Đề tài NCKH chính sách cạnh tranh trong Hiệp định EVFTA - Học viện Chính sách và Phát triển 2024

Đề tài nghiên cứu chính sách cạnh tranh trong Hiệp định EVFTA của Học viện Chính sách và Phát triển, phân tích thực trạng và giải pháp cho Việt Nam.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Tác giả

Ẩn danh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng hợp đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên

2024

56
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chính sách cạnh tranh trong EVFTA theo NCKH

Nghiên cứu khoa học từ Học viện Chính sách và Phát triển làm rõ vai trò của chính sách cạnh tranh trong Hiệp định EVFTA. Hiệp định thương mại tự do này thiết lập chuẩn mực pháp lý cao giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu. Chương trình cạnh tranh trong EVFTA tập trung vào ba trụ cột cơ bản: kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, giám sát lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường và minh bạch hóa các khoản trợ cấp nhà nước. Việc thực thi nghiêm ngặt các quy định này giúp ngăn chặn hành vi bóp méo thương mại quốc tế. Đối với Việt Nam, cam kết cạnh tranh mở ra cơ hội hội nhập sâu rộng. Doanh nghiệp trong nước tiếp cận thị trường EU với hơn 500 triệu dân. Môi trường đầu tư trong nước cũng trở nên hấp dẫn hơn nhờ tính minh bạch pháp lý. Tuy nhiên, tiêu chuẩn cao từ EVFTA đặt ra nhiều thách thức lớn cho khung khổ pháp luật nội địa. Các cơ quan quản lý cần liên tục rà soát và điều chỉnh chính sách. Mục tiêu hàng đầu là bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và duy trì trật tự thị trường lành mạnh. Đề tài nghiên cứu khẳng định chính sách cạnh tranh là chìa khóa then chốt để khai thác tối đa lợi ích kinh tế.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu đề tài tại Học viện Chính sách và Phát triển

Đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên được thực hiện tại Khoa Luật Kinh tế, Học viện Chính sách và Phát triển vào tháng 4 năm 2024. Nhóm tác giả tập trung phân tích các điều khoản cạnh tranh của EVFTA trong bối cảnh thực thi tại Việt Nam. Hiệp định EVFTA có hiệu lực từ tháng 8 năm 2020, tạo ra bước ngoặt lớn cho thương mại song phương. Việc tìm hiểu toàn diện các quy định về cạnh tranh giúp làm rõ trách nhiệm pháp lý của các bên. Nghiên cứu cung cấp góc nhìn học thuật chuẩn xác về sự tương thích giữa Luật Cạnh tranh Việt Nam và các tiêu chuẩn quốc tế. Kết quả nghiên cứu đóng góp giá trị thực tiễn cho công tác hoàn thiện thể chế kinh tế.

1.2. Mục tiêu và ý nghĩa cốt lõi của chính sách cạnh tranh EVFTA

Chính sách cạnh tranh trong EVFTA hướng tới việc duy trì thị trường tự do, công bằng và không bị thao túng. Mục tiêu chính là loại bỏ các rào cản phi thuế quan và hành vi độc quyền gây hại cho thương mại song phương. Quy định giúp doanh nghiệp hai bên bình đẳng tiếp cận nguồn lực và khách hàng. Đối với Liên minh châu Âu, chính sách đảm bảo sân chơi bình đẳng khi đầu tư vào Việt Nam. Đối với Việt Nam, đây là động lực cải cách doanh nghiệp nhà nước và tăng cường hiệu quả quản trị thị trường. Người tiêu dùng được hưởng lợi trực tiếp từ hàng hóa chất lượng với mức giá cạnh tranh.

