Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quan hệ giao lưu lịch sử, văn hóa lâu đời giữa Việt Nam và Trung Quốc đã tạo nên sự tương đồng và khác biệt sâu sắc trong hệ thống ngôn ngữ của hai quốc gia, đặc biệt là sự phong phú của lớp từ Hán - Việt trong tiếng Việt hiện đại. Cùng với xu thế hội nhập toàn cầu, nhu cầu học tiếng Hán của người Việt Nam và học tiếng Việt của người Trung Quốc ngày càng gia tăng. Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Hán hiện đại, chữ “给” (gěi) là một trong những từ ngữ có tần suất xuất hiện dày đặc trong cả giao tiếp khẩu ngữ lẫn văn bản viết. Tuy nhiên, “给” là một hư từ có ngữ nghĩa và ngữ pháp phức tạp, trải qua quá trình ngữ pháp hóa đa tầng từ động từ thực từ chuyển hóa thành giới từ và trợ từ. Trong khi đó, từ “cho” trong tiếng Việt cũng mang những nét tương đồng về chức năng và tính đa năng từ tính, dẫn đến việc người học tiếng Hán tại Việt Nam thường xuyên chịu ảnh hưởng của hiện tượng chuyển di tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ.

Khóa luận tốt nghiệp ngành Ngôn ngữ Trung Quốc của tác giả Vũ Thị Nga (lớp DK11-NTQ1, Trường Đại học Sao Đỏ, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Lan, bảo vệ tháng 5 năm 2024) tập trung giải quyết các nhiệm vụ khoa học sau:

  1. Thuyết minh rõ đặc điểm ngữ nghĩa, cấu trúc, ý nghĩa và chức năng của giới từ “给” trong tiếng Hán và giới từ “cho” trong tiếng Việt; chỉ ra các điểm tương đồng và dị biệt giữa hai ngôn ngữ.
  2. Khảo sát, phân tích các hiện tượng thiên lệch (lỗi sai ngữ pháp) mà sinh viên Việt Nam thường mắc phải trong quá trình học tập và sử dụng giới từ “给”.
  3. Xây dựng tài liệu tham khảo khoa học phục vụ sinh viên học tập từ vựng, ngữ pháp tiếng Hán, tìm hiểu văn hóa Trung Quốc và nâng cao năng lực thực hành biên phiên dịch.

Đối tượng nghiên cứu trọng tâm của đề tài là giới từ “给” trong tiếng Hán hiện đại và giới từ “cho” trong tiếng Việt trên các bình diện hình thức cấu trúc, ngữ nghĩa và chức năng ngữ pháp. Bên cạnh đó, phạm vi nghiên cứu được tác giả mở rộng sang khảo sát động từ “给”/“cho” và trợ từ “给”/“cho” nhằm làm rõ cơ chế chuyển hóa từ loại và quá trình hư hóa của hai từ này trong hệ thống cú pháp của mỗi ngôn ngữ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu ngữ pháp tiếng Hán và tiếng Việt tiêu biểu:

  • Quan niệm về giới từ trong tiếng Hán: Tác giả điểm luận ba nhóm quan điểm chính:
    1. Nhóm quan niệm chức năng giới thiệu: Đại diện bởi Lê Cẩm Hy (Tân trước quốc ngữ văn pháp, 2007) và Lưu Thế Nho (Hiện đại Hán ngữ ngữ pháp giảng nghĩa, 1963), xem giới từ là từ đóng vai trò "giới thiệu" danh từ/đại từ đến động từ hoặc tính từ.
    2. Nhóm quan niệm từ loại phái sinh: Đại diện bởi Đinh Thanh Thụ (Hiện đại Hán ngữ ngữ pháp giảng thoại, 1961 - coi là thứ động từ) và Lữ Thúc Tương, Chu Đức Hy (Ngữ pháp tu từ giảng thoại, 2013 - coi là phó động từ).
    3. Nhóm quan niệm cấu trúc - chức năng cú pháp: Đại diện bởi Lữ Thúc Tương (Hiện đại Hán ngữ bát bách từ, 1980/2007) và Hoàng Bá Vinh, Liêu Tự Đông (Hiện đại Hán ngữ, 1991). Tác giả lựa chọn định nghĩa của Hoàng Bá Vinh và Liêu Tự Đông làm cơ sở tiếp cận chính: Giới từ đặt trước ngữ danh từ tạo thành "ngữ giới từ", cùng tu sức cho ngữ vị từ để biểu thị thời gian, địa điểm, phương thức, nguyên nhân, mục đích, tác nhân, thụ sự, đối tượng.
  • Lý thuyết phân tích ngữ nghĩa và cú pháp: Vận dụng lý thuyết của Trần Xương Lai (Giới từ dữ giới từ công năng, 2002), Chu Đức Hy (1980), Trương Nghị Sinh (2002) kết hợp với các công trình ngữ pháp tiếng Việt của Bùi Đức Tịnh (2004), Diệp Quang Ban (2009), Cao Xuân Hạo (2003), Đỗ Thanh (2003).
  • Lý thuyết phân tích lỗi thiên lệch (Error Analysis): Vận dụng khái niệm chuyển di ngôn ngữ (Language Transfer) trong tâm lý học và ngôn ngữ học ứng dụng, phân biệt chuyển di tích cực (chính thiên di) và chuyển di tiêu cực (phụ thiên di / can thiệp của tiếng mẹ đẻ), cùng hiện tượng khái quát hóa cấu trúc (Overgeneralization) ở người học trưởng thành.

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài kết hợp phương pháp miêu tả ngôn ngữ học, phương pháp so sánh - đối chiếu song ngữ (Hán - Việt) và phương pháp phân tích lỗi sai ngữ pháp. Nguồn ngữ liệu được thu thập từ các từ điển quy phạm (Hiện đại Hán ngữ bát bách từ, Từ điển tiếng Việt...), giáo trình chuyên ngành, tác phẩm văn học Trung Quốc (Lỗ Tấn, Phương Phương, Liễu Kiến Vĩ...) và Việt Nam (Nam Cao, Thạch Lam, Tố Hữu...), ca dao tục ngữ dân gian, cùng hệ thống ví dụ thực tế do tác giả xây dựng dưới sự thẩm duyệt trực tiếp của người hướng dẫn khoa học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về giới từ trong tiếng Hán hiện đại (第一章 现代汉语介词概述)

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận cốt lõi về giới từ tiếng Hán, bao gồm định nghĩa, phân loại, chức năng cú pháp, phương pháp phân biệt từ loại và vấn đề từ tính của chữ “给”:

  • Phân loại giới từ: Tác giả phân chia giới từ theo hai hệ thống:
    • Theo hình thức: Giới từ biểu thị quan hệ bị động (被, 从, 给, 向, 叫, 把, 让, 由...); Giới từ biểu thị thời gian - phương hướng (在, 从...到/至, 到, 以前, 之后, 期间, 按照, 靠, 随着...); Giới từ theo vị trí cú pháp trong câu (đứng trước chủ ngữ, trước vị ngữ làm trạng ngữ hoặc sau vị ngữ làm bổ ngữ thời không: 向, 到, 在, 于, 自; đứng trước chủ ngữ/vị ngữ hoặc sau tân ngữ làm định ngữ: 对于, 对, 和, 同, 跟).
    • Theo ý nghĩa: Giới từ thi sự/tác nhân (由, 被, 给, 对, 以); Thụ sự (被, 将); Công cụ/phương tiện (用, 靠, 凭, 依); Đối tượng và nội dung (给, 对, 关于, 对于, 在); Thời không (在, 自, 到, 从, 朝, 向); Nguyên nhân (因为, 由于, 为了, 因着); Loại trừ (除了, 除非, 不是).
  • Chức năng ngữ pháp: Giới từ tiếng Hán thực hiện 3 chức năng cú pháp cơ bản gồm chức năng kết nối, chức năng chi phối và chức năng kiểm soát/khống chế. Ngữ giới từ đảm nhiệm 3 vai trò trong câu: Trạng ngữ (tu sức cho động từ, tính từ), Định ngữ (tu sức cho danh từ, bắt buộc có “的”), và Bổ ngữ (sau vị ngữ: 于, 向, 自, 给, 在, 往, 到).
  • Tiêu chí phân biệt giới từ với động từ và liên từ:
    • Phân biệt với động từ: Động từ có thể mang trợ từ động thái (了, 着, 过), làm vị ngữ độc lập, lặp từ (trùng điệp), tạo dạng nghi vấn chính phản (V-bất-V) và mang bổ ngữ; trong khi giới từ không có các đặc trưng hình thái này và bắt buộc phải đi kèm tân ngữ tạo thành ngữ giới từ.
    • Phân biệt với liên từ: Tác giả đưa ra 3 phương pháp thử nghiệm gồm: Phương pháp hoán vị (换序法), Phương pháp thêm trạng ngữ (添加法) và Phương pháp tỉnh lược (省略法); đồng thời phân biệt nhóm “因, 由于, 因为” với nhóm “同, 跟, 和, 与”.
  • Vấn đề từ tính của “给”: Xác định “给” là từ đa từ tính phức hợp, tồn tại dưới 3 dạng: Động từ (biểu thị trao cho, cho phép, gây ra; làm vị ngữ chính, kết hợp được với 了, 过); Giới từ (kết hợp với ngữ danh từ đứng trước hoặc sau động từ để dẫn nhập đối tượng, phương hướng, bị động); và Trợ từ (hư từ thuần túy, đứng trước động từ trong câu chữ 把 và câu chữ 被 để tăng cường ngữ khí).

Chương 2: Đặc điểm ngữ nghĩa và chức năng các từ loại khác của giới từ “给” tiếng Hán và “cho” tiếng Việt (第二章 汉越语介词“给”与“cho”的语义特点与其他词类的功能)

Chương 2 tiến hành đối chiếu toàn diện ngữ nghĩa, vị trí cú pháp và các biến thể từ tính mở rộng (động từ, trợ từ) giữa “给” và “cho”:

  • Hệ thống ngữ nghĩa của giới từ “给” (6 nét nghĩa theo Lữ Thúc Tương):
    1. Dẫn nhập đối tượng tiếp nhận chuyển giao/trao nhận (引进交付, 传递的接受者) trong cấu trúc $N_1 + V + 给 + N_2 + N_3$ hoặc $N_1 + 给 + N_2 + V + N_3$.
    2. Dẫn nhập đối tượng thụ hưởng hành động (引进动作的受益者) trong cấu trúc $N_1 + 给 + N_3 + V + N_2$.
    3. Dẫn nhập đối tượng chịu tổn hại/bị hại (引进动作的受害者).
    4. Cấu trúc “给我 + V” dùng trong câu mệnh lệnh biểu thị sự yêu cầu hoặc tăng cường ngữ khí mệnh lệnh.
    5. Biểu thị hướng về/đối với (“朝, 向, 对”), đi cùng 3 nhóm động từ: ngôn ngữ, biểu cảm và động tác cơ thể.
    6. Biểu thị ý nghĩa bị động (tương đương 被, 叫, 让).
  • Hệ thống ngữ nghĩa của giới từ “cho” (5 nét nghĩa theo Bùi Đức Tịnh):
    1. Dẫn nhập đối tượng phục vụ, liên quan, trao nhận ($N_1 + V + cho + N_3 + N_2$ hoặc $N_1 + V + N_3 + cho + N_2$).
    2. Dẫn nhập đối tượng tiếp nhận tính chất, trạng thái, ảnh hưởng (cấu trúc “Hình dung từ + cho + N”).
    3. Dẫn nhập yêu cầu, mục đích, mức độ của hành động (cấu trúc “V + cho + Hình dung từ”).
    4. Dẫn nhập kết quả tự nhiên mang tính nhân quả (tương đương “cho nên/vì vậy”).
    5. Dẫn nhập kết quả ảnh hưởng của hành động (tương đương “khiến cho/làm cho/để cho”).
Tiêu chí dị biệt ngữ nghĩa Tiếng Hán (“给”) Tiếng Việt (“cho”)
1. Dẫn nhập đối tượng trao nhận đứng trước động từ Có ($N_1 + 给 + N_2 + V + N_3$) Không (thường đứng sau V)
2. Dẫn nhập đối tượng chịu tổn hại/bị hại Không (tiếng Việt dùng “bị”)
3. Biểu thị hướng về, đối với (động từ biểu cảm/động tác cơ thể) Không (tiếng Việt dùng “với” hoặc không dùng giới từ)
4. Biểu thị ý nghĩa bị động trực tiếp Có (thay thế được cho “被”) Không (tiếng Việt dùng “bị”)
5. Dẫn nhập đối tượng tiếp nhận tính chất sau tính từ Không (dùng “对” hoặc “为”) Có (“Hình dung từ + cho + N”)
6. Dẫn nhập yêu cầu, mục đích, mức độ sau động từ Không (dùng bổ ngữ trạng thái/trình độ) Có (“V + cho + Hình dung từ”)
7. Dẫn nhập kết quả tự nhiên (quan hệ nhân quả) Không (tiếng Hán dùng “所以/因此”) Có (dùng “cho/cho nên”)
8. Dẫn nhập kết quả tác động/trí sứ Không (dùng “让/使”) Có (dùng “cho”)
  • So sánh chức năng cú pháp:
    • Làm trạng ngữ: Trong tiếng Hán, cụm giới từ “给” bắt buộc đứng trước vị ngữ động từ ($N_1 + 给 + N_2 + V + N_3$). Trong tiếng Việt, ngữ giới từ “cho/để cho” có vị trí linh hoạt hơn: có thể đứng đầu câu (làm trạng ngữ mục đích), đứng trước động từ vị ngữ hoặc đứng cuối câu.
    • Làm bổ ngữ: Trong tiếng Hán, “给” đứng ngay sau động từ ($V + 给 + N_2 + N_3$). Trong tiếng Việt, “cho” có thể đứng sau động từ hoặc đứng sau cả tân ngữ của động từ ($V + N_3 + cho + N_2$).
  • Mở rộng chức năng động từ và trợ từ:
    • Động từ: Cả hai đều mang nghĩa gốc là “trao tặng” và nghĩa phái sinh “cho phép/dung hứa”. Động từ “给” có thêm nghĩa trí sứ (致使 - gây ra). Động từ “cho” trong tiếng Việt có thêm nghĩa dịch chuyển vị trí đối tượng (tương đương câu chữ 把 trong tiếng Hán: “cho ghế vào phòng”) và biểu thị nhận định/đánh giá (“cho rằng, ước lượng”).
    • Trợ từ: Trợ từ “给” đứng trước động từ trong câu chữ 把 (A thức: $N_{thị} + 把 + N_{thụ} + 给 + VP$) và câu chữ 被 (B thức: $N_{thụ} + 被 + N_{thị} + 给 + VP$) nhằm nhấn mạnh ngữ khí xử trí hoặc bị động. Trợ từ “cho” trong tiếng Việt đứng sau động từ trong câu bị động (“bị đánh cho một trận”) hoặc câu cầu khiến nhằm biểu đạt sự tha thiết, mong muốn hợp tác (“nhớ cho”, “để tôi làm cho”).

Chương 3: Hiện tượng và phân tích lỗi thiên lệch của sinh viên Việt Nam khi học “给” (第三章 越南学生学“给”的偏误现象及分析)

Chương 3 chỉ ra 2 nguyên nhân cốt lõi dẫn đến lỗi sai: Chuyển di tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ (tiếng Việt) và hiện tượng khái quát hóa cấu trúc ngữ pháp tiếng Hán. Tác giả phân loại và mổ xẻ 8 nhóm lỗi thiên lệch điển hình:

  1. Lỗi trật tự từ do can thiệp ngữ pháp tiếng Việt: Đặt cụm giới từ sau vị ngữ động từ theo thói quen tiếng Việt thay vì đặt trước động từ (ví dụ câu sai: *张老师上给我们课听力 $\rightarrow$ câu đúng: 张老师给我们上听力课).
  2. Lỗi nhầm lẫn ngữ nghĩa của “给”: Đồng nhất từ “cho” biểu thị sự cho phép trong tiếng mẹ đẻ với “给” (ví dụ câu sai: *妈妈给我去玩儿 $\rightarrow$ câu đúng: 妈妈让我/允许我去玩儿).
  3. Lỗi kết hợp sai với động từ: Dùng “给” thay cho “使/让” để biểu thị ý nghĩa trí sứ hoặc thay cho “为” để biểu thị cảm xúc (ví dụ câu sai: *体育给我们觉得很舒服 $\rightarrow$ câu đúng: 体育使/让我们觉得很舒服; *她给我很担心 $\rightarrow$ câu đúng: 她为我操心).
  4. Lỗi lẫn lộn giữa “给” với “让”, “对”, “为”:
    • Lẫn lộn “给” và “让”: Nhầm lẫn chức năng sai khiến/cho phép.
    • Lẫn lộn “给” và “对”: Gặp trong các câu diễn đạt tính chất/ảnh hưởng đối với một đối tượng mà không có hành động trao nhận vật chất (ví dụ dịch từ tiếng Việt “Điều đó bất lợi cho cả hai bên” thành câu dùng “给” thay vì dùng 对: 这个对双方不利).
    • Lẫn lộn “给” và “为”: Nhầm lẫn giữa giới từ dẫn nhập đối tượng thụ hưởng hành vi cụ thể (“给”) với giới từ chỉ mục đích, nguyên nhân hoặc hành vi trạng thái trừu tượng (“为”).
  5. Lỗi khi sử dụng động từ hai chiều “借”: Động từ “借” trong tiếng Hán đồng thời mang nghĩa “vay/mượn” và “cho vay/cho mượn”. Người học thường lẫn lộn cấu trúc chỉ sự phục vụ (我给他借一支笔 - tôi mượn giúp anh ấy một cái bút) với cấu trúc trao nhận (我借给他一支笔 - tôi cho anh ấy mượn một cái bút).
  6. Lỗi chuyển di từ ý nghĩa cầu khiến/mức độ của “cho”: Dịch cấu trúc “V + cho + Tính từ” trong tiếng Việt thành cấu trúc sai “V + 给 + Tính từ” (ví dụ câu sai: *我们要努力学习给好 $\rightarrow$ câu đúng: 我们要努力学习好/学得好; *请你洗给它干净一点 $\rightarrow$ câu đúng: 请你把它洗得干净一点儿).
  7. Lỗi lẫn lộn câu biểu thị ý nghĩa phục vụ và trao nhận: Nhầm lẫn vị trí dẫn nhập tân ngữ (ví dụ câu sai: *你去书店的时候,顺便买小说给他 $\rightarrow$ đúng là: 你去书店的时候,顺便给他买本小说 nếu mang nghĩa mua giúp).
  8. Lỗi lược bỏ (tỉnh lược) giới từ “给”: Tiếng Việt có nhiều động từ đơn tân ngữ mang trực tiếp đối tượng tiếp nhận mà không cần giới từ, dẫn đến việc sinh viên bỏ quên “给” khi dịch sang tiếng Hán trước các động từ như 介绍 (giới thiệu), 道歉 (xin lỗi), 打电话 (gọi điện), 提建议 (góp ý) (ví dụ câu sai: *我去道歉他 $\rightarrow$ câu đúng: 我去给他道歉).

Chương 3 kết thúc bằng các đề xuất nâng cao năng lực giảng dạy của giảng viên (nắm vững lý thuyết thụ đắc ngôn ngữ thứ hai, phương pháp đối chiếu) và cải tiến phương pháp giảng dạy ngữ pháp (tiếp cận ngữ pháp thực dụng, tinh giản thuật ngữ, tăng cường so sánh lỗi sai trực quan và phối hợp phương pháp quy nạp - diễn dịch).

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa toàn diện các nét nghĩa và chức năng: Xác lập hệ thống đối chiếu 6 nét nghĩa của “给” và 5 nét nghĩa của “cho”, chỉ ra 4 điểm tương đồng và 8 điểm dị biệt ngữ nghĩa, cùng sự khác nhau về phân bố cú pháp (vị trí trạng ngữ và bổ ngữ).
  • Mô tả chi tiết tiến trình ngữ pháp hóa đa từ loại: Không chỉ dừng lại ở giới từ, công trình phân tích rõ ranh giới và mối liên hệ giữa động từ, giới từ và trợ từ của cả “给” và “cho”, làm sáng tỏ hiện tượng ngữ pháp hóa của hư từ trong hai ngôn ngữ.
  • Xây dựng phân loại 8 nhóm lỗi thiên lệch thực tế: Đưa ra dẫn chứng câu sai cụ thể của sinh viên Việt Nam, bóc tách nguyên nhân từ góc độ can thiệp tiếng mẹ đẻ và hiện tượng khái quát hóa quá mức ngữ pháp đích.
  • Đề xuất giải pháp sư phạm ứng dụng: Kiến nghị mô hình dạy học ngữ pháp thực dụng, lấy người học làm trung tâm, sử dụng ngôn ngữ quy phạm rõ ràng, hạn chế thuật ngữ hàn lâm trừu tượng và ứng dụng phương pháp đối chiếu trực tiếp đúng - sai trong bài giảng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các hiện tượng lỗi sai trong khóa luận được đúc kết dựa trên phương pháp định tính từ quan sát thực tế giảng dạy, phân tích tài liệu và các câu ví dụ điển hình được giáo viên hướng dẫn kiểm duyệt; công trình chưa triển khai khảo sát định lượng trên bảng hỏi với cỡ mẫu sinh viên cụ thể ($n=?$) để thống kê tỷ lệ phần trăm phân bố của từng nhóm lỗi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát thực nghiệm định lượng trên các nhóm đối tượng sinh viên thuộc nhiều trình độ HSK khác nhau; đồng thời mở rộng nghiên cứu đối chiếu ứng dụng giới từ “给” và “cho” trong các thể loại văn bản biên phiên dịch chuyên ngành chuyên sâu như kinh tế thương mại, văn học và ngoại giao.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc, sinh viên ngành Sư phạm tiếng Trung, học viên học tiếng Hán hoặc tiếng Việt như một ngoại ngữ, giảng viên giảng dạy ngữ pháp đối chiếu Hán - Việt và biên phiên dịch viên.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Bảng đối chiếu 8 điểm dị biệt ngữ nghĩa và quy tắc vị trí cú pháp giữa “给” và “cho” tại Chương 2.
    • Tiêu chí và các phép thử nghiệm (hoán vị, thêm trạng ngữ, tỉnh lược) phân biệt giới từ với động từ và liên từ tại Chương 1.
    • Phân loại 8 nhóm lỗi thiên lệch kèm phân tích cấu trúc đối chiếu của động từ hai chiều “借” tại Chương 3, giúp người học nhận diện và phòng tránh các lỗi chuyển di tiêu cực phổ biến.

Câu hỏi thường gặp

1. Giới từ “给” trong tiếng Hán và giới từ “cho” trong tiếng Việt có những điểm tương đồng cơ bản nào về ngữ nghĩa?
Cả hai từ có 4 điểm tương đồng chính: (1) Đều có nét nghĩa cơ bản nhất là dẫn nhập đối tượng tiếp nhận việc chuyển giao/trao nhận; (2) Đều dẫn nhập đối tượng thụ hưởng hành động; (3) Đều có thể dùng trong câu mệnh lệnh để tăng cường ngữ khí mệnh lệnh hoặc yêu cầu (“给我 + V” tương đương “cho tôi/cho tao + V”); (4) Đều biểu thị phương hướng/đối tượng đối với các động từ thuộc nhóm ngôn ngữ (như “讲给...听” tương đương “kể cho... nghe”).

2. Vị trí cú pháp của cụm giới từ “给” và “cho” khi làm trạng ngữ và bổ ngữ có gì khác nhau?
Khi làm trạng ngữ, cụm “给” trong tiếng Hán bắt buộc phải đứng trước động từ vị ngữ ($N_1 + 给 + N_2 + V + N_3$), trong khi ngữ giới từ “cho/để cho” trong tiếng Việt linh hoạt hơn, có thể đứng đầu câu, trước động từ hoặc cuối câu. Khi làm bổ ngữ, cụm “给” đứng ngay sau động từ vị ngữ ($V + 给 + N_2 + N_3$), còn cụm “cho” trong tiếng Việt có thể đứng sau động từ hoặc đứng sau cả tân ngữ của động từ ($V + N_3 + cho + N_2$).

3. Vì sao sinh viên Việt Nam thường nói sai câu “Mẹ cho con đi chơi” thành “*妈妈给我去玩儿”?
Lỗi này xuất phát từ hiện tượng chuyển di tiêu cực của tiếng mẹ đẻ. Trong tiếng Việt, từ “cho” mang chức năng động từ biểu thị ý nghĩa “cho phép/dung hứa”. Người học tư duy theo tiếng mẹ đẻ và đồng nhất từ “cho” này với “给”, trong khi tiếng Hán biểu thị ý nghĩa cho phép bắt buộc phải dùng các động từ như “让” hoặc “允许” (妈妈让我/允许我去玩儿).

4. Trợ từ “给” trong tiếng Hán và trợ từ “cho” trong tiếng Việt có chức năng cú pháp và ngữ dụng như thế nào?
Cả hai trợ từ đều là kết quả của quá trình ngữ pháp hóa hư hóa cao độ, không mang nghĩa từ vựng thực tế và có thể lược bỏ mà không làm thay đổi nghĩa gốc của câu. Trợ từ “给” tiếng Hán đứng trước động từ trong câu chữ 把 và chữ 被 để nhấn mạnh ngữ khí xử trí hoặc bị động. Trợ từ “cho” tiếng Việt đứng sau động từ trong câu bị động (“bị đánh cho một trận”) hoặc đứng cuối câu cầu khiến nhằm biểu đạt thái độ tha thiết, mong muốn hợp tác (“nhớ cho”, “để tôi làm cho”).

5. Khi đi cùng động từ hai chiều “借”, người học tiếng Hán thường gặp nhầm lẫn ngữ nghĩa nào?
Động từ “借” trong tiếng Hán vừa mang nghĩa mượn vào vừa mang nghĩa cho mượn. Khi kết hợp với “给”, sinh viên thường nhầm lẫn giữa cấu trúc mang nghĩa phục vụ (我给他借一支笔 - tôi mượn giúp anh ấy một cái bút từ người khác) với cấu trúc mang nghĩa trao nhận vật chất (我借给他一支笔 - tôi đem bút của mình cho anh ấy mượn), dẫn đến việc dùng sai cấu trúc so với ý đồ biểu đạt thực tế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Nga là công trình nghiên cứu hệ thống về sự tương đồng và dị biệt giữa giới từ “给” trong tiếng Hán hiện đại và giới từ “cho” trong tiếng Việt trên các bình diện ngữ nghĩa, cú pháp và các biến thể từ loại liên quan. Bằng việc nhận diện cơ chế can thiệp tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ và hiện tượng khái quát hóa cấu trúc, đề tài đã chỉ ra 8 nhóm lỗi thiên lệch điển hình của sinh viên Việt Nam và đề xuất các giải pháp sư phạm mang tính thực tiễn cao. Đây là tài liệu tham khảo khoa học hữu ích phục vụ trực tiếp cho công tác học tập, giảng dạy ngữ pháp tiếng Hán và hoạt động biên phiên dịch song ngữ Hán - Việt.