Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ung thư tuyến giáp (UTTG) là bệnh lý ác tính phổ biến nhất của hệ nội tiết và chiếm tỷ lệ cao nhất trong các ung thư vùng đầu mặt cổ, chiếm khoảng 3,6% tổng số ca ung thư trên toàn cầu. Theo số liệu GLOBOCAN 2020, toàn thế giới ghi nhận khoảng 586.000 ca mắc mới, đứng thứ 9 về tỷ lệ mắc chung và đứng thứ 5 ở nữ giới. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc UTTG chuẩn hóa theo tuổi là 4,8 ca/100.000 dân. Mặc dù bệnh có tiên lượng sống sau 10 năm đạt 98–99% ở nhóm bệnh nhân trẻ tuổi (<45 tuổi), tỷ lệ tử vong lại gia tăng rõ rệt ở người cao tuổi (>70 tuổi, đạt 20–25%). Vì vậy, các hệ thống phân loại giai đoạn như Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (AJCC) đã đưa tiêu chí tuổi thành yếu tố quan trọng trong phân tầng nguy cơ và tiên lượng.

Song song với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh truyền thống, nghiên cứu sinh học phân tử đã xác định đột biến gen BRAF V600E là một trong những cơ chế bệnh sinh hàng đầu kích hoạt con đường dẫn truyền tín hiệu MAPK, thúc đẩy tế bào phân chia, xâm lấn và làm giảm hấp thu Iod phóng xạ. Tỷ lệ mang đột biến này dao động từ 36% đến 83% ở các khối u tuyến giáp. Tuy nhiên, tại Việt Nam, các nghiên cứu chuyên sâu đánh giá mối liên quan giữa đột biến BRAF V600E với các đặc điểm lâm sàng trên phân nhóm bệnh nhân trẻ tuổi (<45 tuổi) còn tương đối hạn chế.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm hai nội dung:

  1. Nhận xét đặc điểm lâm sàng ở bệnh nhân ung thư tuyến giáp dưới 45 tuổi có chỉ định xét nghiệm gen BRAF V600E.
  2. Nhận xét tình trạng đột biến gen BRAF V600E và mối liên quan giữa đột biến gen BRAF V600E với đặc điểm lâm sàng ở nhóm bệnh nhân trên.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 81 bệnh nhân dưới 45 tuổi được chẩn đoán xác định UTTG dựa trên kết quả mô bệnh học, đã phẫu thuật cắt tuyến giáp và được thực hiện xét nghiệm đột biến gen BRAF V600E.
  • Không gian nghiên cứu: Đơn vị Gen – Tế bào gốc, Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu, Bệnh viện Bạch Mai.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 01/2020 đến tháng 09/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và phân loại bệnh học

Nghiên cứu dựa trên cơ sở phân loại giải phẫu bệnh học của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Hướng dẫn chẩn đoán, điều trị của Bộ Y tế Việt Nam. Các thể UTTG có nguồn gốc từ tế bào nang giáp bao gồm: ung thư biểu mô thể nhú (PTC), thể nang (FTC), thể không biệt hóa (ATC); và thể có nguồn gốc tế bào cận nang (tế bào C) là ung thư thể tủy (MTC).

Về sinh học phân tử, gen BRAF định vị tại nhánh dài nhiễm sắc thể số 7 (7q34), gồm 18 exon. Đột biến BRAF V600E xuất hiện do đột biến điểm thay thế nucleotid T thành A tại vị trí 1799 trên exon 15, dẫn đến sự chuyển đổi acid amin Valin (V) thành Acid Glutamic (E) tại codon 600. Đột biến này làm hoạt hóa liên tục protein kinase B-Raf mà không cần tín hiệu kích thích từ phối tử màng tế bào, từ đó truyền tín hiệu liên tục qua MEK/ERK vào nhân tế bào.

