Luận án so sánh bản dịch Anh-Việt văn bản kinh doanh - ĐH Mở Hà Nội

Luận án tiến sĩ nghiên cứu so sánh bản dịch Anh-Việt văn bản kinh doanh từ góc độ chức năng-ngữ dụng. Phân tích tương đương ngữ nghĩa trong dịch thuật.

Trường đại học

Hanoi Open University

Chuyên ngành

English Linguistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2022

212
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Nghiên Cứu So Sánh Bản Dịch Anh Việt Văn Bản Kinh Doanh Tầm Quan Trọng và Bối Cảnh

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, dịch thuật văn bản kinh doanh đóng vai trò thiết yếu, kết nối các thị trường và doanh nghiệp trên toàn thế giới. Đặc biệt, việc chuyển ngữ tài liệu từ tiếng Anh sang tiếng Việt đòi hỏi sự chính xác, sắc thái ngôn ngữ và am hiểu văn hóa sâu sắc để truyền tải thông điệp một cách hiệu quả. Nghiên cứu so sánh bản dịch Anh-Việt văn bản kinh doanh không chỉ là một lĩnh vực học thuật mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho các dịch giả và doanh nghiệp. Luận án của Nguyễn Thị Hồng Hà, “A comparative study on English-Vietnamese translation of Business texts,” đã đi sâu phân tích độ tương đương bản dịch trong lĩnh vực này, tập trung vào văn bản Marketing. Nghiên cứu này mở ra những hiểu biết quan trọng về cách thức các yếu tố ngôn ngữ và văn hóa tương tác trong quá trình dịch, từ đó đề xuất các chiến lược dịch thuật tối ưu. Việc hiểu rõ các thách thức và phương pháp giải quyết chúng là chìa khóa để nâng cao chất lượng bản dịch và đảm bảo thông điệp kinh doanh được truyền tải một cách trọn vẹn. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng và các giải pháp tiềm năng trong dịch thuật kinh doanh chuyên ngành, đặc biệt là trong bối cảnh Marketing 4.0 đang thay đổi cách thức tiếp cận người tiêu dùng. Nó không chỉ là sự đánh giá các bản dịch đã có mà còn là định hướng cho việc tạo ra những bản dịch tốt hơn trong tương lai.

1.1. Tại sao nghiên cứu bản dịch kinh doanh Anh Việt lại cần thiết

Việc nghiên cứu bản dịch kinh doanh Anh-Việt là cực kỳ quan trọng do tính chất phức tạp của ngôn ngữ kinh doanh và sự khác biệt văn hóa sâu sắc giữa hai ngôn ngữ. Dịch thuật kinh doanh chuyên ngành không chỉ đơn thuần là chuyển đổi từ ngữ, mà còn là việc tái tạo thông điệp, mục đích và sắc thái văn hóa. Một bản dịch kém chất lượng có thể dẫn đến hiểu lầm, mất mát cơ hội kinh doanh hoặc thậm chí gây tổn hại đến hình ảnh thương hiệu. Luận án của Nguyễn Thị Hồng Hà nhấn mạnh rằng, việc phân tích độ tương đương bản dịch giúp xác định những điểm mạnh và điểm yếu trong quá trình chuyển ngữ, từ đó cải thiện các phương pháp và chiến lược dịch thuật. Sự cần thiết này càng trở nên cấp bách trong thời đại số, khi thông tin kinh doanh được trao đổi liên tục và nhanh chóng qua biên giới. Mục tiêu là đảm bảo rằng các thông điệp marketing, tài liệu hợp đồng, báo cáo tài chính được truyền tải một cách chính xác và hiệu quả đến đối tượng người đọc Việt Nam, góp phần vào thành công chung của doanh nghiệp.

1.2. Tổng quan về tài liệu Marketing 4.0 và ngữ liệu nghiên cứu

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Hà sử dụng dữ liệu từ cuốn sách “Marketing 4.0: Moving from Traditional to Digital” (2017) của Philip Kotler làm văn bản nguồn (ST), và bản dịch tiếng Việt “Tiếp thị 4.0: Dịch chuyển từ Truyền thống sang Công nghệ số” (2018) làm văn bản đích (TT). Việc lựa chọn tài liệu Marketing 4.0 là rất phù hợp, bởi đây là một trong những tài liệu kinh doanh hiện đại và có tầm ảnh hưởng lớn, chứa đựng nhiều thuật ngữ và khái niệm mới mẻ về tiếp thị số. Ngữ liệu này cung cấp một cơ sở phong phú để phân tích các nhóm danh ngữ và ngữ động từ, cũng như các cách diễn đạt mang tính ẩn dụ và trừu tượng, vốn là đặc trưng của văn bản marketing. Thông qua việc so sánh hai phiên bản này, nghiên cứu có thể đánh giá mức độ tương đương ngữ nghĩa và thực dụng, đồng thời nhận diện các điều chỉnh ngôn ngữ và văn hóa mà dịch giả đã thực hiện để phù hợp với người đọc mục tiêu. Đây là một ví dụ điển hình về phân tích bản dịch tiếng Anh sang tiếng Việt trong kinh doanh.

