Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Kỹ năng viết học thuật, đặc biệt là viết luận tiếng Anh (essay writing), đóng vai trò quan trọng trong các chương trình đào tạo chuyên ngữ tại các trường cao đẳng và đại học, cũng như trong các kỳ thi đánh giá năng lực ngoại ngữ chuẩn quốc tế như CAE, IELTS, TOEFL iBT hay TOEIC. Bài luận không chỉ là công cụ đánh giá mức độ thuần thục ngôn ngữ mà còn là nền tảng để người học phát triển các thể loại văn bản học thuật nâng cao như khóa luận tốt nghiệp, báo cáo khoa học và tài liệu chuyên môn.

Tại Trường Đại học Khánh Hòa (University of Khanh Hoa - UKH), sinh viên năm cuối ngành Ngôn ngữ Anh (lớp English Linguistics K1) được tiếp cận học phần Tiếng Anh tổng quát 5 (General English 5 Unit) dựa trên giáo trình English Unlimited trình độ C1 Advanced. Mặc dù đã trải qua lộ trình đào tạo chuyên sâu và chuẩn bị tham gia kỳ thi chuẩn đầu ra Certificate in Advanced English (CAE), phần lớn sinh viên vẫn gặp nhiều trở ngại khi thực hiện bài viết luận trong các bài kiểm tra giữa kỳ và kỳ thi kết thúc học phần, dẫn đến kết quả điểm số chưa đạt mức kỳ vọng.

Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là xác định các khó khăn cụ thể mà sinh viên năm cuối chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Khánh Hòa gặp phải khi viết luận tiếng Anh trong học phần General English 5 Unit, từ đó đề xuất các giải pháp sư phạm và định hướng tự học phù hợp.

Nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể của đề tài bao gồm:

  1. Thu thập và phân tích ý kiến của sinh viên và giảng viên về các khó khăn trong kỹ năng viết luận, phương pháp dạy - học viết luận và kết quả bài viết thực tế tại trường.
  2. Xác định các biện pháp hỗ trợ sinh viên khắc phục những khó khăn gặp phải trong quá trình viết luận.
  3. Nắm bắt các tiêu chí và chiến lược lựa chọn, sử dụng tài liệu bổ trợ phù hợp cho học phần General English 5 Unit trong tương lai.
  4. Đề xuất các phương pháp và chiến lược nâng cao năng lực viết luận tiếng Anh cho người học.

Câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  • Sinh viên năm cuối chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Khánh Hòa gặp phải những khó khăn gì khi viết luận trong học phần General English 5 Unit? (Bao gồm hai khía cạnh: các khó khăn trong quá trình viết luận và các lỗi sai xuất hiện trong bài viết).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Khó khăn trong quá trình viết luận tiếng Anh và các lỗi sai trong bài luận của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh.
  • Khách thể khảo sát: 47 sinh viên năm thứ tư thuộc lớp English Linguistics K1 (chia thành 2 nhóm: Nhóm 1 gồm 20 sinh viên, Nhóm 2 gồm 27 sinh viên) và 01 giảng viên phụ trách giảng dạy học phần General English 5 Unit tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Khánh Hòa.
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Khánh Hòa, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ tháng 09/2019 đến tháng 06/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Nghiên cứu dựa trên hệ thống lý thuyết về văn bản học thuật và kỹ năng viết luận trong giảng dạy tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL):

