thống bãi đỗ xe tự động thu nhỏ, ứng dụng hiệu quả công nghệ quét thẻ RFID HF 13.56 MHz kết hợp thuật toán xử lý ảnh nhận dạng biển số trên nền tảng MATLAB và phần cứng Arduino. Nêu rõ các ưu điểm về tính tiện lợi, giảm thiểu nhân lực và đảm bảo an ninh, đồng thời chỉ ra các hạn chế kỹ thuật và đề xuất phương hướng nâng cấp hệ thống trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật đạt được

  • Chế tạo hoàn chỉnh mô hình bãi đỗ xe vật lý tích hợp board mạch vi điều khiển ATmega328P kết nối đồng bộ với module RFID RC522 (tần số 13.56 MHz), màn hình LCD 20x4 giao tiếp I2C địa chỉ 0x27, 2 động cơ Servo SG90 góc quay $0^\circ-180^\circ$ và camera CMOS 2.0 Megapixel kết nối USB.
  • Lập trình thành công firmware điều khiển ngoại vi trên Arduino IDE và xây dựng giao diện điều khiển giám sát trực quan (GUI) trên máy tính thông qua MATLAB.
  • Xây dựng quy trình xử lý ảnh hoàn chỉnh: chuyển đổi RGB sang Grayscale, nhị phân hóa, phân đoạn ký tự và áp dụng thuật toán tương quan mẫu với tập mẫu chuẩn hóa ma trận kích thước $42 \times 24$ điểm ảnh để nhận dạng biển số xe máy.
  • Hệ thống xử lý tự động và chính xác các trường hợp kiểm soát: nhận diện xe vào, xác thực xe ra hợp lệ và phát hiện, cảnh báo ngăn chặn trường hợp xe ra không hợp lệ.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Ứng dụng giải pháp thẻ từ không tiếp xúc RFID thay thế triệt để việc phát vé giấy và ghi phấn thủ công nhằm giải quyết triệt để tình trạng ùn tắc, mất vé và mất an toàn phương tiện.
  • Kết hợp giám sát đồng thời hai yếu tố xác thực (mã thẻ RFID và nhận dạng ký tự biển số xe qua camera) để loại trừ rủi ro gian lận hoặc tráo đổi biển số.

Đóng góp thực tế

Đồ án đã hiện thực hóa việc tích hợp công nghệ thị giác máy tính trên PC và phần cứng vi điều khiển nhúng giá thành thấp để tạo nên một mô hình hệ thống quản lý giao thông tĩnh khép kín, hoạt động ổn định và có tính ứng dụng cao.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của hệ thống

  • Tập dữ liệu kiểm thử ảnh đầu vào chủ yếu là ảnh biển số sưu tầm và chụp trong điều kiện ánh sáng tĩnh; hệ thống chưa được kiểm thử toàn diện trong điều kiện thời tiết phức tạp ngoài trời (mưa, thiếu sáng, biển số bị biến dạng, cong vênh hoặc bám bẩn).
  • Tốc độ xử lý ảnh và thuật toán tương quan mẫu cố định kích thước ($42 \times 24$ pixel) có thể bị giảm độ chính xác nếu góc chụp của camera bị nghiêng hoặc khoảng cách chụp thay đổi lớn.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Cải tiến và tối ưu hóa thuật toán nhận dạng ký tự biển số xe bằng các phương pháp học máy (Machine Learning) hoặc mạng nơ-ron tích chập (CNN) để tăng độ chính xác trong điều kiện góc nghiêng và ánh sáng yếu.
  • Nâng cấp độ phân giải và tốc độ khung hình của camera, bổ sung hệ thống đèn chiếu sáng trợ sáng ban đêm tại làn xe.
  • Phát triển thêm tính năng nhận dạng khuôn mặt người điều khiển phương tiện để tăng cường bảo mật hai lớp.
  • Mở rộng chức năng quản lý tài chính: tự động tính phí gửi xe theo thời gian thực và tích hợp module truyền thông không dây (IoT/GSM/Wi-Fi) để giám sát trạng thái chỗ trống trong bãi đỗ từ xa.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo kỹ thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành: Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông, Điện tử Công nghiệp, Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa, Cơ điện tử và Kỹ thuật Máy tính đang thực hiện đề tài tốt nghiệp hoặc dự án môn học về hệ thống nhúng và IoT.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Thiết kế sơ đồ phối ghép phần cứng chuẩn xác giữa Arduino Uno với module RFID RC522 qua chuẩn SPI, màn hình LCD 20x4 qua module I2C và động cơ Servo.
    • Phương pháp kết nối và đồng bộ dữ liệu hai chiều giữa vi điều khiển Arduino và môi trường MATLAB qua giao tiếp UART bằng gói hỗ trợ phần cứng "MATLAB Support Package for Arduino Hardware".
    • Quy trình từng bước xử lý ảnh số nhận dạng biển số xe máy và thuật toán đối sánh mẫu ma trận ký tự $42 \times 24$ pixel.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống sử dụng công nghệ thẻ RFID thuộc dải tần số nào và chuẩn giao tiếp với vi điều khiển là gì?
Hệ thống sử dụng module RFID RC522 hoạt động ở dải tần số cao HF (13.56 MHz), sử dụng chuẩn giao tiếp nối tiếp đồng bộ SPI (Serial Peripheral Interface) qua 4 chân tín hiệu: SCK, MISO, MOSI và SS để truyền nhận dữ liệu mã thẻ UID với vi điều khiển Arduino Uno R3.

