Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong đào tạo ngôn ngữ nói chung và tiếng Anh chuyên ngành nói riêng, kỹ năng viết (writing skill) đóng vai trò then chốt đối với sự thành công trong học thuật và nghề nghiệp của sinh viên. Đối với sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý (Legal English) tại Trường Đại học Luật Hà Nội (HLU), năng lực viết chuẩn xác, logic và đúng văn phong học thuật/pháp lý là yêu cầu bắt buộc để tiếp cận các ấn phẩm chuyên ngành cũng như đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động. Tuy nhiên, việc đánh giá năng lực viết hiện nay thường bị đồng nhất với kiểm tra (testing) mang tính hành chính, thiếu đi sự tham gia chủ động của người học thông qua hình thức tự đánh giá (self-assessment).

Tự đánh giá giúp người học nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, phát triển tư duy siêu nhận thức (metacognition) và năng lực tự điều chỉnh. Song song với đó, việc áp dụng các chiến lược viết (writing strategies) như lập kế hoạch, viết nháp, chỉnh sửa và biên tập có tác động trực tiếp đến chất lượng văn bản. Khóa luận của tác giả Lê Thành Trung (2023) tập trung khảo sát thực trạng tự đánh giá kỹ năng viết tiếng Anh và mức độ sử dụng các chiến lược viết của sinh viên ngành Tiếng Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Theo công bố của tác giả, nghiên cứu hướng đến các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  • Mục đích nghiên cứu (Aims of the study):
    1. Khảo sát mức độ tự đánh giá kỹ năng viết tiếng Anh của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội.
    2. Xác định các chiến lược viết phổ biến được sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội sử dụng.
  • Mục tiêu cụ thể (Objectives of the study):
    1. Thực hiện khảo sát bằng bảng hỏi đối với sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý tại HLU nhằm đo lường mức độ tự đánh giá kỹ năng viết.
    2. Đề xuất một số khuyến nghị sư phạm thực tế cho sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý nhằm nâng cao hiệu quả kỹ năng viết.
  • Câu hỏi nghiên cứu (Research questions):
    1. Quan điểm/nhận thức của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý về việc áp dụng tự đánh giá trong kỹ năng viết tại Trường Đại học Luật Hà Nội là gì? (What are the perceptions of the legal English major students towards the application of self-assessment in writing at Hanoi Law University?)
    2. Các chiến lược viết phổ biến mà sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội sử dụng là gì? (What are common writing strategies used by legal English major students at Hanoi Law University?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức về tự đánh giá kỹ năng viết tiếng Anh và các chiến lược viết của người học.
  • Khách thể khảo sát: 54 sinh viên khóa K46 thuộc Khoa Ngoại ngữ Pháp lý, Trường Đại học Luật Hà Nội (trích xuất từ tổng thể 124 sinh viên).
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Luật Hà Nội (HLU).
  • Phạm vi thời gian: Học kỳ II năm học 2022–2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Tác giả xây dựng khung lý thuyết dựa trên các khái niệm và nghiên cứu tiêu biểu trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Anh (ELT):

  • Phân biệt Đánh giá (Assessment) và Kiểm tra (Testing): Đánh giá là một quá trình liên tục diễn ra trong suốt quá trình dạy và học, bao quát mọi hoạt động trên lớp (Mazloomi & Khabiri, 2016). Kiểm tra là một tập con của đánh giá, mang tính hành chính tại các thời điểm ấn định nhằm lượng hóa kết quả học tập (Brown, 2018; Zhang & Zhang, 2022).
  • Tự đánh giá (Self-assessment): Được định nghĩa là sự tham gia của người học vào việc xác định các tiêu chuẩn, tiêu chí áp dụng cho bài làm của mình và đưa ra phán đoán về mức độ đáp ứng các tiêu chuẩn đó (Birjandi & Siyyari, 2010). Tự đánh giá thúc đẩy quyền tự chủ, tư duy phát triển (growth mindset) và năng lực tự điều chỉnh học tập (Febriantini, 2019; Li, 2016).
  • Chiến lược viết (Writing strategies): Quy trình viết gồm các giai đoạn: chuẩn bị trước khi viết (prewriting/planning), trong khi viết (drafting), và sau khi viết (assessing, revising, editing) (Ferris, 2015; Deane et al., 2014).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng (quantitative approach) với thiết kế cắt ngang (cross-sectional design):

  • Phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng công thức Slovin với mức sai số cho phép $e = \pm 5%$ để xác định cỡ mẫu từ tổng thể $N = 124$ sinh viên K46 Tiếng Anh pháp lý: $$n = \frac{N}{1 + N \cdot e^2} = \frac{124}{1 + 124 \cdot (0.05)^2} \approx 54 \text{ sinh viên}$$
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng hỏi khảo sát tự thiết kế dựa trên các tiêu chí hành vi và thực tế của Dörnyei và Taguchi (2010), gồm thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Never/Almost never true đến 5 = Always/Almost always true) và thang đo 4 mức độ cho phần chiến lược học tập chung. Bảng hỏi được thẩm định nội dung bởi 4 chuyên gia giảng dạy tiếng Anh pháp lý và luật gia thực hành, sau đó chạy thử nghiệm (dry run) trên 30 sinh viên. Hệ số độ tin cậy nội hàm đạt mức cao với Cronbach's alpha $\alpha = 0.95$.
  • Quy trình và xử lý dữ liệu: Bảng hỏi được gửi qua đường link Google Forms trong 2 tuần. Dữ liệu thu thập được mã hóa và phân tích thống kê mô tả (tần số, phần trăm, giá trị trung bình $M$, độ lệch chuẩn $SD$) bằng phần mềm IBM SPSS phiên bản 25.

Nội dung chính theo từng chương

Khóa luận được cấu trúc thành 3 phần chính (Part I, Part II, Part III) với các chương cụ thể:

Part I: Introduction (Mở đầu)

Phần này trình bày lý do chọn đề tài, nêu bật sự cần thiết của kỹ năng viết đối với sinh viên ngành Luật/Tiếng Anh pháp lý, phân định giữa kiểm tra và đánh giá trong lớp học ngoại ngữ, xác lập 2 mục đích, 2 nhiệm vụ, 2 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát (54 sinh viên K46 HLU), ý nghĩa học thuật và cấu trúc tổng thể của khóa luận.

Part II - Chapter 1: Literature Review (Tổng quan tài liệu)

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về đánh giá trong ELT:

  • Phân loại đánh giá quá trình (formative assessment) và đánh giá tổng kết (summative assessment) (Zhang & Zhang, 2022).
  • Vai trò của đánh giá đồng đẳng (peer assessment) và tự đánh giá (self-assessment) trong việc cải thiện độ chính xác và khả năng tự kiểm soát của người học (Albayram, 2017; Birjandi & Siyyari, 2010; Fathi & Khodabakhsh, 2019).
  • Các chiến lược viết văn bản học thuật và công cụ hỗ trợ kỹ thuật số (Wei & Farrelly, 2021; Min & Lo, 2022; Ferris, 2015).
  • Mối quan hệ tương quan giữa tự đánh giá và nâng cao chất lượng bài viết thông qua các mô hình thực nghiệm như Đánh giá động (Dynamic Self-Assessment - DSA) (Mazloomi & Khabiri, 2016; Febriantini, 2019; Heidarian, 2016; Taufiqulloh, 2014).

Part II - Chapter 2: Methodology (Phương pháp nghiên cứu)

Chương 2 mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu định lượng, tái khẳng định câu hỏi nghiên cứu, trình bày quy trình tính toán kích thước mẫu theo công thức Slovin ($n=54$), cấu trúc bảng hỏi khảo sát (gồm thông tin nhân khẩu học, tự đánh giá kỹ năng viết và chiến lược viết/học tập), quy trình kiểm định độ tin cậy ($\alpha = 0.95$), phương thức phát phiếu qua Google Forms và kỹ thuật phân tích thống kê mô tả trên IBM SPSS v.25.

Part II - Chapter 3: Results and Discussion (Kết quả và thảo luận)

Chương 3 trình bày các số liệu thống kê thu thập từ 54 sinh viên và đối chiếu với các nghiên cứu trước đây:

1. Thông tin nhân khẩu học của mẫu khảo sát (Demographic Information)

Đặc điểm nhân khẩu Phân loại Số lượng ($N=54$) Tỷ lệ (%)
Giới tính (Gender) Nữ (Female) 39 72.2%
Nam (Male) 15 27.8%
Nơi cư trú (Residence) Nông thôn (Rural areas) 26 48.1%
Đô thị (Urban areas) 20 37.0%
Miền núi (Mountainous areas) 8 14.8%
Thời gian học tiếng Anh Dưới 15 năm (< 15 years) 54 100.0%

2. Tự đánh giá kỹ năng viết tiếng Anh (Self-Assessment of English Writing Skills)

Phần khảo sát gồm 37 tiêu chí đo lường kỹ năng viết. Điểm trung bình chung toàn bộ thang đo đạt $M = 3.05$ ($SD = 0.711$), cho thấy sinh viên đánh giá năng lực viết của mình ở mức "tương đối đúng" (somewhat true - mức độ tự tin trung bình).

  • Các kỹ năng sinh viên tự tin nhất:
    • Sử dụng đa dạng các mô hình tổ chức đoạn văn/bài viết (process, comparison, cause, effect): $M = 3.75$ ($SD = 0.772$).
    • Chọn câu hỏi nghiên cứu phù hợp để định hướng bài viết: $M = 3.809$.
    • Động não (brainstorming) tìm ý trước khi viết: $M = 3.709$.
    • Viết kết luận bài luận tốt: $M = 3.700$.
    • Tóm tắt chính xác thông tin đã đọc: $M = 3.602$.
  • Các kỹ năng sinh viên gặp khó khăn và đánh giá thấp nhất:
    • Viết bài nghiên cứu học thuật tốt (academic research paper): $M = 2.39$ ($SD = 0.495$ - mức "usually not true").
    • Hỗ trợ và phát triển luận điểm bằng kinh nghiệm và lập luận cá nhân: $M = 2.67$ ($SD = 0.791$).
    • Viết câu chủ đề (topic sentence) rõ ràng: $M = 2.842$.
    • Viết câu luận đề (thesis statement) rõ ràng cho bài luận: $M = 2.78$ ($SD = 0.641$).
    • Viết nhanh dưới áp lực thời gian: $SD = 0.961$ (cho thấy mức độ chênh lệch năng lực cao giữa các sinh viên).

3. Sử dụng các chiến lược viết (Writing Strategies)

Bảng đo lường 30 mục chia theo 4 nhóm: Chiến lược chung, Trước khi viết, Trong khi viết và Sau khi viết (Điểm trung bình tổng thể $M = 3.32$, $SD = 0.782$).

