Nghiên cứu ứng dụng mô hình học sâu LSTM dự đoán tỷ giá ngoại tệ - Học viện Chính sách và Phát triển

Đề tài nghiên cứu ứng dụng mô hình học sâu LSTM trong dự đoán tỷ giá ngoại tệ tại Học viện Chính sách và Phát triển, phân tích dữ liệu và đánh giá mô hình.

Chuyên ngành

Kinh tế số

Tác giả

Ẩn danh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Công trình nghiên cứu khoa học sinh viên

2024

52
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan ứng dụng mô hình học sâu dự đoán tỷ giá ngoại tệ

Thị trường ngoại hối quốc tế vận hành liên tục với khối lượng giao dịch khổng lồ. Tỷ giá hối đoái biến động liên tục dưới tác động của nhiều yếu tố kinh tế vĩ mô. Việc dự báo chính xác biến động tỷ giá đóng vai trò cốt lõi trong quản trị rủi ro tài chính. Nghiên cứu tại Học viện Chính sách và Phát triển tập trung khai thác các thuật toán học sâu hiện đại. Công nghệ này khắc phục triệt để các hạn chế của phương pháp thống kê truyền thống. Mạng nơ-ron học sâu sở hữu cấu trúc nhiều lớp ẩn. Cấu trúc này cho phép mô hình tự động trích xuất các đặc trưng phi tuyến tính phức tạp từ dữ liệu chuỗi thời gian. Dữ liệu tỷ giá trong quá khứ chứa đựng các chu kỳ và quy luật tiềm ẩn. Học sâu tiếp nhận dữ liệu đầu vào đa chiều mà không cần giả định phân phối chuẩn. Đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên của Khoa Kinh tế số mở ra hướng tiếp cận thực nghiệm chặt chẽ. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học giá trị cho các nhà phân tích tài chính và hoạch định chính sách tiền tệ.

1.1. Khái niệm cơ bản về học sâu trong kinh tế tài chính

Học sâu là nhánh chuyên sâu của trí tuệ nhân tạo. Kỹ thuật này mô phỏng mạng lưới nơ-ron sinh học để xử lý thông tin. Mô hình học sâu xử lý tốt dữ liệu lớn và cấu trúc phức tạp. Trong lĩnh vực tài chính, học sâu tự động phát hiện các mối liên hệ phi tuyến tính. Hệ thống phân tích tương quan giữa các cặp tỷ giá và chỉ số kinh tế. Phương pháp này giảm thiểu sự can thiệp thủ công từ con người. Quá trình học biểu diễn giúp mô hình thích ứng nhanh với biến động thị trường. Độ chính xác dự báo được nâng cao rõ rệt so với kinh tế lượng cổ điển.

1.2. Tầm quan trọng của dự báo tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái phản ánh sức khỏe của nền kinh tế quốc gia. Sự thay đổi tỷ giá tác động trực tiếp đến cán cân thương mại. Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu phụ thuộc lớn vào sự ổn định của tỷ giá. Dự báo chuẩn xác giúp doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro tỷ giá hiệu quả. Các tổ chức tín dụng tối ưu hóa hoạt động kinh doanh tiền tệ. Ngân hàng trung ương dựa vào kết quả dự báo để điều hành chính sách vĩ mô. Thị trường tài chính ổn định sẽ thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài. Ứng dụng công nghệ dự báo hiện đại tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.

II. Thách thức phân tích tỷ giá ngoại tệ bằng mô hình học sâu

Dữ liệu tỷ giá ngoại tệ thể hiện tính bất định và độ nhiễu cao. Thị trường ngoại hối chịu ảnh hưởng từ nhiều biến số kinh tế phức tạp. Lạm phát, lãi suất và cán cân thương mại thay đổi liên tục theo thời gian. Các sự kiện địa chính trị và phát biểu chính sách từ Fed hay ECB tạo ra cú sốc ngắn hạn. Thiên tai và dịch bệnh toàn cầu như Covid-19 làm đảo lộn cấu trúc thị trường. Các mô hình kinh tế lượng truyền thống như ARIMA bộc lộ nhiều điểm nghẽn. Phương pháp này chỉ xử lý dữ liệu tuyến tính và có tính dừng. Khi đối mặt biến động phi tuyến bất thường, sai số dự báo tăng mạnh. Áp dụng học sâu giải quyết được tính phi tuyến nhưng đối mặt nguy cơ quá khớp dữ liệu. Dữ liệu tài chính thiếu tính dừng đòi hỏi quy trình tiền xử lý cực kỳ khắt khe. Mô hình cần năng lực tổng quát hóa để đưa ra dự báo chuẩn xác trong mọi kịch bản thị trường.

