Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường có sự cạnh tranh ngày càng cao và xu thế toàn cầu hóa phát triển mạnh mẽ, sự hài lòng và khả năng đáp ứng kịp thời nhu cầu của khách hàng là yếu tố quyết định đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ và trung tâm hỗ trợ cuộc gọi (call center), hoạt động tư vấn và bán hàng qua điện thoại (telesales) đóng vai trò là cầu nối trực tiếp giữa doanh nghiệp với người tiêu dùng, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và xây dựng hình ảnh thương hiệu.

Báo cáo thực tập tốt nghiệp được thực hiện tại Công ty TNHH IT-Communications Việt Nam (chi nhánh đầu tiên tại nước ngoài của IT-Communications Nhật Bản, thành lập năm 2014). Doanh nghiệp chuyên cung cấp dịch vụ trung tâm cuộc gọi, khảo sát thị trường, hỗ trợ bán hàng từ xa và đại lý phân phối bảo hiểm. Nhận thức được tầm quan trọng của hoạt động tiếp thị qua điện thoại đối với kết quả kinh doanh của công ty, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm phân tích thực trạng quy trình vận hành và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Thông qua quá trình thực tập 3 tháng tại công ty và nền tảng lý thuyết chuyên ngành Quản trị kinh doanh, tìm hiểu toàn diện hoạt động tư vấn khách hàng và bán hàng qua điện thoại; từ đó đưa ra các đánh giá khách quan nhằm nâng cao hiệu quả tiếp cận khách hàng và thúc đẩy doanh thu cho doanh nghiệp.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Tìm hiểu chi tiết các bước trong quy trình tư vấn và bán hàng qua điện thoại tại đơn vị.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động tư vấn và bán hàng qua điện thoại, chỉ rõ những kết quả đạt được cùng các mặt tồn tại, hạn chế.
    • Đánh giá các chỉ tiêu hoạt động kinh doanh mà công ty đã đạt được trong giai đoạn 2019–2021 để đề xuất giải pháp, kiến nghị cải tiến quy trình.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tư vấn khách hàng và bán hàng qua điện thoại của tư vấn viên (TSR).
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH IT-Communications Việt Nam (Tầng 6, 178/8 Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thực tập diễn ra trong 3 tháng (hoàn thành vào tháng 04/2022); số liệu thứ cấp về kết quả hoạt động kinh doanh và vận hành dự án được thu thập, phân tích trong giai đoạn 2019–2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm chuyên ngành làm cơ sở đánh giá thực tiễn:

  • Tư vấn khách hàng (Customer Consulting): Là hoạt động tương tác, giới thiệu thông tin về sản phẩm, dịch vụ, giải đáp thắc mắc và hỗ trợ khách hàng ra quyết định mua hàng thông qua các kênh tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp.
  • Bán hàng qua điện thoại (Telesales): Phương thức tiếp cận, tìm kiếm, thu hút và thuyết phục khách hàng tiềm năng qua hệ thống viễn thông nhằm tối ưu hóa chi phí vận hành, tiết kiệm thời gian và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng.
  • Các chỉ số đo lường hiệu suất cuộc gọi (Call Center KPIs):
    • TTPH (Talktime Per Hour): Trung bình thời gian đàm thoại với khách hàng trong mỗi giờ làm việc.
    • ATTC (Average Talktime To Connect): Thời gian đàm thoại trung bình để đạt kết nối (chuẩn từ 70–80 giây/giờ làm việc).
    • CPH (Connect Per Hour): Số lượng cuộc gọi kết nối thành công với khách hàng trong một giờ làm việc.
    • FCP (First Customer Phone): Khách hàng đồng ý tham gia/ký kết hợp đồng ngay trong cuộc gọi đầu tiên.
    • Consider: Nhóm khách hàng tiềm năng cần tư vấn, chăm sóc và thuyết phục từ lần thứ hai trở lên.