Giai đoạn chiến lược Chiến lược sử dụng nhiều nhất (Mean cao) Chiến lược ít sử dụng nhất (Mean thấp)
Chiến lược chung (General) • Sử dụng từ điển song ngữ ($M = 4.775$ - Often)
• Viết bằng tiếng mẹ đẻ ($M = 3.785$ - Often)
• Viết tiếng Anh để giải trí trong thời gian rảnh ($M = 2.809$ - Sometimes)
Trước khi viết (Before Writing) • Lập kế hoạch/ghi chú bằng tiếng Việt ($M = 3.74$, $SD = 0.842$ - Often)
• Động não và ghi lại ý tưởng ($M = 3.747$ - Often)
• Lập thời gian biểu cụ thể cho việc viết ($M = 2.53$, $SD = 0.669$ - Rarely)
• Tự học thêm ngoài giờ để cải thiện viết ($M = 2.705$ - Rarely)
Trong khi viết (During Writing) • Dùng từ/cụm từ tương đương khi quên từ tiếng Anh ($M = 4.01$, $SD = 1.179$ - Often)
• Tra từ điển khi viết ($M = 3.77$, $SD = 0.749$ - Often)
• Viết nháp bằng tiếng Việt rồi dịch sang tiếng Anh ($M = 3.760$ & $M = 3.50$ - Often)
• Biên tập tổ chức đoạn ($M = 3.739$)
• Tự bịa từ mới khi không biết từ vựng tiếng Anh phù hợp ($M = 2.699$ - Sometimes)
• Suy nghĩ về việc viết tốt giúp ích cho môn học khác ($M = 2.32$, $SD = 1.152$ - Rarely)
Sau khi viết (After Writing) • Đọc lại để sửa và hoàn thiện cấu trúc bài ($M = 4.14$, $SD = 0.812$ - Often)
• Tự thưởng cho bản thân khi viết xong ($M = 3.661$ - Often)
• Sửa ngữ pháp, từ vựng, chính tả, chấm câu ($M = 3.79$ - Often)
• Thảo luận bài viết với bạn học để nhận phản hồi ($M = 2.45$, $SD = 0.753$ - Rarely)
• Đến Trung tâm hỗ trợ viết (Writing Center) ($M = 2.740$ - Rarely)
• Dùng sách ngữ pháp sau khi hoàn thành bản nháp ($M = 2.695$ - Sometimes)

4. Chiến lược học tập chung (General Learning Strategies)

Khảo sát trên thang điểm 4 mức độ:

  • Mức độ sử dụng cao: Lập kế hoạch thời gian biểu để học và nâng cao tiếng Anh ($M = 3.60$, $SD = 0.842$), tìm hiểu cách để trở thành người học tiếng Anh tốt hơn ($M = 3.69$, $SD = 0.869$), cố gắng thư giãn khi cảm thấy lo sợ sử dụng tiếng Anh ($M = 3.57$, $SD = 0.747$), tìm mọi cách có thể để sử dụng tiếng Anh ($M = 3.49$, $SD = 0.833$).
  • Mức độ sử dụng thấp: Nhờ người bản xứ sửa lỗi khi nói chuyện ($M = 2.44$, $SD = 0.719$), ghi chép cảm xúc học tiếng Anh vào nhật ký ($M = 2.52$, $SD = 0.717$), nói chuyện với người khác về cảm xúc học ngoại ngữ ($M = 2.53$, $SD = 0.705$), xác định mục tiêu rõ ràng để cải thiện kỹ năng tiếng Anh ($M = 2.80$, $SD = 0.800$).

Part III: Conclusion and Implications (Kết luận và khuyến nghị)

Tổng kết các phát hiện then chốt về thực trạng tự đánh giá và chiến lược viết của sinh viên K46 Tiếng Anh pháp lý, nêu các hạn chế của đề tài và đề xuất các giải pháp sư phạm đối với hoạt động giảng dạy tại Khoa Ngoại ngữ Pháp lý.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu thực chứng

  1. Năng lực tự đánh giá kỹ năng viết ở mức trung bình: Điểm trung bình tự đánh giá là $M = 3.05$ ($SD = 0.711$). Sinh viên tự tin vào khả năng triển khai các cấu trúc bài viết ($M = 3.75$), tóm tắt thông tin ($M = 3.602$) và tìm ý tưởng ($M = 3.709$), nhưng thiếu tự tin rõ rệt khi viết bài nghiên cứu học thuật hoàn chỉnh ($M = 2.39$), xây dựng câu chủ đề ($M = 2.842$) và câu luận đề ($M = 2.78$).
  2. Phụ thuộc nhiều vào tiếng mẹ đẻ và công cụ dịch thuật: Sinh viên có xu hướng tư duy, lập dàn ý ($M = 3.74$) và viết bản nháp bằng tiếng Việt trước khi dịch sang tiếng Anh ($M = 3.760$ và $M = 3.50$). Việc tra cứu từ điển song ngữ diễn ra rất phổ biến ($M = 4.775$).
  3. Tập trung vào chỉnh sửa hình thức hơn là phản hồi đồng đẳng: Sau khi viết, sinh viên chủ yếu tự đọc lại để chỉnh sửa cấu trúc ($M = 4.14$) và lỗi ngữ pháp/từ vựng ($M = 3.79$), rất ít khi thảo luận xin phản hồi từ bạn bè ($M = 2.45$) hoặc tìm kiếm hỗ trợ từ các trung tâm kỹ năng viết ($M = 2.740$).
  4. Quá trình học phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài: Dù sinh viên có ý thức về tầm quan trọng của tiếng Anh, việc kiểm soát tiến trình học tập mang tính thụ động, thiếu các mục tiêu học tập rõ ràng ($M = 2.80$) và phụ thuộc vào hướng dẫn của giảng viên hơn là khả năng tự điều chỉnh độc lập.

Giải pháp và khuyến nghị của tác giả

  • Tích hợp đào tạo chuyên sâu về kỹ năng viết pháp lý: Cần thiết kế các khóa học hoặc nội dung rèn luyện chuyên biệt tập trung vào văn phong học thuật, quy ước trích dẫn (như MLA/pháp lý), cách xây dựng câu luận đề và phát triển lập luận logic trong văn bản luật.
  • Thống nhất nhận thức về tự đánh giá: Cả giảng viên và sinh viên cần có sự hiểu biết chung về quy trình, tiêu chí và phương pháp thực hiện tự đánh giá trong lớp học viết để hình thành thói quen phản tư liên tục.
  • Tập trung vào các quy ước văn bản đặc thù: Hướng dẫn sinh viên giảm bớt thói quen tư duy bằng tiếng Việt rồi dịch cơ học; tăng cường thực hành viết trực tiếp bằng tiếng Anh gắn liền với các thuật ngữ và cấu trúc văn bản pháp luật chuẩn mực.

Đóng góp của nghiên cứu

  • Cung cấp dữ liệu thực chứng định lượng đầu tiên về thực trạng tự đánh giá kỹ năng viết của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội.
  • Làm rõ mối liên hệ giữa thói quen sử dụng chiến lược viết (chuẩn bị, viết nháp, biên tập) với nhận thức về năng lực viết học thuật của sinh viên luật tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Quy mô mẫu khảo sát: Nghiên cứu chỉ thực hiện trên cỡ mẫu giới hạn là 54 sinh viên thuộc một khóa duy nhất (K46) của Khoa Ngoại ngữ Pháp lý do hạn chế về thời gian và kinh phí.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Đề tài chỉ sử dụng bảng hỏi tự thuật (self-reporting questionnaire) trực tuyến qua Google Forms, chưa kết hợp phỏng vấn sâu định tính hoặc phân tích bài viết thực tế của sinh viên để đối chiếu chéo giữa điểm số tự đánh giá và điểm số thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng quy mô khảo sát trên nhiều khóa sinh viên khác nhau của trường Đại học Luật Hà Nội; áp dụng các thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods) hoặc can thiệp thực nghiệm (quasi-experimental) về các mô hình tự đánh giá (như Dynamic Self-Assessment) trong lớp học viết tiếng Anh chuyên ngành.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý và Ngôn ngữ Anh: Tham khảo bảng tiêu chí 37 hạng mục tự đánh giá kỹ năng viết để tự kiểm tra, nhận diện điểm yếu trong bài viết học thuật (cách viết thesis statement, trích dẫn, xây dựng câu chủ đề).
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng Viết tiếng Anh chuyên ngành: Nắm bắt được các rào cản thực tế của sinh viên (thói quen dịch từ tiếng Việt, ngại nhận xét đồng đẳng, lúng túng khi viết luận đề) để điều chỉnh giáo trình và phương pháp hướng dẫn viết phù hợp.
  • Người làm nghiên cứu về phương pháp giảng dạy ngoại ngữ (TESOL/Applied Linguistics): Tham khảo cấu trúc bảng hỏi đo lường chiến lược viết dựa trên tiêu chuẩn Dörnyei & Taguchi (2010) với hệ số Cronbach's alpha cao ($\alpha = 0.95$) và quy trình xử lý dữ liệu qua SPSS.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này nghiên cứu trên nhóm đối tượng cụ thể nào?

Nghiên cứu được thực hiện trên 54 sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý (Legal English) khóa K46 thuộc Khoa Ngoại ngữ Pháp lý, Trường Đại học Luật Hà Nội trong học kỳ II năm học 2022–2023. Mẫu được chọn ngẫu nhiên từ tổng thể 124 sinh viên theo công thức Slovin với mức sai số $e = \pm 5%$.

2. Kỹ năng viết nào được sinh viên tự đánh giá cao nhất và thấp nhất?

Sinh viên đánh giá cao nhất khả năng sử dụng các mô hình tổ chức đoạn văn khác nhau ($M = 3.75$), chọn câu hỏi nghiên cứu ($M = 3.809$) và động não tìm ý ($M = 3.709$). Ngược lại, sinh viên tự đánh giá thấp nhất ở khả năng viết bài nghiên cứu học thuật hoàn chỉnh ($M = 2.39$), phát triển luận điểm bằng lập luận cá nhân ($M = 2.67$), viết câu luận đề ($M = 2.78$) và câu chủ đề ($M = 2.842$).

3. Chiến lược nào được sinh viên sử dụng phổ biến nhất trong quá trình viết?

Chiến lược phổ biến nhất là sử dụng từ điển song ngữ ($M = 4.775$), đọc lại bài để hoàn thiện tổ chức đoạn sau khi viết ($M = 4.14$), dùng từ đồng nghĩa thay thế khi quên từ tiếng Anh ($M = 4.01$), lập dàn ý bằng tiếng Việt trước khi viết ($M = 3.74$) và viết nháp bằng tiếng Việt rồi dịch sang tiếng Anh ($M = 3.760$).

4. Độ tin cậy của công cụ khảo sát trong nghiên cứu được kiểm chứng như thế nào?

Bảng hỏi khảo sát được xây dựng dựa trên tiêu chuẩn của Dörnyei và Taguchi (2010), được 4 chuyên gia ngôn ngữ pháp lý và chuyên gia luật thẩm định nội dung, thực hiện chạy thử nghiệm trên 30 sinh viên và đạt hệ số Cronbach's alpha tổng thể là $\alpha = 0.95$ (mức độ nhất quán nội hàm rất cao).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Lê Thành Trung (2023) đã phản ánh toàn diện thực trạng tự đánh giá kỹ năng viết tiếng Anh và việc sử dụng các chiến lược viết của 54 sinh viên K46 chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Kết quả khảo sát định lượng chỉ ra rằng sinh viên có mức độ tự tin trung bình đối với năng lực viết, gặp nhiều khó khăn trong văn phong học thuật, lập luận và xây dựng luận đề, đồng thời còn phụ thuộc nhiều vào việc dịch từ tiếng mẹ đẻ và từ điển song ngữ. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đưa hoạt động tự đánh giá vào chương trình giảng dạy và đề xuất tăng cường đào tạo chuyên sâu về các quy ước viết tiếng Anh pháp lý nhằm nâng cao chất lượng học tập của sinh viên.