Tổng quan nghiên cứu

Ung thư dạ dày hiện là một trong những bệnh lý ác tính đường tiêu hóa phổ biến hàng đầu và đứng thứ tư về tỷ lệ tử vong do ung thư trên toàn cầu. Trong đó, ung thư biểu mô tuyến dạ dày chiếm tỷ lệ áp đảo với tiên lượng sống sau 5 năm còn rất thấp, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân tiến triển tại chỗ hoặc đã có di căn xa. Trong thực hành ung bướu hiện đại, việc xác định mức độ bộc lộ thụ thể HER2 là tiêu chuẩn vàng để chỉ định liệu pháp nhắm trúng đích kết hợp hóa trị. Tuy nhiên, các thử nghiệm lâm sàng lớn trên thế giới như nghiên cứu ToGA trên 3.665 bệnh nhân chỉ ghi nhận tỷ lệ HER2 dương tính khoảng 22%, và một phân tích gộp trên 11.337 bệnh nhân ghi nhận tỷ lệ trung bình 18%.

Khoảng trống điều trị đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tìm kiếm và đánh giá đồng thời các dấu ấn sinh học mới, tiêu biểu là các dấu ấn miễn dịch của tế bào gốc ung thư như CD44 và ALDH. Quần thể tế bào gốc ung thư này sở hữu khả năng tự làm mới, thúc đẩy di căn và đề kháng mạnh mẽ với các phác đồ hóa trị thông thường. Tại Việt Nam, các công bố toàn diện về sự đồng bộc lộ của bộ ba dấu ấn HER2, CD44 và ALDH trên cùng một nhóm bệnh nhân còn rất hạn chế do chi phí kỹ thuật hóa mô miễn dịch còn cao.

Nghiên cứu này được tiến hành trên 107 bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến dạ dày được phẫu thuật cắt dạ dày triệt căn tại Bệnh viện K từ tháng 7/2016 đến tháng 7/2020. Mục tiêu trọng tâm là đánh giá tỷ lệ bộc lộ các dấu ấn CD44, ALDH, HER2 và phân tích mối liên quan giữa các kiểu hình miễn dịch này với đặc điểm lâm sàng, hình thái nội soi và phân loại mô bệnh học. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa then chốt giúp xây dựng bản đồ dịch tễ học phân tử, tối ưu hóa phân tầng nguy cơ và định hướng phác đồ điều trị cá thể hóa cho người bệnh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tích hợp của thuyết tế bào gốc ung thư và cơ chế truyền tín hiệu qua thụ thể màng tế bào trong sinh bệnh học khối u đường tiêu hóa. Khung lý thuyết tập trung vào ba khái niệm và trục phân tử chủ đạo:

Thứ nhất, thuyết tế bào gốc ung thư và dấu ấn CD44: CD44 là glycoprotein xuyên màng đóng vai trò thụ thể bề mặt chính, tham gia hoạt hóa các chuỗi tín hiệu nội bào thúc đẩy quá trình chuyển tiếp biểu mô - trung mô. Khi nồng độ CD44 tăng cao, biểu hiện của E-cadherin bị ức chế, đồng thời gia tăng N-cadherin, vimentin và fibronectin, phá vỡ phức hợp màng E-cadherin-beta-catenin, từ đó kích hoạt khả năng xâm lấn, di chuyển tế bào và tạo lập kháng tính hóa chất.

Thứ hai, vai trò giải độc và bảo vệ của enzym ALDH: Aldehyde Dehydrogenase là họ enzym nội bào chịu trách nhiệm khử độc tố aldehyde nội sinh và ngoại sinh. Các đồng phân ALDH1A1 và ALDH3A1 có khả năng chuyển hóa các tác nhân alkyl hóa như cyclophosphamide thành dạng bất hoạt để bài tiết, giúp quần thể tế bào gốc khối u trốn thoát khỏi tác động gây độc của thuốc hóa trị và tia xạ.

Thứ ba, thụ thể HER2: Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì người 2 là protein xuyên màng có hoạt tính tyrosine kinase. Khi HER2 bị khuếch đại gen hoặc bộc lộ quá mức, các con đường tăng sinh tế bào bị kích hoạt liên tục, liên quan mật thiết đến mức độ ác tính và tiên lượng xấu của ung thư biểu mô tuyến dạ dày.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang với cỡ mẫu gồm 107 bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến dạ dày được phẫu thuật cắt bỏ khối u tại Bệnh viện K (cơ sở Tân Triều và cơ sở Quán Sứ) trong thời gian từ tháng 7/2016 đến tháng 7/2020. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có chủ đích được áp dụng dựa trên tiêu chuẩn lựa chọn nghiêm ngặt: bệnh nhân được chẩn đoán mô bệnh học xác định ung thư biểu mô tuyến dạ dày theo tiêu chuẩn ESMO 2016 bằng phương pháp nhuộm Hematoxylin - Eosin, có mẫu bệnh phẩm đúc khối paraffin đạt chuẩn và đồng thuận tham gia nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm các trường hợp ung thư di căn từ cơ quan khác hoặc đã tiếp nhận hóa xạ trị trước phẫu thuật.

Về quy trình phân tích, toàn bộ các lát cắt mô bệnh học và kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch được tiến hành tại Phòng thí nghiệm Inserm U1053 trực thuộc Viện Nghiên cứu Y học Quốc gia Pháp tại Đại học Bordeaux. Quy trình nhuộm sử dụng lát cắt mô dày 3 đến 4 micromet, bộc lộ kháng nguyên ở nhiệt độ 96 độ C trong đệm citrate pH 6, ủ kháng thể đặc hiệu và phức hợp Avidin-Biotin, sau đó hiện màu bằng dung dịch Diamino Benzidine. Kết quả được đọc mù độc lập bởi chuyên gia giải phẫu bệnh dưới kính hiển vi quang học độ phóng đại 100x đến 400x. Mức độ bộc lộ HER2 được phân cấp theo thang điểm 0, 1+, 2+ và 3+, trong đó điểm 2+ và 3+ được xác định là dương tính. CD44 và ALDH được phân định theo trạng thái âm tính hoặc dương tính. Dữ liệu được xử lý và phân tích bằng phần mềm thống kê y học SPSS 22.0 với các thuật toán kiểm định Chi-square và Fisher's exact test, lấy ngưỡng ý nghĩa thống kê p < 0,05.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Khảo sát trên 107 bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến dạ dày đã mang lại bốn nhóm phát hiện cốt lõi:

Thứ nhất, đặc điểm nhân khẩu học và lâm sàng: Bệnh nhân nam chiếm 67,3% (72/107) trong khi nữ chiếm 32,7% (35/107), với tỷ lệ nam trên nữ xấp xỉ 2 trên 1, độ tuổi phổ biến nhất là 50 đến 59 tuổi. Triệu chứng nhập viện hay gặp nhất là đau vùng thượng vị chiếm 92,4%, tiếp theo là sút cân chiếm 26,2% và nôn máu hoặc đi ngoài phân đen chiếm 10,3%. Vị trí u xuất hiện nhiều nhất ở vùng hang vị với 43,9% và bờ cong nhỏ với 32,7%. Về phân loại mô bệnh học, thể ruột theo Lauren chiếm 72,1%, thể lan tỏa chiếm 27,9%; theo phân loại WHO, ung thư tuyến ống chiếm tỷ lệ cao nhất với 56,1%, ung thư tế bào nhẫn chiếm 26,2%, ung thư tuyến nhầy chiếm 11,2% và ung thư tuyến nhú chiếm 6,5%.

Thứ hai, tỷ lệ bộc lộ độc lập của từng dấu ấn: Tỷ lệ dương tính với HER2 đạt 26,2% (28/107 bệnh nhân, với 17,8% bộc lộ mức 1+). Tỷ lệ dương tính của dấu ấn tế bào gốc CD44 đạt mức cao nhất với 67,3% (72/107 bệnh nhân). Tỷ lệ dương tính của enzym ALDH đạt 62,6% (67/107 bệnh nhân).

Thứ ba, phân bố đồng bộc lộ các dấu ấn: Tỷ lệ bệnh nhân chỉ bộc lộ đơn lẻ một dấu ấn chiếm 29,9% (32/107). Tỷ lệ đồng bộc lộ hai dấu ấn chiếm tỷ trọng lớn nhất với 47,7% (51/107 bệnh nhân), trong đó cặp đôi tế bào gốc CD44 và ALDH chiếm ưu thế tuyệt đối với 33,6% (36/107), cặp HER2 và ALDH chiếm 8,4%, cặp HER2 và CD44 chiếm 5,6%. Tỷ lệ đồng bộc lộ đồng thời cả ba dấu ấn HER2, CD44 và ALDH đạt 10,3% (11/107 bệnh nhân), trong khi nhóm không bộc lộ dấu ấn nào chiếm 12,1% (13/107).

Thứ tư, các mối liên quan có ý nghĩa thống kê: Trạng thái bộc lộ HER2 liên quan chặt chẽ với phân loại Lauren (thể ruột đạt tỷ lệ dương tính 89,3% so với thể lan tỏa chỉ đạt 10,7%, p = 0,02) và phân loại WHO (thể tuyến ống đạt 78,6% so với thể tế bào nhẫn chỉ đạt 7,1%, p = 0,02). Sự đồng bộc lộ của cả ba dấu ấn HER2, CD44 và ALDH có sự khác biệt rõ nét ở nhóm bệnh nhân có nôn máu hoặc phân đen (18,2%, p = 0,03), thể ruột theo Lauren (14,1% so với 0% ở thể lan tỏa, p = 0,001) và thể tuyến nhầy theo WHO (16,7%, p = 0,03).

Thảo luận kết quả

Tỷ lệ HER2 dương tính 26,2% trong nghiên cứu này tương thích cao với khoảng ghi nhận 18% đến 38% của y văn thế giới và cao hơn mức 22% trong thử nghiệm quốc tế ToGA. Sự biểu hiện vượt trội của HER2 ở thể ruột (89,3%) và thể tuyến ống (78,6%) lý giải vì sao nhóm bệnh nhân này đáp ứng tốt hơn với liệu pháp kháng thể đơn dòng trastuzumab. Ngược lại, thể lan tỏa và thể tế bào nhẫn có tỷ lệ HER2 dương tính rất thấp nhưng lại mang độ ác tính cao, biểu hiện xâm lấn sớm niêm mạc dạ dày.

Đối với dấu ấn tế bào gốc ung thư, tỷ lệ CD44 dương tính 67,3% hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu mô học của Ghaffarzadehgan (65%) và Wakamatsu (62%). Mức độ bộc lộ ALDH đạt 62,6%, trong đó ở nhóm bệnh nhân tiến triển giai đoạn III và IV tỷ lệ này lên tới 55,2%. Hiện tượng này phản ánh vai trò của ALDH trong việc bảo vệ khối u khỏi tác động của hóa trị liệu và thúc đẩy di căn hạch lympho.

Khi thảo luận về cấu trúc phân bố, các dữ liệu phức hợp này có thể được mô tả trực quan và hiệu quả thông qua biểu đồ cột chồng nhiều thành phần kết hợp bảng phân tích chéo đa biến. Biểu đồ cột chồng giúp làm nổi bật tỷ lệ đồng bộc lộ bộ ba dấu ấn tăng vọt từ 9,1% ở giai đoạn I lên mức 30,0% ở giai đoạn IV, trong khi bảng đối sánh ma trận mô bệnh học làm sáng tỏ sự tương quan giữa các thể mô học biệt hóa kém với kiểu hình miễn dịch kháng thuốc. Sự hiện diện đồng thời của CD44 và ALDH ở 33,6% trường hợp giải thích cơ chế sinh u mạnh mẽ và khả năng kháng các thuốc 5-FU hay Doxorubicin trên lâm sàng.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các bằng chứng thực nghiệm thu được, bốn khuyến nghị hành động cụ thể được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị:

Thứ nhất, thiết lập quy trình xét nghiệm hóa mô miễn dịch đồng thời bộ ba dấu ấn HER2, CD44 và ALDH: Ban Giám đốc và Hội đồng Khoa học tại Bệnh viện K cùng các bệnh viện ung bướu trung ương cần phê duyệt đưa gói xét nghiệm ba marker vào danh mục chẩn đoán mô bệnh học thường quy sau phẫu thuật. Mục tiêu đạt tỷ lệ sàng lọc 100% bệnh nhân ung thư dạ dày thể ruột và thể tuyến nhầy trong giai đoạn 2026-2027 nhằm phân loại chính xác phân nhóm sinh học phân tử.

Thứ hai, xây dựng và thử nghiệm phác đồ đa đích kết hợp thuốc chống thụ thể HER2 và thuốc ức chế tế bào gốc ung thư: Bộ Y tế cùng Hội Ung thư Việt Nam chủ trì thiết kế các nghiên cứu can thiệp lâm sàng giai đoạn II, phối hợp kháng thể kháng HER2 với các tác nhân nhắm vào con đường chuyển hóa ALDH và CD44. Đích đến là cải thiện thời gian sống thêm không tiến triển (PFS) thêm 15% đến 20% cho nhóm bệnh nhân giai đoạn muộn trước năm 2028.

Thứ ba, chuẩn hóa kỹ thuật xử lý mô và nhuộm hóa mô miễn dịch theo tiêu chuẩn quốc tế: Các khoa Giải phẫu bệnh trên toàn quốc cần đồng bộ hóa quy trình cố định mô bằng đệm Formol 20% trung tính và ủ kháng thể theo chuẩn của Viện Inserm U1053 (Cộng hòa Pháp). Chỉ tiêu đặt ra là nâng độ nhạy và độ đặc hiệu của kỹ thuật nhuộm đạt trên 95% vào quý IV năm 2027.

Thứ tư, mở rộng nghiên cứu thuần tập đa trung tâm theo dõi dọc: Các trường đại học y dược phối hợp cùng các viện nghiên cứu triển khai đề tài cấp quốc gia theo dõi thời gian sống thêm toàn bộ (OS) trên cỡ mẫu từ 500 đến 1.000 bệnh nhân trong vòng 5 năm (2026-2030), nhằm hoàn thiện mô hình tiên lượng sinh học chính xác cho người bệnh Việt Nam.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và dữ liệu thực chứng của công trình mang lại giá trị thiết thực cho bốn nhóm đối tượng chuyên môn:

Thứ nhất, bác sĩ chuyên khoa Ung bướu và Phẫu thuật tiêu hóa: Tài liệu cung cấp cơ sở dữ liệu về tỷ lệ HER2 dương tính (26,2%) và các kiểu hình đồng bộc lộ tế bào gốc để tối ưu hóa phác đồ hóa trị bổ trợ, lựa chọn chính xác bệnh nhân phù hợp cho các liệu pháp điều trị trúng đích thế hệ mới.

Thứ hai, bác sĩ và kỹ thuật viên Giải phẫu bệnh - Hóa mô miễn dịch: Bản luận văn chi tiết hóa quy trình kỹ thuật nhuộm IHC 18 bước đạt chuẩn quốc tế từ Viện Inserm U1053 Pháp, bao gồm cách thức xử lý đệm, nhiệt độ ủ kháng thể và tiêu chí chấm điểm bộc lộ từ 0 đến 3+, làm cẩm nang chuẩn hóa thao tác phòng lab.

Thứ ba, học viên sau đại học, nghiên cứu sinh và giảng viên y dược: Công trình là nguồn tham khảo mẫu mực về phương pháp luận nghiên cứu dịch tễ học mô tả cắt ngang, cách thức vận dụng 42 bảng số liệu, 4 biểu đồ và xử lý thống kê nâng cao trên phần mềm SPSS 22.0, cùng hệ thống 139 tài liệu tham khảo chuyên ngành cập nhật.

Thứ tư, nhà quản trị y tế và cơ quan bảo hiểm y tế: Cung cấp bằng chứng dịch tễ và hiệu quả lâm sàng để xây dựng định mức kỹ thuật, tính toán chi phí - hiệu quả và đề xuất đưa các xét nghiệm dấu ấn sinh học phân tử vào danh mục thanh toán bảo hiểm y tế.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ lệ dương tính với thụ thể HER2 trong ung thư biểu mô tuyến dạ dày tại Việt Nam là bao nhiêu? Nghiên cứu trên 107 bệnh nhân tại Bệnh viện K ghi nhận tỷ lệ HER2 dương tính đạt 26,2% (với 17,8% ở mức 1+, các mức 2+ và 3+ chiếm 26,2%). Tỷ lệ này tương đồng với các công bố quốc tế dao động từ 18% đến 38%, đồng thời cho thấy HER2 bộc lộ áp đảo ở thể ruột (89,3%) và thể tuyến ống (78,6%).

Dấu ấn CD44 và ALDH đóng vai trò sinh học gì trong sự tiến triển của khối u dạ dày? CD44 và ALDH là các dấu ấn miễn dịch đặc trưng của tế bào gốc ung thư dạ dày. CD44 (dương tính 67,3%) tham gia ức chế E-cadherin để thúc đẩy chuyển tiếp biểu mô - trung mô giúp tế bào xâm lấn mô xung quanh. Trong khi đó, ALDH (dương tính 62,6%) là enzym giải độc giúp khối u kháng lại các tác nhân hóa trị liệu như 5-FU hoặc Cisplatin.

Kiểu hình đồng bộc lộ cả ba dấu ấn HER2, CD44 và ALDH xuất hiện nhiều nhất ở nhóm bệnh nhân nào? Đồng bộc lộ cả ba marker chiếm 10,3% toàn bộ mẫu nghiên cứu. Kiểu hình này xuất hiện với tỷ lệ cao vượt trội ở những bệnh nhân có triệu chứng xuất huyết tiêu hóa nôn máu hoặc phân đen (18,2%), ung thư thể tuyến nhầy theo phân loại WHO (16,7%) và nhóm bệnh nhân có khối u giai đoạn tiến triển muộn IV (30,0%).

Quy trình hóa mô miễn dịch trong luận văn được thực hiện theo tiêu chuẩn nào? Toàn bộ kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch được chuẩn hóa tại Phòng thí nghiệm Inserm U1053 thuộc Viện Nghiên cứu Y học Quốc gia Pháp tại Bordeaux. Quy trình sử dụng các lát cắt paraffin 3 đến 4 micromet, bộc lộ kháng nguyên tại 96 độ C trong đệm citrate pH 6 và khuếch đại tín hiệu bằng phức hợp Avidin-Biotin, đảm bảo độ đặc hiệu và độ lặp lại rất cao.

Ý nghĩa then chốt của việc đánh giá đồng thời các dấu ấn sinh học này trong thực tế điều trị là gì? Phát hiện 47,7% bệnh nhân đồng bộc lộ hai marker và 10,3% đồng bộc lộ cả ba marker chứng minh ung thư dạ dày có tính dị sản cao. Đánh giá đồng bộ giúp thầy thuốc không chỉ chỉ định kháng thể kháng HER2 mà còn chủ động dự phòng nguy cơ kháng hóa chất và tái phát di căn do các tế bào gốc ung thư mang CD44 và ALDH gây ra.

Kết luận

Những đóng góp chính và định hướng phát triển từ công trình nghiên cứu bao gồm:

  • Xác lập tỷ lệ dương tính của HER2 đạt 26,2%, CD44 đạt 67,3% và ALDH đạt 62,6% trên 107 bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến dạ dày tại Việt Nam.
  • Khẳng định dạng đồng bộc lộ hai dấu ấn chiếm tỷ lệ cao nhất với 47,7%, trong đó sự phối hợp giữa CD44 và ALDH chiếm tỷ trọng áp đảo 33,6%.
  • Phát hiện 10,3% bệnh nhân đồng bộc lộ toàn bộ ba dấu ấn HER2, CD44 và ALDH, có mối liên quan mật thiết với tình trạng nôn máu, đi ngoài phân đen (18,2%) và thể mô học ruột (14,1%).
  • Chứng minh bộc lộ HER2 liên quan có ý nghĩa thống kê với sút cân, thể ruột theo Lauren (89,3%) và thể tuyến ống theo WHO (78,6%) với p = 0,02.
  • Chuyển giao và chuẩn hóa thành công quy trình kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch chuyên sâu từ Phòng thí nghiệm Inserm U1053 (Cộng hòa Pháp) vào thực tiễn y học nước nhà.

Công trình đặt nền móng khoa học vững chắc đầu tiên tại Việt Nam về hồ sơ đồng bộc lộ miễn dịch của tế bào gốc ung thư và HER2 trong ung thư biểu mô tuyến dạ dày. Trong giai đoạn 2026-2028, các nghiên cứu đa trung tâm mở rộng cần tiếp tục được triển khai để hoàn thiện hướng dẫn điều trị đích kết hợp. Quý độc giả, các bác sĩ và nhà nghiên cứu quan tâm có thể khai thác và tra cứu toàn văn luận án tại Thư viện Đại học Thái Nguyên hoặc Thư viện Trường Đại học Y - Dược Thái Nguyên nhằm ứng dụng các phát hiện thực chứng vào nghiên cứu và điều trị lâm sàng.