Luận văn: Thực hành xanh tại các khách sạn Hyatt Việt Nam - Đặng Văn Thu

Nghiên cứu thực trạng và giải pháp áp dụng thực hành xanh trong hệ thống khách sạn thuộc tập đoàn Hyatt Hotels & Resorts quản lý tại thị trường Việt Nam.

Trường đại học

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Du lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2025

151
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thực hành xanh trong các khách sạn Hyatt tại Việt Nam

Thực hành xanh trong ngành khách sạn đang trở thành tiêu chuẩn vận hành bắt buộc trên toàn cầu. Xu hướng du lịch có trách nhiệm thúc đẩy các tập đoàn quốc tế thay đổi phương thức quản lý. Tập đoàn Hyatt Hotels & Resorts đã tiên phong đưa các tiêu chuẩn xanh vào hệ thống lưu trú tại Việt Nam. Hoạt động này bao gồm việc cắt giảm rác thải nhựa, tiết kiệm điện nước và bảo vệ hệ sinh thái địa phương. Các nghiên cứu học thuật chỉ ra rằng chuyển đổi xanh mang lại lợi ích kép cho doanh nghiệp. Khách sạn vừa tối ưu hóa chi phí vận hành vừa nâng cao giá trị uy tín thương hiệu. Người tiêu dùng hiện đại sẵn sàng chi trả nhiều hơn cho các thương hiệu có trách nhiệm xã hội. Các chính sách môi trường của tập đoàn Hyatt tạo nền tảng vững chắc cho mô hình quản trị bền vững. Quá trình triển khai tại thị trường Việt Nam ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực. Khái niệm quản lý xanh không còn dừng ở khẩu hiệu mà đã trở thành hành động thực tế. Sự kết hợp giữa quy chuẩn quốc tế và điều kiện địa phương mở ra triển vọng phát triển lâu dài.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của thực hành xanh khách sạn

Thực hành xanh trong cơ sở lưu trú là tập hợp các hoạt động thân thiện với môi trường. Doanh nghiệp áp dụng các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực đến tự nhiên. Hoạt động này bao gồm việc tiết kiệm năng lượng, bảo tồn nguồn nước và tái chế rác thải. Quản lý xanh giúp khách sạn cắt giảm chi phí vận hành đáng kể. Hơn nữa, việc xây dựng hình ảnh xanh thu hút tệp khách hàng cao cấp và có ý thức sinh thái. Khách sạn thực hiện trách nhiệm xã hội cũng nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ cộng đồng địa phương. Đây là yếu tố cốt lõi để nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên du lịch bền vững.

1.2. Chiến lược phát triển bền vững của tập đoàn Hyatt Hotels

Tập đoàn Hyatt Hotels & Resorts định hình chiến lược phát triển toàn cầu gắn liền với trách nhiệm môi trường. Tập đoàn ban hành các hướng dẫn chi tiết về vận hành bền vững cho từng chi nhánh. Mục tiêu chính bao gồm việc giảm phát thải khí nhà kính và loại bỏ hoàn toàn nhựa dùng một lần. Tại Việt Nam, các khách sạn Hyatt thực hiện nghiêm ngặt các bộ quy chuẩn kỹ thuật quốc tế. Hệ thống quản trị khuyến khích nhân viên chủ động đề xuất sáng kiến bảo vệ môi trường. Các chương trình đào tạo nội bộ diễn ra thường xuyên nhằm nâng cao nhận thức sinh thái. Chiến lược này giúp Hyatt củng cố vị thế dẫn đầu trong phân khúc khách sạn cao cấp.

