Hoàng Minh Doãn: Phân tích dùng thuốc giảm đau chống viêm bệnh cơ xương khớp BV YHCT Lạng Sơn

Phân tích chuyên sâu việc sử dụng thuốc giảm đau chống viêm trong điều trị cơ xương khớp tại Lạng Sơn. Cập nhật thông tin hữu ích cho bệnh nhân và chuyên gia y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp I

2020

78
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về tình hình sử dụng thuốc giảm đau chống viêm cơ xương khớp Lạng Sơn

Bệnh cơ xương khớp là một trong những nhóm bệnh phổ biến tại tỉnh Lạng Sơn, đặc biệt ở người cao tuổi và người lao động nặng. Các bệnh thường gặp bao gồm viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp gối, đau thần kinh tọa và hội chứng cổ vai cánh tay. Tại Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Lạng Sơn, nghiên cứu được thực hiện từ tháng 7/2020 đến tháng 11/2020 nhằm phân tích tình hình sử dụng thuốc giảm đau, chống viêm trong điều trị các bệnh lý này. Kết quả cho thấy paracetamol là thuốc được sử dụng nhiều nhất với tỷ lệ 41,7%, tiếp theo là dạng kết hợp paracetamol và ibuprofen chiếm 30,6%. Nhóm NSAID chọn lọc COX-2 với hoạt chất meloxicam chiếm 21,3%, trong khi diclofenac dạng tiêm chiếm 6,5%. Việc sử dụng thuốc hợp lý đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát đau và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá nguy cơ tác dụng phụ, đặc biệt là loét đường tiêu hóa khi sử dụng NSAID kéo dài.

1.1. Các bệnh cơ xương khớp thường gặp tại Lạng Sơn

Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Lạng Sơn tiếp nhận nhiều bệnh nhân với các bệnh lý cơ xương khớp đa dạng. Viêm khớp dạng thấp là bệnh tự miễn gây đau và sưng khớp mạn tính, ảnh hưởng lớn đến vận động. Đau thần kinh tọa xuất hiện do chèn ép rễ thần kinh, gây đau lan từ lưng xuống chân. Hội chứng cổ vai cánh tay thường gặp ở người làm việc văn phòng hoặc lao động nặng. Thoái hóa khớp gối là bệnh thoái hóa phổ biến nhất ở người trung niên và cao tuổi, gây đau và hạn chế vận động. Các bệnh này đều cần điều trị bằng thuốc giảm đau, chống viêm kết hợp vật lý trị liệu và y học cổ truyền.

1.2. Vai trò của thuốc giảm đau chống viêm trong điều trị

Thuốc giảm đau, chống viêm là nhóm thuốc không thể thiếu trong phác đồ điều trị bệnh cơ xương khớp. Nhóm NSAID có tác dụng giảm đau, chống viêm và hạ sốt thông qua cơ chế ức chế enzyme cyclooxygenase, làm giảm tổng hợp prostaglandin - chất trung gian gây viêm. Paracetamol được ưu tiên sử dụng cho giảm đau nhẹ đến trung bình do ít tác dụng phụ đường tiêu hóa. Nhóm NSAID chọn lọc COX-2 như meloxicam có ưu điểm giảm nguy cơ loét dạ dày so với NSAID cổ điển. Thuốc chống viêm glucocorticoid được sử dụng trong các đợt viêm cấp tính nặng. Việc lựa chọn thuốc phù hợp dựa trên mức độ đau, nguy cơ tác dụng phụ và tình trạng bệnh nền của từng bệnh nhân.

II. Phân tích thực trạng sử dụng thuốc giảm đau chống viêm tại bệnh viện

Nghiên cứu phân tích mẫu gồm nhiều bệnh nhân điều trị bệnh cơ xương khớp tại Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Lạng Sơn. Kết quả cho thấy sự phân bổ rõ ràng trong việc lựa chọn thuốc giảm đau chống viêm. Paracetamol chiếm tỷ lệ cao nhất với 41,7% do tính an toàn và hiệu quả giảm đau tốt. Dạng kết hợp paracetamol và ibuprofen chiếm 30,6%, mang lại hiệu quả kép vừa giảm đau vừa chống viêm. Meloxicam thuộc nhóm NSAID chọn lọc COX-2 chiếm 21,3%, được khuyến cáo ưu tiên sử dụng theo hướng dẫn của Bộ Y tế. Diclofenac dạng tiêm chỉ chiếm 6,5%,主要用于 các trường hợp viêm nặng cần tác dụng nhanh. Về đường dùng, thuốc uống chiếm đa số, phù hợp với điều trị ngoại trú. Thời gian sử dụng thuốc trung bình phù hợp với khuyến cáo, tuy nhiên cần theo dõi sát tác dụng phụ ở bệnh nhân sử dụng kéo dài. Việc sử dụng thuốc dự phòng loét tiêu hóa được quan tâm đúng mức.

2.1. Tỷ lệ sử dụng các loại thuốc giảm đau chống viêm

Kết quả nghiên cứu tại Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Lạng Sơn cho thấy sự phân bổ rõ ràng giữa các nhóm thuốc. Paracetamol dẫn đầu với tỷ lệ 41,7%, được sử dụng rộng rãi do tác dụng hạ sốt, giảm đau mà không kích ứng đường tiêu hóa. Dạng kết hợp paracetamol và ibuprofen đứng thứ hai với 30,6%, kết hợp ưu điểm giảm đau của paracetamol và chống viêm của ibuprofen. Meloxicam chiếm 21,3%, thuộc nhóm NSAID chọn lọc COX-2 với nguy cơ tác dụng phụ dạ dày thấp hơn. Diclofenac dạng tiêm chiếm 6,5%,主要用于 chống viêm trong các trường hợp cấp tính. Sự phân bổ này phản ánh xu hướng sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả tại bệnh viện.

2.2. Đánh giá nguy cơ tác dụng phụ và biện pháp dự phòng

Nghiên cứu đánh giá nguy cơ loét đường tiêu hóa theo hướng dẫn của Hội Tiêu hóa Hoa Kỳ. Bệnh nhân được phân loại thành ba nhóm nguy cơ: cao, trung bình và thấp. Nhóm nguy cơ cao bao gồm người có tiền sử loét đường tiêu hóa có biến chứng hoặc sử dụng NSAID liều cao. Nhóm trung bình gồm người có tiền sử loét không biến chứng hoặc dùng đồng thời aspirin, corticosteroid. Nhóm thấp không có yếu tố nguy cơ. Kết quả cho thấy việc sử dụng thuốc dự phòng loét tiêu hóa như PPI được thực hiện cho bệnh nhân có nguy cơ trung bình và cao. Điều này giúp giảm thiểu biến chứng đường tiêu hóa khi sử dụng NSAID kéo dài, đảm bảo an toàn cho người bệnh.

III. Phương pháp đánh giá hiệu quả và an toàn sử dụng thuốc

Nghiên cứu sử dụng thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp đánh giá hiệu quả lâm sàng. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân điều trị bệnh cơ xương khớp tại bệnh viện trong khoảng thời gian từ tháng 7/2020 đến tháng 11/2020. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm bệnh nhân từ 18 tuổi trở lên, chẩn đoán xác định bệnh cơ xương khớp và có sử dụng thuốc giảm đau chống viêm. Tiêu chuẩn loại trừ áp dụng cho bệnh nhân có chống chỉ định với các nhóm thuốc nghiên cứu hoặc không đồng ý tham gia. Phương pháp thu thập số liệu được thực hiện thông qua phiếu điều tra và hồ sơ bệnh án. Các chỉ tiêu nghiên cứu bao gồm đặc điểm nhân khẩu học, loại thuốc sử dụng, liều lượng, thời gian điều trị và hiệu quả giảm đau. Đánh giá đau sử dụng thang Brief Pain Inventory tại ba thời điểm: nhập viện, cuối sử dụng thuốc và trước khi xuất viện. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và toàn diện trong đánh giá.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và mẫu nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết kế theo kiểu mô tả cắt ngang, tiến cứu và hồi cứu kết hợp. Mẫu nghiên cứu bao gồm bệnh nhân nội trú và ngoại trú điều trị bệnh cơ xương khớp tại Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Lạng Sơn. Tiêu chuẩn lựa chọn yêu cầu bệnh nhân từ 18 tuổi trở lên, có chẩn đoán xác định bệnh cơ xương khớp và đang sử dụng thuốc giảm đau chống viêm. Tiêu chuẩn loại trừ áp dụng cho người có chống chỉ định với NSAID hoặc glucocorticoid, phụ nữ có thai hoặc cho con bú, và bệnh nhân không đồng ý tham gia nghiên cứu. Kích thước mẫu được tính toán đảm bảo tính đại diện cho quần thể bệnh nhân tại bệnh viện. Phương pháp lấy mẫu áp dụng cách lấy mẫu thuận tiện dựa trên thời gian thu thập dữ liệu.

3.2. Đánh giá hiệu quả giảm đau và ảnh hưởng của đau

Hiệu quả giảm đau được đánh giá bằng thang Brief Pain Inventory (BPI), công cụ được quốc tế công nhận để đo lường mức độ đau và ảnh hưởng của đau đến cuộc sống. Đánh giá được thực hiện tại ba thời điểm: trong 24 giờ sau nhập viện, ngày cuối sử dụng thuốc giảm đau và ngày cuối trước khi xuất viện. Chỉ số đau được đo trên thang điểm từ 0 đến 10, trong đó 0 là không đau và 10 là đau nặng nhất. Mức giảm điểm BPI phản ánh hiệu quả của phác đồ điều trị. Ngoài ra, nghiên cứu còn đánh giá ảnh hưởng của đau đến các hoạt động hàng ngày như đi lại, làm việc, giấc ngủ và tâm trạng. Kết quả cho thấy phần lớn bệnh nhân có cải thiện đáng kể về mức độ đau sau điều trị, chứng minh hiệu quả của phác đồ sử dụng thuốc tại bệnh viện.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn trong điều trị cơ xương khớp

Nghiên cứu đã hoàn thành mục tiêu phân tích tình hình sử dụng thuốc giảm đau chống viêm tại Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Lạng Sơn. Kết quả cho thấy việc sử dụng thuốc cơ bản tuân thủ hướng dẫn điều trị của Bộ Y tế. Paracetamol là lựa chọn đầu tiên cho giảm đau nhẹ đến trung bình với tỷ lệ sử dụng cao nhất. Nhóm NSAID chọn lọc COX-2 như meloxicam được ưu tiên sử dụng theo khuyến cáo, giúp giảm nguy cơ tác dụng phụ đường tiêu hóa. Việc sử dụng thuốc dự phòng loét tiêu hóa được thực hiện đúng mức cho bệnh nhân có nguy cơ. Hiệu quả giảm đau được đánh giá tích cực qua thang BPI, phần lớn bệnh nhân cải thiện rõ rệt sau điều trị. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra một số điểm cần cải thiện như tăng cường theo dõi tác dụng phụ và giáo dục bệnh nhân về sử dụng thuốc an toàn. Kết quả nghiên cứu có giá trị tham khảo cho các bệnh viện tương tự trong việc tối ưu hóa phác đồ điều trị bệnh cơ xương khớp.

4.1. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực hành lâm sàng

Kết quả nghiên cứu có nhiều ứng dụng quan trọng trong thực hành lâm sàng tại Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Lạng Sơn và các cơ sở y tế tương tự. Thứ nhất, dữ liệu về tỷ lệ sử dụng thuốc giúp xây dựng phác đồ điều trị chuẩn, ưu tiên các thuốc an toàn và hiệu quả. Thứ hai, đánh giá nguy cơ tác dụng phụ giúp xây dựng quy trình theo dõi và dự phòng biến chứng. Thứ ba, kết quả đánh giá hiệu quả giảm đau qua thang BPI cung cấp công cụ khách quan để theo dõi tiến triển bệnh. Thứ tư, nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giáo dục bệnh nhân về cách sử dụng thuốc đúng và nhận biết tác dụng phụ. Các kết quả này có thể được áp dụng để cải thiện chất lượng điều trị và tối ưu hóa chi phí y tế tại địa phương.

4.2. Hạn chế và hướng phát triển của nghiên cứu

Nghiên cứu có một số hạn chế cần được lưu ý khi áp dụng kết quả. Thứ nhất, nghiên cứu được thực hiện tại một bệnh viện duy nhất nên tính đại diện có thể bị giới hạn. Thứ hai, thời gian thu thập dữ liệu chỉ kéo dài 5 tháng, có thể chưa phản ánh đầy đủ biến động theo mùa của bệnh lý cơ xương khớp. Thứ ba, nghiên cứu không đánh giá tác dụng phụ dài hạn của thuốc do giới hạn thời gian theo dõi. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm mở rộng nghiên cứu đa trung tâm với thời gian theo dõi dài hơn, đánh giá hiệu quả kinh tế của các phác đồ điều trị, và nghiên cứu kết hợp giữa thuốc Tây y và y học cổ truyền. Những nghiên cứu tiếp theo sẽ cung cấp bằng chứng toàn diện hơn cho việc tối ưu hóa điều trị bệnh cơ xương khớp tại địa phương.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

28/05/2026
Hoàng minh doãn phân tích tình hình sử dụng thuốc giảm đau chống viêm trong điều trị một số bệnh cơ xương khớp tại bệnh viện y học cổ truyền tỉnh lạng sơn luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp i

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc các bệnh cơ xương khớp gia tăng nhanh chóng trong những năm gần đây và đang có xu hướng trẻ hóa [18], [21], [22]. Các bệnh cơ xương khớp thường không gây tử vong, tuy nhiên để lại nhiều di chứng nặng nề cho người mắc, bệnh kéo dài quá lâu không được điều trị hợp lý sẽ dẫn đến các biến chứng nguy hiểm đến sức khỏe người bệnh như hạn chế vận động, teo cơ, thậm chí là bại liệt, tạo ra gánh nặng cho gia đình, xã hội. Theo số liệu thống kê của nhiều bệnh viện thì tần xuất mắc bệnh xương khớp ở nước ta lên tới 47,6% số người trên 60 tuổi. Nếu như trước kia, các bệnh xương khớp thường gặp nhất là viêm cột sống dính khớp, bệnh hệ thống, thì ngày nay loãng xương sau mãn kinh và loãng xương tuổi già, thái hóa khớp, các bệnh xương khớp do chuyển hóa (gút, bệnh xương khớp sau chạy thận nhân tạo, tổn thương xương khớp do sử dụng corticoids…), cùng nhiều bệnh khác đang trở thành vấn đề thời sự của những năm gần đây [26].

Thuốc sử dụng trong điều trị các bênh bệnh cơ - xương - khớp chủ yếu là thuốc giảm đau chống viêm steroid và non - steroid (NSAID), thuốc giảm đau ngoại vi, thuốc giảm đau dạng opoid, thuốc giãn cơ trung ương và một số nhóm thuốc giảm đau khác. Hai nhóm thuốc giảm đau chống viêm steroid và non - steroid được sử dụng phổ biến trong điều trị các bệnh cơ - xương - khớp. Tuy nhiên, việc lựa chọn thuốc, dạng dùng, đường dùng, thời gian dùng của các thuốc này không phải lúc nào cũng hợp lý. Chính vì vậy, đi kèm với hiệu quả điều trị sẽ có rất nhiều tác dụng không mong muốn và việc sử dụng thuốc chưa hợp lý sẽ dẫn đến những hậu quả nguy hại cho sức khỏe [8][10][27].

Với mong muốn đem lại hiệu quả tối ưu trong công tác điều trị, hạn chế tác dụng không mong muốn của thuốc, mang lại lợi ích thiết thực, sự hài lòng cho người bệnh; đồng hành với bác sỹ trong công tác điều trị, đề tài nghiên cứu: “Phân tích tình hình sử dụng thuốc giảm đau, chống viêm trong điều trị một số bệnh cơ - xương - khớp tại Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Lạng Sơn” được tiến hành với các mục tiêu sau: 1 - Khảo sát đặc điểm bệnh nhân điều trị bệnh cơ - xương - khớp tại bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Lạng Sơn. - Phân tích việc sử dụng thuốc giảm đau, chống viêm trong điều trị một số bệnh cơ - xương - khớp tại bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Lạng Sơn. Tổng quan về một số bệnh cơ - xương - khớp 1. Khái niệm Bệnh cơ - xương - khớp là những bệnh lý gây rối loạn chức năng sinh lý của cơ xương khớp.

Với các triệu chứng chính là hiện tượng đau nhức, hạn chế vận động [6], [28]. Một số bệnh cơ - xương - khớp thường gặp tại bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Lạng Sơn như: viêm khớp dạng thấp, đau thần kinh tọa, hội chứng cánh cổ - vai - cánh tay, thoái hóa khớp gối… [4].Viêm khớp dạng thấp Định nghĩa: Viêm khớp dạng thấp (VKDT) là bệnh tự miễn dịch thường gặp đặc trưng bởi quá trình viêm mạn tính các khớp. VKDT nếu không được điều trị kịp thời sẽ dẫn tới tổn thương sụn khớp, hủy xương gây dính và biến dạng khớp. VKDT diễn biến phức tạp, ngoài các biểu hiện tại khớp còn có các biểu hiện ngoài khớp và toàn thân ở nhiều mức độ khác nhau [1],[3],[4].

Nguyên nhân: cho đến nay nguyên nhân gây bệnh vẫn chưa rõ ràng, VKDT được coi là một bệnh tự miễn với sự tham gia của nhiều yếu tố như nhiễm khuẩn hoặc di truyền [29]. Các yếu tố nhiễm khuẩn như virus hay vi khuẩn đã được đề cập đến. Tuy nhiên, hiện nay chưa có một tác nhân nhiễm khuẩn nào được xác minh chắc chắn [5]. Yếu tố di truyền được đề cập đến do có nhiều công trình nghiên cứu nêu lên mối liên quan giữa bệnh VKDT và yếu tố kháng nguyên phù hợp tổ chức HLA - DR4 [30].

Ngoài ra, VKDT có liên quan rõ rệt đến giới tính và lứa tuổi. VKDT thường xuất hiện hoặc nặng hơn ở thời kỳ sau sinh đẻ, sau mãn kinh, chứng tỏ có vai trò của hormon giới tính [29]. Phương pháp điều trị bằng thuốc - Thuốc y học hiện đại: Các thuốc kháng viêm không steroid: các thuốc kháng viêm ức chế chọn lọc COX - 2 (được chọn lựa đầu tiên vì thường phải sử dụng dài ngày và ít có tương tác bất lợi với methotrexat: celecoxib, meloxicam, etoricoxib); Các thuốc thuốc kháng viêm ức chế COX không chọn lọc (diclofenac). Điều trị cơ bản bằng các thuốc chống thấp làm thay đổi tiến triển của bệnh (Disease Modifying Anti Rheumatic Drug-DMARDs) để làm chậm hoặc làm ngừng tiến triển của bệnh, cần điều trị lâu dài và theo dõi các triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng trong suốt thời gian điều trị: methotrexat, sulfasalazin, hydrocloroquin.

- Thuốc y học cổ truyền: dùng bài cổ phương “Quế chi thược dược tri mẫu thang” gia giảm tùy thể bệnh, Tam tý ẩm, bài “Độc hoạt tang ký sinh” gia giảm, Phong tê thấp, Cồn xoa bóp. Đau thần kinh tọa Định nghĩa: đau thần kinh tọa còn gọi là đau thần kinh hông to, biểu hiện bởi cảm giác đau dọc theo đường đi của thần kinh tọa: đau tại cột sống thắt lưng lan tới mặt ngoài đùi, mặt trước ngoài cẳng chân, mắt cá ngoài và tận ở các ngón chân. Tùy theo vị trí tổn thương mà hướng lan của đau có khác nhau. Thường gặp đau thần kinh tọa một bên, ở lứa tuổi lao động (30-50 tuổi).

Trước kia tỷ lệ gặp ở nam cao hơn nữ, song các nghiên cứu năm 2011 cho thấy tỷ lệ gặp ở nữ cao hơn nam. Nguyên nhân thường gặp nhất là do thoát vị đĩa đệm. Tỷ lệ đau thần tọa do thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng tại cộng đồng miền Bắc Việt Nam là 0,64% (2010) [1], [3], [4]. Nguyên nhân: nguyên nhân hàng đầu gây chèn ép rễ thần kinh tọa là thoát vị đĩa đệm; trượt đốt sống; thoái hóa cột sống thắt lưng gây hẹp ống sống thắt lưng.

Các nhóm nguyên nhân do thoái hóa này có thể kết hợp với nhau; các nguyên nhân hiếm gặp hơn: viêm đĩa đệm đốt sống, tổn thương thân đốt sống (thường do lao, vi khuẩn, u), chấn thương, tình trạng mang thai…[1], [3], [4]. Phương pháp điều trị dùng thuốc: - Thuốc y học hiện đại Nhóm giảm đau: paracetamol hoặc kết hợp thuốc giảm đau trung ương nhẹ như codein hoặc tramadol [1], [4]. 4 Thuốc chống viêm không steroid: dùng một trong các NSAID không chọn lọc hoặc có ức chế chọn lọc COX-2 như ibubrofen, naproxen, piroxicam, meloxicam, celecoxib. Để giảm nguy cơ tiêu hóa (đặc biệt khi sử dụng các NSAID không chọn lọc) nên xem xét sử dụng phối hợp với một thuốc bảo vệ dạ dày như thuốc nhóm ức chế bơm proton (PPI).

Thuốc giãn cơ Các vitamin nhóm B (B1, B6, B12), mecobalamin Tiêm glucocorticoid cạnh sống [1]. - Thuốc y học cổ truyền: dùng bài cổ phương “Quế chi thược dược tri mẫu thang” gia giảm tùy thể bệnh, Tam tý ẩm, bài “Độc hoạt tang ký sinh” gia giảm, Phong tê thấp, cồn xoa bóp. Hội chứng cổ - vai - cánh tay Định nghĩa: hội chứng cổ vai cánh tay còn gọi là hội chứng vai cánh tay (scapulohumeral syndrome) hay bệnh lý rễ tủy cổ (cervicalradiculopathy), là một nhóm các triệu chứng lâm sàng liên quan đến các bệnh lý cột sống cổ có kèm theo các rối loạn chức năng rễ, dây thần kinh cột sống cổ và/hoặc tủy cổ, không liên quan tới bệnh lý viêm. Biểu hiện lâm sàng thường gặp là đau vùng cổ, vai và một bên tay, kèm theo một số rối loạn cảm giác và/hoặc vận động tại vùng chi phối của rễ dây thần kinh cột sống cổ bị ảnh hưởng [1], [4].

