Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và phát triển hệ thống tài chính tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại (NHTM) không ngừng mở rộng quy mô, nâng cao chất lượng dịch vụ và hiện đại hóa công nghệ ngân hàng để gia tăng năng lực cạnh tranh. Sự phát triển của hệ thống công nghệ thông tin đã tạo tiền đề quan trọng cho việc phổ biến các dịch vụ ngân hàng điện tử, đặc biệt là dịch vụ thẻ thanh toán. Phương thức thanh toán không dùng tiền mặt này mang lại ưu thế vượt trội về thời gian giao dịch, tính an toàn, tính tiện dụng và hiệu quả kinh tế cho cả hệ thống ngân hàng lẫn xã hội.

Tại Việt Nam, thói quen chi tiêu bằng tiền mặt trong các giao dịch thương mại, dịch vụ hàng ngày vẫn còn chiếm tỷ trọng lớn, gây tốn kém chi phí lưu thông tiền tệ và gây khó khăn cho công tác điều tiết tiền tệ của Nhà nước. Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) Chi nhánh tỉnh Sóc Trăng dù giữ thị phần lớn trên địa bàn nhưng hoạt động phát hành và sử dụng thẻ của người dân vẫn chưa phát triển tương xứng với tiềm năng. Do đó, việc nghiên cứu các nhân tố tác động đến hành vi lựa chọn và sử dụng thẻ của khách hàng là yêu cầu cấp thiết nhằm giúp ngân hàng xây dựng chính sách tiếp thị và phát triển sản phẩm phù hợp.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Ngọc Thảo Vi xác định các mục tiêu và phạm vi nghiên cứu như sau:

  • Mục tiêu chung: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ của khách hàng tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam Chi nhánh tỉnh Sóc Trăng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và sử dụng thẻ tại Agribank Chi nhánh tỉnh Sóc Trăng.
    2. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ của khách hàng tại Agribank Chi nhánh tỉnh Sóc Trăng.
    3. Đề ra những giải pháp và kiến nghị nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của dịch vụ thẻ tại Agribank Chi nhánh tỉnh Sóc Trăng.
  • Đối tượng nghiên cứu: Sản phẩm thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ và các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ của khách hàng cá nhân (bao gồm cả khách hàng đã sử dụng và chưa sử dụng thẻ của Agribank tỉnh Sóc Trăng).
  • Phạm vi không gian: Tập trung chủ yếu tại địa bàn Thành phố Sóc Trăng và 3 huyện lân cận thuộc tỉnh Sóc Trăng.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện khảo sát từ ngày 04/01/2016 đến ngày 21/04/2016; dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 3 năm (2013 - 2015).
  • Giới hạn nội dung: Nghiên cứu chỉ tập trung vào khách hàng cá nhân đối với hai dòng sản phẩm chính là thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng, không mở rộng sang các đối tượng khách hàng tổ chức hay các sản phẩm dịch vụ tài chính khác.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Tác giả hệ thống hóa các vấn đề lý luận nền tảng trong lĩnh vực ngân hàng bán lẻ và thanh toán không dùng tiền mặt:

  • Ngân hàng thương mại: Khái niệm tổ chức trung gian tài chính, 3 chức năng cơ bản (trung gian tài chính, tạo tiền qua bút tệ, chức năng "sản xuất" sản phẩm/dịch vụ) và các mảng hoạt động chủ yếu (huy động vốn, cấp tín dụng, thanh toán - ngân quỹ).
  • Thẻ ngân hàng: Lịch sử phát triển thẻ từ thẻ kim loại Western Union (1914), thẻ nhựa Diners Club (1950), American Express (1958) đến Visa và MasterCard; phân loại thẻ theo công nghệ sản xuất (thẻ dập nổi, thẻ từ tính, thẻ thông minh IC/Smart card), theo chủ thể phát hành (thẻ ngân hàng, thẻ phi ngân hàng), theo tính chất thanh toán (thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ on-line/off-line, thẻ rút tiền mặt cash card), theo phạm vi lãnh thổ (thẻ nội địa, thẻ quốc tế).
  • Lý thuyết hành vi khách hàng: Mô hình mối quan hệ giữa nhu cầu, động cơ và hành vi mua sắm (Nhu cầu $\rightarrow$ Động cơ $\rightarrow$ Hành vi $\rightarrow$ Thỏa mãn $\rightarrow$ Nhu cầu mới); các thuộc tính tâm lý (cảm giác, tri giác, trí nhớ, chú ý, tưởng tượng, xúc cảm - tình cảm, khí chất); nhóm nhân tố khách quan (dân trí, thu nhập cá nhân, môi trường pháp lý, trình độ khoa học công nghệ, môi trường cạnh tranh, tâm lý tiêu dùng) và nhóm nhân tố chủ quan của ngân hàng (tiềm lực kinh tế - công nghệ, định hướng phát triển, năng lực của đội ngũ làm công tác thẻ).

Phương pháp nghiên cứu và mô hình hồi quy

Nghiên cứu kết hợp phương pháp phân tích định tính và định lượng:

  • Đối với dữ liệu thứ cấp: Sử dụng phương pháp so sánh số tuyệt đối ($Y = Y_1 - Y_0$), so sánh số tương đối ($\Delta Y = \frac{Y_1 - Y_0}{Y_0} \times 100%$) và phương pháp phân tích tỷ trọng để đánh giá biến động kết quả kinh doanh và tình hình phát hành, thanh toán thẻ giai đoạn 2013 - 2015.
  • Đối với dữ liệu sơ cấp: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình) và mô hình xác suất lựa chọn nhị thức Probit để lượng hóa các nhân tố tác động đến quyết định sử dụng thẻ.

Mô hình Probit có dạng tổng quát: $$Y = \beta_0 + \sum_{i=1}^{8} \beta_i X_i + u_i$$ Trong đó, biến phụ thuộc $Y$ nhận giá trị $Y = 1$ nếu khách hàng quyết định sử dụng thẻ tại Agribank Chi nhánh Sóc Trăng, và $Y = 0$ nếu khách hàng sử dụng thẻ tại ngân hàng khác.

Ký hiệu Tên biến số Loại biến và quy ước giá trị Dấu kỳ vọng
$X_1$ Tiện ích của thẻ Biến giả: 1 = Có nhiều tiện ích; 0 = Chưa có nhiều tiện ích $+$
$X_2$ Mức phí giao dịch Biến giả: 1 = Phí cao; 0 = Phí không cao $-$
$X_3$ Thu nhập cá nhân Biến định lượng liên tục (tính bằng đồng) $+$
$X_4$ Trình độ học vấn Biến giả: 1 = Từ cao đẳng, đại học trở lên; 0 = Khác $+$
$X_5$ Chất lượng dịch vụ Biến giả: 1 = Chất lượng tốt; 0 = Không tốt $+$
$X_6$ Thời gian thực hiện giao dịch Biến định lượng liên tục (đo lường bằng phút) $-$
$X_7$ Khoảng cách Biến định lượng liên tục (đo lường bằng km từ nơi ở đến ngân hàng/ATM) $-$
$X_8$ Chính sách ưu đãi Biến giả: 1 = Có nhiều ưu đãi; 0 = Không có nhiều ưu đãi $+$

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo phát hành và thanh toán thẻ giai đoạn 2013 - 2015 do Agribank Chi nhánh tỉnh Sóc Trăng cung cấp; các văn bản quy phạm và tài liệu chuyên ngành liên quan.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ cuộc điều tra chọn mẫu trực tiếp thông qua bảng câu hỏi soạn sẵn với quy mô mẫu gồm 121 khách hàng cá nhân tại tỉnh Sóc Trăng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái cơ cấu ngân hàng và thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt. Tác giả xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể, công bố khung phương pháp thu thập dữ liệu (thứ cấp 3 năm, sơ cấp $n = 121$), quy trình xử lý số liệu bằng so sánh kinh tế, thống kê mô tả và mô hình Probit. Chương này cũng nêu rõ phạm vi đối tượng khảo sát là thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng cá nhân trên địa bàn Thành phố Sóc Trăng và một số huyện từ tháng 01/2016 đến tháng 04/2016.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Nội dung chương 2 tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết toàn diện về định chế ngân hàng thương mại và nghiệp vụ thẻ. Tác giả phân tích chi tiết quy trình 9 bước trong phát hành thẻ tại ngân hàng (từ tiếp nhận hồ sơ, thẩm định phân hạng VIP/thường, chuyển trung tâm thẻ xử lý batch/cá nhân hóa/mã hóa in nổi đến bàn giao thẻ và mã PIN cho khách hàng). Quy trình thanh toán thẻ tín dụng quốc tế (mối liên kết 5 bên: Chủ thẻ, Đơn vị chấp nhận thẻ ĐVCNT, Ngân hàng thanh toán NHTTT, Tổ chức thẻ quốc tế TCTQT, Ngân hàng phát hành NHPH) và quy trình thanh toán thẻ ghi nợ được phân tích chi tiết qua các sơ đồ luân chuyển chứng từ và quyết toán dòng tiền. Tác giả cũng giải thích các thuật ngữ chuyên ngành (ATM, POS/EDC, MOTO, PIN) và tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm để làm cơ sở xây dựng mô hình nghiên cứu.

Chương 3: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ của khách hàng tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn chi nhánh tỉnh Sóc Trăng

Chương 3 trình bày lịch sử hình thành Agribank Sóc Trăng (thành lập theo Quyết định số 30/QĐ-NH9 ngày 29/01/1992 trên cơ sở tiếp nhận 6 chi nhánh huyện từ NHNo Hậu Giang cũ), cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và 9 phòng ban nghiệp vụ, mạng lưới gồm Hội sở và 18 chi nhánh/phòng giao dịch trực thuộc. Kết quả kinh doanh giai đoạn 2013 - 2015 được phân tích gắn liền với thực trạng kinh doanh thẻ:

  • Tình hình phát hành thẻ ghi nợ nội địa, thẻ ghi nợ quốc tế và thẻ tín dụng quốc tế; hạn mức giao dịch ngày và biểu phí áp dụng.
  • Thực trạng thanh toán thẻ, số lượng giao dịch và sự phân bổ mạng lưới máy ATM trên địa bàn Thành phố Sóc Trăng.
  • Phân tích dữ liệu khảo sát 121 khách hàng qua các bảng thống kê về cơ cấu mẫu (nghề nghiệp, giới tính, độ tuổi, thâm niên giao dịch, tần suất sử dụng thẻ, mục đích sử dụng, kênh tiếp cận thông tin, các sự cố/lỗi kỹ thuật ATM thường gặp, nguyên nhân lựa chọn ngân hàng khác, mức độ hài lòng và ấn tượng thương hiệu).
  • Kết quả hồi quy mô hình Probit xác định mức độ tác động của từng biến độc lập đến xác suất lựa chọn sử dụng thẻ Agribank của khách hàng.

Chương 4: Một số giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn chi nhánh tỉnh Sóc Trăng

Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, chương 4 đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Đa dạng hóa các sản phẩm thẻ: Mở rộng các tiện ích gia tăng, phát triển các dòng thẻ tích hợp, thẻ liên kết phù hợp với từng phân khúc khách hàng nông thôn và thành thị.
  2. Nâng cao chất lượng hệ thống máy ATM: Khắc phục tình trạng máy lỗi, nghẽn mạng, hết tiền; lựa chọn vị trí đặt máy thuận tiện, an toàn; tăng cường bảo trì, bảo dưỡng kỹ thuật thường xuyên.
  3. Chăm sóc tốt khách hàng: Nâng cao kỹ năng giao tiếp, tính chuyên nghiệp và thái độ phục vụ của giao dịch viên; rút ngắn thời gian xử lý thủ tục phát hành thẻ và giải quyết khiếu nại, sự cố giao dịch.
  4. Tăng cường hoạt động Marketing: Đẩy mạnh truyền thông, quảng bá thương hiệu thẻ Agribank qua nhiều kênh thông tin; triển khai các chương trình ưu đãi, khuyến mãi và chính sách phí cạnh tranh để thu hút khách hàng mới.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương cuối cùng tổng kết các kết quả nghiên cứu chính của khóa luận và đề xuất hệ thống kiến nghị 3 cấp:

  • Đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý về thanh toán không dùng tiền mặt, đầu tư đồng bộ cơ sở hạ tầng thanh toán quốc gia, có chính sách hỗ trợ phát triển dịch vụ ngân hàng khu vực nông nghiệp, nông thôn.
  • Đối với Agribank Việt Nam: Nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin lõi, chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ thẻ, phân bổ nguồn vốn và ngân sách tiếp thị cho các chi nhánh địa phương.
  • Đối với Agribank Chi nhánh tỉnh Sóc Trăng: Bám sát định hướng thị trường địa phương, đào tạo cán bộ chuyên trách, mở rộng mạng lưới ĐVCNT và tối ưu hóa hoạt động của các điểm giao dịch tự động.
  • Nêu rõ các hạn chế nghiên cứu về không gian, quy mô mẫu và định hướng cho các nghiên cứu tiếp sau.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Thực trạng hoạt động kinh doanh và dịch vụ thẻ: Agribank Sóc Trăng duy trì được thị phần huy động và cho vay trên 50% toàn địa bàn tỉnh từ năm 1997 đến 2015. Số lượng thẻ phát hành và doanh số thanh toán qua hệ thống ATM/POS có sự tăng trưởng qua 3 năm (2013 - 2015), tuy nhiên cơ cấu sản phẩm còn thiên lệch lớn về thẻ ghi nợ nội địa, thẻ tín dụng chiếm tỷ lệ rất nhỏ.
  2. Kết quả mô hình Probit: Kết quả ước lượng mô hình Probit chỉ ra các nhân tố có ảnh hưởng mang ý nghĩa thống kê đến quyết định chọn sử dụng thẻ Agribank của khách hàng gồm:
    • Mức phí giao dịch ($X_2$): Tác động nghịch chiều ($-$), mức phí cao làm giảm xác suất lựa chọn mở và sử dụng thẻ tại Agribank.
    • Thu nhập cá nhân ($X_3$): Tác động cùng chiều ($+$), khách hàng có thu nhập cao có xu hướng sử dụng thẻ nhiều hơn.
    • Chất lượng dịch vụ ($X_5$): Tác động cùng chiều ($+$), chất lượng phục vụ tốt của nhân viên và hệ thống làm tăng sự hài lòng và quyết định gắn bó của khách hàng.
    • Thời gian thực hiện giao dịch ($X_6$): Tác động nghịch chiều ($-$), thời gian chờ đợi xử lý thủ tục càng lâu thì khả năng khách hàng chọn ngân hàng càng giảm.
    • Khoảng cách ($X_7$): Tác động nghịch chiều ($-$), khoảng cách địa lý từ nơi ở đến ngân hàng/cây ATM càng xa thì rào cản sử dụng càng lớn.
    • Chính sách ưu đãi ($X_8$): Tác động cùng chiều ($+$), các chương trình khuyến mãi, giảm giá và tích điểm thu hút khách hàng mở thẻ tích cực hơn.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp nội bộ tại Agribank Sóc Trăng (đa dạng hóa danh mục thẻ, nâng cao tính sẵn sàng và độ ổn định của ATM, chuẩn hóa phong cách chăm sóc khách hàng, đẩy mạnh marketing) và hệ thống kiến nghị đồng bộ gửi đến Ngân hàng Nhà nước, Trụ sở chính Agribank Việt Nam cùng Ban lãnh đạo Chi nhánh tỉnh Sóc Trăng nhằm hoàn thiện cơ chế, công nghệ và hạ tầng thanh toán thẻ.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

  • Kế thừa khung phương pháp hồi quy Probit từ các nghiên cứu đi trước (như nghiên cứu của Phương Hồng Ngân năm 2014 về quyết định gửi tiền, nghiên cứu của Trần Thái Phương Trang năm 2014 về thẻ tín dụng SCB) nhưng áp dụng trực tiếp cho thị trường thẻ ngân hàng bán lẻ tại địa bàn tỉnh Sóc Trăng.
  • Bổ sung góc nhìn thực tiễn về các lỗi kỹ thuật hệ thống ATM và rào cản sử dụng thẻ tại địa bàn đô thị kết hợp nông thôn của vùng Đồng bằng sông Cửu Long, mở rộng phân tích so với nghiên cứu đánh giá chất lượng dịch vụ thẻ đơn thuần của Ngô Huỳnh Như (2012).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Khảo sát thực hiện với quy mô mẫu dừng lại ở $n = 121$ khách hàng, tập trung phần lớn tại Thành phố Sóc Trăng và 3 huyện lân cận, chưa bao phủ toàn diện 100% các địa bàn huyện vùng sâu, vùng xa của tỉnh Sóc Trăng.
    • Nghiên cứu giới hạn trong phạm vi khách hàng cá nhân và hai loại thẻ cơ bản (thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng), chưa phân tích sâu đối tượng khách hàng doanh nghiệp hoặc các phương thức thanh toán điện tử mới (Mobile Banking, Internet Banking, ví điện tử).
    • Thời gian nghiên cứu ngắn (từ tháng 01/2016 đến tháng 04/2016) nên chưa theo dõi được sự thay đổi hành vi dài hạn của khách hàng qua nhiều chu kỳ kinh tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô mẫu điều tra trên phạm vi toàn tỉnh Sóc Trăng và các tỉnh lân cận thuộc khu vực Đồng bằng sông Cửu Long nhằm tăng tính đại diện.
    • Bổ sung các biến số mới vào mô hình kinh tế lượng như yếu tố bảo mật thông tin, công nghệ thẻ chip EMV không tiếp xúc, hoặc tác động của ngân hàng số đối với hành vi tiêu dùng không dùng tiền mặt.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Kinh tế ứng dụng cần tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng bảng hỏi, xử lý số liệu sơ cấp và ứng dụng mô hình Probit trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng dịch vụ tài chính.
    • Cán bộ quản lý, nhân viên phòng Kế hoạch - Tổng hợp, phòng Dịch vụ & Marketing tại Agribank Chi nhánh tỉnh Sóc Trăng và các chi nhánh NHTM khác trong việc hoạch định chính sách phát triển sản phẩm thẻ bán lẻ.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Bảng thiết kế biến số và dấu kỳ vọng cho mô hình Probit phân tích hành vi khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng.
    • Hệ thống sơ đồ và thuyết minh chi tiết quy trình phát hành thẻ 9 bước cùng quy trình thanh toán bù trừ thẻ tín dụng quốc tế / thẻ ghi nợ nội địa.
    • Khung giải pháp nâng cao hiệu quả vận hành mạng lưới ATM và chính sách khách hàng tại thị trường nông nghiệp - nông thôn.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình kinh tế lượng nào được sử dụng để phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định dùng thẻ trong khóa luận?
Khóa luận sử dụng mô hình hồi quy xác suất nhị thức Probit ($Y = \beta_0 + \sum \beta_i X_i + u_i$), trong đó biến phụ thuộc $Y$ nhận giá trị bằng 1 nếu khách hàng sử dụng thẻ tại Agribank Chi nhánh Sóc Trăng và bằng 0 nếu sử dụng thẻ tại ngân hàng khác, cùng với 8 biến độc lập giải thích ($X_1$ đến $X_8$).

2. Cỡ mẫu khảo sát sơ cấp của đề tài là bao nhiêu và được thu thập trên địa bàn nào?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ 121 khách hàng cá nhân (bao gồm cả người đã dùng và chưa dùng thẻ Agribank) được phỏng vấn trực tiếp bằng bảng câu hỏi soạn sẵn, tập trung chủ yếu tại địa bàn Thành phố Sóc Trăng và 3 huyện thuộc tỉnh Sóc Trăng.

3. Khóa luận tập trung nghiên cứu những loại thẻ ngân hàng cụ thể nào?
Đề tài giới hạn phạm vi nghiên cứu vào hai dòng sản phẩm thẻ chính phục vụ khách hàng cá nhân là thẻ tín dụng (credit card) và thẻ ghi nợ (debit card), bao gồm cả phân khúc nội địa và quốc tế do Agribank phát hành.

4. Những nhân tố nào có ảnh hưởng mang ý nghĩa thống kê đến quyết định sử dụng thẻ của khách hàng theo kết quả nghiên cứu?
Theo kết quả mô hình Probit và thống kê của khóa luận, các nhân tố tác động rõ nét đến quyết định sử dụng thẻ gồm có: mức phí giao dịch, thu nhập cá nhân, chất lượng dịch vụ, thời gian thực hiện giao dịch, khoảng cách địa lý đến điểm giao dịch/ATM và các chính sách ưu đãi của ngân hàng.

5. Cơ cấu tổ chức của Agribank Chi nhánh tỉnh Sóc Trăng gồm những phòng ban nghiệp vụ nào?
Cơ cấu tổ chức của Agribank Chi nhánh Sóc Trăng gồm Ban Giám đốc (Giám đốc và các Phó Giám đốc) phụ trách 9 phòng ban: Phòng Khách hàng doanh nghiệp, Phòng Khách hàng hộ sản xuất và cá nhân, Phòng Kinh doanh ngoại hối, Phòng Kế hoạch tổng hợp, Phòng Hành chính nhân sự, Phòng Kiểm tra kiểm soát nội bộ, Phòng Điện toán, Phòng Dịch vụ & Marketing, và Phòng Kế toán - Ngân quỹ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Ngọc Thảo Vi đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ thẻ ngân hàng thương mại và phản ánh thực trạng phát triển thẻ tại Agribank Chi nhánh tỉnh Sóc Trăng giai đoạn 2013 - 2015. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng qua mô hình hồi quy Probit với cỡ mẫu khảo sát 121 khách hàng, đề tài đã xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn thẻ bao gồm mức phí, thu nhập, chất lượng dịch vụ, thời gian giao dịch, khoảng cách và chính sách ưu đãi. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp thực tiễn gắn với công tác đa dạng hóa sản phẩm, nâng cấp hạ tầng ATM, cải thiện chất lượng phục vụ và xúc tiến marketing nhằm mở rộng thị phần dịch vụ thẻ trên địa bàn tỉnh Sóc Trăng.