Hệ thống phân chia giai đoạn khối u tuân thủ theo tiêu chuẩn TNM của Ủy ban Liên hợp Ung thư Hoa Kỳ (AJCC phiên bản thứ 7, áp dụng mốc phân tầng 45 tuổi). Tiêu chuẩn đánh giá tế bào học dựa trên hệ thống phân loại Bethesda; hình ảnh siêu âm dựa trên phân loại TIRADS (từ I đến VI).

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện, thu thập toàn bộ các hồ sơ bệnh án thỏa mãn tiêu chuẩn lựa chọn ($n = 81$) trong thời gian nghiên cứu.
  • Kỹ thuật xét nghiệm sinh học phân tử: Mẫu bệnh phẩm mô tuyến giáp hoặc hạch di căn sau phẫu thuật được cố định trong formalin và đúc khối paraffin (FFPE), sau đó tách chiết và định lượng DNA. Đột biến gen BRAF V600E được xác định bằng một trong hai kỹ thuật: Real-time PCR (sử dụng bộ sinh phẩm cobas® 4800 BRAF V600 Mutation Test của hãng Roche) hoặc PCR lai đầu dò (sử dụng bộ sinh phẩm StripAssay® của ViennaLab).
  • Thu thập và xử lý số liệu: Dữ liệu hành chính, triệu chứng lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh (siêu âm, xạ hình SPECT Tc-99m/I-131, CT-scanner, PET/CT), kết quả giải phẫu bệnh, phương pháp phẫu thuật và điều trị Iod phóng xạ (RAI) được ghi nhận vào phiếu thu thập bệnh án chuyên biệt. Số liệu được làm sạch và phân tích bằng phần mềm SPSS phiên bản 25.0. Các biến định tính được trình bày dưới dạng tần số và tỷ lệ phần trăm (%); kiểm định sự khác biệt bằng kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$) hoặc kiểm định chính xác Fisher (Fisher's Exact Test) khi có ô có tần số kỳ vọng nhỏ hơn 5. Mức ý nghĩa thống kê được xác định khi $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật toàn diện các y văn trong nước và quốc tế về hai trục kiến thức chính:

  • Dịch tễ học và đặc điểm UTTG: Phân tích nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ (tiếp xúc bức xạ ion hóa, chế độ dinh dưỡng thiếu/thừa iod, chỉ số khối cơ thể BMI, nội tiết tố estrogen và yếu tố gia đình). Trình bày chi tiết đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng (siêu âm, xạ hình tuyến giáp, cắt lớp vi tính, PET/CT, chọc hút tế bào bằng kim nhỏ - FNA, sinh thiết mô bệnh học) và các phương pháp điều trị kinh điển (phẫu thuật cắt thùy/cắt toàn bộ kèm vét hạch, liệu pháp I-131 hủy mô giáp còn lại, liệu pháp hormone thay thế levothyroxine và thuốc ức chế Tyrosine Kinase như sorafenib, lenvatinib, trametinib).
  • Sinh học phân tử đột biến gen BRAF V600E: Cơ chế đột biến làm thay đổi cấu trúc không gian protein B-Raf, giải thích hiện tượng giảm biểu hiện các gen vận chuyển và chuyển hóa iod như kênh đồng vận natri-iod (NIS), enzyme TPO, thụ thể TSHR và Tg, dẫn đến tình trạng khối u kháng trị với I-131. Tổng hợp các bằng chứng lâm sàng quốc tế (Park và cs., Huang và cs., Celik và cs.) và tại Việt Nam (Mai Trọng Khoa và cs., Ngô Thị Minh Hạnh và cs.) về mối liên quan giữa đột biến BRAF V600E với độ tuổi, giới tính, kích thước u, xâm lấn vỏ bao và di căn hạch cổ.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết tiêu chuẩn chọn mẫu (bệnh nhân <45 tuổi, chẩn đoán xác định UTTG sau mổ, có xét nghiệm BRAF, đủ dữ liệu lưu trữ) và tiêu chuẩn loại trừ (ung thư thứ phát, thiếu thông tin). Mô tả quy trình tiến hành nghiên cứu từ khâu thu thập mẫu bệnh phẩm mô học, kỹ thuật tách chiết DNA, phản ứng Real-time PCR / PCR-StripAssay, tiêu chí phân loại giai đoạn TNM (AJCC 7th), sơ đồ nghiên cứu và các cam kết về đạo đức nghiên cứu y sinh học (đã được phê duyệt bởi Hội đồng chuyên môn và Ban Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai).