II. Thách Thức Khi Dịch Văn Bản Kinh Doanh Làm Sao Đạt Được Độ Tương Đương Bản Dịch Hoàn Hảo

Việc dịch thuật văn bản kinh doanh đặt ra nhiều thách thức đáng kể, không chỉ về mặt ngôn ngữ mà còn về văn hóa và ngữ cảnh. Để đạt được độ tương đương bản dịch cao nhất, dịch giả phải đối mặt với sự phức tạp của các thuật ngữ chuyên ngành, sắc thái biểu cảm, và cả những hàm ý ẩn chứa trong văn bản gốc. Luận án của Nguyễn Thị Hồng Hà đã chỉ ra rằng, việc dịch thuật kinh doanh chuyên ngành đòi hỏi một sự nhạy bén đặc biệt. Các văn bản kinh doanh thường chứa đựng những cấu trúc câu phức tạp, các thuật ngữ kỹ thuật và những cách diễn đạt mang tính thuyết phục, đòi hỏi dịch giả phải có kiến thức sâu rộng về cả hai ngôn ngữ và lĩnh vực kinh doanh cụ thể. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để bản dịch không chỉ chính xác về mặt ngữ nghĩa mà còn có tác động tương đương về mặt giao tiếp và thực dụng đối với người đọc mục tiêu. Điều này đặc biệt đúng khi xét đến các khái niệm Marketing 4.0, nơi ngôn ngữ được sử dụng để tạo ra sự kết nối và tương tác. Một trong những câu hỏi mà người đọc thường tìm kiếm là 'Những khó khăn thường gặp khi dịch thuật tài liệu marketing là gì?'. Việc hiểu và giải quyết những thách thức này là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng bản dịch và đảm bảo hiệu quả truyền thông.

2.1. Phân tích nhóm danh ngữ và ngữ động từ Điểm mấu chốt cần lưu ý

Một trong những điểm trọng tâm của nghiên cứu so sánh bản dịch Anh-Việt văn bản kinh doanh là việc phân tích các nhóm danh ngữ và ngữ động từ. Trong tiếng Anh, các nhóm này thường rất cô đọng và mang nhiều thông tin, ví dụ: 'market segments' hoặc 'marketing strategies'. Khi dịch sang tiếng Việt, việc giữ nguyên độ tương đương ngữ nghĩa và cấu trúc có thể là một thách thức. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Hà đã xem xét kỹ lưỡng các sửa đổi ngữ nghĩa (semantic modifications) xảy ra trong quá trình chuyển ngữ các nhóm này. Chẳng hạn, một danh ngữ đơn giản trong tiếng Anh có thể yêu cầu một cụm từ dài hơn hoặc một lời giải thích bổ sung trong tiếng Việt để đảm bảo sự rõ ràng và chính xác. Việc phân tích bản dịch tiếng Anh sang tiếng Việt trong kinh doanh thông qua lăng kính của nhóm danh ngữ và ngữ động từ giúp làm rõ cách thức thông tin được tổ chức và truyền tải, đồng thời phát hiện ra những thay đổi tinh tế trong ý nghĩa.

2.2. Vượt qua rào cản văn hóa dịch thuật và sự mơ hồ ngữ nghĩa

Yếu tố văn hóa dịch thuật đóng vai trò quyết định trong việc đảm bảo chất lượng bản dịch, đặc biệt là với văn bản kinh doanh. Văn bản nguồn có thể chứa các ẩn dụ, thành ngữ hoặc khái niệm văn hóa cụ thể mà nếu dịch theo nghĩa đen sẽ mất đi ý nghĩa hoặc gây hiểu lầm cho người đọc đích. Luận án của Nguyễn Thị Hồng Hà đã chỉ ra rằng, việc sử dụng 'bộ lọc văn hóa' (cultural filters) là rất cần thiết khi dịch các phép ẩn dụ để chúng trở nên quen thuộc hơn với độc giả Việt Nam. Ví dụ, việc giải thích các thuật ngữ trừu tượng hoặc thêm ghi chú cuối trang (end-of-page note) là một chiến lược dịch thuật hữu ích để giải quyết sự mơ hồ ngữ nghĩa. 'Vai trò của yếu tố văn hóa trong dịch văn bản kinh doanh Anh-Việt như thế nào?' là một câu hỏi quan trọng, và nghiên cứu này cung cấp câu trả lời bằng cách minh họa cách các yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến việc tối ưu hóa bản dịch kinh doanh và cách dịch giả điều chỉnh để đạt được tương đương thực dụng (pragmatic equivalence).

III. Phương Pháp Nghiên Cứu So Sánh Bản Dịch Anh Việt Áp Dụng Mô Hình Dịch Thuật Hiệu Quả

Để thực hiện nghiên cứu so sánh bản dịch Anh-Việt văn bản kinh doanh một cách khoa học và hệ thống, việc áp dụng các mô hình dịch thuật đã được kiểm chứng là vô cùng cần thiết. Luận án của Nguyễn Thị Hồng Hà đã lựa chọn một phương pháp luận kết hợp, vừa mang tính mô tả, so sánh, vừa đánh giá, sử dụng phương pháp định tính. Cách tiếp cận này giúp phân tích sâu sắc các khía cạnh ngôn ngữ và thực dụng của bản dịch. 'Các phương pháp nghiên cứu so sánh bản dịch tiếng Anh và tiếng Việt trong lĩnh vực kinh doanh?' là một câu hỏi thường gặp, và nghiên cứu này đã cung cấp một câu trả lời toàn diện bằng cách sử dụng khuôn khổ của Mô hình Dịch thuật của House (2015) tích hợp với Lý thuyết Appraisal (Martin và White, 2005). Việc kết hợp hai lý thuyết này cho phép một cái nhìn đa chiều về chất lượng bản dịch, không chỉ từ góc độ ngữ pháp-cú pháp mà còn từ góc độ giao tiếp và cảm xúc. Mục tiêu là xác định mức độ độ tương đương bản dịch, đặc biệt trong việc xử lý các nhóm danh ngữ và ngữ động từ liên quan đến phân khúc thị trường và chiến lược tiếp thị trong văn bản Marketing 4.0. Việc áp dụng các khuôn khổ lý thuyết vững chắc giúp nghiên cứu đưa ra những kết luận có giá trị học thuật và ứng dụng cao trong dịch thuật kinh doanh chuyên ngành.

3.1. Tiếp cận theo Mô hình của House 2015 Từ ngôn ngữ đến ngữ cảnh

Mô hình dịch thuật của House (2015) là công cụ phân tích trung tâm trong nghiên cứu về nghiên cứu so sánh bản dịch Anh-Việt văn bản kinh doanh. Mô hình này bắt đầu bằng việc phân tích ngôn ngữ được nhúng trong văn bản, sau đó đi sâu vào các khía cạnh của Register (trường, ngữ điệu, phương thức) và Genre (thể loại). Cụ thể, thành phần Field (trường) được kết hợp với nguồn Gradational trong lý thuyết Appraisal, trong khi Tenor (ngữ điệu) được tích hợp với nguồn Attitudinal. Cách tiếp cận này cho phép nghiên cứu không chỉ xem xét sự tương ứng về mặt từ vựng và ngữ pháp mà còn đánh giá cách thức bản dịch giữ được mục đích giao tiếp và tác động đến người đọc đích. Đây là một phương pháp hiệu quả để đánh giá chất lượng bản dịch và hiểu rõ hơn về cách thức các yếu tố ngôn ngữ và ngữ cảnh ảnh hưởng đến độ tương đương bản dịch trong dịch thuật kinh doanh chuyên ngành.

3.2. Vai trò của Lý thuyết Appraisal Martin White 2005 trong đánh giá chất lượng bản dịch

Lý thuyết Appraisal của Martin và White (2005) bổ sung chiều sâu cho mô hình dịch thuật của House bằng cách cung cấp các công cụ để phân tích cách thức dịch giả thể hiện thái độ, cảm xúc và mức độ cam kết trong bản dịch. Trong nghiên cứu so sánh bản dịch Anh-Việt văn bản kinh doanh, lý thuyết này giúp đánh giá các nguồn lực Attitudinal (thái độ) và Gradational (mức độ) trong bản dịch. Ví dụ, việc sử dụng các trạng từ mạnh hơn, động từ tình thái hoặc từ ngữ trang trọng hơn trong bản dịch có thể được phân tích thông qua lăng kính của Appraisal theory. Điều này cho phép một sự đánh giá tinh tế hơn về độ tương đương bản dịch, không chỉ ở cấp độ ngữ nghĩa mà còn ở cấp độ chức năng giao tiếp và cảm xúc. Việc kết hợp lý thuyết này giúp trả lời câu hỏi 'Tiêu chí nào để đánh giá độ tương đương trong bản dịch văn bản kinh doanh?' bằng cách đưa ra một khuôn khổ toàn diện để phân tích các điều chỉnh ngữ nghĩa và tác động của chúng đến chất lượng bản dịch.