  • Định nghĩa bài luận (Essay): Theo định nghĩa của Zemach & Rumisek (2005), bài luận là một tập hợp các đoạn văn được viết xoay quanh một chủ đề duy nhất và các ý chính, thông thường gồm tối thiểu ba đoạn văn và phổ biến nhất là cấu trúc năm đoạn văn (five-paragraph essay).
  • Cấu trúc bài luận chuẩn: Gồm 3 phần chính: Đoạn mở bài (Introduction - giới thiệu chủ đề và nêu luận điểm/quan điểm của người viết qua câu thesis statement), các đoạn thân bài (Body paragraphs - triển khai các ý bổ trợ, mỗi đoạn gồm topic sentence và supporting ideas), và đoạn kết bài (Conclusion - tóm tắt ý chính và đưa ra quan điểm, giải pháp).
  • Các thể loại bài luận: Khóa luận hệ thống hóa 8 dạng bài luận cơ bản gồm: Descriptive essay (miêu tả), Definition essay (định nghĩa), Compare & Contrast essay (so sánh - đối chiếu), Cause & Effect essay (nguyên nhân - kết quả), Narrative essay (tự sự), Argumentative essay (nghị luận), Expository essay (thuyết minh) và Persuasive essay (thuyết phục).
  • Tổng quan nghiên cứu liên quan: Tác giả đối chiếu phát hiện với các công trình trước đây như nghiên cứu của Nguyễn Thị Liên (2013) tại Đại học Quốc gia Hà Nội về khó khăn từ vựng - ngữ pháp trong bài viết TOEFL iBT; nghiên cứu của Ariyanti & Fitriana (2009) tại Indonesia về các vấn đề liên kết (coherence, cohesion) và tổ chức đoạn văn; nghiên cứu của Jefri (2015) về lỗi ngữ pháp và từ vựng trong bài luận miêu tả; nghiên cứu của Nyang'au Benard Nyasimi (2014) tại Kenya về ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ và hạn chế tài liệu học tập.

Phương pháp nghiên cứu và công cụ thu thập dữ liệu

Khóa luận sử dụng thiết kế nghiên cứu kết hợp (mixed-methods), trong đó tiếp cận khảo sát định lượng đóng vai trò chủ đạo kết hợp phỏng vấn định tính và phân tích văn bản:

  • Bảng câu hỏi khảo sát (Survey Questionnaire): Thiết kế dạng song ngữ gồm 19 câu (18 câu hỏi đóng và 1 câu hỏi mở) khảo sát toàn bộ 47 sinh viên lớp English Linguistics K1 về nền tảng học tập, mức độ khó khăn theo tiêu chí viết, phương pháp học và chiến lược cải thiện.
  • Phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured Interview): Thực hiện phỏng vấn sâu với 10 sinh viên được chọn ngẫu nhiên từ 2 nhóm lớp (với 16 câu hỏi mở) và 01 giảng viên trực tiếp giảng dạy học phần (với 6 câu hỏi mở, giảng viên có trình độ Thạc sĩ chuyên ngành Phương pháp Giảng dạy Tiếng Anh - TESOL). Dữ liệu phỏng vấn được ghi âm và gỡ băng để trích xuất thông tin.
  • Phân tích hồ sơ điểm số và bài viết thực tế (Test scoring records): Chọn mẫu ngẫu nhiên 25 bài luận từ bài thi kết thúc học phần General English 5 Unit của sinh viên. Các bài viết được đánh giá lại độc lập dựa trên Rubric đánh giá bài luận học thuật (Essay Rubric - Appendix C) theo thang điểm 20 với 5 tiêu chí (mỗi tiêu chí từ 1 đến 4 điểm): Trọng tâm và chi tiết (Focus & Details), Tổ chức bài viết (Organization), Nội dung (Content), Lựa chọn từ ngữ (Word Choice), và Cấu trúc câu - ngữ pháp - cơ chế viết - chính tả (Sentence Structure, Grammar, Mechanics & Spelling).
  • Xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Office Excel 2010 để xử lý thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình) và biểu diễn dữ liệu qua các biểu đồ hình tròn, biểu đồ cột.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (Introduction)

Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài (Rationale), ý nghĩa khoa học và thực tiễn (Significance of the study), mục đích, mục tiêu nghiên cứu cụ thể, câu hỏi nghiên cứu và bố cục tổng thể của khóa luận. Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng viết luận trong chương trình đại học chuyên ngữ tại UKH và yêu cầu đáp ứng chuẩn đầu ra CAE, đồng thời chỉ ra thực trạng sinh viên đạt điểm số chưa cao trong các kỳ thi học phần.