2. Module hiển thị LCD 20x4 kết nối với vi điều khiển thông qua giao thức nào và địa chỉ giao tiếp là bao nhiêu?
Màn hình LCD 20x4 được kết nối thông qua module chuyển đổi giao tiếp I2C (sử dụng 2 dây SDA và SCL để tiết kiệm chân vi điều khiển) với địa chỉ giao tiếp mặc định được thiết lập là 0x27.

3. Kỹ thuật nhận dạng ký tự biển số xe máy trong đồ án được thực hiện như thế nào và kích thước ma trận mẫu ký tự là bao nhiêu?
Sau khi tiền xử lý (chuyển sang ảnh mức xám theo công thức $X = 0.299R + 0.587G + 0.114B$, lọc nhiễu, nhị phân hóa) và phân đoạn tách từng ký tự, hệ thống sử dụng phương pháp tương quan mẫu (Correlation) để so sánh từng ký tự với bộ mẫu chuẩn trong cơ sở dữ liệu. Mỗi mẫu ký tự chuẩn hóa có kích thước cố định là $42,\text{hàng} \times 24,\text{cột}$ điểm ảnh.

4. Cơ chế xử lý của hệ thống khi phát hiện phương tiện ra bãi không hợp lệ diễn ra như thế nào?
Khi quẹt thẻ tại làn ra, camera chụp ảnh biển số và phần mềm trên MATLAB tiến hành đối sánh đồng thời mã thẻ RFID và biển số xe với dữ liệu đã lưu trữ lúc vào. Nếu thông tin không trùng khớp, giao diện MATLAB sẽ hiển thị thông báo lỗi "Xe ra không hợp lệ", đồng thời Arduino không kích hoạt động cơ Servo, giữ nguyên thanh chắn barrier ở vị trí đóng để ngăn phương tiện rời bãi.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Đăng Việt và Trần Trí Đạt đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu thiết kế và thi công mô hình bãi giữ xe tự động ứng dụng công nghệ RFID tần số 13.56 MHz kết hợp thuật toán xử lý ảnh nhận dạng biển số xe máy trên phần mềm MATLAB. Hệ thống giải quyết hiệu quả bài toán kiểm soát xe ra vào thông minh thông qua việc xác thực kép giữa mã thẻ từ và ký tự biển số, giúp hạn chế ùn tắc và ngăn ngừa nguy cơ mất an toàn phương tiện so với các phương pháp giữ xe truyền thống. Công trình có cấu trúc thực nghiệm chặt chẽ, kết hợp hài hòa giữa kỹ thuật vi điều khiển nhúng và thị giác máy tính, là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị cao cho các nghiên cứu và ứng dụng quản lý bãi đỗ xe tự động.