Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Bệnh lupus ban đỏ hệ thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE) là bệnh lý tự miễn mạn tính đặc trưng bởi sự tổn thương đa cơ quan và sự hiện diện của nhiều loại tự kháng thể trong cơ thể, tồn tại suốt đời người bệnh. Căn nguyên chính xác của bệnh hiện chưa được xác định rõ ràng, song được ghi nhận có liên quan chặt chẽ đến sự phối hợp giữa yếu tố di truyền (các kháng nguyên HLA-B8, HLA-DR3, HLA-DRw52, HLA-DQw1), rối loạn nội tiết (ưu thế hormone estrogen ở nữ giới trong độ tuổi sinh đẻ), yếu tố virus và các tác nhân môi trường. Trong đó, ánh sáng mặt trời và tia cực tím (UV) là yếu tố môi trường kích hoạt quan trọng nhất, gây đột biến tế bào sừng qua cơ chế chết theo chương trình (apoptosis), kích thích giải phóng các cytokine gây viêm như interferon-alpha (IFN-α) và làm bùng phát các đợt tiến triển bệnh cũng như tổn thương ngoài da.
Hiện nay y học chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu đối với SLE. Phác đồ điều trị chủ yếu tập trung kiểm soát các đợt cấp, duy trì chức năng cơ quan nội tạng và hạn chế tái phát thông qua việc sử dụng các thuốc tác dụng toàn thân như glucocorticoid, thuốc chống sốt rét tổng hợp, thuốc ức chế miễn dịch và thuốc chống viêm không steroid (NSAID). Tuy nhiên, các thuốc này tiềm ẩn nhiều tác dụng không mong muốn khi sử dụng dài ngày. Nhằm hỗ trợ kiểm soát tổn thương da, hạn chế tác hại của tia cực tím và giảm bớt gánh nặng điều trị, thuốc bôi ngoài da chứa kẽm oxyd 10% được ứng dụng rộng rãi nhờ đặc tính săn se da, sát khuẩn nhẹ, tạo lớp màng cơ học bảo vệ và phản xạ tia UV. Mặc dù được chỉ định phổ biến tại các cơ sở chuyên khoa da liễu, các dữ liệu nghiên cứu dược lâm sàng đánh giá có hệ thống về hiệu quả và mức độ an toàn của hoạt chất này trong phác đồ phối hợp tại Việt Nam còn hạn chế.
Từ thực tiễn điều trị tại Bệnh viện Da liễu Trung ương, tác giả Vũ Thị Vân thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Dược học nhằm giải quyết 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Đánh giá hiệu quả sử dụng của thuốc mỡ kẽm oxyd ở bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống.
- Đánh giá tính an toàn sử dụng của thuốc mỡ kẽm oxyd ở bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Bệnh án của các bệnh nhân được chẩn đoán xác định mắc bệnh lupus ban đỏ hệ thống điều trị nội trú tại Bệnh viện Da liễu Trung ương.
- Phạm vi không gian: Bệnh viện Da liễu Trung ương và Bộ môn Dược lý - Dược lâm sàng, Khoa Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và hồi cứu dữ liệu bệnh án trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên các tiêu chuẩn chẩn đoán, đánh giá lâm sàng và lý thuyết dược lý chuyên ngành:
- Tiêu chuẩn chẩn đoán SLE: Áp dụng bảng 11 tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh lupus ban đỏ hệ thống của Hội Thấp khớp học Hoa Kỳ (American College of Rheumatology - ACR) sửa đổi năm 1997. Bệnh nhân được xác định mắc SLE khi có từ 4 tiêu chuẩn trở lên xuất hiện đồng thời hoặc riêng rẽ trong thời gian theo dõi.
- Thang điểm đánh giá mức độ hoạt tính bệnh: Thang điểm SLEDAI (Systemic Lupus Erythematosus Disease Activity Index, 1992) bao gồm 24 triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng thuộc 9 cơ quan/tạng nhằm lượng hóa mức độ hoạt tính bệnh theo các khoảng điểm: 0 điểm (không hoạt tính), 1 - 5 điểm (hoạt tính nhẹ), 6 - 10 điểm (hoạt tính trung bình), 11 - 19 điểm (hoạt tính cao) và ≥ 20 điểm (hoạt tính rất cao). Thang điểm ECLAM (1991) gồm 33 triệu chứng của 12 nhóm cũng được tổng quan làm cơ sở đối chiếu.
- Cơ sở dược lý của kẽm oxyd: Dạng thuốc mỡ kẽm oxyd 10% có tác dụng làm dịu, chống kích ứng, sát khuẩn nhẹ và đóng vai trò như một bộ lọc phản xạ vật lý ngăn chặn tia UVA và UVB thâm nhập qua lớp sừng, ngăn ngừa các tổn thương da nhạy cảm ánh sáng.
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang hồi cứu kết hợp phân tích so sánh giữa 2 nhóm bệnh nhân điều trị nội trú: nhóm có sử dụng thuốc mỡ kẽm oxyd (n = 58) và nhóm không sử dụng thuốc mỡ kẽm oxyd (n = 18).
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện ngẫu nhiên từ hồ sơ bệnh án nội trú của 80 lượt bệnh nhân (tương ứng 76 bệnh nhân thực tế, do có 4 bệnh nhân nhập viện 2 lần trong năm) thỏa mãn đầy đủ tiêu chuẩn lựa chọn (được chẩn đoán SLE theo ACR 1997, có hồ sơ theo dõi lâm sàng và xét nghiệm đầy đủ) và tiêu chuẩn loại trừ.
- Thu thập dữ liệu: Dữ liệu được trích xuất vào phiếu khảo sát bệnh nhân chuyên biệt, ghi nhận thông tin nhân khẩu học, tiền sử, biểu hiện lâm sàng, các xét nghiệm cận lâm sàng (huyết học, sinh hóa, nước tiểu, miễn dịch học gồm ANA và anti-dsDNA), phác đồ thuốc toàn thân và tại chỗ, liều dùng kẽm oxyd, biến cố bất lợi và thời gian nằm viện.
- Phương pháp xử lý số liệu: Nhập và làm sạch dữ liệu bằng phần mềm Microsoft Excel 2010. Phân tích thống kê bằng phần mềm SPSS phiên bản 16.0 for Windows. Biến số định tính biểu diễn bằng tần số và tỷ lệ phần trăm (%); biến số định lượng biểu diễn bằng giá trị trung bình ± độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm SD$). Kiểm định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê với ngưỡng xác suất p < 0,05.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về bệnh lupus ban đỏ hệ thống và vai trò dược lý của kẽm oxyd:
- Trình bày lịch sử nghiên cứu bệnh SLE từ thời Hippocrates, thế kỷ X, đến các mốc mô tả tổn thương da của Biett (1833), Cazenave (1851), Kaposi (1872), khái niệm bệnh collagen của Klemperer (1941) và việc ứng dụng corticoid từ năm 1958.
- Khái quát dịch tễ học: Bệnh phổ biến ở nữ giới trong độ tuổi sinh sản, tần suất chung tại Mỹ dao động từ 14,6 đến 50,8/100.000 dân, tỷ lệ mắc tại châu Á ước tính khoảng 48,8/100.000 dân.
- Phân tích cơ chế bệnh sinh: Tương tác phức tạp giữa gen nhạy cảm, rối loạn miễn dịch dịch thể (tăng hoạt tế bào lympho B sinh tự kháng thể kháng nhân ANA, anti-dsDNA, anti-Sm, kháng phospholipid) và miễn dịch qua trung gian tế bào T. Tác động của tia cực tím kích hoạt phản ứng viêm và lắng đọng phức hợp kháng nguyên - kháng thể tại màng đáy mạch máu các cơ quan.
- Tổng quan triệu chứng lâm sàng và tiêu chuẩn chẩn đoán theo ACR (1982, 1997).
- Phân tích dược lý kẽm oxyd: Đặc tính hóa lý, chỉ định làm dịu da, bảo vệ da do nắng, cơ chế bảo vệ hàng rào thượng bì, các yếu tố sinh lý ảnh hưởng đến hấp thu qua da (nhiệt độ bề mặt da, mức độ hydrat hóa lớp sừng, độ tuổi), nguy cơ tương tác làm tăng hấp thu corticoid bôi ngoài và các phản ứng kích ứng/dị ứng có thể gặp.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương này quy định chi tiết quy trình thực hiện đề tài:
- Xác định quần thể nghiên cứu gồm hồ sơ bệnh án nội trú tại Bệnh viện Da liễu Trung ương giai đoạn 2015 - 2016.