Chương 2: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương 2 cung cấp hệ thống lý luận hoàn chỉnh về bài luận học thuật:

  • Phân tích các khái niệm về bài luận, cấu trúc chuẩn 3 phần (mở bài, thân bài, kết luận) và chức năng của từng thành phần (thesis statement, topic sentences, supporting details).
  • Định nghĩa và phân biệt đặc trưng của 8 thể loại bài luận thông dụng trong học tập và các kỳ thi chuẩn hóa.
  • Tổng thuật các nghiên cứu trong nước và quốc tế về các rào cản khi viết luận tiếng Anh của người học EFL, bao gồm rào cản ngôn ngữ (từ vựng, ngữ pháp, chính tả), rào cản cấu trúc (tính liên kết, tính mạch lạc, tổ chức ý), rào cản tâm lý (lo âu, trí nhớ ngắn hạn) và rào cản điều kiện học tập (thời gian, tài liệu bổ trợ, can thiệp của tiếng mẹ đẻ).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Chương 3 thuyết minh chi tiết quy trình thiết kế và thực hiện nghiên cứu:

  • Trình bày bối cảnh nghiên cứu tại Trường Đại học Khánh Hòa, đặc điểm đối tượng khảo sát (47 sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh khóa 1, đa phần 22 tuổi, trúng tuyển kỳ thi THPT Quốc gia năm 2016).
  • Mô tả chi tiết cấu trúc 3 công cụ thu thập dữ liệu: phiếu khảo sát 19 câu, khung phỏng vấn bán cấu trúc (10 sinh viên, 1 giảng viên) và bộ Rubric chấm 25 bài luận mẫu.
  • Quy trình kiểm định độ giá trị (Validity) và độ tin cậy (Reliability) của công cụ nghiên cứu bằng phần mềm Excel 2010.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Findings and Discussion)

Chương 4 phân tích toàn diện dữ liệu thu thập được từ ba nguồn:

1. Dữ liệu từ bảng câu hỏi khảo sát

  • Nền tảng người học: 91,5% sinh viên đã học tiếng Anh trên 7 năm; 6,4% học 7 năm và 2,1% học 3 năm. Mục đích học tập chủ yếu là phục vụ công việc tương lai (85,1%), tiếp theo là nghĩa vụ môn học, sở thích và lấy văn bằng (dao động từ 12% đến 19%), chỉ có 4,3% học do gia đình định hướng.
  • Khó khăn về kỹ năng viết luận:
    • Tính liên kết và mạch lạc (Coherence and cohesion): 82,98% sinh viên gặp khó khăn.
    • Cơ chế viết văn học thuật (Literary mechanism): 82,98% gặp khó khăn.
    • Xây dựng cấu trúc bài luận (Constructing an essay): 74,47% gặp khó khăn.
    • Viết câu bổ trợ (Supporting sentences): 74,47% gặp khó khăn.
    • Viết câu chủ đề (Topic sentences): 72,34% gặp khó khăn.
    • Sử dụng ngữ pháp (Grammar usage): 68,08% gặp khó khăn.
    • Lựa chọn từ vựng (Word choice): 68,08% gặp khó khăn.
    • Diễn đạt lại câu (Sentence paraphrase): 68,08% gặp khó khăn.
    • Giới hạn độ dài từ ngữ (Large words/Word limitation): 65,96% gặp khó khăn.
    • Phát triển ý tưởng theo chủ đề (Developing ideas): 65,96% gặp khó khăn.
    • Vận dụng kiến thức thực tế (Practical knowledge): 63,83% gặp khó khăn.
    • Sử dụng từ nối (Linking words): 61,7% gặp khó khăn.
    • Viết câu đúng ngữ cảnh (Writing sentence in context): 59,58% gặp khó khăn.
    • Lỗi chính tả (Spelling errors): 40,43% gặp khó khăn (59,57% đánh giá ít hoặc không gặp khó khăn).
  • Khó khăn về phương pháp và điều kiện học tập:
    • Hạn chế thời gian (Time limitation): 68,08% gặp khó khăn.
    • Hướng dẫn viết luận (Essay writing guidelines): 59,58% gặp khó khăn.
    • Làm thêm ảnh hưởng thời gian luyện viết: 57,45% sinh viên xác nhận gặp khó khăn.
    • Khai thác tài liệu học tập (Using materials): 53,19% gặp khó khăn.
    • Chất lượng sửa bài luận (Unqualitied corrected-essays): 44,07% gặp khó khăn.
    • Tương tác giữa giảng viên và sinh viên: 40,42% gặp khó khăn.
  • Yếu tố tâm lý:
    • Trí nhớ ngắn hạn (Short-term memories): 76,59% gặp khó khăn.
    • Tâm trạng, cảm xúc khi viết (Spirits, mood and feelings): 68,08% gặp khó khăn.
    • Thái độ tiêu cực (Negative attitudes): 57,45% gặp khó khăn.
  • Thực trạng học và luyện viết: 93,6% xác nhận có học viết luận trên lớp; tuy nhiên 70,3% cho biết việc luyện viết trên lớp chỉ diễn ra thỉnh thoảng (66%) hoặc không bao giờ. 55,3% ít khi nhận bài tập viết luận về nhà. 89,8% chỉ thỉnh thoảng hoặc không bao giờ tự luyện viết sau giờ học (chỉ 23% - 36% luyện từ 1 đến 3 ngày/tuần, thời lượng phổ biến 20 - 30 phút/ngày).
  • Đánh giá về công cụ hỗ trợ: Từ 72,34% đến 100% sinh viên đồng ý rằng lập dàn ý (Outline), củng cố ngữ pháp, tài liệu bổ trợ và Rubric đánh giá là các công cụ cần thiết và hữu ích.
Nhóm yếu tố khó khăn Tiêu chí cụ thể Tỷ lệ sinh viên gặp khó khăn (%)
Kỹ năng viết học thuật Tính liên kết và mạch lạc (Coherence & cohesion) 82,98%
Cơ chế hành văn học thuật (Literary mechanism) 82,98%
Cấu trúc tổng thể bài luận (Introduction, Body, Conclusion) 74,47%
Viết câu bổ trợ (Supporting sentences) 74,47%
Viết câu chủ đề (Topic sentences) 72,34%
Ngữ pháp, từ vựng, diễn đạt lại câu (Paraphrase) 68,08%
Phát triển ý tưởng và giới hạn độ dài 65,96%
Tâm lý người học Trí nhớ ngắn hạn (Short-term memories) 76,59%
Cảm xúc, tâm trạng và mức độ lo âu 68,08%
Thái độ và động lực học tập 57,45%
Phương pháp & Điều kiện Áp lực thời gian làm bài 68,08%
Thiếu thời gian tự học do làm thêm 57,45%
Hướng dẫn viết và khai thác giáo trình 53,19% - 59,58%

2. Dữ liệu từ phỏng vấn định tính

  • Phía sinh viên (10 người): 9/10 sinh viên cảm thấy lo lắng, căng thẳng khi viết luận, đặc biệt trước các chủ đề khó hoặc lạ. Đa số sinh viên chỉ sử dụng cấu trúc từ vựng ở mức B1 - B2, ít khi vận dụng từ vựng nâng cao ở cấp độ C1 từ giáo trình English Unlimited. 9/10 sinh viên chưa từng được giảng viên hướng dẫn sử dụng Essay Rubric trong học phần nhưng đều đồng thuận rằng Rubric là công cụ tự đánh giá rất hữu ích. 8/10 sinh viên đề xuất đưa cuốn sách Academic Writing from Paragraph to Essay làm tài liệu tham khảo chính thức.
  • Phía giảng viên (01 người): Giảng viên nhận định đa số sinh viên chưa đạt trình độ viết cấp độ C1 (chỉ tương đương B2 hoặc dao động ở mức A2 - B1). Trong lớp, sinh viên chủ yếu viết các bài tập ngắn theo giáo trình; việc sửa bài chi tiết cho từng cá nhân bị hạn chế về thời lượng trên lớp nên chủ yếu chỉ sửa lỗi chung trên bảng. Giảng viên khẳng định giáo trình English Unlimited C1 chưa cung cấp đủ các dạng bài luận học thuật và đề xuất tích hợp bộ giáo trình Academic Writing from Sentence to Paragraph (cho các học phần Tiếng Anh 1, 2, 3) và Academic Writing from Paragraph to Essay (cho học phần Tiếng Anh 4, 5).

