Tổng quan nghiên cứu

Sau khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), tiến trình mở cửa thị trường tài chính đã đặt hệ thống ngân hàng thương mại trong nước trước sức ép cạnh tranh khốc liệt từ các tập đoàn tài chính đa quốc gia. Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu giai đoạn 2008–2009 khiến thương mại thế giới sụt giảm 11,9% năm 2009 trước khi phục hồi khoảng 2,5% vào năm 2010 theo báo cáo của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), đặt ra yêu cầu cấp bách về việc tái cơ cấu và gia tăng tiềm lực cho các ngân hàng thương mại cổ phần. Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đông Á (DongA Bank - DAB), từ mức vốn điều lệ ban đầu chỉ 20 tỷ đồng năm 1992, đã từng bước nâng quy mô vốn điều lệ lên 6.000 tỷ đồng vào năm 2010. Tuy nhiên, so với các định chế tài chính quốc tế, quy mô vốn và năng lực quản trị rủi ro của ngân hàng vẫn còn nhiều điểm nghẽn. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là xác định lộ trình và phương thức chuyển đổi mô hình hoạt động của DAB từ một ngân hàng đơn lẻ sang mô hình tập đoàn tài chính - ngân hàng đa năng nhằm thích ứng với quá trình hội nhập quốc tế.

Mục tiêu cụ thể của luận văn gồm ba nội dung chính: hệ thống hóa cơ sở lý luận về tập đoàn tài chính - ngân hàng; phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động và các chỉ số tài chính của DAB giai đoạn 2003–2008 và năm 2009; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện nhằm xây dựng thành công tập đoàn tài chính DAB giai đoạn 2015–2020. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ hoạt động của ngân hàng mẹ và các công ty con trên mạng lưới 1 sở giao dịch, 34 chi nhánh và 139 phòng giao dịch trên cả nước. Ý nghĩa nghiên cứu thể hiện qua việc cung cấp cơ sở khoa học để DAB duy trì hệ số an toàn vốn tối thiểu (CAR) đạt chuẩn 8%, gia tăng tỷ suất sinh lời trên vốn cổ phần (ROE), đồng thời bảo vệ vững chắc thị phần chi trả kiều hối đạt khoảng 17% trên quy mô toàn quốc.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên nền tảng lý luận về tập trung và tích tụ tư bản trong lĩnh vực tài chính, hệ thống hóa ba mô hình cấu trúc tập đoàn tài chính - ngân hàng phổ biến trên thế giới: mô hình ngân hàng đa năng (Universal Banking) áp dụng rộng rãi tại châu Âu; mô hình công ty mẹ vừa nắm vốn vừa trực tiếp kinh doanh; và mô hình công ty mẹ nắm vốn thuần túy (Holding Company) rất thành công tại Mỹ và Nhật Bản. Nghiên cứu tập trung làm rõ 4 khái niệm then chốt: tập đoàn tài chính - ngân hàng (liên hợp pháp nhân độc lập liên kết chiến lược về vốn và thị trường), công ty mẹ giữ vai trò hạt nhân, công ty con tự chủ pháp lý, và tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) theo chuẩn mực quốc tế.

Bên cạnh khung lý thuyết, tác giả phân tích thực tiễn từ 3 tập đoàn hàng đầu thế giới: CitiGroup tại Mỹ đạt doanh thu 81,7 tỷ USD năm 2007 với cơ cấu quản trị phân chia 3 khối toàn cầu; Tập đoàn OCBC tại Singapore sở hữu tổng tài sản khoảng 188 tỷ SGD (tương đương 130 tỷ USD) cùng mạng lưới hơn 490 chi nhánh tại 15 quốc gia và nắm giữ 80% cổ phần tập đoàn bảo hiểm Great Eastern Holdings; và BOCHK tại Hồng Kông tái cấu trúc thành công từ 10 ngân hàng thành viên để thiết lập cơ chế giám sát rủi ro độc lập và lấy khách hàng làm trọng tâm.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được tổng hợp từ báo cáo thường niên của DAB giai đoạn 2003–2009, điều lệ tổ chức hoạt động của ngân hàng, báo cáo thị trường tài chính của Ngân hàng Nhà nước, Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (WB). Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ hệ thống dữ liệu hoạt động qua 18 năm thành lập của DAB, tập trung vào chuỗi dữ liệu định lượng 7 năm liên tục (2003–2009) của ngân hàng mẹ cùng 3 công ty con then chốt (Công ty Kiều hối Đông Á, Công ty Chứng khoán DAS, Công ty Thẻ thông minh VNBC), đồng thời đối chuẩn với tập mẫu 3 tập đoàn quốc tế tiêu biểu.

Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được áp dụng nhằm lựa chọn các thực thể tài chính có mô hình holding và universal banking phù hợp nhất với điều kiện chuyển đổi của DAB. Luận văn sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích định lượng chỉ số tài chính (CAR, ROA, ROE, tỷ lệ nợ quá hạn), so sánh đối chuẩn (benchmarking) và phân tích tổng hợp. Lý do lựa chọn hệ thống phương pháp này là nhằm đánh giá chính xác thực trạng nguồn vốn, bóc tách rủi ro giữa các mảng kinh doanh và lượng hóa khoảng cách năng lực của DAB so với chuẩn mực quản trị quốc tế trong timeline nghiên cứu từ năm 2003 đến năm 2010.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, quy mô vốn và mạng lưới phân phối của DAB tăng trưởng nhanh chóng nhưng cơ cấu vốn còn nhiều điểm bất cập. Vốn điều lệ của DAB tăng từ 20 tỷ đồng năm 1992 lên kế hoạch 6.000 tỷ đồng vào năm 2010 (tăng trưởng gấp 300 lần), mở rộng mạng lưới đạt 1 sở giao dịch, 34 chi nhánh và 139 phòng giao dịch. Tuy nhiên, cổ đông nhà nước (Ban Tài chính Thành ủy TP.HCM) nắm giữ tới 51% cổ phần chi phối, làm giảm tính tự chủ trong các quyết định đầu tư thương mại linh hoạt.

Thứ hai, các công ty con đạt được kết quả ấn tượng ở mảng dịch vụ phi tín dụng. Công ty Kiều hối Đông Á ghi nhận doanh số chi trả đạt 1,18 tỷ USD năm 2008 và 1,0 tỷ USD năm 2009, chiếm khoảng 17% thị phần chi trả kiều hối cả nước với mạng lưới 174 điểm giao dịch phủ khắp 64 tỉnh thành, kết nối hơn 150.000 đại lý chuyển tiền quốc tế của MoneyGram.

Thứ ba, Công ty Chứng khoán DAS và Công ty Quản lý Quỹ DAFM (vốn điều lệ 500 tỷ đồng) đã phát triển hơn 12.000 tài khoản nhà đầu tư, thực hiện gần 1.000 hợp đồng tư vấn tài chính, cổ phần hóa và niêm yết doanh nghiệp.

Thứ tư, Công ty Cổ phần Thẻ thông minh VINA (VNBC) kết nối thành công 10 tổ chức tín dụng thành viên, trong đó có 3 ngân hàng nước ngoài tại Singapore, Campuchia và Australia. Mặc dù vậy, hạ tầng công nghệ và tỷ lệ an toàn vốn CAR của DAB vẫn chịu áp lực lớn do nợ quá hạn chưa được xử lý dứt điểm và nguy cơ rủi ro lan truyền giữa các lĩnh vực kinh doanh.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến các hạn chế là do DAB vận hành theo mô hình ngân hàng đa năng hỗn hợp, trong đó ngân hàng mẹ vừa trực tiếp thực hiện hoạt động kinh doanh tiền tệ truyền thống, vừa nắm giữ vốn tại các công ty con. Cơ chế này gây khó khăn trong việc bóc tách và kiểm soát rủi ro chéo giữa lĩnh vực chứng khoán, đầu tư bất động sản và tín dụng thương mại. So với mô hình phân chia 3 khối độc lập của CitiGroup hay hệ sinh thái quản lý tài sản trên 34 tỷ SGD của Lion Capital thuộc OCBC, mô hình của DAB còn thiếu cơ chế kiểm soát rủi ro hợp nhất và chính sách lương thưởng chưa đủ sức thu hút nhân sự cấp cao.

Để trực quan hóa các phát hiện nghiên cứu, dữ liệu tăng trưởng của DAB có thể được trình bày hiệu quả qua biểu đồ cột kép thể hiện tốc độ gia tăng tổng tài sản và dư nợ cho vay qua các năm giai đoạn 2003–2009. Bên cạnh đó, một bảng ma trận đối chuẩn so sánh chỉ số CAR (mức chuẩn 8%), quy mô vốn tự có và mật độ cây ATM (so sánh hệ thống 22.000 máy ATM của Bank NISP thuộc OCBC với mạng lưới nội địa của DAB) sẽ minh chứng rõ nét khoảng cách công nghệ và quy mô tài chính, khẳng định tính cấp bách của việc chuyển đổi sang mô hình tập đoàn tài chính chuyên nghiệp.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, tái cơ cấu mô hình tổ chức và hoàn thiện bộ máy quản trị điều hành theo chuẩn mực quốc tế: Tiến hành sắp xếp lại tổ chức ngân hàng mẹ và các công ty con theo 4 khối chức năng chuyên biệt (Khối Khách hàng cá nhân, Khối Khách hàng doanh nghiệp, Khối Kinh doanh tiền tệ và Khối Giám sát hoạt động) trước năm 2015; do Hội đồng Quản trị và Ban Tổng Giám đốc trực tiếp chỉ đạo triển khai.