2.1. Yếu tố vĩ mô và sự kiện bất khả kháng

Tỷ giá hối đoái chịu tác động từ chính sách tiền tệ quốc tế. Tuyên bố điều chỉnh lãi suất từ các ngân hàng trung ương gây biến động tức thì. Cán cân thương mại phản ánh cán cân cung cầu ngoại tệ thực tế. Chỉ số niềm tin người tiêu dùng cũng làm dịch chuyển kỳ vọng thị trường. Ngoài ra, sự kiện bất ngờ như khủng hoảng chính trị tạo ra rủi ro đuôi lớn. Dịch bệnh toàn cầu khiến chuỗi cung ứng đứt gãy, dẫn đến tỷ giá dao động mạnh. Các yếu tố này tạo ra dữ liệu bất thường, gây khó khăn cho việc huấn luyện mô hình học sâu.

2.2. Hạn chế của mạng nơ ron hồi quy RNN cổ điển

Mạng nơ-ron hồi quy RNN truyền thống phù hợp với dữ liệu chuỗi tuần tự. Tuy nhiên, kiến trúc RNN gặp hạn chế nghiêm trọng về bộ nhớ dài hạn. Hiện tượng triệt tiêu gradient xảy ra khi độ dài chuỗi dữ liệu tăng lên. Hiện tượng nổ gradient khiến mô hình mất ổn định trong quá trình tối ưu. RNN không thể ghi nhớ các mối phụ thuộc xa trong chuỗi tỷ giá. Điều này làm giảm đáng kể hiệu quả dự đoán khi thị trường biến động dài hạn. Việc khắc phục nhược điểm này đòi hỏi các kiến trúc mạng nơ-ron chuyên biệt như LSTM hoặc GRU.

III. Giải pháp mô hình học sâu dự đoán tỷ giá ngoại tệ tại APD

Nhóm nghiên cứu tại Học viện Chính sách và Phát triển xây dựng mô hình Long Short-Term Memory (LSTM). Kiến trúc LSTM khắc phục triệt để điểm yếu của RNN cổ điển nhờ cơ chế cổng nhớ. Cấu trúc gồm cổng quên, cổng vào và cổng ra giúp lưu giữ thông tin quan trọng qua thời gian dài. Quy trình thực nghiệm bắt đầu từ khâu thu thập dữ liệu tỷ giá EUR/USD lịch sử. Dữ liệu được làm sạch, xử lý giá trị khuyết và chuẩn hóa MinMaxScaler về khoảng 0 đến 1. Dữ liệu sau đó được phân chia thành tập huấn luyện, tập kiểm thực và tập kiểm tra theo tỷ lệ tối ưu. Các độ đo thống kê tiêu chuẩn như MSE, RMSE, MAE và MAPE được sử dụng để đánh giá sai số. Thuật toán tối ưu hóa Adam kết hợp hàm mất mát sai số bình phương trung bình giúp mô hình hội tụ nhanh chóng. Kết quả kiểm nghiệm thực tế khẳng định độ chuẩn xác vượt trội của mô hình LSTM.

3.1. Cấu trúc cổng nhớ và nguyên lý hoạt động của LSTM

Mô hình LSTM kiểm soát dòng thông tin qua ô trạng thái trung tâm. Cổng quên quyết định việc loại bỏ những thông tin không còn phù hợp từ trạng thái trước. Cổng vào chọn lọc và cập nhật thông tin mới từ dữ liệu hiện tại vào ô nhớ. Cổng ra xác định giá trị đầu ra tại bước thời gian tiếp theo. Nhờ cơ chế đóng mở liên tục, LSTM duy trì các mối tương quan dài hạn trong chuỗi tỷ giá. Mô hình loại bỏ hiện tượng triệt tiêu gradient thường gặp ở mạng hồi quy cơ bản. Kiến trúc này tối ưu hóa khả năng dự báo chuỗi thời gian ngoại hối phức tạp.