II. Phân tích nguyên tắc cạnh tranh và quy định trợ cấp trong EVFTA

Chương 10 của Hiệp định EVFTA quy định chi tiết các nguyên tắc cạnh tranh cốt lõi. Bốn nguyên tắc trụ cột bao gồm: không phân biệt đối xử, trung lập cạnh tranh, minh bạch hóa và công bằng tố tụng. Nguyên tắc không phân biệt đối xử đòi hỏi quốc gia thành viên đối xử bình đẳng giữa doanh nghiệp nội địa và nước ngoài. Nguyên tắc trung lập cạnh tranh yêu cầu doanh nghiệp nhà nước hoạt động thuần túy theo cơ chế thị trường thương mại. Chính phủ không được ban hành ưu đãi bất hợp lý làm lệch lạc môi trường kinh doanh. Về vấn đề trợ cấp, EVFTA thiết lập các chuẩn mực khắt khe hơn khuôn khổ WTO. Hiệp định phân loại trợ cấp thành các nhóm: trợ cấp bị cấm, trợ cấp có thể đối kháng và trợ cấp không thể đối kháng. Các khoản trợ cấp tiềm ẩn nguy cơ gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất nội địa sẽ bị áp dụng biện pháp đối kháng. Quy trình xác định thiệt hại yêu cầu chứng cứ kinh tế xác thực và minh bạch. Cơ chế giải quyết tranh chấp trợ cấp được xây dựng chặt chẽ nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên liên quan.

2.1. Bốn nguyên tắc đối xử cơ bản trong chính sách cạnh tranh EVFTA

Hiệp định EVFTA xác lập bốn nguyên tắc vận hành thị trường thiết yếu. Thứ nhất, nguyên tắc không phân biệt đối xử cấm mọi hành vi ưu tiên theo quốc tịch doanh nghiệp. Thứ hai, nguyên tắc trung lập cạnh tranh bảo đảm doanh nghiệp nhà nước không hưởng lợi thế phi thị trường. Thứ ba, nguyên tắc minh bạch yêu cầu công khai kịp thời luật lệ và chính sách kinh tế. Thứ tư, nguyên tắc công bằng trong tố tụng đảm bảo quyền giải trình và bảo vệ pháp lý của doanh nghiệp khi bị điều tra. Việc thực thi đồng bộ bốn nguyên tắc này giúp ngăn ngừa rủi ro tranh chấp thương mại quốc tế.

2.2. Kiểm soát trợ cấp và các biện pháp đối kháng theo chuẩn EVFTA

Quy định kiểm soát trợ cấp trong EVFTA tập trung vào tính riêng biệt và tác động bóp méo thị trường. Trợ cấp bị cấm bao gồm hỗ trợ tài chính không giới hạn hoặc bảo lãnh nợ vô điều kiện cho doanh nghiệp yếu kém. Đối với trợ cấp có thể đối kháng, bên bị ảnh hưởng có quyền khởi xướng điều tra phòng vệ thương mại. Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tính toán mức độ trợ cấp và biên độ thiệt hại thực tế. Các bên có quyền cung cấp chứng cứ và bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Nếu vi phạm được xác định, bên trợ cấp phải thu hồi khoản hỗ trợ hoặc chịu thuế đối kháng tương ứng.

III. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh EVFTA cho doanh nghiệp

Quá trình thực thi EVFTA bộc lộ nhiều điểm nghẽn về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Phần lớn doanh nghiệp trong nước có quy mô vừa và nhỏ, thiếu vốn và công nghệ hiện đại. Thương hiệu hàng hóa Việt Nam trên thị trường EU còn mờ nhạt. Nhằm tận dụng tối đa ưu đãi thuế quan và vượt qua rào cản cạnh tranh, các cơ quan chức năng đã ban hành hàng loạt giải pháp chiến lược. Bộ Kế hoạch và Đầu tư triển khai Chương trình hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân kinh doanh bền vững giai đoạn 2022-2025. Chương trình tập trung đổi mới mô hình quản trị, chuyển đổi số và phát triển chuỗi cung ứng xanh. Các bộ ngành khác như Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cũng đồng loạt vận hành hơn 30 đề án hỗ trợ chuyên biệt. Về phía doanh nghiệp, việc chủ động nâng cao chất lượng sản phẩm là yêu cầu sống còn. Doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật, lao động và môi trường của EU. Đồng thời, liên kết chuỗi giá trị giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất và mở rộng thị phần xuất khẩu.

3.1. Các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp từ cơ quan quản lý nhà nước

Chính phủ Việt Nam đã triển khai 32 chương trình hành động nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh hội nhập EVFTA. Bộ Kế hoạch và Đầu tư chủ trì 13 chương trình trọng điểm về nâng cao năng lực doanh nghiệp vừa và nhỏ. Ngân hàng Nhà nước vận hành 8 gói giải pháp hỗ trợ tiếp cận tín dụng thương mại. Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn thực hiện 5 đề án chuẩn hóa nông sản xuất khẩu sang châu Âu. Quyết định số 167/QĐ-TTg đóng vai trò nền tảng trong việc thúc đẩy khu vực tư nhân kinh doanh bền vững. Các chính sách này hỗ trợ trực tiếp doanh nghiệp tham gia mạng lưới sản xuất toàn cầu.

