Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ "Nghiên cứu đối chiếu trật tự các thành tố của cụm động từ trong tiếng Hán và tiếng Việt" (汉、越动词词组语序对比研究) do nghiên cứu sinh Phùng Thị Thu Trang (冯氏秋妆) thực hiện năm 2020 tại Khoa Sau đại học, Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Nguyễn Hoàng Anh và TS. Vũ Thị Hà, thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc (Lý thuyết ngôn ngữ Hán), mã số chuyên ngành 9220204.01.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Cả tiếng Hán và tiếng Việt đều thuộc loại hình ngôn ngữ đơn lập (ngôn ngữ cô lập), không có hệ thống biến đổi hình thái từ phong phú như các ngôn ngữ Ấn - Âu. Ý nghĩa ngữ pháp và chức năng ngữ pháp của hai ngôn ngữ này chủ yếu được biểu thị thông qua trật tự từ và hư từ. Trật tự từ phản ánh các quy luật của hiện thực khách quan vào hệ thống ngôn ngữ, bảo đảm tính hệ thống và tính hài hòa trong cấu trúc câu.

Trong bối cảnh quan hệ lịch sử, văn hóa lâu đời và giao lưu kinh tế ngày càng phát triển giữa Việt Nam và Trung Quốc, việc giảng dạy và học tập tiếng Hán tại Việt Nam có nhu cầu ngày càng mở rộng. Tuy nhiên, người học Việt Nam thường gặp nhiều trở ngại do sự khác biệt về trật tự từ giữa hai ngôn ngữ, đặc biệt là trong cụm động từ.

Về mặt học thuật, tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu đối chiếu trật tự từ Hán - Việt ở tầm vĩ mô vẫn còn tương đối mỏng; các nghiên cứu vi mô chủ yếu tập trung vào trật tự nội bộ của định ngữ hoặc trạng ngữ. Động từ là trung tâm vị ngữ của câu, kết nối chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ và trạng ngữ; cụm động từ đóng vai trò hạt nhân trong việc biểu đạt sự tình. Mặc dù vậy, các công trình đối chiếu trật tự các thành tố trong cụm động từ Hán - Việt còn hạn chế về số lượng; những công trình hiện có chủ yếu tiếp cận từ góc độ cấu trúc cú pháp bề mặt, trong khi các bình diện cấu trúc ngữ nghĩa tầng sâu và ngữ dụng chưa được khảo sát một cách toàn diện và có hệ thống.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu chính của luận án là khảo sát toàn diện đặc điểm trật tự từ bình thường của cụm động từ trong tiếng Hán và tiếng Việt từ góc độ ngữ nghĩa và cấu trúc ngữ pháp; đồng thời khảo sát trật tự cụm động từ đặc thù cùng hiện tượng biến tự dưới tác động của các nhân tố ngữ dụng. Trên cơ sở đó, luận án làm rõ các điểm tương đồng và dị biệt giữa hai ngôn ngữ, cung cấp nguồn tư liệu tham khảo cho việc học tập và nghiên cứu tiếng Hán tại Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu

Luận án xác định và thực hiện 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Trình bày các vấn đề lý luận liên quan đến cụm động từ tiếng Hán, tiếng Việt và tổng quan các kết quả nghiên cứu liên quan.
  2. Đối chiếu trật tự từ khi động từ xuất hiện riêng biệt với thành phần ngữ nghĩa và bổ túc ngữ trong cụm động từ tiếng Hán và tiếng Việt.
  3. Đối chiếu trật tự từ khi động từ xuất hiện đồng thời với thành phần ngữ nghĩa và bổ túc ngữ trong cụm động từ tiếng Hán và tiếng Việt.
  4. Trên cơ sở trật tự bình thường, tiến hành đối chiếu hiện tượng biến tự của cụm động từ trong hai ngôn ngữ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Trật tự từ của cụm động từ trong tiếng Hán và tiếng Việt xét trên ba bình diện: ngữ nghĩa, cấu trúc cú pháp và ngữ dụng (trong đó bình diện ngữ nghĩa là hướng tiếp cận chủ đạo). Đối tượng bao gồm trật tự từ thông thường và trật tự từ bị biến đổi do các nhân tố ngữ dụng chi phối.
  • Phạm vi nghiên cứu: Luận án tập trung khảo sát các cụm động từ biểu thị hành vi, động tác và giới hạn phạm vi ở các cụm động từ có hạt nhân là một động từ hành động đơn nhất.
  • Các cấu trúc nằm ngoài phạm vi nghiên cứu: Kết cấu kiêm ngữ (兼语结构), kết cấu liên động (联动结构), kết cấu bình lập/sóng đôi (并立结构), kết cấu trùng điệp (重叠结构), cùng các cụm động từ có hạt nhân là động từ quan hệ (关系动词) hoặc động từ trạng thái (状态动词).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trật tự từ tiếng Hán

Nghiên cứu trật tự từ trong ngữ pháp tiếng Hán trải qua hai giai đoạn lớn:

  • Giai đoạn trước thập niên 1980: Từ các ghi chép cổ điển như Dịch Kinh ("Cấn kỳ phụ, ngôn hữu tự") đến Mã thị văn thông (马氏文通). Lê Cẩm Hy (黎锦熙, 1924) trong Tân trước Quốc ngữ văn pháp khẳng định tiếng Hán là ngôn ngữ phân tích, biểu nghĩa hoàn toàn dựa vào sự sắp xếp của từ, phân chia câu thành "chính thức cú" (trật tự chuẩn) và "biến thức cú" (trật tự đảo). Lữ Thúc Tương (吕淑湘, 1942) xác định trật tự câu tự sự thông thường là "Khởi từ – Động từ – Chỉ từ" và chỉ ra các trường hợp biến thể. Vương Lực (王力, 1943) phân tích phương pháp đảo trang của mục đích ngữ, miêu tả ngữ và tự thuật từ. Trương Thế Lộc (张世禄, 1939) xây dựng hệ thống phạm trù dựa trên trật tự từ. Thập niên 1950 diễn ra tranh luận về việc xác định chủ ngữ – tân ngữ dựa trên trật tự từ đứng trước hay sau động từ (Hồng Đốc Nhân 1955, Hồ Trúc An 1959). Triệu Nguyên Nhiệm (赵元任, 1968) khẳng định cú pháp tiếng Hán được tạo thành từ trật tự từ.
  • Giai đoạn từ thập niên 1980 đến nay: Số lượng công trình gia tăng với các nghiên cứu của Lục Kiệm Minh (1980), Hồ Phụ và Văn Luyện (1984), Khuất Thừa Hỷ (1984), Thiệu Kính Mẫn (1987), Đới Hạo Nhất (1988), Thang Đình Trì (1988), Ngô Vi Chương (1995), Thôi Ứng Hiền (2002), Chu Lệ Dĩnh (2007, 2008). Tác giả tổng kết 6 xu hướng nghiên cứu lớn:
    1. Phân loại động từ và danh từ để giải thích trật tự từ: Tiêu biểu là nghiên cứu của Lý Anh Triết (1976, bản dịch tiếng Trung 1983) về trật tự khái niệm chi phối trật tự bề mặt; Văn Luyện và Hồ Phụ (1984).
    2. Kết hợp quan hệ đồng xuất hiện và phương thức phối vị: Vinh Tinh (2000) khảo sát hơn 2.000 động từ 2 giá; Hoàng Gia Nghị (2007) vận dụng ngữ pháp tạo sinh và "giả thuyết động từ nặng" giải thích sự song tồn SVO và SOV.
    3. Nghiên cứu phương thức phối vị của các vai nghĩa: Phạm Hiểu (1998) nghiên cứu thành phần sở thuộc; Du Vịnh Mai (1999) nghiên cứu giới ngữ nơi chốn "ở + vị trí"; Trần Bình (1994) xác lập trật tự ưu tiên của vai nghĩa.
    4. Nghiên cứu dịch chuyển thành phần câu: Chu Lệ Dĩnh (2007) khảo sát sự biến đổi linh hoạt của các thành phần vị trí.
    5. Khảo sát đa diện các nhân tố chế ước trật tự từ: Xem xét từ góc độ ngữ nghĩa (đặc trưng nghĩa, cách ngữ nghĩa), góc độ ngữ dụng (tính xác định/bất định, tiêu điểm, cấu trúc chủ đề), và góc độ nhận thức (tính tượng hình, nguyên lý trật tự thời gian PTS của Đới Hạo Nhất 1989).
    6. Nghiên cứu đối chiếu trật tự từ tiếng Hán với ngôn ngữ khác: Tiếng Anh (Ngô Dương 2003, Chu Phương 2011), tiếng Indonesia (Lâm Ưu Na 2008), tiếng Nhật (Vương Hòa Bình 2012), tiếng Hàn (Phạm Lệ Na 2012), tiếng Thái (Hàn Kim Linh 2014), tiếng Thụy Điển (Trương Mỹ Uyển 2014).

Các hướng nghiên cứu trật tự từ tiếng Việt và cụm động từ

  • Nghiên cứu ngữ pháp tiếng Việt: Diệp Quang Ban (1998, 2009) xác định trật tự từ là phương thức ngữ pháp cơ bản biểu đạt ý nghĩa cấu trúc; mô hình cụm động từ gồm "phụ trước + trung tâm + phụ sau", trong đó các phụ từ sau có mối quan hệ "đệ gia" (tăng tiến tầng bậc). Nguyễn Thiện Giáp (2005) nghiên cứu trật tự từ biểu thị quan hệ ngữ pháp và ngữ nghĩa. Lý Toàn Thắng (2004) chuyên khảo Lý thuyết trật tự từ trong cú pháp miêu tả trật tự từ tiếng Việt trên ba bình diện ngữ pháp, ngữ nghĩa, ngữ dụng. Nguyễn Tài Cẩn (2001) trong Ngữ pháp tiếng Việt phân tích tính linh hoạt của các thành phần phụ trước và phụ sau động từ.
  • Nghiên cứu đối chiếu trật tự từ tiếng Việt với ngoại ngữ: Chủ yếu đối chiếu với tiếng Anh (Nguyễn Thị Hoàng Oanh 2001, Đinh Điền 2009, Vũ Ngọc Tú 1996, Trần Thị Minh Phượng 2003, Nguyễn Hân 2006, Nguyễn Thị Hồng Hạnh và Nguyễn Hoàng Oanh 2005) và tiếng Nga (Nguyễn Thu Hà 2005).

Các hướng nghiên cứu đối chiếu trật tự từ Hán – Việt

  • Hashimoto Mantaro (1978) trong Ngôn ngữ địa lý loại hình học xác lập luận điểm: tiếng Hán là đại diện cho ngôn ngữ cấu trúc nghịch hành (逆行结构) ở phía bắc, còn tiếng Việt là đại diện cho ngôn ngữ cấu trúc thuận hành (顺行结构) ở phía nam.
  • Các công trình so sánh cú pháp và trật tự từ Hán – Việt: Vũ Thị Hà (2005, 2006), Nguyễn Thị Ngọc Tuyết (2008 – phân tích lỗi trật tự từ), Lê Thùy Liên (2012 – đối chiếu cụm danh từ, động từ, tính từ), Phan Thị Thu Trang (2014), Phạm Công Danh (2015 – chuyển di ngữ pháp), Hà Thị Hồng Phong (2006 – đối chiếu định ngữ), Phan Thị Hà và Phạm Thanh Xuyên (2007 – đối chiếu trạng ngữ), Trần Đức Bình (2007 – đối chiếu cấu trúc ngữ pháp cụm động từ), Vũ Thị Quỳnh Trang (2012 – đối chiếu đa trạng ngữ).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án lấp đầy khoảng trống nghiên cứu bằng cách xây dựng một hệ thống đối chiếu cụm động từ Hán – Việt tích hợp cả ba bình diện cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng; lấy phân tích cấu trúc ngữ nghĩa tầng sâu (hóa trị của động từ, các vai nghĩa và các loại bổ túc ngữ) làm trục chính để giải thích quy luật sắp xếp trật tự từ bề mặt và các biến thể ngữ dụng.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  1. Lý thuyết Ba bình diện ngữ pháp (Three-Plane Theory): Tiếp thu từ Charles Morris (1938, 1964) và được Hồ Dụ Thụ (1981) phát triển trong ngữ pháp tiếng Hán. Luận án phân tích cụm động từ trên bình diện cú pháp (cấu trúc, thành phần), bình diện ngữ nghĩa (vai nghĩa, cấu trúc nghĩa) và bình diện ngữ dụng (tiêu điểm, sự nhấn mạnh, ngữ cảnh).
  2. Ngữ pháp Cách (Case Grammar): Dựa trên lý thuyết của Charles Fillmore (qua Cận Quang Cẩn, 2001), phân chia câu thành tình thái (Modality) và mệnh đề (Proposition), cùng các quy tắc chuyển hóa (chủ ngữ hóa, tân ngữ hóa). Luận án xác định 14 vai nghĩa phổ quát trong cụm động từ Hán – Việt:
    • Thi tác cách (Agent - 施事): Người/vật tạo ra hành động.
    • Chủ sự cách (主事): Chủ thể của trạng thái, quan hệ hoặc tính chất.
    • Đương sự cách (当事): Đối tượng tiếp nhận hoặc hướng tới của hành vi.
    • Dữ sự cách (Dative/Recipient - 与事): Khách thể gián tiếp tiếp nhận hành vi.
    • Thụ sự cách (Patient - 受事): Đối tượng chịu tác động trực tiếp của hành động.
    • Thành sự cách / Kết quả cách (Factitive/Result - 成事/结果): Kết quả được tạo ra sau hành động.
    • Lãnh sự cách (Possessor - 领事): Chủ thể sở hữu.
    • Đồng sự cách (Comitative - 同事): Thực thể cùng tham gia hành động với thi tác.
    • Công cụ cách (Instrument - 工具): Phương tiện vật chất thực hiện hành vi.
    • Xứ sở cách (Locative - 处所): Địa điểm diễn ra hành vi.
    • Vật liệu cách (Material - 材料): Chất liệu tiêu hao hoặc sử dụng trong hành vi.
    • Nguyên nhân cách (Cause - 原因): Lý do phát sinh hành vi.
    • Thời gian cách (Temporal - 时间): Thời điểm, thời lượng diễn ra hành vi.
    • Mục đích cách (Purpose - 目的): Đích đến cần đạt của hành vi.
  3. Lý thuyết Ngữ pháp Phối giá (Valence Grammar): Khởi xướng bởi Lucien Tesnière (qua Cận Quang Cẩn 2001, Thiệu Kính Mẫn 1996, Trương Quốc Hiến 1994). Động từ giữ vị trí trung tâm chi phối các hành động nguyên (bổ ngữ trị). Động từ được phân chia thành: động từ 0 giá (零价), động từ 1 giá (一价), động từ 2 giá (二价), và động từ 3 giá (三价). Thành phần ngữ nghĩa được chia thành:
    • Thành phần ngữ nghĩa bắt buộc (必有语义成分): Bắt buộc phải có để động từ hoàn thành chức năng biểu đạt.
    • Thành phần ngữ nghĩa tùy chọn (可有语义成分): Thành phần bổ sung (thời gian, địa điểm, công cụ, nguyên nhân, cách thức) không bắt buộc.
  4. Lý thuyết Cấu trúc Luận nguyên (Argument Structure): Tiếp thu từ Noam Chomsky và Lục Kiệm Minh (2010), phân biệt cấu trúc luận nguyên (khung cách phi trật tự của động từ) và cấu trúc luận chỉ (việc gán các vị trí cách ngữ pháp chủ cách, tân cách trước và sau động từ).
  5. Lý thuyết Ngôn ngữ học Đối chiếu (Contrastive Linguistics): Dựa trên quan điểm của Hứa Dư Long (2001), Chu Tiểu Binh (2013), Nguyễn Hoàng Anh (2013), Nguyễn Văn Khang (2013), tiến hành nghiên cứu đối chiếu đồng đại miêu tả cụ thể trên bình diện ngữ pháp và ngữ nghĩa.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp miêu tả: Miêu tả hình thức cấu trúc trật tự từ của cụm động từ trong từng ngôn ngữ độc lập.
  • Phương pháp phân tích: Phân tích các đặc trưng ngữ nghĩa và quan hệ cú pháp giữa động từ trung tâm với các thành phần nghĩa và bổ túc ngữ.
  • Phương pháp đối chiếu: So sánh trực tiếp các mô hình trật tự từ tương ứng giữa tiếng Hán và tiếng Việt nhằm làm rõ tương đồng và dị biệt.
  • Thủ pháp quy nạp và diễn dịch: Quy nạp các quy tắc trật tự từ từ khối ngữ liệu thực tế; diễn dịch các hiện tượng ngôn ngữ dựa trên các quy luật lý thuyết đã được xác lập.

Nguồn tư liệu và ngữ liệu nghiên cứu

  • Ngữ liệu tiếng Hán:
    • Danh mục động từ 1 giá, 2 giá, 3 giá tiêu biểu trích xuất từ công trình của Ngô Xuân Tương (吴春相, 2013), Hiện đại Hán ngữ cú tử tổ thành đơn vị đích ngữ tự biến hoán nghiên cứu.
    • Ngữ liệu khố CCL Đại học Bắc Kinh (北京大学CCL语料库, ccl.cn) với dung lượng hơn 700 triệu chữ Hán.
    • Trang mạng Ngữ liệu khố trực tuyến (corpus.org) bao gồm ngữ liệu tiếng Hán hiện đại và cổ đại.
  • Ngữ liệu tiếng Việt:
    • Ngữ liệu khố của Trung tâm Từ điển học Việt Nam (Vietlex, http://www.com/), xây dựng từ năm 1998 với hơn 80 triệu âm tiết (tương đương hơn 4 triệu câu) thuộc các lĩnh vực văn học, lịch sử, nghệ thuật, khoa học.
  • Ngữ liệu bổ trợ: Một số ngữ liệu thực tế thu thập từ mạng Internet phục vụ phân tích cụ thể tại các Chương 2, 3 và 4.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu liên quan và cơ sở lý thuyết (第一章 相关研究综述及理论依据)

Chương 1 hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu trật tự từ và cụm động từ trong tiếng Hán, tiếng Việt và các nghiên cứu đối chiếu; đồng thời xác lập cơ sở lý luận cho toàn bộ luận án:

  • Giới thuyết cụm động từ: Luận án định vị cụm động từ là cụm từ lấy động từ biểu thị hành vi làm trung tâm, bao gồm 4 kiểu cấu trúc cơ bản: cấu trúc chủ vị, cấu trúc chính phụ (trạng - trung), cấu trúc thuật tân (động - tân), và cấu trúc thuật bổ (động - bổ).
  • Phân loại thành phần trong cụm động từ:
    • Thành phần ngữ nghĩa (semantic components): Các vai nghĩa (thi tác, thụ sự, nơi chốn, công cụ...) thường do danh từ đảm nhiệm, xuất hiện dưới dạng không đánh dấu hoặc có đánh dấu bằng giới từ.
    • Bổ túc ngữ (complementary components): Các thành phần bổ sung ý nghĩa cho động từ từ các khía cạnh kết quả, trạng thái, mức độ, xu hướng, số lượng, khả năng, phủ định, tần suất, tình thái, thường do tính từ, động từ hoặc phó từ đảm nhiệm.
  • Định nghĩa, tính chất và chức năng của trật tự từ: Trật tự từ là một phương thức ngữ pháp tiềm ẩn, giữ 3 chức năng: chức năng cú pháp (biểu thị quan hệ cấu trúc SVO), chức năng ngữ nghĩa (thay đổi trật tự làm thay đổi nghĩa cấu trúc hoặc nghĩa từ vựng), và chức năng ngữ dụng (biểu đạt tính trước sau của sự tình, sự nhấn mạnh thông tin hoặc tiêu điểm giao tiếp).
Cấu trúc cụm động từ khảo sát Thành phần cấu tạo chính Ví dụ minh họa trong luận án
Cấu trúc Chính phụ (偏正结构) Trạng ngữ + Động từ trung tâm 我们明天早上六点就走 / 小雨淅淅沥沥地下个不停
Cấu trúc Thuật tân (述宾结构) Động từ + Tân ngữ 盖被子 / 接受批评 / Đọc sách / Mua biếu
Cấu trúc Thuật bổ (述补结构) Động từ + Bổ ngữ (trợ từ "đắc") 跳得高 / 打破了球 / Vất vả vì anh
Cấu trúc Chủ vị (主谓结构) Chủ ngữ (Thi/Thụ/Đương) + Vị ngữ 粮食丰收 / 大楼盖好了 / Nhà xây chưa

Chương 2: Đối chiếu trật tự từ khi động từ xuất hiện riêng biệt với thành phần ngữ nghĩa và bổ túc ngữ trong cụm động từ tiếng Hán và tiếng Việt (第二章 汉、越动词词组中动词分别与语义成分和补足语共现的语序对比)

Chương này khảo sát trật tự từ khi động từ kết hợp độc lập với từng nhóm thành phần:

  • Động từ và thành phần ngữ nghĩa (Tiết 2.1):
    • Khảo sát trật tự của động từ 1 giá, 2 giá, 3 giá khi xuất hiện cùng các thành phần ngữ nghĩa bắt buộc (Bảng 2.1, 2.2, 2.3). Cả hai ngôn ngữ đều có trật tự cơ bản là Thi tác + V (động từ 1 giá), Thi tác + V + Thụ sự (động từ 2 giá), Thi tác + V + Dữ sự + Thụ sự (động từ 3 giá).
    • Khảo sát trật tự của động từ 1 giá, 2 giá, 3 giá khi xuất hiện cùng các thành phần ngữ nghĩa tùy chọn (Bảng 2.4, 2.5, 2.6) như công cụ, nơi chốn, thời gian, nguyên nhân, mục đích. Điểm khác biệt rõ nét xuất hiện khi các thành phần này được giới từ dẫn dắt: tiếng Hán đặt trước động từ, trong khi tiếng Việt có thể linh hoạt đứng trước hoặc sau động từ.
  • Động từ và bổ túc ngữ (Tiết 2.2): Khảo sát đối chiếu trật tự khi động từ kết hợp với 9 loại bổ túc ngữ:
    1. Bổ túc kết quả: Tiếng Hán kết hợp trực tiếp sau V (hoặc qua trợ từ); tiếng Việt đặt trực tiếp sau V.
    2. Bổ túc trạng thái: Tiếng Hán dùng cấu trúc "V + đắc (得) + trạng thái"; tiếng Việt dùng "V + (đến mức/đến nỗi) + trạng thái".
    3. Bổ túc mức độ: Biểu thị mức độ cực điểm hoặc mức độ nhẹ.
    4. Bổ túc xu hướng: Sử dụng các vị từ xu hướng đơn và phức.
    5. Bổ túc số lượng: Gồm động lượng (số lần) và thời lượng (khoảng thời gian).
    6. Bổ túc khả năng: Tiếng Hán dùng cấu trúc chèn "đắc/bất" (V得/不V); tiếng Việt dùng trợ từ hoặc kết cấu "V được/không được".
    7. Bổ túc phủ định: Phó từ phủ định đứng trước động từ.
    8. Bổ túc tần suất: Các từ chỉ tần số xuất hiện trước hoặc sau động từ tùy cấu trúc.
    9. Bổ túc tình thái: Miêu tả phương thức hoặc thái độ của hành động.

Chương 3: Đối chiếu trật tự từ khi động từ đồng thời xuất hiện với thành phần ngữ nghĩa và bổ túc ngữ trong cụm động từ tiếng Hán và tiếng Việt (第三章 汉、越动词词组中动词同时与语义成分和补足语共现的语序对比)

Chương 3 đi vào cấu trúc phức hợp khi động từ cùng lúc mang cả vai nghĩa (danh ngữ) và bổ túc ngữ:

  • Các mô hình đồng xuất hiện: Khảo sát cụ thể động từ kết hợp với vai nghĩa và bổ túc kết quả (Mục 3.1; Bảng 3.1, 3.2, 3.3, 3.4), bổ túc trạng thái (Mục 3.2; Bảng 3.5), bổ túc xu hướng (Mục 3.3; Bảng 3.6), bổ túc số lượng (Mục 3.4; Bảng 3.7, 3.8, 3.9), bổ túc khả năng (Mục 3.5; Bảng 3.10), bổ túc tần suất (Mục 3.6) và bổ túc tình thái (Mục 3.7).
  • Phát hiện quan trọng của chương:
    • Sự phân bố của giới ngữ: Điểm khác biệt lớn nhất giữa hai ngôn ngữ là trong tiếng Việt, giới từ cùng các thành phần ngữ nghĩa do nó dẫn dắt (như đồng sự, dữ sự, lãnh sự, công cụ, thời gian, địa điểm) có thể xuất hiện ở vị trí sau động từ. Ngược lại, trong tiếng Hán không tồn tại chuỗi thành phần giới từ biểu thị công cụ/đồng sự đứng sau động từ (bắt buộc phải đứng trước động từ làm trạng ngữ).
    • Loại hình cấu trúc: Trong tiếng Việt, động từ trung tâm chủ yếu xuất hiện trước các thành phần ngữ nghĩa và bổ túc ngữ; trong tiếng Hán, động từ có xu hướng xuất hiện sau các thành phần ngữ nghĩa bổ trợ. Điều này minh chứng luận điểm loại hình học: tiếng Hán thuộc cấu trúc nghịch hành (hướng sang trái), còn tiếng Việt thuộc cấu trúc thuận hành (hướng sang phải).

Chương 4: Hiện tượng biến tự của cụm động từ tiếng Hán và tiếng Việt (第四章 汉、越动词词组的变序现象)

Chương 4 khảo sát các biến thể trật tự từ do nhân tố ngữ dụng chi phối:

  • Biến tự do biểu thị nhấn mạnh (Tiết 4.1):
    • Dịch chuyển có đánh dấu (有标记移位): Sử dụng các dấu hiệu ngữ pháp hoặc hư từ chuyên dụng để đưa thành phần cần nhấn mạnh lên đầu cụm từ/câu (Bảng 4.1).
    • Dịch chuyển không đánh dấu (无标记移位): Thay đổi vị trí trực tiếp của thành phần mang thông tin tiêu điểm mà không dùng hư từ liên kết (Bảng 4.2).
  • Biến tự do tỉnh lược giới từ (Tiết 4.2): Khảo sát hiện tượng khi giới từ dẫn nhập vai nghĩa bị lược bỏ trong văn cảnh giao tiếp, dẫn đến sự sắp xếp lại trật tự bề mặt của các danh ngữ và vị từ trong tiếng Hán và tiếng Việt.
  • Quy luật hoán đổi trật tự thú vị: Do trật tự bình thường của cụm động từ tiếng Hán và tiếng Việt trong nhiều trường hợp hoàn toàn trái ngược nhau, dẫn đến hiện tượng: trật tự đặc biệt (biến tự ngữ dụng) của tiếng Hán lại chính là trật tự bình thường (chuẩn tắc) của tiếng Việt, và ngược lại, trật tự biến tự của tiếng Việt lại trùng khớp với trật tự bình thường của tiếng Hán.

Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới về lý luận

  1. Tiếp cận đa bình diện tích hợp: Luận án là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên về trật tự từ của cụm động từ Hán – Việt kết hợp đồng thời ba bình diện Cú pháp – Ngữ nghĩa – Ngữ dụng, lấy lý thuyết phối giá, ngữ pháp cách và cấu trúc luận nguyên làm công cụ phân tích cấu trúc tầng sâu.
  2. Minh chứng lý thuyết loại hình học ngôn ngữ: Cung cấp cứ liệu thực nghiệm cụ thể làm sáng tỏ luận điểm của Hashimoto Mantaro: tiếng Hán mang đặc trưng của cấu trúc nghịch hành (tu từ tố đứng trước trung tâm, phát triển sang trái), trong khi tiếng Việt mang đặc trưng của cấu trúc thuận hành (tu từ tố đứng sau trung tâm, phát triển sang phải).
  3. Phát hiện quy luật tương hỗ giữa trật tự chuẩn và biến tự: Chỉ ra hiện tượng giao thoa đối xứng giữa trật tự biến cách ngữ dụng của ngôn ngữ này với trật tự chuẩn tắc của ngôn ngữ kia, góp phần bổ sung lý luận về mối quan hệ giữa ngữ pháp và ngữ dụng trong ngôn ngữ học đối chiếu.

Những đóng góp mới về thực tiễn và ứng dụng

  1. Lý giải cơ chế lỗi chuyển di tiêu cực: Cung cấp cơ sở khoa học giúp nhận diện và giải thích nguyên nhân gây ra các lỗi sai trật tự từ có tính quy luật của sinh viên Việt Nam khi học tiếng Hán (chẳng hạn như việc đặt cụm giới từ chỉ nơi chốn/công cụ sau động từ, hoặc sắp xếp sai vị trí giữa bổ ngữ và tân ngữ).
  2. Ứng dụng trong sư phạm và biên dịch: Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo cho giảng viên trong việc biên soạn giáo trình ngữ pháp Hán – Việt, thiết kế hệ thống bài tập luyện dịch và sửa lỗi trật tự từ cho người học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Luận án chỉ giới hạn phạm vi khảo sát ở các cụm động từ biểu thị hành vi, động tác có hạt nhân là một động từ động tác duy nhất.
  • Luận án chưa bao quát các cấu trúc đa động từ phức tạp như kết cấu kiêm ngữ, kết cấu liên động, kết cấu bình lập, kết cấu trùng điệp, cũng như các cụm từ lấy động từ quan hệ hoặc động từ trạng thái làm trung tâm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi đối chiếu sang các dạng cụm động từ phức hợp (liên động, kiêm ngữ, kết cấu sóng đôi) và các tiểu loại vị từ trạng thái, vị từ quan hệ.
  • Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các nhân tố nhận thức không gian – thời gian và cấu trúc thông tin trong ngữ dụng học giao tiếp đối với sự biến đổi trật tự từ ở cấp độ văn bản và diễn ngôn.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi:
    • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh – đối chiếu, Lý luận ngôn ngữ Hán, và Ngôn ngữ học Việt Nam.
    • Giảng viên trực tiếp giảng dạy tiếng Hán cho người Việt Nam và giảng dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ cho người Trung Quốc.
    • Chuyên viên dịch thuật song ngữ Hán – Việt và các tác giả biên soạn từ điển, giáo trình ngữ pháp đối chiếu.
  • Các phần nội dung có giá trị tham khảo trọng tâm:
    • Hệ thống bảng đối chiếu trật tự động từ 1 giá, 2 giá, 3 giá với các thành phần ngữ nghĩa bắt buộc và tùy chọn tại Chương 2.
    • Bảng khảo sát vị trí phân bố của 9 loại bổ túc ngữ khi đồng xuất hiện với các vai nghĩa tại Chương 3.
    • Phân tích cơ chế biến tự có đánh dấu và không đánh dấu, cùng hiện tượng hoán đổi trật tự chuẩn tắc – trật tự đặc biệt tại Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân loại các thành phần ngữ nghĩa (vai nghĩa) trong cụm động từ Hán – Việt thành những loại nào?

Luận án vận dụng Ngữ pháp Cách của Fillmore để xác lập 14 vai nghĩa phổ quát gồm: Thi tác cách (Agent), Chủ sự cách, Đương sự cách, Dữ sự cách (Dative/Recipient), Thụ sự cách (Patient), Thành sự/Kết quả cách (Factitive/Result), Lãnh sự cách (Possessor), Đồng sự cách (Comitative), Công cụ cách (Instrument), Xứ sở cách (Locative), Vật liệu cách (Material), Nguyên nhân cách (Cause), Thời gian cách (Temporal), và Mục đích cách (Purpose).

2. Sự khác biệt căn bản nhất về trật tự từ giữa tiếng Hán và tiếng Việt khi động từ kết hợp với giới ngữ là gì?

Khác biệt lớn nhất nằm ở vị trí của giới từ và danh ngữ do giới từ dẫn dắt (như đồng sự, dữ sự, công cụ, thời gian, nơi chốn): trong tiếng Việt, cụm giới từ này có thể đứng sau động từ; trong khi ở tiếng Hán, cụm giới từ này bắt buộc phải đứng trước động từ làm trạng ngữ và không thể đứng sau động từ.

3. Luận án khảo sát các bổ túc ngữ của động từ trên những phương diện nào?

Luận án tiến hành phân tích và đối chiếu bổ túc ngữ trên 9 phương diện ngữ nghĩa: kết quả (结果), trạng thái (状态), mức độ (程度), xu hướng (趋向), số lượng (数量 – gồm động lượng và thời lượng), khả năng (可能), phủ định (否定), tần suất (频率), và tình thái (情态).

4. Hiện tượng hoán đổi trật tự giữa tiếng Hán và tiếng Việt được giải thích như thế nào?

Do trật tự từ chuẩn tắc của cụm động từ trong hai ngôn ngữ ở một số cấu trúc hoàn toàn trái ngược nhau, khi một ngôn ngữ thực hiện biến tự ngữ dụng (dịch chuyển thành phần để nhấn mạnh thông tin), trật tự đặc biệt được hình thành ở ngôn ngữ này lại vô tình trùng khớp với trật tự chuẩn tắc thông thường của ngôn ngữ kia.

5. Dữ liệu thực chứng của luận án được thu thập từ những nguồn ngữ liệu nào?

Ngữ liệu tiếng Hán được trích xuất từ Ngữ liệu khố CCL Đại học Bắc Kinh (hơn 700 triệu chữ Hán), website corpus.org và danh mục động từ phối giá của Ngô Xuân Tương (2013). Ngữ liệu tiếng Việt được khai thác từ Ngữ liệu khố Trung tâm Từ điển học Việt Nam (Vietlex, hơn 80 triệu âm tiết/4 triệu câu), kết hợp với một số ngữ liệu bổ trợ từ Internet.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Phùng Thị Thu Trang là công trình nghiên cứu chuyên sâu về trật tự các thành tố trong cụm động từ tiếng Hán và tiếng Việt trên cả ba bình diện cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng. Thông qua việc kết hợp các khung lý thuyết phối giá, ngữ pháp cách và cấu trúc luận nguyên với nguồn ngữ liệu quy mô lớn, luận án đã làm rõ sự tương đồng và dị biệt mang tính quy luật trong trật tự từ chuẩn tắc và biến tự của hai ngôn ngữ. Kết quả nghiên cứu xác nhận đặc trưng loại hình cấu trúc nghịch hành của tiếng Hán và cấu trúc thuận hành của tiếng Việt, mang lại giá trị học thuật quan trọng cho ngôn ngữ học đối chiếu và đóng góp trực tiếp vào công tác giảng dạy, biên dịch tiếng Hán tại Việt Nam.