Thứ hai, tăng cường năng lực tài chính và đa dạng hóa cơ cấu sở hữu: Nâng quy mô vốn tự có vượt mức 10.000 tỷ đồng trong giai đoạn 2015–2018, thực hiện phương án phát hành cổ phần cho đối tác chiến lược nước ngoài để giảm dần tỷ lệ sở hữu vốn nhà nước xuống dưới mức 30%, đảm bảo hệ số an toàn vốn CAR luôn duy trì trên 9% theo thông lệ quốc tế; do Ban Tài chính và Đại hội đồng Cổ đông DAB thực thi.

Thứ ba, hiện đại hóa hạ tầng công nghệ thông tin ngân hàng: Trích từ 15% đến 20% lợi nhuận ròng hàng năm để đầu tư hệ thống Core Banking hiện đại, nâng cấp cổng thanh toán thẻ VNBC kết nối thêm ít nhất 15 định chế tài chính khu vực ASEAN và mở rộng mạng lưới máy giao dịch tự động lên 3.000 điểm trước năm 2017; do Khối Công nghệ và Công ty VNBC chủ trì.

Thứ tư, mở rộng danh mục sản phẩm dịch vụ phi tín dụng và liên kết bảo hiểm: Thành lập công ty bảo hiểm trực thuộc hoặc ký kết hợp tác phân phối bảo hiểm độc quyền (Bancassurance) nhằm nâng tỷ trọng thu ngoài lãi lên mức 30% đến 35% tổng cơ cấu thu nhập vào năm 2020; do Khối Khách hàng cá nhân và các công ty thành viên thực hiện.

Thứ năm, kiến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước: Đề nghị Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ sớm ban hành Nghị định quy định chi tiết về tập đoàn kinh tế và hoàn thiện Luật Các tổ chức tín dụng, xây dựng khung pháp lý giám sát an toàn vĩ mô hợp nhất đối với mô hình tập đoàn tài chính, đồng thời tạo cơ chế thuận lợi cho các hoạt động sáp nhập, hợp nhất (M&A) trong ngành ngân hàng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1: Ban Lãnh đạo, Hội đồng Quản trị và cán bộ hoạch định chiến lược tại các ngân hàng thương mại cổ phần. Luận văn cung cấp case study thực tiễn về lộ trình chuyển đổi mô hình kinh doanh, phương thức tái cơ cấu bộ máy công ty mẹ - công ty con và giải pháp phân tán rủi ro chéo trong hệ thống tài chính.

Nhóm 2: Cơ quan quản lý nhà nước bao gồm Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính. Luận văn là nguồn tài liệu tham khảo giá trị phục vụ việc xây dựng chính sách giám sát an toàn vi mô, an toàn vĩ mô và hoàn thiện hành lang pháp lý điều chỉnh hoạt động của các tập đoàn tài chính ngân hàng tại Việt Nam.

Nhóm 3: Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kinh tế thế giới, Quan hệ kinh tế quốc tế và Tài chính - Ngân hàng. Tài liệu mang lại hệ thống lý luận chuyên sâu về mô hình ngân hàng đa năng, cấu trúc holding company kết hợp phân tích thực nghiệm từ chuỗi số liệu tài chính giai đoạn 2003–2009.

Nhóm 4: Các chuyên viên phân tích tài chính, công ty chứng khoán và quỹ đầu tư tổ chức. Công trình cung cấp khung đánh giá chi tiết về cơ cấu vốn cổ đông (với tỷ lệ sở hữu nhà nước 51%), chỉ số an toàn CAR đạt 8% và tiềm năng tăng trưởng mảng dịch vụ kiều hối chiếm 17% thị phần để phục vụ hoạt động định giá doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao DAB cần chuyển đổi sang mô hình tập đoàn tài chính trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế? Việc gia nhập WTO buộc Việt Nam mở cửa thị trường tài chính, tạo áp lực cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng ngoại 100% vốn. DAB cần chuyển sang mô hình tập đoàn để nâng vốn điều lệ từ mức 20 tỷ đồng ban đầu lên trên 6.000 tỷ đồng, đa dạng hóa nguồn thu từ kiều hối, chứng khoán (DAS) và thẻ (VNBC) nhằm tối đa hóa lợi nhuận và hạn chế rủi ro tín dụng.

