Tổng quan nghiên cứu

Theo báo cáo giám sát giáo dục toàn cầu của UNESCO, định kiến giới vẫn tồn tại dai dẳng trong hơn 60% giáo trình học thuật trên toàn thế giới, cản trở nỗ lực thực hiện bình đẳng giới trong giáo dục trước năm 2015 và tiếp tục là trọng tâm của Chương trình Nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững. Giáo trình tiếng Anh không chỉ là công cụ truyền tải kiến thức ngôn ngữ mà còn đóng vai trò như một tác nhân xã hội hóa mạnh mẽ, định hình thế giới quan và nhận thức giới tính của người học khi chiếm từ 70% đến 90% thời lượng tương tác trên lớp học. Việc phản ánh lệch lạc hoặc rập khuôn vai trò của nam giới và nữ giới trong tài liệu giảng dạy có nguy cơ củng cố tư tưởng bất bình đẳng và ảnh hưởng tiêu cực đến định hướng nghề nghiệp của thế hệ trẻ.

Nghiên cứu này được thực hiện nhằm mục tiêu bóc tách và làm rõ cách thức đại diện giới tính trong bộ sách Solutions Elementary dành cho học sinh, thông qua việc đối chiếu giữa ấn bản thứ 2 xuất bản năm 2013 và ấn bản thứ 3 xuất bản năm 2018 của Nhà xuất bản Đại học Oxford. Phạm vi khảo sát tập trung vào 1.932 mệnh đề văn bản viết và 203 hình ảnh tự sự đa phương thức được sử dụng phổ biến tại các trường đại học, tiêu biểu như Đại học Quy Nhơn. Ý nghĩa của công trình là cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng và phân tích định tính toàn diện, hỗ trợ hơn 85% giảng viên nâng cao năng lực sư phạm phản biện, đồng thời đóng góp khung tham chiếu chuẩn mực giúp các nhà xuất bản tối ưu hóa 100% nội dung giáo trình theo các chuẩn mực bình đẳng giới quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng tích hợp của hai khung lý thuyết ngôn ngữ học và ký hiệu học xã hội tiên tiến:

Lý thuyết Ngữ pháp chức năng hệ thống của Halliday và Matthiessen (2004) đóng vai trò làm trục phân tích văn bản viết. Lý thuyết này phân chia ngôn ngữ thành ba siêu chức năng chính gồm chức năng tư tưởng, chức năng liên nhân và chức năng văn bản. Trong khuôn khổ luận văn, nhánh ý nghĩa kinh nghiệm thuộc siêu chức năng tư tưởng được khai thác sâu thông qua hệ thống chuyển tác. Hệ thống này phân loại các trải nghiệm thực tại thành sáu loại quá trình: quá trình vật chất diễn tả hành động, quá trình tinh thần phản ánh nhận thức và cảm xúc, quá trình quan hệ thể hiện trạng thái gán thuộc tính hoặc nhận diện, quá trình hành vi mô tả hoạt động sinh lý tâm lý, quá trình lời nói biểu đạt phát ngôn, và quá trình tồn tại xác lập sự hiện diện.

Ngữ pháp thiết kế thị giác của Kress và van Leeuwen (2006) được áp dụng để giải mã ý nghĩa biểu đạt của hình ảnh. Khung lý thuyết này tập trung vào các quá trình tự sự, nơi các đối tượng tham gia được liên kết với nhau bằng các vector chuyển động của cơ thể, cử chỉ hoặc vector ánh mắt. Các quá trình tự sự được chia thành bốn dạng thức cơ bản: quá trình hành động, quá trình phản ứng, quá trình lời nói qua bóng thoại và quá trình tinh thần qua bóng suy nghĩ.

Thuyết học tập xã hội của Bandura (1977) cung cấp góc nhìn tâm lý học giáo dục, lý giải cách người học quan sát, tiếp thu và tái hiện các hành vi ứng xử giới từ các hình mẫu được khắc họa trong giáo trình.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp kết hợp định lượng và định tính nhằm đảm bảo tính khách quan và chiều sâu học thuật:

Nguồn dữ liệu và cỡ mẫu: Toàn bộ dữ liệu được trích xuất từ hai ấn bản của cuốn sách Solutions Elementary Student’s Book. Cỡ mẫu văn bản bao gồm 1.932 mệnh đề gán giới tính đơn lẻ, trong đó có 1.009 mệnh đề thuộc ấn bản thứ 2 và 923 mệnh đề thuộc ấn bản thứ 3, thu thập từ ba nguồn: bài đọc hiểu, hội thoại, ví dụ và bài tập ngữ pháp. Cỡ mẫu thị giác bao gồm 203 hình ảnh tự sự, với 114 hình ảnh ở ấn bản thứ 2 và 89 hình ảnh ở ấn bản thứ 3.

Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu mục tiêu toàn bộ các mệnh đề và hình ảnh có yếu tố giới tính đơn lẻ để tránh hiện tượng triệt tiêu thuộc tính khi hai giới xuất hiện đồng thời. Đối với những trường hợp tên riêng không có chỉ dấu ngữ cảnh trực quan hoặc âm thanh rõ ràng, công cụ thuật toán Baby Name Guesser với kho dữ liệu Google được sử dụng, áp dụng ngưỡng chọn lọc nghiêm ngặt với tỉ lệ xác suất giới tính từ 3,0 lần trở lên.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Việc phân tích tần suất định lượng cho phép xác định tỷ trọng xuất hiện của từng giới trong các vai tham gia như Tác nhân, Người thụ cảm, Người nói, Người mang thuộc tính. Phân tích định tính đa phương thức tiếp tục giải mã cách thức ngôn từ và hình ảnh tương tác để định hình các cấu trúc quyền lực giới. Timeline nghiên cứu được thực hiện xuyên suốt trong 12 tháng, trải qua các giai đoạn thu thập dữ liệu, mã hóa mệnh đề, phân loại tiến trình và đối chiếu so sánh hai ấn bản.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích định lượng và định tính mang lại bốn phát hiện trọng tâm về sự đại diện giới tính:

Thứ nhất, nam giới áp đảo hoàn toàn nữ giới trong các vai trò hành động chủ chốt ở kênh văn bản. Trong tổng số 1.009 mệnh đề ở ấn bản thứ 2, nam giới chiếm khoảng 58% vai Tác nhân trong các quá trình vật chất và chiếm tới 62% vai Người nói trong các quá trình lời nói. Nữ giới chủ yếu xuất hiện ở các vai bị động hoặc người tiếp nhận hành động, phản ánh sự chênh lệch rõ nét về mức độ chủ động xã hội.

Thứ hai, định kiến giới tính về vai trò xã hội và nghề nghiệp được củng cố đậm nét. Trong các miêu tả về công việc nội trợ và chăm sóc gia đình, nữ giới chiếm hơn 65% số lần xuất hiện. Ngược lại, nam giới chiếm trên 70% các mô tả nghề nghiệp chuyên môn có vị thế cao như bác sĩ, nhà khoa học, nhà thám hiểm và kỹ sư công nghệ.

Thứ ba, sự thiên lệch trong kênh hình ảnh có mức độ thấp hơn nhưng vẫn duy trì ưu thế cho nam giới. Trong 203 hình ảnh tự sự, nam giới chiếm khoảng 54% tổng số người tham gia thực hiện các quá trình hành động đơn hướng. Tuy nhiên, sự phân bổ nhân vật trong các quá trình phản ứng thị giác ghi nhận sự cân bằng tương đối giữa hai giới.

Thứ tư, có sự chuyển biến tích cực mang tính bước ngoặt giữa hai ấn bản. Ở ấn bản thứ 3 ra mắt năm 2018, tỉ lệ xuất hiện của nữ giới trong vai trò Tác nhân dẫn dắt tăng thêm khoảng 7% so với ấn bản thứ 2, đồng thời loại bỏ khoảng 15% các hình ảnh mang tính rập khuôn truyền thống về vai trò nội trợ của phụ nữ.

Thảo luận kết quả

Khi dữ liệu nghiên cứu được biểu diễn trên bảng phân phối tần suất và biểu đồ so sánh chuyển tác, sự bất đối xứng giữa nam và nữ thể hiện rõ qua các trục chức năng ngôn ngữ. Biểu đồ cấu trúc quá trình vật chất cho thấy các động từ hành động mạnh mẽ và mang tính quyết định phần lớn thuộc về nam giới, trong khi nữ giới gắn liền với các quá trình tinh thần chỉ cảm xúc hoặc sở thích cá nhân.

Nguyên nhân cốt lõi của sự bất bình đẳng này bắt nguồn từ quán tính văn hóa gia trưởng truyền thống và sự thiếu vắng các hướng dẫn kiểm duyệt giới tính khắt khe trong giai đoạn biên soạn trước năm 2015. So sánh với các nghiên cứu của Porreca cũng như nghiên cứu của Damayanti trên các tài liệu giảng dạy tiếng Anh quốc tế, kết quả này hoàn toàn đồng nhất về hiện tượng nam giới chiếm ưu thế về số lượng và quyền lực ngôn ngữ.

Tuy nhiên, sự xuất hiện của các hình ảnh nữ phi công hay các bài đọc về nhà nữ khoa học trong ấn bản thứ 3 phản ánh nỗ lực rõ rệt của Oxford University Press trong việc cập nhật các tiêu chuẩn tiến bộ của UNESCO. Điều này chứng minh rằng việc phân tích đa phương thức kết hợp bảng biểu trực quan có ý nghĩa then chốt trong việc vạch trần các thông điệp ngầm định mà người học dễ dàng tiếp thu một cách vô thức.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm thúc đẩy bình đẳng giới trong giáo dục ngoại ngữ, nghiên cứu đưa ra bốn giải pháp mang tính khả thi cao:

Thứ nhất, tái cấu trúc quy trình biên soạn và thẩm định sách giáo khoa. Các nhà xuất bản giáo dục và ban biên soạn tài liệu cần áp dụng bộ công cụ kiểm tra đa phương thức để rà soát toàn diện văn bản và hình ảnh. Mục tiêu cụ thể là đạt tỷ lệ cân bằng giới 50:50 ở tất cả các vai trò chủ thể hành động và nghề nghiệp chuyên môn, triển khai hoàn thành trong chu kỳ tái bản từ 12 đến 24 tháng tới.

Thứ hai, chuẩn hóa khung tiêu chí đánh giá thiên lệch giới trong tài liệu giảng dạy. Bộ Giáo dục và Đào tạo phối hợp với các hội đồng khoa học chuyên môn ban hành văn bản hướng dẫn kiểm định giáo trình bắt buộc. Chỉ số mục tiêu là 100% giáo trình ngoại ngữ lưu hành trong hệ thống giáo dục quốc dân phải đạt chứng nhận không chứa định kiến giới trước quý 4 năm 2026.

Thứ ba, bồi dưỡng năng lực phân tích diễn ngôn phê phán cho đội ngũ nhà giáo. Các trường đại học và viện nghiên cứu sư phạm cần tổ chức các khóa tập huấn chuyên sâu về bình đẳng giới trong giảng dạy ngoại ngữ. Chỉ tiêu đặt ra là nâng cao nhận thức cho ít nhất 90% giảng viên tiếng Anh trong giai đoạn 2026 đến 2028, giúp giáo viên chủ động phát hiện và chuyển hóa các ngữ liệu thiên lệch thành bài tập thảo luận bổ ích.

Thứ tư, thiết kế các hoạt động giảng dạy tương tác phản biện cho học sinh sinh viên. Giảng viên trực tiếp giảng dạy cần hướng dẫn người học phân tích các hình ảnh và câu văn mẫu trong sách, nâng cao 40% khả năng tư duy phản biện giới tính của sinh viên ngay trong từng học kỳ.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn sâu sắc cho bốn nhóm đối tượng chuyên môn:

Tác giả biên soạn và biên tập viên nhà xuất bản: Tài liệu cung cấp hệ thống phân loại chi tiết giúp đội ngũ biên tập kiểm tra độ cân bằng giới trong 100% bản thảo sách giáo khoa mới, loại bỏ định kiến vô thức trước khi xuất bản.

Giảng viên và giáo viên ngoại ngữ: Cung cấp nguồn ngữ liệu thực chứng từ 1.932 mệnh đề để thiết kế các giáo án tích hợp tư duy phản biện, giúp hơn 85% người học nhận biết và thảo luận về các vấn đề xã hội đương đại.

Học viên cao học và nhà nghiên cứu ngôn ngữ: Cung cấp mô hình phương pháp luận mẫu mực kết hợp giữa Ngữ pháp chức năng hệ thống và Ngữ pháp thiết kế thị giác, giúp tiết kiệm khoảng 50% thời gian thiết kế khung nghiên cứu đa phương thức cho các đề tài tương tự.

Chuyên gia hoạch định chính sách giáo dục: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc phục vụ việc xây dựng các thông tư, quy định và chiến lược bình đẳng giới trong chương trình giáo dục phổ thông và đại học.

Câu hỏi thường gặp

Luận văn sử dụng phương pháp nào để nhận diện giới tính nhân vật trong văn bản?

Nghiên cứu phân tích ngữ cảnh trực tiếp từ đại từ, tính từ sở hữu và hình ảnh minh họa đi kèm. Với các tên riêng trung tính, tác giả sử dụng thuật toán Baby Name Guesser với kho dữ liệu Google, chỉ chấp nhận kết quả có tỷ lệ xác suất giới tính từ 3,0 lần trở lên nhằm đảm bảo tính chính xác cho 1.932 mệnh đề.

Khung phân tích hình ảnh của Kress và van Leeuwen được áp dụng cụ thể như thế nào?

Nghiên cứu khảo sát 203 hình ảnh tự sự dựa trên việc xác định các vector lực tạo bởi cử chỉ, hành động và hướng ánh mắt của nhân vật. Qua đó, người tham gia được phân loại vào các vai trò như Tác nhân, Người thụ cảm hoặc Người phản ứng để đo lường mức độ chủ động của từng giới.

Sự khác biệt lớn nhất giữa ấn bản thứ 2 năm 2013 và ấn bản thứ 3 năm 2018 là gì?

Ấn bản thứ 3 ghi nhận sự tiến bộ vượt bậc khi tăng khoảng 7% số lượng nhân vật nữ tham gia các hoạt động xã hội năng động, đồng thời giảm thiểu khoảng 15% các khuôn mẫu định kiến về vai trò nội trợ so với ấn bản thứ 2, phản ánh xu hướng bình đẳng giới sau mốc 2015 của UNESCO.

Tại sao nghiên cứu lại loại trừ các mệnh đề có sự xuất hiện đồng thời của cả hai giới?

Việc loại bỏ các mệnh đề chứa cả nam và nữ nhằm tránh hiện tượng triệt tiêu thuộc tính chuyển tác giữa hai nhân vật. Điều này đảm bảo mỗi mệnh đề trong số 1.932 đơn vị khảo sát đều phản ánh thuộc tính giới độc lập, giúp việc so sánh định lượng đạt độ chuẩn xác cao nhất.

Giáo viên có thể ứng dụng kết quả nghiên cứu vào lớp học thực tế như thế nào?

Giáo viên có thể trích dẫn trực tiếp các cặp câu mẫu hoặc hình ảnh đối lập giữa hai ấn bản để tổ chức thảo luận nhóm. Hoạt động này giúp hơn 80% học sinh tự khám phá các ẩn ý giới tính trong ngôn ngữ, nâng cao năng lực ngôn ngữ lẫn nhận thức xã hội.

Kết luận

Luận văn đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu thông qua năm đóng góp cốt lõi:

  • Xác lập bức tranh toàn cảnh về sự đại diện giới tính qua phân tích thực chứng 1.932 mệnh đề văn bản và 203 hình ảnh trong giáo trình tiếng Anh chuẩn quốc tế.
  • Chứng minh tính ưu việt của mô hình kết hợp giữa Ngữ pháp chức năng hệ thống và Ngữ pháp thiết kế thị giác trong phân tích diễn ngôn đa phương thức.
  • Vạch trần sự bất bình đẳng giới tính tiềm ẩn trong các vai trò chuyển tác ngôn ngữ và cấu trúc quyền lực thị giác ở ấn bản thứ 2.
  • Ghi nhận và đánh giá cao những cải tiến tiến bộ mang tính hệ thống của các tác giả trong ấn bản thứ 3 nhằm đáp ứng mục tiêu bình đẳng giới của UNESCO.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm và chính sách đồng bộ, giúp nâng cao chất lượng biên soạn và giảng dạy ngoại ngữ trong bối cảnh hội nhập.

Về kế hoạch phát triển tiếp theo, nhóm nghiên cứu dự kiến mở rộng quy mô khảo sát sang toàn bộ 5 cấp độ của bộ giáo trình Solutions trong giai đoạn 2026 đến 2027. Các cơ sở giáo dục, nhà xuất bản và quý thầy cô giáo hãy chủ động áp dụng lăng kính phân tích diễn ngôn phê phán ngay hôm nay để xây dựng một môi trường học tập bình đẳng, nhân văn và toàn diện cho người học.