3.2. Quy trình tiền xử lý và huấn luyện dữ liệu thực nghiệm

Quy trình xử lý dữ liệu chuẩn xác đảm bảo chất lượng mô hình dự báo. Dữ liệu chuỗi thời gian được kiểm tra tính đầy đủ và khử nhiễu ngoại lai. Nhóm nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chuẩn hóa dữ liệu để đồng nhất biên độ dao động. Kỹ thuật cửa sổ trượt được thiết lập nhằm cấu trúc hóa chuỗi đầu vào theo bước thời gian. Mô hình được tinh chỉnh siêu tham số bao gồm số lượng nơ-ron, batch size và learning rate. Quá trình huấn luyện sử dụng kỹ thuật dừng sớm Early Stopping để ngăn chặn hiện tượng quá khớp. Các chỉ số kiểm định đảm bảo mô hình phản ánh sát diễn biến thực tế.

IV. Đánh giá ứng dụng mô hình học sâu dự đoán tỷ giá ngoại tệ

Công trình nghiên cứu tại Khoa Kinh tế số, Học viện Chính sách và Phát triển chứng minh tính khả thi của mô hình học sâu. Mạng LSTM đạt độ chính xác cao trong việc dự báo đường đi của tỷ giá EUR/USD. Các sai số đo lường như RMSE và MAPE duy trì ở mức thấp trên tập kiểm thử độc lập. Khả năng thích ứng với biến động bất thường giúp mô hình phát huy giá trị trong thực tiễn tài chính. Doanh nghiệp có thể ứng dụng kết quả dự báo để lên kế hoạch mua bán ngoại tệ hợp lý. Các định chế tài chính nâng cao năng lực định giá các hợp đồng phái sinh tiền tệ. Việc kết hợp giữa chuyên môn kinh tế và thuật toán học máy tạo ra bước đột phá quan trọng. Trong tương lai, mô hình có thể mở rộng tích hợp phân tích cảm xúc thị trường từ văn bản tin tức tài chính. Điều này giúp nâng cao tính tổng quát và độ tin cậy trong môi trường đầu tư số.

4.1. Ứng dụng quản trị rủi ro cho doanh nghiệp tài chính

Dự báo tỷ giá chính xác hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng chiến lược phòng ngừa rủi ro tỷ giá. Doanh nghiệp xuất nhập khẩu chủ động lựa chọn thời điểm thanh toán hợp đồng ngoại thương. Các quỹ đầu tư điều chỉnh tỷ trọng danh mục tài sản ngoại tệ nhằm tối đa hóa lợi nhuận. Ngân hàng thương mại tối ưu hóa nguồn thanh khoản ngoại tệ trong hoạt động kinh doanh hàng ngày. Việc tự động hóa dự báo giúp giảm thiểu chi phí phân tích và giảm phụ thuộc vào phán đoán chủ quan. Ứng dụng học sâu nâng cao hiệu quả vận hành và củng cố an toàn tài chính doanh nghiệp.

4.2. Hướng phát triển mô hình dự báo đa biến trong tương lai

Mô hình dự báo tỷ giá trong giai đoạn tới hướng tới việc tích hợp đa nguồn dữ liệu. Sự kết hợp giữa chuỗi thời gian tỷ giá và dữ liệu vĩ mô tạo nên bức tranh toàn diện. Các mô hình Transformer hoặc mạng lai ghép CNN-LSTM đem lại tiềm năng xử lý dữ liệu phức tạp hơn. Việc khai thác dữ liệu phi cấu trúc như tin tức và mạng xã hội giúp phản ánh tâm lý thị trường tức thì. Sự phối hợp giữa học sâu và công nghệ dữ liệu lớn thúc đẩy hệ thống tự động hóa giao dịch thông minh. Nghiên cứu mở ra triển vọng lớn cho kinh tế số tại Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

09/10/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ỨNG DỤNG MÔ HÌNH HỌC SÂU TRONG DỰ ĐOÁN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ 1. Tỷ giá ngoại tệ (tỷ giá hối đoái) 1. Ngoại tệ (Foreign Currency) Ngoại tệ là đồng tiền của quốc gia, vùng lãnh thổ hoặc đồng tiền chung châu Âu và đồng tiền chung khác được sử dụng trong thanh toán quốc tế và khu vực.

Ngoại tệ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển và mở rộng kinh tế hàng hóa, chúng giống như một công cụ đo lường giá trị và phương tiện lưu thông. Trong lĩnh vực kinh doanh tiền tệ, ngoại tệ hỗ trợ trong việc hạch toán được chi phí và ghi nhận kết quả của hoạt động kinh doanh. Một vai trò khác của ngoại tệ là mở rộng mối quan hệ quốc tế cho các quốc gia, góp phần vào quá trình hội nhập trong nhiều lĩnh vực như khoa học, ngân hàng, và tài chính… Cuối cùng, ngoại tệ phục vụ cho nhu cầu cá nhân và tổ chức, phản ánh sự phát triển hiện nay trong mọi mối quan hệ kinh tế và xã hội. Chúng được sử dụng để xử lý các sự cố và ràng buộc phát sinh cả trong nước và quốc tế.

Tỷ giá ngoại tệ Tỷ giá ngoại tệ là tỷ lệ quy đổi giữa một đơn vị tiền tệ của một quốc gia và một đơn vị tiền tệ của một quốc gia khác. Tỷ giá được tính bằng số đơn vị nội tệ trên một đơn vị ngoại tệ. Khi tỷ giá giảm, đồng nội tệ lên giá và ngoại tệ giảm giá; ngược lại, tỷ giá tăng thì đồng nội tệ giảm còn ngoại tệ sẽ lên giá. Các ngân hàng trung ương và thị trường ngoại hối là những nhà cung cấp tỷ giá ngoại tệ chính thức và cũng là nơi mà các giao dịch hối đoái thường diễn ra.

Tỷ giá hối đoái có thể thả nổi tự do hoặc cố định. Tỷ giá hối đoái thả nổi tự do tăng và giảm do những thay đổi trên thị trường ngoại hối. Tỷ giá hối đoái cố định được 8 gắn với giá trị của một loại tiền tệ khác. Đồng đô la Hồng Kông được neo giá với đồng đô la Mỹ trong khoảng từ 7,75 đến 7,85.

Tỷ giá hối đoái có cái gọi là tỷ giá giao ngay hoặc giá trị tiền mặt, là giá trị thị trường hiện tại. Ngoài ra, tỷ giá hối đoái có thể có giá trị kỳ hạn, dựa trên kỳ vọng về việc đồng tiền tăng hoặc giảm so với giá giao ngay của nó. Giá trị tỷ giá kỳ hạn có thể dao động do những thay đổi trong kỳ vọng về lãi suất trong tương lai ở quốc gia này so với quốc gia khác. Nếu các nhà giao dịch suy đoán rằng khu vực đồng euro sẽ nới lỏng chính sách tiền tệ so với Mỹ, họ có thể mua đồng đô la so với đồng euro, dẫn đến xu hướng giảm giá trị của đồng euro.

Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá ngoại tệ Tỷ giá ngoại tệ là một chủ đề quan trọng, có ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh tế, thương mại quốc tế và đời sống của người dân. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá ngoại tệ là điều cần thiết để có thể đưa ra các quyết định đầu tư, kinh doanh hợp lý. Có nhiều yếu tố tác động đến tỷ giá ngoại tệ, có thể được chia thành hai nhóm chính: ● Yếu tố kinh tế: Cán cân thanh toán quốc tế: Cán cân thanh toán quốc tế dương (xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu) sẽ dẫn đến nhu cầu về đồng nội tệ tăng cao, từ đó làm tăng giá trị của đồng nội tệ so với ngoại tệ. Lạm phát: Như chúng ta đã biết, theo nguyên tắc thì bất kỳ quốc gia nào cũng mong muốn đồng tiền của nước mình có giá trị tương đương với đồng tiền của nước khác.

Để làm được điều này thì đất nước đó cần phải giữ tỷ lệ lạm phát ở mức độ vừa phải. Lạm phát cao làm giảm giá trị thực của đồng nội tệ, dẫn đến giảm giá trị của đồng nội tệ so với ngoại tệ. Lãi suất: Việc thay đổi lãi suất của các ngân hàng trung ương của mỗi quốc gia cũng gây ảnh hưởng đến tỷ giá. Lãi suất cao thu hút đầu tư nước ngoài, làm tăng nhu cầu về đồng nội tệ, từ đó làm tăng giá trị của đồng nội tệ so với ngoại tệ.

9 Tăng trưởng kinh tế: Tăng trưởng kinh tế cao làm tăng niềm tin vào đồng nội tệ, từ đó làm tăng giá trị của đồng nội tệ so với ngoại tệ. ● Yếu tố phi kinh tế: Tâm lý thị trường: Tâm lý nhà đầu tư có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến tỷ giá ngoại tệ. Khi nhà đầu tư tin tưởng vào nền kinh tế của một quốc gia, họ sẽ có xu hướng mua đồng tiền của quốc gia đó, dẫn đến tăng giá trị của đồng tiền đó. Sự kiện chính trị: Các sự kiện chính trị bất ổn có thể dẫn đến giảm niềm tin vào đồng nội tệ, từ đó làm giảm giá trị của đồng nội tệ so với ngoại tệ.

Nợ công: Nợ công là nguyên nhân làm thâm hụt ngân sách quốc gia. Khi gặp phải tình trạng thâm hụt ngân sách, các quốc gia sẽ có xu hướng huy động nguồn tài trợ từ nước ngoài thông qua hình thức vay nợ. Điều này làm cho nguồn cung ngoại tệ tăng lên và làm cho tỷ giá hối đoái của đồng ngoại tệ so với đồng nội tệ giảm xuống. Mặt khác, khi mà đất nước phải gánh chịu một khoản nợ lớn cũng là nguyên nhân khiến cho tình hình lạm phát tăng cao.

Và trong trường hợp tồi tệ nhất, đất nước phải in tiền để trả nợ thì nguồn tiền này cũng là nguyên nhân khiến cho lạm phát tăng cao. Lạm phát lại ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ giá hối đoái. Bên cạnh đó thì khi đất nước huy động nguồn ngoại tệ để trả nợ lãi, đến một giai đoạn nào đó, nợ đã được trả hết, giá trị của đồng ngoại tệ giảm xuống, tỷ giá hối đoái cũng theo đó giảm theo. Cán cân thương mại: Cán cân thương mại dương (xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu) sẽ dẫn đến nhu cầu về đồng nội tệ tăng cao, từ đó làm tăng giá trị của đồng nội tệ so với ngoại tệ.

Ngoài ra, còn có một số yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến tỷ giá ngoại tệ, như sự can thiệp của chính phủ; tình hình chính trị, chiến tranh hay thiên tai tại các nước; giá cả hàng hóa quốc tế… Việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá ngoại tệ là một công việc phức tạp, đòi hỏi phải có sự hiểu biết về nhiều lĩnh vực khác nhau như kinh tế, tài chính, chính trị… Tuy nhiên, việc phân tích này là rất quan trọng để có thể đưa ra các quyết định đầu tư, kinh doanh hợp lý. Vai trò của tỷ giá ngoại tệ đối với nền kinh tế Tỷ giá hối đoái có vai trò và ý nghĩa lớn trong hoạt động kinh tế nói chung và thị trường tài chính nói riêng. Cụ thể là: Tỷ giá là công cụ rất hữu hiệu để tính toán và so sánh giá trị nội tệ với giá trị ngoại tệ, giá cả hàng hóa trong nước với giá quốc tế, năng suất lao động trong nước với năng suất lao động quốc tế. Từ đó, sẽ giúp tính toán hiệu quả của các giao dịch ngoại thương, các hoạt động liên doanh với nước ngoài, vay vốn nước ngoài và hiệu quả của các chính sách kinh tế đối ngoại của Nhà Nước.

Tỷ giá ngoại tệ ảnh hưởng trực tiếp đến giá cả của hàng hóa xuất khẩu và nhập khẩu. Khi đồng nội tệ giảm, hàng xuất khẩu sẽ rẻ hơn đối với các nước nhập khẩu, giúp thúc đẩy xuất khẩu. Ngược lại, khi đồng nội tệ tăng giá, hàng nhập khẩu sẽ rẻ hơn đối với người tiêu dùng trong nước, dẫn đến tăng nhập khẩu. Doanh nghiệp xuất khẩu sẽ được hưởng lợi khi đồng nội tệ giảm, và ngược lại.

Doanh nghiệp nhập khẩu sẽ được hưởng lợi khi đồng nội tệ tăng giá, và ngược lại. Sự tăng lên của tỷ giá làm nền kinh tế thu được nhiều ngoại tệ, từ đó giúp cán cân thương mại và cán cân thanh toán quốc tế được cải thiện. Khi sức mua nội tệ giảm (tỷ giá hối đoái tăng) làm giá hàng nhập khẩu đắt hơn, dễ dẫn đến khả năng lạm phát có thể xảy ra. Ngược lại khi tỷ giá hối đoái giảm (giá đồng nội tệ tăng lên), hàng nhập khẩu từ nước ngoài trở nên rẻ hơn.

Từ đó lạm phát được kiềm chế nhưng lại dẫn tới sản xuất thu hẹp và tăng trưởng thấp. Ví dụ: Giả sử đồng Việt Nam giảm giá trên thị trường quốc tế, các doanh nghiệp Việt Nam có hoạt động xuất khẩu sẽ được hưởng lợi, vì họ sẽ nhận được nhiều VNĐ hơn từ việc bán hàng hóa của mình và có thể tăng doanh số và lợi nhuận. Tuy nhiên, nếu đồng đồng Việt Nam tăng giá trên thị trường quốc tế, các doanh nghiệp nhập khẩu sẽ phải trả nhiều VNĐ hơn để mua hàng hóa từ nước ngoài và có thể sẽ phải tăng giá bán để bù đắp cho chi phí nhập khẩu cao hơn. Điều này có thể dẫn đến giảm doanh số và lợi nhuận của các doanh nghiệp này.

Chính phủ và ngân hàng trung ương có thể sử dụng tỷ giá ngoại tệ để kiểm soát hoạt động xuất nhập khẩu và ảnh hưởng đến sự cạnh tranh của các doanh nghiệp trong 11 nước. Ví dụ, nếu đồng tiền của một quốc gia quá mạnh so với đồng tiền của các quốc gia khác, chính phủ có thể giảm giá trị đồng tiền bằng cách mua ngoại tệ, giúp sản phẩm xuất khẩu của quốc gia đó trở nên rẻ hơn trên thị trường quốc tế và do đó cạnh tranh tốt hơn với các sản phẩm từ các quốc gia khác. Họ cũng có thể sử dụng tỷ giá ngoại tệ để điều chỉnh sự lạm phát và tăng trưởng kinh tế bằng cách tăng hoặc giảm lãi suất và điều chỉnh chính sách tiền tệ để ổn định giá trị đồng tiền. Tỷ giá ngoại tệ cũng ảnh hưởng đến giá trị của các khoản đầu tư ngoại tệ.

Các nhà đầu tư có thể sử dụng tỷ giá ngoại tệ để quyết định mua hoặc bán các đồng tiền tệ để kiếm lợi nhuận từ chênh lệch giá. Ví dụ, nếu nhà đầu tư dự đoán rằng đồng tiền của một quốc gia sẽ tăng giá trị so với đồng tiền của quốc gia khác, họ có thể mua đồng tiền của quốc gia đó để bán lại khi giá trị tăng lên, kiếm được lợi nhuận từ chênh lệch giá. Tuy nhiên, đầu tư ngoại tệ cũng mang lại rủi ro cao do biến động của thị trường ngoại hối và khả năng thua lỗ là rất cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Hà Văn Hoàng, Nguyễn Thị Thảo Vân, Phạm Lê Ngọc Mai (2024), Ứng dụng mô hình học sâu trong dự đoán tỷ giá ngoại tệ, Công trình nghiên cứu khoa học sinh viên, Học viện Chính sách và Phát triển.
APA 7
Hà, V. H., Nguyễn, T. T. V., & Phạm, L. N. M. (2024). Ứng dụng mô hình học sâu trong dự đoán tỷ giá ngoại tệ [Công trình nghiên cứu khoa học sinh viên, Học viện Chính sách và Phát triển]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/ung-dung-mo-hinh-hoc-sau-du-doan-ty-gia-ngoai-te-hoc-vien-chinh-sach-va-phat-trien/9768733686
IEEE
V. H. Hà, T. T. V. Nguyễn, and L. N. M. Phạm, "Ứng dụng mô hình học sâu trong dự đoán tỷ giá ngoại tệ," Công trình nghiên cứu khoa học sinh viên, Học viện Chính sách và Phát triển, 2024. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/ung-dung-mo-hinh-hoc-sau-du-doan-ty-gia-ngoai-te-hoc-vien-chinh-sach-va-phat-trien/9768733686

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác