Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Những năm đầu đời đóng vai trò nền tảng trong tiến trình hình thành nhân cách, khả năng tư duy và quyết định đến sự thành công trong học tập lâu dài của trẻ em. Trong hệ thống giáo dục quốc dân, giáo dục mầm non (GDMN) là bậc học đầu tiên đặt nền móng cho sự phát triển toàn diện của trẻ. Bước vào kỷ nguyên của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, nhu cầu về nguồn nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ ngày càng gia tăng, đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với ngành giáo dục phải đổi mới nội dung và phương pháp dạy học ngay từ lứa tuổi mầm non.

Phương pháp giáo dục STEAM (tích hợp Khoa học – Science, Công nghệ – Technology, Kỹ thuật – Engineering, Nghệ thuật – Arts và Toán học – Mathematics) đã trở thành một định hướng giáo dục phổ biến tại nhiều quốc gia phát triển như Hoa Kỳ, Australia, Nhật Bản. Khác với cách tiếp cận đơn môn truyền thống mang tính hàn lâm và lý thuyết, giáo dục STEAM hướng tới việc kết nối kiến thức đa lĩnh vực thông qua thực hành, trải nghiệm và giải quyết các vấn đề thực tiễn. Mô hình này được đánh giá là tương thích với đặc điểm nhận thức của trẻ mầm non – lứa tuổi tiếp thu hiệu quả nhất thông qua cơ chế "thực học, thực làm" và tương tác trực tiếp với đồ vật, sự vật xung quanh.

Tại Việt Nam, giáo dục STEM/STEAM đã được đưa vào thí điểm ở bậc phổ thông và triển khai tại một số hệ thống mầm non tư thục (tiêu biểu như chuỗi Mầm non song ngữ STEAMe GARTEN của Tập đoàn Egroup). Tuy nhiên, trong hệ thống các trường mầm non công lập và chương trình giáo dục mầm non hiện hành, việc tiếp cận STEAM vẫn còn mới mẻ, mang tính tự phát và gặp nhiều rào cản về phương pháp thiết kế, tài liệu hướng dẫn sư phạm cũng như năng lực tổ chức của giáo viên. Nhằm giải quyết các khoảng trống này, đề tài "Thiết kế hoạt động giáo dục STEAM cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi" được thực hiện để hệ thống hóa cơ sở lý luận, khảo sát thực tiễn và xây dựng các kế hoạch hoạt động cụ thể.

Mục tiêu nghiên cứu: Trên cơ sở nghiên cứu lý luận và thực tiễn của việc thiết kế, tổ chức hoạt động giáo dục STEAM cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi, đề tài tập trung đề xuất hệ thống nguyên tắc, quy trình thiết kế và xây dựng kế hoạch tổ chức một số hoạt động giáo dục STEAM cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi nhằm nâng cao chất lượng thực hiện chương trình GDMN.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thiết kế hoạt động giáo dục STEAM cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi.
  2. Đánh giá thực trạng nhận thức của giáo viên và quá trình thiết kế, tổ chức hoạt động giáo dục STEAM cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi tại các trường mầm non.
  3. Thiết kế hệ thống các hoạt động giáo dục STEAM cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi theo các chủ đề giáo dục mầm non hiện hành.

Khách thể và đối tượng nghiên cứu:

  • Khách thể nghiên cứu: Hoạt động giáo dục STEAM cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi.
  • Đối tượng nghiên cứu: Thiết kế hoạt động giáo dục STEAM cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi.

