Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển kinh tế và tiến trình đô thị hóa tại Việt Nam từ đầu thế kỷ 21 đã thúc đẩy nhu cầu xây dựng các tòa nhà cao tầng, khu phức hợp thương mại, khách sạn và khu công nghiệp tại các trung tâm lớn như Hà Nội, Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh. Khách hàng và nhà đầu tư ngày càng yêu cầu cao về tiêu chuẩn kỹ thuật, chất lượng công trình và an toàn vận hành, tạo điều kiện cho các tập đoàn dịch vụ bất động sản quốc tế mở rộng hoạt động tại Việt Nam. Hoạt động quản lý dự án xây dựng ngày càng phức tạp do có sự tham gia của nhiều bên liên kết và nhà thầu với nền tảng chuyên môn khác nhau.

Thực tế triển khai cho thấy không phải mọi dự án đều đạt hiệu quả ngay từ đầu. Nhiều dự án gặp trở ngại do các rủi ro phát sinh ngoài dự liệu như biến động thời tiết, thay đổi đột ngột của hệ thống chính sách và luật đất đai mới, sự khác biệt văn hóa doanh nghiệp hoặc việc không dự báo chính xác chất lượng công trình. Lập kế hoạch dự án kém hiệu quả trong giai đoạn chuẩn bị dẫn đến sự chậm trễ tiến độ, gia tăng chi phí và đe dọa uy tín doanh nghiệp. Đề tài "Project Planning for Preparation Stage of Project Management at CBRE Company in Hanoi" của tác giả Trương Thu Hằng (khóa EBBA 4B, Viện Quản trị Kinh doanh - Đại học Kinh tế Quốc dân, 2016) được thực hiện nhằm giải quyết các tồn tại này tại Chi nhánh Hà Nội của Công ty CBRE.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm:

  1. Làm rõ các hoạt động lập kế hoạch dự án và hệ thống công cụ được áp dụng trong giai đoạn chuẩn bị của quy trình quản lý dự án.
  2. Đánh giá thực trạng, các thành tựu và hạn chế của công tác lập kế hoạch giai đoạn chuẩn bị tại Công ty CBRE Chi nhánh Hà Nội.
  3. Đề xuất các khuyến nghị và giải pháp hoàn thiện công tác lập kế hoạch dự án trong giai đoạn chuẩn bị tại CBRE Hà Nội.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 4 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những hoạt động nào cần được tiến hành trong giai đoạn lập kế hoạch dự án?
  2. Những công cụ nào được sử dụng trong giai đoạn lập kế hoạch dự án?
  3. Thực trạng công tác lập kế hoạch dự án tại Công ty CBRE Chi nhánh Hà Nội diễn ra như thế nào?
  4. Những yếu tố nào cần được lưu ý để hoàn thiện công tác lập kế hoạch giai đoạn chuẩn bị tại CBRE Hà Nội?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động lập kế hoạch dự án trong giai đoạn chuẩn bị (project preparation stage) thuộc chu trình quản lý dự án.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH CBRE Việt Nam - Chi nhánh Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2009 - 2015; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát từ tháng 10/2015 đến tháng 11/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các chuẩn mực quốc tế về quản trị dự án:

  • Chu trình sống của dự án (Project Life Cycle): Theo hướng dẫn của Viện Quản lý Dự án (PMI - Project Management Institute, PMBOK) và tài liệu của Els van Mourik và Danny Hearty (1999), Patel & Morris, chu trình sống dự án gồm 4 giai đoạn: Khởi tạo (Initiating), Lập kế hoạch (Planning/Organizing and preparing), Thực hiện (Implementing/Executing) và Kết thúc (Close out/Closure).
  • Phân loại kế hoạch dự án: Tác giả phân định rõ ba cấp độ kế hoạch dự án trong giai đoạn chuẩn bị: Kế hoạch dự án (Project Plan), Kế hoạch tổng thể dự án (Project Master Plan) và Kế hoạch hành động dự án (Project Action Plan).
Tiêu chí Kế hoạch dự án (Project Plan) Kế hoạch tổng thể (Project Master Plan) Kế hoạch hành động (Project Action Plan)
Định nghĩa Văn bản chính thức hướng dẫn việc kiểm soát và thực thi dự án Văn bản chính thức tóm lược kết luận của kế hoạch dự án để xin phê duyệt từ ban lãnh đạo Văn bản chi tiết hóa các nhiệm vụ cụ thể cần hoàn thành từ kế hoạch tổng thể
Phạm vi Toàn bộ nội dung liên quan từ giai đoạn chuẩn bị đến khi kết thúc dự án Tổng hợp toàn bộ nội dung của từng phần và chi tiết hóa hoạt động chuẩn bị Chia nhỏ các nhiệm vụ lớn thành công việc cụ thể cho từng cá nhân/nhóm
Mức độ chi tiết Tổng quát Chi tiết hơn về mặt kết luận quản trị Rất chi tiết về các hoạt động thực thi cụ thể
  • Hoạt động và công cụ lập kế hoạch: Theo hướng dẫn của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) và mô hình tam giác ràng buộc (Triple Constraints / Iron Triangle: Phạm vi - Thời gian - Chi phí) của Peter Stommer (2015), giai đoạn chuẩn bị bao gồm 10 bước hoạt động then chốt: xác định phạm vi sản phẩm (PBS) và cơ cấu phân chia công việc (WBS), ước lượng nguồn lực, lập tiến độ sơ bộ, lập kế hoạch truyền thông, xác định tiêu chuẩn, nhận diện rủi ro, dự toán ngân sách sơ bộ, xây dựng tuyên bố công việc (SOW) và thiết lập kế hoạch cơ sở (baseline plan).
  • Công cụ kỹ thuật: Cơ cấu phân chia công việc (WBS - Work Breakdown Structure), Kỹ thuật đánh giá và xem xét chương trình (PERT) kết hợp Phương pháp đường găng (CPM) với công thức tính thời gian kỳ vọng $T_e = \frac{O + 4M + P}{6}$ (trong đó $O$ là thời gian lạc quan, $M$ là thời gian có khả năng nhất, $P$ là thời gian bi quan) cùng các tham số ES, EF, LS, LF, Slack time, và Biểu đồ thanh ngang Gantt Chart.
  • Khung nhân tố ảnh hưởng: Tác giả tổng hợp các nhân tố bên trong dựa trên 10 yếu tố thành công cốt lõi của Pinto (1987-1990), nghiên cứu của Agu Justina Chioma (2012) và Oladipo (2004) về năng lực đội ngũ, phong cách lãnh đạo và đào tạo nhân sự; các nhân tố bên ngoài dựa trên Akinsola et al. (1997), Songer & Molenaar (1997), Chua et al. (1999) và Walker (1995) gồm môi trường kinh tế, chính trị, xã hội, vật lý, quan hệ ngành, trình độ công nghệ và sự can thiệp từ khách hàng.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ trang web chính thức của CBRE, các báo cáo thị trường bất động sản, báo cáo tổng kết thường niên giai đoạn 2009 - 2015, báo cáo quản lý dự án định kỳ quý năm 2014 và tài liệu giới thiệu năng lực doanh nghiệp.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Khảo sát định lượng thông qua bảng hỏi gồm 15 câu hỏi (3 câu về thông tin nhân khẩu học/kinh nghiệm công tác và 12 câu đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố theo thang đo). Mẫu khảo sát được gửi trực tuyến qua Google Drive tới 90 nhân viên tham gia các dự án tại CBRE Hà Nội, kết hợp phát trực tiếp sau 2 ngày nếu chưa nhận được phản hồi (thời gian làm bài 20 phút). Số phiếu hợp lệ thu về và đưa vào phân tích là 72 phiếu.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để xử lý thống kê mô tả, tổng hợp bảng số liệu và biểu đồ hóa kết quả.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về lập kế hoạch dự án trong giai đoạn chuẩn bị (Theoretical Background on Project Planning for Preparation Stage)

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ khung lý luận về quản lý dự án và công tác lập kế hoạch trong giai đoạn tiền thi công. Tác giả phân tích các đặc trưng cơ bản của dự án (tính tạm thời, tính duy nhất, mục tiêu xác định, tính phức tạp và chịu ràng buộc nguồn lực), phân định rõ 4 giai đoạn trong chu trình sống của dự án theo PMI (Khởi tạo, Lập kế hoạch, Thực hiện, Đóng dự án).

Chương này tập trung làm rõ 10 hoạt động lập kế hoạch chuẩn theo hướng dẫn của CDC và cấu trúc tam giác sắt (Iron Triangle), bao gồm việc chuyển đổi từ cấu trúc phân chia sản phẩm (PBS) sang cấu trúc phân chia công việc (WBS), kỹ thuật ước lượng nỗ lực và thời gian thông qua các buổi hội thảo chuyên gia nhằm tránh đánh giá quá cao hoặc quá thấp nguồn lực. Tác giả trình bày chi tiết nguyên lý hoạt động của sơ đồ PERT/CPM trong việc xác định đường găng và thời gian dự trữ (slack time), cùng vai trò của biểu đồ Gantt trong việc lập lịch biểu, phân bổ nhân lực và kiểm soát ngân sách. Cuối chương, tác giả thiết lập mô hình các nhân tố ảnh hưởng tới chất lượng lập kế hoạch chuẩn bị, chia thành nhóm nhân tố bên trong (sứ mệnh dự án, sự ủng hộ của lãnh đạo cấp cao, năng lực đội ngũ, công tác đào tạo nhân sự, hệ thống truyền thông nội bộ) và nhóm nhân tố bên ngoài (môi trường kinh tế, chính trị - pháp lý, xã hội, điều kiện tự nhiên/vật lý, quan hệ ngành, mức độ hiện đại của công nghệ và yêu cầu từ phía khách hàng).

Chương 2: Phân tích thực trạng lập kế hoạch dự án trong giai đoạn chuẩn bị tại CBRE Hà Nội (Analyzing Current Project Planning for Preparation Stage at CBRE Company Hanoi Branch)

Chương 2 giới thiệu tổng quan về CBRE Group (tập đoàn dịch vụ bất động sản thương mại hàng đầu thế giới có trụ sở tại Los Angeles, thuộc danh sách Fortune 500 và S&P 500) và CBRE Việt Nam (thành lập từ năm 2003, kỷ niệm 10 năm hoạt động vào năm 2013, trụ sở chính tại TP. Hồ Chí Minh và văn phòng chi nhánh tại Hà Nội). Doanh nghiệp vận hành theo hệ giá trị cốt lõi RISE (Respect - Integrity - Service - Excellence) với 8 mảng dịch vụ chính: Thẩm định giá và tư vấn, Bất động sản đầu tư, Dịch vụ môi giới, Dịch vụ văn phòng, Dịch vụ công nghiệp và logistics, Dịch vụ bán lẻ, Quản lý tài sản và Dịch vụ quản lý dự án (PJM Department).

Tác giả thống kê các dự án tiêu biểu do Bộ phận Quản lý Dự án CBRE Hà Nội thực hiện:

STT Tên dự án và phạm vi dịch vụ Diện tích sàn (GFA) Ngân sách (USD) Tiến độ thực hiện
1 Wearnes Automotive showroom, cơ sở dịch vụ và văn phòng (TP.HCM & Hà Nội) 10.760 sq ft 5.000.000 03/2013 - 2014
2 Cải tạo văn phòng và quản lý di dời cho Nissan Techno Vietnam tại Hà Nội 102.000 sq ft 7.000.000 01/2013 - 05/2013 (9 ngày chuyển đổi hệ thống IT)
3 Quản lý dự án toàn diện cho showroom Regal Motor Cars (Rolls Royce) tại Hà Nội 21.520 sq ft 8.000.000 06/2013 - 2014
4 Dịch vụ mở rộng văn phòng và quản lý dự án toàn diện 7.110 sq ft 800.000 08/2014 - 02/2015
5 Hoàn trả hiện trạng và thu hẹp quy mô văn phòng cho JP Morgan tại Hà Nội 5.918 sq ft 678.000 06/2013 - 08/2013
6 Cải tạo văn phòng mới và điều phối chuyển địa điểm cho Wells Fargo 1.614 sq ft 875.000 09/2013 - 12/2013
7 Mở rộng, hoàn thiện văn phòng và quản lý dự án cho Hội đồng Anh (British Council) 4.304 sq ft 548.000 01/2014 - 04/2014
8 Thẩm tra kỹ thuật (Due Diligence) chọn địa điểm, đấu thầu thiết kế và quản lý xây dựng cho Đại sứ quán Hà Lan & Đan Mạch 10.760 sq ft 679.000 2 tuần (tháng 08/2014)
9 Lắp đặt hoàn thiện văn phòng mới cho Microchip Vietnam tại Hà Nội 3.120 sq ft 570.000 03/2014 - 07/2014
10 Hoàn thiện văn phòng mới và dịch vụ quản lý toàn diện cho GE Vietnam tại Hà Nội 13.988 sq ft 5.000.000 03/2015 - 08/2015

