Luận án: Chế tạo vật liệu tự nhiên ứng dụng xử lý nước lũ thành nước sinh hoạt

Trường đại học

Trường Đại học Quy Nhơn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

181
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về vật liệu tự nhiên xử lý nước lũ

Luận án tiến sĩ của Đặng Thị Tố Nữ tại Trường Đại học Quy Nhơn nghiên cứu chế tạo vật liệu có nguồn gốc tự nhiên nhằm xử lý nước lũ thành nước sinh hoạt. Đây là hướng nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp. Nước lũ chứa nhiều thành phần độc hại gồm chất rắn lơ lửng, tảo, vi sinh vật gây bệnh, kim loại nặng và chất hữu cơ. Các thành phần này gây nguy hiểm trực tiếp cho sức khỏe con người nếu không được xử lý triệt để. Vật liệu lọc có nguồn gốc tự nhiên như cellulose từ bã mía mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với vật liệu tổng hợp truyền thống. Chúng có tính tương thích sinh học cao, chi phí sản xuất thấp và thân thiện với môi trường. Nghiên cứu được thực hiện trong khuôn khổ dự án TEAM hợp tác giữa Đại học Quy Nhơn và Đại học KU Leuven, Bỉ. Kết quả nghiên cứu mở ra triển vọng ứng dụng rộng rãi tại các vùng thường xuyên chịu ảnh hưởng của lũ lụt ở Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.

1.1. Thực trạng ô nhiễm nước lũ tại Việt Nam

Việt Nam là quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề của lũ lụt hàng năm, đặc biệt tại miền Trung và đồng bằng sông Cửu Long. Nước lũ mang theo chất rắn lơ lửng làm giảm độ trong suốt và khả năng xuyên sáng. Vi sinh vật gây bệnh như E. coli, vi khuẩn tả, thương hàn hiện diện với mật độ cao. Kim loại nặng từ đất nông nghiệp và khu công nghiệp hòa tan vào dòng nước lũ. Tình trạng thiếu nước sạch sau mỗi đợt lũ gây ra nhiều dịch bệnh nguy hiểm. Nhu cầu có giải pháp xử lý nước tại chỗ, chi phí thấp, hiệu quả cao trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

1.2. Tiềm năng của cellulose bã mía trong lọc nước

Bã mía là phụ phẩm nông nghiệp dồi dào tại Việt Nam với sản lượng hàng triệu tấn mỗi năm. Cellulose chiết xuất từ bã mía có cấu trúc sợi xốp, diện tích bề mặt lớn, khả năng hấp phụ cao. Cellulose acetate được tổng hợp từ cellulose bã mía thể hiện tính năng màng lọc vượt trội. Vật liệu này có khả năng loại bỏ hiệu quả chất rắn lơ lửng, vi sinh vật và một số kim loại nặng. Chi phí nguyên liệu thấp và nguồn cung ổn định tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất quy mô lớn. Đây là hướng tận dụng phế phẩm nông nghiệp theo nguyên tắc kinh tế tuần hoàn.

II. Phân tích thành phần độc hại trong nước lũ cần xử lý

Nước lũ có thành phần hóa học và vi sinh học phức tạp, đặt ra thách thức lớn cho công nghệ lọc. Chất rắn lơ lửng xuất hiện do quá trình xói mòn đất, làm nước đục và cản trở ánh sáng mặt trời xuyên qua. Tảo diệp lục và tảo đơn bào phát triển mạnh trong điều kiện nước lũ, gây tắc nghẽn đường ống và làm nước có tính ăn mòn. Vi sinh vật gây bệnh bao gồm vi khuẩn, vi rút và động vật đơn bào (Protozoa) tồn tại lâu trong môi trường nước. Kim loại nặng từ hoạt động công nghiệp và nông nghiệp tích lũy trong nước lũ gây nguy cơ ngộ độc mãn tính. Mỗi loại chất ô nhiễm đòi hỏi cơ chế xử lý khác nhau, từ lọc cơ học đến hấp phụ hóa học và diệt khuẩn. Màng lọc cellulose acetate có khả năng kết hợp nhiều cơ chế này trong một hệ thống đơn giản. Việc hiểu rõ từng thành phần ô nhiễm giúp thiết kế vật liệu lọc phù hợp và tối ưu hóa hiệu suất xử lý.

2.1. Vi sinh vật gây bệnh và nguy cơ dịch tễ học

Vi sinh vật gây bệnh trong nước lũ bao gồm vi khuẩn E. coli, Salmonella, Vibrio cholerae và nhiều loại vi rút đường ruột. Chúng không có nguồn gốc từ nước mà cần vật chủ để tồn tại và sinh sản. Một số vi sinh vật có thể sống nhiều tuần trong môi trường nước, tạo nguy cơ lây bệnh tiềm ẩn. Động vật đơn bào như Giardia và Cryptosporidium có vỏ bọc cứng, kháng nhiều phương pháp khử trùng thông thường. Màng lọc có kích thước lỗ phù hợp có thể loại bỏ hiệu quả các tác nhân sinh học này. Kiểm soát vi sinh vật trong nước sau xử lý là tiêu chí quan trọng nhất để đảm bảo an toàn sức khỏe.

2.2. Kim loại nặng và chất hữu cơ trong nước lũ

Kim loại nặng như chì, asen, cadmium, thủy ngân xuất hiện trong nước lũ từ nhiều nguồn khác nhau. Đất nông nghiệp chứa thuốc bảo vệ thực vật, khu công nghiệp xả thải kim loại nặng vào môi trường. Khi lũ tràn qua các khu vực này, kim loại hòa tan và phân tán rộng. Chất hữu cơ từ xác động thực vật phân hủy tạo môi trường dinh dưỡng cho vi khuẩn phát triển. Hấp phụ bề mặt trên vật liệu cellulose biến tính là cơ chế chính loại bỏ kim loại nặng. Hiệu quả hấp phụ phụ thuộc vào diện tích bề mặt, độ xốp và nhóm chức năng trên bề mặt vật liệu.

III. Phương pháp chế tạo màng lọc cellulose acetate từ bã mía

Quy trình chế tạo màng lọc cellulose acetate từ bã mía gồm nhiều giai đoạn kỹ thuật được kiểm soát chặt chẽ. Bã mía được xử lý hóa học để chiết xuất cellulose tinh khiết, loại bỏ lignin và hemicellulose. Cellulose được acetyl hóa bằng anhydride acetic trong điều kiện phản ứng tối ưu để tạo cellulose acetate. Phương pháp tách pha ướt (NIPS - Non-solvent Induced Phase Separation) được áp dụng để tạo màng bất đối xứng. Dung môi DMSO (dimethyl sulfoxide) được lựa chọn thay thế các dung môi độc hại DMF và NMP theo yêu cầu môi trường ngày càng nghiêm ngặt. DMSO được EPA phân loại là không độc hại, có nhiệt độ sôi cao và áp suất hơi thấp. Màng thu được có cấu trúc bất đối xứng với lớp mỏng dày đặc ở trên và lớp xốp ở dưới. Cấu trúc này đảm bảo hiệu suất lọc cao trong khi duy trì thông lượng nước qua màng ở mức chấp nhận được.

3.1. Quy trình tổng hợp cellulose acetate từ phế phẩm nông nghiệp

Cellulose từ bã mía được tinh chế qua các bước tẩy trắng và xử lý kiềm để đạt độ tinh khiết cao. Phản ứng acetyl hóa diễn ra trong môi trường acid acetic và anhydride acetic với xúc tác acid sulfuric. Mức độ thế (degree of substitution) được kiểm soát để đạt tính chất màng mong muốn. Cellulose acetate thu được có tính kỵ nước vừa phải, phù hợp cho ứng dụng lọc nước. Phân tích đặc trưng bằng FTIR, XRD và SEM xác nhận cấu trúc hóa học và hình thái bề mặt. Quy trình tổng hợp có thể mở rộng quy mô sản xuất nhờ nguồn nguyên liệu bã mía dồi dào và chi phí thấp.

3.2. Phương pháp tách pha và tối ưu hóa cấu trúc màng

Phương pháp NIPS tạo ra gradient nồng độ giữa dung môi và không dung môi, hình thành cấu trúc xốp đặc trưng. Tốc độ khuếch tán dung môi ra ngoài quyết định kích thước lỗ và phân bố lỗ trên màng. Thay đổi nồng độ polymer, loại dung môi và điều kiện đông tụ cho phép kiểm soát tính chất màng. Màng chế tạo được phân loại vào nhóm siêu lọc (UF) hoặc vi lọc (MF) tùy thuộc kích thước lỗ đạt được. Hiện tượng phân cực nồng độ và tắc màng (fouling) được nghiên cứu để cải thiện tuổi thọ vận hành. Bề mặt màng ưa nước giúp giảm thiểu bám bẩn protein và vi sinh vật trong quá trình lọc.

IV. Kết quả và triển vọng ứng dụng xử lý nước lũ thực tế

Kết quả nghiên cứu cho thấy màng lọc cellulose acetate từ bã mía đạt hiệu suất loại bỏ chất ô nhiễm cao trong điều kiện thử nghiệm. Màng có khả năng loại bỏ trên 99% chất rắn lơ lửng và phần lớn vi sinh vật gây bệnh. Khả năng hấp phụ kim loại nặng đạt mức đáng kể nhờ các nhóm hydroxyl và acetyl trên bề mặt cellulose. Thông lượng nước qua màng đáp ứng yêu cầu thực tế cho quy mô hộ gia đình và cộng đồng nhỏ. Nghiên cứu đóng góp quan trọng vào lĩnh vực công nghệ màng lọc xanh, sử dụng vật liệu tái tạo thay thế vật liệu tổng hợp độc hại. Hướng phát triển tiếp theo bao gồm tích hợp thêm vật liệu nano tự nhiên để tăng cường khả năng kháng khuẩn. Ứng dụng thực tế tại các vùng lũ lụt Việt Nam mang ý nghĩa xã hội và nhân văn sâu sắc. Công trình nghiên cứu mở ra cơ hội hợp tác quốc tế trong phát triển công nghệ xử lý nước bền vững.

4.1. Hiệu suất lọc và đánh giá chất lượng nước sau xử lý

Nước sau lọc qua màng cellulose acetate đạt các chỉ tiêu chất lượng theo tiêu chuẩn nước sinh hoạt của Bộ Y tế Việt Nam. Độ đục giảm mạnh từ hàng trăm NTU xuống dưới 1 NTU sau khi qua màng. Mật độ vi sinh vật gây bệnh giảm xuống mức an toàn không phát hiện được bằng phương pháp phân tích tiêu chuẩn. Nồng độ kim loại nặng trong nước sau lọc nằm trong giới hạn cho phép. Thông lượng màng duy trì ổn định sau nhiều chu kỳ vận hành khi áp dụng quy trình vệ sinh phù hợp. Kết quả khẳng định tính khả thi của giải pháp lọc nước lũ bằng màng cellulose acetate nguồn gốc tự nhiên.

4.2. Định hướng phát triển và nhân rộng ứng dụng

Module lọc màng quy mô nhỏ có thể lắp đặt tại hộ gia đình vùng lũ với chi phí vật liệu thấp. Sản xuất từ bã mía địa phương tạo ra chuỗi giá trị nông nghiệp bền vững, giảm phụ thuộc nhập khẩu. Công nghệ có thể chuyển giao cho cộng đồng nông thôn thông qua các chương trình hỗ trợ phát triển. Nghiên cứu tiếp theo sẽ tích hợp than hoạt tính sinh học và nano bạc để tăng cường diệt khuẩn. Hợp tác với Đại học KU Leuven mở ra khả năng cải tiến quy trình sản xuất đạt tiêu chuẩn quốc tế. Đây là minh chứng điển hình cho hướng nghiên cứu khoa học gắn liền với nhu cầu thực tiễn xã hội Việt Nam.