Giả thuyết khoa học: Nếu thiết kế được hoạt động giáo dục STEAM một cách khoa học, chặt chẽ theo mô hình cụ thể và phù hợp với khả năng nhận thức, học tập của trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi thì sẽ tạo cho trẻ nhiều cơ hội khám phá thực tiễn về thế giới xung quanh một cách tự nhiên, mang lại cho trẻ kinh nghiệm vận dụng vào cuộc sống, từ đó góp phần thực hiện có hiệu quả mục tiêu chương trình GDMN.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi về mẫu khảo sát: Tiến hành điều tra trên 40 giáo viên đang trực tiếp giảng dạy lớp mẫu giáo 5-6 tuổi tại các trường mầm non thuộc 8 tỉnh/thành phố: Hà Tĩnh, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Quảng Nam, Đồng Nai, Bình Thuận, Gia Lai và Bình Dương.
  • Phạm vi về nội dung: Thiết kế hoạt động giáo dục STEAM thuộc 3 chủ đề quen thuộc (Gia đình, Phương tiện giao thông, Nước và các Hiện tượng tự nhiên) theo mô hình dạy học 5E, lấy lĩnh vực Khoa học làm trung tâm tích hợp.
  • Phạm vi về thời gian: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian 6 tháng, từ tháng 11 năm 2019 đến tháng 5 năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống luận điểm dựa trên lý thuyết kiến tạo trong giáo dục (Constructivism) và các công trình nghiên cứu hiện đại về giáo dục tích hợp liên ngành:

  • Khung khái niệm và mô hình lý thuyết:

    • Bản chất giáo dục STEAM: Tác giả tiếp cận STEAM là mô hình tích hợp liên môn, trang bị kiến thức và kỹ năng thuộc 5 lĩnh vực (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Nghệ thuật, Toán học), lồng ghép và bổ trợ lẫn nhau để phá vỡ khoảng cách giữa hàn lâm và thực tiễn (theo quan điểm của NSTA, Tsupros & Hallinen, Sanders và Nguyễn Vinh Hiển).
    • Mô hình dạy học 5E của Rodger W. Bybee (1987): Khung tiến trình sư phạm gồm 5 giai đoạn: Gắn kết/Đặt vấn đề (Engage) – Khám phá (Explore) – Giải thích (Explain) – Mở rộng/Áp dụng (Elaborate/Extend) – Đánh giá (Evaluate).
    • Các mô hình tổ chức STEAM khác được đối chiếu: Mô hình 7C của Alice Christie (2016) nhấn mạnh vào kỹ năng số và công nghệ; mô hình 5 bước của Jamie Hand (2017) dựa trên câu hỏi của trẻ; chuẩn khoa học thế hệ mới NGSS (Next Generation Science Standards, 2013).
    • Phân loại giáo dục STEAM:
      • Theo lĩnh vực tham gia: STEAM đầy đủ (5 lĩnh vực) và STEAM khuyết (ít hơn 5 lĩnh vực).
      • Theo phạm vi kiến thức: STEAM cơ bản (trong chương trình) và STEAM mở rộng (ngoài chương trình).
      • Theo mục đích dạy học: STEAM dạy kiến thức mới và STEAM vận dụng.
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Nhóm phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, phân tích, tổng hợp và hệ thống hóa các tài liệu khoa học, bài báo chuyên ngành, sách tham khảo trong và ngoài nước liên quan đến giáo dục STEM/STEAM ở bậc học mầm non và đặc điểm tâm sinh lý trẻ 5-6 tuổi.
    • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (Anket): Sử dụng phiếu khảo sát trực tuyến qua Google Forms gồm 14 câu hỏi đóng/mở với thang đo Likert 5 mức độ (quy đổi từ 1 đến 5 điểm). Thang đo đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha = 0,853.
    • Phương pháp phỏng vấn sâu: Trực tiếp trao đổi với giáo viên mầm non nhằm làm rõ những thuận lợi, khó khăn và nhu cầu hỗ trợ trong việc thiết kế hoạt động STEAM.
    • Phương pháp hồi cứu hồ sơ: Phân tích phiếu quan sát và kiểm tra kế hoạch giáo dục của giáo viên để đánh giá thực trạng tích hợp các lĩnh vực STEAM trên hồ sơ sổ sách thực tế.
    • Phương pháp thống kê toán học: Xử lý định lượng dữ liệu thu thập được bằng phần mềm chuyên dụng SPSS phiên bản 22.0 để tính tần số, tỷ lệ phần trăm, điểm trung bình (ĐTB) và độ lệch chuẩn (ĐLC).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận về thiết kế hoạt động giáo dục STEAM cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi

Chương 1 tổng thuật bức tranh toàn diện về lịch sử nghiên cứu STEM/STEAM trên thế giới và tại Việt Nam:

  • Lịch sử nghiên cứu thế giới: Khởi nguồn từ thuật ngữ SMET/STEM của Quỹ Khoa học Quốc gia Mỹ (NSF, 2001) và cải cách chuẩn NGSS (2013). Việc bổ sung thành tố Nghệ thuật (Arts) để chuyển dịch sang STEAM được luận giải thông qua các nghiên cứu của Eisner (2002), Gardner (1980), Sharapan (2013) nhằm kích thích tư duy thẩm mỹ, sáng tạo và phát triển cảm xúc cho trẻ nhỏ.
  • Nghiên cứu tại Việt Nam: Giáo dục STEM được du nhập từ năm 2010 qua liên doanh DTT-EDUSPEC, các cuộc thi của Bộ Giáo dục và Đào tạo phối hợp với Hội đồng Anh. Về giáo dục mầm non, tác giả phân tích các nghiên cứu của Nguyễn Minh Anh và Trương Thị Kim Oanh (2019), sáng kiến của Trường Mầm non Tuổi Thơ (Hà Nội, 2019) và chương trình bồi dưỡng giáo viên của Đại học Cần Thơ cùng chuyên gia Đại học Hull (Anh).
  • Đặc điểm nhận thức của trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi: Trẻ ở giai đoạn phát triển mạnh tư duy trực quan hình tượng, bắt đầu hình thành tư duy trực quan sơ đồ và xuất hiện mầm mống tư duy logic thông qua các câu hỏi "Vì sao?", "Như thế nào?". Do đó, hoạt động giáo dục cần gắn liền với ngữ cảnh thực hành, thí nghiệm trực quan và trò chơi đóng vai.
  • So sánh nội dung chương trình GDMN với các lĩnh vực STEAM: Chương trình GDMN Việt Nam hiện hành đã bao quát tốt các nội dung Khoa học (khám phá tự nhiên, xã hội), Toán học (đếm, hình dạng, đo lường) và Nghệ thuật (tạo hình, âm nhạc), nhưng thành tố Công nghệ (sử dụng công cụ máy móc đơn giản) và Kỹ thuật (quy trình thiết kế, chế tạo giải quyết vấn đề) còn mờ nhạt và chưa được định danh rõ.

Chương 2: Cơ sở thực tiễn của việc thiết kế hoạt động giáo dục STEAM cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi

Chương 2 trình bày kết quả khảo sát thực trạng trên mẫu nghiên cứu 40 giáo viên mầm non tại 8 tỉnh thành (Hà Tĩnh, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Quảng Nam, Đồng Nai, Bình Thuận, Gia Lai, Bình Dương):

  • Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu:
    • Về trình độ: 89,9% đạt trình độ Đại học (35 GV), 7,5% Cao đẳng (4 GV), 2,6% Sau Đại học (1 GV).
    • Về thâm niên: 55% dưới 5 năm công tác (22 GV), 37,5% từ 6-10 năm (15 GV), 5% từ 11-15 năm (2 GV) và 2,5% trên 20 năm (1 GV).
    • Về đơn vị: 94,4% công tác tại trường công lập (33 GV); 55% trường đạt chuẩn Quốc gia mức 1, 7,5% đạt chuẩn mức 2; phân bố 47,5% nông thôn, 45% thành thị, 7,5% miền núi.
Mức độ hiểu biết của GV về giáo dục STEAM Số lượng (n=40) Tỷ lệ (%)
Hoàn toàn chưa nghe 14 35,0
Có nghe nhưng chưa hiểu rõ 19 47,5
Có nghe và tìm hiểu nhưng chưa tổ chức 2 5,0
Hiểu rõ nhưng tổ chức cho trẻ chưa thường xuyên 5 12,5
Hiểu rất rõ và thường xuyên tổ chức 0 0,0
  • Nhận thức về các lĩnh vực thành phần: 92,5% GV nhận diện được lĩnh vực Khoa học, 65% chọn Toán học, 62,5% chọn Công nghệ và Nghệ thuật, trong khi Kỹ thuật có tỷ lệ nhận diện thấp nhất (50%).
  • Nguồn tiếp cận thông tin: Phương tiện thông tin đại chúng chiếm 44%, tự nghiên cứu tìm hiểu chiếm 32%, chia sẻ từ đồng nghiệp chiếm 12%, trao đổi với phụ huynh chiếm 8%, và chỉ có 4% GV tiếp cận thông tin qua các buổi tập huấn chính thức từ Phòng/Sở Giáo dục và Đào tạo.
Mức độ tích hợp các lĩnh vực STEAM trong thực tế Điểm trung bình (ĐTB) Độ lệch chuẩn (ĐLC)
Nghệ thuật 3,57 1,04
Khoa học 3,53 0,93
Công nghệ 3,52 0,94
Toán học 3,44 1,05
Kỹ thuật 3,18 0,95

Ghi chú: Thang điểm từ 1 đến 5; n = 40.

  • Thuận lợi và rào cản thực tế: Giáo viên nhận thức tích cực về mục đích kích thích tính tò mò, khám phá của trẻ (ĐTB từ 3,65 đến 3,83). Tuy nhiên, các rào cản lớn nhất gồm: sĩ số trẻ trên một lớp quá đông khiến việc tổ chức thực hành nhóm nhỏ (5-7 trẻ) gặp khó khăn; giáo viên còn nhầm lẫn giữa hoạt động khám phá khoa học truyền thống với hoạt động STEAM tích hợp; thiếu tài liệu quy trình thiết kế chuẩn.

Chương 3: Thiết kế hoạt động giáo dục STEAM cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm và thiết kế chi tiết các hoạt động giáo dục STEAM:

  • 5 nguyên tắc thiết kế:
    1. Đảm bảo tính mục tiêu: Bám sát chuẩn phát triển trẻ 5-6 tuổi theo chương trình GDMN.
    2. Đảm bảo tính khoa học, hệ thống: Kiến thức chính xác, sắp xếp từ dễ đến khó, có sự gắn kết logic giữa 5 thành tố.
    3. Đảm bảo tính sư phạm: Lấy trẻ làm trung tâm, giáo viên đóng vai trò định hướng, hỗ trợ trải nghiệm thực hành (hands-on).
    4. Đảm bảo tính đa dạng, phong phú: Sử dụng nguyên vật liệu tái chế, vật liệu tự nhiên an toàn và thay đổi hình thức tổ chức.
    5. Đảm bảo tính thực tiễn, phù hợp với trình độ nhận thức của trẻ: Tận dụng bối cảnh đời sống thực tế, kích thích khả năng giải quyết vấn đề.
  • Hệ thống 9 hoạt động giáo dục STEAM được thiết kế hoàn chỉnh:
    • Chủ đề Gia đình: (1) Xây dựng ngôi nhà của bé; (2) Làm đồng hồ treo tường; (3) Làm một cái ghế.
    • Chủ đề Phương tiện giao thông: (4) Những chiếc thuyền; (5) Xây dựng cây cầu; (6) Xây dựng đường dốc.
    • Chủ đề Nước và các Hiện tượng tự nhiên: (7) Tên lửa bóng bay; (8) Bé làm chong chóng; (9) Sắc màu Cầu vồng.

Mỗi kế hoạch bài dạy được cấu trúc chặt chẽ gồm: Xác định mục tiêu tích hợp 5 thành tố (S-T-E-A-M), Chuẩn bị học liệu/thiết bị, và Tiến trình tổ chức 5 bước theo mô hình 5E (Engage, Explore, Explain, Elaborate, Evaluate).


Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm và khảo sát:
    • Khóa luận đã định lượng hóa mức độ nhận thức và thực trạng triển khai STEAM của giáo viên mầm non tại 8 tỉnh thành, chỉ ra tỷ lệ chưa nắm rõ còn rất cao (82,5% thuộc nhóm chưa nghe hoặc có nghe nhưng chưa hiểu rõ).
    • Phản ánh trung thực tình trạng thiếu hụt các khóa tập huấn chuyên sâu từ cơ quan quản lý giáo dục (chỉ 4% được tập huấn).
  • Đóng góp về mặt lý luận:
    • Làm rõ cơ chế bổ trợ của thành tố Nghệ thuật (Arts) khi kết hợp cùng STEM, chứng minh tính phù hợp của mô hình 5E đối với tâm lý học nhận thức của trẻ 5-6 tuổi.
    • Xác định rõ cách thức tích hợp hai thành tố còn thiếu trong chương trình GDMN hiện hành là Công nghệ (dụng cụ, thiết bị thực hiện) và Kỹ thuật (quy trình lập kế hoạch, tạo sản phẩm).
  • Đóng góp về mặt thực tiễn:
    • Xây dựng khung 5 nguyên tắc và quy trình thiết kế chuẩn xác định rõ từng bước sư phạm.
    • Cung cấp bộ công cụ giáo án gồm 9 hoạt động mẫu với chủ đề gần gũi, sử dụng học liệu đơn giản, tái chế (ly nhựa, bìa các tông, que kem, giấy bạc), có tính khả thi cao để ứng dụng trực tiếp tại các trường mầm non công lập và tư thục.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Dung lượng mẫu khảo sát thực trạng còn ở mức khiêm tốn (n = 40 giáo viên), việc thu thập số liệu chủ yếu qua biểu mẫu trực tuyến nên độ bao quát sâu về bối cảnh sư phạm vùng miền còn hạn chế.
    • Đề tài tập trung xây dựng kế hoạch thiết kế hoạt động trên cơ sở lý luận và thực trạng, chưa tiến hành thực nghiệm sư phạm đối chứng trên trẻ để đo lường các chỉ số phát triển năng lực sau hoạt động.
    • Nội dung thiết kế mới chỉ dừng lại ở độ tuổi mẫu giáo lớn (5-6 tuổi) và giới hạn trong 3 chủ đề giáo dục.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Triển khai thực nghiệm sư phạm trực tiếp tại các cơ sở GDMN để đánh giá định lượng hiệu quả tác động của các bài học đối với tư duy logic và kỹ năng thực hành của trẻ.
    • Mở rộng phạm vi thiết kế hoạt động STEAM cho các độ tuổi nhỏ hơn (mẫu giáo bé 3-4 tuổi và mẫu giáo nhỡ 4-5 tuổi) cùng toàn bộ các chủ đề trong năm học của chương trình GDMN.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn giá trị cho:

  • Giáo viên mầm non: Trực tiếp tham khảo Chương 3 để lấy cấu trúc bài giảng và 9 kế hoạch hoạt động mẫu vận dụng vào các tiết học khám phá, hoạt động góc hoặc hoạt động ngoài trời.
  • Sinh viên và giảng viên ngành Giáo dục Mầm non / Sư phạm Mầm non: Sử dụng Chương 1 và Chương 2 làm tài liệu tham khảo về phương pháp dạy học tích hợp liên môn và mô hình dạy học 5E trong các học phần Phương pháp khám phá khoa học và Tổ chức hoạt động tạo hình.
  • Cán bộ quản lý chuyên môn tại các trường mầm non, Phòng/Sở GD&ĐT: Làm căn cứ thực tiễn để xây dựng nội dung các khóa bồi dưỡng, tập huấn chuyên đề về đổi mới phương pháp giáo dục mầm non theo định hướng STEAM.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu khảo sát thực trạng của đề tài có đặc điểm nhân khẩu học và phân bố địa lý như thế nào?
Khảo sát được thực hiện trên 40 giáo viên dạy lớp mẫu giáo 5-6 tuổi tại 8 tỉnh/thành phố (Hà Tĩnh, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Quảng Nam, Đồng Nai, Bình Thuận, Gia Lai, Bình Dương). Trong đó có 89,9% đạt trình độ Đại học, 55% có dưới 5 năm thâm niên; 94,4% công tác tại trường công lập; 47,5% ở nông thôn, 45% ở thành phố và 7,5% ở miền núi.

