Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Tiềm năng mở rộng và sự tham gia của khách hàng vào hoạt động cho vay ngang hàng tại Việt Nam" được thực hiện bởi tác giả Trần Lâm Thảo My, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Trung Hiếu tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, năm 2018). Đề tài xuất phát từ bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 đang thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ tài chính (Fintech), trong đó hoạt động cho vay ngang hàng (Peer-to-Peer Lending - P2PL) nổi lên như một phương thức kết nối vốn trực tuyến giữa người cho vay và người đi vay mà không qua các định chế tài chính trung gian truyền thống.

Theo số liệu từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) được tác giả trích dẫn trong văn bản, tại Việt Nam có khoảng 79% dân số chưa được tiếp cận với các dịch vụ tài chính chính thức. Nhóm đối tượng này có nhu cầu vay vốn rất lớn nhưng gặp nhiều rào cản từ quy trình xét duyệt phức tạp, yêu cầu khắt khe về tài sản thế chấp và phương án kinh doanh của các ngân hàng thương mại. Sự phát triển của các nền tảng P2PL (như Finsom thành lập năm 2014–2015 hay Tima) được kỳ vọng sẽ giải quyết khoảng trống tài chính này. Tuy nhiên, hoạt động P2PL tại Việt Nam thời điểm năm 2018 vẫn ở giai đoạn sơ khai, hành lang pháp lý chưa hoàn thiện (các doanh nghiệp thường phải đăng ký dưới hình thức công ty tư vấn đầu tư), đồng thời xuất hiện nguy cơ bị biến tướng thành tín dụng đen trá hình hoặc các hình thức lừa đảo tài chính (như vụ việc mô hình Ponzi của sàn Ezubao tại Trung Quốc hay rủi ro quản trị tại Lending Club ở Mỹ).

Khóa luận đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Tiềm năng và thực trạng hoạt động P2PL tại Việt Nam có những ưu và nhược điểm nào?
  2. Những khách hàng cá nhân thông thường có sẵn sàng tham gia chấp nhận vay hoặc cho vay dưới hình thức P2PL hay không?
  3. Các nhân tố nào tác động đến sự tham gia của khách hàng vào hoạt động cho vay ngang hàng?

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát là kiểm định các nhân tố tác động đến sự tham gia của khách hàng vào hoạt động P2PL, từ đó đề xuất các kiến nghị nhằm thúc đẩy quyết định tham gia của khách hàng và mở rộng thị trường P2PL tại Việt Nam. Mục tiêu này được cụ thể hóa qua 3 nhiệm vụ:

  • (i) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động cho vay ngang hàng;
  • (ii) Đánh giá thực trạng và tiềm năng mở rộng hoạt động cho vay ngang hàng tại Việt Nam;
  • (iii) Kiểm định mô hình các nhân tố tác động đến sự tham gia của khách hàng vào hoạt động P2PL và đề xuất hàm ý quản trị.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động cho vay ngang hàng tại Việt Nam, tập trung vào tiềm năng mở rộng và các nhân tố ảnh hưởng đến sự tham gia của khách hàng cá nhân. Phạm vi không gian nghiên cứu định lượng được thực hiện trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh; phạm vi thời gian khảo sát thực tế diễn ra từ tháng 03/2018 đến tháng 05/2018, cùng dữ liệu thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn 2015 – 2017.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Tác giả xây dựng nền tảng lý luận dựa trên sự giao thoa của các lý thuyết kinh tế và hành vi người tiêu dùng:

  • Lý thuyết Kinh tế chia sẻ (Sharing Economy): Tiếp cận P2PL dưới góc độ mô hình kinh tế dựa trên mạng lưới kết nối trực tuyến ngang hàng, tối ưu hóa việc phân bổ và sử dụng nguồn lực tài chính nhàn rỗi trong xã hội nhằm giảm chi phí giao dịch (dẫn chiếu các nghiên cứu của Belk, 2010; Kaplan & Haenlein, 2010; Milne & Parboteeah, 2016).
  • Lý thuyết Hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB): Kế thừa mô hình của Ajzen (1991) phát triển từ Thuyết hành động hợp lý (TRA của Ajzen & Fishbein, 1975), xem xét ý định hành vi được quyết định bởi Thái độ (Attitude), Chuẩn chủ quan (Subjective Norm) và Kiểm soát hành vi cảm nhận (Perceived Behavioral Control).
  • Mô hình Chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM): Phát triển bởi Davis (1985), giải thích việc tiếp nhận các ứng dụng công nghệ tài chính mới thông qua nhận thức về sự hữu ích và tính dễ sử dụng.

Từ việc tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế (như McKnight và ctg, 2002; Qin Yang & Young-Chan Lee, 2016; Berger và ctg, 2009; Freedman & Jin, 2008, 2011; Klafft, 2008), mô hình nghiên cứu đề xuất các nhân tố tác động đến ý định và hành vi tham gia P2PL gồm: Nhận thức (Awareness), Danh tiếng/Uy tín (Reputation), Niềm tin (Trust), Nhận thức rủi ro (Perceived Risks), Thái độ (Attitude), Chuẩn chủ quan (Subjective Norm), Tự hiệu quả (Self-efficacy), Kiểm soát hành vi (Behavioral Control) và Ý định hành vi (Behavioral Intention).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính và mô tả: Sử dụng thống kê mô tả và phương pháp phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức) để đánh giá thực trạng hoạt động P2PL tại Việt Nam, tập trung vào trường hợp điển hình của Công ty Cổ phần Tima.
  • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát trực tiếp (phỏng vấn trực diện bằng bảng câu hỏi) với cỡ mẫu khảo sát chính thức là $N = 300$ khách hàng cá nhân tại TP. Hồ Chí Minh theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện/ngẫu nhiên.
  • Quy trình phân tích dữ liệu: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 16.0 và AMOS 20.0 qua các bước:
    1. Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu.
    2. Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) bằng phương pháp trích Principal Axis Factoring với phép xoay Promax (tiêu chuẩn hệ số tải $|Factor Loading| \ge 0.5$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê $Sig < 0.05$).
    4. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) nhằm kiểm định tính đơn hướng, độ tin cậy tổng hợp, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt (dựa trên các chỉ số $CMIN/df < 2$ hoặc $< 3$, $CFI > 0.9$, $TLI > 0.9$, $RMSEA < 0.08$).
    5. Phân tích mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và đánh giá độ tin cậy ước lượng thông qua kỹ thuật lặp mẫu Bootstrap.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập từ 300 bảng câu hỏi khảo sát người tiêu dùng; dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo của Ngân hàng Thế giới, PwC, McKinsey, tài liệu quy chuẩn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các công bố từ các nền tảng P2PL.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương mở đầu làm rõ sự chuyển dịch từ ngân hàng truyền thống sang các mô hình Fintech dưới tác động của Cách mạng Công nghiệp 4.0. Tác giả phân tích tính cấp thiết của đề tài tại thị trường Việt Nam khi có đến 79% người dân chưa tiếp cận dịch vụ ngân hàng chính thức, tạo ra nhu cầu vay tiêu dùng và kinh doanh nhỏ lẻ rất lớn. Chương này xác định rõ mục tiêu, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng khảo sát ($N = 300$ cá nhân tại TP.HCM trong khoảng thời gian từ tháng 03/2018 đến tháng 05/2018), ý nghĩa khoa học và cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và nghiên cứu liên quan

Tác giả hệ thống hóa nguồn gốc của P2PL gắn liền với sự phát triển của kinh tế chia sẻ (tương tự như mô hình chia sẻ tài nguyên của Uber, Grab) và cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007–2008 khi các ngân hàng thắt chặt tín dụng. Chương này giới thiệu sự ra đời của các sàn P2PL tiên phong như Zopa (Anh, 2005), Lending Club (Mỹ, 2007 với quy mô giải ngân đạt hơn 20,6 tỷ USD tính đến tháng 6/2016), Prosper và các nền tảng tại Trung Quốc.

Tác giả đi sâu phân tích cơ chế hoạt động, lợi thế cạnh tranh của P2PL so với ngân hàng truyền thống và các vấn đề rủi ro then chốt: rủi ro không có tài sản đảm bảo, sự bất cân xứng thông tin, thiếu hụt bảo hiểm tiền gửi (như quy chuẩn FSCS tại Anh không áp dụng cho P2PL) và tâm lý chủ quan/định kiến của người cho vay cá nhân. Chương 2 cũng tổng thuật các lý thuyết TPB, TAM và các công trình thực nghiệm liên quan để xây dựng khung phân tích gồm 8 nhóm nhân tố tác động đến ý định tham gia P2PL.