22/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN ĐẶNG THỊ TỐ NỮ NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO MỘT SỐ VẬT LIỆU CÓ NGUỒN GỐC TỰ NHIÊN ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG XỬ LÝ NƯỚC LŨ THÀNH NƯỚC SINH HOẠT LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC BÌNH ĐỊNH-2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN ĐẶNG THỊ TỐ NỮ NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO MỘT SỐ VẬT LIỆU CÓ NGUỒN GỐC TỰ NHIÊN ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG XỬ LÝ NƯỚC LŨ THÀNH NƯỚC SINH HOẠT Chuyên ngành: Hóa lí thuyết và Hóa lí Mã số chuyên ngành: 9440119 Phản biện 1: PGS. Võ Viễn Phản biện 2: PGS. Nguyễn Đức Vượng Phản biện 3: TS. Nguyễn Minh Thông TẬP THỂ/NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Phi Hùng 2. Cao Văn Hoàng BÌNH ĐỊNH, 2021 BÌNH ĐỊNH – NĂM… Lời cam đoan Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Phi Hùng và PGS. Tất cả các kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tập thể hướng dẫn Tác giả luận án PGS. Nguyễn Phi Hùng PGS. Cao Văn Hoàng Đặng Thị Tố Nữ Lời cảm ơn Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Phi Hùng và PGS. Cao Văn Hoàng đã tận tình hướng dẫn, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, thực nghiệm nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu, ban chủ nhiệm Khoa Khoa học Tự nhiên của Trường Đại học Quy Nhơn, ban quản lý dự án TEAM (mã số ZEIN2016PR431) phía Trường Đại học Quy Nhơn và GS. Nguyễn Minh Thọ cùng GS. Bart Van der Bruggen, Đại học KU Leuven đã tạo điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành kế hoạch nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn quý Thầy Cô giáo, quý anh chị em và các bạn đồng nghiệp đang công tác tại Khoa Khoa học Tự nhiên, Trường Đại học Quy Nhơn cũng như các anh chị em nhóm nghiên cứu GS. Bart Van der Bruggen, các anh chị em đang học tập và nghiên cứu tại Khoa Hóa, Đại học KU Leuven đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập và làm thực nghiệm nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn chồng và hai con trai, luôn động viên và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi học tập và nghiên cứu. Cảm ơn ba mẹ, tất cả những người thân trong gia đình đã nhiệt tình động viên, tận tình giúp đỡ tôi về mọi mặt trong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận án này. Quy Nhơn, tháng 5 năm 2021 Tác giả Đặng Thị Tố Nữ MỤC LỤC Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình vẽ, đồ thị MỞ ĐẦU . Lý do chọn đề tài . Mục đích nghiên cứu . Đối tượng và phương pháp nghiên cứu . Nội dung nghiên cứu của luận án . Những đóng góp mới của luận án . Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài . Thực trạng ô nhiễm môi trường nước . Sơ lược về nước lũ . Chất rắn lơ lửng. Vi sinh vật gây bệnh. Động vật đơn bào (Protozoa) . Kim loại nặng . Phân loại màng lọc . Phân loại theo cấu trúc màng . Phân loại theo các quá trình màng động lực áp suất . Sự phân cực nồng độ và tắc màng (fouling) . Tổng quan về bã mía, cellulose và cellulose acetate . Giới thiệu bã mía và cellulose . Tổng quan về cellulose acetate . Giới thiệu về nano -MnO2 và Ag/MnO2 . Một số phương pháp chế tạo màng . Phương pháp đảo pha ứng dụng chế tạo màng bất đối xứng . Phương pháp biến đổi bề mặt. Giới thiệu về hạt chùm ngây và một số nghiên cứu keo tụ . Giới thiệu một số vấn đề nghiên cứu trong hấp phụ . Nghiên cứu đẳng nhiệt hấp phụ . Mô hình động học hấp phụ . THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU . Hóa chất, dụng cụ và thiết bị. Dụng cụ và thiết bị . Chiết tách cellulose từ bã mía và xác định hàm lượng thành phần hoá học . Quy trình chiết tách cellulose .1 Quy trình 1 (cellulose thu được đặt tên là CE-0) . Quy trình 2 (mẫu cellulose thu được gọi là CE-1) . Quy trình 3 (cellulose thu được gọi là CE-2) . Xác định hàm lượng thành phần hoá học. Xác định hàm lượng Klason lignin . Xác định hàm lượng hemicellulose và cellulose. Tổng hợp cellulose acetate và xác định các giá trị độ thay thế, khối lượng phân tử trung bình theo độ nhớt . Tổng hợp cellulose acetate . Xác định độ thay thế DS . Xác định độ nhớt theo phương pháp điểm đơn . Tổng hợp vật liệu nano MnO2 và Ag/MnO2 . Tổng hợp vật liệu MnO2. Tổng hợp nano Ag/MnO2 . Điều chế và biến tính màng lọc từ các cellulose acetate tổng hợp và dung môi DMSO . Điều chế màng bất đối xứng CAD và CADA . Điều chế màng siêu lọc-hấp phụ pha trộn nano MnO2 vào ma trận polymer cellulose acetate . Biến tính bề mặt màng cellulose acetate với dopamine và Ag/MnO2 . Xác định các đại lượng đặc trưng màng . Xác định khối lượng ngắt phân tử (MWCO), kích thước lỗ xốp trung bình và sự phân bố kích thước lỗ xốp của màng. Xác định hàm lượng nước . Xác định thông lượng dòng thấm, khả năng kháng tắc nghẽn và hiệu suất phân tách BSA của các màng chế tạo . Thông lượng dòng thấm (J). Tỉ lệ thu hồi thông lượng và các trở lực của màng . Hiệu suất phân tách BSA . Nghiên cứu khả năng hấp phụ Cr(VI) và Pb(II) của vật liệu màng . Khảo sát thời gian đạt cân bằng hấp phụ . Khảo sát ảnh hưởng của pH dung dịch . Khảo sát nồng độ ban đầu của Cr(VI) và Pb(II) . Lọc động và tái sử dụng của màng chế tạo với dung dịch Pb(II) . Nghiên cứu tái sử dụng màng . Khảo sát đặc tính kháng khuẩn của vật liệu chế tạo được theo phương pháp đếm khuẩn lạc . Nghiên cứu các điều kiện tối ưu cho quá trình keo tụ tạo bông với dịch chiết chùm ngây . Xác định khoảng cách que khuấy so với đáy cốc thủy tinh .2 Thí nghiệm xác định thể tích dịch chiết chùm ngây tối ưu . Thí nghiệm xác định tốc độ khuấy tối ưu . Tốc độ khuấy nhanh duy trì trong thời gian 3 phút đầu . Tốc độ khuấy chậm duy trì trong thời gian sau 3 phút đầu . Kết hợp tiền xử lý keo tụ bằng dịch chiết chùm ngây với siêu lọc xử lý một số mẫu nước lũ ở địa phương . Các phương pháp nghiên cứu đặc trưng vật liệu . Phương pháp phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX) . Phương pháp nhiễu xạ tia Rơnghen (XRD) . Phương pháp nghiên cứu cấu trúc hình thái học của vật liệu . Phương pháp phổ hồng ngoại (IR) . Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ nitơ ở 77K (BET) . Phương pháp phổ hấp thụ phân tử (UV-Vis) . Phương pháp đo góc thấm ướt . Phương pháp phân tích nhiệt. Phương pháp phổ quang điện tử tia X (XPS) . Phương pháp hiển vi lực nguyên tử AFM. Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR . Phương pháp quang phổ phát xạ nguyên tử plasma cảm ứng (ICP-OES) . KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN . Đặc trưng bã mía và cellulose . Thành phần hoá học . Phổ FT-IR. Giản đồ nhiễu xạ tia X của các mẫu cellulose chiết được . Đặc trưng cellulose acetate . Phân tích phổ FT-IR . Độ thay thế, độ nhớt và khối lượng phân tử trung bình theo độ nhớt. Giản đồ nhiễu xạ tia X của các mẫu cellulose acetate . Phân tích nhiệt (DSC-TGA) . Đặc trưng của màng bất đối xứng CAD và CADA . Phân tích ảnh SEM . Phân tích nhiệt quét vi sai . Phân tích hiển vi lực nguyên tử (AFM) . Kết quả hàm lượng nước và góc thấm ướt . Đánh giá hiệu suất tách protein BSA và khả năng kháng tắc nghẽn của màng CAD và CADA . Khối lượng ngắt phân tử, kích thước lỗ trung bình và sự phân bố kích thước lỗ của màng CAD và CADA . Đặc trưng vật liệu -MnO2 và Ag/MnO2 . Giản đồ nhiễu xạ tia X . Kết quả SEM và EDX . Kết quả TEM . Kết quả BET . Đặc trưng cho vật liệu màng biến tính CA/MnO2 và CA/PDA-Ag/MnO2 . Đặc trưng vật liệu màng CA/MnO2 . Đặc trưng vật liệu màng CA/PDA và CA/PDA-Ag/MnO2. Kết quả phân tích nhiệt của màng CAB, CA/MnO2, CA/PDA và màng CA/PDA-Ag/MnO2 . Khối lượng ngắt phân tử và sự phân bố kích thước lỗ của các màng CAB, CA/MnO2-2, CA/PDA-2 và CA/PDA-Ag/MnO2-2 . Khả năng kháng tắc nghẽn của màng CAB, CA/MnO2-2, CA/PDA-2 và màng CA/PDA-Ag/MnO2-2 . Kết quả kháng khuẩn của vật liệu màng CA/MnO2-2, CA/PDA-2 và CA/PDA- Ag/MnO2-2 . Kết quả phân tách Pb(II) và Cr(VI) của các màng CA và màng CA biến tính . Nghiên cứu hấp phụ tĩnh . Thời gian đạt cân bằng hấp phụ . Ảnh hưởng của pH . Nghiên cứu mô hình động học hấp phụ . Nghiên cứu đẳng nhiệt hấp phụ . Nghiên cứu hấp phụ động . Nghiên cứu tái sử dụng của màng chế tạo . Khảo sát các điều kiện tối ưu khi keo tụ với dịch chiết hạt chùm ngây . Khảo sát độ cao cánh khuấy cách đáy của que khuấy trong mô hình Jartest126 3. Khảo sát thể tích dịch chiết chùm ngây tối ưu để xử lý keo tụ tạo bông đối với nước lũ . Mẫu nước lũ (M0-430) có độ đục 430 FTU, pH=7,12 . Mẫu nước lũ (M0-253) có độ đục 253 FTU, pH=7,02 . Khảo sát tốc độ khuấy . Khảo sát tốc độ khuấy nhanh duy trì trong thời gian 3 phút đầu . Khảo sát tốc độ khuấy chậm duy trì trong thời gian sau 3 phút đầu. Kết quả xử lý các chất ô nhiễm, vi khuẩn có trong nước lũ bằng quá trình kết hợp giữa tiền xử lý bằng dịch chiết hạt chùm ngây với màng lọc CA/PDA-Ag/MnO2 131 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ . 136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ . 138 TÀI LIỆU THAM KHẢO .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