Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong phương pháp giảng dạy ngoại ngữ truyền thống, mô hình lớp học lấy giảng viên làm trung tâm (teacher-directed) chiếm ưu thế qua nhiều thập kỷ, trong đó giảng viên đóng vai trò là người truyền thụ kiến thức duy nhất và sinh viên tiếp nhận một cách thụ động. Tuy nhiên, cùng với xu hướng đổi mới giáo dục đại học tại Việt Nam—đặc biệt là quá trình chuyển đổi sang hệ thống đào tạo theo tín chỉ và định hướng tiếp cận lấy người học làm trung tâm (learner-centered approach)—năng lực tự học và tự chủ học tập (autonomous learning) đã trở thành một yêu cầu thiết yếu. Việc sinh viên tự xác định mục tiêu, tự lập kế hoạch, quản lý và đánh giá quá trình học tập là yếu tố quyết định chất lượng đào tạo và khả năng học tập suốt đời.

Trong hệ thống tiếng Anh chuyên ngành (English for Specific Purposes - ESP), tiếng Anh pháp luật (Legal English) được đánh giá là một phân nhóm có tính đặc thù cao và phức tạp. Ngôn ngữ pháp lý sở hữu hệ thống thuật ngữ chuyên môn phức tạp (technical terminology), từ ngữ cổ (archaic words), từ vay mượn cùng cấu trúc ngữ pháp phức hợp, câu bị động và danh từ hóa (nominalization). Tại Trường Đại học Luật Hà Nội (HLU), nhà trường đã áp dụng mô hình giảm thời lượng thuyết giảng lý thuyết và tăng cường giờ thảo luận/seminar nhằm thúc đẩy tính tự chủ của người học. Dù vậy, các nghiên cứu thực nghiệm về thái độ và hành vi tự học của sinh viên trong phân môn tiếng Anh pháp lý tại Việt Nam vẫn còn hạn chế. Do đó, khóa luận tập trung nghiên cứu thực trạng thái độ và mức độ tham gia vào các hoạt động tự học của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý.

Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Xác định thái độ của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý đối với việc tự học trong các lớp học tiếng Anh pháp luật tại Trường Đại học Luật Hà Nội.
  2. Khám phá các hoạt động tự học mà sinh viên tiếng Anh pháp lý tham gia cả bên trong và bên ngoài lớp học.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý có thái độ như thế nào đối với việc tự học trong các lớp học tiếng Anh pháp luật?
  2. Sinh viên tham gia vào những hoạt động tự học nào ở bên trong và bên ngoài lớp học tiếng Anh pháp luật?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thái độ của sinh viên đối với việc tự chủ học tập và các hoạt động tự học tiếng Anh pháp luật trong và ngoài lớp học.
  • Khách thể khảo sát: 96 sinh viên năm thứ tư (khóa K44) thuộc hai lớp 4429 và 4430, Khoa Ngoại ngữ Pháp lý, Trường Đại học Luật Hà Nội. Đây là những sinh viên đã hoàn thành đầy đủ các học phần tiếng Anh pháp lý bắt buộc từ cơ bản đến nâng cao.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đề tài giới hạn khảo sát trên góc nhìn của người học; quan điểm và nhận thức của giảng viên về việc tự học không thuộc phạm vi nghiên cứu này.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết kinh điển về tính tự chủ trong học tập ngôn ngữ và đặc trưng của giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành:

  • Khái niệm tự chủ trong học tập (Autonomy / Autonomous Learning): Dẫn xuất từ định nghĩa của Holec (1981), coi tự chủ là khả năng làm chủ việc học của chính mình thông qua 5 nhiệm vụ: xác định mục tiêu, xác định nội dung/tiến độ, lựa chọn phương pháp/kỹ thuật, giám sát quá trình tiếp thu và đánh giá kết quả đạt được. Kết hợp quan điểm của Little (1991), Dickinson (1994), Benson & Voller (1997) và Illes (2012) về việc người học tự đưa ra các quyết định độc lập với sự hướng dẫn của giảng viên.
  • Các chiều kích của tự học (Dimensions of Autonomous Learning): Áp dụng mô hình của Littlewood (1999), Hassan (2018) và Deci & Ryan (2000) gồm ba chiều kích chính: Trách nhiệm (Responsibility), Năng lực (Ability) và Động lực (Motivation).
  • Tiếng Anh chuyên ngành (ESP) và Tiếng Anh pháp luật: Dựa trên khung lý thuyết của Hutchinson & Waters (1987), Dudley-Evans & St John (1998), Mellinkoff (2004) và Veretina-Chiriac (2012) về các đặc trưng từ vựng, cú pháp và phương pháp tiếp cận lấy người học làm trung tâm trong ESP.

