Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Các bệnh lý liên quan đến đường hô hấp là nhóm bệnh phổ biến ở mọi lứa tuổi, đặc biệt có tỷ lệ mắc cao ở người cao tuổi và trẻ nhỏ do hệ miễn dịch suy giảm. Điều kiện thời tiết chuyển mùa, độ ẩm thay đổi thất thường tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn và virus xâm nhập, gây tổn thương niêm mạc hô hấp kèm hiện tượng tăng tiết chất nhầy bất thường. Trong phác đồ điều trị các bệnh lý này, nhóm thuốc long đờm và tiêu nhầy đóng vai trò quan trọng bên cạnh kháng sinh, kháng histamin và thuốc giãn phế quản.

Ambroxol hydroclorid là một dẫn xuất chuyển hóa của bromhexin, có tác dụng điều hòa sự tiết chất nhầy phế quản, kích thích sản sinh chất hoạt động bề mặt (surfactant), làm giảm độ quánh của đờm, hỗ trợ tống xuất dịch tiết và cải thiện chức năng thông khí. Ngoài các chỉ định hô hấp thông thường như viêm phế quản cấp/mạn và hen phế quản, các thử nghiệm lâm sàng gần đây còn ghi nhận hoạt chất này có khả năng vượt qua hàng rào máu não, liên kết với enzyme $\beta$-glucocerebrosidase và làm giảm nồng độ $\alpha$-synuclein trong dịch não tủy, mở ra triển vọng làm chậm tiến triển của bệnh Parkinson.

Mặc dù ambroxol hydroclorid là hoạt chất được tiêu thụ rộng rãi trên thị trường dược phẩm Việt Nam, nguồn nguyên liệu phục vụ sản xuất thuốc thành phẩm phần lớn phụ thuộc vào nhập khẩu và trong nước chưa có công bố quy trình tổng hợp hoàn chỉnh. Đề tài khóa luận "Nghiên cứu một số phản ứng tổng hợp ambroxol hydroclorid" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán này.

  • Mục tiêu nghiên cứu: Xây dựng quy trình tổng hợp ambroxol hydroclorid từ nguyên liệu ban đầu là o-nitrobenzaldehyd ở quy mô phòng thí nghiệm.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các phản ứng tổng hợp hóa học, các chất trung gian (o-aminobenzaldehyd, 2-amino-3,5-dibrombenzaldehyd, $N$-(2-formylphenyl)acetamid, ambroxol base) và sản phẩm cuối ambroxol hydroclorid.
  • Phạm vi nghiên cứu: Thực nghiệm được tiến hành tại Phòng thí nghiệm Bộ môn Kỹ thuật Hóa dược và Chiết xuất, Khoa Công nghệ Hóa Dược, Trường Đại học Dược Hà Nội; phân tích cấu trúc được phối hợp thực hiện cùng Viện Hóa học (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) và Khoa Hóa học (Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN) trong năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên lý thuyết tổng hợp hữu cơ chuyên sâu về các phản ứng biến đổi nhóm chức trên khung thơm và phản ứng tạo liên kết $C-N$:

  • Khung phản ứng: Phản ứng khử hóa Béchamp chuyển hóa nhóm nitro ($-NO_2$) thành nhóm amin thơm ($-NH_2$); phản ứng thế ái điện tử (electrophilic substitution) brom hóa vòng thơm hoạt hóa; phản ứng amin hóa khử (reductive amination) thông qua ngưng tụ tạo bazơ Schiff (imin) và khử liên kết $C=N$ bằng tác nhân hydrid; phản ứng tạo muối hydroclorid.
  • Phương pháp tổng hợp hóa học: Thực hiện quy trình phản ứng nhiều giai đoạn hoặc phản ứng một bình (one-pot) có kiểm soát nhiệt độ, tỷ lệ mol, dung môi và thời gian phản ứng.
  • Phương pháp phân lập và tinh chế: Chiết phân bố lỏng - lỏng với các hệ dung môi khác nhau ($DCM$, ethyl acetat), kết tinh phân đoạn, kết tủa phân lập muối.
  • Phương pháp kiểm nghiệm và phân tích cấu trúc:
    • Sắc ký lớp mỏng (SKLM): Bản mỏng silica gel $60\text{ }F_{254}$, soi dưới đèn tử ngoại bước sóng 254 nm. Sử dụng 4 hệ dung môi khai triển: Hệ A ($DCM$), Hệ B ($n\text{-hexan} : \text{ethanol} = 25 : 2$), Hệ C ($n\text{-hexan} : \text{ethyl acetat} = 1 : 1$), Hệ D ($DCM : MeOH = 9 : 1$). Thuốc thử hiện màu đặc hiệu: dung dịch ninhydrin.
    • Nhiệt độ nóng chảy: Đo trên thiết bị đo điểm chảy EZ-Melt (Hoa Kỳ).
    • Phổ hồng ngoại (IR): Ghi trên máy Shimadzu với kỹ thuật ép viên $KBr$ tỷ lệ 1 : 200 trong dải sóng $4000 - 400\text{ cm}^{-1}$.
    • Phổ khối lượng (MS): Ghi trên máy LC-MSD-Trap-SL (Agilent Technologies) với phương pháp ion hóa phun mù điện tử ($ESI$).
    • Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR): Phổ proton ($^1H\text{-NMR}$) đo ở tần số 500 MHz hoặc 600 MHz; phổ carbon ($^{13}C\text{-NMR}$) đo ở 125 MHz hoặc 150 MHz trên máy Bruker; phổ tương quan hai chiều $HSQC$ và $HMBC$ (chuẩn nội $TMS$).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1. Tổng quan về ambroxol hydroclorid

Chương này trình bày toàn diện thông tin khoa học về hoạt chất ambroxol hydroclorid:

  • Cấu trúc và lý hóa: Công thức phân tử $C_{13}H_{19}Br_2ClN_2O$, khối lượng phân tử 414,56 đvC; tên khoa học: 4-[[(2-amino-3,5-dibromphenyl)methyl]amino]cyclohexanol hydroclorid. Hoạt chất là bột kết tinh màu trắng hoặc gần như trắng, nhiệt độ nóng chảy $233 - 234,5^\circ\text{C}$, $\log P = 2,65 - 3,72$, $pK_a = 9,01 - 15,26$, tan ít trong nước và methanol, không tan trong dicloromethan.
Nguyên tố C H Br Cl N O
% Khối lượng (m) 37,66 4,62 38,55 8,55 6,76 3,86
  • Dược lý, dược động học và ứng dụng điều trị: Cơ chế làm giảm độ nhớt đờm do bẻ gãy chuỗi polysaccharid, chống viêm qua ức chế giải phóng histamin, chẹn kênh natri gây tê tại chỗ. Thuốc có sinh khả dụng đường uống khoảng 70%, chuyển hóa qua gan, bài xuất qua thận khoảng 83%, thời gian bán thải $7 - 12$ giờ.
  • Phân tích 4 con đường tổng hợp trong tài liệu:
Phương pháp / Tác giả Nguyên liệu ban đầu Đặc điểm quy trình Ưu điểm / Nhược điểm chính
PP 1: Zhang Ying và CS o-Nitrobenzaldehyd + trans-4-aminocyclohexanol Brom hóa bằng $Br_2$ lỏng; ngưng tụ imin trong toluen; hydro hóa bằng xúc tác $Pd/C$ áp suất $20 - 25\text{ kg}$; tạo muối $HCl$. Hiệu suất 91,2%. Hiệu suất cao nhưng dùng $Br_2$ ăn mòn, xúc tác $Pd/C$ đắt tiền và thiết bị nồi hấp áp suất cao khó triển khai ở PTN.
PP 1: Peng Xinhua và CS o-Nitrobenzaldehyd + trans-4-aminocyclohexanol Khử $Fe/HCl$ rồi brom hóa bằng $Br_2/H_2O_2$; ngưng tụ và khử bằng $NaBH_4$. Hiệu suất 73,1%. Điều kiện êm dịu, giảm lượng $Br_2$ cần dùng nhờ $H_2O_2$, tuy nhiên vẫn phải dùng $Br_2$ nguyên chất độc hại.
PP 1: Sun Song và CS o-Nitrobenzaldehyd + trans-4-aminocyclohexanol Bảo vệ nhóm aldehyd bằng ethylen glycol; khử bằng $NiCoB/TiO_2$ và hydrazin; brom hóa; giải bảo vệ; khử ngưng tụ bằng $NaBH(OAc)_3$. Hiệu suất 78%. Phải thêm giai đoạn bảo vệ và giải bảo vệ nhóm chức, làm tăng chi phí hóa chất và kéo dài quy trình.
PP 2: Jun-Hui Xu và CS o-Toluidin + trans-4-aminocyclohexanol Brom hóa $o$-toluidin; bảo vệ amin bằng $Ac_2O$; oxy hóa nhóm methyl bằng $MnO_2/Br_2$; ngưng tụ kiềm. Sử dụng sắc ký cột ở 2 giai đoạn phân lập, khó áp dụng quy mô công nghiệp.
PP 3: Bachir Latli và CS Acid anthranilic + trans-4-aminocyclohexanol Khử acid thành alcol; brom hóa; oxy hóa bằng $MnO_2$; ngưng tụ khử $NaBH_4$. Hiệu suất 15%. Hiệu suất thấp, dùng dung môi độc hại (toluen, ether) và phải tinh chế qua sắc ký cột.
PP 4: Yang Yongliang và CS 1,3-Cyclohexadien + 2-(aminomethyl)-4,6-dibromanilin Ghép vòng, khử phân cắt, tạo muối $HCl$. Hiệu suất 57,5%. Tránh được phản ứng brom hóa, tuy nhiên nguyên liệu 1,3-cyclohexadien có giá thành rất cao.
  • Lựa chọn con đường tổng hợp: Tác giả lựa chọn cải tiến quy trình của Peng Xinhua et al., đi từ nguyên liệu sẵn có, giá rẻ (o-nitrobenzaldehyd và trans-4-aminocyclohexanol), đồng thời thay thế tác nhân $Br_2$ lỏng bằng hệ tác nhân an toàn hơn trong phòng thí nghiệm.

CHƯƠNG 2. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 2 mô tả chi tiết danh mục 27 hóa chất tiêu chuẩn phân tích (AR) và Dược điển Việt Nam V, cùng các thiết bị chuyên dụng như máy đo nhiệt độ nóng chảy EZ-Melt, máy cất quay chân không IKA, máy khuấy từ gia nhiệt DaiHan MSH-20D, bơm chân không tuần hoàn SHZ-DIII, đèn UV-Vis Vilber.

Quy trình tổng hợp dự kiến gồm 2 giai đoạn:

  1. Giai đoạn 1: Khử hóa o-nitrobenzaldehyd bằng bột sắt trong môi trường acid tạo o-aminobenzaldehyd, sau đó tiến hành brom hóa tạo 2-amino-3,5-dibrombenzaldehyd (chất 4).
  2. Giai đoạn 2: Chuyển hóa trans-4-aminocyclohexanol hydroclorid về dạng base tự do, thực hiện phản ứng một bình (one-pot) ngưng tụ tạo imin với chất 4, khử imin bằng $NaBH_4$ tạo ambroxol base và tạo muối với acid hydroclorid đặc.

CHƯƠNG 3. THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

1. Thực nghiệm và kết quả tổng hợp 2-amino-3,5-dibrombenzaldehyd (Chất 4)

  • Quy trình: Khử 1,00 g (6,62 mmol) o-nitrobenzaldehyd bằng 2,60 g (46,43 mmol) $Fe$ trong $22\text{ mL ethanol}$, $11\text{ mL } H_2O$, $23\text{ mL } CH_3COOH$ và $1\text{ mL } HCl$ đặc ở $80 - 90^\circ\text{C}$ trong 1 giờ. Lọc bã sắt, kiềm hóa dịch lọc về $\text{pH } 8,0 - 9,0$ bằng dung dịch $Na_2CO_3$ bão hòa, chiết bằng ethyl acetat ($3 \times 20\text{ mL}$), cất loại dung môi thu cắn o-aminobenzaldehyd. Hòa cắn trong $2\text{ mL ethanol}$, làm lạnh $0 - 10^\circ\text{C}$, thêm 4,70 g (26,41 mmol) $NBS$ và 3,15 g (26,47 mmol) $KBr$, khuấy trong 12 giờ. Chiết bằng $DCM$, rửa bằng dung dịch $NaHCO_3\text{ }20%$, làm khan, cô cắn và kết tinh trong aceton lạnh.
  • Kết quả: Thu được 0,57 g chất rắn màu vàng nhạt; hiệu suất 30,9%; nhiệt độ nóng chảy $138,7 - 142,5^\circ\text{C}$; $R_f = 0,47$ (Hệ B).
  • Khảo sát tối ưu hóa giai đoạn khử:
    • Tác nhân khử: Khảo sát $Zn/CH_3COOH$ (3h, 6 vết SKLM), $Fe/HCl$ đặc (7h, 4 vết SKLM) và $Fe/CH_3COOH/HCl$ đặc (1h, 3 vết SKLM). Chọn $Fe/CH_3COOH/HCl$ đặc do phản ứng nhanh và ít vết tạp.
    • Nhiệt độ: Khảo sát dải $60 - 100^\circ\text{C}$; ở $80 - 90^\circ\text{C}$ cho hiệu suất cao nhất (30,3% tính gộp cả brom hóa) trong thời gian 1 giờ.
    • Tỷ lệ mol $Fe : o\text{-nitrobenzaldehyd}$: Tăng từ $5 : 1$ (hiệu suất 25,5%) lên $7 : 1$ (hiệu suất 30,3%). Khi tăng lên $8 : 1$ và $9 : 1$, hiệu suất giảm xuống ($28,1%$ và $26,6%$) do sản phẩm bị hấp phụ trên bề mặt sắt dư.
Tỷ lệ mol $Fe : o\text{-nitrobenzaldehyd}$ Thời gian phản ứng (phút) Khối lượng sản phẩm 4 (g) Hiệu suất (%)
5 : 1 90 0,47 25,5
7 : 1 60 0,55 30,3
8 : 1 60 0,51 28,1
9 : 1 50 0,49 26,6
  • Khảo sát tối ưu hóa giai đoạn brom hóa:
    • Tác nhân brom hóa: Khảo sát 5 hệ tác nhân: $KBr/KBrO_3/HCl$ (48h, nhiều vết tạp khó tách); $NBS/\text{benzoyl peroxid}/CCl_4$ (4h, không phản ứng); $NBS$ đơn độc (nhiều vết, vết sản phẩm mờ); $H_2O_2/HBr$ (nhiều vết tạp); $NBS/KBr$ (12h, 3 vết trên SKLM, thu được sản phẩm rõ nét). Chọn $NBS/KBr$.
    • Tỷ lệ mol $o\text{-nitrobenzaldehyd} : (NBS, KBr)$: Tỷ lệ $1 : 4$ cho hiệu suất cao nhất đạt 30,9% (so với $1:2$ không hết nguyên liệu; $1:3$ đạt 22,4%; $1:5$ đạt 30,3%).
    • Nhiệt độ brom hóa: Ở $0 - 10^\circ\text{C}$ và $10 - 20^\circ\text{C}$ đều đạt hiệu suất 30,9% (12h). Tăng lên $20 - 30^\circ\text{C}$ và $30 - 40^\circ\text{C}$ làm thời gian giảm xuống nhưng vết tạp đậm dần, hiệu suất giảm còn 25,6% và 21,7%. Chọn nhiệt độ $0 - 20^\circ\text{C}$.

2. Thực nghiệm và kết quả tổng hợp Ambroxol hydroclorid

  • Quy trình: Trung hòa 1,00 g trans-4-aminocyclohexanol hydroclorid bằng $Na_2CO_3$ bão hòa đến $\text{pH } 7$, chiết bằng $DCM$ thu base tự do. Trộn 0,50 g (1,8 mmol) chất 4 với 0,46 g (3,99 mmol) base amin trong $5\text{ mL methanol}$, đun hồi lưu ở $50 - 60^\circ\text{C}$ trong 6 giờ. Làm lạnh trên đá, thêm 0,13 g (3,43 mmol) $NaBH_4$, khuấy ở nhiệt độ phòng trong 1 giờ. Cô đuổi dung môi, chiết cắn bằng ethyl acetat, cô cắn, hòa trong $4\text{ mL aceton}$ lạnh, nhỏ giọt $5 - 6$ giọt $HCl$ đặc, khuấy 1 giờ. Lọc tủa, rửa bằng nước cất và $DCM$.
  • Kết quả: Thu được 0,60 g chất rắn màu trắng; hiệu suất 80,3%; nhiệt độ nóng chảy $224,3 - 228,7^\circ\text{C}$; $R_f = 0,50$ (Hệ C) và $0,72$ (Hệ D).
  • Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng:
    • Tỷ lệ mol chất 4 : trans-4-aminocyclohexanol: Khảo sát các tỷ lệ $1:1$ (62,9%), $1:1,5$ (70,4%), $1:2$ (78,2%), $1:2,2$ (80,3%), $1:2,5$ (79,6%). Chọn tỷ lệ $1 : 2,2$.
    • Tỷ lệ mol chất 4 : $NaBH_4$: Khảo sát từ $1:1$ đến $1:2,5$. Tại tỷ lệ $1 : 2$, phản ứng hoàn thành sau 1 giờ với hiệu suất cao nhất đạt 80,3%.
    • Nhiệt độ ngưng tụ tạo imin: Dải $30 - 60^\circ\text{C}$ cho hiệu suất tương đương (~80,3%), nhưng ở $50 - 60^\circ\text{C}$ thời gian phản ứng rút ngắn còn 6 giờ (so với 9,5h ở $30 - 40^\circ\text{C}$). Tăng lên $60 - 70^\circ\text{C}$ làm xuất hiện vết tạp mới và hiệu suất giảm còn 77,4%.
Yếu tố khảo sát Mức khảo sát Hiệu suất (%) Thời gian Điều kiện chọn
Tỷ lệ mol chất 4 : Amin $1:1 \to 1:1,5 \to 1:2 \to 1:2,2 \to 1:2,5$ $62,9 \to 80,3$ 6h 1 : 2,2
Tỷ lệ mol chất 4 : $NaBH_4$ $1:1 \to 1:1,5 \to 1:2 \to 1:2,5$ $72,9 \to 80,3$ $2,5\text{h} \to 1\text{h}$ 1 : 2
Nhiệt độ tạo imin $30-40^\circ\text{C} \to 50-60^\circ\text{C} \to 60-70^\circ\text{C}$ $80,3 \to 77,4$ $9,5\text{h} \to 4\text{h}$ 50 - 60°C

3. Bàn luận về hướng nghiên cứu bảo vệ nhóm amin trung gian

Ban đầu, tác giả thử nghiệm định hướng bảo vệ nhóm amin của o-aminobenzaldehyd bằng anhydrid acetic ($Ac_2O$) trước khi brom hóa nhằm tránh tạo muối $-NH_3^+$ (nhóm hút electron làm giảm hoạt hóa vòng thơm) và ngăn ngừa hiện tượng oxy hóa nhóm amin. Đã tổng hợp thành công trung gian $N$-(2-formylphenyl)acetamid (chất 17) với hiệu suất 54,2%; điểm chảy $60,4 - 64,5^\circ\text{C}$; cấu trúc được khẳng định qua IR, MS ($m/z = 164,2\text{ }[M+H]^+$), $^1H\text{-NMR}$ và $^{13}C\text{-NMR}$.

Tuy nhiên, khi tiến hành brom hóa chất 17 bằng hệ $KBr/KBrO_3/HCl$ (kể cả khi thêm xúc tác $AlCl_3$), phản ứng tạo ra hỗn hợp phức tạp gồm nhiều vết tạp đậm có $R_f$ rất sát nhau trên SKLM, không thể tinh chế bằng kết tinh phân đoạn mà phải dùng sắc ký cột. Do đó, tác giả đã loại bỏ hướng đi này và quay lại phương án chiết tách nhanh o-aminobenzaldehyd rồi brom hóa trực tiếp bằng $NBS/KBr$.


4. Xác định cấu trúc bằng phổ học

  • Chất 4 (2-amino-3,5-dibrombenzaldehyd):

    • IR ($KBr, \text{cm}^{-1}$): $3447\text{ }(-NH_2)$, $3073\text{ }(C-H\text{ thơm})$, $2853\text{ }(C-H\text{ aldehyd})$, $1718\text{ }(C=O)$, $1661\text{ }(C=C\text{ thơm})$, $680\text{ }(C-Br)$.
    • ESI-MS: $m/z = 280,8\text{ }[M+H]^+$, khớp với khối lượng lý thuyết 278,93 đvC ($C_7H_5Br_2NO$).
    • $^1H\text{-NMR}$ ($600\text{ MHz}, CDCl_3$): $\delta\text{ }9,75\text{ ppm }(1H, s, H-1a)$; $7,70\text{ ppm }(1H, d, J = 2,4\text{ Hz}, H-4)$; $7,57\text{ ppm }(1H, d, J = 1,8\text{ Hz}, H-6)$; $6,69\text{ ppm }(2H, br\text{ }s, NH_2)$.
    • $^{13}C\text{-NMR}$ ($125\text{ MHz}, CDCl_3$): Xuất hiện 6 pic ứng với 7 carbon: $\delta\text{ }145,92\text{ }(C-1a)$; $139,86\text{ }(C-2)$; $137,11\text{ }(C-1, C-4)$; $120,09\text{ }(C-6)$; $110,77\text{ }(C-3)$; $106,68\text{ }(C-5)$.
  • Ambroxol hydroclorid:

    • IR ($KBr, \text{cm}^{-1}$): $3397\text{ }(-OH)$, $3282\text{ }(-NH_2)$, $3195\text{ }(C-H\text{ thơm})$, $2938\text{ }(C-H\text{ no})$, $2766\text{ và }2703\text{ }(-NH_2^+)$, $1629\text{ }(C=C\text{ thơm})$, $1365\text{ }(C-N)$, $1206\text{ }(C-O)$, $747\text{ }(C-C\text{ no})$, $633\text{ }(C-Br)$.
    • ESI-MS: $m/z = 415,3\text{ }[M+H]^+$, khớp với khối lượng lý thuyết 414,56 đvC ($C_{13}H_{19}Br_2ClN_2O$).
    • $^1H\text{-NMR}$ ($600\text{ MHz}, DMSO-d_6$): $\delta\text{ }9,00\text{ ppm }(2H, s, NH_2^+)$; $7,64\text{ ppm }(1H, d, J = 1,8\text{ Hz}, H-4')$; $7,53\text{ ppm }(1H, d, J = 2,4\text{ Hz}, H-6')$; $4,09\text{ ppm }(2H, s, H-1a)$; $3,48\text{ ppm }(2H, s, NH_2)$; $3,34 - 3,39\text{ ppm }(1H, m, H-1)$; $3,08\text{ ppm }(1H, s, H-4)$; $2,09 - 2,13\text{ ppm }(2H, m, H-3b,5b)$; $1,90\text{ ppm }(2H, d, J = 10,8\text{ Hz}, H-2a,6a)$; $1,44 - 1,51\text{ ppm }(2H, m, H-3a,5a)$; $1,13 - 1,20\text{ ppm }(2H, m, H-2b,6b)$.
    • $^{13}C\text{-NMR}$ ($125\text{ MHz}, DMSO-d_6$): Gồm 11 pic cho 13 carbon: $\delta\text{ }144,23\text{ }(C-2')$; $134,87\text{ }(C-4')$; $133,81\text{ }(C-6')$; $119,70\text{ }(C-1')$; $110,06\text{ }(C-3')$; $106,71\text{ }(C-5')$; $68,17\text{ }(C-1)$; $56,88\text{ }(C-4)$; $44,32\text{ }(C-1a)$; $33,56\text{ }(C-2, C-6)$; $26,95\text{ }(C-3, C-5)$.
    • Phổ 2D ($HSQC$ & $HMBC$): Khẳng định chính xác tương tác trực tiếp qua 1 liên kết ($^1J_{C-H}$) và tương tác xa qua $2 - 4$ liên kết ($^2J_{C-H}, ^3J_{C-H}, ^4J_{C-H}$), minh chứng đầy đủ khung liên kết giữa nhóm benzyl mang 2 nguyên tử brom với vòng trans-cyclohexanol qua cầu nối amin bậc hai đã tạo muối hydroclorid.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả định lượng cụ thể:
    • Xây dựng thành công quy trình tổng hợp 2 giai đoạn điều chế ambroxol hydroclorid từ o-nitrobenzaldehyd.
    • Giai đoạn 1 điều chế 2-amino-3,5-dibrombenzaldehyd đạt hiệu suất 30,9%, nhiệt độ nóng chảy $138,7 - 142,5^\circ\text{C}$.
    • Giai đoạn 2 điều chế ambroxol hydroclorid đạt hiệu suất cao 80,3%, nhiệt độ nóng chảy $224,3 - 228,7^\circ\text{C}$.
  • Đóng góp về mặt phương pháp:
    • Thay thế hoàn toàn tác nhân brom lỏng ($Br_2$) độc hại, bay hơi mạnh và ăn mòn cao bằng hệ tác nhân rắn $NBS/KBr$, nâng cao độ an toàn lao động trong điều kiện phòng thí nghiệm.
    • Tối ưu hóa phản ứng tạo imin, khử imin và tạo muối trong quy trình một bình (one-pot) liên tục, rút ngắn thời gian xử lý và giảm thiểu hao hụt sản phẩm trung gian.
    • Thiết lập bộ dữ liệu phổ đầy đủ ($IR, MS, ^1H\text{-NMR}, ^{13}C\text{-NMR}, HSQC, HMBC$) làm cơ sở đối chiếu và kiểm nghiệm cấu trúc cho hoạt chất ambroxol hydroclorid và các chất trung gian tổng hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được tác giả chỉ ra:
    • Hiệu suất giai đoạn 1 (tổng hợp chất trung gian 2-amino-3,5-dibrombenzaldehyd) còn ở mức khiêm tốn (30,9%) do quá trình khử Béchamp tạo nhiều sản phẩm phụ và sản phẩm dễ bị hấp phụ một phần trên bề mặt bột sắt.
    • Nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm nhỏ ($1,00\text{ g}$ nguyên liệu đầu).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Tiếp tục khảo sát các hệ tác nhân brom hóa khác và tối ưu hóa điều kiện tinh chế chất trung gian 4 để nâng cao hiệu suất toàn quy trình.
    • Khảo sát khả năng thay thế phương pháp khuấy từ bằng khuấy cơ nhằm hạn chế hiện tượng bột sắt bám vào con khuấy từ.
    • Nâng cấp quy mô phản ứng (scale-up) để đánh giá độ ổn định, tính lặp lại và hiệu quả kinh tế của quy trình công nghệ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tư liệu thực nghiệm hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Hóa dược, Công nghệ Hóa học, Kỹ thuật Hóa Dược và Hóa hữu cơ.
  • Các nhà nghiên cứu quan tâm đến quy trình tổng hợp hoạt chất làm thuốc, kỹ thuật biến đổi chọn lọc nhóm chức nitro/amin trên vòng thơm và phản ứng amin hóa khử tạo liên kết $C-N$.
  • Phần đáng tham khảo nhất là quy trình khảo sát thông số thực nghiệm từng bước (tỷ lệ mol, nhiệt độ, tác nhân) và phương pháp phân tích, biện giải chi tiết các phổ 2D-NMR ($HSQC, HMBC$) để xác định cấu trúc phân tử hữu cơ phức tạp.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác nhân khử hóa nào được chọn để khử o-nitrobenzaldehyd và vì sao?
Tác giả đã chọn hệ tác nhân $Fe/CH_3COOH/HCl$ đặc ở nhiệt độ $80 - 90^\circ\text{C}$ trong 1 giờ. Hệ này cho thời gian phản ứng nhanh nhất, bản mỏng SKLM ít vết tạp nhất và dễ xử lý chiết tách hơn so với các hệ $Zn/CH_3COOH$ (phản ứng 3h, 6 vết tạp) hay $Fe/HCl$ đặc đơn độc (phản ứng 7h, 4 vết tạp đậm).

2. Khóa luận đã cải tiến tác nhân brom hóa như thế nào để thay thế brom lỏng?
Thay vì dùng $Br_2$ lỏng độc hại và ăn mòn, tác giả sử dụng hệ tác nhân $NBS$ kết hợp $KBr$ với tỷ lệ mol nguyên liệu : tác nhân là $1 : 4$, tiến hành ở nhiệt độ $0 - 20^\circ\text{C}$ trong 12 giờ. Hệ tác nhân này cung cấp nồng độ brom ổn định, an toàn và cho hiệu suất tổng hợp chất 4 đạt 30,9%.

3. Điều kiện tối ưu cho phản ứng ngưng tụ và khử imin để tổng hợp ambroxol hydroclorid là gì?
Phản ứng được thực hiện một bình trong dung môi methanol: đun chất 4 với trans-4-aminocyclohexanol theo tỷ lệ mol $1 : 2,2$ ở $50 - 60^\circ\text{C}$ trong 6 giờ; sau đó làm lạnh, thêm $NaBH_4$ theo tỷ lệ mol chất $4 : NaBH_4 = 1 : 2$ và khuấy ở nhiệt độ phòng trong 1 giờ; cuối cùng tạo muối với $HCl$ đặc trong aceton trong 1 giờ, đạt hiệu suất 80,3%.

4. Tại sao phương án bảo vệ nhóm amin bằng anhydrid acetic ($Ac_2O$) bị loại bỏ?
Dù chất trung gian bảo vệ $N$-(2-formylphenyl)acetamid (chất 17) được tạo thành với hiệu suất 54,2%, nhưng giai đoạn brom hóa tiếp theo của chất này tạo ra hỗn hợp nhiều sản phẩm phụ có vết rất gần nhau trên SKLM, không thể phân lập bằng kết tinh phân đoạn mà bắt buộc phải chạy sắc ký cột, gây khó khăn cho việc triển khai các bước tiếp theo và mở rộng quy mô.

5. Sản phẩm ambroxol hydroclorid tổng hợp được khẳng định cấu trúc bằng những phương pháp phổ nào?
Cấu trúc sản phẩm được khẳng định đồng bộ qua phổ hồng ngoại $IR$ (nhận diện các nhóm $OH, NH_2, NH_2^+, C-Br$), phổ khối lượng $ESI-MS$ (pic $[M+H]^+$ tại $m/z = 415,3$), phổ $^1H\text{-NMR}$ ($600\text{ MHz}$), $^{13}C\text{-NMR}$ ($125\text{ MHz}$) và phổ tương quan hai chiều dị hạt nhân $HSQC$, $HMBC$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thuỳ Dung đã nghiên cứu và xây dựng thành công quy trình tổng hợp hoạt chất ambroxol hydroclorid ở quy mô phòng thí nghiệm từ o-nitrobenzaldehyd qua 2 giai đoạn phản ứng chính. Đề tài có đóng góp thực tiễn khi thay thế thành công tác nhân brom lỏng bằng hệ $NBS/KBr$ an toàn hơn, đồng thời tối ưu hóa phản ứng một bình (one-pot) ngưng tụ - khử - tạo muối đạt hiệu suất 80,3%. Toàn bộ cấu trúc của các chất trung gian và sản phẩm đích đều được xác định sáng tỏ bằng hệ thống phổ học hiện đại ($IR, MS, 1D/2D\text{-NMR}$), tạo tiền đề có giá trị cho các nghiên cứu tối ưu hóa và nâng quy mô tổng hợp nguyên liệu làm thuốc trong nước.