Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa, kỹ năng giao tiếp ngoại ngữ—đặc biệt là tiếng Anh—đóng vai trò quan trọng đối với cơ hội học tập, việc làm và phát triển nghề nghiệp của người học. Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư cùng sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) đã tác động sâu sắc đến giáo dục, thúc đẩy việc chuyển đổi phương pháp giảng dạy ngoại ngữ theo hướng ứng dụng nền tảng số. Thực tiễn triển khai đào tạo trực tuyến tại Việt Nam trong giai đoạn dịch Covid-19 đã chứng minh tính tất yếu của việc tích hợp công nghệ vào quá trình dạy và học.
Đối với sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội (HLU), việc rèn luyện kỹ năng nói đòi hỏi môi trường thực hành thường xuyên, nguồn ngữ liệu chuẩn xác và khả năng phản xạ linh hoạt. Khóa luận tốt nghiệp cử nhân của tác giả Lại Thị Bảo Ngọc (khóa K4429, thực hiện năm 2023 dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thu Trang) tập trung nghiên cứu thực trạng và tác động của công nghệ đối với việc cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên năm thứ hai (khóa K46) tại cơ sở đào tạo này.
Mục tiêu nghiên cứu
Khóa luận xác định ba mục tiêu chính:
- Khảo sát thực trạng sử dụng các công cụ công nghệ phục vụ việc cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý khóa K46 tại Trường Đại học Luật Hà Nội.
- Phân tích các tác động tích cực (ưu điểm) và tiêu cực (rào cản, hạn chế) khi người học ứng dụng công nghệ vào quá trình rèn luyện kỹ năng nói.
- Đề xuất các khuyến nghị sư phạm và giải pháp quản lý nhằm nâng cao hiệu quả khai thác công nghệ cho sinh viên, giảng viên và nhà trường.
Câu hỏi nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung giải quyết ba câu hỏi cụ thể:
- Sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý sử dụng công nghệ như thế nào để cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh?
- Những kết quả tích cực và tiêu cực ghi nhận được từ việc sử dụng công nghệ trong học kỹ năng nói là gì?
- Những khuyến nghị nào cần được đưa ra nhằm tăng cường hiệu quả sử dụng công nghệ trong việc tiếp thu kỹ năng nói?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng khảo sát: Thực trạng, thói quen sử dụng thiết bị, ứng dụng, website, mạng xã hội, cùng nhận thức về ưu - nhược điểm của công nghệ trong việc rèn luyện kỹ năng nói tiếng Anh.
- Khách thể nghiên cứu: 102 sinh viên năm thứ hai (sophomores) thuộc khóa K46 chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý, Khoa Ngoại ngữ Pháp lý, Trường Đại học Luật Hà Nội tham gia khảo sát bảng hỏi, trong đó có 05 sinh viên tham gia phỏng vấn sâu.
- Phạm vi không gian và thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong thời gian 01 tuần tại Trường Đại học Luật Hà Nội, dựa trên bối cảnh sinh viên đã trải qua 02 học kỳ học tập trực tuyến do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và tổng quan nghiên cứu
Tác giả hệ thống hóa nền tảng lý thuyết xoay quanh hai trục nội dung chính:
-
Lý thuyết về kỹ năng nói tiếng Anh:
- Khái niệm kỹ năng nói được tiếp cận dưới góc độ là kỹ năng sản sinh (productive skill) và kỹ năng phản xạ tương tác mang tính hai chiều nhằm truyền tải ý nghĩa thông qua các biểu tượng ngôn ngữ và phi ngôn ngữ (Brown, 1994, 2004; Chaney, 1998; Florez, 1999; Nunan, 1991, 1999; Bygate, 1987, 2018).
- Chức năng của kỹ năng nói được phân loại theo Brown và Yule (1983) gồm hai chức năng cốt lõi: chức năng giao dịch (transactional function - truyền tải thông tin) và chức năng tương tác (interactional function - duy trì mối quan hệ xã hội).
- Các trở ngại tâm lý và sư phạm trong học nói: thiếu động lực, tâm lý e ngại, sợ mắc lỗi khi nói trước đám đông, thiếu chủ đề giao tiếp và giáo trình chưa phù hợp (Asaei, 2011; Bueno, Madrid & Mclaren, 2006).
