Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khởi nghiệp và tinh thần kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, đổi mới sáng tạo và tạo việc làm. Trong hệ thống giáo dục đại học (Higher Education), việc trang bị kiến thức, kỹ năng và thúc đẩy ý định khởi nghiệp của sinh viên khối ngành kinh doanh là một trong những mục tiêu trọng tâm của các trường đại học hiện đại. Nghiên cứu của tác giả Lê Thị Mơ (mã sinh viên: 16071082, khóa QH-2016, ngành Kinh doanh quốc tế) dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Hương Trang tại Khoa Quốc tế – Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU-IS) tập trung phân tích các tiền đề tác động đến ý định kinh doanh của sinh viên trong môi trường giáo dục quốc tế.

Nghiên cứu tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Xác định và lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố cá nhân, tâm lý và bối cảnh môi trường đến ý định khởi nghiệp (Entrepreneurial Intention - EI) của sinh viên khối ngành kinh doanh tại VNU-IS.
  2. Kiểm định mức độ phù hợp của mô hình nghiên cứu kết hợp giữa Thuyết Hành động Hợp lý (TRA), Thuyết Hành vi Dự định (TPB) và các yếu tố mở rộng thông qua phân tích mô hình phương trình cấu trúc (SEM).
  3. Phân tích sự khác biệt về ý định khởi nghiệp giữa các nhóm sinh viên theo các biến nhân khẩu học: giới tính, năm học (khóa học), và chuyên ngành đào tạo.
  4. Đề xuất các hàm ý chính sách, giải pháp thực tiễn về môn học và hoạt động ngoại khóa liên quan đến khởi nghiệp nhằm nâng cao tinh thần khởi sự kinh doanh cho sinh viên tại VNU-IS.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Ý định khởi nghiệp và các nhân tố tiền đề tác động (thái độ, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi, năng lực tự nhận thức, xu hướng chấp nhận rủi ro, môi trường đại học, giáo dục khởi nghiệp, sự ủng hộ từ gia đình và xã hội).
  • Khách thể khảo sát: Sinh viên các chuyên ngành kinh doanh (Kinh doanh quốc tế - IB, Kế toán, Phân tích và Kiểm toán - AC, Hệ thống thông tin quản lý - MIS) tại Khoa Quốc tế – Đại học Quốc gia Hà Nội.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài được triển khai khảo sát và hoàn thành vào tháng 5 năm 2020 tại Hà Nội, Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên sự kế thừa và mở rộng hai nền tảng lý thuyết hành vi:

  • Lý thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA): Giả định rằng hành vi được quyết định bởi ý định hành vi, vốn chịu sự chi phối của thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan.
  • Lý thuyết Hành vi Dự định (Theory of Planned Behavior - TPB): Bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control - PBC) vào mô hình TRA nhằm giải thích các hành vi mà cá nhân không hoàn toàn kiểm soát được nguồn lực.

Trên cơ sở khoảng trống nghiên cứu (Literature Gaps) và tổng quan các mô hình nghiên cứu trước đây, tác giả đã phát triển mô hình nghiên cứu đề xuất tích hợp thêm các nhân tố cá nhân và môi trường:

  • Ý định khởi nghiệp (Entrepreneurial Intention - EI): Biến phụ thuộc chính.
  • Thái độ đối với khởi nghiệp (Attitudes towards Entrepreneurship - ATE): Đánh giá tích cực hoặc tiêu cực của cá nhân về việc khởi sự kinh doanh.
  • Chuẩn chủ quan (Subjective Norms - SN): Áp lực xã hội cảm nhận được từ những người quan trọng (gia đình, bạn bè, giảng viên).
  • Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control - PBC): Cảm nhận về tính dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện hành vi khởi nghiệp.
  • Năng lực tự nhận thức trong kinh doanh (Entrepreneurial Self-Efficacy - ESE): Niềm tin của cá nhân vào năng lực thực hiện thành công các nhiệm vụ khởi nghiệp.
  • Xu hướng chấp nhận rủi ro (Risk-Taking Propensity - RTP): Mức độ sẵn sàng đương đầu với các quyết định kinh doanh không chắc chắn.
  • Môi trường đại học (University Environment - UE): Điều kiện cơ sở vật chất, phong trào, định hướng hỗ trợ khởi nghiệp từ phía nhà trường.
  • Giáo dục khởi nghiệp (Entrepreneurship Education - EE): Chương trình đào tạo, môn học và kiến thức chuyên ngành liên quan đến kinh doanh và khởi sự doanh nghiệp.
  • Nhận thức sự hỗ trợ từ gia đình và xã hội (Perceived Family and Social Support - PFS): Mức độ hỗ trợ về tài chính, tinh thần và các nguồn lực từ gia đình và mạng lưới xã hội.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng thông qua khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc (Questionnaire). Quy trình nghiên cứu (Research Process) được tác giả chuẩn hóa qua các bước:

  1. Thiết kế công cụ đo lường: Xây dựng bảng hỏi sử dụng thang đo khoảng Likert 5 mức độ thể hiện mức độ đồng ý (Likert scale of agreement extent).
  2. Mã hóa dữ liệu: Mã hóa các biến quan sát phục vụ kiểm định thống kê (Encoded items for data testing).
  3. Phân tích dữ liệu bằng phần mềm SPSS và AMOS:
    • Thống kê mô tả (Descriptive Statistics) mẫu khảo sát: giới tính, năm học, ngành học, trình độ học vấn của phụ huynh, nghề nghiệp của phụ huynh.
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (Reliability Analysis).
    • Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) kiểm tra chỉ số KMO, kiểm định Bartlett's Test và ma trận xoay nhân tố (Pattern Matrix).
    • Kiểm định độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR), tính giá trị hội tụ (Convergent Validity), phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE) và tính giá trị phân biệt (Discriminant Validity).
    • Phân tích nhân tố khẳng định (Confirmatory Factor Analysis - CFA) đánh giá độ phù hợp của mô hình đo lường (Goodness-of-Fit Indices).
    • Phân tích mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Modeling - SEM) để kiểm định các giả thuyết, xác định trọng số hồi quy chuẩn hóa (Standardized Regression Weights), tác động trực tiếp, gián tiếp và tổng thể (Direct, indirect and total effects).
    • Kiểm định Bootstrap để đánh giá độ tin cậy của ước lượng mô hình.
    • Kiểm định Independent Sample T-test và phân tích phương sai (ANOVA) để so sánh ý định khởi nghiệp theo giới tính, năm học và chuyên ngành học.
Ký hiệu viết tắt Tên thuật ngữ / Khái niệm tiếng Anh Diễn giải tiếng Việt
EI Entrepreneurial Intention Ý định khởi nghiệp
ATE Attitudes towards Entrepreneurship Thái độ đối với khởi nghiệp
PBC Perceived Behavioral Control Nhận thức kiểm soát hành vi
SN Subjective Norms Chuẩn chủ quan
ESE Entrepreneurial Self-Efficacy Năng lực tự nhận thức khởi nghiệp
RTP Risk-Taking Propensity Xu hướng chấp nhận rủi ro
UE University Environment Môi trường đại học
EE Entrepreneurship Education Giáo dục khởi nghiệp
PFS Perceived Family Support Nhận thức sự hỗ trợ từ gia đình
TRA Theory of Reasoned Action Thuyết hành động hợp lý
TPB Theory of Planned Behaviour Thuyết hành vi dự định
EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá
CFA Confirmatory Factor Analysis Phân tích nhân tố khẳng định
SEM Structural Equation Modeling Mô hình phương trình cấu trúc
VNU-IS Vietnam National University Hanoi - International School Khoa Quốc tế - ĐHQGHN
IB International Business Ngành Kinh doanh quốc tế
AC Accounting, Analysis, and Auditing Ngành Kế toán, Phân tích và Kiểm toán
MIS Management Information Systems Ngành Hệ thống thông tin quản lý

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương mở đầu trình bày tổng quan về tính cấp thiết của nghiên cứu (Problem background). Tác giả lập luận rằng sự phát triển của nền kinh tế đòi hỏi nguồn nhân lực trẻ năng động, có khả năng kiến tạo doanh nghiệp mới. Sinh viên các trường đại học định hướng quốc tế như VNU-IS có lợi thế về ngôn ngữ, tư duy hội nhập nhưng chịu tác động đa chiều từ nhiều yếu tố nội tại và ngoại cảnh. Chương 1 xác định rõ phạm vi nghiên cứu (Research Scope), hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questionnaire/Questions) và kết cấu 5 chương của khóa luận (Research Structure).

Chapter 2: Literature Review

Chương 2 tổng hợp cơ sở lý luận về doanh nhân và tinh thần khởi nghiệp (Entrepreneur and entrepreneurship), định nghĩa về ý định kinh doanh (Entrepreneurial intention). Tác giả hệ thống hóa các mô hình nghiên cứu ý định kinh doanh trước đây (Previous models about entrepreneurial intention), phân tích các biến tiền đề đã được kiểm chứng trong các tài liệu học thuật quốc tế và trong nước. Từ đó, chương này chỉ ra các khoảng trống lý thuyết (Literature Gaps), đặc biệt là sự thiếu vắng các nghiên cứu kết hợp đồng thời cả yếu tố tâm lý cá nhân, hỗ trợ gia đình và môi trường giáo dục đại học quốc tế tại bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam.

Chapter 3: Framework and Hypothesis

Chương 3 trình bày chi tiết khung lý thuyết và phát triển hệ thống giả thuyết nghiên cứu (Research development model and hypothesis). Dựa trên nền tảng TRA và TPB, tác giả xây dựng mô hình liên kết các biến:

  • Mối quan hệ giữa các nhân tố tiền đề (ESE, RTP, UE, EE, PFS) với thái độ (ATE), chuẩn chủ quan (SN), nhận thức kiểm soát hành vi (PBC).
  • Mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp của các nhân tố trên tới ý định khởi nghiệp (EI) của sinh viên.
  • Các giả thuyết cụ thể về vai trò của năng lực tự nhận thức trong kinh doanh (3.4 Entrepreneurial self-efficacy), xu hướng chấp nhận rủi ro (3.5 Risk-taking propensity), và sự hỗ trợ cảm nhận được từ gia đình và mạng lưới xã hội (3.8 Perceived family and social support).

Chapter 4: Research Methodology

Chương 4 thiết kế quy trình thực nghiệm và thu thập dữ liệu (Data Collection and Sampling):

  • Xây dựng bảng hỏi dựa trên việc kế thừa các thang đo chuẩn quốc tế, tinh chỉnh phù hợp với sinh viên VNU-IS.
  • Xây dựng bảng thang đo Likert và mã hóa biến (Bảng 4.3 Measuring items for questionnaire, Bảng 4.4 Encoded items for data testing).
  • Kế hoạch phân tích dữ liệu (Analyzing Data Plan) bao gồm các bước kiểm tra dữ liệu bằng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS và phần mềm AMOS.

Chapter 5: Data Analysis

Chương 5 là chương trọng tâm trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng thực nghiệm:

  1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu (Descriptive Statistics):

    • Phân tích cơ cấu sinh viên theo khóa học/năm học (Class level of students).
    • Cơ cấu sinh viên theo chuyên ngành: Kinh doanh quốc tế (IB), Kế toán - Kiểm toán (AC), Hệ thống thông tin quản lý (MIS).
    • Cơ cấu về trình độ học vấn của phụ huynh (Education level of parents) và nghề nghiệp của phụ huynh (Occupation of parents).
  2. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha):

    • Thang đo Ý định kinh doanh (EI): Sau kiểm định sơ bộ, tác giả loại bỏ biến quan sát không đạt yêu cầu EI4 (Bảng 5.3).
    • Thang đo Thái độ đối với khởi nghiệp (ATE): Được kiểm định đạt độ tin cậy chuẩn (Bảng 5.4, 5.5).
    • Thang đo Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC): Loại bỏ 2 biến quan sát PBC1 và PBC5 để tối ưu độ tin cậy thang đo (Bảng 5.6).
    • Thang đo Chuẩn chủ quan (SN): Đạt độ tin cậy yêu cầu (Bảng 5.7, 5.8).
    • Thang đo Năng lực tự nhận thức khởi nghiệp (ESE): Loại bỏ biến ESE5 (ESHS) nhằm đảm bảo hệ số tương quan biến tổng (Bảng 5.9).
    • Thang đo Xu hướng chấp nhận rủi ro (RTP), Môi trường đại học (UE), Sự hỗ trợ từ gia đình (PFS): Tất cả đều đạt hệ số tin cậy chuẩn (Bảng 5.10, 5.11, 5.12, 5.13).
    • Thang đo Giáo dục khởi nghiệp (EE): Được kiểm tra độ tin cậy và điều chỉnh biến quan sát (Bảng 5.14).
  3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA):

    • Kiểm tra hệ số KMO và kiểm định Bartlett's Test (Bảng 5.15) cho thấy dữ liệu thích hợp để phân tích nhân tố.
    • Phân tích tổng phương sai trích (Total variance explained) và ma trận xoay (Pattern Matrix - Bảng 5.17).
    • Trong quá trình xoay nhân tố, tác giả thực hiện loại bỏ biến EE3 (DE3/FR3) do tải chéo hoặc không đạt yêu cầu về hệ số tải, sau đó kiểm tra lại KMO và Bartlett's Test (Bảng 5.18) cùng Pattern Matrix mới (Bảng 5.19).
    • Bảng 5.20 tổng hợp các nhóm nhân tố được trích xuất hoàn chỉnh sau EFA.
  4. Kiểm định độ tin cậy tổng hợp, tính giá trị và Phân tích CFA:

    • Đánh giá độ tin cậy tổng hợp (CR), phương sai trích trung bình (AVE), giá trị hội tụ và giá trị phân biệt (Bảng 5.21).
    • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) cho thấy các chỉ số phù hợp của mô hình đo lường (Goodness-of-Fit indices for measurement model - Bảng 5.22, 5.23; Hình 5.7) đều thỏa mãn các ngưỡng chuẩn học thuật.
  5. Mô hình phương trình cấu trúc (SEM) và Kiểm định giả thuyết:

    • Xây dựng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Hình 5.8, Hình 5.9).
    • Đánh giá các chỉ số thích hợp của mô hình cấu trúc (Goodness-of-Fit Indices for structural model - Bảng 5.26).
    • Xác định trọng số hồi quy chuẩn hóa (Standardized regression weights - Bảng 5.25) và kiểm định mức ý nghĩa thống kê (p-value).
    • Bảng 5.27 tổng hợp kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, làm rõ tác động trực tiếp, gián tiếp và tổng thể (Direct, indirect and total effects) của các nhân tố đến Ý định kinh doanh (EI).
    • Thực hiện kiểm định lặp mẫu Bootstrap (Bảng 5.29) khẳng định tính vững của các ước lượng trong mô hình.
  6. Kiểm định sự khác biệt nhân khẩu học:

    • Kiểm định Independent Sample T-test theo giới tính (Bảng 5.30): Đánh giá sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định khởi nghiệp giữa nam và nữ sinh viên.
    • Phân tích phương sai theo năm học (Bảng 5.31): So sánh mức độ sẵn sàng khởi nghiệp giữa sinh viên năm nhất, năm hai, năm ba và năm cuối (QH-2016).
    • Phân tích phương sai theo chuyên ngành (Bảng 5.32): So sánh sự khác biệt về ý định kinh doanh giữa sinh viên các ngành IB, AC, MIS.
  7. Thảo luận, đóng góp và kiến nghị thực tiễn:

    • Đóng góp khoa học (Research contribution).
    • Các hạn chế của nghiên cứu (Limitations and future research).
    • Đề xuất các học phần khởi nghiệp (Subjects about entrepreneurship) và hoạt động thực tiễn hỗ trợ sinh viên tại VNU-IS.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Làm sạch và khẳng định độ giá trị của hệ thống thang đo: Quá trình kiểm định độ tin cậy và phân tích EFA/CFA đã sàng lọc và loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu (EI4, PBC1, PBC5, ESE5, EE3), tạo lập hệ thống thang đo hoàn chỉnh có độ tin cậy tổng hợp (CR), phương sai trích (AVE), giá trị hội tụ và giá trị phân biệt đáp ứng chuẩn phương pháp luận.
  • Xác nhận mô hình phương trình cấu trúc SEM: Mô hình SEM kiểm chứng thành công các đường tác động trực tiếp, gián tiếp và tổng thể của các biến tiền đề đến ý định khởi nghiệp. Các chỉ số Goodness-of-Fit của cả mô hình đo lường và mô hình cấu trúc đều đạt độ tương thích cao với dữ liệu thực tế; kiểm định Bootstrap củng cố độ bền vững của mô hình.
  • Chứng minh sự khác biệt theo nhân khẩu học: Kết quả kiểm định T-test và ANOVA (Bảng 5.30, 5.31, 5.32) chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định khởi nghiệp theo giới tính, theo khóa học/năm học và theo từng chuyên ngành đào tạo (Kinh doanh quốc tế, Kế toán - Kiểm toán, Hệ thống thông tin quản lý).

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Đóng góp lý luận: Khóa luận làm phong phú thêm cơ sở thực chứng về mô hình TPB mở rộng tại các cơ sở giáo dục đại học Việt Nam, chứng minh mối liên kết chặt chẽ giữa các yếu tố tâm lý cá nhân (năng lực tự nhận thức ESE, xu hướng rủi ro RTP), yếu tố bối cảnh xã hội (sự hỗ trợ từ gia đình PFS) và môi trường giáo dục (môi trường đại học UE, giáo dục khởi nghiệp EE) trong việc định hình ý định khởi nghiệp.
  • Đóng góp thực tiễn cho nhà trường (VNU-IS):
    • Tác giả cung cấp danh mục đề xuất cụ thể về các học phần/môn học liên quan đến khởi sự kinh doanh (Subjects about entrepreneurship in VNU-IS).
    • Đề xuất tổ chức các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ, hội thảo và chương trình ươm mầm khởi nghiệp thực tế (Activities about entrepreneurship in VNU-IS) nhằm nâng cao năng lực tự nhận thức và thái độ tích cực của sinh viên đối với việc lập nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả đã chỉ ra các giới hạn nghiên cứu chính (Limitations and future research):

  1. Phạm vi không gian và mẫu khảo sát: Nghiên cứu được thực hiện giới hạn trong phạm vi sinh viên các chuyên ngành kinh doanh tại Khoa Quốc tế – Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU-IS), do đó tính khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên đại học trên phạm vi cả nước có thể chưa tuyệt đối.
  2. Bản chất đo lường ý định: Nghiên cứu tập trung đánh giá "ý định kinh doanh" (Entrepreneurial Intention) tại một thời điểm nhất định thông qua thiết kế nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional), chưa đo lường và theo dõi được hành vi khởi nghiệp thực tế (actual behavior) của sinh viên sau khi tốt nghiệp.
  3. Hướng nghiên cứu tương lai: Tác giả gợi mở việc mở rộng quy mô mẫu sang nhiều trường đại học khác, áp dụng nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) để theo dõi sự chuyển hóa từ ý định sang hành động khởi nghiệp, cũng như bổ sung thêm các biến kiểm soát hoặc biến trung gian mới vào mô hình.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Mơ mang lại giá trị tham khảo học thuật đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Kinh doanh, Quản trị và Kinh tế: Tài liệu là nguồn tham khảo phương pháp luận định lượng; cung cấp quy trình phân tích từ xây dựng mô hình lý thuyết (TRA, TPB), mã hóa thang đo Likert, kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, CFA đến mô hình phương trình cấu trúc SEM và Bootstrap trên SPSS/AMOS.
  • Nhà nghiên cứu về Giáo dục Đại học và Khởi nghiệp: Cung cấp hệ thống biến số đo lường chuẩn hóa về tác động của môi trường đại học (UE), chương trình đào tạo (EE) và sự hỗ trợ gia đình (PFS) đối với tâm lý sinh viên.
  • Ban chủ nhiệm khoa và cán bộ quản lý đào tạo tại VNU-IS: Cung cấp căn cứ dữ liệu thực nghiệm về nhu cầu, xu hướng và sự khác biệt giữa các chuyên ngành (IB, AC, MIS) để thiết kế các môn học và hoạt động ươm tạo doanh nghiệp phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những nền tảng lý thuyết nào để phát triển mô hình nghiên cứu?