2. Giáo viên mầm non tiếp cận thông tin về giáo dục STEAM chủ yếu qua những nguồn nào?
Kết quả khảo sát cho thấy nguồn thông tin lớn nhất là qua các phương tiện thông tin đại chúng (44%) và tự nghiên cứu, tìm hiểu (32%). Nguồn thông tin từ chia sẻ đồng nghiệp chiếm 12%, qua trao đổi với phụ huynh chiếm 8%, và chỉ có 4% giáo viên được tiếp cận thông qua các buổi tập huấn chính thức từ Phòng hoặc Sở Giáo dục và Đào tạo.

3. Cơ sở lý thuyết của khóa luận phân loại giáo dục STEAM theo những tiêu chí nào?
Đề tài phân loại STEAM dựa trên 3 tiêu chí: (1) Theo lĩnh vực tham gia giải quyết vấn đề (STEAM đầy đủ gồm cả 5 lĩnh vực và STEAM khuyết); (2) Theo phạm vi kiến thức (STEAM cơ bản nằm trong chương trình và STEAM mở rộng ngoài chương trình); (3) Theo mục đích dạy học (STEAM dạy kiến thức mới và STEAM vận dụng củng cố kiến thức).

4. Mô hình dạy học 5E được vận dụng trong quy trình thiết kế gồm những bước cụ thể nào?
Mô hình 5E của Rodger W. Bybee (1987) được cấu trúc qua 5 bước liên hoàn: Gắn kết/Đặt vấn đề (Engage) – Khám phá (Explore) – Giải thích (Explain) – Mở rộng/Áp dụng (Elaborate/Extend) – Đánh giá (Evaluate), trong đó bước đánh giá được tiến hành linh hoạt xuyên suốt quá trình học.

5. Hệ thống 9 hoạt động giáo dục STEAM được tác giả thiết kế cụ thể cho những chủ đề nào?
9 hoạt động được phân bố đều trong 3 chủ đề: Chủ đề Gia đình (Xây dựng ngôi nhà của bé, Làm đồng hồ treo tường, Làm một cái ghế); Chủ đề Phương tiện giao thông (Những chiếc thuyền, Xây dựng cây cầu, Xây dựng đường dốc); Chủ đề Nước và các Hiện tượng tự nhiên (Tên lửa bóng bay, Bé làm chong chóng, Sắc màu Cầu vồng).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hoàn đã giải quyết hoàn chỉnh vấn đề lý luận và thực tiễn về giáo dục STEAM cho trẻ mẫu giáo lớn (5-6 tuổi) trong bối cảnh giáo dục mầm non Việt Nam. Dựa trên kết quả khảo sát thực trạng 40 giáo viên tại 8 tỉnh thành, nghiên cứu đã chỉ ra sự cần thiết phải có quy trình chuẩn hóa và tài liệu hướng dẫn sư phạm đồng bộ. Công trình đã xây dựng thành công khung 5 nguyên tắc và quy trình thiết kế theo mô hình 5E cùng 9 bài dạy mẫu giàu tính thực tiễn, đóng góp thiết thực cho việc nâng cao chất lượng đổi mới phương pháp dạy học mầm non.