II. Phân tích thực trạng thực hành xanh khách sạn Hyatt ở Việt Nam

Thực trạng áp dụng các giải pháp xanh tại hệ thống khách sạn Hyatt ở Việt Nam thể hiện nhiều kết quả ấn tượng. Các cơ sở lưu trú tập trung vào ba trụ cột chính: năng lượng, nước và chất thải. Hệ thống điều hòa nhiệt độ thông minh và đèn LED tiết kiệm điện được lắp đặt đồng bộ. Việc xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn nghiêm ngặt trước khi xả ra môi trường bên ngoài. Quy trình phân loại rác tại nguồn được triển khai bài bản tại từng bộ phận làm việc. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi xanh vẫn gặp nhiều khó khăn cụ thể. Chi phí đầu tư ban đầu cho trang thiết bị công nghệ cao còn rất lớn. Nguồn cung ứng các sản phẩm phân hủy sinh học tại thị trường nội địa chưa thực sự ổn định. Thói quen sử dụng tài nguyên của một bộ phận khách lưu trú chưa thay đổi hoàn toàn. Việc duy trì đồng đều chất lượng dịch vụ cao cấp và tiêu chí xanh đòi hỏi sự nỗ lực liên tục từ đội ngũ quản lý. Ngoài ra, việc đo lường định lượng chính xác hiệu quả môi trường vẫn là một thách thức kỹ thuật.

2.1. Các lĩnh vực thực hành xanh trọng tâm tại cơ sở lưu trú

Các khách sạn Hyatt tại Việt Nam tập trung triển khai thực hành xanh trong nhiều khâu vận hành. Khu vực phòng nghỉ được trang bị cảm biến chuyển động tự động ngắt điện khi khách rời phòng. Nhà hàng ưu tiên sử dụng nguyên liệu hữu cơ có nguồn gốc từ nông trại địa phương. Khách sạn thay thế chai nhựa nước uống bằng chai thủy tinh tái sử dụng nhiều lần. Đồ dùng vệ sinh cá nhân một lần được chuyển đổi sang chất liệu thân thiện môi trường như tre và bột ngô. Khuôn viên khách sạn tăng cường phủ xanh cảnh quan để cải thiện vi khí hậu. Các hoạt động này giúp giảm lượng rác thải ra môi trường.

2.2. Những rào cản và thách thức trong quá trình chuyển đổi xanh

Quá trình chuyển đổi xanh đối mặt với nhiều rào cản nội tại và ngoại cảnh. Mức chi phí tái đầu tư công nghệ xanh tại Việt Nam còn khá cao. Chuỗi cung ứng sản phẩm xanh trong nước chưa hoàn thiện và giá thành chưa thực sự cạnh tranh. Nhận thức của một số khách hàng vẫn ưu tiên sự tiện lợi ngắn hạn hơn tính bền vững. Đội ngũ nhân sự cần được đào tạo bài bản và liên tục để nắm vững các quy trình sinh thái mới. Sự thiếu hụt các chỉ số đánh giá chuẩn hóa cấp quốc gia gây khó khăn cho việc định lượng hiệu quả. Những yếu tố này đòi hỏi khách sạn phải có lộ trình thích ứng linh hoạt.

III. Giải pháp nâng cao thực hành xanh tại các khách sạn của Hyatt

Để tối ưu hóa thực hành xanh, nghiên cứu đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện và khoa học. Mô hình lý thuyết hành vi dự định (TPB) cung cấp cơ sở vững chắc để phân tích tâm lý nhân viên và khách lưu trú. Doanh nghiệp cần tập trung tác động vào ba yếu tố: thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Khi nhân viên hiểu rõ ý nghĩa của việc bảo vệ môi trường, họ sẽ tự giác tuân thủ quy trình làm việc xanh. Các giải pháp kỹ thuật cần song hành với công tác quản trị nhân sự. Khách sạn nên đầu tư hệ thống pin năng lượng mặt trời và thiết bị tiết kiệm nước tự động. Việc thiết lập mạng lưới nhà cung ứng xanh nội địa giúp giảm chi phí mua sắm vật tư. Các chương trình truyền thông nội bộ cần vinh danh những cá nhân có sáng kiến sinh thái xuất sắc. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ số để giám sát mức tiêu thụ năng lượng theo thời gian thực mang lại hiệu quả cao. Doanh nghiệp cũng cần tích cực tham gia các chứng nhận xanh quốc tế uy tín.

3.1. Phương pháp nghiên cứu và mô hình lý thuyết hành vi dự định

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng nhằm thu thập dữ liệu khách quan. Khung phân tích dựa trên lý thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen giúp đánh giá động lực của các bên liên quan. Mô hình phân tích mối quan hệ giữa nhận thức môi trường, thái độ và hành vi thực tế của nhân sự khách sạn. Khảo sát thực địa và phỏng vấn chuyên sâu lãnh đạo cung cấp thông tin thực chứng xác thực. Kết quả phân tích giúp xác định rõ các yếu tố thúc đẩy hoặc cản trở việc thực thi chính sách xanh. Đây là nền tảng học thuật vững chắc cho các đề xuất chiến lược.

3.2. Nhóm giải pháp tối ưu hóa quản lý môi trường và năng lượng

Khách sạn cần triển khai đồng bộ các giải pháp công nghệ kỹ thuật tiên tiến. Việc lắp đặt hệ thống quản lý năng lượng tòa nhà (BMS) giúp tối ưu hóa công suất vận hành máy móc. Hệ thống thu gom nước mưa phục vụ tưới tiêu cảnh quan giúp giảm áp lực tiêu thụ nước sạch. Doanh nghiệp cần phối hợp với đối tác xử lý rác thải để chế biến rác hữu cơ thành phân bón. Khách sạn cũng nên tổ chức các hoạt động truyền thông tương tác để khuyến khích khách hàng tái sử dụng khăn và ga trải giường. Các sáng kiến này vừa bảo vệ tài nguyên vừa tạo ấn tượng thương hiệu sâu sắc.

IV. Giá trị ứng dụng luận văn thực hành xanh chuỗi khách sạn Hyatt

Luận văn cung cấp bức tranh toàn diện và hệ thống về thực hành xanh trong chuỗi khách sạn cao cấp. Nghiên cứu khẳng định xu hướng xanh hóa là con đường tất yếu để duy trì năng lực cạnh tranh bền vững. Việc kết hợp chặt chẽ giữa cam kết của ban quản lý và sự tham gia của nhân viên quyết định thành công của mọi chính sách môi trường. Doanh nghiệp không chỉ đạt được hiệu quả giảm thiểu chi phí mà còn gia tăng mức độ trung thành của khách hàng. Giá trị ứng dụng thực tiễn của luận văn thể hiện qua việc cung cấp cẩm nang hành động cho ngành lưu trú. Các cơ sở kinh doanh dịch vụ khách sạn có thể vận dụng linh hoạt mô hình đánh giá và bộ giải pháp được đề xuất. Nghiên cứu cũng cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách du lịch quốc gia. Việc chuẩn hóa các tiêu chí xanh giúp thị trường du lịch Việt Nam hội nhập nhanh chóng với chuẩn mực quốc tế. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, nhà nghiên cứu và sinh viên chuyên ngành du lịch học.

4.1. Đóng góp học thuật và khoảng trống nghiên cứu được làm rõ

Luận văn đã làm sáng tỏ khoảng trống học thuật về quản lý môi trường tại các khách sạn chuỗi quốc tế ở Việt Nam. Công trình bổ sung dữ liệu thực nghiệm giá trị vào hệ thống tài liệu nghiên cứu du lịch bền vững. Mô hình lý thuyết được kiểm chứng cụ thể trong bối cảnh thực tế của thị trường đang phát triển. Nghiên cứu giúp phân định rõ mối quan hệ giữa nhận thức lãnh đạo, hành vi nhân viên và hiệu quả xanh. Đây là tiền đề khoa học cho các công trình nghiên cứu chuyên sâu tiếp theo về kinh tế tuần hoàn trong du lịch.

4.2. Khả năng nhân rộng mô hình xanh cho ngành lưu trú Việt Nam

Các giải pháp trong nghiên cứu có tính khả thi cao và dễ dàng tùy biến cho nhiều quy mô khách sạn. Doanh nghiệp độc lập có thể tham khảo các bước thiết lập quy trình quản lý rác và tiết kiệm điện. Mô hình tạo động lực cho nhân viên có thể áp dụng rộng rãi trong toàn ngành dịch vụ lưu trú. Sự thành công của tập đoàn Hyatt chứng minh rằng đầu tư vào tăng trưởng xanh mang lại lợi ích tài chính lâu dài. Điều này thúc đẩy các khách sạn nội địa chủ động chuyển đổi mô hình kinh doanh theo hướng thân thiện môi trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026
Luận văn thực hành xanh trong các khách sạn được quản lý bởi tập đoàn hyatt hotels resorts tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC HÀNH XANH TRONG NGÀNH KHÁCH SẠN 1. Tổng quan các hướng nghiên cứu về thực hành xanh 1. Các nghiên cứu về thực hành xanh trong các lĩnh vực Trong bối cảnh phát triển bền vững và bảo vệ môi trường ngày càng được chú trọng, thực hành xanh đã trở thành một xu hướng quan trọng trong nhiều lĩnh vực.

Các nghiên cứu gần đây đã tập trung phân tích tầm quan trọng, động lực thúc đẩy, và những thách thức trong quá trình áp dụng thực hành xanh tại các doanh nghiệp và ngành công nghiệp. Theo Nguyễn Đình Hòe & Vũ Văn Hiếu (2001), du lịch bền vững được hiểu là quá trình phát triển du lịch nhằm đáp ứng nhu cầu hiện tại của khách du lịch và cộng đồng địa phương, đồng thời bảo tồn và tôn trọng tài nguyên để phục vụ cho các thế hệ tương lai. Quan điểm này là cơ sở quan trọng để lý giải tại sao các hoạt động thực hành xanh trong khách sạn lại được coi là một trong những công cụ thiết yếu góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển du lịch bền vững ở Việt Nam. Những vấn đề lý luận về phát triển bền vững và kinh tế xanh ở Việt Nam, nghiên cứu đã tập trung phân tích những vấn đề lý luận về mối quan hệ giữa phát triển bền vững và kinh tế xanh ở Việt Nam.

Nghiên cứu chỉ ra rằng kinh tế xanh là một mô hình phát triển kinh tế dựa trên nền tảng bền vững, góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội. Việc chuyển đổi sang nền kinh tế xanh đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy phát triển, chính sách, công nghệ và hành vi của các chủ thể kinh tế. Tác giả luận văn cũng đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy quá trình này ở Việt Nam, bao gồm hoàn thiện thể chế, phát triển công nghệ xanh, nâng cao nhận thức và năng lực của doanh nghiệp và người dân, cũng như tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực kinh tế xanh. Vũ Thị Thành Thủy (2021).

Đầu tư xanh cho phát triển bền vững: Nghiên cứu thực nghiệm tại các doanh nghiệp Việt Nam, dựa trên dữ liệu khảo sát từ 374 doanh nghiệp, kết quả cho thấy đầu tư xanh có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động, khả năng cạnh tranh và hình ảnh của doanh nghiệp. Các yếu tố như áp lực từ các bên liên quan, nguồn lực tài chính, nhận thức và cam kết của lãnh đạo được xác định là 8 những nhân tố then chốt thúc đẩy đầu tư xanh. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra một số rào cản như chi phí đầu tư ban đầu cao, thiếu thông tin và kiến thức về đầu tư xanh, và thiếu sự hỗ trợ từ chính sách. Trên cơ sở đó, tác giả luận văn đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường đầu tư xanh, như hoàn thiện khung pháp lý, cung cấp ưu đãi tài chính, nâng cao năng lực cho doanh nghiệp, và thúc đẩy hợp tác giữa các bên liên quan.

Nguyễn Văn Hòa (2021) Giải pháp vận dụng kế toán xanh gắn với phát triển bền vững ở Việt Nam , tác giả luận văn cho rằng kế toán xanh là công cụ hữu hiệu giúp doanh nghiệp đo lường, kiểm soát và công bố thông tin về tác động môi trường của hoạt động kinh doanh. Thông qua đó, kế toán xanh hỗ trợ doanh nghiệp ra quyết định phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững, đồng thời nâng cao uy tín và giá trị thương hiệu. Tuy nhiên, việc áp dụng kế toán xanh ở Việt Nam còn gặp nhiều thách thức như thiếu hướng dẫn cụ thể, hạn chế về nguồn lực và nhận thức của doanh nghiệp. Do đó, tác giả luân văn đề xuất các giải pháp như xây dựng khung pháp lý và chuẩn mực kế toán xanh, đào tạo và bồi dưỡng năng lực cho kế toán viên, tăng cường tuyên truyền và hỗ trợ doanh nghiệp triển khai kế toán xanh, cũng như thúc đẩy hợp tác quốc tế trong nghiên cứu và chia sẻ kinh nghiệm.

Green practices in the Chinese building industry: drivers and impediments - “Thực hành xanh trong ngành xây dựng Trung Quốc: động lực và trở ngại”, thông qua phân tích dữ liệu từ 114 dự án, kết quả cho thấy các yếu tố chính thúc đẩy bao gồm chính sách và quy định của chính phủ, áp lực và yêu cầu từ khách hàng, động lực tìm kiếm lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Trong khi đó, những rào cản chính bao gồm chi phí đầu tư và vận hành cao hơn, thiếu kiến thức và kỹ năng về công trình xanh, thiếu sự hỗ trợ và hợp tác từ các bên liên quan trong chuỗi cung ứng. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị nhằm thúc đẩy thực hành xanh trong ngành xây dựng, như tăng cường các chính sách khuyến khích và bắt buộc, đẩy mạnh giáo dục và đào tạo về công trình xanh, xây dựng hệ thống đánh giá và chứng nhận công trình xanh, và khuyến khích đổi mới công nghệ thân thiện môi trường. Thực hành xanh không chỉ mang lại lợi ích về môi trường và xã hội, mà còn 9 góp phần tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp.

Nghiên cứu của Kam- Sing Wong (2012) cho thấy tính cạnh tranh của sản phẩm xanh có ảnh hưởng đáng kể đến sự thành công của các hoạt động đổi mới xanh. Điều này chứng tỏ rằng, đối với ngành khách sạn, việc phát triển và cung cấp các dịch vụ, tiện ích thân thiện với môi trường không chỉ giúp đáp ứng nhu cầu ngày càng gia tăng của khách hàng về du lịch bền vững, mà còn nâng cao hiệu quả kinh doanh và vị thế cạnh tranh của khách sạn trên thị trường. Determinants of green practice adoption for logistics companies in China – “Các yếu tố quyết định việc áp dụng thực hành xanh cho các công ty hậu cần tại Trung Quốc” dựa trên khung lý thuyết về đổi mới tổ chức và năng lực hấp thụ, nghiên cứu đã khảo sát 162 công ty logistics và sử dụng mô hình hồi quy để kiểm định các giả thuyết. Kết quả cho thấy áp lực từ khách hàng, quy định của chính phủ, và lợi ích kinh tế nhận thức được là những động lực chính thúc đẩy việc áp dụng thực hành xanh.

Bên cạnh đó, nguồn lực tổ chức như quy mô công ty và công nghệ thông tin, sự hỗ trợ từ lãnh đạo cấp cao, và khả năng học hỏi và ứng dụng kiến thức mới của tổ chức cũng đóng vai trò quan trọng. Từ đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy thực hành xanh trong ngành logistics, như tăng cường truyền thông về lợi ích của logistics xanh, xây dựng văn hóa tổ chức hướng tới bảo vệ môi trường, khuyến khích sự tham gia và hợp tác giữa các bên liên quan trong chuỗi cung ứng. A perceptual study of the impact of green practice implementation on the business functions “Một nghiên cứu nhận thức về tác động của việc thực hiện thực hành xanh đối với các chức năng kinh doanh” Thông qua khảo sát 50 doanh nghiệp thuộc các ngành khác nhau, nghiên cứu đã chỉ ra rằng thực hành xanh có ảnh hưởng tích cực đến hoạt động marketing, quản lý nguồn nhân lực, mua hàng và quản lý chuỗi cung ứng. Cụ thể, việc áp dụng thực hành xanh giúp doanh nghiệp nâng cao hình ảnh thương hiệu, thu hút khách hàng và nhân viên, cải thiện mối quan hệ với nhà cung cấp và đối tác, cũng như giảm chi phí sản xuất và vận hành.

Tuy nhiên, tác động đối với kết quả tài chính và hoạt động kế toán chưa thực sự rõ ràng. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp thực hành 10 xanh vào chiến lược tổng thể của doanh nghiệp, đồng thời chỉ ra sự cần thiết phải nâng cao nhận thức, kiến thức và cam kết đối với phát triển bền vững từ phía lãnh đạo và nhân viên các cấp. Các nghiên cứu về thực hành xanh trong ngành khách sạn Trong bối cảnh phát triển bền vững và bảo vệ môi trường ngày càng được quan tâm, ngành khách sạn cũng không nằm ngoài xu hướng áp dụng thực hành xanh. Các nghiên cứu gần đây đã tập trung phân tích thực trạng, động lực, tác động và thách thức trong quá trình triển khai thực hành xanh tại các khách sạn.

Đồng Xuân Đảm và cộng sự (2022). Ba hành vi thực hành xanh trong ngành lưu trú: Vai trò của niềm tin tổ chức xanh, nhận dạng tổ chức xanh và lãnh đạo chuyển đổi xanh, dựa trên khảo sát 395 nhân viên từ các khách sạn tại Việt Nam, kết quả cho thấy niềm tin tổ chức xanh, nhận dạng tổ chức xanh và lãnh đạo chuyển đổi xanh có tác động tích cực đến hành vi thực hành xanh của nhân viên. Cụ thể, khi nhân viên tin tưởng vào cam kết và giá trị môi trường của tổ chức, cảm thấy gắn bó và tự hào về bản sắc xanh của khách sạn, đồng thời được sự hướng dẫn và truyền cảm hứng từ lãnh đạo, họ sẽ thể hiện nhiều hành vi thân thiện môi trường hơn trong công việc. Từ đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy hành vi xanh của nhân viên khách sạn, như xây dựng văn hóa và chiến lược phát triển bền vững, tăng cường truyền thông và đào tạo về giá trị xanh, phát huy vai trò tiên phong và gương mẫu của lãnh đạo trong thực hành xanh.

Nguyễn Thị Hồng Hải, và cộng sự (2021). Nghiên cứu áp dụng tiêu chuẩn khách sạn xanh ASEAN đối với các khách sạn 4-5 sao: trường hợp khách sạn avani harbour view hải phòng, nghiên cứu việc áp dụng tiêu chuẩn khách sạn xanh ASEAN tại khách sạn Avani Harbour View Hải Phòng. Thông qua phân tích tài liệu, quan sát và phỏng vấn sâu, nghiên cứu đã đánh giá mức độ đáp ứng của khách sạn đối với 7 lĩnh vực của tiêu chuẩn, bao gồm quản lý môi trường, sử dụng hợp lý tài nguyên, giảm thiểu rác thải, chất lượng không khí, quản lý tiếng ồn, xử lý nước thải và tác động cộng đồng. Kết quả cho thấy khách sạn đã thực hiện tốt các thực hành xanh như sử dụng thiết bị tiết kiệm năng lượng và nước, hạn chế sử dụng nhựa dùng một lần, phân loại và tái chế rác thải, trang bị hệ thống xử lý nước thải, cũng như tổ chức các 11 hoạt động xanh hóa cộng đồng.

Nghiên cứu cũng chỉ ra một số điểm còn hạn chế như chưa có hệ thống thu gom nước mưa, chưa áp dụng năng lượng tái tạo, và đề xuất các giải pháp cải thiện nhằm nâng cao hiệu quả thực hành xanh của khách sạn. Hồ Thị Thúy Nga, (2021).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