3.2. Chiến lược tái cấu trúc và đổi mới sáng tạo cho doanh nghiệp Việt

Doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động chuyển đổi phương thức vận hành để thích ứng với áp lực cạnh tranh từ EU. Trước hết, doanh nghiệp phải đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm đạt chuẩn quốc tế. Việc ứng dụng công nghệ tự động hóa và chuyển đổi số giúp cắt giảm chi phí trung gian. Xây dựng thương hiệu sản phẩm xuất khẩu mang tính nhận diện cao trên thị trường châu Âu là nhiệm vụ cấp bách. Ngoài ra, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao về luật thương mại quốc tế giúp doanh nghiệp chủ động phòng ngừa tranh chấp pháp lý và rủi ro điều tra chống trợ cấp.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn chính sách cạnh tranh trong EVFTA

Nghiên cứu khoa học của sinh viên Học viện Chính sách và Phát triển đưa ra cái nhìn toàn diện về chính sách cạnh tranh EVFTA. Thực thi hiệu quả các cam kết cạnh tranh vừa là nghĩa vụ pháp lý, vừa là đòn bẩy thúc đẩy cải cách kinh tế sâu rộng. Việt Nam đang từng bước hoàn thiện hệ thống thể chế kinh tế thị trường đồng bộ và minh bạch. Việc tuân thủ nghiêm túc các quy định về cạnh tranh và trợ cấp giúp giảm thiểu xung đột thương mại với Liên minh châu Âu. Trong dài hạn, môi trường cạnh tranh công bằng bảo vệ lợi ích doanh nghiệp chân chính và người tiêu dùng. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chính sách, giảng viên và sinh viên ngành Luật Kinh tế. Các cơ sở đào tạo cần tiếp tục mở rộng nghiên cứu tình huống thực tiễn để cung cấp luận cứ khoa học chuẩn xác. Doanh nghiệp cần cập nhật thường xuyên kiến thức pháp lý để chủ động định vị vị thế vững chắc trên trường quốc tế.

4.1. Đóng góp học thuật từ đề tài nghiên cứu của sinh viên APD

Báo cáo tổng hợp đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên năm 2024 tại Học viện Chính sách và Phát triển mang lại giá trị học thuật thiết thực. Nhóm tác giả đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh quốc tế và các cam kết chuyên sâu trong EVFTA. Công trình phân tích đa chiều sự tương thích giữa Luật Cạnh tranh Việt Nam 2018 và chuẩn mực EU. Đây là nguồn tài liệu hữu ích phục vụ giảng dạy, học tập chuyên ngành Luật Kinh tế và Chính sách công. Đề tài khẳng định năng lực nghiên cứu độc lập và tư duy phản biện sắc bén của sinh viên.

4.2. Khuyến nghị định hướng chính sách thương mại và pháp luật Việt Nam

Để tối ưu hóa hiệu quả thực thi EVFTA, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp luật về cạnh tranh và phòng vệ thương mại. Cơ quan quản lý cạnh tranh quốc gia cần nâng cao năng lực giám sát các giao dịch sáp nhập và hành vi lạm dụng vị trí độc quyền. Việc công khai minh bạch các chính sách hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp nhà nước là ưu tiên hàng đầu. Bên cạnh đó, các hiệp hội ngành hàng cần tăng cường tuyên truyền kiến thức pháp lý cho hội viên. Định hướng này bảo đảm nền kinh tế Việt Nam hội nhập vững chắc và bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

09/10/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM – EU (EVFTA) 1.1 Giới thiệu chung về Hiệp định EVFTA Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU (viế t tắ t của từ tiế ng Anh: European-Vietnam Free Trade Agreement) là một FTA thế hệ mới giữa Việt Nam và 27 nước thành viên EU. EVFTA, cùng với Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ Xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), là hai FTA có phạm vi cam kết rộng và mức độ cam kết cao nhất của Việt Nam từ trước tới nay. Ngày 01/12/2015, EVFTA đã chính thức kết thúc đàm phán và đến ngày 01/02/2016, văn bản hiệp định được công bố. Ngày 26/06/2018, một bước đi mới của EVFTA được thống nhất.