Quy trình nghiệp vụ 5 bước

Văn bản chuẩn hóa quy trình tư vấn và bán hàng qua điện thoại tại doanh nghiệp gồm 5 giai đoạn liên hoàn:

  1. Khai thác và xử lý dữ liệu khách hàng: Tiếp nhận nguồn dữ liệu số điện thoại từ hệ thống, bộ phận kỹ thuật lọc và tải lên hệ thống chiến dịch.
  2. Gọi điện, tìm hiểu thông tin và tư vấn sản phẩm: Thiết lập cuộc gọi (Auto/Manual), tạo lập hồ sơ khách hàng, thuyết trình giải pháp theo kịch bản.
  3. Đánh giá mức độ tiềm năng: Phân loại khách hàng dựa trên mức độ nhận biết và phản hồi đối với sản phẩm.
  4. Theo dõi phản ứng sau cuộc gọi: Ghi nhận thông tin vào hệ thống quản lý, lên lịch gọi lại đối với khách hàng thuộc diện xem xét (trung bình mất 4–5 cuộc gọi để chốt hợp đồng).
  5. Tiến hành ký kết thỏa thuận và hoàn tất đơn hàng: Thiết lập giấy hẹn, chuyển hồ sơ làm thủ tục bảo hiểm trực tuyến (qua OTP) hoặc hợp đồng giấy trực tiếp.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh, số liệu thống kê cuộc gọi và hợp đồng từ Phòng Kinh doanh và Phòng Hành chính – Nhân sự giai đoạn 2019–2021.
    • Dữ liệu sơ cấp: Phương pháp quan sát tham dự thực tế tại vị trí Chuyên viên tư vấn khách hàng chiều đi (Outbound TSR) thuộc dự án bảo hiểm ASAHI.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh tuyệt đối và tương đối qua các năm để đánh giá xu hướng biến động của doanh thu, chi phí, lợi nhuận và năng suất cuộc gọi.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài tìm hiểu hoạt động tư vấn khách hàng và bán hàng qua điện thoại của công ty IT-Communications Việt Nam

Chương 1 trình bày khái quát về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, ngành nghề kinh doanh và phân tích tình hình tài chính của đơn vị thực tập.

Công ty TNHH IT-Communications Việt Nam được thành lập năm 2014, là chi nhánh nước ngoài đầu tiên của IT-Communications Nhật Bản (thành lập từ tháng 05/2000 tại Sapporo với hơn 1.800 nhân viên). Doanh nghiệp hoạt động theo các mã ngành chính:

  • Mã ngành 4690: Buôn bán tổng hợp (phân phối, bán buôn theo quy định).
  • Mã ngành 4791: Bán lẻ qua bưu điện hoặc internet.
  • Mã ngành 7320: Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (CPC 86401).

Cơ cấu tổ chức công ty đứng đầu là Tổng Giám đốc và Giám đốc Điều hành người Nhật Bản, quản lý 4 phòng ban chính: Kế toán, Nhân sự, Kỹ thuật và Bộ phận Tư vấn khách hàng & Bán hàng qua điện thoại (gồm Dự án ASAHI và Dự án KBG) với quy mô hơn 200 nhân sự.

Bảng tổng hợp kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019–2021 của công ty:

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: VNĐ) Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
1. Tổng doanh thu 3.662.600.368 3.741.378.040 5.520.877.821
- Doanh thu Dự án ASAHI 2.539.636.840 2.850.373.461 4.774.540.751
- Doanh thu Dự án KBG 797.295.200 615.426.737 312.826.997
- Thu nhập khác 325.668.328 275.577.842 433.510.073
2. Tổng chi phí 2.075.262.400 2.249.463.816 3.636.949.931
- Chi phí Dự án ASAHI 1.337.725.200 1.482.629.145 3.053.276.840
- Chi phí Dự án KBG 260.628.200 328.385.173 230.528.169
- Chi phí bán hàng & quản lý 257.920.183 255.158.500 253.726.721
- Chi phí khác 218.988.817 183.290.998 99.418.201
3. Lợi nhuận trước thuế 1.587.337.968 1.491.914.224 1.883.927.890
4. Thuế TNDN 317.467.594 298.382.845 376.785.578
5. Lợi nhuận sau thuế 1.269.870.374 1.193.531.379 1.507.142.312

Doanh thu công ty tăng trưởng liên tục, đạt mức cao nhất vào năm 2021 (tăng 1.779.499.781 VNĐ so với năm 2020), phần lớn nhờ sự đóng góp của dự án phân phối sản phẩm bảo hiểm sức khỏe Bảo Việt An Gia.

Chính sách chế độ và đãi ngộ đối với nhân sự:

Chế độ đãi ngộ Nhân viên chính thức Thực tập sinh
Lương cứng Có Có
Thưởng lễ Có Có
Hoa hồng hợp đồng Có Có
Bảo hiểm BHXH, BHYT, Bảo hiểm Bảo Việt Tặng thẻ Bảo hiểm sức khỏe Bảo Việt
Trợ cấp Xăng, giữ xe, chuyên cần Xăng, giữ xe (không hỗ trợ chuyên cần)
Nghỉ phép Nghỉ có lương theo quy định Nghỉ không lương

Chương 2: Thực trạng hoạt động tư vấn khách hàng và bán hàng qua điện thoại tại công ty IT-Communications Việt Nam

Chương 2 đi sâu vào cấu trúc vận hành của hai dự án nòng cốt, quy trình ứng dụng công nghệ và kết quả đàm thoại thực tế:

  • Dự án ASAHI: Thực hiện tư vấn và bán sản phẩm Bảo hiểm sức khỏe "Bảo Việt An Gia". Cơ cấu dự án gồm Trưởng phòng kinh doanh, Giám sát call center, 2 Quản lý hỗ trợ tư vấn, và 3 Nhóm tư vấn (chia làm 2 mảng Outbound và Inbound). Nhân viên sử dụng phần mềm gọi điện MicroSIP và trình duyệt WorldFone4X để quản lý danh sách cuộc gọi. Chỉ tiêu đặt ra cho bộ phận là 188 hợp đồng/tháng (mỗi nhóm 63 hợp đồng/tháng). Năm 2021, kết quả ký kết đạt mức tăng trưởng gấp hơn 2 lần chỉ tiêu được giao do nhu cầu bảo vệ sức khỏe tăng cao trong giai đoạn dịch bệnh.
  • Dự án KBG: Chuyên trách tư vấn các sản phẩm thương mại điện tử, gia dụng và thực phẩm chức năng cho đối tượng khách hàng từ 35 tuổi trở lên. Sản phẩm thay đổi chu kỳ 3–4 tháng/lần nên không áp dụng chỉ tiêu hợp đồng cố định.

Số liệu đàm thoại và đơn hàng của Dự án KBG giai đoạn 2019–2021:

Năm Cuộc gọi thành công (Cuộc) Cuộc gọi không thành công (Cuộc) Đơn hàng bán thành công (Đơn)
2019 3.151.351 810.133 3.189
2020 3.512.962 772.143 3.235
2021 3.935.916 703.332 3.462

Chính sách khen thưởng của công ty áp dụng song song hai hình thức:

  1. Thưởng voucher: Tặng voucher 100.000 VNĐ cho mỗi hợp đồng FCP; thưởng nhóm đạt chỉ tiêu cuối tháng bằng voucher tương đương 50.000 VNĐ/hợp đồng.
  2. Thưởng tiền mặt: Trực tiếp khen thưởng khi chốt hợp đồng theo nhóm từ 2 khách trở lên (ví dụ: chốt 3 hợp đồng nhận 300.000 VNĐ tiền hợp đồng cộng thêm 200.000 VNĐ tiền thưởng nhóm).

Đánh giá chung về thực trạng:

  • Ưu điểm: Phối hợp liên phòng ban chặt chẽ; ứng dụng công nghệ ghi nhận thông tin (pop-up form, WorldFone4X); tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng tăng trưởng; doanh nghiệp đạt "Giải thưởng Công nghệ thông tin 2021" và "Giải Khuyến khích cho khu vực bình thường mới" do Hiệp hội Công nghệ Thông tin Nhật Bản trao tặng.
  • Hạn chế: Văn bản kịch bản tư vấn còn mang tính rập khuôn, gò bó; chưa có quy trình chăm sóc khách hàng sau bán hàng bài bản; dữ liệu khách hàng còn hiện tượng trùng lặp và chưa được làm sạch tối ưu; hệ thống đánh giá thi đua còn thiếu tiêu chí toàn diện.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện và kiến nghị về hoạt động tư vấn khách hàng và bán hàng qua điện thoại của công ty IT-Communications Việt Nam

Trên cơ sở phân tích thực trạng, tác giả đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể:

  1. Hoàn thiện kịch bản và văn bản quy trình tư vấn: Giữ nguyên các nội dung cốt lõi bắt buộc về quy tắc sản phẩm và tính pháp lý (in đậm/tô đỏ), đồng thời tạo không gian mở cho phép tư vấn viên linh hoạt điều chỉnh câu từ dẫn nhập, xử lý tình huống theo phong cách cá nhân nhằm tạo sự tự nhiên trong cuộc gọi.
  2. Xây dựng và triển khai kế hoạch chăm sóc khách hàng sau bán: Khắc phục tình trạng bỏ quên khách hàng cũ sau khi ký kết. Doanh nghiệp cần thiết lập lịch trình liên hệ định kỳ để thăm hỏi quá trình sử dụng sản phẩm bảo hiểm, hỗ trợ giải quyết quyền lợi phát sinh, từ đó khai thác nguồn hợp đồng tái tục hoặc khách hàng giới thiệu.
  3. Thiết lập hệ thống đánh giá hiệu quả toàn diện: Xây dựng bảng tiêu chí KPI tích hợp giữa các chỉ số kỹ thuật (TTPH, ATTC, CPH), tỷ lệ FCP, tỷ lệ duy trì hợp đồng và tính chuyên cần, kỷ luật lao động.
  4. Hệ thống hóa cơ sở dữ liệu khách hàng: Tối ưu hóa chức năng lọc tự động trên hệ thống phần mềm, loại bỏ các số điện thoại từ chối dứt khoát ngay từ đầu ngày, tránh việc số rác bị đẩy lại vào cuối ngày làm suy giảm chỉ số kết nối của nhân viên.
  5. Kiến nghị bổ sung: Tổ chức đa dạng các chương trình thi đua nội bộ có thưởng kèm chế tài nhắc nhở rõ ràng đối với nhân viên liên tục vi phạm chỉ số vận hành.

Bài học kinh nghiệm trong quá trình thực tập

Quá trình trực tiếp tác nghiệp tại bộ phận Outbound mang lại các bài học thực tiễn:

  • Bài học thích ứng môi trường: Rèn luyện khả năng chịu áp lực cao, tiếp nhận phản hồi từ cấp quản lý và thích nghi với văn hóa làm việc theo tiêu chuẩn Nhật Bản.
  • Kỹ năng xử lý từ chối: Giữ vững sự bình tĩnh trước thái độ gay gắt hoặc việc dập máy ngang từ khách hàng; rèn luyện khả năng ứng biến theo kịch bản tình huống.
  • Kỹ năng giao tiếp và truyền đạt qua giọng nói: Phát triển khả năng lắng nghe, thấu cảm, tạo dựng lòng tin và dẫn dắt nhu cầu khách hàng khi không gặp mặt trực tiếp.
  • Kỹ năng nắm bắt kiến thức sản phẩm: Hiểu rõ các điều khoản loại trừ, thời gian chờ và quyền lợi bảo hiểm nhằm tư vấn minh bạch, chính xác.

Kết quả và đóng góp

Báo cáo thực tập đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh hoạt động kinh doanh cùng quy trình vận hành thực tế tại Công ty TNHH IT-Communications Việt Nam:

  • Kết quả tài chính: Minh chứng sự chuyển dịch cơ cấu doanh thu hiệu quả sang mảng bảo hiểm sức khỏe (Dự án ASAHI đạt 4.774.540.751 VNĐ doanh thu năm 2021, chiếm 86,5% tổng doanh thu), giúp lợi nhuận sau thuế của công ty năm 2021 đạt 1.507.142.312 VNĐ.
  • Kết quả vận hành: Phản ánh chi tiết kết quả xử lý cuộc gọi tại Dự án KBG (đạt 3.935.916 cuộc gọi thành công và 3.462 đơn hàng trong năm 2021) và chỉ rõ các mốc chỉ tiêu của Dự án ASAHI (vượt hơn gấp 2 lần định mức 188 hợp đồng/tháng trong năm 2021).
  • Đóng góp về mặt giải pháp: Đề xuất được mô hình kết hợp giữa kịch bản chuẩn hóa bắt buộc và kỹ năng giao tiếp cá nhân hóa, đồng thời phác thảo giải pháp quản trị cơ sở dữ liệu và chăm sóc khách hàng sau bán nhằm giải quyết triệt để các nút thắt trong khâu vận hành telesales tại doanh nghiệp BPO.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào dữ liệu của 2 dự án cụ thể (ASAHI và KBG) trong khuôn khổ thực tập 3 tháng tại một chi nhánh doanh nghiệp; các đề xuất về hệ thống quản trị dữ liệu CRM chưa đi sâu vào phân tích kiến trúc kỹ thuật phần mềm chi tiết.
  • Hướng phát triển tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu sang việc tích hợp công nghệ AI/Chatbot tự động trong việc phân loại sơ bộ dữ liệu khách hàng trước khi chuyển giao cho chuyên viên telesales, cũng như nghiên cứu giải pháp chăm sóc khách hàng đa kênh (Omnichannel Contact Center).

Giá trị tham khảo

Báo cáo thực tập là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại: Tham khảo về cấu trúc một báo cáo thực tập tốt nghiệp chuẩn mực, cách phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp kết hợp đánh giá thực trạng vận hành dự án thực tế.
  • Nhân sự làm việc trong lĩnh vực Call Center/Telesales/BPO: Tham khảo quy trình tổ chức bộ phận cuộc gọi đi (Outbound), cách thức thiết lập và kiểm soát các chỉ số đo lường hiệu suất đàm thoại (TTPH, ATTC, CPH) cùng các phương pháp xử lý từ chối khi tư vấn sản phẩm bảo hiểm sức khỏe.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu tổ chức của Dự án ASAHI tại công ty bao gồm những vị trí nào?

Dự án ASAHI gồm có: Trưởng phòng kinh doanh, Bộ phận giám sát phòng call center, 2 Quản lý hỗ trợ tư vấn, Bộ phận cuộc gọi đến (Inbound) và Bộ phận cuộc gọi đi (Outbound) được chia thành 3 nhóm tư vấn với các chuyên viên tư vấn trực tiếp.

2. Các chỉ số hiệu suất chính được phòng giám sát call center theo dõi gồm những gì?

Phòng giám sát theo dõi và báo cáo định kỳ vào các khung giờ 8:00, 10:30, 12:00, 15:30 và 17:00 các chỉ số: TTPH (thời gian nói chuyện/giờ), ATTC (thời gian kết nối trung bình 70–80 giây/giờ), CPH (số cuộc gọi kết nối/giờ), đồng thời thẩm định hợp đồng FCP hoặc Consider qua file ghi âm.

3. Doanh thu của Công ty IT-Communications Việt Nam biến động như thế nào trong giai đoạn 2019–2021?

Tổng doanh thu tăng trưởng liên tục qua các năm: đạt 3.662.600.368 VNĐ (năm 2019), tăng lên 3.741.378.040 VNĐ (năm 2020) và đạt mức bứt phá 5.520.877.821 VNĐ (năm 2021), trong đó nguồn thu lớn nhất đến từ Dự án ASAHI.

4. Công ty áp dụng các phần mềm, công cụ nào để hỗ trợ quá trình gọi điện và quản lý dữ liệu?

Công ty sử dụng trình duyệt WorldFone4X kết hợp ứng dụng MicroSIP để thực hiện cuộc gọi (theo chế độ quay số Auto hoặc Manual), sử dụng form Pop-up để cập nhật thông tin khách hàng và Google Sheets để theo dõi, quản lý danh sách khách hàng tiềm năng.

5. Thành tựu nổi bật nhất về mặt tổ chức mà công ty đã đạt được trong năm 2021 là gì?

Công ty được Hiệp hội Công nghệ Thông tin Nhật Bản trao tặng bằng khen “Giải thưởng Công nghệ thông tin 2021” và “Giải Khuyến khích cho khu vực bình thường mới” nhờ thành tích duy trì hoạt động kinh doanh hiệu quả song song với kiểm soát rủi ro dịch bệnh bằng ứng dụng công nghệ thông tin.


Kết luận

Báo cáo thực tập tốt nghiệp của tác giả Võ Phương Linh đã phản ánh toàn diện và có hệ thống hoạt động tư vấn khách hàng và bán hàng qua điện thoại tại Công ty TNHH IT-Communications Việt Nam. Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa số liệu tài chính, dữ liệu vận hành thực tế giai đoạn 2019–2021 với trải nghiệm tác nghiệp trực tiếp tại dự án phân phối bảo hiểm Bảo Việt An Gia. Các giải pháp hoàn thiện kịch bản, quản lý dữ liệu và chăm sóc khách hàng sau bán được xây dựng bám sát thực tiễn, đóng góp thiết thực cho công tác nâng cao hiệu quả vận hành của doanh nghiệp dịch vụ tổng đài.