IV. Các Chiến Lược Dịch Thuật Tối Ưu Hóa Bí Quyết Đạt Độ Tương Đương Ngữ Nghĩa Cao

Để đạt được độ tương đương bản dịch cao trong dịch thuật văn bản kinh doanh, dịch giả cần áp dụng một loạt các chiến lược dịch thuật đa dạng và linh hoạt. Luận án của Nguyễn Thị Hồng Hà đã phân tích các phương pháp được sử dụng trong bản dịch “Tiếp thị 4.0: Dịch chuyển từ Truyền thống sang Công nghệ số”, cho thấy sự kết hợp khéo léo giữa nhiều kỹ thuật. Các chiến lược dịch thuật này không chỉ nhằm mục đích truyền tải thông tin một cách chính xác mà còn để đảm bảo bản dịch có sức thuyết phục và dễ tiếp cận đối với độc giả đích. 'Làm thế nào để dịch văn bản kinh doanh Anh-Việt đạt hiệu quả cao nhất?' là một câu hỏi thường trực, và câu trả lời nằm ở khả năng lựa chọn và áp dụng đúng đắn các phương pháp dịch phù hợp với ngữ cảnh cụ thể của từng văn bản. Việc tối ưu hóa bản dịch đòi hỏi sự nhạy cảm với các sắc thái ngôn ngữ, sự hiểu biết về văn hóa đích và khả năng điều chỉnh linh hoạt để vượt qua những khác biệt về cấu trúc và ý nghĩa giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Đặc biệt, trong bối cảnh Marketing 4.0, các thông điệp cần được truyền tải một cách sáng tạo và phù hợp với xu hướng số hóa.

4.1. Khám phá các phương pháp dịch thuật kinh doanh chuyên ngành hiệu quả

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Hà đã chỉ ra sự đa dạng trong các chiến lược dịch thuật được áp dụng. Các phương pháp phổ biến bao gồm sử dụng từ đồng nghĩa (synonymy), diễn giải (paraphrasing), và sử dụng ghi chú cuối trang để giải thích các thuật ngữ khó hoặc trừu tượng. Việc sử dụng phép ẩn dụ cũng là một chiến lược dịch thuật hiệu quả, đặc biệt khi được đặt trong dấu ngoặc kép đôi và có sự điều chỉnh văn hóa. Sự 'gia tăng độ tương đương' (gain in equivalence) có thể thấy rõ qua việc sử dụng các biểu thức ẩn dụ, trạng từ mạnh hơn, động từ tình thái, từ ngữ trang trọng hơn, hoặc thậm chí là các diễn đạt dài hơn so với văn bản gốc để làm rõ nghĩa. Điều này giúp tối ưu hóa bản dịch kinh doanh và đảm bảo thông điệp được truyền tải một cách đầy đủ và dễ hiểu. Đây là những ví dụ cụ thể về cách dịch giả thực hiện dịch thuật kinh doanh chuyên ngành một cách sáng tạo và hiệu quả.

4.2. Tối ưu hóa bản dịch kinh doanh bằng cách điều chỉnh văn hóa và ngữ cảnh

Một yếu tố quan trọng để đạt được độ tương đương ngữ nghĩa và thực dụng trong nghiên cứu so sánh bản dịch Anh-Việt văn bản kinh doanh là khả năng điều chỉnh văn hóa và ngữ cảnh. Khi dịch các phép ẩn dụ, 'bộ lọc văn hóa' (cultural filters) đã được sử dụng để làm cho chúng trở nên quen thuộc hơn với độc giả Việt Nam. Ví dụ, việc thêm ghi chú giải thích ở cuối trang cho các thuật ngữ trừu tượng, có thể gây nhầm lẫn, thể hiện một thái độ tôn trọng độc giả và nâng cao chức năng giao tiếp giữa các cá nhân của bản dịch. Những điều chỉnh này không chỉ giúp người đọc dễ hiểu hơn mà còn củng cố chất lượng bản dịch bằng cách duy trì sự liên quan văn hóa. Việc tối ưu hóa bản dịch kinh doanh không chỉ dừng lại ở việc chuyển ngữ đúng từ, mà còn là việc chuyển ngữ đúng cảm xúc, đúng ngữ cảnh và đúng văn hóa để thông điệp đạt được hiệu quả cao nhất.

V. Kết Quả Nghiên Cứu So Sánh Bản Dịch Đánh Giá Mức Độ Tương Đương và Bài Học Thực Tiễn

Nghiên cứu so sánh bản dịch Anh-Việt văn bản kinh doanh của Nguyễn Thị Hồng Hà đã mang lại những kết quả định lượng và định tính quan trọng, làm sáng tỏ các xu hướng trong việc chuyển ngữ tài liệu Marketing 4.0. Các phát hiện này không chỉ cung cấp một cái nhìn sâu sắc về độ tương đương bản dịch mà còn đưa ra những bài học thực tiễn giá trị cho các dịch giả và các khóa đào tạo dịch thuật. Việc đánh giá mức độ tương đương ngữ nghĩa và thực dụng là trọng tâm của nghiên cứu, cho thấy sự phức tạp của quá trình dịch thuật. Kết quả nghiên cứu đã giúp trả lời câu hỏi về 'Cách đánh giá chất lượng bản dịch văn bản kinh doanh' một cách cụ thể thông qua việc phân tích các trường hợp cụ thể của nhóm danh ngữ và ngữ động từ. Những phát hiện này khẳng định tầm quan trọng của việc áp dụng các chiến lược dịch thuật linh hoạt và sự nhạy bén văn hóa để đạt được chất lượng bản dịch tối ưu. Việc hiểu rõ những xu hướng này là chìa khóa để cải thiện hiệu quả của dịch thuật kinh doanh chuyên ngành trong tương lai, đặc biệt là khi đối mặt với các khái niệm và thuật ngữ mới liên tục xuất hiện trong lĩnh vực kinh doanh hiện đại.

5.1. Phân tích định lượng nhóm danh ngữ và ngữ động từ trong bản dịch

Nghiên cứu đã thu thập được 661 trường hợp nhóm danh ngữ và 392 trường hợp ngữ động từ từ văn bản nguồn. Trong số đó, 553 trường hợp (bao gồm cả danh ngữ và ngữ động từ) cho thấy có sự điều chỉnh ngữ nghĩa trong bản dịch. Một số lượng lớn các trường hợp này thể hiện xu hướng 'nâng cấp' (upscaled) về mức độ tương đương, trong khi xu hướng 'hạ cấp' (downscaled) chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ. Điều này cho thấy dịch giả thường có xu hướng làm rõ nghĩa hơn, tăng cường sắc thái biểu cảm hoặc bổ sung thông tin để phù hợp với ngữ cảnh tiếng Việt. Việc phân tích định lượng này cung cấp bằng chứng rõ ràng về cách thức các nhóm danh ngữ và ngữ động từ được xử lý trong quá trình dịch thuật văn bản kinh doanh, đồng thời minh họa cho mức độ tương đương ngữ nghĩa trong dịch văn bản kinh doanh đạt được.

5.2. Các xu hướng điều chỉnh ngữ nghĩa và tác động đến chất lượng bản dịch

Các điều chỉnh ngữ nghĩa trong bản dịch chủ yếu là để tăng cường sự rõ ràng, chính xác và phù hợp văn hóa. Xu hướng 'nâng cấp' độ tương đương thể hiện qua việc sử dụng các từ ngữ trang trọng hơn, các trạng từ mạnh hơn, động từ tình thái, và việc mở rộng các biểu thức ẩn dụ. Đặc biệt, việc áp dụng 'bộ lọc văn hóa' (cultural filters) khi dịch ẩn dụ và bổ sung ghi chú giải thích cho các thuật ngữ trừu tượng đã nâng cao đáng kể chất lượng bản dịch. Mặc dù có một tỷ lệ rất nhỏ các trường hợp mất mát một phần độ tương đương bản dịch về nghĩa đen và nghĩa bóng, chủ yếu do hiện tượng tỉnh lược một số tính từ bổ nghĩa cho danh từ, nhưng nhìn chung, tương đương thực dụng đã đạt được trong nhiều trường hợp. Những phát hiện này cung cấp những bài học quý giá về cách thức tối ưu hóa bản dịch kinh doanh và cách duy trì sự cân bằng giữa tính chính xác ngôn ngữ và hiệu quả giao tiếp.

VI. Tóm Lược và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Bản Dịch Anh Việt Văn Bản Kinh Doanh Trong Tương Lai

Nghiên cứu so sánh bản dịch Anh-Việt văn bản kinh doanh của Nguyễn Thị Hồng Hà đã cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về các khía cạnh ngôn ngữ, văn hóa và chiến lược trong việc chuyển ngữ tài liệu Marketing 4.0. Nghiên cứu đã thành công trong việc đánh giá độ tương đương bản dịch của các nhóm danh ngữ và ngữ động từ từ góc độ chức năng-thực dụng, sử dụng mô hình dịch thuật của House và lý thuyết Appraisal. Những phát hiện quan trọng về các điều chỉnh ngữ nghĩa và chiến lược dịch thuật được áp dụng đã góp phần nâng cao hiểu biết về chất lượng bản dịch và cách thức tối ưu hóa chúng. Tổng kết lại, luận án này không chỉ là một đóng góp học thuật quan trọng mà còn là nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho các dịch giả, giảng viên và sinh viên ngành dịch thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực dịch thuật kinh doanh chuyên ngành. Các bài học từ nghiên cứu này có thể được áp dụng rộng rãi để cải thiện hiệu quả của quá trình dịch, giúp doanh nghiệp truyền tải thông điệp của mình một cách rõ ràng và thuyết phục hơn trên thị trường quốc tế.