Khóa luận sử dụng hai lý thuyết nền tảng là Thuyết Hành động Hợp lý (TRA) và Thuyết Hành vi Dự định (TPB), đồng thời tích hợp mở rộng các nhân tố: Năng lực tự nhận thức khởi nghiệp (ESE), Xu hướng chấp nhận rủi ro (RTP), Môi trường đại học (UE), Giáo dục khởi nghiệp (EE) và Sự hỗ trợ cảm nhận được từ gia đình và xã hội (PFS).

2. Những biến quan sát nào đã bị loại bỏ trong quá trình làm sạch thang đo?

Trong quá trình kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA), tác giả đã loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu thống kê bao gồm: biến EI4 (thang đo Ý định kinh doanh), biến PBC1 và PBC5 (thang đo Nhận thức kiểm soát hành vi), biến ESE5 (thang đo Năng lực tự nhận thức khởi nghiệp), và biến EE3 (thang đo Giáo dục khởi nghiệp).

3. Những công cụ và kỹ thuật phân tích thống kê nào đã được áp dụng trong khóa luận?

Nghiên cứu sử dụng phần mềm SPSS và AMOS để thực hiện: Thống kê mô tả (Descriptive statistics), Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Kiểm định giá trị hội tụ/phân biệt và độ tin cậy tổng hợp (CR/AVE), Phân tích nhân tố khẳng định (CFA), Mô hình phương trình cấu trúc (SEM), Kiểm định lặp mẫu Bootstrap, Kiểm định Independent Sample T-test và Phân tích phương sai ANOVA.

4. Mẫu khảo sát của nghiên cứu bao gồm những đối tượng và chuyên ngành nào?

Mẫu nghiên cứu gồm sinh viên các khóa (đến khóa QH-2016) theo học các chuyên ngành kinh doanh tại Khoa Quốc tế – Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU-IS), bao gồm ngành Kinh doanh quốc tế (International Business - IB), Kế toán, Phân tích và Kiểm toán (Accounting, Analysis, and Auditing - AC), và Hệ thống thông tin quản lý (Management Information Systems - MIS).

5. Tác giả đã đề xuất các giải pháp thực tiễn nào đối với Khoa Quốc tế – ĐHQGHN?

Tác giả đề xuất xây dựng, đổi mới các môn học chuyên sâu về khởi sự kinh doanh (Subjects about entrepreneurship) và đẩy mạnh các hoạt động, phong trào ngoại khóa, câu lạc bộ kết nối hỗ trợ khởi nghiệp (Activities about entrepreneurship in VNU-IS) nhằm nâng cao kỹ năng thực hành và củng cố ý định kinh doanh cho sinh viên.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thị Mơ đã xác định và kiểm định các tiền đề ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên khối ngành kinh doanh tại Khoa Quốc tế – Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU-IS). Bằng việc ứng dụng phương pháp định lượng qua mô hình phương trình cấu trúc SEM và các kiểm định độ tin cậy, nghiên cứu đã chứng minh vai trò của các yếu tố tâm lý cá nhân, môi trường đào tạo và sự hỗ trợ xã hội. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc cải tiến chương trình môn học và đẩy mạnh các hoạt động ươm tạo khởi nghiệp trong môi trường giáo dục đại học.