Quy trình lập kế hoạch giai đoạn chuẩn bị thực tế tại CBRE Hà Nội được chuẩn hóa thành 3 bước tiền xây dựng (Pre-construction):

  1. Thiết lập chiến lược dự án (Establish Project Strategy): Thành lập ban chỉ đạo (Steering Committee), lựa chọn thành viên đội ngũ từ phòng PJM hoặc các phòng ban chức năng; lập Hồ sơ tóm tắt thiết kế (Design Brief), xác định các mốc tiến độ chính (Project Milestones) và ước tính chi phí sơ bộ (Cost estimate).
  2. Lựa chọn đội ngũ và quản lý thiết kế (Team selection and Design management): Lập danh sách rút gọn các đơn vị kiến trúc; xây dựng Kế hoạch tổng thể (Master plan) và Kế hoạch phân kỳ chi tiết (Phasing plan); tiến hành đánh giá chuẩn đối sánh (benchmarking) thiết kế; xác định các gói công việc (Work packages/Scope).
  3. Quản lý mua sắm và đấu thầu (Procurement Management): Rà soát các gói thầu, lập điều kiện hợp đồng chung, lập danh sách nhà cung ứng/đối tác, lựa chọn nhà thầu phù hợp với ngân sách và lập tiến độ bàn giao cũng như tiến độ thi công.

Về công cụ thực tế, CBRE Hà Nội sử dụng 4 công cụ cốt lõi:

  • Bản tóm tắt dữ liệu dự án (Fact Sheet): Điển hình như tại dự án Corner Stone, công cụ này tóm lược vị trí, khả năng tiếp cận, đơn vị thiết kế/nhà thầu, thông số kỹ thuật (chiều cao trần, tải trọng sàn, diện tích GFA, khu sảnh, hành lang).
  • Hồ sơ tóm tắt thiết kế (Design Brief): Điển hình tại dự án Hanoi Tower, liệt kê chi tiết các hạng mục công việc cần hoàn thành để tránh bỏ sót nhiệm vụ ẩn.
  • Ma trận trách nhiệm (Responsible Matrix): Phân định vai trò lãnh đạo và phối hợp giữa CBRE PJM và đại diện khách hàng (Chịu trách nhiệm thực hiện - R, Phê duyệt - A, Tham vấn - C).
  • Biểu đồ Gantt (Gantt Chart): Lập lịch biểu chi tiết cho từng hạng mục công việc, phân bổ ngày công thực tế của lực lượng lao động nội bộ và bên ngoài.

Kết quả khảo sát 72 nhân viên tham gia các dự án tại CBRE Hà Nội ghi nhận cơ cấu mẫu:

  • Giới tính: Nam giới chiếm 51,4% (37 người), nữ giới chiếm 47,1%, giới tính khác chiếm 1,4% (chính sách nhân sự của CBRE tôn trọng và bảo vệ đa dạng giới tính).
  • Thâm niên làm việc: Dưới 1 năm chiếm 18,3% (13 người); từ 1 - 2 năm chiếm 31,0% (22 người); từ 2 - 3 năm chiếm 33,7% (24 người); trên 4 năm chiếm 4,2% (4 người).
  • Phòng ban: Bộ phận Định giá và Tư vấn chiếm 5,7% (4 người), các phòng ban khác chiếm 2,9% (2 người), phần lớn còn lại thuộc bộ phận Quản lý Dự án (PJM) và các bộ phận hỗ trợ kỹ thuật.
  • Số lượng dự án đã tham gia: 1 dự án chiếm 2,8% (2 người); 2 dự án chiếm 22,9% (16 người); phần còn lại đã tham gia từ 3 dự án trở lên.

Đánh giá thực trạng: CBRE đạt ưu điểm lớn nhờ quy trình quản trị chuyên nghiệp chuẩn quốc tế, hồ sơ quản lý rõ ràng và công cụ trực quan. Tuy nhiên, quy trình thực tế còn tồn tại nhược điểm: thiếu bước nhận diện và đánh giá rủi ro chính thức độc lập so với khung lý thuyết CDC/PMBOK; các bước ước lượng tài nguyên và lập tiến độ bị lồng ghép chung trong kế hoạch tổng thể; công tác dự báo rủi ro thời tiết, thay đổi luật đất đai và biến động nhân sự còn bị động.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác lập kế hoạch dự án trong giai đoạn chuẩn bị tại CBRE Hà Nội (Recommendation for Improvement of Project Planning for Preparation Stage at CBRE Company in Hanoi)

