Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin và truyền thông phát triển mạnh mẽ, điện thoại thông minh (smartphone) đã trở thành một thiết bị phổ biến và gắn liền với đời sống hàng ngày. Theo Báo cáo Thị trường Quảng cáo Số Việt Nam năm 2019 của Adsota, Việt Nam có khoảng 43,7 triệu người sử dụng thiết bị smartphone, chiếm 44,9% trên tổng dân số 97 triệu người, đưa Việt Nam vào nhóm 15 thị trường smartphone hàng đầu thế giới. Khảo sát của TNS (2014) cũng chỉ ra rằng nhóm tuổi từ 16 đến 24 có tỷ lệ sử dụng điện thoại thông minh cao nhất (58%), trong đó học sinh và sinh viên chiếm tỷ trọng lớn.

Bên cạnh các chức năng liên lạc và giải trí, điện thoại thông minh ngày càng được ứng dụng sâu rộng vào môi trường giáo dục, thúc đẩy phương thức học tập di động (M-learning). Đặc biệt, dưới tác động của đại dịch Covid-19 trong giai đoạn 2020–2021, việc chuyển dịch từ giảng dạy truyền thống sang hình thức trực tuyến và hỗ trợ qua thiết bị di động trở nên phổ biến ở mọi cấp học, bao gồm cả bậc đại học tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA). Tuy nhiên, mức độ sinh viên khai thác smartphone phục vụ mục đích học thuật, cụ thể là việc học ngoại ngữ chuyên ngành, vẫn cần được đánh giá thực nghiệm để làm rõ hiệu quả thực tế và các rào cản liên quan.

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh của tác giả Phan Thị Hồng Thái (mã sinh viên: 621235), thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Tất Thắng và ThS. Nghiêm Hồng Ngân tại Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam năm 2021, tập trung giải quyết các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Đánh giá và phân tích thực trạng sử dụng điện thoại thông minh trong học tiếng Anh của sinh viên năm thứ ba ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
    2. Đề xuất một số phương pháp sử dụng điện thoại thông minh hiệu quả nhằm phục vụ mục đích học tập tiếng Anh của sinh viên.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Thực trạng sử dụng điện thoại thông minh trong việc học tiếng Anh của sinh viên năm thứ ba ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam như thế nào? (What is the current situation of using smartphones in learning English of third-year English majored students at VNUA?)
    2. Những phương pháp hiệu quả nào được áp dụng khi sử dụng điện thoại thông minh để học tiếng Anh? (What are some effective methods when using smartphones for learning English language?)
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng sử dụng smartphone trong học tiếng Anh (thời lượng, hoạt động, kỹ năng, ứng dụng, phương pháp và đánh giá hiệu quả).
    • Khách thể khảo sát: 120 sinh viên năm thứ ba thuộc 5 lớp (K63ENGA, K63ENGB, K63ENGC, K63ENGD, K63ENGE), Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
    • Thời gian và không gian nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian 6 tuần (từ ngày 01/03/2021 đến ngày 30/06/2021), thuộc học kỳ 2 năm học 2020–2021 tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và tổng quan tài liệu

Tác giả đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu và khái niệm nền tảng về thiết bị di động trong giáo dục:

  • Khái niệm học tập di động (M-learning): Được định nghĩa theo nhiều góc độ: John Traxler (2005) định nghĩa M-learning là bất kỳ hình thức giáo dục nào mà công nghệ chủ đạo hoặc duy nhất là các thiết bị cầm tay; Vavoula & Karagiannidis (2005) nhấn mạnh vào việc học diễn ra không cố định tại một địa điểm xác định trước; Grant (2019) phân loại 4 nhóm định nghĩa chính (quan hệ với đào tạo từ xa/e-learning, khai thác thiết bị công nghệ, tương tác qua công nghệ, và tính chất di động của người học). Các lý thuyết học tập liên quan gồm: thuyết hành vi (behaviorism), thuyết nhận thức (cognitivism), thuyết kiến tạo (constructivism), học tập tình huống (situated learning), học tập dựa trên vấn đề (problem-based learning), và học tập hợp tác (collaborative learning).
  • Khái niệm và chức năng của Smartphone: Theo William L. Hosch (2009) và Severin Haug (2015), smartphone là máy tính thu nhỏ tích hợp trong điện thoại di động với hệ điều hành, màn hình cảm ứng, kết nối Internet (Wi-Fi, 3G, 4G LTE), định vị GPS và khả năng cài đặt đa dạng ứng dụng. Các chức năng chính phục vụ học tập gồm: truy cập Internet tốc độ cao, chia sẻ dữ liệu qua kho ứng dụng (App Store, Google Play), và sử dụng các công cụ tra cứu, đa phương tiện (George Chinnery, 2006; Robert Godwin-Jones, 2011).
  • Các nghiên cứu tiền thực nghiệm:
    • Nghiên cứu quốc tế: Alfawareh & Jusoh (2014) tại Saudi Arabia chỉ ra 94,4% sinh viên sở hữu smartphone nhưng chủ yếu dùng cho mục đích cá nhân thay vì học tập; Jollie N. tại Philippines ghi nhận 85% sinh viên sử dụng điện thoại ở mức độ nghiện/nhiều; Süleyman Nihat Şad và cộng sự (2017) tại Thổ Nhĩ Kỳ khảo sát 428 sinh viên chuẩn bị tiếng Anh; Ta'amneh (2021) tại Đại học Taibah đánh giá thái độ tích cực của sinh viên đối với smartphone trong rèn luyện kỹ năng ngôn ngữ.
    • Nghiên cứu trong nước: Nguyễn Xuân Nghĩa (2019) khảo sát 200 sinh viên tại Trường Đại học Mở TP.HCM về tác động tích cực (học tập mọi lúc mọi nơi, phản hồi nhanh) và tiêu cực (mất tập trung, tiếp xúc thông tin xấu độc, gian lận) của thiết bị di động trong môi trường đại học.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu

Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods research), kết hợp giữa định lượng và định tính:

  • Phương pháp định lượng (Bảng hỏi khảo sát): Bảng hỏi trực tuyến thiết kế qua Google Forms gồm 16 câu hỏi chia làm 2 phần:
    • Phần 1: 4 câu hỏi về thông tin nhân khẩu học (họ tên, lớp, giới tính, trình độ tiếng Anh).
    • Phần 2: 12 câu hỏi về thực trạng sử dụng (thời gian, loại hình hoạt động, thời lượng học tiếng Anh, kỹ năng rèn luyện, ứng dụng, phương pháp và thang đo đánh giá lợi ích, trở ngại, hiệu quả). Bảng hỏi gốc bằng tiếng Anh được dịch sang tiếng Việt và thử nghiệm sơ bộ (pilot) trước khi gửi chính thức qua các nhóm Zalo/Facebook của 5 lớp.
  • Phương pháp định tính (Phỏng vấn bán cấu trúc): Thực hiện phỏng vấn sâu một nhóm sinh viên tiêu biểu qua Zalo và Facebook Messenger với danh mục 9 câu hỏi kiểm tra (checklist) nhằm thu thập ý kiến chi tiết, làm rõ các động cơ và hành vi sử dụng.
  • Xử lý dữ liệu: Dữ liệu định lượng từ Google Forms và Google Sheets được phân tích thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình cộng Mean) bằng công cụ Data Analysis trong phần mềm Microsoft Excel. Dữ liệu phỏng vấn được ghi âm, gỡ băng và phân tích theo chủ đề (thematic content analysis) trên Microsoft Word.

Nội dung chính theo từng chương

Part 1: Introduction

Phần mở đầu trình bày lý do chọn đề tài dựa trên sự phát triển của công nghệ 4G/LTE, tỷ lệ sở hữu smartphone tăng nhanh tại Việt Nam và tính cấp thiết của việc áp dụng hình thức M-learning trong giai đoạn dịch bệnh Covid-19. Tác giả xác định rõ mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài, cùng phạm vi khảo sát giới hạn ở 120 sinh viên năm thứ ba ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam trong học kỳ 2 năm học 2020–2021.

Chapter 1: Literature Review

Chương 1 tổng thuật các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến hành vi sử dụng smartphone của sinh viên đại học và ứng dụng của nó trong giảng dạy, học tập tiếng Anh. Chương này làm rõ khung lý thuyết về Mobile Learning (định nghĩa, các giai đoạn phát triển, các lý thuyết học tập hỗ trợ), cấu trúc chức năng của smartphone và phân tích hai mặt tác động:

  • Tác động tích cực: Tăng cường tính tự chủ của người học (learner autonomy), kết nối tài liệu học thuật mọi lúc mọi nơi, hỗ trợ giao tiếp với giảng viên và nâng cao sự tự tin.
  • Tác động tiêu cực: Nguy cơ gây nghiện mạng xã hội ("nghiện cuộc sống ảo"), ảnh hưởng tâm lý (lo âu, căng thẳng), giảm sút kết quả học tập do phân tán tư tưởng và nguy cơ gian lận thi cử.

Chapter 2: Methodology

Chương 2 trình bày chi tiết định hướng phương pháp luận, bối cảnh nghiên cứu và quy trình chọn mẫu. Mẫu khảo sát gồm 120 sinh viên thuộc 5 lớp K63ENGA đến K63ENGE với tỷ lệ 84% nữ (N=101) và 16% nam (N=19).

Trình độ CEFR Số lượng sinh viên (N) Tỷ lệ phần trăm (%)
A2 2 2%
B1 11 9%
B2 12 10%
C1 94 78%
C2 1 1%
Tổng cộng 120 100%

Quy trình thu thập dữ liệu được tiến hành qua 3 giai đoạn: Thiết kế bảng hỏi trên Google Forms; Thử nghiệm (pilot) và gửi khảo sát/phỏng vấn qua mạng xã hội; Tổng hợp và xử lý dữ liệu bằng Microsoft Excel và Microsoft Word.

Chapter 3: Findings and Discussion

Chương 3 là phần trọng tâm của khóa luận, phân tích dữ liệu thực nghiệm theo 3 nội dung chính:

1. Thực trạng sử dụng smartphone trong học tiếng Anh của sinh viên

  • Tỷ lệ sở hữu: 100% sinh viên tham gia khảo sát (N=120) sở hữu và sử dụng điện thoại thông minh.
  • Thời lượng sử dụng chung: 65% sinh viên dùng smartphone khoảng 5 giờ/ngày; 18% dùng trên 10 giờ/ngày; 13% dùng hơn 1 giờ/ngày; chỉ có 4% dùng dưới 1 giờ/ngày.
  • Các hoạt động chính trên smartphone: Mạng xã hội (Facebook, Messenger, Instagram...) chiếm tỷ lệ cao nhất với 40%; Giải trí/lướt web (xem Youtube, chơi game, mua sắm online) chiếm 27%; Ứng dụng giáo dục (Microsoft Teams, Duolingo, e-books...) chiếm 21%; Hoạt động sáng tạo (chụp/chỉnh sửa ảnh, video) chiếm 11%.
  • Mức độ dùng smartphone học tiếng Anh: Có tới 94% sinh viên xác nhận có sử dụng điện thoại để học tiếng Anh, 6% trả lời không.
  • Thời gian học tiếng Anh mỗi ngày trên smartphone: 45% dành từ 30 phút đến 1 giờ; 38% dành từ 2 giờ đến 5 giờ; 12% dành trên 8 giờ; 6% không xác định rõ thời gian.
  • Phân bổ thời gian cho 4 kỹ năng ngôn ngữ:
Kỹ năng tiếng Anh Tỷ lệ thời gian rèn luyện (%)
Nghe (Listening) 56%
Nói (Speaking) 23%
Đọc (Reading) 18%
Viết (Writing) 4%

2. Các phương pháp và ứng dụng học tiếng Anh hiệu quả trên smartphone

  • Phương pháp học tập phổ biến: Khai thác tài nguyên miễn phí trên Internet (17%); Xem phim và nghe nhạc tiếng Anh (16%); Sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh (16%); Kết bạn với người bản ngữ qua nhóm chat/mạng xã hội (13%); Tham gia các khóa học trực tuyến (12%); Theo dõi các kênh tin tức như BBC, VOA (10%).
  • Tỷ lệ cài đặt ứng dụng tiếng Anh: 95% sinh viên có cài đặt ứng dụng chuyên học tiếng Anh trên điện thoại; 5% không cài đặt.
  • Các ứng dụng được sử dụng nhiều nhất:
Tên ứng dụng Tỷ lệ sinh viên sử dụng (%)
Từ điển TFLAT (Anh - Việt) 30%
Duolingo 23%
Từ điển Oxford (Oxford Dictionary) 19%
ELSA Speak 11%
VOA Learning English 10%
Memrise 4%
Ứng dụng khác (Mochi Mochi, U-dictionary, Grammarly) 3%
  • Đánh giá mức độ cải thiện kỹ năng theo thang điểm trung bình (Mean): Kỹ năng Nghe đạt Mean = 3,58; Kỹ năng Đọc đạt Mean = 3,53; Kỹ năng Nói đạt Mean = 3,52; Kỹ năng Viết đạt Mean = 3,49.

3. Đánh giá tính hiệu quả và ưu điểm của smartphone trong học tiếng Anh

  • Đánh giá tính hiệu quả tổng thể: 58% sinh viên đồng ý (Agree) và 26% hoàn toàn đồng ý (Strongly agree) rằng học tiếng Anh trên smartphone mang lại hiệu quả; 11% giữ ý kiến trung lập; 3% không đồng ý và 2% hoàn toàn không đồng ý.
  • Đánh giá các ưu điểm cụ thể (thang điểm trung bình Mean):
Ưu điểm của việc học tiếng Anh trên smartphone Điểm trung bình (Mean)
Nguồn tài liệu học tập phong phú, có sẵn (Plentiful study materials) 3,81
Tiện lợi, dễ sử dụng mọi lúc mọi nơi (Convenience, easy to use) 3,78
Tiết kiệm chi phí học tập/giáo dục (Saving money / education cost) 3,74
Dễ dàng trao đổi bài tập với giảng viên và bạn bè (Easily exchange assignments) 3,64
Mang lại hiệu suất học tập cao (Bring high efficiency) 3,58

Part 3: Conclusion

Phần kết luận tổng hợp toàn bộ các phát hiện nghiên cứu, tái khẳng định smartphone là công cụ hỗ trợ giáo dục thiết yếu đối với sinh viên chuyên ngành tiếng Anh, đồng thời nêu rõ các hạn chế và đề xuất hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của nghiên cứu

  1. Mức độ phổ cập và mục đích sử dụng: 100% sinh viên khảo sát sở hữu smartphone với mức độ sử dụng cao (65% dùng ~5 giờ/ngày). Mặc dù hoạt động mạng xã hội (40%) và giải trí (27%) chiếm ưu thế trong thời gian dùng máy nói chung, có tới 94% sinh viên đã chủ động sử dụng điện thoại để phục vụ việc học tiếng Anh hàng ngày.
  2. Kỹ năng và công cụ học tập trọng tâm: Sinh viên dành nhiều thời lượng nhất cho kỹ năng Nghe (56%), tiếp đến là Nói (23%), Đọc (18%) và thấp nhất là Viết (4%). Kỹ năng Nghe cũng được đánh giá là cải thiện rõ rệt nhất (Mean = 3,58). Về công cụ, 95% sinh viên cài đặt ứng dụng học tiếng Anh; trong đó từ điển tra cứu nhanh (TFLAT 30%, Oxford 19%) và các ứng dụng luyện phản xạ/phát âm (Duolingo 23%, ELSA Speak 11%) chiếm tỷ trọng áp đảo.
  3. Thái độ và nhìn nhận của người học: Đa số sinh viên đánh giá tích cực về tính hiệu quả của smartphone trong học tiếng Anh (84% đồng ý và hoàn toàn đồng ý). Các lợi thế được đánh giá cao nhất là sự phong phú của nguồn học liệu (Mean = 3,81), tính linh hoạt/tiện lợi (Mean = 3,78) và khả năng tiết kiệm chi phí giáo dục (Mean = 3,74).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Giảng viên ngoại ngữ có thể khai thác smartphone để thiết kế các hoạt động học tập linh hoạt trong và ngoài lớp học như: bài đọc dựa trên nhiệm vụ (task-based reading), viết truyện ngắn kết hợp biểu tượng cảm xúc (emoji storytelling), luyện cấu trúc câu/từ vựng qua tin nhắn thoại/văn bản.
  • Giao các dự án dài hạn qua mạng (web-quest projects), hướng dẫn sinh viên xem phim/chương trình truyền hình tiếng Anh để viết bài bình luận, hoặc xuất bản báo/bài luận sinh viên trên nền tảng trực tuyến.
  • Cần định hướng để người học phát huy tính tự chủ (learner autonomy), cân bằng giữa mục đích giải trí và học tập nhằm giảm thiểu hiện tượng nghiện mạng xã hội trên điện thoại.

Đóng góp của đề tài

Đây là công trình khảo sát đầu tiên về thực trạng sử dụng smartphone trong học tập được tiến hành chuyên biệt trên đối tượng sinh viên năm thứ ba ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam, cung cấp hệ thống số liệu định lượng chi tiết về thời gian sử dụng, sự phân bổ các kỹ năng ngôn ngữ và mức độ phổ biến của các ứng dụng M-learning tại cơ sở đào tạo này.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Phạm vi và đối tượng mẫu: Khảo sát chỉ giới hạn ở nhóm sinh viên năm thứ ba ngành Ngôn ngữ Anh tại một trường đại học (Học viện Nông nghiệp Việt Nam), do đó tính đại diện tổng quát cho toàn bộ sinh viên ngoại ngữ còn hạn chế.
    • Phương thức thu thập dữ liệu: Do tác động của dịch bệnh Covid-19, toàn bộ quy trình phát bảng hỏi và phỏng vấn đều phải thực hiện trực tuyến (qua Google Forms, Zalo, Messenger), có thể dẫn đến việc khối lượng thông tin phản hồi bị quá tải hoặc thiếu quan sát trực tiếp trong môi trường lớp học thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng địa bàn và quy mô nghiên cứu sang các trường đại học khác, khảo sát đa dạng đối tượng sinh viên thuộc các khối ngành và năm học khác nhau.
    • Nghiên cứu sâu hơn về các mô hình dạy học kết hợp (blended learning) và các hình thức đào tạo trực tuyến mới có ứng dụng smartphone và thiết bị di động trong hệ thống giáo dục đại học.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  1. Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Tham khảo cấu trúc thiết kế một đề tài khóa luận cử nhân định hướng phương pháp giảng dạy/học tập ngoại ngữ (ELT/Applied Linguistics), quy trình xây dựng bảng hỏi kết hợp phỏng vấn bán cấu trúc và phương pháp xử lý số liệu thống kê mô tả.
  2. Giảng viên ngoại ngữ: Cung cấp dữ liệu thực tế về thói quen học tập trên thiết bị di động của người học, từ đó tích hợp các ứng dụng tra từ điển, nghe tin tức (BBC, VOA) hay luyện phát âm (ELSA, Duolingo) vào giáo án giảng dạy.
  3. Người làm nghiên cứu về M-learning/Công nghệ giáo dục: Tham khảo hệ thống tổng thuật tài liệu về Mobile Learning, các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về tác động của smartphone đối với việc học ngoại ngữ.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu khảo sát của khóa luận gồm bao nhiêu sinh viên và có đặc điểm gì?

Mẫu khảo sát gồm 120 sinh viên năm thứ ba ngành Ngôn ngữ Anh thuộc 5 lớp (K63ENGA, K63ENGB, K63ENGC, K63ENGD, K63ENGE) tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Về giới tính, nữ chiếm 84% (N=101) và nam chiếm 16% (N=19). Về trình độ tiếng Anh theo chuẩn CEFR, đa số sinh viên ở trình độ C1 (78%, N=94), tiếp theo là B2 (10%, N=12), B1 (9%, N=11), A2 (2%, N=2) và C2 (1%, N=1).

2. Sinh viên dành nhiều thời gian nhất để rèn luyện kỹ năng tiếng Anh nào trên smartphone?

Kỹ năng Nghe (Listening) chiếm thời lượng rèn luyện nhiều nhất với 56%, tiếp theo là kỹ năng Nói (Speaking) với 23%, kỹ năng Đọc (Reading) với 18%, và kỹ năng Viết (Writing) chiếm tỷ lệ thấp nhất với chỉ 4%.

3. Những ứng dụng học tiếng Anh nào được sinh viên trong khảo sát sử dụng phổ biến nhất?

Từ điển TFLAT (Anh - Việt) là ứng dụng được dùng nhiều nhất (30%), tiếp theo là Duolingo (23%), Từ điển Oxford (19%), ELSA Speak (11%), VOA Learning English (10%), Memrise (4%), cùng một số ứng dụng khác như Mochi Mochi, U-dictionary và Grammarly (3%).

4. Đánh giá của sinh viên về tính hiệu quả và ưu điểm nổi bật nhất khi học tiếng Anh qua smartphone là gì?

Có 84% sinh viên đánh giá việc học trên smartphone là hiệu quả (gồm 58% Đồng ý và 26% Hoàn toàn đồng ý). Trong các ưu điểm, "Nguồn tài liệu học tập phong phú, có sẵn" được đánh giá cao nhất với điểm trung bình Mean = 3,81; theo sau là "Tính tiện lợi, học mọi lúc mọi nơi" (Mean = 3,78) và "Tiết kiệm chi phí giáo dục" (Mean = 3,74).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Hồng Thái đã phản ánh toàn diện thực trạng sử dụng điện thoại thông minh trong học tiếng Anh của 120 sinh viên năm thứ ba ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Kết quả nghiên cứu khẳng định smartphone là công cụ hỗ trợ học tập phổ biến, mang lại hiệu quả rõ rệt đối với việc phát triển các kỹ năng ngôn ngữ—đặc biệt là kỹ năng Nghe và tra cứu từ vựng—thông qua kho học liệu trực tuyến và các ứng dụng chuyên dụng. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm có giá trị tham khảo cho việc đổi mới phương pháp giảng dạy ngoại ngữ và khai thác công nghệ di động trong giáo dục đại học.