Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân của tác giả Phan Thị Hồng Lam (Khoa Ngôn ngữ Luật, Trường Đại học Luật Hà Nội, năm 2023) tập trung nghiên cứu nhận thức và thực trạng tác động của mạng xã hội đối với quá trình học tiếng Anh của sinh viên chuyên ngành.

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và sự bùng nổ của công nghệ thông tin, các nền tảng mạng xã hội đã trở thành công cụ phổ biến cho nhiều mục đích đời sống như giải trí, kết nối, chia sẻ thông tin và hỗ trợ học tập. Đặc biệt, từ cuối tháng 12 năm 2019, sự xuất hiện của đại dịch Covid-19 đã buộc các cơ sở giáo dục phải chuyển đổi từ phương thức dạy học truyền thống sang đào tạo trực tuyến (E-learning). Mặc dù phương thức này giúp duy trì tiến độ đào tạo và xây dựng xã hội học tập suốt đời, quá trình chuyển đổi thực tế đã bộc lộ nhiều trở ngại. Dẫn chứng từ nghiên cứu của Đặng Thị Thúy Hiền và Trần Hữu Tuấn (2020), văn bản chỉ ra có tới 64% sinh viên không có không gian học tập riêng tư và thường xuyên bị phân tâm bởi tiếng ồn; 71% bị làm phiền bởi các thành viên trong gia đình; 79,1% cảm thấy bị gò bó do hạn chế đi lại; cùng các rào cản tâm lý như "khó tập trung" và "thiếu động lực".

Đối với sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Luật Hà Nội, yêu cầu về năng lực ngoại ngữ rất khắt khe, đòi hỏi sự kết hợp giữa tiếng Anh tổng quát và tiếng Anh chuyên ngành pháp lý có tính học thuật cao. Do đó, việc khai thác mạng xã hội như một công cụ hỗ trợ học tập trở thành nhu cầu cấp thiết nhưng cũng tiềm ẩn nhiều thách thức nếu người học thiếu phương pháp tiếp cận phù hợp.

Khóa luận xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Tìm hiểu thực trạng sử dụng mạng xã hội trong việc học tiếng Anh của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Luật Hà Nội.
  2. Khảo sát các khía cạnh ngôn ngữ tiếng Anh được cải thiện thông qua việc sinh viên sử dụng mạng xã hội.
  3. Khám phá những bất cập, hạn chế mà mạng xã hội gây ra cho sinh viên trong quá trình học tiếng Anh.

Tương ứng với các mục tiêu trên, tác giả đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Luật Hà Nội sử dụng các trang mạng xã hội để học tiếng Anh như thế nào?
  2. Những khía cạnh ngôn ngữ nào của sinh viên được cải thiện thông qua việc sử dụng mạng xã hội?
  3. Mạng xã hội mang lại những bất lợi nào cho sinh viên trong tiến trình học tập ngôn ngữ này?

Phạm vi nghiên cứu: Đề tài giới hạn đối tượng khảo sát là sinh viên năm cuối khóa K44 (lớp 4429 và 4430) chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý, Khoa Ngôn ngữ Luật, Trường Đại học Luật Hà Nội.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận tổng hợp hệ thống cơ sở lý thuyết đa dạng từ các học giả trong và ngoài nước:

  • Định nghĩa mạng xã hội: Dẫn chiếu theo Từ điển Oxford (2011, 2023), mạng xã hội là các trang web và ứng dụng chuyên dụng dùng để giao tiếp, kết nối những người có cùng sở thích, chia sẻ thông tin và thiết lập các mối quan hệ cá nhân. Nghiên cứu cũng kế thừa định nghĩa từ Xiang (2012), Evans (2012), Bhatti, Saad & Gbadebo (2019), Carr & Hayes (2015), và McCay-Peet & Quan-Haase (2017) về môi trường tương tác nội dung do người dùng tạo ra (User Generated Content).
  • Phân loại công cụ học tập: Nghiên cứu phân tích tính năng của Facebook (Blattner & Fiori, 2009; McLoughlin & Lee, 2008), YouTube (Terantino, 2011; Krashen, 2015; Warschauer & Grimes, 2013), Instagram (Brebara, 2018; Yeh & Mitric, 2019; AlGhamdi, 2018), Twitter (Pramod, 2015; AWEJ, 2015) trong việc phát triển 4 kỹ năng ngôn ngữ và khả năng tư duy phản biện.
  • Tác động ngôn ngữ học: Đánh giá sự biến đổi ngôn ngữ theo Chomsky (2014), hiện tượng chuẩn hóa từ vựng và bất quy tắc ngữ pháp theo Baldwin (2012), việc sử dụng tiếng lóng/từ viết tắt (Attila, 2017), và ranh giới giữa ngôn ngữ phi trang trọng trên mạng với tiếng Anh học thuật (Thurairaj và cộng sự, 2015).
  • Lợi ích và tác hại: Tổng hợp luận điểm của Mudit Singh (2012), Dudeney & Hockly (2007) về ưu thế tạo môi trường giao tiếp; đối chiếu với các cảnh báo của Ashraf (2012), Jose Picado (2011), Henry Lau (2018), Peter Lynch (2018), Mageto (2017) về nguy cơ nghiện mạng xã hội, lãng phí thời gian, suy giảm tương tác thực tế và sai lệch ngữ pháp.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả áp dụng mô hình nghiên cứu kết hợp (mixed methods) giữa phương pháp định lượng và định tính:

  • Khảo sát định lượng: Thực hiện qua bảng câu hỏi trực tuyến và trực tiếp gồm 10 câu hỏi chia làm 3 phần chính. Dữ liệu được xử lý bằng Google Forms và Microsoft Excel, tính toán theo tỷ lệ phần trăm và biểu diễn qua các biểu đồ tròn, biểu đồ cột ngang.
  • Phỏng vấn định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu có cấu trúc gồm 3 câu hỏi với 5 sinh viên được lựa chọn ngẫu nhiên để làm rõ động cơ, kỳ vọng và đề xuất cá nhân. Dữ liệu phỏng vấn được xử lý bằng phương pháp phân tích chủ đề thủ công (thematic analysis).
  • Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Khảo sát được triển khai trong 7 ngày trên $n = 100$ sinh viên năm cuối K44 ngành Tiếng Anh pháp lý (49 sinh viên lớp 4429 và 51 sinh viên lớp 4430).
    • Giới tính: 77% nữ, 22% nam, 1% không tiết lộ.
    • Xuất thân: 59% khu vực thành thị, 39% nông thôn, 2% dân tộc thiểu số miền núi.
    • Trình độ tiếng Anh tự đánh giá: 33% đạt mức B1, 37% đạt mức B2, 27% đạt mức C1, 3% đạt mức C2. Toàn bộ sinh viên đã hoàn thành các học phần Tiếng Anh tổng quát (Nghe, Nói, Đọc, Viết) và Tiếng Anh pháp lý (Pháp lý 1, 2, 3).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương I xây dựng nền tảng lý luận toàn diện về việc ứng dụng mạng xã hội trong giáo dục ngoại ngữ. Tác giả phân tích bản chất của mạng xã hội như một môi trường thúc đẩy việc học lấy người học làm trung tâm, tạo không gian tự do giao tiếp và giảm bớt áp lực tâm lý so với lớp học truyền thống. Đồng thời, chương này tổng kết các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu: Shih (2011) tại Đài Loan về vai trò giảm căng thẳng của Facebook; Klimanova & Dembovskaya (2013) tại Nga về xây dựng bản sắc ngôn ngữ qua thảo luận trực tuyến; Yunus (2012) và Zaidieh (2012) tại Malaysia về cải thiện tương tác lớp học; White (2009) tại Nhật Bản về động lực viết học thuật. Mặt khác, chương tổng quan cũng chỉ rõ mặt trái của mạng xã hội như gây cô lập xã hội, gia tăng lo âu, làm xói mòn chuẩn mực chính tả và ngữ pháp do thói quen dùng tiếng lóng, từ viết tắt.

Chương II: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Chương II trình bày chi tiết về thiết kế nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional design), quy trình chọn mẫu, xây dựng công cụ thu thập dữ liệu và quy trình xử lý số liệu. Mẫu khảo sát 100 sinh viên phản ánh cấu trúc nhân khẩu học và trình độ chuyên môn đặc thù của sinh viên ngành Tiếng Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Bộ công cụ gồm 10 câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn và bảng hỏi phỏng vấn 3 câu được thiết kế nhằm phản ánh chính xác 3 câu hỏi nghiên cứu của đề tài.

Chương III: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Results and Discussion)

Chương III trình bày số liệu thống kê chi tiết từ khảo sát và thảo luận sâu kết quả kết hợp với các dữ liệu phỏng vấn:

Nội dung khảo sát Tỷ lệ phản hồi chi tiết (%)
Thời gian dùng mạng xã hội/ngày $\ge 8$ giờ: 33%; 5–6 giờ: 23%; 3–4 giờ: 21%; 7–8 giờ: 17%; 1–2 giờ: 5%; 2–3 giờ: 1%
Đánh giá mức độ cần thiết Cần thiết: 37%; Vô cùng cần thiết: 25%; Trung lập: 23%; Không thực sự cần thiết/Không cần thiết: 15%
Thiết bị sử dụng Điện thoại thông minh: 100%; Laptop: 97%; Máy tính bảng: 27%; Máy tính bàn: 23%; Tivi: 21%
Ứng dụng phổ biến nhất Google: 100%; YouTube: 97%; Facebook: 93%; Instagram: 89%; Twitter: 87%; Oxford Dictionary: 81%; Google Meet: 79%; Spotify: 55%; Skype: 23%
Giảng viên ứng dụng sau Covid-19 Có: 95%; Không: 5%
Hình thức học qua mạng xã hội Tìm tài liệu online: 97%; Xem phim/show truyền hình thực tế: 97%; Làm việc nhóm: 95%; Luyện nghe/đọc: 89%; Nghe vodcast/podcast: 85%; Học khóa học trực tuyến (MOOCs): 21%
Đánh giá tính tự chủ học tập Không hiệu quả / Không quá hiệu quả: 55%; Trung lập: 19%; Hiệu quả: 15%; Rất hiệu quả: 11%
Khía cạnh ngôn ngữ tập trung Từ vựng: 100%; Nghĩa của từ: 100%; Phát âm: 93%; Từ đồng nghĩa/Trái nghĩa: 91%; Ngữ cảnh: 79%; Bối cảnh văn hóa: 51%; Ngữ pháp: 41%; Kết hợp từ (Collocation): 37%; Nghĩa tương đương tiếng Việt: 35%

Số liệu khảo sát cũng phản ánh cụ thể các lợi ích và bất cập:

  • Lợi ích ghi nhận: 100% sinh viên xem phim để cải thiện phát âm; 99% mở rộng vốn từ vựng; 95% cảm thấy tự tin hơn khi không phải đối mặt trực tiếp với giảng viên; 95% tiếp thu thêm kiến thức xã hội; 93% cải thiện kỹ năng nghe và đọc; 89% tìm được việc làm thêm qua quảng cáo trên mạng xã hội; 87% nâng cao kỹ năng làm việc nhóm và trao đổi thông tin; 79% hứng thú hơn với việc học; 33% cải thiện kỹ năng giao tiếp; 21% gia tăng kiến thức tiếng Anh pháp lý.
  • Bất cập ghi nhận: 100% sinh viên bị ảnh hưởng nhận thức và sự phát triển bởi hình ảnh/nội dung xấu độc; 97% bị nghiện mạng xã hội; 95% bị xao nhãng việc học; 95% thiếu tương tác ngoài đời thực; 93% thừa nhận lãng phí thời gian; 91% bị suy giảm chuẩn mực ngôn ngữ do dùng quá nhiều từ viết tắt và tiếng lóng; 23% sử dụng sai ngữ pháp; 21% gặp khó khăn trong việc diễn đạt chuẩn xác tiếng Anh chuyên ngành.

Phần thảo luận chỉ ra điểm mới so với các nghiên cứu trước: nhấn mạnh vai trò định hướng của giảng viên. Cả 5 sinh viên được phỏng vấn đều khẳng định giảng viên đóng vai trò tổ chức, hướng dẫn, sửa lỗi phát âm/ngữ điệu và gợi ý các nguồn tài liệu học thuật tin cậy (như Google Scholar, YouTube, Spotify, Grammarly, họp nhóm thảo luận án luật trên Google Meet/Skype).

Chương IV: Đề xuất và khuyến nghị (Recommendations)

Dựa trên kết quả khảo sát, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp cho hai nhóm đối tượng:

  • Đối với sinh viên chuyên ngành tiếng Anh:
    1. Thiết lập ranh giới rõ ràng, quản lý thời gian kỷ luật và chọn lọc nội dung phù hợp với mục tiêu học tập.
    2. Tham gia các hội nhóm, cộng đồng học tiếng Anh để giao lưu với người bản xứ và sinh viên cùng ngành.
    3. Duy trì thói quen nghe podcast tiếng Anh hàng ngày (tối thiểu 30 phút trước khi ngủ) để cải thiện kỹ năng nghe.
    4. Đọc sách song ngữ Việt - Anh và các bài viết học thuật, blog chuyên ngành trên mạng xã hội để trau dồi vốn từ và hiểu biết văn hóa.
  • Đối với giảng viên giảng dạy tiếng Anh:
    1. Tích hợp nội dung đa phương tiện (video, podcast, hình ảnh) vào bài giảng để tăng tính tương tác và trực quan.
    2. Thường xuyên cung cấp phản hồi định kỳ, khích lệ sinh viên thảo luận và giải tỏa áp lực tâm lý.
    3. Thiết kế các bài kiểm tra trực tuyến ngắn kết hợp kỹ thuật trò chơi hóa (gamification) để tạo hứng thú học tập.
    4. Chia sẻ các trang web, ứng dụng và nguồn tài liệu chuyên sâu về tiếng Anh pháp lý phục vụ việc tự học của sinh viên.
    5. Tổ chức cho sinh viên làm việc nhóm ngẫu nhiên, sử dụng tài liệu từ mạng xã hội để tranh biện về các chủ đề pháp luật bằng tiếng Anh.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Khóa luận đã định lượng hóa bức tranh toàn cảnh về việc sử dụng mạng xã hội của 100 sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội:

  • Sinh viên có tần suất sử dụng mạng xã hội ở mức rất cao (33% dùng $\ge 8$ giờ/ngày và 23% dùng 5–6 giờ/ngày), chủ yếu qua điện thoại thông minh (100%) và laptop (97%).
  • Mạng xã hội hỗ trợ mạnh mẽ nhất trong việc tra cứu từ vựng (100%), giải nghĩa (100%), cải thiện phát âm qua xem phim (100%) và nâng cao kỹ năng nghe/đọc (93%).
  • Tuy nhiên, tính tự chủ trong học tập còn hạn chế khi có tới 55% sinh viên đánh giá việc tự học qua mạng xã hội là không hiệu quả hoặc ít hiệu quả. Các tác động tiêu cực về tâm lý và học tập chiếm tỷ lệ áp đảo (100% tiếp xúc nội dung xấu, 97% nghiện mạng, 95% mất tập trung và giảm tương tác thực tế).

Đóng góp của nghiên cứu

  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận phản ánh chân thực thực trạng học tập của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý trong giai đoạn hậu đại dịch Covid-19, chỉ rõ khoảng cách giữa việc sử dụng mạng xã hội cho mục đích giải trí và hiệu quả học thuật thực tế.
  • Điểm mới so với y văn: Khác với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào sự tương tác độc lập của người học trên mạng xã hội, nghiên cứu này đã làm nổi bật vai trò định hướng của giảng viên đại học như một nhân tố điều tiết quan trọng, giúp sinh viên khai thác tài nguyên số đúng hướng và chuẩn hóa kiến thức ngoại ngữ chuyên ngành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi và mẫu khảo sát: Nghiên cứu chỉ được thực hiện trên quy mô mẫu nhỏ gồm 100 sinh viên thuộc khóa K44 của Trường Đại học Luật Hà Nội. Do đó, kết quả nghiên cứu mang tính đại diện cục bộ, chưa thể khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên chuyên ngành tiếng Anh ở các cơ sở đào tạo khác.
  • Hạn chế về thời gian: Dữ liệu khảo sát được thu thập trong thời gian ngắn (7 ngày), mang tính chất cắt ngang thời điểm mà chưa theo dõi được sự thay đổi hành vi dài hạn của sinh viên.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả gợi ý các công trình tương lai có thể mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu sang nhiều khóa học và trường đại học khác nhau, đồng thời nghiên cứu sâu hơn về các giải pháp kiểm soát bất cập nhằm nâng cao hiệu quả tiếp thu tiếng Anh pháp lý chuyên sâu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng cụ thể:

  • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và Tiếng Anh pháp lý: Tham khảo phương pháp tự học có kỷ luật, các nền tảng ứng dụng bổ trợ (như Google Scholar, Spotify podcasts, Grammarly) và nhận diện các rủi ro xao nhãng để tối ưu hóa thời gian sử dụng mạng xã hội.
  • Giảng viên giảng dạy ngoại ngữ chuyên ngành: Ứng dụng các đề xuất về tích hợp học liệu đa phương tiện, phương pháp trò chơi hóa (gamification) và kỹ thuật điều phối tranh biện trực tuyến nhằm tăng cường tương tác với sinh viên.
  • Người nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT/TESOL): Sử dụng khung phương pháp nghiên cứu kết hợp (bộ câu hỏi khảo sát 10 biến số và phỏng vấn chuyên sâu) làm tài liệu tham khảo cho các đề tài nghiên cứu về E-learning và công nghệ giáo dục.

Câu hỏi thường gặp

1. Tần suất sử dụng mạng xã hội hàng ngày của sinh viên K44 ngành Ngôn ngữ Anh tại HLU như thế nào?
Theo kết quả khảo sát tại Hình 1, 33% sinh viên sử dụng mạng xã hội từ 8 giờ trở lên mỗi ngày; 23% sử dụng từ 5–6 giờ; 21% sử dụng từ 3–4 giờ; 17% sử dụng từ 7–8 giờ; trong khi tỷ lệ sử dụng 1–2 giờ và 2–3 giờ chỉ chiếm lần lượt 5% và 1%.

2. Hai ứng dụng nào được sinh viên sử dụng phổ biến nhất để học tiếng Anh?
Theo thống kê tại Hình 4, Google và YouTube là hai công cụ dẫn đầu với tỷ lệ sử dụng lần lượt đạt 100% và 97% trong tổng số 100 sinh viên được khảo sát.

3. Khía cạnh ngôn ngữ nào được sinh viên tập trung nhiều nhất khi học qua mạng xã hội?
Dữ liệu tại Hình 8 cho thấy từ vựng (Vocabulary) và ngữ nghĩa (Meaning) đạt tỷ lệ tuyệt đối 100%, tiếp theo là phát âm (Pronunciation) với 93% và từ đồng nghĩa/trái nghĩa (Synonyms/Antonyms) với 91%. Ngữ pháp (Grammar) chỉ đạt 41% và tiếng Anh pháp lý chỉ đạt 21%.

4. Bất lợi lớn nhất mà sinh viên gặp phải khi sử dụng mạng xã hội để học tiếng Anh là gì?
Theo Hình 10, 100% sinh viên thừa nhận nhận thức và sự phát triển bị ảnh hưởng bởi hình ảnh/nội dung xấu độc; 97% bị nghiện mạng xã hội; 95% bị phân tâm việc học và thiếu tương tác trong đời sống thực.

5. Đánh giá của sinh viên về tính hiệu quả của mạng xã hội đối với việc tự học tiếng Anh độc lập (autonomous learning) ra sao?
Theo Hình 7, đa số sinh viên (55%) cho rằng mạng xã hội không hiệu quả hoặc không thực sự hiệu quả cho việc tự học; 19% giữ thái độ trung lập; chỉ có 15% đánh giá hiệu quả và 11% đánh giá rất hiệu quả.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Hồng Lam đã phản ánh một cách hệ thống thực trạng sử dụng mạng xã hội trong việc học tiếng Anh của sinh viên năm cuối Khoa Ngôn ngữ Luật, Trường Đại học Luật Hà Nội. Kết quả nghiên cứu khẳng định mạng xã hội là công cụ đắc lực hỗ trợ phát âm, tra cứu từ vựng và kỹ năng nghe đọc, nhưng đồng thời cũng gây ra nhiều bất cập nghiêm trọng về sự tập trung, lãng phí thời gian và suy giảm chuẩn mực ngôn ngữ. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng để tối ưu hóa hiệu quả học tập, sinh viên cần có tính kỷ luật tự giác cao kết hợp chặt chẽ với vai trò định hướng học thuật thường xuyên từ phía giảng viên.