3. Dữ liệu từ hồ sơ chấm 25 bài luận mẫu

Kết quả chấm điểm lại 25 bài thi kết thúc học phần theo thang điểm 20 của Rubric cho thấy phần lớn bài viết của sinh viên đạt mức điểm trung bình đến khá (tương đương 5 đến 7 điểm trên thang điểm 10). Rất ít bài viết đạt mức điểm giỏi (7 - 9 điểm) và hiếm khi đạt mức xuất sắc (9 - 10 điểm). Các lỗi sai tập trung vào việc thiếu câu chủ đề rõ ràng, thiếu bằng chứng phát triển ý, liên kết lỏng lẻo và mắc các lỗi ngữ pháp cơ bản.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị (Conclusion)

Chương cuối tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính, rút ra hàm ý sư phạm đối với việc dạy và học kỹ năng viết luận tại Khoa Ngoại ngữ, trình bày các hạn chế của đề tài và định hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Xác định các nhóm khó khăn cốt lõi: Nghiên cứu đã định lượng cụ thể các khó khăn của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh khóa 1 tại UKH, trong đó khó khăn lớn nhất thuộc về tính liên kết và mạch lạc (82,98%), cơ chế hành văn học thuật (82,98%), tổ chức cấu trúc đoạn và bài luận (72,34% - 74,47%), cùng với năng lực vận dụng ngữ pháp và từ vựng nâng cao C1 (68,08%).
  2. Chỉ ra các rào cản tâm lý và ngoại cảnh: Yếu tố trí nhớ ngắn hạn (76,59%), tâm lý lo âu khi gặp chủ đề khó (68,08%) và việc đi làm thêm làm giảm quỹ thời gian luyện viết (57,45%) là những nguyên nhân trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng bài thi.
  3. Đánh giá thực trạng giảng dạy và tài liệu: Giáo trình chính khóa English Unlimited level C1 Advanced chưa cung cấp đầy đủ các dạng bài luận học thuật chuẩn hóa. Phương pháp sửa bài trên lớp chưa đi sâu vào từng bài viết cá nhân do áp lực thời lượng.

Giải pháp và khuyến nghị sư phạm

  • Tích hợp tài liệu bổ trợ chuyên sâu: Khuyến nghị đưa giáo trình Academic Writing from Paragraph to Essay (Dorothy E. Zemach & Lisa A. Rumisek) vào giảng dạy trong học phần General English 5 Unit để hướng dẫn sinh viên quy trình viết bài bản từ lập dàn ý, viết câu chủ đề đến phát triển ý đoạn văn.
  • Áp dụng bộ tiêu chí đánh giá (Essay Rubric): Giới thiệu và tập huấn cho sinh viên cách sử dụng Essay Rubric (thang điểm 5 tiêu chí) ngay từ đầu khóa học để người học tự kiểm soát, đánh giá bài viết và định hướng khắc phục lỗi sai.
  • Cải tiến phương pháp giảng dạy: Giảng viên cần tăng cường các hoạt động phản hồi chi tiết, hướng dẫn kỹ năng brainstorm ý tưởng và chiến lược phân bổ thời gian hợp lý khi làm bài thi.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng đầu tiên về khó khăn viết luận của sinh viên khóa 1 ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Khánh Hòa tiếp cận chương trình chuẩn đầu ra CAE.
  • Đóng góp cơ sở thực tiễn cho Khoa Ngoại ngữ trong việc điều chỉnh kế hoạch giảng dạy, lựa chọn giáo trình bổ trợ và thiết lập tiêu chí đánh giá kỹ năng viết học thuật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi mẫu khảo sát định lượng giới hạn trong 47 sinh viên thuộc 01 khóa duy nhất (English Linguistics K1) và 01 giảng viên phụ trách học phần.
    • Mẫu bài viết kiểm tra thực tế chỉ dừng lại ở 25 bài luận trích từ kỳ thi kết thúc học phần General English 5 Unit.
    • Chưa triển khai thực nghiệm sư phạm để kiểm chứng mức độ tiến bộ của sinh viên sau khi áp dụng tài liệu bổ trợ và Rubric đánh giá.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các khóa sinh viên tiếp theo và các lớp chuyên ngữ khác tại Trường Đại học Khánh Hòa.
    • Tiến hành nghiên cứu thực nghiệm (action research / experimental design) áp dụng giáo trình Academic Writing from Paragraph to Essay và Essay Rubric trong một học kỳ để đo lường hiệu quả can thiệp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Nắm bắt các lỗi sai phổ biến trong cấu trúc bài luận, cách viết câu chủ đề, câu bổ trợ, kỹ thuật liên kết ý và làm quen với bộ tiêu chí Rubric chuẩn để nâng cao điểm số bài thi học thuật và các chứng chỉ CAE/IELTS.
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng Viết tiếng Anh (EFL Writing Instructors): Tham khảo khung tiêu chí đánh giá bài luận, các dạng bài tập bổ trợ và phương pháp phản hồi lỗi sai cho sinh viên.
  • Người nghiên cứu về phương pháp giảng dạy tiếng Anh (TESOL/Applied Linguistics): Tham khảo mô hình nghiên cứu kết hợp khảo sát - phỏng vấn - chấm bài mẫu để triển khai các đề tài nghiên cứu về rào cản ngôn ngữ và kỹ năng viết.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên đối tượng sinh viên nào và trong thời gian bao lâu?
Nghiên cứu được thực hiện trên 47 sinh viên năm cuối thuộc lớp English Linguistics K1 (gồm 2 nhóm: Nhóm 1 có 20 sinh viên, Nhóm 2 có 27 sinh viên) và 01 giảng viên Khoa Ngoại ngữ tại Trường Đại học Khánh Hòa, diễn ra từ tháng 09/2019 đến tháng 06/2020.