Chương 3 trình bày định hướng phát triển công tác quản lý dự án của CBRE đến năm 2020 và đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Nâng cao độ chính xác của công tác dự báo thời tiết: Xây dựng phương án dự phòng tiến độ cho các hạng mục ngoài trời, tích hợp dữ liệu khí tượng thủy văn vào biểu đồ Gantt để chủ động điều chỉnh lịch trình thi công và quản lý nhà thầu.
  2. Chủ động ứng phó với các thay đổi pháp luật và quy chế ban hành đột xuất: Cập nhật thường xuyên các văn bản pháp luật về đất đai, quy hoạch và xây dựng tại Việt Nam; tăng cường phối hợp với bộ phận pháp lý để rà soát điều kiện hợp đồng và thủ tục hành chính ngay từ bước lập chiến lược dự án.
  3. Nâng cao tính chính xác và đồng bộ của các công cụ lập kế hoạch: Chuẩn hóa việc áp dụng WBS kết hợp ma trận trách nhiệm và biểu đồ Gantt; tích hợp bước phân tích và đánh giá rủi ro chính thức vào quy trình 3 bước tiền xây dựng; ứng dụng phần mềm quản lý dự án chuyên sâu để tính toán đường găng và thời gian dự trữ.
  4. Kiểm soát rủi ro biến động nhân sự và tỷ lệ vắng mặt: Xây dựng chính sách giữ chân nhân tài, cải thiện chế độ đãi ngộ, thiết lập kế hoạch nhân sự dự phòng cho các vị trí trọng yếu và định kỳ tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ năng quản trị dự án cho đội ngũ cán bộ.
  5. Tăng cường bảo vệ và an ninh hệ thống công nghệ thông tin: Áp dụng các tiêu chuẩn an toàn thông tin theo khuyến nghị quốc tế (như ENISA), bảo mật cơ sở dữ liệu dự án, sao lưu định kỳ hồ sơ thiết kế và dự toán để phòng ngừa sự cố thất thoát dữ liệu.

Chương này kết thúc bằng việc nêu rõ các điều kiện cần thiết về tài chính, cam kết của ban lãnh đạo và sự phối hợp liên phòng ban để triển khai đồng bộ các giải pháp tại CBRE Hà Nội.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Hệ thống hóa toàn bộ các hoạt động và công cụ lập kế hoạch chuẩn mực trong giai đoạn chuẩn bị dự án theo PMBOK, CDC và mô hình tam giác ràng buộc.
  • Phân tích chi tiết quy trình 3 bước tiền thi công (Establish Project Strategy, Team Selection & Design Management, Procurement Management) và 4 công cụ quản trị (Fact Sheet, Design Brief, Responsible Matrix, Gantt Chart) tại CBRE Hà Nội thông qua các dự án thực tế (như Hanoi Tower, Corner Stone, Nissan Techno, Rolls Royce, GE Vietnam).
  • Định lượng hóa cơ cấu nhân sự tham gia dự án qua khảo sát 72 nhân viên, chỉ ra tỷ lệ nhân sự có thâm niên 1 - 3 năm chiếm đa số (64,7%), đồng thời nhận diện các khoảng trống quản trị giữa lý thuyết và thực tiễn (đặc biệt là việc thiếu quy trình đánh giá rủi ro chuẩn hóa trong giai đoạn chuẩn bị).

