Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp cử nhân của tác giả Trần Thúy Quỳnh tập trung nghiên cứu thực trạng và khó khăn trong kỹ năng viết bài luận tiếng Anh của sinh viên năm cuối chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Khánh Hòa (University of Khanh Hoa - UKH). Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và nhu cầu nhân lực chất lượng cao phục vụ các ngành dịch vụ, du lịch, biên - phiên dịch tại thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa, năng lực sử dụng tiếng Anh học thuật đóng vai trò then chốt. Mặc dù sinh viên lớp Ngôn ngữ Anh K1 đã được học kỹ năng viết luận trong học phần Tiếng Anh tổng quát 5 (General English 5 Unit) dựa trên giáo trình English Unlimited level C1 Advanced nhằm chuẩn bị cho kỳ thi tốt nghiệp chuẩn CAE (Certificate in Advanced English), nhiều sinh viên vẫn gặp trở ngại lớn khi thực hiện các bài viết trong kỳ thi giữa kỳ và cuối kỳ, dẫn đến điểm số chưa đạt mức kỳ vọng.
Mục tiêu chung của nghiên cứu là xác định những khó khăn cụ thể mà sinh viên năm cuối chuyên ngành Ngôn ngữ Anh gặp phải khi viết bài luận trong học phần Tiếng Anh tổng quát 5, từ đó đề xuất các giải pháp sư phạm phù hợp giúp nâng cao kỹ năng viết luận. Khóa luận xác lập 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Thu thập ý kiến của sinh viên và giảng viên về các khó khăn khi viết bài luận, phương pháp dạy - học và kết quả viết luận tại trường, trong đó việc nhận diện khó khăn là mục tiêu trọng tâm.
- Đề xuất các biện pháp cụ thể nhằm giải quyết các khó khăn mà sinh viên gặp phải.
- Nắm bắt các tiêu chí và chiến lược lựa chọn, sử dụng học liệu thực tế (authentic materials) phù hợp cho học phần Tiếng Anh tổng quát 5 trong các khóa tiếp theo.
- Tìm kiếm các phương pháp và chiến lược nâng cao kỹ năng viết bài luận cho sinh viên.
Câu hỏi nghiên cứu trung tâm được đặt ra: "Những khó khăn mà sinh viên năm cuối chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Khánh Hòa gặp phải khi viết bài luận trong học phần Tiếng Anh tổng quát 5 là gì?". Để trả lời câu hỏi này, nghiên cứu tập trung giải quyết 2 nhóm vấn đề:
- Các khó khăn trong quá trình viết bài luận (Difficulties in writing essays).
- Các lỗi cụ thể xuất hiện trong bài luận của sinh viên (Errors in essays).
Đối tượng nghiên cứu là toàn bộ 47 sinh viên thuộc lớp Ngôn ngữ Anh K1 (gồm Nhóm 1 với 20 sinh viên và Nhóm 2 với 27 sinh viên; đa số 22 tuổi, 01 sinh viên 24 tuổi; trúng tuyển kỳ thi THPT quốc gia năm 2016) và 01 giảng viên phụ trách học phần Tiếng Anh tổng quát 5 (có trình độ Thạc sĩ về Phương pháp giảng dạy tiếng Anh - TESOL). Phạm vi không gian được thực hiện tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Khánh Hòa. Phạm vi thời gian nghiên cứu diễn ra từ tháng 9 năm 2019 đến tháng 6 năm 2020. Dữ liệu thực chứng còn bao gồm mẫu 25 bài luận được lựa chọn ngẫu nhiên từ bài thi kết thúc học phần Tiếng Anh tổng quát 5 của lớp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết viết học thuật của Zemach & Rumisek (2005: 56), định nghĩa bài luận (essay) là một tập hợp các đoạn văn viết về một chủ đề và các ý chính nhất quán, bao gồm tối thiểu 3 đoạn văn và phổ biến là dạng bài luận học thuật 5 đoạn. Cấu trúc bài luận được phân tích theo 3 thành phần chuẩn:
- Đoạn mở bài (Introduction paragraph): Giới thiệu chủ đề và thể hiện quan điểm của người viết.
- Các đoạn thân bài (Body paragraphs): Mỗi đoạn gồm câu chủ đề (topic sentence) và các câu bổ trợ (supporting sentences) nhằm phát triển ý tưởng trung tâm.
- Đoạn kết luận (Conclusion paragraph): Tóm tắt các ý chính và đưa ra quan điểm hoặc giải pháp cho vấn đề.
Khóa luận phân loại 8 dạng bài luận tiếng Anh phổ biến: miêu tả (descriptive), định nghĩa (definition), so sánh và đối chiếu (compare & contrast), nguyên nhân và kết quả (cause & effect), tự sự (narrative), tranh luận/nghị luận (argumentative), thuyết minh (expository) và thuyết phục (persuasive). Đồng thời, tác giả tổng thuật các nghiên cứu thực nghiệm liên quan: nghiên cứu trong nước của Nguyễn Thị Liên (2013) tại Đại học Quốc gia Hà Nội về khó khăn ngôn ngữ khi viết bài luận TOEFL iBT Task 2; các nghiên cứu quốc tế của Ariyanti & Fitriana (2009) tại Indonesia về khó khăn ngữ pháp và tính mạch lạc; Jefri (2015) tại Indonesia về bài luận miêu tả; và Nyang'au Benard Nyasimi (2014) tại Kenya về rào cản tiếng mẹ đẻ, vốn từ và tài liệu học tập.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định lượng và định tính (mixed-methods):
- Điều tra khảo sát bằng bảng hỏi (Survey Questionnaire): Bảng hỏi gồm 19 mục (18 câu hỏi đóng và 01 câu hỏi mở), thiết kế song ngữ, khảo sát toàn diện 47 sinh viên lớp Ngôn ngữ Anh K1.
- Phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured Interview): Tiến hành phỏng vấn sâu 10 sinh viên được chọn ngẫu nhiên từ cả hai nhóm học tập (16 câu hỏi mở) và 01 giảng viên trực tiếp giảng dạy học phần (6 câu hỏi mở), dữ liệu được ghi âm và chuyển thành văn bản để phân tích.
- Phân tích hồ sơ điểm và bài viết (Test scoring records): Đánh giá 25 bài luận thi học kỳ của sinh viên dựa trên bảng tiêu chí chấm luận (Essay Rubric) gồm 5 tiêu chí: Trọng tâm & Chi tiết (Focus & Details), Tổ chức bài viết (Organization), Nội dung (Content), Lựa chọn từ ngữ (Word Choice), và Cấu trúc câu, ngữ pháp, cơ chế chính tả (Sentence Structure, Grammar, Mechanics & Spelling), mỗi tiêu chí chấm theo thang 1 đến 4 điểm (tổng thang 20 điểm).
Toàn bộ dữ liệu định lượng được xử lý thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình) bằng phần mềm Microsoft Office Excel 2010. Tính giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability) của công cụ nghiên cứu được kiểm định dựa trên các nguyên tắc phương pháp luận của Creswell (2012) và Johnson & Christensen (2008).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài (CHAPTER ONE: INTRODUCTION)
Chương 1 trình bày lý do chọn đề tài, tính cấp thiết của kỹ năng viết luận tiếng Anh đối với sinh viên chuyên ngữ trong bối cảnh phát triển du lịch tại Nha Trang và yêu cầu chuẩn đầu ra CAE. Tác giả chỉ ra ý nghĩa nghiên cứu đối với phương pháp giảng dạy EFL của giảng viên, phương pháp học tập của sinh viên, cũng như cung cấp tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo. Chương này xác định mục tiêu chung, 4 mục tiêu cụ thể, câu hỏi nghiên cứu (gồm 2 khía cạnh: khó khăn và lỗi sai) và cấu trúc 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Tổng quan tài liệu (CHAPTER TWO: LITERATURE REVIEW)
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về văn bản học thuật: định nghĩa bài luận của Zemach & Rumisek (2005), cấu trúc 3 phần chuẩn (mở bài, thân bài, kết luận) và đặc điểm của 8 thể loại bài luận tiếng Anh. Tác giả phân tích tổng quan các công trình nghiên cứu trước đây: nghiên cứu của Nguyễn Thị Liên (2013) về khó khăn viết luận TOEFL iBT; nghiên cứu của Ariyanti & Fitriana (2009) về lỗi ngữ pháp và tính liên kết; nghiên cứu của Jefri (2015) về bài luận miêu tả; nghiên cứu của Nyasimi (2014) về tác động của tiếng mẹ đẻ và thiếu hụt tài liệu học tập. Từ đó, chương này tổng kết các nhóm khó khăn phổ biến gồm: ngữ pháp, từ vựng, tính liên kết - mạch lạc (coherence & cohesion), cơ chế hành văn, áp lực thời gian và nguồn học liệu.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (CHAPTER THREE: METHODOLOGY)
Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu khảo sát định lượng kết hợp phỏng vấn định tính và phân tích mẫu bài kiểm tra. Tác giả mô tả địa bàn nghiên cứu tại Trường Đại học Khánh Hòa, đặc điểm mẫu khảo sát gồm 47 sinh viên lớp Ngôn ngữ Anh K1 và 01 giảng viên có trình độ Thạc sĩ TESOL. Chương này thuyết minh chi tiết 3 công cụ thu thập dữ liệu (bảng hỏi 19 câu, phỏng vấn bán cấu trúc, thang điểm Essay Rubric 5 tiêu chí), quy trình thu thập dữ liệu 3 bước, phương pháp xử lý số liệu bằng Microsoft Office Excel 2010, cùng các luận cứ về tính giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability) của công cụ đo lường.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (CHAPTER FOUR: FINDINGS AND DISCUSSION)
Chương 4 công bố số liệu khảo sát, nội dung phỏng vấn và kết quả chấm 25 bài luận thi cuối kỳ:
- Nền tảng học tập: 91,5% sinh viên đã học tiếng Anh trên 7 năm; 85,1% học tiếng Anh vì mục đích việc làm tương lai.
- Khó khăn về kỹ năng viết: Tỷ lệ sinh viên gặp khó khăn cao nhất ở tính liên kết và mạch lạc (82,98%), cơ chế hành văn (82,98%), cấu trúc bài luận (74,47%), viết câu bổ trợ (74,47%), viết câu chủ đề (72,34%), từ vựng (68,08%), ngữ pháp (68,08%), diễn đạt lại câu (68,08%), và phát triển ý tưởng (65,96%).
- Khó khăn về phương pháp và tâm lý: Trí nhớ ngắn hạn (76,59%), tâm lý lo lắng, căng thẳng (68,08%), áp lực thời gian (68,08%), tự học (57,44%), và thời gian làm thêm (57,45%).
- Thực trạng dạy và học: 70,3% sinh viên ít khi được luyện viết trên lớp (66% thỉnh thoảng); 55,3% ít khi nhận bài tập viết về nhà; 55,3% phản ánh việc chữa bài chưa thường xuyên. 89,8% sinh viên ít tự luyện viết ngoài giờ; thời lượng luyện viết chủ yếu chỉ 20-30 phút/ngày (36,17%).
- Kết quả phỏng vấn: 9/10 sinh viên thường xuyên lo lắng khi viết luận; 3/10 sinh viên sử dụng được từ vựng C1 từ giáo trình, số còn lại chỉ dùng cấu trúc B1-B2. 9/10 sinh viên và giảng viên phụ trách ủng hộ việc áp dụng Essay Rubric vào giảng dạy. Cả giảng viên và 8/10 sinh viên đề xuất bổ sung giáo trình Academic Writing from Paragraph to Essay. Giảng viên nhận định trình độ viết thực tế của đa số sinh viên chỉ tương đương mức B2 hoặc A2-B1, chưa đạt chuẩn C1 Advanced.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị (CHAPTER FIVE: CONCLUSION)
Chương 5 tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính, đối chiếu với các mục tiêu ban đầu. Tác giả đưa ra các hàm ý sư phạm: khuyến nghị giảng viên tích hợp khung tiêu chí Essay Rubric để hướng dẫn và chấm chữa bài chi tiết, bổ sung giáo trình Academic Writing from Paragraph to Essay làm tài liệu bắt buộc hoặc tham khảo, đa dạng hóa các dạng bài tập viết trên lớp. Đối với sinh viên, chương này khuyến nghị nâng cao ý thức tự học, quản lý thời gian giữa việc học và làm thêm, tăng cường đọc tài liệu học thuật để trau dồi vốn từ và cấu trúc câu. Cuối cùng, tác giả nêu các hạn chế về quy mô nghiên cứu và gợi ý hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa toàn diện các khó khăn trong viết luận của sinh viên thông qua bảng tổng hợp số liệu khảo sát thực tế:
| Nhóm khó khăn |
Yếu tố cụ thể |
Tỷ lệ gặp khó khăn (%) |
Tỷ lệ ít/không khó khăn (%) |
| Kỹ năng viết bài luận |
Tính liên kết và mạch lạc (Coherence and cohesion) |
82,98% |
17,02% |
|
Cơ chế hành văn (Literary mechanism) |
82,98% |
17,02% |
|
Xây dựng cấu trúc bài luận (Constructing an essay) |
74,47% |
25,53% |
|
Viết câu bổ trợ (Supporting sentences) |
74,47% |
25,53% |
|
Viết câu chủ đề (Topic sentences) |
72,34% |
27,66% |
|
Vốn từ vựng và chọn từ (Word choice) |
68,08% |
31,92% |
|
Sử dụng ngữ pháp (Grammar usage) |
68,08% |
31,92% |
|
Diễn đạt lại câu (Sentence paraphrase) |
68,08% |
31,92% |
|
Giới hạn dung lượng từ (Large words in paper) |
65,96% |
34,04% |
|
Phát triển ý tưởng theo chủ đề (Developing ideas) |
65,96% |
34,04% |
|
Vận dụng kiến thức thực tế (Practical knowledge) |
63,83% |
36,17% |
|
Sử dụng từ nối (Linking words) |
61,70% |
38,30% |
|
Viết câu theo ngữ cảnh (Writing sentence in context) |
59,58% |
40,42% |
|
Lỗi chính tả (Spelling errors) |
40,43% |
59,57% |
| Yếu tố tâm lý & Trí nhớ |
Trí nhớ ngắn hạn (Short-term memories) |
76,59% |
23,41% |
|
Tinh thần, cảm xúc lo lắng (Spirits, mood and feelings) |
68,08% |
31,92% |
|
Thái độ tiêu cực khi viết (Negative attitudes) |
57,45% |
42,55% |
| Phương pháp & Điều kiện học |
Áp lực giới hạn thời gian (Time limitation) |
68,08% |
31,92% |
|
Hướng dẫn viết luận (Essay writing guidelines) |
59,58% |
40,42% |
|
Thiếu thời gian do làm thêm (Part-time jobs) |
57,45% |
42,55% |
|
Năng lực tự học (Self-study) |
57,44% |
42,56% |
|
Sử dụng tài liệu tham khảo (Using materials) |
53,19% |
46,81% |
|
Chất lượng bài chữa trên lớp (Unqualitied corrected-essays) |
44,07% |
55,93% |
|
Hoạt động nhóm trên lớp (Group work in class) |
40,43% |
59,57% |
|
Tương tác giảng viên - sinh viên (Teacher-student interaction) |
40,42% |
59,58% |
Về các công cụ hỗ trợ khắc phục khó khăn, kết quả khảo sát chỉ ra rằng việc lập dàn ý (outline), củng cố ngữ pháp, tài liệu học tập và khung Rubric đánh giá được từ 72,34% đến 100% sinh viên đánh giá là cần thiết và hữu ích.
Các giải pháp và kiến nghị chính của tác giả gồm:
- Áp dụng bộ tiêu chí Essay Rubric: Đưa bảng tiêu chí đánh giá bài luận vào chương trình học để sinh viên hiểu rõ yêu cầu chấm điểm, tự kiểm tra và chỉnh sửa bài viết của mình, đồng thời hỗ trợ giảng viên chuẩn hóa quy trình đánh giá.
- Bổ sung tài liệu học thuật chuyên sâu: Đề xuất nhà trường và giảng viên đưa cuốn sách Academic Writing from Paragraph to Essay (Dorothy E. Zemach & Lisa A. Rumisek) vào làm tài liệu học tập chính thức cho học phần Tiếng Anh tổng quát 4 và 5, đồng thời dùng cuốn Academic Writing from Sentence to Paragraph cho Tiếng Anh tổng quát 1, 2 và 3.
- Cải tiến phương pháp giảng dạy: Tăng cường các hoạt động chữa bài chi tiết, sửa lỗi trực tiếp trên lớp và hướng dẫn sinh viên cách mở rộng ý tưởng, liên kết đoạn văn thay vì chỉ tập trung vào các dạng bài tập ngắn trong sách giáo khoa English Unlimited C1.
Đóng góp của khóa luận: Công trình cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm đầu tiên về năng lực viết luận của sinh viên khóa 1 ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Khánh Hòa trong bối cảnh chuyển giao chương trình chuẩn C1/CAE. Nghiên cứu chỉ ra sự chênh lệch rõ rệt giữa yêu cầu chuẩn đầu ra và năng lực thực tế của người học, làm cơ sở khoa học để Khoa Ngoại ngữ điều chỉnh phân bổ thời lượng, phương pháp giảng dạy và tài liệu bổ trợ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế do tác giả tự xác định dựa trên phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi mẫu khảo sát còn hẹp: Nghiên cứu chỉ thực hiện trên 47 sinh viên của một lớp chuyên ngành duy nhất (Ngôn ngữ Anh K1) và phỏng vấn 01 giảng viên giảng dạy tại một trường đại học địa phương, do đó tính khái quát hóa cho các đối tượng khác còn hạn chế.
- Số lượng mẫu bài kiểm tra phân tích lại còn khiêm tốn: Mới chỉ đánh giá ngẫu nhiên 25 bài luận từ kỳ thi kết thúc học phần.
- Chưa thực hiện can thiệp thực nghiệm: Đề tài mới dừng lại ở mức độ khảo sát mô tả thực trạng khó khăn và đề xuất giải pháp, chưa tiến hành giảng dạy thực nghiệm để đo lường hiệu quả thực tế của bộ tài liệu tham khảo và khung Rubric.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát trên các khóa sinh viên chuyên ngữ tiếp theo (K2, K3...) tại Trường Đại học Khánh Hòa và so sánh với các trường đại học khác trong khu vực.
- Triển khai nghiên cứu thực nghiệm có đối chứng (action research / experimental study) nhằm đánh giá mức độ cải thiện kỹ năng viết luận khi áp dụng khung Essay Rubric và giáo trình Academic Writing from Paragraph to Essay.
- Mở rộng nghiên cứu sâu các lỗi ngôn ngữ học thuật cụ thể (lỗi ngữ dụng, văn phong học thuật, cấu trúc liên kết vi mô) xuất hiện trong các bài viết chuẩn bị cho kỳ thi CAE.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tư liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Đặc biệt là sinh viên đang học các học phần Viết học thuật (Academic Writing) hoặc ôn luyện cho các kỳ thi chuẩn hóa quốc tế như CAE, IELTS, TOEFL iBT. Sinh viên có thể tham khảo cấu trúc bài luận học thuật, 8 dạng bài luận tiếng Anh và các chiến lược khắc phục lỗi diễn đạt được phân tích trong đề tài.
- Giảng viên giảng dạy kỹ năng viết tiếng Anh: Cung cấp khung tiêu chí chấm điểm Essay Rubric 5 tiêu chí chi tiết và các đề xuất thiết thực về việc tích hợp giáo trình viết theo lộ trình từ câu, đoạn văn đến bài luận hoàn chỉnh.
- Người làm nghiên cứu về phương pháp giảng dạy (TESOL/EFL): Tham khảo mô hình thiết kế nghiên cứu kết hợp định lượng - định tính, hệ thống câu hỏi khảo sát song ngữ và phương pháp xử lý dữ liệu điều tra bằng thống kê mô tả.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận tiến hành nghiên cứu trên đối tượng cụ thể nào và trong khoảng thời gian nào?
Nghiên cứu được thực hiện trên 47 sinh viên lớp Ngôn ngữ Anh K1 (English Linguistics K1) chia làm hai nhóm (Nhóm 1: 20 sinh viên, Nhóm 2: 27 sinh viên) và 01 giảng viên giảng dạy học phần Tiếng Anh tổng quát 5 tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Khánh Hòa. Thời gian triển khai nghiên cứu từ tháng 9 năm 2019 đến tháng 6 năm 2020.
Những khó khăn lớn nhất về kỹ năng viết mà sinh viên gặp phải là gì?
Hai khó khăn có tỷ lệ sinh viên phản ánh cao nhất (cùng chiếm 82,98%) là cơ chế hành văn/văn phong học thuật (Literary mechanism) và tính liên kết, mạch lạc trong bài viết (Coherence and cohesion). Tiếp theo là khó khăn trong việc xây dựng cấu trúc bài luận (74,47%), viết câu bổ trợ (74,47%), viết câu chủ đề (72,34%), sử dụng từ vựng (68,08%) và ngữ pháp (68,08%).
Trình độ viết thực tế của sinh viên được giảng viên phụ trách đánh giá như thế nào so với giáo trình học phần?
Mặc dù học phần Tiếng Anh tổng quát 5 sử dụng giáo trình English Unlimited level C1 Advanced, giảng viên trực tiếp giảng dạy nhận định phần lớn sinh viên chưa đạt trình độ C1 trong kỹ năng viết luận; một số sinh viên đạt trình độ tương đương B2, trong khi nhiều sinh viên chỉ ở mức tương đương A2-B1, bài viết còn mắc lỗi ngữ pháp cơ bản, vốn từ nghèo nàn và sử dụng văn phong chưa phù hợp với văn bản học thuật.
Tài liệu tham khảo nào được tác giả và những người tham gia nghiên cứu kiến nghị bổ sung vào chương trình học?
Tác giả, giảng viên phụ trách và 8/10 sinh viên phỏng vấn đề xuất sử dụng cuốn Academic Writing from Paragraph to Essay (Dorothy E. Zemach & Lisa A. Rumisek) làm tài liệu bổ trợ cho học phần Tiếng Anh tổng quát 4 và 5. Giảng viên cũng khuyến nghị sử dụng thêm cuốn Academic Writing from Sentence to Paragraph cho các học phần Tiếng Anh tổng quát 1, 2 và 3.
Những công cụ nghiên cứu nào đã được tác giả sử dụng để thu thập và xử lý số liệu?
Tác giả sử dụng 3 công cụ chính: phiếu khảo sát gồm 19 câu hỏi (18 câu đóng, 1 câu mở), phỏng vấn bán cấu trúc (16 câu hỏi mở cho sinh viên, 6 câu hỏi mở cho giảng viên) và phiếu chấm Essay Rubric (thang điểm 20 với 5 tiêu chí) áp dụng cho 25 bài luận thi học kỳ. Toàn bộ số liệu định lượng được phân tích thống kê mô tả bằng phần mềm Microsoft Office Excel 2010.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thúy Quỳnh đã phản ánh một cách có hệ thống và thực chứng những khó khăn đa chiều về mặt ngôn ngữ, tâm lý, phương pháp giảng dạy và tài liệu học tập trong kỹ năng viết luận của sinh viên năm cuối ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Khánh Hòa. Thông qua việc kết hợp các phương pháp điều tra định lượng, phỏng vấn định tính và phân tích 25 bài thi kết thúc học phần, nghiên cứu đã làm rõ khoảng cách giữa yêu cầu chuẩn đầu ra C1 Advanced và năng lực thực tế của người học. Công trình đề xuất các giải pháp khả thi gồm việc ứng dụng khung tiêu chí Essay Rubric và tích hợp tài liệu bổ trợ chuyên sâu, góp phần nâng cao chất lượng dạy và học kỹ năng viết học thuật tại nhà trường.