2. Giáo trình chính khóa nào được sử dụng trong học phần General English 5 Unit tại thời điểm nghiên cứu?
Học phần sử dụng giáo trình English Unlimited trình độ C1 Advanced. Tuy nhiên, cả sinh viên và giảng viên đều đánh giá giáo trình này chưa bao quát đa dạng các thể loại bài luận học thuật và chưa có đủ hướng dẫn chi tiết.

3. Khó khăn lớn nhất mà sinh viên gặp phải khi viết luận là gì theo số liệu khảo sát?
Khó khăn lớn nhất là tính liên kết và mạch lạc trong bài viết (Coherence and cohesion) và cơ chế hành văn học thuật (Literary mechanism), đều chiếm tỷ lệ 82,98% sinh viên gặp trở ngại, tiếp theo là tổ chức cấu trúc bài luận và viết câu bổ trợ (74,47%).

4. Tài liệu bổ trợ nào được tác giả, sinh viên và giảng viên đề xuất tích hợp vào chương trình học?
Cuốn sách Academic Writing from Paragraph to Essay của Dorothy E. Zemach và Lisa A. Rumisek được 8/10 sinh viên phỏng vấn và giảng viên phụ trách đề xuất sử dụng làm tài liệu tham khảo chính thức để hướng dẫn viết luận từ cơ bản đến nâng cao.

5. Bộ tiêu chí Essay Rubric sử dụng trong nghiên cứu gồm những tiêu chuẩn nào?
Rubric đánh giá bài luận gồm 5 tiêu chí chấm điểm theo thang từ 1 đến 4 điểm mỗi tiêu chí (tổng điểm 20): Trọng tâm và chi tiết (Focus & Details), Tổ chức bài viết (Organization), Nội dung (Content), Lựa chọn từ ngữ (Word Choice), và Cấu trúc câu - ngữ pháp - cơ chế viết - chính tả (Sentence Structure, Grammar, Mechanics & Spelling).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thúy Quỳnh đã phản ánh toàn diện thực trạng và nguyên nhân dẫn đến các khó khăn trong kỹ năng viết luận tiếng Anh của sinh viên năm cuối ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Khánh Hòa. Bằng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa khảo sát định lượng, phỏng vấn chuyên sâu và phân tích bài thi thực tế, đề tài đã chỉ rõ những lỗ hổng về cấu trúc bài viết, tính liên kết và năng lực vận dụng ngôn ngữ học thuật C1 của người học. Các giải pháp sư phạm đề xuất về việc bổ sung giáo trình viết chuyên biệt và chuẩn hóa tiêu chí đánh giá bằng Essay Rubric mang lại giá trị ứng dụng thiết thực, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và chuẩn đầu ra ngoại ngữ cho nhà trường.