Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa sâu rộng, tiếng Anh đã trở thành công cụ giao tiếp thiết yếu và là môn học bắt buộc trong hệ thống giáo dục đại học tại Việt Nam. Tại Trường Đại học Quy Nhơn, sinh viên các khối ngành không chuyên phải hoàn thành hai học phần tiếng Anh cơ bản tương đương 105 tiết học (45 tiết học phần Tiếng Anh 1 và 60 tiết học phần Tiếng Anh 2). Tuy nhiên, rào cản tâm lý, sự chênh lệch về năng lực đầu vào và sự thiếu hụt định hướng rõ ràng khiến không ít sinh viên gặp khó khăn trong việc duy trì hứng thú học tập.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Tiếng Anh (Mã số: 8140111) của tác giả Lê Hoàng Hạ Vỹ, dưới sự hướng dẫn của Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Thị Thu Hiền, tập trung giải quyết vấn đề cốt lõi: nhận thức của sinh viên đại học không chuyên ngữ về các nhân tố động lực tác động đến quá trình tiếp nhận tiếng Anh như một ngoại ngữ. Nghiên cứu được triển khai tại địa bàn tỉnh Bình Định vào năm 2022 với sự tham gia của 200 sinh viên năm thứ nhất thuộc hai đơn vị đào tạo trọng điểm: Khoa Khoa học Tự nhiên và Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn.

Mục tiêu cụ thể của luận văn bao gồm việc nhận diện mức độ biểu hiện của động lực công cụ (instrumental motivation) và động lực hội nhập (integrative motivation), đồng thời so sánh sự tương đồng và khác biệt giữa sinh viên hai khối ngành tự nhiên và xã hội. Về mặt ý nghĩa thực tiễn, công trình cung cấp những chỉ số định lượng chính xác giúp các nhà quản lý giáo dục và giảng viên ngoại ngữ thiết kế chương trình giảng dạy tối ưu, gia tăng tỷ lệ sinh viên đạt chuẩn đầu ra ngoại ngữ B1 từ mức ước tính 65% lên mục tiêu 85% trong lộ trình đào tạo chuẩn giai đoạn 2022 - 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa ba mô hình lý thuyết kinh điển về động lực học ngôn ngữ:

  • Mô hình Giáo dục Xã hội của Robert Gardner (Socio-Educational Model, 1985, 2005): Đây là khung lý thuyết nền tảng phân loại động lực học ngoại ngữ thành hai định hướng cơ bản: động lực công cụ (học để đạt được các mục tiêu thực dụng như vượt qua kỳ thi, đáp ứng điều kiện tốt nghiệp, tìm kiếm việc làm thu nhập cao) và động lực hội nhập (mong muốn giao lưu, thấu hiểu văn hóa và hòa nhập vào cộng đồng nói tiếng Anh bản ngữ).
  • Mô hình Động lực học L2 ba cấp độ của Zoltán Dörnyei (1994): Hệ thống hóa các yếu tố thúc đẩy người học ở ba bình diện: Cấp độ Ngôn ngữ (Language Level bao gồm hệ thống động lực công cụ và hội nhập), Cấp độ Người học (Learner Level gắn với sự tự tin, lo âu ngôn ngữ và nhu cầu thành tựu), và Cấp độ Tình huống học tập (Learning Situation Level liên quan đến giáo trình, phương pháp giảng dạy của giảng viên và sự gắn kết của tập thể lớp).
  • Thuyết Tự quyết của Edward Deci và Richard Ryan (Self-Determination Theory, 1985, 2000): Phân định ranh giới liên tục giữa vô động lực (amotivation), động lực ngoại tại (extrinsic motivation qua 4 mức độ điều chỉnh) và động lực nội tại (intrinsic motivation xuất phát từ niềm vui thuần túy khi khám phá tri thức mới).

Các khái niệm chính trong nghiên cứu được định nghĩa nhất quán nhằm lượng hóa hành vi học tập, sự kiên trì và nỗ lực nhận thức của người học trong môi trường đào tạo đại học đa ngành.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp (mixed-methods design) kết hợp giữa định lượng và định tính nhằm đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy khoa học cao:

  • Khảo sát định lượng: Cỡ mẫu gồm 200 sinh viên năm nhất chính quy được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên, bao gồm 100 sinh viên Khoa Khoa học Tự nhiên (52 nam, 48 nữ) đại diện cho 9 chuyên ngành và 100 sinh viên Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn (24 nam, 76 nữ) đại diện cho 6 chuyên ngành. Dữ liệu được thu thập qua bảng hỏi gồm 20 mục đánh giá trên thang đo Likert 5 điểm (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý), hiệu chỉnh từ bộ công cụ chuẩn hóa Thái độ/Động lực (AMTB) của Gardner (2004) và bảng hỏi của Dörnyei (2010).
  • Phỏng vấn định tính: Phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc được tiến hành với 12 sinh viên (6 nam, 6 nữ mã hóa từ S1 đến S12) qua hình thức đàm thoại trực tiếp và gọi điện thoại, mỗi cuộc phỏng vấn kéo dài trung bình 10 phút nhằm làm sâu sắc thêm các phát hiện định lượng.
  • Quy trình và công cụ phân tích: Toàn bộ tiến trình nghiên cứu kéo dài 6 tháng từ tháng 10/2021 đến tháng 3/2022. Dữ liệu định lượng được xử lý trên phần mềm SPSS phiên bản 26.0 thông qua các thuật toán thống kê mô tả (Mean, Standard Deviation) và kiểm định Independent Samples T-Test (với mức ý nghĩa thống kê p < 0.05) nhằm so sánh sự khác biệt giữa hai nhóm ngành.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Dữ liệu thực nghiệm thu thập từ 200 sinh viên tại Trường Đại học Quy Nhơn đã mang lại những kết quả rõ nét:

  1. Động lực công cụ giữ vai trò thống trị tuyệt đối: Điểm trung bình tổng thể của nhóm động lực công cụ đạt mức cao (Mean nằm trong khoảng 3.68 - 5.00). Trong đó, mục đích "Học tiếng Anh để vượt qua kỳ thi và hoàn thành điều kiện tốt nghiệp" (Items 1, 2) và "Học tiếng Anh để gia tăng cơ hội việc làm, thăng tiến sự nghiệp và đạt mức lương cao" (Items 4, 7, 8, 9, 10) đạt tỷ lệ đồng thuận cao nhất, chiếm trên 82% phản hồi tích cực từ sinh viên cả hai khoa.
  2. Động lực hội nhập chỉ duy trì ở mức độ trung bình: Điểm trung bình của nhóm nhân tố hội nhập rơi vào khoảng từ 2.34 đến 3.67. Các nhu cầu như "Đọc hiểu tài liệu, văn hóa nghệ thuật các nước nói tiếng Anh" (Item 11, 13) hoặc "Kết bạn và giao tiếp với người bản xứ" (Items 12, 16, 18) chỉ được xem là mục tiêu thứ yếu, với khoảng 48% sinh viên thể hiện thái độ trung lập hoặc chưa thực sự quan tâm.
  3. Sự khác biệt mang tính đặc thù giữa hai khối ngành: Kết quả kiểm định Independent Samples T-Test chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về động lực công cụ giữa sinh viên Khoa Khoa học Tự nhiên và Khoa Khoa học Xã hội & Nhân văn. Sinh viên khối Tự nhiên thể hiện xu hướng thực dụng rõ rệt hơn đối với việc sử dụng thuật ngữ chuyên ngành và công nghệ (Item 3, Mean = 3.92 so với Mean = 3.65 của khối Xã hội). Ngược lại, động lực hội nhập không ghi nhận sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm sinh viên (giá trị p > 0.05).

Thảo luận kết quả

Kết quả phân tích định lượng có thể được minh họa trực quan thông qua biểu đồ cột so sánh giá trị Mean giữa hai nhóm động lực, cũng như bảng đối chiếu các chỉ số T-Test độc lập. Dữ liệu cho thấy một bức tranh thực tế: sinh viên không chuyên ngữ tại khu vực Nam Trung Bộ học tiếng Anh chủ yếu dưới áp lực của chuẩn đầu ra và yêu cầu tuyển dụng khắt khe từ thị trường lao động.

Các trích dẫn phỏng vấn sâu khẳng định rõ điều này; một sinh viên ngành Công nghệ Thông tin (mã số S3) chia sẻ rằng việc đọc hiểu tài liệu kỹ thuật tiếng Anh là bắt buộc để lập trình, nhưng bản thân không có nhu cầu tìm hiểu sâu văn hóa phương Tây. Tương tự, sinh viên ngành Sư phạm Lịch sử (mã số S8) bộc bạch áp lực thi qua học phần Solutions Pre-Intermediate là động lực lớn nhất để đến lớp mỗi tuần.

Phát hiện này hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu trước đây tại các quốc gia châu Á như nghiên cứu của Warden & Lin (2000) tại Đài Loan, Liu (2007) tại Trung Quốc và Al-Tamimi & Shuib (2009) tại Yemen. Tại Việt Nam, kết quả cũng củng cố kết luận của Nguyễn (2015) và Trương (2016), phản ánh tính chất thực dụng lành mạnh của người học trong giai đoạn đầu của giáo dục đại học. Tuy nhiên, việc thiếu hụt động lực hội nhập nội tại có thể dẫn đến hiện tượng sinh viên ngừng học tiếng Anh ngay sau khi tích lũy đủ chứng chỉ tốt nghiệp.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, bốn nhóm giải pháp cụ thể được đề xuất nhằm chuyển hóa động lực thực dụng ngắn hạn thành động lực học tập suốt đời:

  • Tái cấu trúc và cá nhân hóa chương trình giảng dạy tiếng Anh không chuyên (ESP): Nhà trường và Khoa Ngoại ngữ cần điều chỉnh 30% thời lượng của bộ giáo trình Solutions sang định hướng tiếng Anh chuyên ngành gắn liền với từng khoa đào tạo. Mục tiêu đạt 80% sinh viên nhận thấy tính ứng dụng trực tiếp của bài học vào chuyên môn trong giai đoạn 2023 - 2024.
  • Đổi mới phương pháp kiểm tra đánh giá theo hướng tiếp cận năng lực thực hành: Giảm tỷ trọng các bài thi trắc nghiệm ngữ pháp giấy truyền thống xuống mức 40%, tăng tỷ trọng đánh giá quá trình thông qua thuyết trình dự án nhóm và đóng vai tình huống giao tiếp lên 60%. Giải pháp này do giảng viên bộ môn trực tiếp thực hiện trong từng học kỳ.
  • Xây dựng môi trường giao lưu văn hóa và trải nghiệm ngoại ngữ ngoại khóa: Đoàn Thanh niên và Hội đồng Anh ngữ tại trường cần định kỳ tổ chức các câu lạc bộ tiếng Anh 2 tuần/lần, lồng ghép các buổi hội thảo trực tuyến kết nối sinh viên quốc tế nhằm nâng chỉ số động lực hội nhập của sinh viên lên mức trên 3.80 sau 12 tháng triển khai.
  • Tổ chức các khóa tập huấn phương pháp khơi gợi động lực học tập cho giảng viên: Trung tâm Đào tạo và Bồi dưỡng giảng viên cần triển khai chương trình tập huấn 6 tháng về kỹ thuật truyền cảm hứng, ứng dụng công nghệ tương tác số và quản lý tâm lý người học, nhằm hạn chế tình trạng thụ động của sinh viên trong giờ học.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu tham khảo học thuật có giá trị thực tiễn cao cho bốn nhóm đối tượng:

  • Giảng viên giảng dạy tiếng Anh không chuyên (ELT/TESOL): Sử dụng làm cơ sở khoa học để thấu hiểu tâm lý sinh viên, từ đó thiết kế bài giảng phù hợp với đặc thù tư duy của từng nhóm ngành tự nhiên và xã hội.
  • Cán bộ quản lý giáo dục và phát triển chương trình đào tạo đại học: Ứng dụng các khuyến nghị để rà soát, tái cấu trúc chuẩn đầu ra ngoại ngữ và lựa chọn hệ thống giáo trình phù hợp với năng lực thực tế của người học.
  • Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Ngôn ngữ học ứng dụng: Sử dụng khung lý thuyết kết hợp giữa Gardner, Dörnyei, Deci & Ryan cùng bộ công cụ bảng hỏi chuẩn hóa 20 items làm tài liệu tham khảo phương pháp luận cho các đề tài tương đương.
  • Sinh viên các khối ngành không chuyên: Giúp người học tự đánh giá và nhận thức rõ các nhân tố thúc đẩy bản thân, từ đó chủ động chuyển đổi từ áp lực thi cử sang động lực phát triển kỹ năng hội nhập toàn cầu.

Câu hỏi thường gặp

1. Động lực công cụ và động lực hội nhập khác nhau như thế nào trong học tiếng Anh?
Động lực công cụ hướng đến các lợi ích thực tế ngắn hạn như điểm số, bằng cấp, cơ hội việc làm và mức thu nhập. Trong khi đó, động lực hội nhập thể hiện mong muốn chân thành được gắn kết, thấu hiểu văn hóa, nghệ thuật và giao tiếp tự nhiên với cộng đồng người bản ngữ.

2. Tại sao sinh viên khối ngành Tự nhiên lại có động lực công cụ về công nghệ cao hơn khối Xã hội?
Sinh viên khối Khoa học Tự nhiên (như Công nghệ Thông tin, Hóa học, Sinh học) thường xuyên phải tra cứu tài liệu chuyên khảo, mã nguồn và phần mềm quốc tế bằng tiếng Anh. Điều này tạo ra nhu cầu sử dụng ngôn ngữ trực tiếp và cấp bách hơn so với sinh viên khối Xã hội.

3. Thang đo nào được sử dụng để lượng hóa mức độ động lực trong luận văn?
Nghiên cứu sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 điểm chia làm 3 mức độ: Mức độ thấp (Mean từ 1.00 đến 2.33), Mức độ trung bình (Mean từ 2.34 đến 3.67), và Mức độ cao (Mean từ 3.68 đến 5.00), được kiểm định độ tin cậy bằng hệ số Cronbach's Alpha.

4. Kết quả nghiên cứu tại Đại học Quy Nhơn có thể khái quát hóa cho các trường đại học khác không?
Hoàn toàn có thể. Mẫu nghiên cứu gồm 200 sinh viên thuộc 15 chuyên ngành đại diện cho mô hình đại học đa ngành công lập tại Việt Nam, nơi sinh viên đối mặt với cùng các chuẩn đầu ra ngoại ngữ và điều kiện thị trường lao động.

5. Giảng viên nên làm gì khi sinh viên chỉ có động lực công cụ mà thiếu động lực hội nhập?
Giảng viên nên tận dụng chính động lực công cụ làm bước đệm ban đầu, sau đó lồng ghép khéo léo các yếu tố văn hóa, phim ảnh, âm nhạc và cơ hội giao lưu quốc tế vào bài giảng để khơi gợi sự tò mò và phát triển dần động lực hội nhập nội tại.

Kết luận

  • Nghiên cứu khẳng định sinh viên không chuyên ngữ tại Trường Đại học Quy Nhơn sở hữu cả hai loại động lực nhưng động lực công cụ giữ vai trò chi phối áp đảo.
  • Có sự khác biệt rõ rệt về nhận thức giá trị công cụ của tiếng Anh trong chuyên môn giữa sinh viên khối Khoa học Tự nhiên và Khoa học Xã hội & Nhân văn.
  • Động lực hội nhập chỉ dừng lại ở mức trung bình, phản ánh sự tách biệt giữa việc học ngoại ngữ để thi cử và nhu cầu hòa nhập văn hóa toàn cầu.
  • Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa bảng hỏi 20 mục và phỏng vấn 12 sinh viên qua SPSS 26.0 cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho lý thuyết động lực ngôn ngữ.
  • Lộ trình 2023 - 2025 cần tập trung đổi mới giáo trình ESP, đa dạng hóa hình thức kiểm tra đánh giá và đẩy mạnh hoạt động trải nghiệm thực tế.

Công trình luận văn thạc sĩ của tác giả Lê Hoàng Hạ Vỹ đã đóng góp quan trọng cả về mặt lý luận giảng dạy ngoại ngữ lẫn thực tiễn quản lý giáo dục đại học tại Việt Nam. Quý độc giả, các nhà nghiên cứu và quý thầy cô quan tâm có thể tiếp tục khai thác dữ liệu chi tiết của đề tài để ứng dụng vào công tác đổi mới phương pháp giảng dạy tiếng Anh trong thời kỳ chuyển đổi số.