Nguyên nhân: nguyên nhân thường gặp nhất (70-80%) là do thoái hóa cột sống cổ, thoái hóa các khớp liên đốt và liên mỏm bên làm hẹp lỗ tiếp hợp, hậu quả là gây chèn ép rễ/dây thần kinh cột sống cổ tại các lỗ tiếp hợp; thoát vị đĩa đệm cột sống cổ (20-25%), đơn thuần hoặc phối hợp với thoái hóa cột sống cổ. [1] Phương pháp điều trị bằng thuốc: - Thuốc y học hiện đại. Thuốc giảm đau: paracetamol hoặc kết hợp opiad nhẹ như codein hoặc tramadol [1], [4]. Thuốc kháng viêm không steroid: diclofenac, piroxicam, meloxicam, celecoxib, etoricoxib.

5 Thuốc giãn cơ: epirison, tolperison, hoặc mephenesin, hoặc diazepam Các vitamin nhóm B (B1, B6, B12), mecobalamin. Corticosteroid đường uống: prednisolone, methylprednisolone. - Thuốc y học cổ truyền: Tam tý ẩm, các bài cổ phương gia giảm (Can khương thương truật linh phụ thang, Độc hoạt tang ký sinh, Quế chi thược dược tri mẫu thang, Tứ vật đào hồng thang.), Phong tê thấp. Thoái hóa khớp gối Định nghĩa: thoái hoá khớp gối là hậu quả của quá trình cơ học và sinh học làm mất cân bằng giữa tổng hợp và huỷ hoại của sụn và xương dưới sụn.

Sự mất cân bằng này có thể được bắt đầu bởi nhiều yếu tố: di truyền, phát triển, chuyển hoá và chấn thương, biểu hiện cuối cùng của thoái hóa khớp là các thay đổi hình thái, sinh hoá, phân tử và cơ sinh học của tế bào và chất cơ bản của sụn dẫn đến nhuyễn hoá, nứt loét và mất sụn khớp, xơ hoá xương dưới sụn, tạo gai xương và hốc xương dưới sụn [1]. Bệnh thường gặp ở nữ giới, chiếm 80% các trường hợp thoái hóa khớp gối [1], [4]. Nguyên nhân: thoái hoá khớp nguyên phát là nguyên nhân chính, xuất hiện muộn, thường ở người sau 60 tuổi, có thể ở một hoặc nhiều khớp, tiến triển chậm. Ngoài ra có thể có yếu tố di truyền, yếu tố nội tiết và chuyển hoá (mãn kinh, đái tháo đường.) có thể gia tăng tình trạng thoái hóa [1], [4].

Thoái hoá khớp thứ phát: bệnh gặp ở mọi lứa tuổi, nguyên nhân có thể do sau các chấn thương khiến trục khớp thay đổi (gãy xương khớp, can lệch.); các bất thường trục khớp gối bẩm sinh: khớp gối quay ra ngoài (genu valgum); khớp gối quay vào trong (genu varum); khớp gối quá duỗi (genu recurvatum.) hoặc sau các tổn thương viêm khác tại khớp gối (viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp, lao khớp, viêm mủ, bệnh gút, chảy máu trong khớp - bệnh Hemophilie…) [1], [4]. Phương pháp điều trị dùng thuốc: -Thuốc y học hiện đại 6 Nhóm giảm đau: paracetamol hoặc kết hợp opiat nhẹ như codein hoặc tramadol [1], [4]. Thuốc kháng viêm không steroid: etoricoxib, celecoxib, meloxicam; thuốc chống viêm không steroid khác: diclofenac, piroxicam. Corticosteroid: không có chỉ định cho đường toàn thân [1] Thuốc giãn cơ Các vitamin nhóm B (B1, B6, B12), mecobalamin [3].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