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Trình bày các số liệu thực nghiệm thu được từ 81 bệnh nhân thông qua 11 bảng biểu và 3 biểu đồ chính:

Nhóm chỉ số Đặc điểm cụ thể Số lượng ($n=81$) Tỷ lệ (%)
Nhân khẩu học Nữ giới 64 79,0%
Nam giới 17 21,0%
Tuổi trung bình toàn nhóm $36,73 \pm 5,51$ tuổi (23 – 44 tuổi)
Lý do vào viện Tình cờ phát hiện khi khám sức khỏe 42 51,9%
Khối u vùng cổ 13 16,0%
Khó thở 11 14,0%
Sụt cân 6 7,0%
Nổi hạch cổ 4 5,0%
Nuốt vướng / Đau cổ / Khàn tiếng 5 6,1%
Mô bệnh học Ung thư biểu mô thể nhú (PTC) 78 96,3%
Ung thư biểu mô thể nang (FTC) 3 3,7%
Đặc điểm khối u Kích thước trung bình $0,9 \pm 0,78\text{ cm}$ (0,1 – 4,0 cm)
Vi ung thư ($<1\text{ cm}$) 53 65,4%
Tổn thương một thùy 70 86,4%
Tổn thương đa ổ ($\ge 2$ u) 13 16,0%
Xâm lấn ra ngoài bao tuyến giáp 31 38,3%
Di căn & Giai đoạn Di căn hạch cổ ($N1$) 31 38,3%
Di căn xa ($M1$ - di căn phổi) 2 2,5%
Giai đoạn I (theo AJCC 7th) 79 97,5%
Giai đoạn II (theo AJCC 7th) 2 2,5%
Điều trị Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp 50 61,7%
Phẫu thuật cắt toàn bộ + nạo vét hạch 31 38,3%
Điều trị I-131 hỗ trợ sau mổ 64 79,0%
Điều trị hormone thay thế levothyroxine 81 100,0%
Đột biến gen Đột biến BRAF V600E (+) 52 64,0%
Không mang đột biến BRAF V600E (-) 29 36,0%

Phân tích tương quan giữa đột biến BRAF V600E với các yếu tố lâm sàng:

  • Xâm lấn vỏ bao: Tỷ lệ xâm lấn ngoại giáp ở nhóm mang đột biến BRAF V600E (+) là 50,0% (26/52), cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm không đột biến là 17,2% (5/29) với giá trị $p = 0,004$.
  • Giai đoạn phát triển khối u ($T$-stage): Tỷ lệ giai đoạn T3+T4 ở nhóm BRAF (+) đạt 50,0% (26/52), cao hơn rõ rệt so với nhóm BRAF (-) là 17,2% (5/29) với $p = 0,013$.
  • Các yếu tố không ghi nhận mối liên quan có ý nghĩa ($p > 0,05$): Tuổi ($p = 0,207$), giới tính ($p = 0,536$), loại mô bệnh học ($p > 0,05$), vị trí lấy mẫu ($p = 0,218$), kích thước u ($p = 0,865$), số lượng u ($p = 0,680$), tình trạng di căn hạch ($p = 0,962$), di căn xa ($p = 0,672$), giai đoạn AJCC ($p = 0,672$) và chỉ định/tổng liều I-131 ($p = 0,360$).

Chương 4: Bàn luận

Tác giả so sánh đối chiếu các kết quả thu được với các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Bàn luận về xu hướng chiếm ưu thế của nữ giới (tỷ lệ nữ/nam 3,7:1), độ tuổi mắc bệnh trung bình ($36,73$ tuổi) tương đồng với các nghiên cứu của Yi Lu (35,7 tuổi), Sung (36,2 tuổi), Adam (34,0 tuổi).
  • Tỷ lệ phát hiện bệnh tình cờ (51,9%) và kích thước u trung bình nhỏ ($0,9\text{ cm}$) phản ánh hiệu quả của việc đưa siêu âm tuyến giáp vào khám sức khỏe định kỳ tại Việt Nam.
  • Tỷ lệ đột biến BRAF V600E (64,0%) nằm trong khoảng y văn ghi nhận (36–83%), tương đương kết quả của Park (69,2%) và Ngô Thị Minh Hạnh (70,2%).
  • Khẳng định giá trị của đột biến BRAF V600E như một yếu tố sinh học chỉ điểm nguy cơ xâm lấn mô xung quanh và giai đoạn u tiến triển tại chỗ ($T$-stage), đồng thời giải thích nguyên nhân tỷ lệ di căn hạch và di căn xa không khác biệt giữa 2 nhóm là do đặc thù nhóm nghiên cứu thuần tập các bệnh nhân trẻ tuổi (<45 tuổi).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác lập bức tranh lâm sàng của UTTG ở người trẻ (<45 tuổi) tại cơ sở điều trị tuyến cuối: bệnh xuất hiện chủ yếu ở nữ giới (79%), đa phần không có triệu chứng cơ năng rầm rộ (51,9% phát hiện tình cờ), kích thước u đa số dưới 1 cm (65,4%), thể mô bệnh học chiếm ưu thế tuyệt đối là ung thư biểu mô thể nhú (96,3%).
  • Xác định tỷ lệ đột biến gen BRAF V600E trên quần thể nghiên cứu đạt 64,0% (52/81 bệnh nhân).
  • Chứng minh mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa sự hiện diện của đột biến BRAF V600E với tình trạng khối u xâm lấn ra ngoài bao tuyến giáp ($p = 0,004$) và giai đoạn tiến triển khối u tại chỗ T3–T4 ($p = 0,013$).
  • Không tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa đột biến BRAF V600E với độ tuổi, giới tính, vị trí u, kích thước u, di căn hạch, di căn xa và đáp ứng chỉ định liều điều trị I-131 trong phân nhóm dưới 45 tuổi.

Kiến nghị và đề xuất của tác giả

  • Cần đẩy mạnh hoạt động khám sàng lọc và siêu âm tuyến giáp định kỳ tại cộng đồng nhằm phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm khi kích thước u còn nhỏ.
  • Ứng dụng xét nghiệm đột biến gen BRAF V600E như một dấu ấn sinh học phân tử hỗ trợ đánh giá mức độ xâm lấn ngoại giáp, từ đó giúp phẫu thuật viên cân nhắc mở rộng phạm vi phẫu thuật (cắt toàn bộ tuyến giáp kết hợp nạo vét hạch triệt căn) và lập kế hoạch điều trị I-131 phù hợp.

Đóng góp học thuật

Khóa luận đã bổ sung dữ liệu thực nghiệm về tỷ lệ đột biến BRAF V600E và mối tương quan lâm sàng trên nhóm bệnh nhân trẻ tuổi (<45 tuổi) – một đối tượng thường được xếp vào nhóm tiên lượng tốt theo phân loại giải phẫu bệnh truyền thống nhưng vẫn có tỷ lệ xâm lấn ngoại giáp đáng kể (38,3%).


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Cỡ mẫu nghiên cứu còn hạn chế ($n = 81$), thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang đơn trung tâm tại Bệnh viện Bạch Mai trong khoảng thời gian ngắn (9 tháng). Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu tập trung vào ung thư biểu mô thể nhú; chưa đánh giá được thời gian theo dõi dọc dài hạn về tỷ lệ tái phát và thời gian sống thêm không bệnh (DFS).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu đa trung tâm, tiến hành theo dõi dọc tiến cứu để đánh giá mối liên quan giữa đột biến BRAF V600E với khả năng kháng hấp thu I-131 và tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật trên bệnh nhân trẻ tuổi.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Bác sĩ nội trú, học viên cao học, sinh viên ngành Y đa khoa, bác sĩ chuyên ngành Ung bướu, Y học hạt nhân, Ngoại khoa đầu mặt cổ và Giải phẫu bệnh.
  • Phần nội dung đáng tham khảo:
    • Quy trình kỹ thuật xét nghiệm đột biến gen BRAF V600E bằng Real-time PCR và lai đầu dò trên mẫu mô vùi paraffin (Chương 1 và Chương 2).
    • Bảng dữ liệu thống kê chi tiết về đặc điểm lâm sàng, di căn hạch và mức độ xâm lấn ngoại giáp ở bệnh nhân UTTG dưới 45 tuổi (Chương 3).
    • Phân tích đối chiếu y văn quốc tế về giá trị tiên lượng của con đường tín hiệu MAPK trong ung thư giáp (Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ đột biến gen BRAF V600E ở bệnh nhân ung thư tuyến giáp dưới 45 tuổi trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Tỷ lệ mang đột biến BRAF V600E được ghi nhận là 64,0% (52 trên tổng số 81 bệnh nhân), trong khi nhóm không mang đột biến chiếm 36,0% (29 bệnh nhân).

2. Đột biến gen BRAF V600E có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với những đặc điểm lâm sàng nào?
Đột biến BRAF V600E có liên quan có ý nghĩa thống kê với tình trạng khối u xâm lấn ra ngoài bao tuyến giáp (50,0% ở nhóm đột biến so với 17,2% ở nhóm không đột biến, $p = 0,004$) và giai đoạn phát triển khối u T3+T4 (50,0% ở nhóm đột biến so với 17,2% ở nhóm không đột biến, $p = 0,013$).

3. Khóa luận ghi nhận lý do vào viện phổ biến nhất của bệnh nhân là gì?
Đa số bệnh nhân (51,9%, tương ứng 42/81 ca) vào viện do vô tình phát hiện nhân tuyến giáp khi khám sức khỏe định kỳ; lý do phát hiện khối u vùng cổ chiếm 16,0% và khó thở chiếm 14,0%.

4. Đặc điểm mô bệnh học nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong nghiên cứu?
Ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú chiếm tỷ lệ áp đảo với 96,3% (78/81 bệnh nhân, bao gồm 2 ca thể nhú biến thể nang); ung thư biểu mô thể nang chỉ chiếm 3,7% (3/81 bệnh nhân).

5. Phương pháp phẫu thuật và điều trị sau mổ nào đã được áp dụng cho các bệnh nhân trong nghiên cứu?
100% bệnh nhân được phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp (trong đó 61,7% cắt toàn bộ đơn thuần và 38,3% cắt toàn bộ kết hợp nạo vét hạch cổ). 100% bệnh nhân được điều trị nội tiết thay thế bằng levothyroxine và 79,0% bệnh nhân được chỉ định điều trị bổ trợ bằng Iod phóng xạ I-131.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Minh Nguyệt đã hệ thống hóa và làm rõ đặc điểm lâm sàng cũng như tình trạng đột biến gen BRAF V600E trên 81 bệnh nhân ung thư tuyến giáp dưới 45 tuổi tại Bệnh viện Bạch Mai. Kết quả nghiên cứu xác định tỷ lệ đột biến BRAF V600E đạt 64,0% và chứng minh đột biến này liên quan có ý nghĩa thống kê với mức độ xâm lấn ngoại giáp và giai đoạn u tiến triển tại chỗ T3–T4. Đây là công trình nghiên cứu y học có phương pháp luận chặt chẽ, cung cấp thêm dẫn liệu thực chứng giá trị phục vụ công tác chẩn đoán phân tử và định hướng can thiệp phẫu thuật ung bướu lâm sàng.