Giải pháp và kiến nghị

  • Đề xuất 5 nhóm giải pháp trực diện: cải thiện dự báo thời tiết, ứng phó rủi ro pháp lý/luật đất đai, chuẩn hóa công cụ lập kế hoạch và phân tích rủi ro, kiểm soát biến động nhân sự và nâng cao an ninh hệ thống công nghệ thông tin.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp một nghiên cứu trường hợp (case study) thực tế về việc vận dụng các nguyên lý quản lý dự án chuẩn quốc tế vào môi trường kinh doanh dịch vụ bất động sản tại thị trường mới nổi như Việt Nam.
  • Làm rõ sự điều chỉnh mang tính thực tiễn của một tập đoàn bất động sản đa quốc gia khi tinh gọn các bước lý thuyết của PMBOK thành quy trình 3 giai đoạn tiền xây dựng phù hợp với vai trò tư vấn quản lý trung gian giữa chủ đầu tư và nhà thầu xây dựng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận chỉ tập trung nghiên cứu công tác lập kế hoạch trong giai đoạn chuẩn bị (preparation stage) mà không phân tích sâu các giai đoạn thực thi (implementing) hay kết thúc (close out); phạm vi khảo sát giới hạn trong 72 phiếu phản hồi tại Chi nhánh CBRE Hà Nội; các số liệu dự án thứ cấp chủ yếu tập trung vào phân khúc văn phòng, showroom và hoàn thiện nội thất thương mại (fit-out).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang toàn bộ các giai đoạn trong chu trình sống của dự án; so sánh đối chiếu quy trình lập kế hoạch giữa chi nhánh Hà Nội và trụ sở chính TP. Hồ Chí Minh của CBRE; hoặc thực hiện nghiên cứu so sánh giữa CBRE và các tập đoàn dịch vụ bất động sản quốc tế khác tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản lý Dự án và Kinh doanh Bất động sản. Khóa luận cung cấp các mẫu tài liệu thực tế có giá trị áp dụng cao như Bản tóm tắt dữ liệu (Fact Sheet), Hồ sơ tóm tắt thiết kế (Design Brief), Ma trận phân công trách nhiệm (Responsible Matrix) và cách thức lập biểu đồ Gantt phân bổ ngày công lao động trong các dự án hoàn thiện văn phòng và bất động sản thương mại.


Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các khung lý thuyết nào để làm cơ sở cho công tác lập kế hoạch dự án?
Tác giả sử dụng hướng dẫn PMBOK của Viện Quản lý Dự án (PMI), tài liệu quản trị của CDC, mô hình tam giác ràng buộc (Iron Triangle) của Peter Stommer (2015), 10 yếu tố thành công cốt lõi của Pinto (1987-1990) và các nghiên cứu về nhân tố môi trường của Agu Justina Chioma (2012), Chua et al. (1999) và Akinsola et al. (1997).

2. Quy trình lập kế hoạch giai đoạn chuẩn bị tại CBRE Hà Nội gồm những bước nào?
Quy trình gồm 3 bước thuộc giai đoạn tiền xây dựng: (1) Thiết lập chiến lược dự án (Establish Project Strategy), (2) Lựa chọn đội ngũ và quản lý thiết kế (Team selection and Design management), và (3) Quản lý mua sắm/đấu thầu (Procurement Management).

3. Bốn công cụ quản lý dự án chính được CBRE Hà Nội áp dụng trong giai đoạn chuẩn bị là gì?
Bốn công cụ gồm: Bản tóm tắt dữ liệu dự án (Fact Sheet), Hồ sơ tóm tắt thiết kế (Design Brief), Ma trận trách nhiệm (Responsible Matrix) và Biểu đồ thanh ngang (Gantt Chart).

4. Dữ liệu sơ cấp trong khóa luận được thu thập với quy mô mẫu và phương thức như thế nào?
Tác giả phát bảng hỏi gồm 15 câu hỏi qua Google Drive tới 90 nhân viên tham gia các dự án tại CBRE Hà Nội (kết hợp phát trực tiếp sau 2 ngày nếu chưa gửi phản hồi) và thu về 72 phiếu trả lời hợp lệ để phân tích trên Microsoft Excel.

5. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp chính nào cho CBRE Hà Nội đến năm 2020?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp: nâng cao độ chính xác dự báo thời tiết, ứng phó với thay đổi pháp luật/chính sách đất đai đột xuất, nâng cao độ chính xác của các công cụ lập kế hoạch, kiểm soát rủi ro biến động nhân sự/vắng mặt và bảo vệ an toàn hệ thống công nghệ thông tin.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Trương Thu Hằng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị dự án và làm rõ thực trạng công tác lập kế hoạch trong giai đoạn chuẩn bị tại Công ty CBRE Chi nhánh Hà Nội. Nghiên cứu đã phân tích chi tiết quy trình 3 bước tiền xây dựng cùng hệ thống công cụ quản lý thực tế trên các dự án bất động sản thương mại cụ thể. Trên cơ sở khảo sát 72 nhân sự và chỉ ra các hạn chế về đánh giá rủi ro, biến động pháp lý và nhân sự, tác giả đã đề xuất 5 nhóm giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả lập kế hoạch dự án cho doanh nghiệp đến năm 2020.