Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Luật so sánh với tiêu đề "Criminal Adjudicating Procedures under Vietnamese, American and French Law: A Comparative Perspective" (Thủ tục xét xử hình sự theo pháp luật Việt Nam, Hoa Kỳ và Pháp: Góc nhìn so sánh) của tác giả Nguyễn Lâm Khoa (Mã sinh viên: 462816), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đào Lệ Thu tại Trường Đại học Luật Hà Nội (năm 2025), được xây dựng dựa trên yêu cầu cấp thiết của tiến trình cải cách tư pháp tại Việt Nam.

Theo dữ liệu từ Tạp chí Tòa án nhân dân được tác giả trích dẫn, từ tháng 10/2023 đến tháng 7/2024, hệ thống Tòa án tại Việt Nam đã thụ lý và giải quyết 425.425 vụ việc các loại, đạt tỷ lệ giải quyết 70,77% dù số lượng vụ việc tăng 8,42%. Riêng trong năm 2024, ngành tòa án đã giải quyết 76.251 vụ án hình sự với 143.373 bị cáo, đạt tỷ lệ giải quyết 85,28% số vụ. Thực tiễn gia tăng số lượng án đòi hỏi quy trình xét xử phải vừa tinh gọn, hiệu quả, vừa bảo đảm đầy đủ các quyền con người và nguyên tắc công bằng tư pháp. Chủ trương cải cách tư pháp tại Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng đặt ra mục tiêu hiện đại hóa thủ tục tố tụng tư pháp, xây dựng nền tư pháp chuyên nghiệp, liêm chính, phụng sự Tổ quốc và nhân dân. Do đó, việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế từ các truyền thống pháp luật tiêu biểu là cơ sở quan trọng để hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự trong nước.

Mục tiêu tổng quát của đề tài là đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả thủ tục xét xử hình sự tại Việt Nam thông qua việc tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm từ Hoa Kỳ và Pháp. Tác giả xác định 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác lập khung lý thuyết về xét xử hình sự, phân tích quá trình phát triển, các thành tố cốt lõi và các nguyên tắc nền tảng của tư pháp hình sự.
  2. Giới thiệu và phân tích các mô hình thủ tục xét xử hình sự tại Hoa Kỳ và Pháp, bao gồm khung pháp lý, trình tự các bước tố tụng và vai trò của các chủ thể tham gia.
  3. Phân tích thủ tục xét xử hình sự tại Việt Nam, làm rõ các yếu tố lịch sử, xã hội, pháp lý định hình mô hình tố tụng cùng các đặc trưng tố tụng nội địa.
  4. Thực hiện so sánh đối chiếu toàn diện giữa hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam với Hoa Kỳ và Pháp trên các phương diện: mô hình tố tụng, khung pháp lý, nguyên tắc chỉ đạo và các giai đoạn thủ tục.
  5. Đề xuất các kiến nghị cải cách thủ tục xét xử hình sự tại Việt Nam trên cơ sở bài học kinh nghiệm từ thực tiễn Hoa Kỳ và Pháp.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hệ thống các quy định và thủ tục xét xử hình sự tại ba quốc gia: Việt Nam, Hoa Kỳ và Pháp. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong lĩnh vực tư pháp hình sự, tập trung vào phương diện thủ tục xét xử (procedural law) thay vì luật hình sự nội dung (substantive criminal law). Về không gian, đề tài khảo sát ba hệ thống đại diện cho ba truyền thống pháp lý: Civil Law (Pháp), Common Law (Hoa Kỳ) và hệ thống pháp luật Việt Nam (chịu ảnh hưởng của Civil Law và truyền thống pháp luật xã hội chủ nghĩa). Về thời gian, nghiên cứu tập trung vào các văn bản quy phạm pháp luật và thực tiễn cải cách tư pháp đương đại.

Về tổng quan tình hình nghiên cứu, tác giả điểm qua các công trình quốc tế tiêu biểu như World Criminal Justice System - A Comparative Survey của Richard J. Terrill (2016), Criminal Law in Comparative Context của Markus D. Dubber (2006), The American System of Criminal Justice của George F. Cole, Christopher E. Smith và Christina DeJong; cùng các nghiên cứu trong nước như công trình của Nguyễn Duy Thế (2024) về thủ tục xét xử sơ thẩm, Phan Thị Huyền Trang (2024) về thủ tục phúc thẩm tại Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội, và Cống Thị Hải Yến (2023) về vai trò của luật sư trong tố tụng hình sự so sánh Việt Nam - Hoa Kỳ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử Mác - Lênin, kết hợp với các phương pháp nghiên cứu pháp luật chuyên ngành:

  • Phương pháp phân tích quy phạm (Doctrinal analysis): Hệ thống hóa, giải thích các văn bản quy phạm pháp luật, án lệ và học thuyết pháp lý tại ba quốc gia.
  • Phương pháp so sánh luật học định tính (Qualitative comparative legal method): Đối chiếu các điểm tương đồng và dị biệt giữa ba hệ thống pháp luật nhằm chỉ ra ưu điểm, hạn chế của từng mô hình xét xử.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm nguồn sơ cấp (Hiến pháp Hoa Kỳ, Bộ luật Tố tụng Hình sự Pháp - CPP, Bộ luật Tố tụng Hình sự Việt Nam 2015, các đạo luật liên bang, án lệ của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ, Hội đồng Hiến pháp Pháp) và nguồn thứ cấp (giáo trình của Trường Đại học Luật Hà Nội, sách chuyên khảo quốc tế, bài báo khoa học trên các tạp chí pháp lý).

Khung lý thuyết của khóa luận tập trung vào ba khái niệm và mô hình cơ bản:

  • Xét xử hình sự (Criminal adjudication): Theo Black's Law Dictionary, đây là giai đoạn trung tâm của quy trình tố tụng hình sự, nơi tòa án hoặc hội đồng xét xử có thẩm quyền đánh giá chứng cứ và áp dụng pháp luật để ra phán quyết về việc có tội hay vô tội của bị cáo, độc lập với giai đoạn điều tra, truy tố hoặc các thủ tục thỏa thuận nhận tội (plea bargaining).
  • Phân loại mô hình tố tụng:
    • Mô hình tranh tụng (Adversarial model): Đặc trưng của truyền thống Common Law, phiên tòa diễn ra như một cuộc tranh tài bình đẳng giữa bên công tố và bên bào chữa dưới sự điều khiển của thẩm phán đóng vai trò trọng tài trung lập.
    • Mô hình thẩm vấn (Inquisitorial model): Đặc trưng của truyền thống Civil Law, thẩm phán đóng vai trò trung tâm trong việc trực tiếp điều tra, xét hỏi và tìm kiếm sự thật khách quan dựa trên hồ sơ vụ án đã được chuẩn bị.
    • Mô hình hỗn hợp (Mixed models): Xu hướng hội tụ tư pháp hiện đại, kết hợp tính chủ động thẩm vấn của thẩm phán với các biện pháp bảo đảm tranh tụng công khai và sự tham gia của hội thẩm nhân dân.
  • Các nguyên tắc tố tụng quốc tế cốt lõi: Được quy định trong Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR), Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR), Công ước Châu Âu về Nhân quyền (ECHR), bao gồm: Quy trình tư pháp chuẩn mực (Due Process), Suy đoán vô tội (Presumption of Innocence - Điều 14(2) ICCPR), Bình đẳng trước pháp luật (Equality Before the Law - Điều 26 ICCPR), Quyền được xét xử công bằng (Right to a Fair Trial - Điều 6 ECHR), và Quyền không tự buộc tội (Protection Against Self-Incrimination - Điều 14(3)(g) ICCPR).

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1. Overview of Criminal Adjudication

Chương 1 thiết lập hệ thống lý luận chung về xét xử hình sự trong khoa học tố tụng:

  • Khái niệm và đặc trưng: Xét xử hình sự là hoạt động tài phán chính thức của tòa án, mang ba đặc trưng cơ bản: mục tiêu xác định sự thật khách quan (truth-seeking), sự tham gia của tất cả các bên có quyền và nghĩa vụ liên quan, và sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc tố tụng theo luật định.
  • Phân tích các mô hình tố tụng trên thế giới:
    • Mô hình tranh tụng: Có nguồn gốc lịch sử từ Đại Hiến chương Magna Carta (1215) và các tư tưởng thời kỳ Khai sáng. Mô hình này bảo vệ mạnh mẽ quyền của bị cáo nhưng tồn tại hai điểm hạn chế là "hiệu ứng đối kháng" (combat effect - việc quá chú trọng vào thắng thua làm lệch lạc việc tìm kiếm sự thật) và "hiệu ứng tài sản" (wealth effect - bên có điều kiện tài chính thuê luật sư giỏi sẽ chiếm ưu thế lớn).
    • Mô hình thẩm vấn: Hình thành từ luật giáo hội La Mã và được pháp điển hóa qua Bộ luật Điều tra Hình sự Pháp năm 1808 (Code d'Instruction Criminelle). Mô hình đề cao điều tra trước xét xử và vai trò chủ động của thẩm phán, song tiềm ẩn nguy cơ chậm trễ tố tụng và định kiến xét xử khi thẩm phán can thiệp quá sâu vào giai đoạn tiền xét xử.
    • Mô hình hỗn hợp: Sự giao thoa thể hiện qua việc Nhật Bản áp dụng chế độ thẩm phán dân sự (lay judges), các nước áp dụng Công ước ECHR lồng ghép quyền đối tụng, và Hoa Kỳ áp dụng quy tắc Brady buộc bên công tố phải chia sẻ chứng cứ gỡ tội.
  • Các giai đoạn tố tụng chuẩn mực: Giai đoạn tiền xét xử (thông báo quyền, quyết định tạm giam/bảo lãnh, đánh giá chứng cứ ban đầu); Giai đoạn xét xử (điều hành tranh tụng, tiếp nhận chứng cứ, ra phán quyết và lượng hình); Giai đoạn phúc thẩm (rà soát lỗi áp dụng pháp luật và vi phạm thủ tục).
  • Hệ thống chủ thể: Phân định rõ chức năng và vị thế của Thẩm phán (Judges), Hội đồng bồi thẩm/Hội thẩm nhân dân (Lay persons), Công tố viên (Prosecutors), Người bào chữa và Bị cáo (Defense and Accused), cùng Người bị hại (Victims).

Chapter 2. Criminal Adjudicating Procedures under American Law and French Law

Chương 2 phân tích chuyên sâu thủ tục xét xử hình sự của hai quốc gia đại diện:

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                    HỆ THỐNG XÉT XỬ HÌNH SỰ HOA KỲ                                  |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Khung pháp lý: Hiến pháp (Tu chính án IV, V, VI, VIII, XIV), Quy tắc Tố tụng Hình sự Liên bang  |
|    (FRCP 1975, cập nhật 2024), Quy tắc Chứng cứ Liên bang (FRE 1975), Đạo luật Xét xử Nhanh 1974. |
| 2. Án lệ then chốt: Mapp v. Ohio (1961 - Exclusionary Rule), Gideon v. Wainwright (1963 - Quyền có |
|    luật sư chỉ định), Miranda v. Arizona (1966), Batson v. Kentucky (1986), In re Winship (1970). |
| 3. Thực tiễn tranh tụng: Phân định rạch ròi giữa Thẩm phán (trọng tài pháp lý) và Bồi thẩm đoàn    |
|    (phán quyết có tội/vô tội theo nguyên tắc đồng thuận 12/12). Thỏa thuận nhận tội (Plea          |
|    bargaining) giải quyết hơn 97% vụ án trọng tội liên bang mà không qua xét xử toàn diện.          |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                    HỆ THỐNG XÉT XỬ HÌNH SỰ PHÁP                                    |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Khung pháp lý: Bộ luật Tố tụng Hình sự 1959 (CPP), Bộ luật Hình sự, Quyết định số 89-260 DC năm |
|    1989 của Hội đồng Hiến pháp, Điều 6 Công ước Châu Âu về Nhân quyền (ECHR).                      |
| 2. Nguyên tắc chỉ đạo: Thủ tục tranh luận công bằng (Luật 2000-516), Pháp chế về tội phạm và hình  |
|    phạt (Điều 111-3 BLHS), Nguyên tắc lỗi (Điều 121-1, 121-3), Tự do chứng cứ (Điều 427 CPP).     |
| 3. Cơ cấu tòa án & xét xử: Phân hóa theo 3 cấp độ tội phạm: Tribunal de police (vi phạm nhỏ, 1     |
|    thẩm phán); Tribunal correctionnel (tội nhẹ/délits, 3 thẩm phán); Cour d'assises (trọng tội, 3  |
|    thẩm phán chuyên nghiệp + 9 bồi thẩm viên công dân). Cơ chế Nguyên đơn dân sự (Partie civile).  |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
  • Thủ tục tại Hoa Kỳ:
    • Vụ án được xét xử theo thủ tục toàn diện (full trial có bồi thẩm đoàn) hoặc thủ tục rút gọn (bench trial hoặc summary trial do thẩm phán xử lý).
    • Giai đoạn phúc thẩm tại Tòa Phúc thẩm Liên bang (hội đồng 3 thẩm phán) chỉ tập trung vào việc xem xét các sai sót về áp dụng pháp luật hoặc vi phạm quy tắc tố tụng sơ thẩm, không tiến hành điều tra hay đánh giá lại chứng cứ thực tế. Tòa án Tối cao Hoa Kỳ tiếp nhận xem xét qua lệnh certiorari đối với các vấn đề pháp lý mới hoặc có sự mâu thuẫn giữa các tòa phúc thẩm.
  • Thủ tục tại Pháp:
    • Phân tách rõ ràng giữa cơ quan điều tra và cơ quan xét xử. Với trọng tội, Thẩm phán điều tra (juge d'instruction) lập hồ sơ (dossier) chi tiết trước khi chuyển sang Tòa Đại hình (Cour d'assises).
    • Tại phiên tòa Cour d'assises, Thẩm phán chủ tọa nắm quyền quyết định tùy nghi (pouvoir discrétionnaire) theo Điều 310 CPP. Việc ra phán quyết thực hiện qua bỏ phiếu kín 2 vòng: vòng 1 xác định tội danh (cần tối thiểu 2/3 tổng số phiếu tán thành của thẩm phán và bồi thẩm viên), vòng 2 quyết định mức hình phạt theo đa số tuyệt đối.
    • Thủ tục phúc thẩm gồm kháng cáo thông thường (Appel) và kháng nghị hủy án (Pourvoi en nullité) tại Tòa Phá án (Cour de Cassation) khi có vi phạm thủ tục nghiêm trọng.

Chapter 3. Criminal Adjudicating Procedures under Vietnamese Law as Compared to American and French Law and Recommendations for Vietnam

Chương 3 tập trung phân tích thực trạng tố tụng hình sự Việt Nam, thực hiện so sánh đối chiếu và đề xuất hoàn thiện:

  • Mô hình và khung pháp lý Việt Nam:
    • Hệ thống tố tụng hình sự Việt Nam phát triển qua các mốc lịch sử: các sắc lệnh sau năm 1945, Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) năm 1988, năm 2003 và BLTTHS năm 2015 (có hiệu lực từ tháng 7/2016).
    • BLTTHS 2015 gồm 510 điều, quy định 4 giai đoạn tố tụng tuần tự: Khởi tố, Điều tra, Truy tố, Xét xử.
    • Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) phân loại tội phạm thành 4 mức độ: tội phạm ít nghiêm trọng, nghiêm trọng, rất nghiêm trọng và đặc biệt nghiêm trọng.
    • Hệ thống tòa án được tổ chức theo Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014 (sửa đổi năm 2023, 2024), gồm 4 cấp: Tòa án nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân cấp cao, Tòa án nhân dân cấp tỉnh và Tòa án nhân dân cấp huyện; luật sửa đổi năm 2024 đã chính thức công nhận án lệ là một nguồn luật.
  • Tổng hợp so sánh ba hệ thống pháp luật:
Tiêu chí so sánh Pháp luật Hoa Kỳ Pháp luật Pháp Pháp luật Việt Nam
Mô hình tố tụng chủ đạo Tranh tụng thuần túy (Adversarial) Thẩm vấn (Inquisitorial) kết hợp bảo đảm quyền ECHR Thẩm vấn truyền thống đang tiếp thu các yếu tố tranh tụng
Văn bản quy phạm chính Hiến pháp, FRCP, FRE, Đạo luật Speedy Trial 1974 Bộ luật Tố tụng Hình sự 1959 (CPP), Bộ luật Hình sự Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, Bộ luật Hình sự 2015
Vai trò của Thẩm phán Trọng tài trung lập, điều khiển phiên tòa, giải thích luật Trung tâm xét hỏi, điều tra công khai tại tòa (Điều 310 CPP) Chủ tọa phiên tòa, chủ động xét hỏi và điều hành tranh tụng
Sự tham gia của người dân Bồi thẩm đoàn độc lập (Petit Jury 12 người, Grand Jury) Bồi thẩm đoàn kết hợp thẩm phán chuyên nghiệp (Cour d'assises) Hội đồng xét xử gồm Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân
Cơ chế giải quyết thay thế Thỏa thuận nhận tội (Plea bargaining chiếm >97%) Cơ chế CRPC (tội ít nghiêm trọng) và Troisième voie Chưa có chế định thỏa thuận nhận tội chính thức
Vị thế của Nạn nhân Không phải bên đương sự chính thức (Crime Victims' Rights Act) Bên đương sự độc lập (Partie civile), có quyền yêu cầu điều tra Tham gia với tư cách Bị hại, có quyền kháng cáo phần bồi thường/hình sự
Đặc điểm cấp phúc thẩm Rà soát lỗi áp dụng pháp luật, không xử lại sự thật khách quan Xét xử lại toàn diện vụ án (Cour d'assises cấp phúc thẩm) Xét xử lại cả về phần phán quyết tội danh và lượng hình
  • Đề xuất và khuyến nghị của tác giả:
    • Về mô hình tố tụng: Tiếp tục chuyển đổi linh hoạt mô hình thẩm vấn sang mô hình hỗn hợp; nâng cao thực chất chất lượng tranh tụng tại phiên tòa; giảm thiểu sự phụ thuộc quá mức vào hồ sơ điều tra tiền xét xử.
    • Về khung pháp lý và thủ tục: Hoàn thiện quy định về thu thập và loại trừ chứng cứ bất hợp pháp; nâng cao quyền hạn của luật sư bào chữa ngay từ giai đoạn khởi tố/điều tra; nghiên cứu xây dựng cơ chế giải quyết nhanh đối với các vụ án đơn giản, rõ ràng tương tự cơ chế CRPC của Pháp để giảm tải áp lực thụ lý án cho ngành tòa án.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính: Khóa luận đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về xét xử hình sự, phân loại chi tiết các đặc điểm cấu trúc của ba nền tư pháp đại diện (Hoa Kỳ, Pháp, Việt Nam). Tác giả đã phân tích các số liệu thực tiễn của ngành tòa án Việt Nam năm 2023-2024 (425.425 vụ việc tổng thể, 76.251 vụ án hình sự), chỉ ra áp lực quá tải án và sự cần thiết phải cải cách quy trình tố tụng theo Nghị quyết số 27-NQ/TW.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất: Đề tài cung cấp các luận cứ khoa học để hoàn thiện mô hình tố tụng hình sự Việt Nam theo hướng tăng cường tính tranh tụng, củng cố nguyên tắc suy đoán vô tội, hoàn thiện quy tắc loại trừ chứng cứ bất hợp pháp và đa dạng hóa thủ tục tố tụng rút gọn.
  • Đóng góp học thuật: Nghiên cứu đã lấp đầy khoảng trống tài liệu so sánh đồng thời ba hệ thống pháp luật (Common Law Hoa Kỳ, Civil Law Pháp và Pháp luật Việt Nam) trong một công trình khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật, mang lại góc nhìn đa chiều phục vụ mục tiêu hội nhập tư pháp quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn phạm vi của một khóa luận tốt nghiệp, nghiên cứu chỉ tập trung vào cấp độ thủ tục xét xử theo luật định, chưa đi sâu vào toàn bộ các khía cạnh tố tụng phi xét xử (như giai đoạn thi hành án hình sự) cũng như chưa mở rộng khảo sát thêm các hệ thống pháp luật Châu Á lân cận.
  • Hướng phát triển: Các nghiên cứu tiếp theo có thể đi sâu phân tích tác động thực tiễn của việc áp dụng án lệ trong xét xử hình sự tại Việt Nam sau Luật Tổ chức Tòa án nhân dân sửa đổi năm 2024, hoặc khảo sát mô hình thỏa thuận nhận tội có điều kiện áp dụng cho các tội phạm kinh tế, chức vụ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Giảng viên và sinh viên ngành Luật học, Luật so sánh, Tư pháp hình sự tại các cơ sở đào tạo luật khi nghiên cứu về luật tố tụng hình sự quốc tế và Việt Nam.
  • Các nhà nghiên cứu xây dựng chính sách tư pháp và cải cách pháp luật tại Việt Nam.
  • Phần đáng tham khảo nhất là Chương 2 và Chương 3, nơi chứa đựng các phân tích chi tiết về khung pháp lý, án lệ điển hình của Hoa Kỳ (Mapp v. Ohio, Miranda v. Arizona), quy trình bỏ phiếu tại Tòa Đại hình Pháp và bảng so sánh cấu trúc tố tụng giữa ba quốc gia.

Câu hỏi thường gặp

1. Số liệu thực tiễn nào về tình hình thụ lý án hình sự tại Việt Nam được nêu trong khóa luận? Khóa luận trích dẫn số liệu từ Tạp chí Tòa án nhân dân cho biết từ tháng 10/2023 đến tháng 7/2024, các tòa án tại Việt Nam giải quyết 425.425 vụ việc (đạt tỷ lệ 70,77%). Riêng trong năm 2024, hệ thống tòa án đã thụ lý và giải quyết 76.251 vụ án hình sự với 143.373 bị cáo, đạt tỷ lệ giải quyết 85,28% số vụ.

2. Điểm khác biệt mấu chốt về vai trò của Thẩm phán giữa mô hình xét xử Hoa Kỳ và Pháp là gì? Trong mô hình tranh tụng của Hoa Kỳ, Thẩm phán đóng vai trò trọng tài trung lập, giám sát tính hợp thức của thủ tục và hướng dẫn luật cho Bồi thẩm đoàn mà không tham gia thẩm vấn chứng cứ. Ngược lại, trong mô hình thẩm vấn của Pháp, Thẩm phán (đặc biệt là Thẩm phán chủ tọa phiên tòa theo Điều 310 CPP) trực tiếp chỉ đạo việc xét hỏi nhân chứng, bị cáo và điều hành đánh giá chứng cứ nhằm tìm kiếm sự thật khách quan.

3. Học thuyết "Cây độc sinh trái độc" (Fruit of the poisonous tree) trong pháp luật Hoa Kỳ được áp dụng như thế nào? Học thuyết này gắn liền với quy tắc loại trừ chứng cứ (Exclusionary Rule) theo Tu chính án thứ Tư và án lệ Mapp v. Ohio (1961), quy định rằng mọi chứng cứ thu thập được một cách bất hợp pháp (vi phạm quyền hiến định) cùng các chứng cứ phát sinh trực tiếp từ vi phạm đó đều bị coi là vô hiệu và không được phép sử dụng để buộc tội trước tòa.

4. Vị thế của Nạn nhân trong tố tụng hình sự của Pháp có gì đặc thù so với Hoa Kỳ? Tại Pháp, nạn nhân có thể tham gia tố tụng với tư cách Nguyên đơn dân sự (Partie civile), trở thành một bên đương sự chính thức có quyền tiếp cận hồ sơ điều tra, thuê luật sư tham gia xét hỏi và yêu cầu bồi thường thiệt hại ngay trong phiên tòa hình sự. Tại Hoa Kỳ, bên công tố đại diện cho lợi ích công của nhà nước, nạn nhân chỉ được hưởng một số quyền thông báo và phát biểu theo Đạo luật Quyền của Nạn nhân Tội phạm (18 U.S. Code § 3771) mà không có tư cách một bên đương sự độc lập.

5. Cơ chế bỏ phiếu phán quyết tại Tòa Đại hình (Cour d'assises) của Pháp được tiến hành ra sao? Hội đồng gồm 3 thẩm phán chuyên nghiệp và 9 bồi thẩm viên công dân tiến hành bỏ phiếu kín qua 2 vòng riêng biệt: vòng 1 xác định bị cáo có tội hay không (chỉ tuyên có tội khi có ít nhất 2/3 tổng số phiếu tán thành); vòng 2 quyết định mức hình phạt cụ thể và được thông qua theo nguyên tắc đa số tuyệt đối.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Lâm Khoa là một công trình nghiên cứu so sánh pháp lý toàn diện, làm sáng tỏ các đặc điểm cốt lõi và sự vận hành của thủ tục xét xử hình sự tại Hoa Kỳ, Pháp và Việt Nam. Thông qua việc phân tích điểm mạnh, điểm yếu của từng mô hình tố tụng, tác giả đã cung cấp cơ sở khoa học xác đáng cho việc hoàn thiện các quy định tố tụng hình sự Việt Nam theo tinh thần Nghị quyết số 27-NQ/TW. Công trình khẳng định xu thế kết hợp hài hòa giữa tính chủ động của mô hình thẩm vấn và tính dân chủ, công bằng của nguyên tắc tranh tụng trong nền tư pháp hiện đại.