- Tiêu chí lựa chọn: Bệnh nhân chẩn đoán xác định SLE (≥ 4 tiêu chuẩn ACR 1997), điều trị nội trú, có đủ xét nghiệm trước và sau điều trị.
- Phân chia đối tượng: 76 bệnh nhân đủ tiêu chuẩn được chia thành nhóm can thiệp hỗ trợ có dùng thuốc mỡ kẽm oxyd (n = 58) và nhóm chứng không dùng kẽm oxyd (n = 18).
- Xây dựng phiếu khảo sát thu thập 2 nhóm biến số chính: biến số đặc điểm chung (tuổi, giới, thời gian mắc bệnh, bệnh mắc kèm, ngày điều trị) và biến số sử dụng thuốc (thuốc toàn thân, thuốc bôi, liều dùng, số lần bôi, phối hợp thuốc, chỉ số sinh học, điểm SLEDAI và biến cố bất lợi).
- Quy trình kiểm soát sai số nhập liệu bằng Excel 2010 và phương pháp xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS 16.0.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày các phát hiện định lượng từ 76 bệnh án nghiên cứu:
| Nhóm chỉ tiêu khảo sát |
Số liệu phát hiện chính trên mẫu nghiên cứu |
| Phân bố giới tính |
Nữ chiếm 84,2% (64 bệnh nhân); Nam chiếm 15,7% (12 bệnh nhân); Tỷ lệ Nữ/Nam xấp xỉ 5,36/1. |
| Độ tuổi mắc bệnh |
Tuổi trung bình: 25,6 ± 14,1 tuổi (nhỏ nhất: 6 tuổi, cao nhất: 66 tuổi). Nhóm 20 - 29 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (36,8%), tiếp đến là nhóm < 20 tuổi (21,1%). |
| Thời gian mắc bệnh |
Dưới 1 năm chiếm 39,5%; từ 1 - 2 năm chiếm 23,7%; từ 2 - 5 năm chiếm 18,4%; trên 5 năm chiếm 18,4%. |
| Triệu chứng ACR 1997 |
Nhạy cảm ánh sáng (85,5%), ANA dương tính (84,2%), ban đỏ cánh bướm (78,9%), anti-dsDNA dương tính (77,6%), giảm bạch cầu < 4000/mm³ (56,6%), giảm tiểu cầu < 100.000/mm³ (56,6%), viêm khớp (55,3%), hồng cầu niệu (22,4%), loét miệng (21,1%), ban dạng đĩa (9,2%). |
| Thời gian nằm viện |
10 - 20 ngày chiếm 47,4%; < 10 ngày chiếm 39,5%; 20 - 30 ngày chiếm 13,1%. Thời gian nằm viện từ 1 đến 27 ngày. |
| Sử dụng thuốc toàn thân |
Glucocorticoid (100%), thuốc chống loét dạ dày (85,6%), thuốc chống sốt rét tổng hợp CSRTH (56,6%), kháng sinh (17,1%), thuốc ức chế miễn dịch (15,8%), tim mạch/hạ mỡ máu (6,6%), NSAID (5,3%), thuốc hỗ trợ khác như vitamin/men gan (100%). |
| Phác đồ phối hợp |
GC + CSRTH chiếm 56,6%; GC đơn độc chiếm 22,4%; GC + UCMD chiếm 15,8%; GC + NSAID chiếm 5,3%. |
| Thuốc bôi ngoài da |
Thuốc mỡ kẽm oxyd 10% (76,3%), Tacrolimus (26,3%), Clobetason (15,8%), Betamethason (15,8%), Desonide/Locatop (15,8%), Acid fusidic (10,5%). |
| Cách dùng kẽm oxyd |
Bôi 1 lần/ngày (62,1%); bôi 2 lần/ngày (37,9%). Phối hợp với 1 thuốc bôi khác (58,6%), phối hợp > 1 thuốc bôi khác (24,1%), dùng đơn độc (17,2%). Giữ nguyên liều: 84,5%. |
Hiệu quả so sánh giữa nhóm có dùng kẽm oxyd (n = 58) và không dùng kẽm oxyd (n = 18):
- Huyết học: Số lượng hồng cầu nhóm dùng kẽm oxyd tăng từ 4,52 ± 0,51 lên 4,84 ± 0,42 T/L (tăng 0,32 T/L); nhóm không dùng tăng từ 4,71 ± 0,65 lên 4,78 ± 0,78 T/L (tăng 0,07 T/L) (p < 0,05). Chỉ số lympho bào nhóm dùng kẽm tăng 0,46 G/L so với 0,42 G/L ở nhóm chứng. Tiểu cầu nhóm dùng kẽm tăng 21,1 G/L so với 17,0 G/L ở nhóm chứng.
- Tốc độ máu lắng: Tốc độ máu lắng giờ thứ nhất ở nhóm dùng kẽm giảm từ 33,4 ± 14,9 xuống 16,8 ± 12,3 mm (giảm 16,6 mm), trong khi nhóm không dùng giảm từ 33,2 ± 13,3 xuống 20,5 ± 15,3 mm (giảm 12,7 mm) (p < 0,05). Giờ thứ hai ở nhóm dùng kẽm giảm 24,2 mm so với mức giảm 18,2 mm ở nhóm không dùng.
- Nước tiểu: Hồng cầu niệu dương tính ở nhóm dùng kẽm giảm từ 22,4% xuống 8,6%; protein niệu dương tính giảm từ 24,1% xuống 6,9%. Nhóm không dùng kẽm có tỷ lệ hồng cầu niệu giảm từ 38,8% xuống 27,8% và protein niệu giảm từ 33,3% xuống 22,2%.
- Miễn dịch học: Hiệu giá kháng thể ANA ở nhóm dùng kẽm giảm 0,6 OD (từ 3,8 xuống 3,2 OD), nhóm không dùng giảm 0,2 OD (từ 3,6 xuống 3,4 OD) (p < 0,05). Nồng độ anti-dsDNA ở nhóm dùng kẽm giảm 41,8 UI/mL (từ 131,5 xuống 89,7 UI/mL), nhóm không dùng giảm 29,6 UI/mL (từ 132,2 xuống 102,6 UI/mL) (p < 0,05).
- Triệu chứng lâm sàng: Tỷ lệ ban đỏ mặt ở nhóm dùng kẽm giảm 27,6% (từ 84,5% xuống 56,9%), nhóm không dùng giảm 22,2% (từ 83,3% xuống 61,1%). Các tổn thương như loét miệng, sốt, ban xuất huyết, vảy da và phù nề ở nhóm dùng kẽm đều biến mất hoàn toàn (0%) khi xuất viện.
- Mức độ thuyên giảm bệnh: Tỷ lệ khỏi bệnh đạt mức "Tốt" và "Rất tốt" ở nhóm dùng kẽm oxyd đạt 89,6% (trong đó Tốt: 65,5%, Rất tốt: 24,1%), không có ca nào ở mức "Kém". Nhóm không dùng kẽm đạt mức Tốt và Rất tốt là 55,6% (Tốt: 50%, Rất tốt: 5,6%), có 11,1% bệnh nhân ở mức Kém.
- Hoạt tính SLEDAI: Tỷ lệ bệnh nhân chuyển về mức hoạt tính nhẹ (SLEDAI 1 - 5 điểm) ở nhóm dùng kẽm tăng từ 36,2% lên 74,1% (tăng 37,9%), cao hơn nhóm không dùng kẽm (tăng từ 33,3% lên 55,6%, tức tăng 22,3%).
- Tính an toàn: Có 2 trong số 58 bệnh nhân (3,4%) gặp phản ứng kích ứng nhẹ tại chỗ bôi (do bôi lớp thuốc quá dày và bôi phối hợp nhiều loại thuốc cùng lúc). Cả 2 ca đều được ngừng bôi thuốc và hết triệu chứng; không ghi nhận trường hợp nào có tương tác làm tăng hấp thu toàn thân nguy hiểm của corticoid bôi ngoài.