Cơ cấu cổ đông với 51% vốn nhà nước mang lại lợi thế và rào cản gì cho DAB? Tỷ lệ 51% vốn thuộc Ban Tài chính Thành ủy TP.HCM mang lại uy tín thương hiệu cao và nền tảng khách hàng ổn định. Tuy nhiên, tỷ lệ này làm giảm tính tự chủ trong các quyết định kinh doanh mạo hiểm, tạo rào cản khi thu hút vốn từ các cổ đông chiến lược nước ngoài và làm chậm tốc độ đổi mới quản trị theo thông lệ quốc tế.

Những mảng hoạt động nào tạo nên lợi thế cạnh tranh vượt trội của DAB? DAB sở hữu hai lợi thế cạnh tranh then chốt: Công ty Kiều hối Đông Á dẫn đầu thị trường với 17% thị phần toàn quốc (đạt doanh số 1,18 tỷ USD năm 2008 và 1 tỷ USD năm 2009 qua mạng lưới 174 điểm) và hệ sinh thái thẻ thông minh VNBC liên kết 10 ngân hàng thành viên, tạo nền tảng bán lẻ vững chắc.

Mô hình cấu trúc tổ chức nào phù hợp nhất cho tập đoàn tài chính DAB giai đoạn 2015–2020? Luận văn khuyến nghị áp dụng mô hình công ty mẹ - công ty con với sự phân định rõ ràng giữa ngân hàng mẹ và các pháp nhân độc lập, tổ chức theo 4 khối chức năng chuyên biệt. Ngân hàng mẹ nắm giữ cổ phần chi phối, định hướng chiến lược và quản trị rủi ro tập trung, đảm bảo hệ số CAR luôn đạt trên mức 8%.

Bài học kinh nghiệm quốc tế lớn nhất từ CitiGroup và OCBC đối với các ngân hàng Việt Nam là gì? Bài học quan trọng nhất là phải thiết lập hệ thống quản trị rủi ro độc lập giữa các công ty con và đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ thông tin. Cả CitiGroup (doanh thu 81,7 tỷ USD năm 2007) và OCBC (sở hữu công ty bảo hiểm Great Eastern với tài sản 45 tỷ SGD) đều chú trọng kiểm soát rủi ro lan truyền giữa mảng ngân hàng và phi ngân hàng.

Kết luận

  • Chuyển đổi mô hình hoạt động sang tập đoàn tài chính - ngân hàng là xu thế tất yếu giúp các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập quốc tế sau khi gia nhập WTO.
  • DAB đã tạo dựng được nền tảng kinh doanh dịch vụ xuất sắc với 174 điểm giao dịch, giữ vững 17% thị phần kiều hối cả nước và sở hữu hệ thống chuyển mạch thẻ VNBC kết nối 10 ngân hàng thành viên.
  • Rào cản lớn nhất của ngân hàng nằm ở quy mô vốn còn khiêm tốn (mục tiêu 6.000 tỷ đồng năm 2010), tỷ lệ sở hữu nhà nước 51% làm giảm tính linh hoạt và rủi ro nợ quá hạn chưa được xử lý triệt để.
  • Mô hình công ty mẹ - công ty con kết hợp quản trị theo khối chuyên biệt là mô hình tối ưu được đúc kết từ kinh nghiệm thực tiễn của CitiGroup, OCBC và BOCHK.
  • Hệ thống giải pháp cần tập trung đồng bộ vào 4 trụ cột: tái cấu trúc bộ máy, tăng vốn tự có và giảm tỷ lệ sở hữu nhà nước xuống dưới 30%, hiện đại hóa công nghệ ngân hàng và đa dạng hóa dịch vụ tài chính phi tín dụng.

Đóng góp chính của luận văn là đã xây dựng thành công luận cứ khoa học và khung giải pháp thực tiễn có tính ứng dụng cao cho tiến trình chuyển đổi mô hình tập đoàn tài chính tại DAB. Lộ trình thực hiện chia làm hai giai đoạn then chốt: giai đoạn 2010–2015 tập trung củng cố nền tảng vốn, xử lý rủi ro và kiện toàn bộ máy; giai đoạn 2015–2020 chính thức vận hành mô hình tập đoàn tài chính hoàn chỉnh đạt chuẩn mực quốc tế. Các nhà quản trị ngân hàng và chuyên gia tài chính hãy chủ động tham khảo, vận dụng các kết quả nghiên cứu này để xây dựng chiến lược phát triển bền vững cho tổ chức trong thời kỳ hội nhập sâu rộng.