6.1. Đánh giá tổng thể độ tương đương bản dịch và ý nghĩa

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Hà đã khẳng định rằng, mặc dù có những thách thức nhất định, độ tương đương bản dịch ở cấp độ thực dụng có thể đạt được thông qua việc áp dụng các chiến lược dịch thuật khéo léo. Phần lớn các trường hợp điều chỉnh ngữ nghĩa trong bản dịch “Tiếp thị 4.0” cho thấy xu hướng 'nâng cấp' (upscaled) về độ tương đương, nhằm làm rõ nghĩa và tăng cường sự phù hợp văn hóa cho độc giả Việt Nam. Ý nghĩa của điều này là các dịch giả không chỉ làm nhiệm vụ chuyển ngữ thuần túy mà còn đóng vai trò là 'người điều chỉnh văn hóa', đảm bảo rằng thông điệp gốc được tiếp nhận đúng cách. Điều này đặc biệt quan trọng trong dịch thuật kinh doanh chuyên ngành, nơi sự hiểu biết và chấp nhận của đối tượng là yếu tố then chốt cho sự thành công của một sản phẩm hoặc chiến dịch.

6.2. Triển vọng cho dịch thuật kinh doanh chuyên ngành và các nghiên cứu tiếp theo

Kết quả từ nghiên cứu so sánh bản dịch Anh-Việt văn bản kinh doanh này mở ra nhiều hướng đi cho các nghiên cứu tiếp theo. Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng ngữ liệu sang các loại văn bản kinh doanh khác như hợp đồng, báo cáo tài chính, hoặc tài liệu pháp lý kinh doanh để so sánh các chiến lược dịch thuậtđộ tương đương bản dịch trong các ngữ cảnh khác nhau. Việc khám phá sâu hơn về vai trò của công nghệ dịch thuật (như dịch máy có hỗ trợ con người - MTPE) trong dịch thuật kinh doanh chuyên ngành cũng là một hướng đi đầy tiềm năng. Ngoài ra, việc xây dựng các bộ dữ liệu dịch thuật lớn (corpus) và sử dụng các phương pháp phân tích định lượng tiên tiến hơn có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc hơn về các mô hình chuyển ngữ. Những nghiên cứu này sẽ tiếp tục góp phần vào việc nâng cao chất lượng bản dịch và hiệu quả giao tiếp xuyên văn hóa trong lĩnh vực kinh doanh toàn cầu.

14/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HANOI OPEN UNIVERSITY NGUYỄN THỊ HỒNG HÀ A COMPARATIVE STUDY ON ENGLISH -VIETNAMESE TRANSLATION OF BUSINESS TEXTS (Nghiên cứu so sánh bản dịch Anh – Việt trong lĩnh vực Kinh doanh) MAJOR: ENGLISH LINGUISTICS CODE: 9.01 A dissertation submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in Linguistics SUPERVISORS: 1. HOÀNG TUYẾT MINH 2. LÊ HÙNG TIẾN HÀ NỘI, 2022 STATEMENT OF AUTHORSHIP The thesis entitled “A comparative study on English-Vietnamese translation of Business texts” has been submitted for the degree of Doctor of Philosophy. I, the undersigned, hereby declare that I am the sole author of this thesis, I have fully acknowledged and referenced the ideas and work of others in this thesis.

The thesis does not contain work extracted from a thesis, dissertation or research paper previously presented for another degree or diploma at this or any other university. Signature NGUYỄN THỊ HỒNG HÀ i ABSTRACT This descriptive, comparative, and evaluative research attempts to assess the equivalence extent of nominal groups and verbal groups related to market segments and marketing strategies with their semantic modifications in an English- Vietnamese translation of a marketing text from the functional- pragmatic perspective. The data are extracted from the Source text (ST) “Marketing 4.0: Moving from Traditional to Digital”, published in 2017 and from the Target text (TT) “Tiếp thị 4.0: Dịch chuyển từ Truyền thống sang Công nghệ số”, published in 2018. The qualitative method is applied to the study, in which descriptive, comparative and interpretive procedures are adopted in which the nominal groups and verbal groups of the ST are described in terms of Register and Genre, followed by the comparison of these language units between the ST and TT.

Finally, the interpretive steps are applied to analyze the semantic modifications before the evaluation of equivalence extent is provided. The sources of data are analyzed and assessed from the functional- pragmatic perspective of House’s model (2015) incorporated with the Attitudinal and Gradational resources of Appraisal theory (Martin and White, 2005). House’s model begins with language embedded in the text, then Register is analyzed and Genre is described. On Register, component Field is combined with Gradational resources while component Tenor is integrated with Attitudinal resources from Appraisal theory.

The findings show that, among the 661 cases of the nominal groups and 392 verbal groups collected from the source text, 553 cases (both nominal and verbal groups) contain semantic modification in the translation, in which a large number of cases show an ‘upscaled’ trend of equivalence extent while the ‘downscaled’ trend accounts for a small proportion. The translation strategies applied are diverse including synonymy, paraphrasing, using end-of-page note, metaphors,… Moreover, a gain in equivalence can be seen in the way of figurative expressions, using ‘stronger’ adverbs, modal verbs, more formal words, resorting the longer ii expressions than the source text and applying metaphors which are carefully put in double quotation mark. Especially, when using metaphors in the translation, the cultural filters are employed to be more familiar to the target readers. Besides, for the abstract terms which may raise confusion for the target readers, notes of explanation at the end of the page is also carefully added right away to each page, revealing a respectful attitude towards the readership and enhancing the interpersonal function of the translation.

Additionally, the pragmatic equivalence is reached in several cases of the nominal and verbal groups in the translation. The partial loss in denotative and connotative equivalence occurs just very little in the translation when there is a phenomenon of ellipsis in some adjectives preceding the noun, weakening the supplementary meaning or lowering the meaning of elements in the group or when the proper names in the original text are completely remained the same as in the translated text in spite of their translatability. This probably seems to be the translators’ purposeful intention of retaining the identity and aesthetics of the source language. The findings of this study can make some theoretical contributions to applying House’s model in uncovering the equivalence of an English-Vietnamese translation of non-literary text.

Also, the model shows the effectiveness when integrated with another theory, particularly with the Appraisal theory of Martin and White (2005) in translation studies. The practical contributions are for translators, and translator training programme, especially in translating non- literarty texts. iii ACKNOWLEDGEMENTS This thesis would not have been made possible without the guidance and the support of individuals who contributed and extended their valuable assistance in the preparation and completion of this study. I would like to express my heartfelt gratitude to my supervisors, Assoc.

Lê Hùng Tiến and Assoc. Hoàng Tuyết Minh, who inflame the fervent passion inside me towards the research topic and research progress. Without their continuously constructive feedback and encouragement, the thesis could not come into being. Additionally, I am deeply grateful to Dr.

Huỳnh Anh Tuấn, whose guidance and insightful comments are of profound significance during my research completion. I also wish to extent my gratitude to Assoc. Hồ Ngọc Trung, Assoc. Phan Văn Quế, Dr.

Phạm Thị Thủy, Assoc. Phạm Thị Thanh Thùy, Dr. Nguyễn Việt Hùng, Dr. Nguyễn Thị Vân Đông, Dr.

Nguyễn Đăng Sửu, Dr. Lưu Thị Kim Nhung and Dr. Lê Phương Thảo, who gave practical comments on my research proposal and presentations, and provided me with many valuable suggestions to develop my research effectively. My sincere thanks also go to the colleagues and friends at the English Faculties of Hanoi University of Business and Technology for their continuous motivation, support, and valuable advice for me across the path.

I will never forget strong support from Mr. Lê Công Phú, Ms. Trần Thị Thúy Hà, Mr. Nguyễn Việt Xô, Mr.

Phạm Đức Diễn, Ms. Đào Thị Thu Nga, Ms. Vi Thị Hồng Ngân, Ms. Nguyễn Thị Phương Anh, Ms.

Nguyễn Thanh Nhàn, Mr. Nguyễn Việt Tiệp, Ms. Nguyễn Thị Hảo, Ms. Đỗ Thị Kim Dung, and Ms.

Lê Thị Kiều Oanh. They have always supported me to overcome the obstacles during my research completion. Last but not least, I would like to thank my warm-hearted parents, my enthusiastic brothers, my sisters-in-law and my family with their restless assistance, especially my daughter and my son for their immense tenderness, deep empathy, strong inspiration, and firm support to motivate me throughout upheavals and realize the life values. iv TABLE OF CONTENTS STATEMENT OF AUTHORSHIP i ABSTRACT ii ACKNOWLEDGEMENTS iv LIST OF FIGURES AND TABLES x LIST OF ABBREVIATIONS xiii CHAPTER 1: INTRODUCTION 1 Rationale 1 2 Research aim and objectives of the study 3 3 Research question 4 4 Scope of the study 5 5 Methods of the study 6 6 Significance of the study 6 7 Organization of the thesis 7 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW 9 2.1 Translation Studies as a discipline 9 2.

Central Issues of Translation Studies 11 2. Issue of translation equivalence 13 2. Approaches of Translation Assessment 17 2. Response-based approach 18 2.

Linguistics-based approach 19 2. Two popular models of Translation Assessment 20 2. Newmark’s model of translation assessment (1988) 20 2. House’s model of translation assessment (2015) 22 2.

Procedure of House’s model 22 2. Texts and contexts 25 2. Components of House’s model 26 2. Overt, covert translation and cultural filters 28 v 2.

Adaptation of House’s model for the research aim 31 2. Appraisal theory by Martin and White (2005) in House’s model 35 2. Attitudinal resources of the Appraisal theory 35 2. Gradational resources of the Appraisal theory 41 2.5 Nominal groups and Verbal groups 45 2.

Business and Marketing texts 50 2. Market segments and Marketing Human-centric strategy 56 2. Marketing Human-centric strategy 57 58 2. Review of previous studies 58 2.

Previous studies on Comparative Translation Studies 63 2. Previous studies on Marketing Texts 65 2. Summary CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY 3. Interpretive, explanatory and evaluative steps 70 3.

Data collection and procedures of data analysis 76 3. Selection of the source text and target text 76 3. Collection of nominal groups and verbal groups 78 3. Procedures of data analysis 80 3.4 Summary 82 vi CHAPTER 4.

TRANSLATION EQUIVALENCE OF NOMINAL GROUPS AND 83 VERBAL GROUPS RELATED TO MARKET SEGMENTS 4.1 Translation equivalence of nominal groups and verbal groups related to market 84 segments 4. Nominal groups related to young, women, netizens’ market segment 84 4.2 Verbal groups related to young, women, netizens’ market segment 92 4. Translation equivalence of nominal groups and verbal groups related to young 99 market segment 4. Nominal groups related to the young market segment 99 4.2 Verbal groups related to the young market segment 109 4.3 Translation equivalence of nominal groups and verbal groups related to women’s 117 market segment 4.1 Nominal groups related to women’s market segment 117 4.

Verbal groups related to women’s market segment 126 4.4 Translation equivalence of nominal groups and verbal groups related to netizens’ 133 market segment 4.1 Nominal groups related to netizens’ market segment 133 4. Verbal groups related to netizens’ market segment 141 4.5 Summary of translation equivalence of nominal groups and verbal groups related 150 to market segments CHAPTER 5: TRANSLATION EQUIVAENCE OF NOMINAL GROUPS AND 152 VERBAL GROUPS RELATED TO HUMAN-CENTRIC MARKETING STRATEGY 5. Translation equivalence of nominal groups related to human-centric marketing 152 strategy 5. Analysis of nominal groups related to human-centric marketing strategy in the 152 source text 5.

Comparison of nominal groups related to human-centric marketing strategy in 157 the source text and target text 5. Translation equivalence of verbal groups related to human-centric marketing 164 strategy 5. Analyses of verbal groups related to human-centric marketing strategy in the 164 vii source text 5. Comparison of verbal groups related to human-centric marketing strategy in the 168 source text and target text 5.

Summary of translation equivalence of nominal groups and verbal groups related 171 to human-centric marketing strategy CHAPTER 6: CONCLUSION 175 6. Recapitulation of the study 175 6. English-Vietnamese translation of nominal groups and verbal groups related to 176 market segments 6. English-Vietnamese translation of nominal groups and verbal groups related to 179 human-centric marketing strategy 6.

Contributions of the study 180 6. Limitations and suggestions for further research 183 REFERENCES 186 RESEARCHER’S ARTICLES RELATED TO THE THESIS 197 APPENDIXES APPDENDIX A. Nominal groups and verbal groups related to market segments I APPDENDIX B. Gradational resources embedded in nominal groups related to XI the young market segment APPDENDIX C.

The authors’ attitudes embedded in nominal groups related to XII the young market segment APPDENDIX D. Process and graduation embedded in verbal groups related to XIV the young segment APPDENDIX E. The authors’ attitude embedded in verbal groups related to the XVII young segment APPDENDIX F. Gradational resources of nominal groups related to human- XIX centric marketing strategy viii APPDENDIX G.

The authors’ attitude embedded in nominal groups related to XXV human-centric marketing strategy APPDENDIX H. Some of the end-of-page explanation for nominal groups in the XXIX Target text APPDENDIX I. Equivalence extent in translating nominal groups related to human- XXXIII centric marketing strategy APPDENDIX J Process and graduation embedded in the verbal groups related to XL human-centric marketing strategy APPDENDIX K. The authors’ attitude embedded in verbal groups related human- XLIII centric marketing strategy APPENDIX L.

Equivalence extent in translating verbal groups related to human- XLV centric marketing strategy APPENDIX M1. Equivalence extent in semantic modification of Nominal groups and XLVII Verbal groups related to market segments APPENDIX M2 Equivalence extent in semantic modification of Nominal groups and LX Verbal groups related to human-centric marketing strategy Previous comparative translation studies APPENDIX N. Previous studies on marketing texts LXXVII ix LIST OF FIGURES AND TABLES FIGURES Figure 2. Relation between language and social context (Martin and Rose, 24 2008:10) Figure 2.

Three levels of text analysis (Martin and Rose, 2008:17) 25 Figure 2. House’s model of translation quality assessment (House 2015:127) 29 Figure 2. Theoretical framework of the study 33 Figure 2. The Appraisal framework (Martin and White, 2005) 37 Figure 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