Chương 4: Bàn luận
Chương 4 phân tích, so sánh các kết quả thu được với y văn trong và ngoài nước:
- Tỷ lệ giới tính nữ/nam (xấp xỉ 5,36/1) và độ tuổi tập trung (20 - 29 tuổi chiếm 36,8%) phù hợp với các nghiên cứu của Nguyễn Hữu Sáu tại Bệnh viện Da liễu Trung ương (2007 - 2009), nghiên cứu của Shim tại Hàn Quốc, Alonso tại Thụy Sỹ và Cerovec tại Croatia. Tác giả giải thích hiện tượng này thông qua vai trò kích thích miễn dịch của hormone estrogen và sự thiếu hụt androgen ở phụ nữ độ tuổi sinh sản.
- Thời gian mắc bệnh dưới 1 năm chiếm tỷ lệ cao nhất (39,5%), phản ánh tính chất bùng phát đợt cấp mạnh mẽ trong giai đoạn đầu khiến bệnh nhân phải nhập viện điều trị nội trú, hoặc do tình trạng bỏ tái khám khi bệnh đã kéo dài.
- Sự thống nhất về tỷ lệ cao của triệu chứng nhạy cảm ánh sáng (85,5%) và ban cánh bướm (78,9%) với nghiên cứu của Nguyễn Thị Vân (2004) tại Bệnh viện Bạch Mai.
- Phân tích tính hợp lý của việc chỉ định 100% corticoid toàn thân (chủ yếu là methylprednisolon đường uống: Medrol 4mg và Medrol 16mg), thuốc ức chế miễn dịch (methotrexat 2,5mg) và phác đồ phối hợp GC + CSRTH (chiếm 56,6%).
- Luận giải cơ chế cải thiện vượt trội về tổn thương da, chỉ số viêm (máu lắng), huyết học và hiệu giá tự kháng thể ở nhóm phối hợp thuốc mỡ kẽm oxyd: Kẽm oxyd bảo vệ tế bào biểu bì khỏi tác động tán xạ của tia UV, hạn chế hiện tượng apoptosis của tế bào sừng, qua đó cắt đứt chuỗi kích hoạt giải phóng các kháng nguyên nội sinh và giảm phản ứng viêm toàn thân.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính:
| Nhóm tiêu chí |
Nhóm dùng Kẽm oxyd 10% (n = 58) |
Nhóm không dùng Kẽm oxyd (n = 18) |
| Mức tăng hồng cầu trung bình |
Tăng 0,32 T/L (từ 4,52 lên 4,84 T/L) |
Tăng 0,07 T/L (từ 4,71 lên 4,78 T/L) |
| Mức giảm máu lắng giờ thứ nhất |
Giảm 16,6 mm (từ 33,4 xuống 16,8 mm) |
Giảm 12,7 mm (từ 33,2 xuống 20,5 mm) |
| Mức giảm hiệu giá ANA |
Giảm 0,6 OD (từ 3,8 xuống 3,2 OD) |
Giảm 0,2 OD (từ 3,6 xuống 3,4 OD) |
| Mức giảm nồng độ anti-dsDNA |
Giảm 41,8 UI/mL (từ 131,5 xuống 89,7) |
Giảm 29,6 UI/mL (từ 132,2 xuống 102,6) |
| Thuyên giảm ban đỏ ở mặt |
Giảm 27,6% (từ 84,5% xuống 56,9%) |
Giảm 22,2% (từ 83,3% xuống 61,1%) |
| Xóa sạch loét miệng, vảy da, sốt |
Đạt 100% (tỷ lệ triệu chứng về 0%) |
Vẫn còn xuất hiện rải rác |
| Tỷ lệ khỏi bệnh Tốt & Rất tốt |
89,6% (Tốt: 65,5%, Rất tốt: 24,1%) |
55,6% (Tốt: 50,0%, Rất tốt: 5,6%) |
| Tỷ lệ khỏi bệnh mức Kém |
0% |
11,1% (2 bệnh nhân) |
| Biến cố bất lợi tại chỗ |
3,4% (2 ca kích ứng nhẹ do bôi dày) |
Không áp dụng |
Đóng góp của đề tài:
- Về mặt lý luận: Bổ sung cứ liệu lâm sàng thực tế tại Việt Nam chứng minh vai trò hỗ trợ của liệu pháp bôi ngoài kẽm oxyd trong việc giảm hoạt tính của bệnh SLE, thể hiện qua sự cải thiện đồng thời cả triệu chứng lâm sàng ngoài da, chỉ số viêm máu lắng, tế bào máu ngoại vi và nồng độ tự kháng thể đặc hiệu (ANA, anti-dsDNA).