Chương 3: Thực trạng và tiềm năng mở rộng hoạt động cho vay ngang hàng tại Việt Nam

Chương 3 khái quát thị trường P2PL tại Việt Nam giai đoạn 2015–2017. Các công ty P2PL đầu tiên như Finsom (thành lập năm 2014, nhận vốn từ SparkLabs Accelerator, Startup Chile và quỹ đầu tư Nhật Bản Elevate) cùng các nền tảng như Tima, LoanVi, HuyDong bắt đầu xuất hiện. Tác giả chỉ rõ đặc thù pháp lý: Việt Nam chưa có khung pháp lý chuyên biệt cho P2PL, buộc các công ty phải hoạt động dưới tư cách pháp nhân tư vấn đầu tư hoặc dịch vụ công nghệ.

Để phân tích sâu thực tế hoạt động, tác giả thực hiện phân tích SWOT đối với Công ty Cổ phần Tima – một trong những sàn kết nối tài chính lớn tại Việt Nam thời điểm đó:

  • Điểm mạnh (Strengths): Nền tảng công nghệ kết nối tự động, thủ tục đăng ký trực tuyến nhanh gọn, tệp khách hàng vay nhỏ lẻ đa dạng.
  • Điểm yếu (Weaknesses): Năng lực thẩm định tín dụng phụ thuộc nhiều vào dữ liệu tự khai báo, chưa liên kết sâu với hệ thống thông tin tín dụng quốc gia (CIC), rủi ro nợ xấu cao.
  • Cơ hội (Opportunities): Thị trường tài chính cá nhân chưa được khai thác còn rất rộng lớn (79% dân số chưa tiếp cận ngân hàng); tỷ lệ người dùng Internet và điện thoại thông minh tăng nhanh.
  • Thách thức (Threats): Rào cản niềm tin từ người tiêu dùng, nguy cơ cạnh tranh từ các ngân hàng bán lẻ và rủi ro pháp lý khi có sự xuất hiện của các tổ chức tín dụng đen mượn danh P2PL.

Chương 4: Nhân tố tác động đến sự tham gia của khách hàng vào hoạt động cho vay ngang hàng

Chương này trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng từ mẫu khảo sát 300 khách hàng tại TP.HCM. Tác giả thực hiện kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích nhân tố khẳng định CFA. Mô hình đạt độ tương thích tốt với dữ liệu thị trường theo các tiêu chuẩn học thuật ($CMIN/df$, $CFI$, $TLI$, $RMSEA$).

Kết quả phân tích mô hình phương trình cấu trúc (SEM) đã kiểm định các mối quan hệ nhân quả và mức độ tác động của các biến độc lập đến ý định tham gia P2PL của khách hàng, đồng thời kiểm tra tính ổn định của mô hình qua kỹ thuật Bootstrap.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Dựa trên kết quả định lượng ở Chương 4, chương cuối cùng tóm lược các phát hiện cốt lõi và đề xuất 4 nhóm kiến nghị cụ thể tương ứng với các nhân tố có ảnh hưởng mạnh nhất: (1) Nhóm kiến nghị tác động đến chuẩn chủ quan của khách hàng; (2) Nhóm kiến nghị nâng cao danh tiếng của nền tảng P2PL; (3) Nhóm kiến nghị kiểm soát và giảm thiểu nhận thức rủi ro; (4) Nhóm kiến nghị củng cố niềm tin của khách hàng. Chương này cũng chỉ rõ các hạn chế về quy mô chọn mẫu và gợi ý các hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Thứ tự tác động của các nhân tố: Kết quả kiểm định mô hình phương trình cấu trúc SEM xác định được các nhân tố ảnh hưởng có ý nghĩa đến quyết định tham gia hoạt động cho vay ngang hàng của khách hàng theo thứ tự mức độ tác động từ cao đến thấp:

    • Chuẩn chủ quan (Subjective norm): Có tác động mạnh nhất; ý kiến của người thân, bạn bè và cộng đồng mạng xã hội chi phối lớn đến quyết định thử nghiệm dịch vụ tài chính mới.
    • Thái độ (Attitude): Sự đánh giá tích cực về tính tiện lợi, chi phí và lợi ích của P2PL thúc đẩy ý định sử dụng.
    • Danh tiếng (Reputation): Mức độ uy tín và sự công nhận của công chúng đối với thương hiệu nền tảng tạo ra sự an tâm cho người tham gia.
    • Nhận thức rủi ro (Perceived risks): Tác động tiêu cực/nghịch chiều đến ý định tham gia; lo ngại về mất vốn, bảo mật dữ liệu và tranh chấp pháp lý là rào cản chính.
    • Niềm tin (Trust): Niềm tin vào cơ chế hoạt động của nền tảng và tính trung thực của người đi vay là điều kiện tiên quyết để nhà đầu tư giải ngân.
    • Kiểm soát hành vi (Behavioral control) và Tự hiệu quả (Self-efficacy): Khả năng tiếp cận công nghệ và kỹ năng tự thực hiện giao dịch của người dùng cũng đóng vai trò thúc đẩy sự tham gia.
  2. So sánh đặc điểm mô hình P2PL và Ngân hàng truyền thống:

Tiêu chí so sánh Ngân hàng truyền thống Mô hình cho vay ngang hàng (P2PL)
Bản chất hoạt động Định chế tài chính trung gian huy động và cho vay Nền tảng công nghệ kết nối trực tiếp người vay và người cho vay
Chi phí hoạt động Cao (chi nhánh vật lý, bộ máy nhân sự lớn, chi phí quản lý) Thấp (hoạt động chủ yếu trên nền tảng trực tuyến)
Lợi nhuận người gửi/cho vay Cố định theo lãi suất tiền gửi ngân hàng (mức thấp đến trung bình) Kỳ vọng cao hơn tiền gửi ngân hàng do chia sẻ trực tiếp lợi nhuận
Lãi suất và chi phí người vay Cố định theo quy định ngân hàng, thủ tục xét duyệt khắt khe Linh hoạt theo phân hạng rủi ro, thường thấp hơn tín dụng phi chính thức
Yêu cầu tài sản thế chấp Bắt buộc đối với phần lớn các khoản vay giá trị Đa phần là các khoản vay tín chấp tiêu dùng hoặc tiểu thương
Thời gian thẩm định Kéo dài do quy trình xét duyệt hồ sơ phức tạp Nhanh chóng thông qua các thuật toán chấm điểm tín dụng tự động
Bảo hiểm tiền gửi / Vốn Được bảo hiểm tiền gửi theo quy định nhà nước Không thuộc phạm vi bảo hiểm tiền gửi; rủi ro do nhà đầu tư tự chịu

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tác động đến chuẩn chủ quan: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông giáo dục tài chính, tận dụng hiệu ứng lan tỏa từ các mạng xã hội và người có ảnh hưởng để nâng cao nhận thức đúng đắn về P2PL, hạn chế tâm lý e ngại.
  • Nâng cao danh tiếng nền tảng: Công khai minh bạch thông tin về ban điều hành, đối tác công nghệ, tỷ lệ giải ngân và tỷ lệ nợ xấu; xây dựng các tiêu chuẩn kiểm toán độc lập để nâng cao hình ảnh thương hiệu.
  • Kiểm soát nhận thức rủi ro: Ứng dụng công nghệ dữ liệu lớn (Big Data) để nâng cao độ chính xác của hệ thống chấm điểm tín dụng; thiết lập quỹ dự phòng rủi ro hoặc hợp tác với các công ty bảo hiểm/thu hồi nợ chuyên nghiệp nhằm bảo vệ vốn cho nhà đầu tư.
  • Củng cố niềm tin khách hàng: Tăng cường an toàn bảo mật thông tin cá nhân và tài khoản giao dịch trực tuyến; minh bạch hóa hợp đồng điện tử và quy định rõ trách nhiệm xử lý khi xảy ra biến cố vỡ nợ.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận kết hợp thành công khung lý thuyết hành vi dự định (TPB) và mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) vào việc phân tích hành vi tham gia một sản phẩm Fintech mới nổi tại thị trường đang phát triển.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng về thị trường P2PL Việt Nam năm 2018 và đưa ra bộ số liệu định lượng làm cơ sở tham khảo cho các doanh nghiệp Fintech xây dựng chiến lược tiếp cận khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự nhận diện các hạn chế và đề xuất hướng nghiên cứu mở rộng như sau:

  • Hạn chế về phạm vi và mẫu khảo sát: Nghiên cứu chỉ được thực hiện trên cỡ mẫu $N = 300$ khách hàng cá nhân tại khu vực TP. Hồ Chí Minh trong thời gian ngắn (tháng 03 đến tháng 05/2018) bằng phương pháp lấy mẫu thuận tiện, do đó tính đại diện cho toàn bộ thị trường Việt Nam (đặc biệt là các vùng nông thôn hoặc các tỉnh thành khác) còn hạn chế.
  • Hạn chế về bối cảnh thể chế: Tại thời điểm nghiên cứu (2018), khung pháp lý thử nghiệm (regulatory sandbox) cho Fintech và P2PL tại Việt Nam chưa hoàn thiện, khiến việc đánh giá tác động của yếu tố chính sách pháp luật vào mô hình định lượng chưa thể thực hiện chuyên sâu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả gợi ý các nghiên cứu trong tương lai cần mở rộng quy mô mẫu trên phạm vi toàn quốc; phân tích sâu hơn theo từng nhóm đối tượng cụ thể (người đi vay so với người cho vay/nhà đầu tư); đồng thời bổ sung các biến số vĩ mô như khung pháp lý, sự thay đổi của công nghệ trí tuệ nhân tạo trong thẩm định tín dụng và tác động cạnh tranh từ các ngân hàng truyền thống.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Hệ thống thông tin quản lý và Fintech: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình nghiên cứu kết hợp giữa TPB và TAM; quy trình xử lý dữ liệu định lượng qua các bước Cronbach's Alpha, EFA, CFA và cấu trúc SEM trên SPSS/AMOS.
  • Các nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng tài chính: Sử dụng thang đo lý thuyết về các nhân tố Chuẩn chủ quan, Thái độ, Danh tiếng, Nhận thức rủi ro và Niềm tin trong môi trường giao dịch trực tuyến.
  • Nhà quản trị các công ty Fintech và sàn P2PL: Tham khảo phân tích SWOT của nền tảng Tima và các hàm ý quản trị về xây dựng lòng tin, quản trị rủi ro và định vị danh tiếng để thu hút người dùng.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu khảo sát và địa bàn thu thập dữ liệu của khóa luận là bao nhiêu?

Nghiên cứu sử dụng cỡ mẫu khảo sát là 300 khách hàng cá nhân, được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp bằng bảng câu hỏi tại khu vực TP. Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian từ tháng 03/2018 đến tháng 05/2018.

2. Các mô hình và lý thuyết nền tảng nào được tác giả kết hợp trong khóa luận?

Tác giả đã kết hợp Lý thuyết Kinh tế chia sẻ (Sharing Economy), Lý thuyết Hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB của Ajzen, 1991 phát triển từ TRA của Ajzen & Fishbein, 1975) và Mô hình Chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM của Davis, 1985) cùng các nghiên cứu kế thừa từ McKnight và ctg (2002), Qin Yang & Young-Chan Lee (2016).

3. Những nhân tố nào có ảnh hưởng đến quyết định tham gia P2PL của khách hàng theo kết quả mô hình SEM?

Kết quả kiểm định chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng theo thứ tự từ cao đến thấp gồm: Chuẩn chủ quan, Thái độ, Danh tiếng, Nhận thức rủi ro, Niềm tin, Kiểm soát hành vi và Tự hiệu quả. Trong đó, Chuẩn chủ quan là nhân tố có tác động mạnh nhất.

4. Vì sao thị trường P2PL tại Việt Nam được tác giả đánh giá có tiềm năng phát triển lớn?

Theo số liệu của Ngân hàng Thế giới trong văn bản, khoảng 79% người dân Việt Nam chưa tiếp cận được với các dịch vụ tài chính ngân hàng chính thức do rào cản về thủ tục và tài sản bảo đảm. P2PL với ưu thế công nghệ, chi phí thấp và quy trình trực tuyến linh hoạt đáp ứng được nhu cầu vay vốn thiết yếu của phân khúc khách hàng bán lẻ này.

5. Doanh nghiệp P2PL nào tại Việt Nam được tác giả lựa chọn để phân tích điển cứu (case study) bằng ma trận SWOT?

Tác giả đã lựa chọn Công ty Cổ phần Tima (tima.vn) để phân tích thực trạng hoạt động thông qua mô hình SWOT, chỉ rõ các điểm mạnh về công nghệ kết nối, cơ hội từ thị trường chưa khai phá cùng những thách thức về năng lực thẩm định và rủi ro quản trị tín dụng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Lâm Thảo My đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về cho vay ngang hàng và làm rõ thực trạng thị trường P2PL tại Việt Nam trong giai đoạn 2015 – 2017. Thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng với cỡ mẫu 300 khách hàng tại TP.HCM và phân tích mô hình phương trình cấu trúc SEM, đề tài đã chỉ ra Chuẩn chủ quan, Thái độ, Danh tiếng, Nhận thức rủi ro và Niềm tin là những nhân tố quyết định đến sự tham gia của khách hàng. Các nhóm kiến nghị tập trung vào truyền thông, minh bạch danh tiếng, kiểm soát rủi ro và xây dựng niềm tin mang lại giá trị thực tiễn cho việc phát triển các nền tảng công nghệ tài chính tại Việt Nam.