Theo đó, EVFTA được tách làm hai Hiệp định, một là Hiệp định Thương mại (EVFTA), và một là Hiệp định Bảo hộ Đầu tư (EVIPA); đồng thời chính thức kết thúc quá trình rà soát pháp lý đối với Hiệp định EVFTA. Tháng 08/2018, quá trình rà soát pháp lý đối với EVIPA cũng được hoàn tất. Hai Hiệp định được ký kết ngày 30/06/2019. EVFTA và EVIPA được phê chuẩn bởi Nghị viện châu Âu vào ngày 12/2/2020, và được Quốc hội Việt Nam phê chuẩn vào ngày 8/6/2020.

Ngày 30/3/2020, Hội đồng châu Âu cũng đã thông qua EVFTA. Đối với EVFTA, do đã hoàn tất thủ tục phê chuẩn, Hiệp định này đã chính thức có hiệu lực từ ngày 1/8/2020. Đối với EVIPA, về phía EU, Hiệp định sẽ còn phải được sự phê chuẩn tiếp bởi Nghị viện của tất cả 27 nước thành viên EU mới có hiệu lực.2 Ý nghĩa của chính sách cạnh tranh trong EVFTA 1.1 Đối với EU Việc có thể tự do tham gia vào một thị trường lớn và thống nhất như Liên minh châu Âu (EU) là cơ hội hiếm có của Việt Nam – nền kinh tế đang phát triển. Tuy nhiên, đối với EU, việc ký được hiệp định “tiêu chuẩn cao” này với Việt Nam cũng là một thành tựu không nhỏ bởi EVFTA cũng có ý nghĩa chiến lược quan trọng trên 3 phương diện.

* Ý nghĩa chiến lược quan trọng nhất trên 3 phương diện Thứ nhất, EVFTA sẽ giúp EU mở rộng thị trường tại ASEAN. Mặc dù quy mô kinh tế của Việt Nam còn nhỏ, nhưng rất năng động. Tốc độ tăng trưởng Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) bình quân những năm gần đây đạt khoảng 7%, thương mại song phương với EU đã tăng từ hơn 11 tỷ euro năm 2009 lên 50 tỷ euro vào năm 2018. 10 Theo dự kiến, sau khi EVFTA có hiệu lực vào đầu năm 2020, xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường EU sẽ tăng 20% trong năm 2020.

Và nếu hiệp định này được thực hiện suôn sẻ và hỗ trợ cho nền kinh tế Việt Nam phát triển, nó sẽ có tác dụng điển hình đối với các nước ASEAN khác. ASEAN là đối tác thương mại lớn thứ ba của EU, sau Mỹ và Trung Quốc, nên EU luôn kỳ vọng đạt được Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) với ASEAN. Thành công của các cuộc đàm phán song phương sẽ trở thành “hòn đá tảng” cho hiệp định EU-ASEAN. Hiện nay, Việt Nam là quốc gia ASEAN thứ hai đạt được thỏa thuận với EU sau Singapore.

Bên cạnh đó, với hơn 95 triệu dân, Việt Nam cũng là thị trường có sức thu hút lớn, sau khi EVIPA có hiệu lực, nhiều doanh nghiệp EU sẽ quan tâm đầu tư tại đây, không chỉ ở thị trường địa phương, mà còn bao phủ khu vực sông Mekong. Thứ hai, EVFTA giúp EU giành được lợi thế dẫn đầu trong cạnh tranh về quy tắc quốc tế. Là một tập thể gồm các nước phát triển, EU và các nước đang phát triển có nhiều sự khác biệt về tiêu chuẩn trong các lĩnh vực bảo vệ môi trường, khí hậu, quyền lao động, mua sắm chính phủ, y tế, thuốc men và quyền sở hữu trí tuệ. EU luôn cố gắng phổ biến các quy tắc của mình ra bên ngoài, nhưng hầu hết các nước đang phát triển khó có thể chấp nhận.

Tuy nhiên, là một quốc gia đang phát triển, Việt Nam đã chấp nhận gần như hoàn toàn các “quy tắc quốc tế” này, đây là chiến thắng quan trọng đối với EU, giúp EU có thể “tự tin hơn” trong thúc đẩy các quy tắc này trên trường quốc tế. Chẳng hạn về quyền lao động, cả hai bên sẽ chấp nhận các nguyên tắc cốt lõi của Tổ chức Lao động Quốc tế, bao gồm những lao động có thể tự do tham gia công đoàn. Về phương diện mua sắm chính phủ, các doanh nghiệp EU sẽ có cơ hội như các doanh nghiệp địa phương. Trong lĩnh vực như ôtô, dược phẩm, Việt Nam công nhận các tiêu chuẩn an toàn của EU.

Thứ ba, EVFTA sẽ giúp EU tăng thêm sức nặng trong cuộc chơi với các nước lớn. Mỹ là đối tác thương mại lớn nhất của EU, nhưng sau khi Tổng thống Donald Trump nhậm chức, hai bên đã liên tục mâu thuẫn với nhau. Quan hệ Mỹ-EU đối mặt với những thách thức nghiêm trọng nhất kể từ sau Thế chiến II. Chủ nghĩa đa phương của EU và chính sách “Nước Mỹ trên hết” của Tổng thống Donald Trump tồn tại sự khác biệt lớn.

Về vấn đề kinh tế và thương mại, hai bên liên tục mâu thuẫn trong các vấn đề thuế quan đối với thép và nhôm, nông sản, chính sách trợ cấp cho Boeing và Airbus. 11 Trong tình hình này, nếu EU có thể đạt được tiến bộ quan trọng trong đàm phán với các nền kinh tế khác thì sẽ nắm quyền chủ động hơn trong cuộc chơi với Mỹ. Về quan hệ với Trung Quốc, mặc dù sự hợp tác chung giữa hai bên diễn ra thuận lợi, nhưng EU vẫn luôn phàn nàn về các vấn đề tiếp cận thị trường, tiêu chuẩn lao động, mua sắm chính phủ và trợ cấp chính phủ. Do kỳ vọng của hai bên vẫn có sự khác biệt lớn, nên các cuộc đàm phán thương mại tự do vẫn chưa được đưa vào chương trình nghị sự.

Đối với EU, việc có thể ký được thỏa thuận “tiêu chuẩn cao” với Việt Nam là một thành tựu lớn, thậm chí có thể coi là một tham chiếu vào đàm phán với Trung Quốc trong tương lai. Tóm lại, tuy quy mô kinh tế của Việt Nam tương đối nhỏ, nhưng việc đạt được thỏa thuận thương mại tự do với Việt Nam là một thắng lợi quan trọng của EU trong việc thúc đẩy chiến lược tự do thương mại, đồng thời cũng có ý nghĩa chiến lược nhất định đối với khối này. * Mở ra tiềm năng thị trường rất lớn cho các doanh nghiệp châu Âu Đó là nhận định mà Bộ trưởng Kinh tế và Năng lượng liên bang Đức Peter Altmaier đưa ra sau khi hai Hiệp định trên được EP thông qua. Ông nhấn mạnh Việt Nam là thị trường đạt mức tăng trưởng cao với tiềm năng thị trường rất lớn cho các sản phẩm và dịch vụ của châu Âu.

Theo ông, hai Hiệp định EVFTA và EVIPA đảm bảo cho các sản phẩm của châu Âu tiếp cận Việt Nam - thị trường ngày càng trở nên quan trọng hơn. Bộ trưởng Peter Altmaier cũng gọi việc EP thông qua hai thỏa thuận với Việt Nam là “tín hiệu quan trọng cho thương mại tự do cũng như chống lại chủ nghĩa bảo hộ”. Trong khi đó, các hiệp hội công nghiệp, ngoại thương của Đức hoan nghênh việc EP thông qua các thỏa thuận thương mại với Việt Nam. Giám đốc Hiệp hội Công nghiệp liên bang Đức (BDI) Joachim Lang cho rằng ngành công nghiệp Đức đã thở phào với việc các thỏa thuận được thông qua bởi điều này sẽ giúp đẩy mạnh các trao đổi kinh tế với Việt Nam, đồng thời ông cũng kêu gọi nhanh chóng để hiệp định có hiệu lực.

Đồng quan điểm, Chủ tịch Hiệp hội Bán buôn, Ngoại thương và Dịch vụ liên bang Đức (BGA) Holger Bingmann coi đây là cơ hội to lớn cho các doanh nghiệp châu Âu. Theo ông Bingmann, đây là hiệp định thương mại tham vọng nhất mà EU đàm phán với một nước đang phát triển và thỏa thuận này sẽ góp phần vào tăng cường quan hệ kinh tế giữa các doanh nghiệp hai bên. 12 Theo số liệu của Phòng Công nghiệp và Thương mại Đức (DIHK), trong năm 2018, xuất khẩu của Đức vào Việt Nam đạt 4,1 tỷ euro, tăng 18% so với năm trước đó. Chiều ngược lại, Việt Nam đã xuất sang Đức số hàng hóa trị giá 9,8 tỷ euro, tăng 1,4%.

Trong khi đó, ngay sau khi EP thông qua hai hiệp định với Việt Nam, các hãng tin, tờ báo lớn, kênh truyền hình và đài phát thanh của Đức đều đưa tin về sự kiện này. Kênh truyền hình ZDF đưa tin, với việc được đa số nghị sĩ ở Strasbourg (Pháp) ủng hộ, EP đã bật đèn xanh cho EVFTA và như vậy rào cản cuối cùng đối với thỏa thuận này đã được dỡ bỏ, theo đó sẽ giúp xóa bỏ hàng rào thuế quan giữa hai bên. Trong khi đó, nhân sự kiện trên, báo Tấm gương hàng ngày (Tagesspiegel) đã có bài viết mô tả sự phát triển bùng nổ về kinh tế-xã hội ở Việt Nam. Bài báo dẫn số liệu của Ngân hàng Thế giới (WB) để chứng minh cho điều này.

Theo đó, trong giai đoạn từ 2002-2018, đã có 45 triệu người Việt Nam thoát nghèo. Theo các nhà kiểm toán PwC, trong năm 2017, Việt Nam là nền kinh tế quốc dân đạt tăng trưởng nhanh nhất thế giới. Bên cạnh đó, quốc gia Đông Nam Á cũng có tiềm năng to lớn khi có tới 70% trong tổng số khoảng 96 triệu dân dưới 35 tuổi. Đây là những tiềm năng mà EU muốn khai thác.

Theo truyền thông Đức, với việc EP thông qua EVFTA, rào cản thực sự cuối cùng đối với hiệp định thương mại này đã được xóa bỏ, mở ra những cơ hội thị trường to lớn cho các doanh nghiệp Đức và châu Âu. Trên lý thuyết, Hội đồng Liên minh châu Âu và Quốc hội Việt Nam cần phê chuẩn để hiệp định chính thức có hiệu lực, khác với EVIPA vẫn cần sự phê chuẩn của nghị viện tất cả các nước thành viên EU.2 Đối với Việt Nam Thương mại hai chiều và đầu tư từ EU vào Việt Nam sau khi Hiệp định EVFTA có hiệu lực được dự báo sẽ tăng trưởng ở mức khá, đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế, giải quyết công việc làm cho người lao động. Riêng thu ngân sách nhà nước sẽ được cải thiện và tăng trong trung hạn, dài hạn. Bên cạnh các tác động chung tới các khía cạnh khác nhau của nền kinh tế (các chỉ số kinh tế vĩ mô), Hiệp định EVFTA có tác động khác nhau đối với các ngành do mức độ mở cửa, lợi thế cạnh tranh, năng lực của từng ngành là khác nhau.

Ngoài ra, tác động gián tiếp thông qua sức ép cải cách thể chế cũng sẽ mang lại những ảnh hưởng tích cực tới nền kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Phạm Quỳnh Nga, Nguyễn Hà Trinh (2024), Chính sách cạnh tranh trong Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA), Báo cáo tổng hợp đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên, Học viện Chính sách và Phát triển, Hà Nội.
APA 7
Phạm, Q. N., & Nguyễn, H. T. (2024). Chính sách cạnh tranh trong Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA) [Báo cáo tổng hợp đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên, Học viện Chính sách và Phát triển]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/chinh-sach-canh-tranh-trong-hiep-dinh-evfta-hoc-vien-chinh-sach-va-phat-trien/9387644875
IEEE
Q. N. Phạm and H. T. Nguyễn, "Chính sách cạnh tranh trong Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA)," Báo cáo tổng hợp đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên, Học viện Chính sách và Phát triển, Hà Nội, 2024. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/chinh-sach-canh-tranh-trong-hiep-dinh-evfta-hoc-vien-chinh-sach-va-phat-trien/9387644875

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác