Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ chung trong hoạt động giao thương, đàm phán hiệp định quốc tế và giải quyết tranh chấp pháp lý xuyên biên giới (Llopis, 2017). Đối với sinh viên chuyên ngành luật và ngôn ngữ pháp lý, năng lực sử dụng tiếng Anh pháp lý (Legal English) là điều kiện tiên quyết để đáp ứng các tiêu chuẩn nghề nghiệp trong môi trường quốc tế. Tuy nhiên, phương pháp giảng dạy truyền thống trên lớp học thường gặp hạn chế về thời lượng và khả năng cá nhân hóa, chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu đào tạo chuyên sâu về vốn từ vựng học thuật, cấu trúc văn bản pháp lý phức tạp và kỹ năng nghiên cứu văn bản luật.
Tự chủ học tập (autonomous learning) được xác định là phương thức tiếp cận phù hợp giúp người học chủ động mở rộng kiến thức, trau dồi vốn từ chuyên ngành và nâng cao kỹ năng phân tích vượt ra ngoài phạm vi lớp học (Esfandiari & Gawhary, 2019). Cùng với sự phát triển của công nghệ số, Internet cung cấp kho tư liệu pháp lý xác thực khổng lồ (văn bản quy phạm, án lệ, báo cáo pháp luật, từ điển chuyên ngành). Mặc dù các nghiên cứu trước đây đã phân tích sâu về việc ứng dụng công nghệ để phát triển tính tự chủ trong học tiếng Anh tổng quát hoặc tiếng Anh thương mại, mảng nghiên cứu về tự chủ học tiếng Anh pháp lý tại các cơ sở giáo dục đại học tại Việt Nam vẫn còn khoảng trống. Khóa luận tốt nghiệp cử nhân của tác giả Nguyễn Thị Bảo Hân (2023) tại Trường Đại học Luật Hà Nội được thực hiện nhằm khảo sát thực trạng và đề xuất giải pháp thúc đẩy việc sử dụng Internet phục vụ tự chủ học tiếng Anh pháp lý của sinh viên năm cuối.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Nghiên cứu xác định 3 mục tiêu cụ thể:
- Tìm hiểu mức độ tự đánh giá của sinh viên Trường Đại học Luật Hà Nội (HLU) về năng lực tự chủ học tiếng Anh pháp lý thông qua Internet.
- Đánh giá tính hiệu quả và mức độ tối ưu trong việc khai thác các tài nguyên Internet phục vụ học tiếng Anh pháp lý của sinh viên.
- Phân tích vai trò và định hướng hỗ trợ của giảng viên trong việc bồi dưỡng năng lực tự chủ học tập của sinh viên qua môi trường trực tuyến.
Tương ứng với các mục tiêu trên, tác giả đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu chính:
- Sinh viên HLU nhìn nhận như thế nào về năng lực tự chủ học tiếng Anh pháp lý của bản thân thông qua việc sử dụng Internet?
- Sinh viên sử dụng Internet để học tiếng Anh pháp lý hiệu quả và tối ưu ở mức độ nào?
- Giảng viên có thể hỗ trợ sinh viên như thế nào để nâng cao tính tự chủ trong việc học ngoại ngữ pháp lý qua Internet?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực tự chủ học tiếng Anh pháp lý thông qua việc khai thác tài nguyên Internet và vai trò định hướng của giảng viên.
- Khách thể nghiên cứu: Sinh viên năm cuối (Khóa 44) và sinh viên năm ba (Khóa 45) tại Trường Đại học Luật Hà Nội thuộc ba chuyên ngành có học phần tiếng Anh pháp lý bắt buộc: Chương trình Chất lượng cao Luật Tổng hợp (General Law - Advanced Program), Luật Thương mại Quốc tế (International Trade and Business Law), và Ngôn ngữ Anh chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý (English Language - Legal English).
- Phạm vi thời gian và địa bàn: Đề tài thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội, dữ liệu khảo sát thu thập trong 14 ngày vào tháng 4 năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm cốt lõi
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm và mô hình lý thuyết giáo dục ngôn ngữ:
- Khái niệm tự chủ học tập (Autonomous Learning): Thuật ngữ bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp (autos - tự thân, nomos - quy luật). Trong giáo dục ngôn ngữ, tác giả kế thừa định nghĩa của Holec (1981), Benson (2001), Little & Dam (1989), Dickinson (1993) và McCombs (2012), xác định người học tự chủ là người có khả năng tự chịu trách nhiệm về toàn bộ quá trình học tập: xác lập mục tiêu cá nhân, lựa chọn học liệu, xây dựng chiến lược, quản lý thời gian và tự đánh giá tiến độ.
- Đặc trưng ngôn ngữ học của tiếng Anh pháp lý (Legal English):
- Về từ vựng: Chứa mật độ cao các thuật ngữ cổ (archaisms/legalese như pursuant to - Veretina-Chiriac, 2012), thuật ngữ kỹ thuật chuyên sâu (bailment, abatement, patent, royalty), từ mượn gốc Latin và Pháp (persona non grata, pacta sunt servanda), cùng hệ thống từ đồng nghĩa pháp lý phức tạp (assign - transfer, breach - violation, clause - provision - article - Haigh, 2009; Nghi, 2018).
- Về cú pháp và diễn ngôn: Sử dụng nhiều câu phức hợp chứa mệnh đề phụ lồng ghép, hiện tượng danh từ hóa (nominalization - Bhatia, 1993), cấu trúc bị động và phong cách phi cá nhân hóa nhằm đảm bảo tính khách quan; văn bản cổ điển thường lược bỏ dấu câu gây khó khăn cho việc tiếp cận nghĩa (Veretina-Chiriac, 2012).
- Vai trò của Internet và người dạy: Ứng dụng Internet mở ra nguồn học liệu xác thực (authentic materials) như phán quyết của tòa án, hợp đồng thương mại và báo cáo pháp lý quốc tế (Jin & Zhang, 2020; Hwang & Lai, 2017). Đồng thời, tác giả viện dẫn mô hình của Voller (1997), Liu (2016), Duong & Tran (2021) và Murray & Christison (2017) để khẳng định vai trò của giảng viên với tư cách là người điều phối (facilitator), cố vấn (counselor) và nguồn tài nguyên (resource).
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận sử dụng thiết kế nghiên cứu trường hợp kết hợp phương pháp hỗn hợp (mixed-methods research):
- Nghiên cứu định lượng (Quantitative Method): Thiết kế bảng hỏi khảo sát gồm 15 nhóm câu hỏi chia thành 4 phần (Thông tin chung, Nhận thức về tính tự chủ, Hiệu quả và chiến lược tự học qua Internet, Vai trò của giảng viên). Thang đo Likert 5 mức độ (1 = Rất thấp/Rất không quan trọng đến 5 = Rất cao/Rất quan trọng; khoảng giá trị phân tích: $M = \frac{5 - 1}{5} = 0.8$). Bảng hỏi phân phối qua Google Forms trong 14 ngày tới 90 sinh viên.
- Nghiên cứu định tính (Qualitative Method): Phỏng vấn bán cấu trúc (semi-structured interview) với 3 sinh viên đại diện cho 3 chuyên ngành (2 sinh viên phỏng vấn trực tiếp, 1 sinh viên phỏng vấn trực tuyến qua video call) với 7 câu hỏi chính xoay quanh trải nghiệm thực tế, rào cản và kỳ vọng đối với giảng viên.
- Phương pháp xử lý số liệu: Phân tích thống kê mô tả (Descriptive Statistics: Giá trị trung bình - Mean, Độ lệch chuẩn - Standard Deviation) trên phần mềm Microsoft Excel; phân loại và tổng hợp chủ đề đối với dữ liệu phỏng vấn.
Cơ cấu mẫu khảo sát
Tổng số mẫu khảo sát hợp lệ gồm $N = 90$ sinh viên:
- Cơ cấu giới tính: 66,7% nữ, 24,4% nam, 8,9% giới tính khác.
- Khóa học: 95,6% sinh viên năm thứ tư (K44), 4,4% sinh viên năm thứ ba (K45).
- Chuyên ngành đào tạo: 33,3% sinh viên Chương trình Chất lượng cao Luật Tổng hợp (30/33 phản hồi), 32,4% sinh viên Luật Thương mại Quốc tế (29/30 phản hồi), 34,3% sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh / Tiếng Anh pháp lý (31/33 phản hồi).
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: The Literature Review (Tổng quan tài liệu nghiên cứu)
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về tính tự chủ trong giáo dục ngôn ngữ, phân tích 5 thuộc tính của người học tự chủ (phân bổ thời gian, chọn lựa học liệu, áp dụng chiến lược học tập, thiết lập mục tiêu và tương tác với giảng viên). Chương này trình bày chi tiết các đặc điểm ngôn ngữ học của tiếng Anh pháp lý (từ vựng, cú pháp, diễn ngôn), phân tích tiềm năng của Internet trong việc cung cấp học liệu xác thực và làm rõ vai trò thiết yếu của người dạy. Đồng thời, tác giả tổng hợp các công trình tiền nhiệm trong và ngoài nước (Đorđević & Bojanić, 2014; Sari, 2019; Dabrowski, 2016; Unadi, 2018; Esfandiari & Gawhary, 2019; Hoàng Thu Ba, 2018 tại Đại học Thương mại; Ngô Thị Thanh, 2019) nhằm khẳng định tính cấp thiết của đề tài.
Chapter 2: Methodology (Phương pháp luận nghiên cứu)
Chương 2 trình bày chi tiết về thiết kế nghiên cứu trường hợp, tiêu chí lựa chọn mẫu khảo sát đại diện tại HLU, quy trình xây dựng công cụ thu thập dữ liệu (bảng hỏi 15 nhóm câu hỏi và dàn bài phỏng vấn 7 câu hỏi). Chương này mô tả các bước tiến hành thu thập dữ liệu trực tuyến qua Google Forms trong vòng 14 ngày, quy trình ghi âm và chuyển ngữ văn bản phỏng vấn, cũng như kỹ thuật thống kê mô tả sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tính toán giá trị trung bình ($M$) và độ lệch chuẩn ($SD$).
Chapter 3: Results and Discussion (Kết quả và Thảo luận)
Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm tương ứng với 3 câu hỏi nghiên cứu thông qua hệ thống bảng biểu và biểu đồ:
- Mức độ tự tin, thời gian tự học hàng ngày, các nguồn tài nguyên Internet được ưa chuộng và động lực học tiếng Anh pháp lý của sinh viên.
- Đánh giá của sinh viên về tính hiệu quả, mức độ tối ưu, các chiến lược tự học đã áp dụng, tiêu chí lựa chọn nguồn tư liệu và các khó khăn thực tế gặp phải.
- Đánh giá về tầm quan trọng của sự hướng dẫn từ giảng viên, mức độ cần thiết của từng hình thức hỗ trợ và kỳ vọng cụ thể từ sinh viên đối với người dạy.
Chapter 4: Recommendations (Khuyến nghị giải pháp)
Chương 4 đưa ra các đề xuất thực tiễn dựa trên kết quả khảo sát:
- Đối với sinh viên: Đa dạng hóa học liệu trực tuyến ngoài từ điển và văn bản luật (kết hợp bài tập trắc nghiệm, phim về luật sư); thiết lập thói quen học tập kiên trì với lịch trình tối thiểu 30 phút mỗi ngày; chủ động học tập cộng tác và tìm kiếm trợ giúp từ bạn học và giảng viên.
- Đối với giảng viên: Đảm nhận vai trò điều phối và cố vấn; hướng dẫn kỹ năng tra cứu học liệu số và đánh giá độ tin cậy của tài nguyên mạng; giới thiệu các cơ sở dữ liệu học thuật pháp lý chuyên ngành; lồng ghép các tình huống án lệ thực tế nhằm kích thích tư duy phản biện.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả nghiên cứu chính
Tự nhận thức và hành vi tự học qua Internet của sinh viên
Sinh viên HLU có mức độ tự tin tương đối cao về khả năng tự học tiếng Anh pháp lý qua Internet ($M = 3,48; SD = 0,895$), với 44% đánh giá "khá tự tin", 33% "tự tin", 13% "rất tự tin" và 10% "ít tự tin/không tự tin". Tuy nhiên, thời gian đầu tư thực tế cho việc tự học hàng ngày còn thấp: 41% sinh viên chỉ dành khoảng 30 phút hoặc ít hơn, 28% dành từ 30 phút đến 1 giờ, 15% dành trên 1 giờ và 16% không có thời gian cố định.
| Nguồn học liệu trực tuyến |
Giá trị trung bình ($M$) |
Độ lệch chuẩn ($SD$) |
| Văn bản pháp lý của các tổ chức quốc tế |
3,52 |
0,860 |
| Phim truyền hình / Chương trình về luật sư |
3,28 |
0,949 |
| Website tin tức pháp lý |
3,16 |
1,008 |
| Phiếu bài tập, câu đố và trò chơi tiếng Anh pháp lý |
3,00 |
1,069 |
| Blog và bài báo chuyên ngành luật |
2,95 |
1,138 |
| Cẩm nang hướng dẫn soạn thảo văn bản pháp lý |
2,85 |
0,854 |
| Diễn đàn và nhóm thảo luận pháp lý trực tuyến |
2,42 |
1,221 |
| Các khóa học tiếng Anh pháp lý trực tuyến |
2,39 |
1,198 |
Về động lực tự học, lý do phổ biến nhất là để tiếp cận và đọc hiểu tài liệu pháp lý (72%) và đạt kết quả cao trong học tập, thi cử và nghiên cứu tại trường (65%). Các động lực tiếp theo gồm: chuẩn bị cho nghề nghiệp trong môi trường quốc tế (53%), nâng cao cơ hội việc làm (51%), theo học sau đại học ở nước ngoài (51%), tìm hiểu hệ thống pháp luật các nước (49%) và sở thích cá nhân đối với thuật ngữ pháp lý (42%).
Hiệu quả, chiến lược và rào cản khi tự học
Đa số sinh viên đánh giá việc tự học tiếng Anh pháp lý qua Internet là hiệu quả và tối ưu ($M = 3,53; SD = 0,990$), trong đó 33% đánh giá "hiệu quả", 18% "rất hiệu quả", 36% "hiệu quả trung bình", 11% "ít hiệu quả" và chỉ 2% nhận định "không hiệu quả".
| Chiến lược tự học qua Internet |
Giá trị trung bình ($M$) |
Độ lệch chuẩn ($SD$) |
| Tìm không gian yên tĩnh, không bị phân tâm |
3,55 |
0,934 |
| Ghi chú kiến thức (note taking) |
3,47 |
1,050 |
| Lập thời gian biểu học tập |
3,41 |
1,049 |
| Đặt mục tiêu cụ thể |
3,11 |
1,076 |
| Ưu tiên thứ tự các nhiệm vụ |
3,11 |
1,076 |
| Sắp xếp học liệu ngăn nắp, dễ truy cập |
2,95 |
1,076 |
| Tắt thông báo thiết bị khi học |
2,86 |
1,120 |
| Lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) |
2,82 |
1,150 |
| Tìm kiếm sự hỗ trợ và hướng dẫn bên ngoài |
2,62 |
1,180 |
Khi lựa chọn tài nguyên trực tuyến, sinh viên ưu tiên độ tin cậy của thông tin (68%), uy tín của nguồn tư liệu (66%), cách trình bày rõ ràng, khoa học (63%), chi phí miễn phí hoặc hợp lý (56%), định dạng phù hợp (54%) và tính liên quan đến mục tiêu học tập (52%). Các yếu tố như tính năng tương tác (33%) và khả năng học nhóm (17%) ít được chú trọng hơn.
Về rào cản, khó khăn lớn nhất là duy trì động lực và tính kỷ luật tự giác ($M = 3,72; SD = 0,724$), tiếp theo là việc sàng lọc khối lượng thông tin khổng lồ ($M = 3,70; SD = 0,703$) và đánh giá chất lượng tài liệu ($M = 3,26; SD = 0,617$). Các vấn đề kỹ thuật ($M = 2,86$) và hạn chế tương tác với giảng viên/bạn học ($M = 2,75$) có mức độ ảnh hưởng trung bình.
Vai trò và các hình thức hướng dẫn từ giảng viên
Phần lớn sinh viên đánh giá sự hướng dẫn của giảng viên có vai trò quan trọng trong quá trình tự học qua Internet ($M = 3,44; SD = 0,998$), trong đó 31% chọn "quan trọng", 16% "rất quan trọng", 38% "quan trọng vừa phải", 13% "ít quan trọng" và 2% "không quan trọng".
| Hình thức hướng dẫn của giảng viên |
Giá trị trung bình ($M$) |
Độ lệch chuẩn ($SD$) |
| Đưa ra các vấn đề pháp lý hấp dẫn, gợi mở |
3,44 |
1,030 |
| Hướng dẫn cách đánh giá nguồn tài liệu |
3,42 |
1,199 |
| Khuyến khích sử dụng từ điển trực tuyến |
3,32 |
1,040 |
| Cung cấp hướng dẫn chi tiết cách học |
3,28 |
1,031 |
| Khuyến khích theo dõi tiến độ học tập |
3,16 |
1,100 |
| Hướng dẫn thiết lập mục tiêu cụ thể |
3,14 |
1,036 |
| Thiết lập thời hạn hoàn thành nhiệm vụ |
3,09 |
1,191 |
| Khuyến khích dùng công cụ kiểm tra ngữ pháp/chính tả |
3,09 |
1,211 |
| Thúc đẩy sự hợp tác học tập giữa các sinh viên |
2,60 |
1,342 |
| Giới thiệu các khóa học trực tuyến |
2,57 |
1,350 |
Kết quả phỏng vấn định tính cho thấy sự phân hóa rõ nét giữa 3 nhóm người học:
- Người học tự chủ cao (Autonomous learner - đại diện chuyên ngành Ngôn ngữ Anh): Kỳ vọng giảng viên đóng vai trò truyền cảm hứng qua các tình huống pháp lý mang tính phản biện, khơi dậy tư duy sáng tạo.
- Người học bán tự chủ (Semi-autonomous learner - đại diện Chương trình CLC Luật Tổng hợp): Có khả năng tự quản lý học tập nhưng cần giảng viên hỗ trợ tiếp cận các nguồn dữ liệu chuyên biệt, có trả phí (thư viện điện tử, cơ sở dữ liệu luật quốc tế).
- Người học chưa tự chủ (Non-autonomous learner - đại diện ngành Luật Thương mại Quốc tế): Phụ thuộc nhiều vào giảng viên trong việc cung cấp tài liệu sẵn có và tạo động lực học tập trực tiếp.
2. Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận: Bổ sung dữ liệu thực nghiệm vào hệ thống tài liệu về tính tự chủ học tập trong giáo dục đại học tại Việt Nam, đặc biệt là trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh chuyên ngành Luật (ESP/Legal English).
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng về thói quen, mức độ khai thác Internet và rào cản tâm lý của sinh viên luật tại HLU; đưa ra căn cứ thực chứng giúp giảng viên điều chỉnh phương pháp sư phạm, chuyển đổi linh hoạt vai trò hỗ trợ phù hợp với từng nhóm sinh viên có mức độ tự chủ khác nhau.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi triển khai:
- Quy mô và phạm vi mẫu: Nghiên cứu thực hiện trên cỡ mẫu tương đối nhỏ ($N = 90$) tại một cơ sở đào tạo duy nhất là Trường Đại học Luật Hà Nội, tập trung vào sinh viên năm cuối của 3 chuyên ngành, do đó mức độ khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên luật trên cả nước còn hạn chế.
- Phương pháp thu thập: Số liệu phụ thuộc chủ yếu vào bảng hỏi tự báo cáo (self-reported questionnaire) và phỏng vấn 3 sinh viên, chưa kết hợp quan sát lớp học thực tế hoặc đo lường kết quả học tập đầu ra qua bài kiểm tra năng lực.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất mở rộng khảo sát trên quy mô mẫu lớn hơn ở nhiều trường đại học đào tạo luật khác nhau; thực hiện các nghiên cứu dọc (longitudinal studies) để theo dõi sự biến chuyển về năng lực tự chủ; đồng thời thử nghiệm các mô hình can thiệp sư phạm cụ thể nhằm nâng cao kỹ năng khai thác tài nguyên số cho người học.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Luật và Ngôn ngữ Anh: Cung cấp danh mục các loại tài nguyên trực tuyến hữu ích phục vụ học tiếng Anh pháp lý (tài liệu tổ chức quốc tế, án lệ, từ điển số) cùng các chiến lược quản lý thời gian và duy trì kỷ luật học tập cá nhân.
- Giảng viên tiếng Anh pháp lý và tiếng Anh chuyên ngành (ESP): Cung cấp cơ sở thực nghiệm để thiết kế bài giảng tích hợp công nghệ, nắm bắt nhu cầu hỗ trợ cụ thể của sinh viên (hướng dẫn thẩm định nguồn tài liệu, đưa ra câu hỏi pháp lý gợi mở thay vì chỉ giao bài tập ngữ pháp).
- Nhà nghiên cứu về giáo dục ngoại ngữ: Cung cấp khung phương pháp nghiên cứu trường hợp kết hợp định lượng - định tính và bộ công cụ khảo sát thang đo Likert về tính tự chủ học tập trong môi trường đại học.
Câu hỏi thường gặp
1. Nguồn học liệu trực tuyến nào được sinh viên HLU sử dụng thường xuyên nhất để học tiếng Anh pháp lý?
Theo kết quả khảo sát (Bảng 2), nguồn học liệu được sinh viên sử dụng thường xuyên nhất là văn bản pháp lý của các tổ chức quốc tế ($M = 3,52; SD = 0,860$) và từ điển luật học trực tuyến. Ngược lại, các diễn đàn/nhóm thảo luận trực tuyến ($M = 2,42$) và các khóa học tiếng Anh pháp lý online ($M = 2,39$) có tần suất sử dụng thấp nhất.
2. Rào cản lớn nhất sinh viên gặp phải khi tự học tiếng Anh pháp lý qua Internet là gì?
Khó khăn lớn nhất của sinh viên là duy trì động lực và tính tự giác kỷ luật ($M = 3,72; SD = 0,724$), cùng với thách thức trong việc chọn lọc và xử lý khối lượng thông tin quá lớn trên không gian mạng ($M = 3,70; SD = 0,703$).
3. Thực trạng thời gian sinh viên HLU dành để tự học tiếng Anh pháp lý qua Internet mỗi ngày như thế nào?
Thời gian tự học hàng ngày của sinh viên nhìn chung còn hạn chế: 41% sinh viên chỉ dành khoảng 30 phút hoặc ít hơn mỗi ngày, 28% dành từ 30 phút đến 1 giờ, 15% dành trên 1 giờ và 16% không có kế hoạch thời gian cụ thể (học ngẫu hứng).
4. Sinh viên đánh giá hình thức hướng dẫn nào từ giảng viên là cần thiết nhất?
Sinh viên đánh giá cao nhất việc giảng viên đưa ra các vấn đề/tình huống pháp lý hấp dẫn, mang tính gợi mở ($M = 3,44; SD = 1,030$) và hướng dẫn phương pháp đánh giá độ tin cậy của các nguồn tài liệu trên mạng ($M = 3,42; SD = 1,199$).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Bảo Hân đã phân tích toàn diện thực trạng sử dụng Internet để thúc đẩy tính tự chủ trong học tiếng Anh pháp lý của sinh viên năm cuối tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Kết quả cho thấy sinh viên có nhận thức tích cực và tự tin về tiềm năng của Internet, song vẫn gặp khó khăn trong việc phân bổ thời gian, áp dụng chiến lược học tập và duy trì kỷ luật cá nhân. Công trình khẳng định vai trò then chốt của giảng viên với tư cách là người điều phối, định hướng nguồn tài liệu và tạo động lực học tập, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm nhằm thu hẹp khoảng cách tự chủ và nâng cao chất lượng đào tạo ngoại ngữ pháp lý.