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực tế về tình hình kê đơn thuốc bôi ngoài da tại Bệnh viện Da liễu Trung ương, trong đó kẽm oxyd chiếm tỷ lệ cao nhất (76,3%). Xác nhận thuốc mỡ kẽm oxyd 10% có độ an toàn cao (chỉ 3,4% kích ứng nhẹ), chi phí thấp và dễ áp dụng.
- Đề xuất giải pháp chuyên môn: Cần hướng dẫn người bệnh kỹ thuật bôi thuốc đúng cách (thoa một lớp mỏng đều, tránh bôi quá dày hoặc bôi dồn nhiều loại thuốc cùng một thời điểm lên vùng da thương tổn nhằm tránh nguy cơ bít tắc lỗ chân lông hoặc kích ứng da tại chỗ).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Thiết kế hồi cứu dựa trên hồ sơ bệnh án sẵn có nên phụ thuộc hoàn toàn vào tính đầy đủ và chính xác của thông tin ghi chép trong bệnh án lưu trữ; một số biến số về tương tác thuốc hoặc biểu hiện cận lâm sàng chuyên sâu chưa được khai thác toàn diện.
- Cỡ mẫu nghiên cứu còn nhỏ (tổng số 76 bệnh nhân, trong đó nhóm không dùng kẽm oxyd chỉ có 18 bệnh nhân), được thu thập tại một trung tâm duy nhất (Bệnh viện Da liễu Trung ương) trong khoảng thời gian 2 năm (2015 - 2016).
- Thời gian theo dõi chỉ giới hạn trong đợt điều trị nội trú ngắn ngày (đa số từ 10 đến 20 ngày, tối đa 27 ngày), chưa theo dõi được hiệu quả dự phòng tái phát đợt cấp và tính an toàn lâu dài khi bệnh nhân xuất viện điều trị duy trì ngoại trú.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Triển khai các nghiên cứu tiến cứu có đối chứng ngẫu nhiên với cỡ mẫu lớn hơn tại nhiều trung tâm y tế chuyên khoa da liễu và dị ứng - miễn dịch lâm sàng.
- Kéo dài thời gian theo dõi bệnh nhân sau khi ra viện (giai đoạn điều trị duy trì từ 6 tháng đến 1 năm) để đánh giá tỷ lệ tái phát tổn thương da dưới tác động của ánh nắng mặt trời khi dùng kẽm oxyd thường xuyên.
- Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế dược động học tương tác tại chỗ giữa kẽm oxyd và các hoạt chất corticoid bôi ngoài da (như hydrocortisone, clobetasone, betamethasone).
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên ngành Dược học: Tài liệu mẫu về phương pháp thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Dược lý - Dược lâm sàng theo hướng nghiên cứu sử dụng thuốc hồi cứu; cung cấp cách thức xây dựng phiếu thu thập dữ liệu, phân tích tương quan lâm sàng - cận lâm sàng và xử lý số liệu bằng SPSS.
- Bác sĩ và dược sĩ lâm sàng chuyên ngành Da liễu: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tỷ lệ sử dụng, hiệu quả hỗ trợ điều trị và tính an toàn của thuốc mỡ kẽm oxyd 10% trong phác đồ điều trị lupus ban đỏ hệ thống; hỗ trợ xây dựng quy trình tư vấn sử dụng thuốc bôi ngoài da an toàn, tránh biến cố kích ứng do dùng sai kỹ thuật.
- Người làm nghiên cứu về bệnh tự miễn: Tham khảo nguồn số liệu cơ bản về mô hình bệnh tật, đặc điểm lâm sàng theo tiêu chuẩn ACR 1997 và thang điểm SLEDAI trên bệnh nhân SLE người Việt Nam điều trị tại tuyến trung ương.
Câu hỏi thường gặp
1. Thuốc mỡ kẽm oxyd được chỉ định với nồng độ và liều dùng như thế nào trong nghiên cứu?
Trong nghiên cứu, 100% bệnh nhân được chỉ định chế phẩm bôi ngoài da là thuốc mỡ kẽm oxyd nồng độ 10%. Về tần suất sử dụng, có 62,1% bệnh nhân được chỉ định bôi 1 lần/ngày và 37,9% bệnh nhân bôi 2 lần/ngày. Đa số bệnh nhân (84,5%) được duy trì nguyên liều trong suốt đợt điều trị nội trú; tỷ lệ giảm liều là 8,6%, tăng liều là 3,4% và ngừng sử dụng là 3,4% (sau khoảng 2 tuần điều trị).
2. Sự khác biệt về mức độ cải thiện thang điểm SLEDAI giữa hai nhóm bệnh nhân là bao nhiêu?
Trước điều trị, cả 2 nhóm đều có bệnh nhân tập trung ở mức hoạt tính nhẹ (SLEDAI 1 - 5 điểm) và trung bình (6 - 10 điểm). Sau đợt điều trị, ở nhóm có sử dụng kẽm oxyd, tỷ lệ bệnh nhân lui bệnh về mức hoạt tính nhẹ tăng mạnh từ 36,2% lên 74,1% (mức tăng 37,9%), đồng thời triệt tiêu hoàn toàn nhóm bệnh nhân có hoạt tính rất cao (≥ 20 điểm về 0%). Trong khi đó, ở nhóm không dùng kẽm oxyd, tỷ lệ lui về mức hoạt tính nhẹ chỉ tăng từ 33,3% lên 55,6% (mức tăng 22,3%).
3. Nghiên cứu ghi nhận những phản ứng bất lợi nào liên quan đến việc bôi kẽm oxyd?
Trong số 58 bệnh nhân có sử dụng thuốc mỡ kẽm oxyd, chỉ ghi nhận 2 bệnh nhân (chiếm tỷ lệ 3,4%) gặp phản ứng bất lợi là kích ứng da nhẹ tại vị trí bôi. Cả 2 trường hợp này đều xuất phát từ việc bôi lớp thuốc quá dày và bôi phối hợp cùng lúc nhiều loại thuốc ngoài da trên cùng một vùng tổn thương. Nghiên cứu không ghi nhận trường hợp nào xảy ra tương tác làm tăng hấp thu toàn thân nguy hiểm của corticoid.
4. Nhóm thuốc toàn thân nào được sử dụng phổ biến nhất trong mẫu nghiên cứu SLE?
Tất cả 76 bệnh nhân (tỷ lệ 100%) đều được chỉ định thuốc chống viêm nhóm Glucocorticoid (chủ yếu là methylprednisolon đường uống với 2 biệt dược Medrol 4mg và Medrol 16mg) và 100% dùng các thuốc hỗ trợ (vitamin, bổ gan, chống loãng xương). Thuốc chống loét dạ dày tá tràng được kê cho 85,6% bệnh nhân và thuốc chống sốt rét tổng hợp (CSRTH) được kê cho 56,6% bệnh nhân. Phác đồ phối hợp phổ biến nhất là Glucocorticoid phối hợp với thuốc chống sốt rét tổng hợp (chiếm 56,6%).
5. Triệu chứng lâm sàng và miễn dịch học nào theo tiêu chuẩn ACR 1997 xuất hiện nhiều nhất ở bệnh nhân?
Triệu chứng có tần số xuất hiện cao nhất là nhạy cảm với ánh sáng (chiếm 85,5%), tiếp theo là kháng thể kháng nhân ANA dương tính (chiếm 84,2%), ban đỏ cánh bướm ở mặt (chiếm 78,9%) và kháng thể kháng DNA chuỗi kép anti-dsDNA dương tính (chiếm 77,6%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Vân đã phân tích toàn diện thực trạng sử dụng và khẳng định giá trị hỗ trợ điều trị rõ rệt của thuốc mỡ kẽm oxyd 10% trên bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống nội trú tại Bệnh viện Da liễu Trung ương. Việc phối hợp kẽm oxyd giúp đẩy nhanh quá trình phục hồi tổn thương da, hạ thấp hoạt tính bệnh theo thang điểm SLEDAI và cải thiện tích cực các chỉ số cận lâm sàng miễn dịch cũng như huyết học so với phác đồ không có kẽm oxyd. Chế phẩm có độ an toàn cao với tỷ lệ kích ứng tại chỗ thấp (3,4%), là giải pháp bổ trợ hiệu quả và kinh tế cần được tối ưu hóa kỹ thuật bôi trong thực hành dược lâm sàng da liễu.