CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC QUẢN LÝ NGUYÊN VẬT LIỆU TRONG QUÁ TRÌNH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP 1.1 Khái niệm cơ bản về quản lý nguyên vật liệu trong sản xuất công nghiệp Nhóm yếu tố đầu vào, đặc biệt là yếu tố nguyên vật liệu được xem là quan trọng hàng đầu để đạt được hiệu quả kinh doanh và sản xuất cao bởi nó chính là thành phần chính và trực tiếp tạo nên sản phẩm cuối cùng. Nếu thiếu hụt nguyên vật liệu thì quá trình sản xuất có thể bị gián đoạn hoặc không thể thực hiện được. Đã có nhiều định nghĩa khác nhau về nguyên vật liệu như theo quan điểm như “Nguyên vật liệu là một trong các yếu tố cơ bản của sản xuất vật liệu xây dựng, nó bao gồm nguyên vật liệu chính và nguyên vật liệu phụ. Nguyên vật liệu chính là đối tượng của lao động để tạo nên cơ sở vật chất chủ yếu của sản phẩm VLXD.
Nguyên vật liệu là đối tượng của lao động, nó tham gia cùng với vật liệu chính khi chế tạo sản phẩm.139] “Nguyên liệu, vật liệu là đối tượng lao động mua ngoài hoặc tự chế biến dùng cho mục đích sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp” [3, tr. Theo điểm a khoản 1 điều 25 – Tài khoản 152 Nguyên liệu, vật liệu được định nghĩa tại thông tư 200/2014/TT-BTC: “Nguyên liệu, vật liệu của doanh nghiệp là những đối tượng lao động mua ngoài hoặc tự chế biến dùng cho mục đích sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp.” [2] Trong luận văn này, tác giả đưa ra quan điểm cá nhân về định nghĩa như sau: “Nguyên vật liệu (NVL) được định nghĩa là các tài sản lưu động được mua và dự trữ, nhằm phục vụ cho quá trình sản xuất và kinh doanh. Ngoài các thành phần chính, gồm các nguyên vật liệu trực tiếp tạo nên sản phẩm cuối cùng, nguyên vật liệu cũng bao gồm các thành phẩm, vật liệu phụ, nhiên liệu, máy móc và phụ tùng dùng để sửa chữa và thay thế trong quá trình sản xuất. Tất cả những thành phần này đều đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quá trình sản xuất và kinh doanh diễn ra thuận lợi.” 5 Như vậy nguyên vật liệu là một thuật ngữ rộng và bao gồm nhiều thành phần quan trọng trong quá trình sản xuất và kinh doanh.
“Theo yêu cầu quản lý và hạch toán chi tiết của từng công ty, nguyên vật liệu (NVL) được chia thành các nhóm và được ký hiệu riêng tuỳ thuộc vào từng loại NVL”[23]. Nhìn chung, NVL thường được phân chia theo các cách sau đây: * Theo vai trò NVL trong sản xuất và kinh doanh vật liệu bao gồm: - NVL chính là những thành phần chủ yếu tạo nên sản phẩm cuối cùng, bao gồm cả thành phẩm được mua từ bên ngoài. Ví dụ như tôn, silic, sắt trong quá trình chế tạo động cơ. - Vật liệu phụ là những yếu tố có vai trò phụ trợ trong quá trình sản xuất và chế tạo sản phẩm, nhằm nâng cao chất lượng của NVL chính hoặc chất lượng của sản phẩm cuối cùng.
Ví dụ như dầu nhờn, hồ keo, thuốc nhuộm, thuốc tẩy, thuốc chống rò rỉ, hương liệu, xà phòng. - Nhiên liệu là các nguyên liệu được sử dụng trong công nghệ sản xuất sản phẩm cho các phương tiện vật chất, máy móc và thiết bị trong quá trình sản xuất kinh doanh. - Phụ tùng thay thế: Đây là các chi tiết phụ tùng được sử dụng để sửa chữa và thay thế cho máy móc, thiết bị sản xuất và phương tiện vận tải. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và bảo dưỡng các thiết bị để đảm bảo hoạt động liên tục và hiệu quả.
- Thiết bị xây dựng cơ bản bao gồm vật liệu và thiết bị được sử dụng trong quá trình xây dựng cơ bản. Đây là những thành phần quan trọng để thực hiện các công trình xây dựng, bao gồm cả vật liệu cần lắp đặt và các thành phần không cần lắp đặt, bao gồm cả vật liệu kết cấu và các thiết bị hỗ trợ. - Vật liệu khác: Đây là toàn bộ các vật liệu còn lại trong quá trình sản xuất và chế tạo sản phẩm hoặc từ phế liệu thu hồi từ việc thanh lý tài sản cố định. Những vật liệu này có thể được tái sử dụng hoặc chế biến để tạo ra các sản phẩm mới hoặc được sử dụng trong các quy trình sản xuất khác.
* Theo nguồn gốc NVL: 6 - NVL mua ngoài là các nguyên vật liệu được công ty mua từ các nhà cung cấp bên ngoài. Đây có thể là các thành phần quan trọng để sản xuất và gia công sản phẩm cuối cùng. - NVL tự chế hoặc thuê ngoài gia công chế biến: Đôi khi, công ty có thể tự chế tạo hoặc thuê ngoài gia công chế biến những nguyên vật liệu cần thiết để sản xuất sản phẩm. Qua quá trình này, công ty có thể kiểm soát quá trình sản xuất và chất lượng của NVL.
- NVL nhận vốn góp liên doanh của các Công ty khác hoặc được cấp phát biếu tặng. Công ty có thể nhận được nguyên vật liệu từ các công ty khác thông qua việc nhận vốn góp liên doanh hoặc được cấp phát biếu tặng. Điều này giúp công ty tiếp cận các NVL quan trọng mà không cần trả phí hoặc với chi phí thấp hơn so với việc mua từ các nhà cung cấp bên ngoài. - NVL thu hồi vốn góp liên doanh.
Trong trường hợp công ty rút vốn góp liên doanh từ một dự án, có thể thu hồi một phần hoặc toàn bộ các NVL đã được đóng góp. Công ty có thể sử dụng lại những NVL này trong các quá trình sản xuất và kinh doanh khác. - NVL liệu khác. Trong quá trình sản xuất và kinh doanh, có thể có các NVL dư thừa hoặc vật liệu không dùng hết.
Công ty có thể sử dụng lại và tái chế những NVL này để giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa tài nguyên. * Theo mục đích và nội dung NVL: - NVL trực tiếp dùng vào sản xuất kinh doanh. - NVL được sử dụng để phục vụ các nhu cầu quản lý trong việc điều hành phân xưởng, quản lý tổ đội sản xuất, và quản lý bán hàng của công ty. Quản lý là quá trình thực hiện các hoạt động của người quản lý đối với các đối tượng quản lý, nhằm tương hợp hoạt động để đạt được các mục tiêu của tổ chức.[23] Quản lý nguyên vật liệu (QLNVL) là một quá trình quan trọng trong hoạt động sản xuất kinh doanh, có nhiệm vụ theo dõi, hướng dẫn, điều chỉnh và kiểm tra việc cung ứng, dự trữ và sử dụng nguyên vật liệu.
QLNVL bao gồm các hoạt động như lập kế hoạch, mua sắm, bảo quản, cấp phát và sử dụng 7 nguyên vật liệu. Nhiệm vụ chính của QLNVL trong một công ty là đảm bảo cung cấp nguyên vật liệu đáp ứng đúng yêu cầu của quy trình sản xuất, đồng thời giám sát chặt chẽ việc sử dụng nguyên vật liệu và tuân thủ chế độ quản lý nguyên vật liệu. Mục tiêu cuối cùng là thực hiện việc tiết kiệm và tối ưu hóa việc sử dụng nguyên vật liệu. Để đảm bảo thành công trong việc thực hiện nhiệm vụ được đề ra, công tác quản lý NVL trong Công ty cần tuân thủ các yêu cầu sau đây một cách toàn diện và triệt để: - Tổ chức và cung ứng nguyên vật liệu kỹ thuật cho quá trình sản xuất phải đáp ứng đầy đủ nhu cầu về số lượng, chủng loại, quy cách và phẩm chất của nguyên vật liệu, đồng thời phải đảm bảo thời hạn cung ứng để góp phần hoàn thành kế hoạch sản xuất đề ra.
- Cần chủ động đảm bảo nguồn cung ứng nguyên vật liệu cho sản xuất, khai thác triệt để tất cả các khả năng nguyên vật liệu có sẵn trong nội bộ công ty, địa phương, trong nước, và tích cực sử dụng những nguyên vật liệu thay thế khi có sự khan hiếm hoặc cần phải nhập khẩu. - Đáp ứng đầy đủ nhu cầu của quá trình sản xuất và đồng thời đảm bảo hiệu quả kinh tế của sản xuất. Điều này đòi hỏi công ty phải thực hiện tốt chế độ hạch toán kinh tế để đảm bảo sự minh bạch và hiệu quả trong việc quản lý tài chính liên quan đến nguyên vật liệu. Công tác quản lý nguyên vật liệu (QLNVL) đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh của một công ty.
Nguyên vật liệu là một trong những tài sản lưu động của công ty, được sử dụng và luân chuyển thường xuyên trong quá trình sản xuất và kinh doanh. Việc quản lý và sử dụng nguyên vật liệu một cách hợp lý có ảnh hưởng rất lớn đến việc hoàn thành nhiệm vụ chung của công ty. QLNVL giúp tạo ra một hệ thống quản lý hiệu quả và đáng tin cậy trong công ty. Việc thiết lập quy trình, hệ thống ghi nhận, báo cáo và kiểm tra nguyên vật.2 Nội dung quản lý nguyên vật liệu trong sản xuất công nghiệp 8 Quản lý nguyên vật liệu trong sản xuất công nghiệp là một quá trình phức tạp và chi tiết, có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động sản xuất diễn ra một cách hiệu quả và hiệu suất cao.
Qua việc cung ứng và sử dụng nguyên vật liệu một cách chính xác, công ty có thể giảm thiểu lãng phí, tối ưu hóa quá trình sản xuất và đáp ứng đúng yêu cầu của quy trình sản xuất. Công tác quản lý nguyên vật liệu trong sản xuất công nghiệp Như đã biết, NVL (Nguyên vật liệu) là một trong ba yếu tố quan trọng trong quá trình sản xuất, bao gồm sức lao động, tư liệu lao động và đối tượng lao động. Đối tượng lao động, đó chính là NVL. Về mặt vật chất, NVL tạo thành cơ sở và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của sản phẩm cuối cùng.
Về mặt giá trị, NVL chiếm tỷ trọng lớn trong cấu trúc giá thành sản phẩm. Ngoài ra, mua NVL cũng chiếm phần lớn trong vốn lưu động của các công ty. Do đó, đảm bảo NVL trong quá trình sản xuất là một yêu cầu cấp bách đối với tất cả các công ty kinh doanh sản xuất. Để đảm bảo NVL trong quá trình sản xuất, các yêu cầu sau đây cần được thực hiện một cách tốt: - Đảm bảo việc cung cấp NVL đúng thời điểm cho quá trình sản xuất là một yêu cầu quan trọng.
Tính kịp thời đề cập đến việc đảm bảo đủ lượng NVL cần thiết cho sản xuất, tránh tình trạng thiếu NVL gây gián đoạn quá trình sản xuất. - Đảm bảo cung cấp đủ số lượng, chất lượng, chủng loại và quy cách NVL là yêu cầu quan trọng. Tính kịp thời liên quan đến đủ số lượng và chất lượng. Quy cách và chủng loại cũng đóng vai trò quan trọng.