Về mặt phương pháp luận, tác giả sử dụng thiết kế nghiên cứu kết hợp định lượng và định tính (Mixed Methods Research Design) theo chuẩn của Creswell & Clark (2011):

Thành phần Phương pháp định lượng (Survey Questionnaire) Phương pháp định tính (Semi-structured Interview)
Công cụ Bảng câu hỏi trực tuyến qua Google Forms (thang đo Likert 5 mức độ từ 1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý). Bảng hỏi gồm 2 phần: thông tin nền và 8 nhóm câu hỏi khảo sát thái độ, hành vi tự học. Phỏng vấn bán cấu trúc gồm 10 câu hỏi nhằm đào sâu lý do, trải nghiệm và quan điểm cá nhân của người học.
Quy mô mẫu $N = 96$ sinh viên năm 4 (K44) thuộc Khoa Ngoại ngữ Pháp lý (tỷ lệ phản hồi đạt 80% trên tổng số hơn 100 sinh viên của hai lớp 4429 và 4430). $N = 8$ sinh viên được chọn từ nhóm 96 người tham gia khảo sát có phản hồi đáng chú ý.
Thời gian & Quy trình Triển khai từ ngày 14/02/2023 đến 28/02/2023. Bảng hỏi sử dụng hoàn toàn bằng tiếng Anh. Thực hiện bằng tiếng Việt qua Messenger Call và gặp mặt trực tiếp; mỗi cuộc phỏng vấn kéo dài 10–12 phút, có ghi âm và gỡ băng.
Xử lý dữ liệu Phân tích thống kê mô tả (Mean, Standard Deviation, Range) bằng phần mềm IBM SPSS v.20 và Microsoft Excel. Phân tích nội dung, trích dẫn trực tiếp lời phát biểu của người tham gia để làm rõ các số liệu định lượng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu (Literature Review)

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm lý luận về tự chủ học tập, phân biệt tự chủ với hình thức tự học thuần túy (self-instruction). Tác giả phân tích ba chiều kích cốt lõi: Trách nhiệm (nhận quyền sở hữu đối với việc xác định mục tiêu và đánh giá), Khả năng (năng lực thực hiện các nhiệm vụ tự học) và Động lực nội tại (thực hiện nhiệm vụ vì giá trị nội tại).

Bên cạnh đó, chương này làm rõ bản chất của tiếng Anh pháp lý với tính chất phức tạp về cấu trúc ngữ pháp và từ vựng cổ điển/chuyên ngành, đòi hỏi cao tính chủ động của người học. Tác giả tổng hợp các nghiên cứu tiền nhiệm tại Việt Nam và quốc tế (Breeze, 2002; Conttia, 2007; Joshi, 2011; Van, 2011; Phan, 2015; Le, 2018; Selama, 2018; Scheb-Buenner, 2019), qua đó chỉ ra khoảng trống nghiên cứu trong môi trường đào tạo tiếng Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Chương 2 trình bày chi tiết cơ sở thiết kế nghiên cứu hỗn hợp, miêu tả đặc điểm nhân khẩu học của 96 sinh viên tham gia khảo sát và 8 sinh viên tham gia phỏng vấn sâu. Tác giả mô tả chi tiết quy trình xây dựng bảng hỏi Likert 5 mức độ, cấu trúc hai phần của bảng hỏi, phương thức liên hệ thu thập dữ liệu qua đại diện lớp, quy trình thực hiện phỏng vấn bảo đảm tính bảo mật và cởi mở, cũng như các tiêu chí kỹ thuật xử lý dữ liệu thống kê qua SPSS v.20 và Excel.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Results and Discussions)

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu thập được, chia thành 7 nội dung cụ thể:

1. Sự sẵn sàng chung của sinh viên đối với việc tự học tiếng Anh pháp luật

Kết quả cho thấy 56,3% sinh viên đánh giá việc tự học là "rất cần thiết" và 26,0% đánh giá là "cần thiết" (tổng tỷ lệ nhìn nhận tích cực đạt 82,3%). Đa số sinh viên có nhận thức cao về trách nhiệm học tập cá nhân thuộc về chính mình với điểm trung bình câu "Nếu tôi không học tiếng Anh pháp luật, đó là lỗi của tôi" đạt $M = 4.635$. Tuy nhiên, mức độ sẵn sàng thực tế chỉ ở mức trung bình ($M = 2.561$ cho khả năng tự học độc lập; $M = 2.533$ cho việc chủ động quyết định nội dung bài học).

STT Phát biểu về mức độ sẵn sàng chung N Mean ($M$) SD
(1) Nếu tôi không học tiếng Anh pháp luật, đó là lỗi của tôi 96 4.635 0.484
(2) Tôi có thể tự học tiếng Anh pháp luật 96 2.561 0.658
(3) Tôi thích các lớp tiếng Anh pháp luật nơi tôi có thể quyết định nội dung học 96 2.533 0.677
(4) Tôi biết mình muốn học những gì trong các khóa tiếng Anh pháp luật 96 3.758 0.687
(5) Khi gặp điều không hiểu trong khóa học, tôi né tránh 96 2.390 0.361
(6) Nếu đạt điểm tốt trong bài kiểm tra, tôi không bận tâm nếu vẫn còn thắc mắc 96 2.459 0.499

2. Quan điểm của sinh viên về vai trò của giảng viên

Dữ liệu chỉ ra sự phụ thuộc lớn của sinh viên vào giảng viên: mong muốn giảng viên giải thích chi tiết thuật ngữ pháp lý đạt $M = 4.501$, muốn giảng viên quyết định nội dung bài học tiếp theo đạt $M = 4.611$, và đồng ý rằng không thể học hiệu quả nếu thiếu sự giám sát của giảng viên đạt $M = 3.516$. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc sinh viên không chuyên luật gặp khó khăn trong việc nắm bắt kiến thức nền tảng của hệ thống pháp luật Việt Nam và thông luật (Common Law).

STT Phát biểu về vai trò của giảng viên N Mean ($M$) SD
(7) Tôi muốn giảng viên giải thích chi tiết các thuật ngữ pháp lý 96 4.501 0.503
(9) Cách tốt nhất để học tiếng Anh pháp luật là qua lời giảng của giảng viên 96 3.593 0.512
(10) Tôi muốn giảng viên quyết định những gì sẽ dạy trong bài học tiếp theo 96 4.611 0.490
(11) Tôi muốn giảng viên quyết định những gì tôi cần học ngoài lớp 96 3.635 0.505
(12) Tôi không thể học tiếng Anh pháp luật hiệu quả nếu thiếu sự giám sát của giảng viên 96 3.516 0.503

3. Quan điểm về vai trò của phản hồi và đánh giá

Phần lớn người học đánh giá rất cao việc được giảng viên nhận xét, đánh giá kết quả học tập ($M = 4.494$). Trong khi đó, khả năng tự kiểm tra mức độ tiếp thu sau mỗi bài học còn thấp ($M = 2.745$), cho thấy sinh viên chủ yếu dựa vào nguồn phản hồi ngoại tại từ giảng viên để điều chỉnh việc học.

STT Phát biểu về vai trò của phản hồi N Mean ($M$) SD
(13) Việc được giảng viên đánh giá kết quả thể hiện là hữu ích 96 4.494 0.503
(14) Tôi thấy sợ khi các bài tập tiếng Anh pháp luật bị giảng viên đánh giá 96 2.632 0.485
(15) Tôi thấy ngại ngùng khi trao đổi với giảng viên về tiến độ học sau mỗi học phần 96 3.570 0.498
(16) Tôi có cách riêng để tự kiểm tra lượng kiến thức đã học sau mỗi bài 96 2.745 0.438

4. Niềm tin vào năng lực học tập và các kỹ năng chuyên ngành

Sinh viên ý thức rõ trách nhiệm lập kế hoạch học tập ($M = 4.698$) và thích đặt câu hỏi phản biện cho giảng viên ($M = 4.486$). Tuy nhiên, sự tự tin vào các kỹ năng thực hành chuyên sâu lại ở mức thấp: kỹ năng viết bản ghi nhớ pháp lý (legal memo) chỉ đạt $M = 2.560$, kỹ năng xử lý bài đọc hiểu pháp lý độc lập đạt $M = 2.682$, và mức độ tự tin khi thuyết trình trước lớp đạt $M = 3.785$ (nhiều sinh viên bày tỏ sự lo lắng về độ trôi chảy và tính chính xác của thuật ngữ).

STT Phát biểu về sự tự tin trong năng lực học tập N Mean ($M$) SD
(19) Tôi thích làm việc cá nhân trong từng hoạt động trên lớp 96 2.624 0.487
(21) Tôi biết cách học tốt tiếng Anh pháp luật 96 3.517 0.502
(22) Tôi biết mức độ học tiếng Anh pháp luật của mình tốt đến đâu 96 3.763 0.428
(23) Tôi chịu trách nhiệm lập kế hoạch học tiếng Anh pháp luật của chính mình 96 4.698 0.462
(24) Tôi cảm thấy e ngại khi thuyết trình trước sinh viên khác trong giờ học 96 3.785 0.413
(25) Tôi biết cách ghi nhớ hiệu quả tất cả các thuật ngữ pháp lý 96 3.813 0.392
(27) Tôi có khả năng viết bản ghi nhớ pháp lý một cách chính xác 96 2.560 0.499
(28) Tôi có thể hoàn thành các bài đọc pháp lý mà không cần hướng dẫn 96 2.682 0.468
(29) Tôi áp dụng kỹ năng từ vựng để cải thiện kỹ năng nghe hiểu pháp lý 96 2.531 0.502
(31) Tôi thích đặt các câu hỏi phản biện cho giảng viên 96 4.486 0.502

5. Mức độ độc lập của người học

Sinh viên thể hiện sự độc lập cao trong việc xác định mục đích học tập ($M = 4.751$), tự kiểm tra lỗi sai trong bài tập viết ($M = 4.783$), tự tìm giải pháp giải quyết khó khăn ($M = 4.698$) và sẵn sàng thử nghiệm các khía cạnh học tập mới ($M = 4.475$).

STT Phát biểu về tính độc lập của người học N Mean ($M$) SD
(33) Tôi thích tự mình thử nghiệm những khía cạnh mới trong bài học 96 4.475 0.502
(34) Tôi có mục tiêu rõ ràng về lý do mình cần học tiếng Anh pháp luật 96 4.751 0.435
(36) Tôi có phương pháp riêng để rèn luyện kỹ năng đọc hiểu pháp lý 96 2.624 0.487
(37) Tôi có trách nhiệm tự kiểm tra lỗi sai trong các bài tập pháp lý 96 4.783 0.414
(38) Tôi thích tự mình tìm giải pháp cho các vấn đề gặp phải khi học 96 4.698 0.462
(39) Người học tiếng Anh pháp luật giỏi cần nhận biết điểm mạnh/yếu của mình 96 3.711 0.456
(40) Người học tiếng Anh pháp luật giỏi sẽ tự đặt ra các mục tiêu học tập 96 3.589 0.495

6. Các hoạt động tự học thực tế trong và ngoài lớp học

Sinh viên thực hiện thường xuyên các hoạt động ghi chép: ghi chép thuật ngữ và cấu trúc ngữ pháp mới ($M = 4.498$), ghi chép và tóm tắt bài học ($M = 4.582$). Ngược lại, các hoạt động mang tính chủ động mở rộng lại có tần suất thấp: xem trước bài học trước khi lên lớp ($M = 2.389$), tận dụng thời gian rảnh để tự học ($M = 2.435$), làm bài tập không bắt buộc ($M = 2.376$), và sử dụng thư viện ($M = 2.447$). Phỏng vấn chỉ ra sinh viên ưu tiên tìm kiếm tài liệu trên Internet hơn là đến thư viện truyền thống vì tính thuận tiện.

STT Hoạt động tự học tiếng Anh pháp luật N Mean ($M$) SD
(41) Tôi tận dụng tốt thời gian rảnh để học tiếng Anh pháp luật 96 2.435 0.498
(42) Tôi xem trước kiến thức bài học trước khi đến lớp 96 2.389 0.490
(43) Tôi tận dụng mọi cơ hội để tham gia hoạt động nói tiếng Anh pháp luật 96 2.561 0.499
(44) Tôi phát biểu tự tin trước lớp học tiếng Anh pháp luật 96 3.724 0.450
(45) Tôi ghi chép thuật ngữ mới và cấu trúc ngữ pháp trong văn bản pháp lý 96 4.498 0.503
(46) Tôi ghi chép và tóm tắt nội dung sau mỗi bài học 96 4.582 0.496
(48) Tôi hoàn thành tất cả các bài tập không bắt buộc 96 2.376 0.487
(49) Sử dụng thư viện là cách hiệu quả để nâng cao tiếng Anh pháp luật 96 2.447 0.500
(50) Tôi ghi nhận các điểm mạnh/yếu của mình để cải thiện 96 2.639 0.483
(51) Ngoài nội dung bắt buộc, tôi đọc trước các tài liệu tham khảo bổ trợ 96 3.663 0.475

7. Tự đánh giá năng lực tự học của sinh viên

Tỷ lệ sinh viên tự xếp loại năng lực tự học tiếng Anh pháp lý của bản thân tập trung phần lớn ở mức Trung bình (Average) với 64,6%. Mức Kém (Poor) và Tốt (Good) cùng chiếm 13,5%, trong khi chỉ có 2,1% tự đánh giá ở mức Xuất sắc (Excellent).

Mức độ tự đánh giá năng lực tự học tiếng Anh pháp luật (N = 96):
- Trung bình (Average): 64.6%
- Tốt (Good):           13.5%
- Kém (Poor):           13.5%
- Xuất sắc (Excellent):  2.1%

Chương 4: Đề xuất và khuyến nghị (Recommendations)

Chương này đưa ra các nhóm giải pháp xuất phát trực tiếp từ thực trạng thu thập được:

  1. Khuyến nghị đối với sinh viên: Cần chủ động chuyển đổi từ thói quen học tập thụ động sang chủ động lập kế hoạch chi tiết, tăng cường xem trước tài liệu chuyên ngành, rèn luyện kỹ năng tự đánh giá tiến độ học tập, và tích cực tham gia phát biểu, thảo luận tình huống pháp lý trên lớp để giảm tâm lý e ngại.
  2. Khuyến nghị đối với giảng viên: Đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng tăng cường hướng dẫn chiến lược tự học (learning strategy training), giao các bài tập tình huống thực tế gắn liền với kỹ năng soạn thảo văn bản pháp lý, tạo môi trường học tập cởi mở khuyến khích sinh viên phản biện và cung cấp các tiêu chí rõ ràng để sinh viên tự đánh giá (self-assessment) và đánh giá đồng đẳng (peer-assessment).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Nghiên cứu chỉ ra sự tồn tại song song của hai trạng thái: Sinh viên có nhận thức tích cực về tầm quan trọng của việc tự học ($82,3%$) và nhận thức cao về trách nhiệm của người học ($M = 4.635$), nhưng mức độ tự chủ hành vi và sự tự tin thực tế còn ở mức trung bình ($64,6%$ tự đánh giá năng lực ở mức trung bình).
  • Người học vẫn duy trì sự phụ thuộc lớn vào sự hướng dẫn, giải thích thuật ngữ và phản hồi trực tiếp từ giảng viên ($M = 4.501$ đến $M = 4.611$) do tính phức tạp đặc thù của kiến thức pháp luật và thuật ngữ chuyên ngành.
  • Các hoạt động tự học chủ yếu dừng lại ở mức độ cơ bản như ghi chép thuật ngữ ($M = 4.498$) và tóm tắt bài giảng ($M = 4.582$), trong khi các hoạt động mở rộng như chuẩn bị bài trước, làm bài tập nâng cao hay khai thác thư viện chưa được thực hiện đều đặn.

Đóng góp của nghiên cứu

  • Đóng góp lý luận: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về thái độ và hành vi tự học trong bối cảnh giảng dạy ESP tại các cơ sở giáo dục đại học Việt Nam, đặc biệt trong phân ngành Tiếng Anh pháp luật vốn có ít tài liệu khảo sát chuyên sâu.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp dữ liệu thực tế giúp Khoa Ngoại ngữ Pháp lý và Trường Đại học Luật Hà Nội nắm bắt được khó khăn của sinh viên, từ đó điều chỉnh phân bổ chương trình giảng dạy, phát triển học liệu tự học và nâng cao hiệu quả đào tạo theo hệ thống tín chỉ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về quy mô và mẫu khảo sát: Nghiên cứu chỉ thực hiện trên mẫu 96 sinh viên thuộc 2 lớp khóa K44 của Khoa Ngoại ngữ Pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội, chưa mở rộng ra các khóa học khác hoặc các cơ sở đào tạo luật khác trên cả nước.
  • Hạn chế về đối tượng tiếp cận: Khóa luận chỉ tập trung thu thập dữ liệu từ góc nhìn của sinh viên; chưa khảo sát góc nhìn, phương pháp và đánh giá từ phía đội ngũ giảng viên giảng dạy tiếng Anh pháp luật.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu trong tương lai cần mở rộng quy mô mẫu trên nhiều khóa và nhiều trường đại học đào tạo ngành luật; đồng thời kết hợp khảo sát quan điểm của giảng viên để có góc nhìn đa chiều, toàn diện hơn về hoạt động tự học ESP.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý và sinh viên ngành Luật: Giúp người học nhận diện rõ các điểm nghẽn trong phương pháp học tập, từ đó xây dựng chiến lược tự học thuật ngữ, kỹ năng đọc hiểu văn bản pháp lý và kỹ năng viết bản ghi nhớ pháp lý hiệu quả.
  • Giảng viên tiếng Anh chuyên ngành (ESP): Cung cấp cơ sở thực chứng để thiết kế bài giảng, điều chỉnh thời lượng seminar và tích hợp các hoạt động hướng dẫn phương pháp tự học vào chương trình đào tạo.
  • Các nhà nghiên cứu giáo dục: Cung cấp bộ khung câu hỏi khảo sát và dữ liệu thực tế phục vụ cho các đề tài nghiên cứu so sánh về tính tự chủ của người học trong giáo dục đại học theo tín chỉ tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ sinh viên đánh giá việc tự học là cần thiết đối với môn tiếng Anh pháp luật trong khóa luận là bao nhiêu?

Theo kết quả khảo sát tại Hình 1, có $56,3%$ sinh viên cho rằng tự học là "rất cần thiết" (very necessary) và $26,0%$ cho rằng "cần thiết" (necessary), tổng cộng có $82,3%$ sinh viên đánh giá tích cực về sự cần thiết của phương thức học tập này.

2. Sinh viên trong nghiên cứu tự đánh giá năng lực tự học tiếng Anh pháp lý của mình ở mức độ nào là chủ yếu?

Dữ liệu tại Hình 2 cho thấy có đến $64,6%$ sinh viên tự đánh giá năng lực tự học của bản thân ở mức "Trung bình" (Average). Tỷ lệ tự đánh giá "Kém" (Poor) và "Tốt" (Good) đều là $13,5%$, và chỉ có $2,1%$ tự đánh giá ở mức "Xuất sắc" (Excellent).

3. Kỹ năng thực hành tiếng Anh pháp lý nào mà sinh viên cảm thấy gặp nhiều khó khăn và ít tự tin nhất?

Sinh viên thể hiện mức độ tự tin thấp nhất ở kỹ năng viết bản ghi nhớ pháp lý chính xác (legal memo) với điểm trung bình $M = 2.560$, kỹ năng nghe hiểu thông qua làm rõ từ vựng pháp lý ($M = 2.531$) và kỹ năng xử lý độc lập các bài đọc hiểu pháp lý ($M = 2.682$).

4. Hoạt động tự học nào được sinh viên thực hiện thường xuyên nhất và hoạt động nào ít được thực hiện nhất?

Hoạt động được sinh viên thực hiện thường xuyên nhất là ghi chép và tóm tắt bài học ($M = 4.582$) cùng việc ghi chép thuật ngữ/ngữ pháp mới ($M = 4.498$). Ngược lại, hoạt động ít được thực hiện nhất là làm các bài tập không bắt buộc ($M = 2.376$), chuẩn bị bài trước khi lên lớp ($M = 2.389$) và sử dụng thư viện ($M = 2.447$).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Nguyễn Khánh Ly đã phản ánh toàn diện thực trạng thái độ và hành vi tự học tiếng Anh pháp luật của sinh viên năm cuối tại Trường Đại học Luật Hà Nội thông qua phương pháp nghiên cứu hỗn hợp chặt chẽ. Dù phần lớn người học nhận thức rõ tầm quan trọng và trách nhiệm cá nhân đối với việc tự học, mức độ độc lập và sự tự tin trong việc làm chủ các kỹ năng ngôn ngữ pháp lý chuyên sâu vẫn còn hạn chế và chịu sự phụ thuộc lớn vào giảng viên. Các phát hiện thực nghiệm và khuyến nghị từ công trình cung cấp cơ sở dữ liệu xác thực cho việc đổi mới phương pháp giảng dạy ESP và nâng cao năng lực tự chủ cho sinh viên trong môi trường đại học định hướng tín chỉ.