Khóa luận: Thức ăn và khẩu phần ương cá rô phi đỏ bột lên giống - ĐH Tây Đô

Nghiên cứu ảnh hưởng của thức ăn và khẩu phần ăn lên tỷ lệ sống, tốc độ tăng trưởng của cá rô phi đỏ giai đoạn bột lên giống nhằm tối ưu hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Tây Đô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2015

71
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về thức ăn và khẩu phần ăn ảnh hưởng cá rô phi đỏ

Cá rô phi đỏ (Oreochromis sp.) là loài thủy sản quan trọng trong nuôi trồng thủy sản nhờ khả năng thích nghi cao và tốc độ sinh trưởng nhanh. Giai đoạn từ bột lên giống đóng vai trò quyết định đến năng suất và chất lượng đàn cá sau này. Thức ăn và khẩu phần ăn ảnh hưởng trực tiếp đến các chỉ tiêu tăng trưởng như khối lượng, chiều dài và tỷ lệ sống. Nghiên cứu chỉ ra rằng hàm lượng protein trong thức ăn từ 30-35% thích hợp cho giai đoạn này, giúp tối ưu hóa quá trình chuyển hóa dinh dưỡng. Môi trường ương nuôi cũng cần kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo cá phát triển ổn định. Việc lựa chọn thức ăn phù hợp không chỉ nâng cao hiệu quả kinh tế mà còn giảm thiểu ô nhiễm môi trường nước nuôi.

1.1. Vai trò của thức ăn trong giai đoạn ương nuôi cá rô phi đỏ

Thức ăn cung cấp năng lượng và dưỡng chất thiết yếu cho cá rô phi đỏ phát triển. Protein là thành phần quan trọng nhất, chiếm 30-35% khẩu phần, giúp xây dựng cơ bắp và tăng trưởng nhanh. Chất béo cung cấp năng lượng dự trữ, trong khi carbohydrate hỗ trợ quá trình chuyển hóa. Thiếu hụt dinh dưỡng dẫn đến chậm lớn, tỷ lệ sống thấp và tăng nguy cơ bệnh tật. Thức ăn công nghiệp dạng viên nổi dễ tiêu hóa, phù hợp với tập tính ăn của cá rô phi đỏ giai đoạn này. Việc bổ sung vitamin và khoáng chất giúp tăng cường hệ miễn dịch, giảm stress môi trường.

1.2. Tầm quan trọng của khẩu phần ăn cân đối

Khẩu phần ăn phải cân bằng giữa protein, lipid và carbohydrate để đáp ứng nhu cầu sinh trưởng của cá. Tỷ lệ protein/đường (C/N) ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng thức ăn. Cá rô phi đỏ có khả năng tiêu hóa tốt thức ăn có hàm lượng protein 35%, nhưng khẩu phần quá cao gây lãng phí và ô nhiễm môi trường. Khẩu phần thấp dẫn đến chậm lớn và tỷ lệ sống giảm. Thực nghiệm cho thấy khẩu phần 30% protein kết hợp 8% lipid mang lại hiệu quả tốt nhất. Cần điều chỉnh khẩu phần theo giai đoạn phát triển và điều kiện môi trường.

II. Phân tích tác động của thức ăn đến tăng trưởng cá rô phi đỏ

Nghiên cứu so sánh ba nghiệm thức với hàm lượng protein khác nhau (25%, 30%, 35%) trong 45 ngày ương nuôi. Kết quả cho thấy nghiệm thức 35% protein đạt tốc độ tăng trưởng khối lượng cao nhất (0,052 g/ngày) và tỷ lệ sống 70%. Ngược lại, nghiệm thức 25% protein chỉ đạt 0,029 g/ngày và tỷ lệ sống 51,7%. Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0,05). Cá ăn thức ăn 35% protein ít bị phân hóa sinh trưởng hơn, cho thấy dinh dưỡng đầy đủ giúp cá phát triển đồng đều. Thức ăn giàu protein thúc đẩy quá trình sinh tổng hợp protein, tăng cường khối lượng cơ thể. Tuy nhiên, khẩu phần protein quá cao có thể gây stress thận và ảnh hưởng đến sức khỏe cá.

2.1. Ảnh hưởng của hàm lượng protein đến tốc độ sinh trưởng

Protein là yếu tố quyết định tốc độ tăng trưởng của cá rô phi đỏ. Protein cung cấp axit amin thiết yếu cho quá trình sinh tổng hợp protein cơ thể. Cá hô hấp và tiêu hóa protein hiệu quả hơn lipid, đặc biệt trong giai đoạn ương giống. Thí nghiệm ghi nhận cá ăn 35% protein tăng trưởng nhanh hơn 30% và 25%. Protein dư thừa được chuyển hóa thành năng lượng, nhưng không hiệu quả bằng lipid. Cá ăn 25% protein thiếu hụt dinh dưỡng, dẫn đến chậm lớn và tỷ lệ sống thấp. Protein cũng ảnh hưởng đến hệ số thức ăn, nghiệm thức 35% protein có hệ số thức ăn thấp nhất (1,2), tiết kiệm chi phí nuôi.

2.2. Mối liên hệ giữa dinh dưỡng và tỷ lệ sống

Tỷ lệ sống phụ thuộc vào chất lượng dinh dưỡng và điều kiện môi trường. Cá thiếu protein có hệ miễn dịch yếu, dễ mắc bệnh do vi khuẩn hoặc ký sinh trùng. Thức ăn 25% protein gây suy dinh dưỡng, tăng tỷ lệ chết trong giai đoạn đầu ương. Cá ăn 35% protein có tỷ lệ sống cao nhờ đủ dinh dưỡng và sức đề kháng tốt. Protein cũng hỗ trợ phục hồi tổn thương và chống stress môi trường. Thực nghiệm ghi nhận tỷ lệ sống giảm mạnh khi hàm lượng protein dưới 28%. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của dinh dưỡng cân đối trong ương nuôi cá rô phi đỏ.

III. Giải pháp tối ưu khẩu phần thức ăn cho cá rô phi đỏ

Khẩu phần thức ăn tối ưu cho cá rô phi đỏ giai đoạn bột lên giống là 30-35% protein, 8-10% lipid và 30-35% carbohydrate. Thức ăn nên có kích thước phù hợp (0,5-1 mm) để cá dễ tiêu hóa. Cho ăn 4-6 lần/ngày với lượng 5-8% khối lượng thân. Kết hợp bổ sung vitamin C (50-100 mg/kg) và khoáng chất để tăng cường sức khỏe. Theo dõi môi trường nước (pH 6,5-8,0, nhiệt độ 26-30°C) để điều chỉnh khẩu phần. Sử dụng thức ăn công nghiệp chất lượng cao giúp giảm thiểu ô nhiễm và tối ưu hóa tăng trưởng. Áp dụng công nghệ 4.0 trong quản lý dinh dưỡng cũng là xu hướng tương lai.

3.1. Lựa chọn thức ăn công nghiệp phù hợp

Thức ăn công nghiệp dạng viên nổi có ưu điểm dễ bảo quản, thành phần dinh dưỡng ổn định. Chọn thức ăn có hàm lượng protein 35%, lipid 8% và carbohydrate 30% phù hợp giai đoạn ương. Thức ăn nên chứa 30-35% protein, 8-10% lipid và 30-35% carbohydrate. Chất lượng thức ăn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả nuôi. Thức ăn kém chất lượng gây tiêu chảy, giảm tỷ lệ sống. Nên lựa chọn thương hiệu uy tín, có chứng nhận an toàn sinh học. Thức ăn tươi sống (artemia, trùn chỉ) có thể bổ sung nhưng cần xử lý sạch để tránh lây nhiễm bệnh.

3.2. Kỹ thuật cho ăn và quản lý dinh dưỡng

Lượng thức ăn nên cho 5-8% khối lượng thân, chia 4-6 lần/ngày. Thời điểm cho ăn vào sáng sớm và chiều muộn giúp cá tiêu hóa tốt. Kiểm tra lượng thức ăn thừa sau 1 giờ cho ăn, điều chỉnh theo nhu cầu cá. Theo dõi tốc độ tăng trưởng định kỳ (15 ngày/lần) để điều chỉnh khẩu phần. Sử dụng hệ thống sục khí và lọc nước để duy trì chất lượng môi trường. Ghi chép nhật ký nuôi giúp đánh giá hiệu quả thức ăn. Áp dụng công nghệ IoT trong theo dõi môi trường và dinh dưỡng là giải pháp tiên tiến.

IV. Kết luận và ứng dụng trong nuôi cá rô phi đỏ

Nghiên cứu chứng minh thức ăn có hàm lượng protein 35% tối ưu cho cá rô phi đỏ giai đoạn bột lên giống, đạt tốc độ tăng trưởng 0,052 g/ngày và tỷ lệ sống 70%. Khẩu phần 30-35% protein kết hợp 8% lipid mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất. Việc điều chỉnh dinh dưỡng theo giai đoạn phát triển và điều kiện môi trường giúp tối ưu hóa năng suất. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào sản xuất giúp nâng cao chất lượng đàn cá, giảm chi phí thức ăn và bảo vệ môi trường. Khuyến cáo sử dụng thức ăn công nghiệp chất lượng cao, quản lý dinh dưỡng chặt chẽ và áp dụng công nghệ tiên tiến trong ương nuôi.

4.1. Kết luận từ nghiên cứu thực nghiệm

Thức ăn 35% protein mang lại hiệu quả tăng trưởng và tỷ lệ sống cao nhất cho cá rô phi đỏ giai đoạn ương. Khẩu phần protein thấp (25%) gây chậm lớn, tỷ lệ sống thấp và phân hóa sinh trưởng. Môi trường ương nuôi ổn định (pH 7,4-7,8, nhiệt độ 24,7-27,8°C) hỗ trợ quá trình sinh trưởng. Kết quả thống kê cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa (p < 0,05) giữa các nghiệm thức. Cá ăn thức ăn 35% protein có hệ số thức ăn thấp nhất, tiết kiệm chi phí nuôi. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc lựa chọn thức ăn trong ương giống cá rô phi đỏ.

4.2. Hướng ứng dụng trong sản xuất

Kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng rộng rãi trong nuôi cá rô phi đỏ giai đoạn bột lên giống. Doanh nghiệp nên sản xuất thức ăn có hàm lượng protein 35% dành riêng cho giai đoạn này. Nông hộ cần tuân thủ kỹ thuật cho ăn, quản lý môi trường và theo dõi sức khỏe cá. Áp dụng công nghệ 4.0 trong quản lý dinh dưỡng giúp tối ưu hóa hiệu quả. Đào tạo kỹ thuật viên về dinh dưỡng thủy sản cũng là giải pháp quan trọng. Chính sách hỗ trợ từ nhà nước trong nghiên cứu và chuyển giao công nghệ sẽ thúc đẩy ngành thủy sản phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/06/2026
Ảnh hưởng của thức ăn và khẩu phần ăn lên các chỉ tiêu tăng trưởng và tỷ lệ sống của cá rô phi đỏ oreochromis sp giai đoạn bột lên giống

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU 1.1 Giới thiệu Việt Nam là một quốc gia nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhận được nhiều sự ưu đãi của thiên nhiên với nhiều sông ngòi, địa hình phức tạp, sinh cảnh đa dạng, với tiềm năng sẵn có, diện tích nghề nuôi cá nước ngọt ở nước ta ngày càng tăng với nhiều loại hình nuôi phong phú, một số đối tượng đã được nuôi thâm canh với quy mô ngày càng tăng (Phạm Anh Tuấn, 2007). Cá rô phi đỏ là loài cá dễ nuôi và có tốc độ tăng trưởng nhanh đặc biệt là được thị trường trong và ngoài nước ưa chuộng (Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn Tỉnh Thừa Thiên Huế, 2014). Cá rô phi đỏ là đối tượng chủ lực nằm trong danh mục mặt hàng xuất khẩu, giai đoạn 2015-2020 (Quyết định 332/QĐ - TTg ngày 3/3/2011). Hiện nay, tình hình sản xuất giống và nuôi cá rô phi đỏ đang phát triển rất mạnh, tuy nhiên đối với cá rô phi đỏ ở khâu ương thì khẩu phần ăn và giá trị dinh dưỡng của thức ăn giúp cá tăng trưởng nhanh, tỷ lệ sống cao vẫn còn là vấn đề được nhiều nhà sản xuất giống quan tâm trong khi vấn đề này chưa được đề cập nhiều.

Với mong muốn tìm ra được thức ăn và khẩu phần ăn phù hợp trong sản xuất giống, nhằm mang lại hiệu quả cao nên đề tài “Ảnh hưởng của thức ăn và khẩu phần ăn lên một số chỉ tiêu tăng trưởng và tỷ lệ sống của cá rô Phi đỏ (Oreochromis sp.) giai đoạn từ bột lên giống” được thực hiện.2 Mục tiêu nghiên cứu Xác định hàm lượng đạm có trong thức ăn và khẩu phần ăn phù hợp cho tăng trưởng và tỷ lệ sống của cá rô phi đỏ (Oreochromis sp.) giai đoạn từ bột lên giống. Góp phần bổ sung thêm một số thông tin về kỹ thuật để ương cá trong giai đoạn từ bột lên giống.3 Nội dung nghiên cứu Xác định một số chỉ tiêu môi trường như nhiệt độ, pH trong hệ thống thí nghiệm. So sánh ảnh hưởng của thức ăn có hàm lượng đạm khác nhau lên tăng trưởng và tỷ lệ sống của cá rô phi đỏ (Oreochromis sp.) giai đoạn từ bột lên hương. So sánh ảnh hưởng của khẩu phần thức ăn lên tăng trưởng và tỷ lệ sống của cá rô phi đỏ (Oreochromis sp.) giai đoạn từ hương lên giống.

1 CHƯƠNG 2 LƯỢC KHẢO TÀI LIỆU 2.1 Một số đặc điểm sinh học của cá rô phi 2.1 Nguồn gốc Cá rô phi có nguồn gốc từ Châu Phi. Năm 1924, cá rô phi được nuôi đầu tiên ở Kenya, sau đó nuôi rộng rãi ở nhiều nước Châu Phi và trên thế giới, nhiều nhất là những nước nhiệt đới và cận nhiệt đới. Chỉ vài chục năm gần đây, việc nuôi cá rô phi mới thực sự phát triển mạnh và trở thành một ngành nuôi có qui mô công nghiệp, cho sản lượng thương phẩm lớn và đạt hiệu quả kinh tế cao. Rô phi đỏ (Oreochromis sp.) được lai tạo từ cá bố có dạng đột biến lặn màu đỏ của loài O.mossambicus, cá mẹ thì cũng cùng giống Oreochromis nhưng thuộc loài khác.

Tất cả chúng đều có tên tiếng Anh chung là Red Tilapia.2 Đặc điểm phân loại Theo Villegas (1990), cá rô phi đỏ được phân loại như sau: Ngành: Chodata Ngành phụ: Vetabrata Bộ: Perciformes Họ: Cichlidae Giống: Oreochromis.1 Hình thái bên ngoài của cá rô phi đỏ (Oreochromis sp.3 Môi trường sống Các loài cá rô phi phát triển tốt ở nhiệt độ 20-31 0C, pH thích hợp từ 6,5-8,5 và sống được ở cả môi trường nước ngọt lẫn nước mặn với độ muối lên đến 32 ‰ (Võ Văn Tuấn, 2005). Cá rô phi đỏ có thể sống trong mọi tầng nước nhưng thích hợp nhất cho sự sinh trưởng và phát triển của cá là ở tầng giữa (Phạm Minh Thành và Nguyễn Văn Kiểm, 2009).4 Đặc điểm dinh dưỡng Cá bột sau khi nở 3-5 ngày tuổi có thể ăn phiêu sinh động vật nhỏ như là Moina, Daphnia, Cyclops. Cá 20 ngày tuổi trở lên có đặc điểm dinh dưỡng giống như cá trưởng thành, chúng ăn tạp thiên về thực vật thủy sinh và mùn bã hữu cơ (Bowen, 1982; trích bởi Võ Văn Tuấn, 2005). Trong điều kiện ao nuôi, cá có thể ăn thức ăn tự chế và thức ăn công nghiệp (Đoàn Khắc Độ, 2008).5 Đặc điểm sinh trưởng Cá rô phi đỏ là loài có tốc độ tăng trưởng khá nhanh.

Giai đoạn còn nhỏ cá có thể đạt trọng lượng 2-3 g/con sau 1 tháng nuôi và sau 2 tháng đạt khoảng 10-12 g/con. Giai đoạn trưởng thành cá đực có thể đạt 200-250 g/con sau khoảng 5-6 tháng nuôi nhưng cá cái chỉ đạt 150-200 g/con (Dương Nhựt Long, 2003). Mặt khác, theo Ngô Trọng Lư và Thái Bá Hồ (2003), sau khoảng 12 tháng nuôi cá đạt 0,5-0,6 kg/con ở năm thứ nhất, năm thứ hai đạt 0,9-1,0 kg/con. Trong chu kỳ nuôi, tốc độ tăng trọng của cá có thể đạt 3,2-4,0 g/ngày.6 Đặc điểm sinh sản Mùa vụ sinh sản: Cá rô phi đẻ quanh năm, mùa vụ chính từ tháng 5 đến tháng 10 (Nguyễn Văn Hữu và Ngô Quang Luận, 2005).

Tuổi thành thục: Cá rô phi thành thục sinh dục rất sớm, bắt đầu sinh sản sau khi nở 3-4 tháng. Cỡ cá thành thục nhỏ nhất khoảng 40g. Thời gian tái thành thục khoảng 1-2 tháng (Nguyễn Văn Hữu và Ngô Quang Luận, 2005). Tập tính sinh sản: Hầu hết các loài cá rô phi đều đẻ nhiều lần trong năm.

Khoảng cách giữa hai lần đẻ trứng khoảng 20-30 ngày. Sau khi đẻ xong cá cái ngậm trứng trong miệng và giữ đến khi cá con hết noãn hoàng (Dương Nhựt Long, 2003).2 Tình hình nuôi cá rô phi 2.1 Nuôi cá rô phi trên thế giới Cá rô phi là đối tượng được nuôi phổ biến ở các nước trên thế giới, chiếm ưu thế là cá rô phi vằn O.niloticus với tổng sản lượng khoảng 1 triệu tấn/năm, chiếm 84% tổng sản lượng cá rô phi (FAO, 2004). 3 Thái Lan và Mexico đã và đang ứng dụng mô hình nuôi cá rô phi kết hợp với ao nuôi tôm thâm canh mật độ cá thả nuôi 0,5 con/m2. Kết quả cho thấy việc nuôi cá rô phi ghép với tôm sú không những không gây ảnh hưởng đến tỷ lệ sống của tôm mà còn cải thiện được chất lượng nước ao nuôi (Yang and Fitzsimmons, 2005).

Hiện nay, cá rô phi được nuôi rộng rãi trên thế giới với nhiều hình thức thâm canh hoặc bán thâm canh, trong ao hay trong bè với sản lượng trung bình đạt 2,8 triệu tấn/ năm (FishStat, 2008). Cá rô phi được nuôi ở Brazil năm 1953, nhưng chỉ trong một thập kỷ đã được phát triển với quy mô thương mại. Năm 1999, nghề nuôi cá rô phi đã mở rộng với tốc độ tăng trưởng trung bình hàng năm là 18%. Năm 2009 bộ thủy sản và nuôi trồng thủy sản Brazil đã báo cáo thu hoạch cá rô phi là 133.

Tại hội nghị của INFOFISH TILAPIA cuối tháng 10/2010, tổ chức tại Kuala Lumpur, Malaysia, thống kê sản lượng cá rô phi toàn cầu năm 2010 đạt 3,7 triệu tấn. Châu Á được xem là châu lục có sản lượng cá rô phi lớn nhất thế giới với các quốc gia đại diện như là Trung Quốc, Indonesia, Thái Lan, Đài loan. Tổng sản lượng cá của 4 nước này chiếm 94% sản lượng cá rô phi của Châu Á. Trong đó, Trung Quốc là quốc gia sản xuất cá rô phi lớn nhất đạt 1,1-1,2 triệu tấn.2 Tình hình nuôi cá rô phi trong nước Hiện nay, cá rô phi được nuôi trong lồng và trong ao, cả trong môi trường nước ngọt và nước lợ.

Cá rô phi vằn chủ yếu được nuôi ở các tỉnh phía Bắc và cá rô phi đỏ được nuôi ở các tỉnh phía Nam. Năm 2012, diện tích thả nuôi cá rô phi đạt 16.337ha, chiếm 1,41% tổng diện tích nuôi thủy sản và chiếm 3,88% diện tích nuôi cá nước ngọt của cả nước. Đến hết tháng 11/2014 sản lượng cá rô phi cả nước đạt 118.800 tấn, diện tích nuôi cá rô phi trong ao hồ đạt 15.992ha, nuôi lồng bè đạt 410.732m3, tăng 25% so với năm 2013 (Tổng cục thủy sản Việt Nam, 2014). Đồng Bằng Sông Cửu Long: Đồng Bằng Sông Cửu Long là vùng nuôi cá rô phi đỏ phổ biến nhất chiếm 58,4% tổng sản lượng cá rô phi đỏ của cả nước.

Sản lượng nuôi cá rô phi của cả nước bao gồm: nuôi trong ao đầm khoảng 74 ngàn tấn, nuôi lồng bè khoảng 10.400 tấn là các hình thức nuôi khác (Phạm Anh Tuấn, 2007). Nuôi cá rô phi bán thâm canh trong ao với diện tích 1.000m2, cá giống kích cỡ thừ 5cm trở lên và mật độ thả 4 con/m2, sau 5-6 tháng nuôi cá đạt 500-600 g/con, tỷ lệ sống 95% và năng suất đạt được khoảng 2,28 tấn (Đoàn Khắc Độ, 2008). Hồ Thị Thanh Trúc (2011), đã thử nghiệm ương cá rô phi đỏ giai đoạn từ bột lên hương với mật độ khác nhau trong hệ thống bể ương là thùng nhựa 20 lít. Thí nghiệm gồm 3 nghiệm thức với các mật độ lần lượt là: 3 con/lít, 6 con/lít và 9 con/lít.

Kết quả sau 32 ngày ương cho thấy rằng, ở mật độ ương 3 con/lít là thích hợp nhất đối với cá rô phi đỏ, 4 mức tăng trưởng tuyệt đối theo khối lượng và tỷ lệ sống lần lượt là 14,1 mg/ngày và 66,7%, khác biệt có ý nghĩa thống kê so với các chỉ tiêu tương ứng của các nghiệm thức còn lại. Hiện nay, cả nước có 2.036 lồng nuôi cá rô phi, trong đó miền Bắc có 948 lồng, miền Trung 158 lồng, miền Nam 1. Trong đó, khu vực Đồng Bằng Sông Cửu Long nuôi cá có năng suất cao nhất, đạt 18,12 tấn/ha (Kinh tế nông thôn Việt Nam, 2014). Một số cơ sở tại miền Nam đã mạnh dạn đầu tư nuôi cá rô phi theo phương pháp công nghiệp.

Năm 2014, sản lượng cá rô phi nuôi ở nước ta ước tính đạt 50 ngàn tấn, chiếm 2,2% tổng sản lượng thủy sản nuôi (Phạm Thanh Liêm, 2014). Các tỉnh phía Bắc: Các tỉnh phía Bắc nuôi cá rô phi đỏ với số lượng nhỏ, chiếm 5,3% sản lượng cá rô phi của cả nước. Miền Trung chiếm 9,1% và Tây Nguyên chiếm 4,1% (Phạm Anh Tuấn 2007). Bắc Ninh và Yên Bái đã nuôi cá rô phi thịt ở cả 2 vụ lúa với mật độ nuôi 3 ngàn con/ha.

Ngoài ra cá rô phi vằn cũng được thả ghép với cá trôi và cá trắm. Trong quá trình nuôi chỉ sử dụng thức ăn tự nhiên, sản lượng cá đạt 500-600 kg/ha (Phạm Văn Trang và Nguyễn Trung Thành, 2005). Tại Quảng Ninh, phong trào nuôi cá rô phi phát triển nhanh, xu hướng chuyển đổi từ đất nông nghiệp sang nuôi trồng thủy sản đang được mở rộng, năng suất nuôi cá rô phi trung bình đạt 10-12 tấn/ha, lợi nhuận khoảng 40-50 triệu đồng/ha (Kinh tế nông thôn Việt Nam, 2014).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