-
Lý thuyết về công nghệ và tích hợp công nghệ trong giáo dục ngôn ngữ:
- Định nghĩa công nghệ và tích hợp công nghệ trong giáo dục (ISMAN, 2012; Dockstader, 2008; Hennessy et al., 2005; Pourhosein Gilakjani, 2017).
- Ưu điểm của công nghệ trong rèn luyện kỹ năng nói: tính linh hoạt, tính cá nhân hóa lộ trình học, tăng tính tương tác qua đa phương tiện, cung cấp phản hồi tức thì và xây dựng môi trường luyện tập an toàn, giảm lo âu (Chan, 2016; Metwally & Alfaruque, 2019; Costley, 2014; Akkara et al., 2020).
- Nhược điểm và thách thức: thiếu hụt tương tác người - người trực tiếp, công nghệ nhận diện giọng nói chưa xử lý triệt để ngữ điệu/ngữ cảnh, lỗi kỹ thuật đường truyền, xao nhãng do tính năng phụ hoặc quảng cáo, rủi ro an ninh mạng (Chiu & Chang, 2010).
- Tổng quan các công trình tiền nhiệm: Nghiên cứu của Nguyễn Thị Đoan Trinh và Phạm Vũ Phi Hổ tại Kiên Giang (phân tích định lượng qua SPSS); nghiên cứu của Shyamlee & Phil (2012); nghiên cứu tổng quan công cụ dạy học nói của Maryam Bahadorfar & Reza Omidvar; nghiên cứu về các mô hình CALL, TELL, phòng lab của B. Waheeda Parveen; nghiên cứu khảo sát của Alsulami (2016) trên đối tượng sinh viên đại học.
Phương pháp nghiên cứu
Đề tài áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods), kết hợp thu thập và xử lý dữ liệu định lượng (quantitative) cùng định tính (qualitative):
- Mẫu khảo sát: Phát ra 120 phiếu khảo sát, thu về 102 phản hồi hợp lệ từ sinh viên K46 Tiếng Anh Pháp lý HLU. Cơ cấu mẫu gồm 80 nữ (78,4%), 19 nam (18,6%) và 3 sinh viên không tiết lộ giới tính (2,9%). Về trình độ tiếng Anh, phần lớn sinh viên ở mức Intermediate đến Upper-Intermediate; có 8 sinh viên đạt trình độ Advanced và 1 sinh viên đạt trình độ Proficient.
- Công cụ thu thập dữ liệu:
- Bảng hỏi trực tuyến (Google Forms): Gồm 3 phần: Phần I gồm 3 câu hỏi thông tin nhân khẩu học và trình độ; Phần II gồm 6 câu hỏi nhiều lựa chọn về thực trạng sử dụng công nghệ (thiết bị, tần suất, ứng dụng, website); Phần III gồm 23 câu hỏi dạng thang đo Likert 5 mức độ đánh giá mức độ đồng ý về các ưu điểm và nhược điểm.
- Phỏng vấn bán cấu trúc: Phỏng vấn trực tiếp 05 sinh viên với hệ thống câu hỏi định hướng nhằm làm sâu sắc thêm các khía cạnh định lượng và thu thập đề xuất thực tiễn.
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu:
- Dữ liệu định lượng từ Google Forms được trích xuất sang Google Sheets, xử lý trên phần mềm Microsoft Excel và IBM SPSS Statistics thông qua thống kê mô tả (Descriptive Statistics) và thống kê tần số (Frequency Statistics).
- Khoảng giá trị trung bình (Mean Range) của thang đo Likert được chia theo công thức: $(\text{Max} - \text{Min})/n = (5-1)/5 = 0{,}8$, tương ứng các mức độ: $1{,}00 - 1{,}80$ (Rất không đồng ý / Rất thấp); $1{,}81 - 2{,}60$ (Không đồng ý / Thấp); $2{,}61 - 3{,}40$ (Trung lập / Trung bình); $3{,}41 - 4{,}20$ (Đồng ý / Cao); $4{,}21 - 5{,}00$ (Rất đồng ý / Rất cao).
- Dữ liệu phỏng vấn ghi âm được gỡ băng văn bản (transcription) và phân tích chủ đề (thematic analysis) thủ công.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận (Literature Review)
Chương 1 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh cho đề tài. Tác giả tổng hợp các quan điểm học thuật về định nghĩa, bản chất và vai trò của kỹ năng nói trong việc học ngoại ngữ (Bygate, Brown, Nunan, Florez, Richards). Tiếp theo, chương này phân tích khái niệm công nghệ trong giáo dục, vai trò của công nghệ đối với việc tiếp thu ngôn ngữ, cùng các lợi ích (tăng tương tác, phản hồi nhanh, linh hoạt thời gian, giảm rào cản tâm lý) và các hạn chế (sự cố kỹ thuật, thiếu vắng tương tác mặt đối mặt thực tế, chi phí). Cuối cùng, tác giả phân tích tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến việc ứng dụng công nghệ nâng cao kỹ năng nói tiếng Anh.
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)
Chương 2 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu hỗn hợp cắt ngang (cross-sectional mixed-method design). Tác giả mô tả địa bàn nghiên cứu tại Trường Đại học Luật Hà Nội, đặc điểm mẫu nghiên cứu (102 sinh viên tham gia khảo sát bảng hỏi và 05 sinh viên tham gia phỏng vấn), cấu trúc chi tiết của bảng hỏi và bộ câu hỏi phỏng vấn, quy trình triển khai thu thập dữ liệu bằng Google Forms/ghi âm trực tiếp, và các kỹ thuật xử lý dữ liệu thống kê mô tả trên phần mềm SPSS.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Result and Discussion)
Chương 3 trình bày các kết quả phân tích định lượng và định tính thu được từ khảo sát:
1. Thực trạng sử dụng công nghệ của sinh viên K46
- Tần suất sử dụng: Tần suất phổ biến nhất là "5-7 lần/tuần" với 36 phản hồi (35,3%), tiếp theo là "3-4 lần/tuần" với 32 phản hồi (31,4%), "1-2 lần/tuần" chiếm 16,7% (17 phản hồi), mức "Mỗi ngày" và "Thỉnh thoảng" đều chiếm 6,9% (7 phản hồi), và "Hiếm khi" chiếm 2,9% (3 phản hồi). Đa số sinh viên duy trì thói quen dùng công nghệ luyện nói tiếng Anh ít nhất 1 lần/tuần.
- Thiết bị công nghệ: Điện thoại thông minh (Smartphone) và máy tính xách tay (Laptop) là hai thiết bị chủ đạo, đều đạt tỷ lệ sử dụng 78%. Máy tính để bàn (PC) chiếm 27% và máy tính bảng (iPad) chiếm 26%.
| Thiết bị sử dụng |
Tỷ lệ sinh viên sử dụng (%) |
| Smartphone |
78% |
| Laptop |
78% |
| PC |
27% |
| iPad |
26% |
- Loại hình công nghệ: Mạng xã hội (Networking sites) là kênh phổ biến nhất (71%), trong khi Website và Ứng dụng giáo dục (Education apps) đều đạt tỷ lệ 56%.
- Ứng dụng học tập được ưa chuộng: YouTube đứng đầu danh sách với 69% sinh viên lựa chọn, tiếp theo là Từ điển Oxford (Oxford's Dictionary) với khoảng 60%, Duolingo đạt 48%, và Elsa đạt 30%. Phỏng vấn định tính ghi nhận sinh viên còn sử dụng thêm các công cụ như Siri, Voice Memos, Audacity, Skype, Line, FaceTime, Coffee Strap, HelloTalk, Quizlet, Memrise, TikTok và Podcasts.
- Website được sử dụng nhiều nhất: TED Talks (Tedtalk.com) chiếm ưu thế vượt trội với 75% lượt lựa chọn, Omegle.com chiếm 28%, BBC.uk và Oxford Online English có tỷ lệ tương đương, Speaky.com chiếm 11%, Quizlet.com chiếm 9%, và HelloTalk.com chiếm 1%.
| Website học kỹ năng nói |
Tỷ lệ lựa chọn (%) |
| TED Talks (tedtalk.com) |
75% |
| Omegle.com |
28% |
| Speaky.com |
11% |
| Quizlet.com |
9% |
| Hellotalk.com |
1% |
2. Đánh giá về ưu điểm của công nghệ đối với kỹ năng nói
Phần lớn các nhận định về ưu điểm đạt điểm trung bình đánh giá ở mức cao ($M \approx 3{,}7 - 4{,}1$):
- Bắt chước phát âm người bản xứ qua video giúp cải thiện phát âm ($M = 4{,}09$).
- Tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại đến các trung tâm ngoại ngữ ($M = 4{,}09$).
- Khả năng tiếp cận và cập nhật nguồn tài nguyên học tập dồi dào trên toàn cầu ($M = 3{,}94$).
- Mở rộng vốn từ vựng thông qua các ví dụ ngữ cảnh cụ thể trong từ điển số ($M = 3{,}90$).
- Luyện tập tương tác, sinh động dựa trên hội thoại thực tế, vlog và podcast ($M = 3{,}87$).
- Tạo môi trường luyện tập an toàn, củng cố sự tự tin mà không sợ bị chê cười, phán xét ($M = 3{,}87$ và $M = 3{,}78$).
- Cá nhân hóa lộ trình học tập theo trình độ và nhu cầu ($M = 3{,}85$).
- Cơ hội tiếp xúc và giao tiếp với người bản ngữ ($M = 3{,}77$).
- Hai mục có điểm đánh giá ở mức trung bình ($M = 2{,}94$) gồm: Hỗ trợ sửa phát âm/câu văn với các cụm từ cố định (collocations); Tăng khả năng truy cập tài liệu luyện nói mọi lúc.
3. Đánh giá về nhược điểm và trở ngại khi sử dụng công nghệ
Dữ liệu khảo sát chỉ ra các trở ngại lớn mà sinh viên gặp phải:
- Ứng dụng/website thu phí hoặc có mức phí quá cao gây khó khăn tài chính cho sinh viên ($M = 3{,}94$ - điểm cao nhất trong nhóm nhược điểm).
- Sự cố kết nối mạng internet, lỗi cập nhật phần mềm và không tương thích thiết bị làm gián đoạn việc học ($M = 3{,}92$).
- Quảng cáo quá mức trên các nền tảng miễn phí gây khó chịu và giảm động lực học ($M = 3{,}85$).
- Thiếu không gian và cơ hội tương tác trực tiếp với giáo viên/bạn học, làm hạn chế phản xạ tự nhiên ($M = 3{,}84$).
- Rủi ro an ninh mạng khi trò chuyện với người lạ trực tuyến như lừa đảo, quấy rối ($M = 3{,}80$).
- Giới hạn cơ hội thực hành hội thoại đời thực do thiếu tương tác liên cá nhân mặt đối mặt ($M = 3{,}80$).
- Tính năng nhận diện giọng nói (voice recognition) chưa nắm bắt chính xác các sắc thái ngữ điệu và phát âm ($M = 3{,}77$).
- Mục nhận được điểm đánh giá thấp nhất (sinh viên không đồng tình): Cảm giác e ngại khi giao tiếp trực tiếp ngoài đời do quen nhắn tin/giao tiếp qua mạng xã hội ($M = 2{,}74$).
Chương 4: Khuyến nghị (Recommendations)
Dựa trên kết quả định lượng và dữ liệu phỏng vấn sâu, tác giả xây dựng ba nhóm khuyến nghị cụ thể:
1. Khuyến nghị đối với sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh
- Chủ động tìm kiếm, lựa chọn công cụ công nghệ phù hợp với phong cách học tập (learning style) và trình độ cá nhân; duy trì việc luyện tập thường xuyên.
- Nâng cao kỹ năng công nghệ thông tin (IT skills) để khai thác hiệu quả các từ điển trực tuyến, nền tảng học liệu mở.
- Rèn luyện kỹ năng thẩm định và xác thực thông tin số, sử dụng các công cụ kiểm chứng dữ liệu (như Snopes, FactCheck.org) để đảm bảo chất lượng tài liệu học tập.
- Tận dụng triệt để các tính năng nhận diện giọng nói sẵn có (như trợ lý ảo Siri để kiểm tra phát âm theo chuẩn giọng UK, US, Úc), ứng dụng ghi âm (Voice Memos, Audacity) để tự nghe lại và chỉnh sửa, hoặc kính thực tế ảo (VR) để mô phỏng các tình huống thực tế (gọi món, mua vé).
2. Khuyến nghị đối với giảng viên Tiếng Anh
- Tích hợp đa phương tiện (video, hoạt hình, bảng tương tác) vào bài giảng nhằm tăng tính trực quan và mức độ tập trung của sinh viên.
- Ứng dụng hệ thống quản lý học tập (như Google Classroom, LMS) để giao bài tập, chia sẻ học liệu, gửi thông báo và duy trì diễn đàn trao đổi.
- Sử dụng các công cụ trò chơi hóa (gamification) như Quizizz để củng cố kiến thức và cung cấp phản hồi tức thì cho người học.
- Khai thác mạng xã hội (Facebook, Instagram, Twitter) và YouTube để cung cấp tài liệu bổ trợ chuyên ngành.
- Ứng dụng các phần mềm quản lý lớp học và giảng dạy tương tác chuyên sâu như Schoology, Moodle, MyViewBoard (hỗ trợ mô hình hóa khối 3D trực quan).
3. Khuyến nghị đối với Trường Đại học Luật Hà Nội (HLU)
- Nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin, đặc biệt là hệ thống đường truyền Wi-Fi trong toàn khuôn viên trường nhằm đảm bảo tốc độ truy cập ổn định cho sinh viên và giảng viên.
- Trang bị thêm các phòng máy tính (computer labs) hiện đại tại khu vực giảng đường và thư viện để phục vụ việc tự học và tra cứu phần mềm chuyên dụng.
- Mua bản quyền các phần mềm học thuật phục vụ sinh viên như Grammarly, Turnitin, Mendeley.
- Tổ chức các lớp học trực tuyến chuyên đề kết nối với giảng viên thỉnh giảng trong nước và giáo sư quốc tế.
- Triển khai các phần mềm giám sát thi trực tuyến có tính bảo mật cao nhằm đảm bảo tính minh bạch, công bằng (như EduNow với tính năng quét camera 360 độ, nhận diện khuôn mặt, khóa tab; hoặc Azota với tính năng theo dõi lịch sử rời trang thi).
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Nghiên cứu đã lượng hóa chi tiết mức độ sử dụng công nghệ của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý tại HLU: 100% sinh viên tham gia khảo sát sử dụng công nghệ phục vụ kỹ năng nói với các mức độ khác nhau; trong đó trên 66% sinh viên sử dụng với tần suất từ 3 lần/tuần trở lên.
- Xác định rõ Smartphone và Laptop là hai thiết bị học tập chủ lực (78%), mạng xã hội là kênh tiếp cận nội dung phổ biến nhất (71%), và YouTube (69%), Oxford Dictionary (60%), TED Talks (75%) là các nền tảng/ứng dụng được tin dùng hàng đầu.
- Xác thực bằng số liệu thống kê mô tả về nhận thức của sinh viên: ưu điểm lớn nhất của công nghệ là hỗ trợ bắt chước phát âm bản ngữ và tiết kiệm chi phí/thời gian ($M = 4{,}09$); rào cản lớn nhất là áp lực tài chính từ các ứng dụng thu phí ($M = 3{,}94$) và sự cố đường truyền mạng ($M = 3{,}92$).
Đóng góp của đề tài
- Cung cấp bức tranh thực tế về hành vi ứng dụng công nghệ trong học kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên khối ngành khoa học xã hội - pháp lý trong giai đoạn hậu Covid-19.
- Đóng góp nguồn tư liệu tham khảo thực nghiệm cho Khoa Ngoại ngữ Pháp lý và Trường Đại học Luật Hà Nội trong việc định hướng đổi mới phương pháp giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành và đầu tư cơ sở vật chất CNTT.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về quy mô mẫu: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát trên cỡ mẫu 102 sinh viên năm thứ hai thuộc khóa K46 chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội, chưa mở rộng ra các khóa khác hoặc đối tượng sinh viên học tiếng Anh không chuyên.
- Hạn chế về thời gian khảo sát: Việc thu thập dữ liệu diễn ra trong phạm vi 01 tuần, mang tính chất nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional), chưa theo dõi sự tiến bộ về mặt ngôn ngữ theo chiều dọc (longitudinal).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng quy mô mẫu sang các nhóm đối tượng người học khác nhau; đồng thời thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm đo lường cụ thể mức độ tiến bộ về độ trôi chảy (fluency), độ chính xác (accuracy) và ngữ âm (pronunciation) khi áp dụng từng công cụ công nghệ cụ thể trong lớp học.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tư liệu hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Tiếng Anh chuyên ngành (đặc biệt là Tiếng Anh Pháp lý): Tham khảo danh mục ứng dụng, website luyện phát âm, phản xạ và phương pháp tự học nói qua công nghệ (TED Talks, YouTube, Siri, Voice Memos).
- Giảng viên giảng dạy kỹ năng thực hành tiếng: Tham khảo các đề xuất về việc ứng dụng Google Classroom, Quizizz, Moodle, MyViewBoard vào việc thiết kế bài giảng tương tác và quản lý lớp học.
- Cán bộ quản lý đào tạo và cơ sở vật chất tại các trường đại học: Cung cấp căn cứ thực tiễn về nhu cầu hạ tầng mạng, phòng máy tính và bản quyền phần mềm học thuật của sinh viên.
- Người nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh (TESOL/ELT): Tham khảo khung thiết kế bảng hỏi khảo sát thái độ, thang đo Likert và quy trình xử lý dữ liệu SPSS trong đề tài tích hợp công nghệ (CALL/TELL).
Câu hỏi thường gặp
1. Sinh viên K46 Tiếng Anh Pháp lý tại HLU thường sử dụng thiết bị công nghệ nào nhất để luyện kỹ năng nói?
Theo số liệu khảo sát tại Bảng 2 của khóa luận, Điện thoại thông minh (Smartphone) và Máy tính xách tay (Laptop) là hai thiết bị được sinh viên sử dụng nhiều nhất, đều chiếm tỷ lệ 78%. Máy tính để bàn (PC) và Máy tính bảng (iPad) có tỷ lệ sử dụng thấp hơn đáng kể, lần lượt là 27% và 26%.
2. Ứng dụng và website nào được sinh viên trong nghiên cứu sử dụng nhiều nhất để nâng cao kỹ năng nói?
Về ứng dụng, YouTube là công cụ được sử dụng nhiều nhất với 69% lượt lựa chọn, tiếp theo là Từ điển Oxford (60%), Duolingo (48%) và Elsa (30%). Về website, TED Talks (tedtalk.com) chiếm ưu thế tuyệt đối với 75% sinh viên sử dụng, tiếp theo là Omegle.com (28%) và Speaky.com (11%).
3. Ưu điểm lớn nhất của việc dùng công nghệ trong học nói tiếng Anh được sinh viên ghi nhận là gì?
Hai ưu điểm đạt điểm trung bình cao nhất ($M = 4{,}09$) từ phản hồi của 102 sinh viên là: (1) Khả năng bắt chước cách phát âm của người bản ngữ thông qua video giúp cải thiện phát âm; và (2) Tiết kiệm thời gian, chi phí đi lại so với việc theo học tại các trung tâm ngoại ngữ. Ngoài ra, việc tiếp cận nguồn học liệu toàn cầu cũng được đánh giá rất cao ($M = 3{,}94$).
4. Rào cản hoặc nhược điểm lớn nhất mà sinh viên gặp phải khi học nói qua công nghệ là gì?
Theo số liệu phân tích thang đo Likert ở Hình 3, hai trở ngại có điểm trung bình cao nhất là: (1) Chi phí bản quyền quá cao của các ứng dụng/website học tiếng Anh gây khó khăn tài chính cho người học ($M = 3{,}94$); và (2) Các sự cố về đường truyền internet, lỗi cập nhật phần mềm, xung đột thiết bị làm gián đoạn quá trình học tập ($M = 3{,}92$).
5. Tác giả đề xuất những công cụ cụ thể nào để nhà trường và giảng viên ứng dụng trong giảng dạy và khảo thí?
Khóa luận khuyến nghị giảng viên sử dụng Google Classroom, Quizizz, Schoology, Moodle và MyViewBoard nhằm tăng tính tương tác và quản lý bài tập. Đối với nhà trường, tác giả đề xuất trang bị các phần mềm học thuật có bản quyền (Grammarly, Turnitin, Mendeley) và phần mềm giám sát thi cử trực tuyến chống gian lận như EduNow và Azota.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lại Thị Bảo Ngọc đã phân tích toàn diện thực trạng, ưu điểm và rào cản trong việc ứng dụng công nghệ để nâng cao kỹ năng nói tiếng Anh của 102 sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Kết quả nghiên cứu khẳng định công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ phát âm, cá nhân hóa lộ trình học và mở rộng nguồn ngữ liệu, song cũng đặt ra các thách thức về chi phí bản quyền, sự cố đường truyền và giới hạn tương tác thực tế. Các khuyến nghị sư phạm và giải pháp nâng cấp hạ tầng CNTT được đề xuất trong công trình mang giá trị thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho quá trình đổi mới phương pháp dạy và học ngoại ngữ chuyên ngành tại nhà trường.