Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và giao thương toàn cầu, Tiếng Anh pháp lý (Legal English) đã trở thành công cụ làm việc then chốt đối với nhân sự ngành luật. Là một phân nhánh của Tiếng Anh chuyên ngành (ESP – English for Specific Purposes), tiếng Anh pháp lý đòi hỏi người học không chỉ nắm vững kiến thức ngữ nghĩa học thuật mà còn phải thuần thục các kỹ năng giao tiếp chuyên nghiệp, trong đó kỹ năng thuyết trình miệng (oral presentation) giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Tại Trường Đại học Luật Hà Nội (HLU), các học phần tiếng Anh pháp lý đã được tích hợp vào chương trình đào tạo của Khoa Ngoại ngữ Pháp lý nhằm trang bị nền tảng chuyên môn và năng lực trình bày học thuật cho sinh viên. Thuyết trình miệng vừa đóng vai trò là phương pháp học tập tích cực, vừa là hình thức kiểm tra đánh giá định kỳ và kết thúc học phần.

Tuy nhiên, thực tiễn đào tạo cho thấy phần lớn sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh gặp nhiều trở ngại khi thực hiện bài thuyết trình trước lớp. Khác với các bài nói thông thường, việc thuyết trình một chủ đề pháp lý đòi hỏi sự kết hợp phức tạp giữa kỹ thuật diễn thuyết, tư duy pháp lý logic và khả năng làm chủ các cấu trúc ngôn ngữ mang tính quy phạm cao. Đa số các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và trên thế giới thường tập trung khảo sát khó khăn thuyết trình của sinh viên thuộc các khối ngành như kỹ thuật, y khoa, công nghệ hoặc kinh tế; các công trình nghiên cứu chuyên sâu về rào cản thuyết trình của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh pháp lý bậc đại học (đặc biệt là sinh viên năm thứ ba và năm thứ tư) vẫn còn nhiều khoảng trống.

Để giải quyết vấn đề thực tiễn và lấp đầy khoảng trống học thuật trên, khóa luận xác định các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Tìm hiểu nhận thức của sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh về các rào cản trong hoạt động thuyết trình miệng tại các lớp học Tiếng Anh pháp lý ở HLU.
  2. Điều tra các khó khăn cụ thể mà sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh gặp phải khi thực hiện bài thuyết trình Tiếng Anh pháp lý tại HLU.
  3. Làm rõ các biện pháp và chiến lược nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả thuyết trình Tiếng Anh pháp lý của sinh viên tại HLU.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh nhận thức như thế nào về các rào cản khi thực hiện thuyết trình miệng trong các lớp học Tiếng Anh pháp lý tại HLU?
  2. Những rào cản cụ thể mà sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh gặp phải khi thuyết trình trong các khóa học Tiếng Anh pháp lý tại HLU là gì?
  3. Các chiến lược nhằm cải thiện chất lượng thuyết trình miệng cho sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh tại các lớp Tiếng Anh pháp lý ở HLU là gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức của sinh viên về các khó khăn, trở ngại khi thuyết trình miệng trong học phần Tiếng Anh pháp lý.
  • Khách thể khảo sát: 129 sinh viên khóa K44 (năm thứ tư) và K45 (năm thứ ba) thuộc Khoa Ngoại ngữ Pháp lý, Trường Đại học Luật Hà Nội.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội; dữ liệu khảo sát được thu thập trong giai đoạn từ ngày 11/02/2023 đến ngày 25/02/2023. Quan điểm và góc nhìn của giảng viên nằm ngoài phạm vi nghiên cứu của đề tài.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về kỹ năng thuyết trình miệng và đặc trưng của ngôn ngữ pháp lý:

  • Kỹ năng thuyết trình miệng trong giáo dục: Thuyết trình được định nghĩa là hình thức giao tiếp bằng lời có chuẩn bị, có tổ chức, kết hợp công cụ trực quan nhằm truyền đạt thông tin hoặc thuyết phục người nghe (Underhill, 1987; Dudley-Evans & St John, 1998; Bereczky, 2007). Trong môi trường lớp học, thuyết trình chủ yếu tồn tại dưới hai dạng: thuyết trình cung cấp thông tin (informative) và thuyết trình thuyết phục (persuasive) (Lucas, 2004).
  • Khái niệm và đặc điểm Tiếng Anh pháp lý: Tiếng Anh pháp lý được xem là một "tiểu ngôn ngữ" (sublanguage) với hệ thống thuật ngữ, cấu trúc cú pháp và phương thức diễn đạt riêng biệt (Mellinkoff, 1963; Boldea). Ngôn ngữ này đặc trưng bởi các câu phức hợp nhiều mệnh đề phụ, các thuật ngữ mượn từ tiếng Latinh và tiếng Pháp (inter alia, bona fide, casus fortuitus), hệ thống từ ngữ cổ (hereinafter, aforesaid, therein), các cụm động từ kỹ thuật và thuật ngữ chuyên ngành (legal jargons) (Veretina-Chiriac, 2012).
  • Hệ thống phân loại rào cản thuyết trình ESP: Tác giả tổng hợp mô hình rào cản gồm 3 nhóm chính có mối quan hệ tương hỗ:
    1. Rào cản tâm lý (Psychological obstacles): Sự lo âu, căng thẳng, sợ nói trước đám đông (Glossophobia), thiếu tự tin và nỗi sợ thất bại (Turk, 1996; Al-Darwish & Taqi, 2015).
    2. Rào cản kỹ năng học thuật (Academic skills): Gồm năng lực làm chủ ngôn ngữ (ngữ pháp, từ vựng, phát âm, độ trôi chảy) và kỹ năng thuyết trình (cách cấu trúc bài nói, sử dụng công cụ trực quan, ngôn ngữ cơ thể, kiểm soát giọng nói).
    3. Rào cản yếu tố khách quan (Objective factors): Tác động từ người nghe và giảng viên (sự ồn ào, ngắt lời, tiêu chí chấm điểm) cùng các đặc thù ngữ nghĩa phức tạp của văn bản pháp luật.

Phương pháp nghiên cứu: Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định lượng và định tính (mixed-methods):

  • Khảo sát định lượng (Survey Questionnaire): Bảng hỏi trực tuyến thiết kế qua Google Forms gồm 48 nhận định sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý). Công cụ đã trải qua nghiên cứu thử nghiệm (pilot study) trên 25 sinh viên tình nguyện để hoàn thiện và kiểm tra độ tin cậy.
  • Phỏng vấn định tính chuyên sâu (In-depth Interview): Phỏng vấn bán cấu trúc với 05 sinh viên được chọn từ nhóm khảo sát. Các buổi phỏng vấn kéo dài 10–12 phút, thực hiện bằng tiếng Việt qua Microsoft Teams hoặc gặp trực tiếp, được ghi âm và gỡ băng phục vụ phân tích diễn giải.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Dữ liệu định lượng được làm sạch và xử lý bằng phần mềm IBM SPSS Statistics phiên bản 28 cùng Microsoft Excel. Các thông số thống kê mô tả bao gồm: Tần số (Frequency), Tỷ lệ phần trăm (Percentage), Điểm trung bình (Mean) và Độ lệch chuẩn (Standard Deviation - SD). Dữ liệu định tính được phân tích theo chủ đề để làm rõ nguyên nhân của các chỉ số thống kê.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về kỹ năng thuyết trình, phân loại bài nói trong môi trường học thuật và quy trình 3 giai đoạn để thuyết trình hiệu quả trong lớp học ESP: Chuẩn bị (xác định chủ đề, mục tiêu, thu thập tài liệu, thiết kế slide/ghi chú), Luyện tập (rehearsal) và Trình bày (delivery). Chương này phân tích chi tiết vai trò của thuyết trình đối với việc tiếp thu kiến thức luật của sinh viên và phương pháp giảng dạy lấy người học làm trung tâm của giảng viên. Đồng thời, tác giả tổng thuật các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm về trở ngại thuyết trình trong dạy học tiếng Anh (Al-Nouh et al., 2015; Tong, 2009; Tuan & Mai, 2015), từ đó xác định khoảng trống nghiên cứu đối với nhóm sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý tại Việt Nam.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Chương 2 mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu, mẫu khảo sát thực tế gồm 129 sinh viên khóa K44 và K45 Khoa Ngoại ngữ Pháp lý (HLU) – những người đã hoặc đang hoàn thành các học phần: Tiếng Anh pháp lý cơ bản 1 & 2 (Basic Legal English 1, 2) và Tiếng Anh pháp lý nâng cao 1 & 2 (Advanced Legal English 1, 2). Tác giả trình bày cấu trúc bảng hỏi 48 mục, quy trình thực hiện pilot study, các bước thu thập dữ liệu trong 2 tuần (11/02/2023 - 25/02/2023), quy trình phỏng vấn định tính 05 đối tượng và phương pháp phân tích số liệu trên SPSS 28.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Findings and Discussions)

Chương 3 trình bày các kết quả phân tích thống kê và trích dẫn phỏng vấn định tính, tập trung vào 4 nội dung chính:

1. Tần suất thuyết trình và nhận thức về tầm quan trọng của kỹ năng

  • Tần suất thuyết trình: 46.5% sinh viên cho biết "thường xuyên" (Often), 23.3% "rất thường xuyên" (Usually), 18.6% "luôn luôn" (Always) và chỉ có 0.8% chọn "hiếm khi" (Rarely). Thuyết trình miệng là hoạt động học tập và đánh giá diễn ra liên tục trong chương trình học.
  • Về sự cần thiết: Sinh viên đánh giá rất cao vai trò của thuyết trình đối với việc tích lũy kiến thức pháp luật chuyên ngành (Mean = 4.681) và xem đây là thước đo năng lực tiếng Anh pháp lý của bản thân (Mean = 4.621). Quan điểm cho rằng thuyết trình là không cần thiết hoặc kém quan trọng hơn kỹ năng dịch/viết nhận điểm đánh giá rất thấp (Mean từ 2.596 đến 2.745).
STT Nhận định về sự cần thiết của kỹ năng thuyết trình N Mean
1 Năng lực Tiếng Anh pháp lý được đánh giá qua việc thuyết trình trên lớp 129 4.621
2 Không quan tâm đến việc bài thuyết trình có hiệu quả với người nghe hay không 129 2.596
3 Thuyết trình không quan trọng bằng kỹ năng biên-phiên dịch và viết pháp lý 129 2.651
4 Thuyết trình không cần thiết để cải thiện trình độ Tiếng Anh pháp lý 129 2.745
5 Người nghe khó tiếp thu kiến thức nếu bài thuyết trình kém chất lượng 129 4.596
6 Thuyết trình giúp phát triển tính linh hoạt và sáng tạo trong các bối cảnh luật 129 3.739
7 Thuyết trình là cơ hội tích lũy kiến thức chuyên ngành ở nhiều lĩnh vực luật 129 4.681

2. Các rào cản liên quan đến yếu tố tâm lý

Sự lo âu trước giờ thuyết trình là trở ngại tâm lý phổ biến nhất, với 83% sinh viên thừa nhận cảm thấy rất lo lắng dù đã chuẩn bị kỹ lưỡng từ trước (Mean = 4.655). Cảm giác bối rối, e ngại khi phải trình bày hoàn toàn bằng ngôn ngữ chuyên ngành cũng ghi nhận mức điểm rất cao (Mean = 4.310). Tình trạng quên nội dung chuẩn bị khi bắt đầu nói (Mean = 3.743) và nỗi sợ thất bại, sợ bị so sánh với bạn bè (Mean dao động từ 3.789 đến 3.800) là các rào cản tinh thần lớn. Dữ liệu phỏng vấn bổ sung cho thấy những trải nghiệm thất bại trong quá khứ tạo ra bóng ma tâm lý kéo dài, làm giảm sự tự tin của người học.

STT Rào cản tâm lý khi thuyết trình Tiếng Anh pháp lý N Mean
8 Không thích ý tưởng phải thuyết trình trong lớp Tiếng Anh pháp lý 129 2.240
10 Rất lo lắng trước khi thuyết trình dù đã có sự chuẩn bị trước 129 4.655
11 Cảm thấy bối rối/ngại ngùng khi thuyết trình trong lớp Tiếng Anh pháp lý 129 4.310
12 Khi bắt đầu thuyết trình, quên mất toàn bộ những gì định nói 129 3.743
15 Cảm thấy sợ hãi vì không thể diễn đạt rõ ràng ý tưởng khi thuyết trình 129 3.789

3. Các rào cản liên quan đến kỹ năng học thuật và làm chủ ngôn ngữ

  • Kỹ năng thuyết trình: Rào cản lớn nhất là thói quen tư duy bằng tiếng Việt rồi dịch sang tiếng Anh trong lúc nói, đạt điểm trung bình cao nhất (Mean = 4.754). Thói quen học thuộc lòng thụ động thay vì nắm vững bản chất vấn đề đạt Mean = 4.584. Khoảng 80% sinh viên gặp lúng túng trong việc mở đầu bài thuyết trình một cách bài bản (Mean = 4.280).
  • Năng lực làm chủ ngôn ngữ: Sinh viên gặp khó khăn nghiêm trọng trong việc lựa chọn đúng thuật ngữ và cấu trúc câu phù hợp (Mean = 4.784), quá chú trọng vào độ chính xác ngữ pháp khiến bài nói mất đi độ trôi chảy tự nhiên (Mean = 4.410), và phát âm sai các thuật ngữ luật phức tạp (Mean = 4.250).
STT Rào cản về kỹ năng thuyết trình và làm chủ ngôn ngữ N Mean
16 Không biết cách bắt đầu bài thuyết trình một cách bài bản 129 4.280
17 Thói quen nghĩ bằng tiếng Việt rồi dịch sang tiếng Anh khi thuyết trình 129 4.754
18 Thích học thuộc lòng nội dung hơn là hiểu sâu bản chất vấn đề 129 4.584
19 Gặp khó khăn trong việc truyền tải bài nói với ngữ điệu phù hợp 129 3.380
20 Khó khăn trong việc lựa chọn từ ngữ và cấu trúc chính xác khi nói 129 4.784
21 Tập trung quá nhiều vào ngữ pháp làm ảnh hưởng đến độ trôi chảy 129 4.410
23 Gặp vấn đề về phát âm tiếng Anh trong quá trình thuyết trình 129 4.250

4. Các rào cản liên quan đến yếu tố khách quan

  • Đặc trưng Tiếng Anh pháp lý: Sinh viên đối mặt với sự hạn chế về kiến thức nền ở các lĩnh vực luật chuyên sâu như sở hữu trí tuệ, thương mại (Mean = 4.588). Việc không tìm được thuật ngữ tương đương trong ngữ cảnh pháp lý Việt Nam đạt điểm rất cao (Mean = 4.714). Các thuật ngữ tiếng Latinh/Pháp (bona fide, casus fortuitus) gây cản trở lớn (Mean = 4.632), tiếp theo là từ cổ (aforesaid, hereinafter) với Mean = 3.659 và sự thiếu hụt tài liệu tham khảo đối chiếu (Mean = 3.538).
  • Tác động từ người nghe và giảng viên: Sinh viên có xu hướng cố gắng tránh ánh mắt của giảng viên khi nói (Mean = 4.340); bị phân tâm bởi tiếng ồn và sự thiếu tập trung của bạn học trong lớp (Mean = 4.210); lo lắng bị bạn bè cười nhạo khi mắc lỗi (Mean = 4.120). 78.9% sinh viên cho rằng việc giảng viên ngắt lời để chất vấn hoặc phê bình gây ảnh hưởng tiêu cực đến bài trình bày (Mean = 3.796).
STT Rào cản từ đặc thù Tiếng Anh pháp lý, người nghe và giảng viên N Mean
24 Kiến thức về lĩnh vực pháp luật cần thuyết trình còn hạn chế 129 4.588
25 Văn bản pháp lý chứa nhiều từ không tìm thấy nghĩa tương đương 129 4.714
26 Thiếu nguồn tài liệu tham khảo liên quan đến chủ đề pháp lý cần nghiên cứu 129 3.538
27 Từ cổ (aforesaid, hereinafter...) gây khó khăn cho việc diễn đạt rõ ràng 129 3.659
28 Khó hiểu các thuật ngữ gốc Pháp và Latinh (bona fide, casus fortuitus...) 129 4.632
29 Cảm thấy sợ hãi khi phải thuyết trình trước đông người 129 3.588
30 Lo lắng bạn bè sẽ cười nhạo khi mình nói sai trên lớp 129 4.120
31 Bị phân tâm bởi tiếng ồn và sự thiếu tập trung của người nghe 129 4.210
32 Giảng viên ngắt lời bằng câu hỏi hoặc nhận xét phê bình làm ảnh hưởng bài nói 129 3.796
33 Cố gắng né tránh giao tiếp bằng mắt (eye contact) với giảng viên 129 4.340

Chương 4: Khuyến nghị và giải pháp (Recommendations)

Dựa trên kết quả khảo sát, tác giả xây dựng hệ thống khuyến nghị thực tế nhằm khắc phục các rào cản:

  • Đối với sinh viên: Rèn luyện thói quen phản xạ trực tiếp bằng tiếng Anh để loại bỏ việc dịch nhẩm Việt - Anh; chuyển từ phương pháp học vẹt sang nắm vững logic cấu trúc bài nói; trau dồi kỹ năng tra cứu thuật ngữ pháp lý đối chiếu; chủ động luyện tập thuyết trình nhóm để tăng cường sự tự tin trước đám đông.
  • Đối với giảng viên: Công khai và minh bạch hóa bộ tiêu chí đánh giá bài thuyết trình (rubrics) để giảm áp lực tâm lý cho người học; hạn chế ngắt lời sinh viên giữa chừng khi đang trình bày; duy trì môi trường lớp học mang tính xây dựng, cởi mở; dành thời gian hướng dẫn kỹ thuật mở đầu và kết nối bài thuyết trình chuyên ngành.
  • Đối với Khoa Ngoại ngữ Pháp lý: Bổ sung nguồn học liệu tham khảo chuyên ngành và hệ thống từ điển Tiếng Anh pháp lý đối chiếu; tổ chức thêm các buổi hội thảo, câu lạc bộ học thuật chuyên sâu về kỹ năng thuyết trình án lệ và tranh tụng giả định.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính:

  • Khẳng định 88.4% sinh viên thực hiện thuyết trình với tần suất cao trong các học phần Tiếng Anh pháp lý và 100% người học nhận thức rõ tầm quan trọng của kỹ năng này đối với kết quả học tập và cơ hội nghề nghiệp tương lai (Mean = 4.681).
  • Định lượng hóa mức độ ảnh hưởng của 3 nhóm rào cản chính. Trong đó, thói quen dịch thô từ tiếng Việt sang tiếng Anh (Mean = 4.754), sự phức tạp trong việc chọn từ/cấu trúc pháp lý (Mean = 4.784), tính đa nghĩa và thiếu từ tương đương trong văn bản pháp luật (Mean = 4.714), cùng tâm lý lo âu trước bài nói (Mean = 4.655) là những trở ngại có mức độ tác động nghiêm trọng nhất.
  • Xác định sự tác động tiêu cực của các yếu tố ngoại cảnh: áp lực từ ánh mắt và sự ngắt lời của giảng viên (Mean = 4.340 và 3.796), thái độ thờ ơ của người nghe (Mean = 4.210) và rào cản từ thuật ngữ gốc Latinh/Pháp (Mean = 4.632).

Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt lý luận: Bổ sung nguồn dữ liệu thực chứng về những rào cản trong việc tiếp thu và thực hành kỹ năng thuyết trình Tiếng Anh chuyên ngành pháp lý tại các trường đại học khối luật ở Việt Nam – một lĩnh vực chưa được nghiên cứu đầy đủ so với các khối ngành kỹ thuật, kinh tế.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh toàn diện giúp giảng viên Khoa Ngoại ngữ Pháp lý điều chỉnh phương pháp sư phạm, hoàn thiện tiêu chí đánh giá và xây dựng các can thiệp hỗ trợ tâm lý, học thuật phù hợp cho sinh viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Mẫu nghiên cứu giới hạn ở 129 sinh viên thuộc khóa K44 và K45 của một cơ sở đào tạo duy nhất là Trường Đại học Luật Hà Nội, chưa mở rộng sang các cơ sở đào tạo luật khác có giảng dạy tiếng Anh pháp lý.
  • Đề tài chỉ tập trung khai thác lăng kính nhận thức chủ quan của sinh viên; quan điểm đánh giá, nhận xét chuyên môn từ phía đội ngũ giảng viên trực tiếp giảng dạy chưa được đưa vào phạm vi khảo sát.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô khảo sát trên nhiều trường đại học đào tạo ngành luật tại Việt Nam để nâng cao tính khái quát của dữ liệu.
  • Kết hợp thu thập dữ liệu đa chiều từ giảng viên, chuyên gia pháp lý và nhà tuyển dụng để đối chiếu với nhận thức của sinh viên.
  • Thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm (experimental research) nhằm đánh giá hiệu quả của các mô hình giảng dạy mới (như mô hình lớp học đảo ngược, tranh tụng giả định) trong việc giảm thiểu lo âu và cải thiện kỹ năng thuyết trình tiếng Anh pháp lý.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng:

  • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và ngành Luật: Giúp người học nhận diện rõ các điểm nghẽn tâm lý, phương pháp học tập thụ động (học vẹt, dịch nhẩm) và những cạm bẫy thuật ngữ trong tiếng Anh pháp lý để chủ động cải thiện kỹ năng diễn thuyết.
  • Giảng viên giảng dạy Tiếng Anh chuyên ngành (ESP/Legal English): Cung cấp cơ sở dữ liệu thực tế để thiết kế bài giảng, tối ưu hóa quy trình tổ chức thuyết trình trên lớp, xây dựng bảng tiêu chí đánh giá chuẩn hóa và tạo lập không gian phản hồi tích cực.
  • Các nhà nghiên cứu giáo dục ngoại ngữ: Cung cấp khung lý thuyết phân loại rào cản học thuật và bộ công cụ khảo sát thang đo Likert đã qua thử nghiệm độ tin cậy để áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong lĩnh vực giảng dạy ngoại ngữ chuyên ngành.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mẫu khảo sát gồm những đối tượng nào và quy mô bao nhiêu?
Nghiên cứu khảo sát 129 sinh viên chính quy thuộc khóa K44 (năm thứ tư) và K45 (năm thứ ba) chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (định hướng Tiếng Anh pháp lý) tại Khoa Ngoại ngữ Pháp lý, Trường Đại học Luật Hà Nội, kết hợp phỏng vấn sâu 05 sinh viên.

2. Rào cản tâm lý nào được sinh viên ghi nhận ở mức độ cao nhất khi thuyết trình tiếng Anh pháp lý?
Sự lo âu trước giờ thuyết trình là rào cản tâm lý lớn nhất với 83% sinh viên thừa nhận gặp phải dù đã chuẩn bị kỹ lưỡng trước đó (Mean = 4.655), theo sau là cảm giác bối rối, e ngại khi nói trước lớp (Mean = 4.310).

3. Đặc thù ngôn ngữ nào của Tiếng Anh pháp lý gây khó khăn lớn nhất cho sinh viên?
Khó khăn lớn nhất là việc không tìm thấy ý nghĩa tương đương của thuật ngữ trong ngữ cảnh pháp lý Việt Nam (Mean = 4.714), tiếp theo là việc hiểu và phát âm các thuật ngữ có nguồn gốc tiếng Latinh và tiếng Pháp như bona fide, casus fortuitus (Mean = 4.632).

4. Thói quen xử lý ngôn ngữ phổ biến nhất gây cản trở độ trôi chảy của sinh viên khi thuyết trình là gì?
Thói quen tư duy bằng tiếng Việt rồi dịch nhẩm sang tiếng Anh trong lúc nói là rào cản kỹ năng lớn nhất (Mean = 4.754), cùng với xu hướng học thuộc lòng nội dung thay vì hiểu sâu bản chất vấn đề (Mean = 4.584).

5. Tác giả đề xuất giải pháp gì đối với giảng viên nhằm cải thiện chất lượng thuyết trình của sinh viên?
Tác giả kiến nghị giảng viên cần cung cấp bộ tiêu chí đánh giá (rubrics) rõ ràng trước khi giao bài, hạn chế ngắt lời sinh viên bằng câu hỏi chất vấn khi đang nói, tạo môi trường lớp học mang tính động viên và hướng dẫn phương pháp tra cứu thuật ngữ chuyên ngành.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Cấn Thị Hải Yến đã phản ánh toàn diện thực trạng nhận thức của sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Luật Hà Nội về những rào cản khi thuyết trình Tiếng Anh pháp lý. Kết quả nghiên cứu khẳng định sinh viên nhận thức sâu sắc tầm quan trọng của kỹ năng thuyết trình nhưng đang chịu tác động tiêu cực đồng thời từ tâm lý lo âu, thói quen dịch nhẩm cơ học, năng lực làm chủ thuật ngữ pháp lý phức tạp và áp lực từ môi trường lớp học. Các giải pháp và khuyến nghị được đề xuất mang tính đồng bộ cho cả người học, giảng viên và đơn vị đào tạo, đóng góp thiết thực vào việc nâng cao chất lượng dạy và học Tiếng Anh chuyên ngành pháp lý trong bối cảnh hội nhập hiện nay.