Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Nghề nuôi thủy sản nước ngọt tại Việt Nam có tiềm năng phát triển lớn nhờ hệ thống sông ngòi phong phú và điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa. Trong số các đối tượng thủy sản nước ngọt, cá rô phi đỏ (Oreochromis sp.) là loài thủy sản có tốc độ tăng trưởng nhanh, dễ nuôi, thích nghi tốt và được thị trường nội địa cũng như xuất khẩu ưa chuộng. Đối tượng này đã được đưa vào danh mục các mặt hàng thủy sản xuất khẩu chủ lực giai đoạn 2015–2020 theo Quyết định số 332/QĐ-TTg ngày 03/3/2011 của Thủ tướng Chính phủ.
Mặc dù quy mô sản xuất giống và nuôi thương phẩm cá rô phi đỏ tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long phát triển mạnh mẽ, khâu ương cá giống từ giai đoạn cá bột lên cá giống vẫn gặp nhiều khó khăn. Trong đó, việc xác định hàm lượng dinh dưỡng (đặc biệt là độ đạm) và định mức khẩu phần ăn thích hợp nhằm tối ưu hóa tốc độ tăng trưởng, nâng cao tỷ lệ sống và giảm thiểu sự phân hóa kích cỡ đàn cá vẫn chưa được chuẩn hóa đầy đủ trong các tài liệu kỹ thuật chuyên ngành.
Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Xác định hàm lượng đạm thích hợp trong thức ăn và khẩu phần ăn phù hợp cho sự tăng trưởng, tỷ lệ sống của cá rô phi đỏ (Oreochromis sp.) giai đoạn từ bột lên giống.
- Góp phần bổ sung dữ liệu khoa học và thông tin kỹ thuật vào quy trình ương cá rô phi đỏ giai đoạn từ bột lên giống.
- Nhiệm vụ / Nội dung nghiên cứu:
- Xác định và theo dõi các chỉ tiêu môi trường nước (nhiệt độ, pH) trong hệ thống bể ương thí nghiệm.
- So sánh ảnh hưởng của thức ăn có hàm lượng đạm khác nhau (25%, 30%, 35%) lên tăng trưởng và tỷ lệ sống của cá rô phi đỏ giai đoạn từ bột lên hương (Thí nghiệm 1).
- So sánh ảnh hưởng của các mức khẩu phần ăn khác nhau (10%, 15%, 20% khối lượng thân/ngày) lên tăng trưởng và tỷ lệ sống của cá rô phi đỏ giai đoạn từ hương lên giống (Thí nghiệm 2).
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Cá rô phi đỏ (Oreochromis sp.) giai đoạn cá bột 10 ngày tuổi (khối lượng ban đầu $0{,}02 \pm 0{,}00\text{ g}$, chiều dài ban đầu $0{,}85 \pm 0{,}00\text{ cm}$) cho Thí nghiệm 1; cá hương 2 tháng tuổi (khối lượng ban đầu $2{,}33 \pm 0{,}07\text{ g}$, chiều dài ban đầu $5{,}08 \pm 0{,}21\text{ cm}$) cho Thí nghiệm 2. Con giống được thu mua từ Trung tâm Quốc gia Giống Thủy sản nước ngọt Nam Bộ (xã An Thái Trung, huyện Cái Bè, tỉnh Tiền Giang).
- Phạm vi không gian: Trại cá giống tại khu vực An Phú, phường Phú Thứ, quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai từ tháng 10 năm 2014 đến tháng 4 năm 2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên các cơ sở sinh học và dinh dưỡng thủy sản của cá rô phi:
- Khung phân loại và sinh học: Theo phân loại của Villegas (1990), cá rô phi đỏ thuộc ngành Chordata, ngành phụ Vertebrata, bộ Perciformes, họ Cichlidae, giống Oreochromis. Cá rô phi đỏ là con lai giữa cá bố mang đột biến lặn màu đỏ của loài Oreochromis mossambicus và cá mẹ thuộc giống Oreochromis. Cá có tính ăn tạp thiên về thực vật thủy sinh và mùn bã hữu cơ từ sau 20 ngày tuổi (Bowen, 1982).
- Cơ sở dinh dưỡng và môi trường: Nhu cầu protein của cá rô phi giai đoạn cá nhỏ dao động trong khoảng 25–35% (Lê Thanh Hùng, 2008; Trần Thị Thanh Hiền và Nguyễn Anh Tuấn, 2009). Định mức khẩu phần ăn đối với cá rô phi cỡ dưới 5g dao động từ 20–30% khối lượng thân và giảm dần còn 12–15% ở cỡ 5–20g (Philippart và Melard, 1981). Ngưỡng nhiệt độ tối ưu cho cá phát triển là 20–31°C và pH thích hợp từ 6,5–8,5 (Phạm Minh Thành và Nguyễn Văn Kiểm, 2009; Boyd et al., 2002).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:
Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp bố trí thí nghiệm đơn yếu tố ngẫu nhiên, thực hiện trong hệ thống bể thùng xốp (kích thước $55\text{ cm} \times 39\text{ cm} \times 32\text{ cm}$, chứa 50 lít nước/bể), đặt trong nhà có mái che, sục khí liên tục. Nguồn nước cấp lấy từ sông Ngã Bát, được xử lý lắng bằng keo tụ PAC $[\text{Al(OH)}_x\text{Cl}_y]_n$ ($20\text{–}200\text{ g/m}^3$) và khử trùng bằng Chlorine 30 ppm.
- Thí nghiệm 1 (Bột lên hương): Gồm 3 nghiệm thức độ đạm thức ăn công nghiệp (25N: 25% protein; 30N: 30% protein; 35N: 35% protein), mỗi nghiệm thức lặp lại 3 lần. Mật độ ương 3 con/lít (150 con/bể 50 lít), thời gian thí nghiệm 45 ngày. Cá được cho ăn theo nhu cầu thỏa mãn, chia 4 lần/ngày (vào các thời điểm 7:00, 11:00, 15:00 và 19:00).
- Thí nghiệm 2 (Hương lên giống): Gồm 3 nghiệm thức khẩu phần ăn (NT1: 10%; NT2: 15%; NT3: 20% khối lượng thân/ngày) sử dụng đồng nhất thức ăn 35N, mỗi nghiệm thức lặp lại 3 lần. Mật độ ương 30 con/bể 50 lít, thời gian 45 ngày. Cá được cho ăn 3 lần/ngày (7:00, 12:00, 17:00). Sau 22 ngày ương, tiến hành cân mẫu 10 cá thể để điều chỉnh lượng thức ăn theo mức tăng khối lượng thực tế.
Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp thu thập dữ liệu:
- Chỉ tiêu môi trường: Nhiệt độ (°C) đo bằng nhiệt kế; pH đo bằng bộ test kit Sera, tần suất 2 lần/ngày (6:30 và 14:00).
- Chỉ tiêu sinh học: Tỷ lệ sống ($\text{SR}, %$), Tăng trọng ($\text{WG} = W_c - W_đ, \text{g}$), Tốc độ tăng trưởng khối lượng tuyệt đối ($\text{DWG} = (W_c - W_đ)/T, \text{g/ngày}$), Tốc độ tăng trưởng tương đối ($\text{SGR} = [\ln(W_c) - \ln(W_đ)]/T \times 100, %\text{/ngày}$), Tăng trưởng chiều dài ($\text{LG} = L_c - L_đ, \text{cm}$), Tốc độ tăng chiều dài tuyệt đối ($\text{DLG} = (Lc - Lđ)/T, \text{cm/ngày}$), Tỷ lệ phân hóa kích cỡ theo nhóm khối lượng/chiều dài, Hệ số tiêu tốn thức ăn ($\text{FCR} = \text{Lượng thức ăn tiêu thụ} / \text{Tăng trọng}$).
- Phương pháp xử lý số liệu: Tính giá trị trung bình và độ lệch chuẩn bằng Microsoft Excel 2007; phân tích thống kê phương sai (ANOVA) và so sánh sự khác biệt giữa các nghiệm thức ở mức ý nghĩa $p < 0{,}05$ bằng phần mềm SPSS 16.0.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương 1 làm rõ bối cảnh phát triển của nghề nuôi cá nước ngọt tại Việt Nam, nêu bật vị trí của cá rô phi đỏ như một đối tượng nuôi thâm canh và xuất khẩu trọng điểm. Tác giả chỉ ra lỗ hổng kỹ thuật trong việc xác định chế độ dinh dưỡng và khẩu phần ăn giai đoạn ương giống nhân tạo, từ đó thiết lập 2 mục tiêu nghiên cứu và 3 nội dung công việc cụ thể cho toàn bộ khóa luận.
Chương 2: Lược khảo tài liệu
Chương này tổng quan toàn diện các tư liệu khoa học liên quan đến đề tài:
- Đặc điểm sinh học cá rô phi: Nguồn gốc từ châu Phi; hệ thống phân loại; đặc tính thích ứng môi trường (nhiệt độ 20–31°C, pH 6,5–8,5, chịu mặn tới 32‰); tập tính dinh dưỡng thay đổi theo lứa tuổi (ăn phiêu sinh vật ở giai đoạn 3–5 ngày tuổi, chuyển sang ăn tạp mùn bã thực vật từ sau 20 ngày tuổi); chu kỳ sinh sản thành thục sớm sau 3–4 tháng, tập tính cá cái ngậm ấp trứng trong miệng.
- Tình hình nuôi cá rô phi: Tổng sản lượng toàn cầu đạt 3,7 triệu tấn năm 2010 (dẫn đầu là Trung Quốc, Indonesia, Thái Lan, Đài Loan); tình hình nuôi tại Việt Nam (Đồng bằng sông Cửu Long chiếm 58,4% sản lượng cả nước; các mô hình nuôi lồng bè, bán thâm canh ao đất tại miền Bắc và miền Trung).
- Nghiên cứu về dinh dưỡng và thức ăn: Trích dẫn các công bố về nhu cầu protein của cá rô phi qua các giai đoạn nuôi (Clark 1990, Santiago 1991, Siddiqui 1988, Võ Thị Tố Như 2011, Hồ Thị Thanh Trúc 2011) và bảng định mức khẩu phần ăn của Philippart và Melard (1981).
Chương 3: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết về:
- Địa điểm và thời gian bố trí thực nghiệm tại trại cá giống thuộc quận Cái Răng, Cần Thơ.
- Trang thiết bị, hóa chất xử lý nước (PAC, Chlorine, test kit pH).
- Đặc điểm cá thí nghiệm và thành phần dinh dưỡng thức ăn (hàm lượng protein, lipit, xơ, độ ẩm của 3 loại thức ăn 25N, 30N, 35N).
- Sơ đồ bố trí chi tiết của Thí nghiệm 1 (3 nghiệm thức độ đạm, mật độ 3 con/lít) và Thí nghiệm 2 (3 nghiệm thức khẩu phần ăn, mật độ 30 con/50 lít).
- Quy trình chăm sóc, quản lý, vệ sinh siphon, thay nước 20–30% và hệ thống 8 công thức toán học tính toán chỉ tiêu sinh trưởng, FCR, xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS 16.0.
Chương 4: Kết quả và thảo luận
Chương 4 phân tích số liệu thực nghiệm thu được từ 2 thí nghiệm:
- Thí nghiệm 1 (Bột lên hương):
- Yếu tố môi trường: Nhiệt độ nước dao động 26,5–28,5°C; pH đạt 7,43–7,48, đảm bảo điều kiện sinh lý bình thường cho cá.
- Tỷ lệ sống: Đạt cao nhất ở nghiệm thức 35N ($70{,}0 \pm 1{,}30%$), tiếp theo là 30N ($61{,}1 \pm 2{,}31%$) và thấp nhất ở 25N ($51{,}7 \pm 1{,}65%$), sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$).
- Tăng trưởng: Nghiệm thức 35N cho khối lượng cuối $W_c = 2{,}36 \pm 0{,}05\text{ g}$, tốc độ tăng trưởng tuyệt đối $\text{DWG} = 0{,}05\text{ g/ngày}$, $\text{SGR} = 11{,}4%\text{/ngày}$ và chiều dài cuối $L_c = 5{,}01 \pm 0{,}12\text{ cm}$, vượt trội có ý nghĩa so với nghiệm thức 25N ($W_c = 1{,}31\text{ g}$, $\text{DWG} = 0{,}03\text{ g/ngày}$, $L_c = 4{,}15\text{ cm}$) và 30N ($W_c = 1{,}43\text{ g}$, $\text{DWG} = 0{,}03\text{ g/ngày}$, $L_c = 4{,}29\text{ cm}$).
- Phân hóa kích cỡ: Nghiệm thức 35N có 100% cá thể đạt nhóm khối lượng $> 1{,}60\text{ g}$, không có cá thể dưới 1,40g. Ngược lại, nghiệm thức 25N có tới 82,2% cá thể thuộc nhóm $< 1{,}40\text{ g}$.
- Hệ số tiêu tốn thức ăn: Thấp nhất ở nghiệm thức 35N ($\text{FCR} = 1{,}32 \pm 0{,}04$), khác biệt có ý nghĩa ($p < 0{,}05$) so với 30N ($\text{FCR} = 1{,}50$) và 25N ($\text{FCR} = 1{,}56$).
- Thí nghiệm 2 (Hương lên giống):
- Yếu tố môi trường: Nhiệt độ trung bình 24,7–27,8°C; pH biến thiên 7,46–7,84, nằm trong khoảng an toàn.
- Tỷ lệ sống: Dao động từ 90,0% đến 93,3%, sự khác biệt giữa các nghiệm thức không có ý nghĩa thống kê ($p > 0{,}05$).
- Tăng trưởng: Nghiệm thức cho ăn khẩu phần 15% khối lượng thân cho kết quả cao nhất với $W_c = 15{,}9 \pm 0{,}06\text{ g}$, $\text{DWG} = 0{,}30\text{ g/ngày}$, $\text{SGR} = 4{,}26%\text{/ngày}$, $L_c = 9{,}62 \pm 0{,}10\text{ cm}$; khác biệt có ý nghĩa ($p < 0{,}05$) so với khẩu phần 10% ($W_c = 12{,}4\text{ g}$, $\text{DWG} = 0{,}23\text{ g/ngày}$, $L_c = 9{,}04\text{ cm}$) và khẩu phần 20% ($W_c = 12{,}1\text{ g}$, $\text{DWG} = 0{,}22\text{ g/ngày}$, $L_c = 8{,}55\text{ cm}$).
- Phân hóa kích cỡ: Khẩu phần 15% giúp 100% cá thể đạt nhóm khối lượng lớn ($> 12{,}4\text{ g}$), trong khi khẩu phần 20% có 40% cá thể rơi vào nhóm nhỏ ($< 12{,}0\text{ g}$) do dư thừa thức ăn làm cá thụ động bắt mồi.
- Hệ số FCR: Nghiệm thức 15% đạt FCR tối ưu là $1{,}33 \pm 0{,}01$, thấp hơn so với khẩu phần 10% ($\text{FCR} = 1{,}48$) và khẩu phần 20% ($\text{FCR} = 1{,}61$).
Chương 5: Kết luận và đề xuất
Chương 5 đúc kết các chỉ số sinh học tối ưu qua 2 thí nghiệm thực nghiệm và đưa ra 2 đề xuất nghiên cứu tiếp theo nhằm hoàn thiện quy trình nuôi trên các hệ thống nuôi khác.
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp kết quả nghiên cứu thực nghiệm
| Chỉ tiêu theo dõi |
TN1: Thức ăn 25N |
TN1: Thức ăn 30N |
TN1: Thức ăn 35N |
TN2: Khẩu phần 10% |
TN2: Khẩu phần 15% |
TN2: Khẩu phần 20% |
| Tỷ lệ sống (%) |
$51{,}7 \pm 1{,}65^a$ |
$61{,}1 \pm 2{,}31^b$ |
$70{,}0 \pm 1{,}30^c$ |
$92{,}2 \pm 1{,}91^a$ |
$93{,}3 \pm 0{,}00^a$ |
$90{,}0 \pm 3{,}30^a$ |
| Khối lượng cuối $W_c$ (g) |
$1{,}31 \pm 0{,}03^a$ |
$1{,}43 \pm 0{,}03^b$ |
$2{,}36 \pm 0{,}05^c$ |
$12{,}4 \pm 0{,}06^b$ |
$15{,}9 \pm 0{,}06^c$ |
$12{,}1 \pm 0{,}21^a$ |
| Tăng trọng khối lượng WG (g) |
$1{,}29 \pm 0{,}02^a$ |
$1{,}42 \pm 0{,}03^b$ |
$2{,}35 \pm 0{,}04^c$ |
$10{,}1 \pm 0{,}10^b$ |
$13{,}5 \pm 0{,}09^c$ |
$9{,}70 \pm 0{,}19^a$ |
| Tăng trưởng ngày DWG (g/ngày) |
$0{,}03 \pm 0{,}00^a$ |
$0{,}03 \pm 0{,}00^b$ |
$0{,}05 \pm 0{,}00^c$ |
$0{,}23 \pm 0{,}00^b$ |
$0{,}30 \pm 0{,}00^c$ |
$0{,}22 \pm 0{,}00^a$ |
| Tăng trưởng tương đối SGR (%/ngày) |
$9{,}89 \pm 0{,}05^a$ |
$10{,}1 \pm 0{,}04^b$ |
$11{,}4 \pm 0{,}04^c$ |
$3{,}72 \pm 0{,}02^b$ |
$4{,}26 \pm 0{,}01^c$ |
$3{,}65 \pm 0{,}04^a$ |
| Chiều dài cuối $L_c$ (cm) |
$4{,}15 \pm 0{,}09^a$ |
$4{,}29 \pm 0{,}05^a$ |
$5{,}01 \pm 0{,}12^b$ |
$9{,}04 \pm 0{,}13^b$ |
$9{,}62 \pm 0{,}10^c$ |
$8{,}55 \pm 0{,}17^a$ |
| Tăng trưởng chiều dài LG (cm) |
$3{,}30 \pm 0{,}09^a$ |
$3{,}44 \pm 0{,}05^a$ |
$4{,}16 \pm 0{,}12^b$ |
$3{,}96 \pm 0{,}13^b$ |
$4{,}54 \pm 0{,}10^c$ |
$3{,}47 \pm 0{,}17^a$ |
| Hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) |
$1{,}56 \pm 0{,}05^b$ |
$1{,}50 \pm 0{,}02^b$ |
$1{,}32 \pm 0{,}04^a$ |
$1{,}48 \pm 0{,}01^b$ |
$1{,}33 \pm 0{,}01^a$ |
$1{,}61 \pm 0{,}01^c$ |
(Ghi chú: Các giá trị trong cùng một hàng của từng thí nghiệm có chữ cái khác nhau thể hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0{,}05$).
Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật của tác giả
- Giai đoạn cá bột lên cá hương (10 ngày tuổi đến 45 ngày ương): Nên sử dụng thức ăn công nghiệp có hàm lượng đạm 35% (35N), cho ăn theo nhu cầu chia 4 lần/ngày để đạt tỷ lệ sống cao (70,0%), tăng trưởng nhanh ($2{,}35\text{ g}$) và hạn chế phân hóa kích cỡ đàn.
- Giai đoạn cá hương lên cá giống (từ khoảng 2 tháng tuổi, cỡ 2,3g lên 15,9g): Nên áp dụng định mức khẩu phần ăn bằng 15% khối lượng thân/ngày kết hợp thức ăn 35N, chia làm 3 lần/ngày để đạt tốc độ tăng trưởng cao nhất ($0{,}30\text{ g/ngày}$), tỷ lệ sống cao (93,3%) và hệ số chuyển hóa thức ăn thấp nhất ($\text{FCR} = 1{,}33$).
Đóng góp của đề tài
- Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm chính xác về thông số sinh trưởng, tỷ lệ sống và hệ số FCR của cá rô phi đỏ qua hai giai đoạn ương liên tiếp trong điều kiện nước ngọt tại Cần Thơ.
- Làm rõ tác động tiêu cực của việc cho ăn thừa (khẩu phần 20%) làm tăng FCR lên 1,61 và gia tăng phân hóa kích cỡ đàn cá, giúp người sản xuất giống tối ưu hóa chi phí thức ăn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Thí nghiệm được thực hiện trong phạm vi hệ thống bể thùng xốp thể tích nhỏ (50 lít/bể) đặt trong nhà có mái che, các yếu tố môi trường được kiểm soát nhân tạo chặt chẽ nên chưa phản ánh hoàn toàn các biến động sinh thái phức tạp như ở hệ thống ao đất, giai lưới ngoài tự nhiên.
- Hướng nghiên cứu tiếp (do tác giả đề xuất):
- So sánh ảnh hưởng của độ đạm và khẩu phần thức ăn khác nhau khi ương cá rô phi đỏ trong hệ thống giai (lồng lưới).
- Nghiên cứu ảnh hưởng của thức ăn và khẩu phần thức ăn trong giai đoạn nuôi thương phẩm cá rô phi đỏ.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng hưởng lợi: Tài liệu phục vụ trực tiếp cho sinh viên, học viên cao học, giảng viên chuyên ngành Nuôi trồng Thủy sản, Bệnh học Thủy sản, Sinh học Ứng dụng; các kỹ thuật viên và chủ cơ sở sản xuất giống cá nước ngọt tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
- Phần đáng tham khảo:
- Phương pháp bố trí thí nghiệm dinh dưỡng trong hệ thống bể nhỏ và quy trình quản lý chất lượng nước cấp từ sông.
- Hệ thống công thức chuẩn tính toán các chỉ tiêu sinh học thủy sản ($\text{SR}, \text{WG}, \text{DWG}, \text{SGR}, \text{LG}, \text{DLG}, \text{FCR}$) và phương pháp phân nhóm đánh giá mức độ phân hóa sinh trưởng.
- Bộ số liệu thực nghiệm so sánh chi tiết giữa các mức độ đạm (25%, 30%, 35%) và các mức khẩu phần ăn (10%, 15%, 20%).
Câu hỏi thường gặp
1. Thức ăn có hàm lượng đạm bao nhiêu là thích hợp nhất cho cá rô phi đỏ giai đoạn từ bột lên hương?
Thức ăn có hàm lượng đạm 35% (35N) là thích hợp nhất. Sau 45 ngày ương, nghiệm thức 35N cho tỷ lệ sống cao nhất ($70{,}0%$), tăng trọng khối lượng cao nhất ($2{,}35\text{ g}$), tăng chiều dài cao nhất ($4{,}16\text{ cm}$), hệ số FCR thấp nhất ($1{,}32$) và 100% cá thể đạt nhóm khối lượng lớn ($> 1{,}60\text{ g}$).
2. Khẩu phần ăn nào cho hiệu quả tăng trưởng tốt nhất ở giai đoạn cá hương lên cá giống?
Khẩu phần ăn bằng 15% khối lượng thân/ngày (sử dụng thức ăn 35N) cho hiệu quả tốt nhất với tỷ lệ sống đạt 93,3%, khối lượng cuối đạt $15{,}9\text{ g}$, tăng trọng $13{,}5\text{ g}$, tốc độ tăng trưởng khối lượng $0{,}30\text{ g/ngày}$, chiều dài cuối $9{,}62\text{ cm}$ và hệ số $\text{FCR} = 1{,}33$.
3. Vì sao mức khẩu phần ăn 20% ở Thí nghiệm 2 lại làm giảm tốc độ tăng trưởng và tăng hệ số FCR?
Khi cung cấp lượng thức ăn vượt quá nhu cầu sinh lý (20% khối lượng thân/ngày), cá trở nên thụ động trong việc bắt mồi, độ tiêu hóa thức ăn giảm, đồng thời lượng thức ăn dư thừa làm tăng hệ số tiêu tốn thức ăn ($\text{FCR} = 1{,}61$) và làm chậm tốc độ tăng trọng của cá ($0{,}22\text{ g/ngày}$ so với $0{,}30\text{ g/ngày}$ ở mức 15%).
4. Mức độ phân hóa kích cỡ đàn cá ở các nghiệm thức tối ưu diễn ra như thế nào?
Ở Thí nghiệm 1, nghiệm thức 35N giúp 100% cá thể đạt khối lượng trên 1,60g (không có cá dưới 1,40g). Ở Thí nghiệm 2, nghiệm thức khẩu phần 15% giúp 100% cá thể đạt nhóm khối lượng lớn trên 12,4g (không có cá thể nào dưới 12,0g), hạn chế tối đa sự phân hóa đàn so với các nghiệm thức còn lại.
5. Các yếu tố môi trường (nhiệt độ, pH) trong suốt quá trình thí nghiệm dao động trong khoảng nào?
Nhiệt độ nước ở Thí nghiệm 1 dao động từ 26,5–28,5°C và pH từ 7,43–7,48. Ở Thí nghiệm 2, nhiệt độ dao động từ 24,7–27,8°C và pH từ 7,46–7,84. Các chỉ số này nằm hoàn toàn trong giới hạn sinh lý thích hợp cho sự sinh trưởng của cá rô phi đỏ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Hoàng Thương đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định hàm lượng đạm và khẩu phần ăn tối ưu cho cá rô phi đỏ (Oreochromis sp.) qua hai giai đoạn ương từ bột lên giống. Kết quả thực nghiệm khẳng định thức ăn 35% protein là tối ưu cho giai đoạn bột lên hương, và khẩu phần ăn 15% khối lượng thân/ngày (với thức ăn 35% protein) mang lại hiệu quả sinh trưởng, tỷ lệ sống và hệ số FCR tốt nhất cho giai đoạn hương lên giống. Đây là tài liệu thực nghiệm có giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn cao cho việc chuẩn hóa quy trình sản xuất giống cá rô phi đỏ tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long.