Nghiên cứu tuyến du lịch trekking tại KBTTN Pù Luông - Nguyễn Thị Thuỳ Ngân

Luận văn nghiên cứu tuyến du lịch trekking tại khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông, đánh giá tiềm năng và đề xuất giải pháp phát triển du lịch sinh thái bền vững.

Chuyên ngành

Du lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2025

143
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu tuyến du lịch trekking tại Pù Luông

Trekking là loại hình du lịch dã ngoại kết hợp đi bộ đường dài qua các địa hình tự nhiên hiểm trở. Hoạt động này đòi hỏi thể lực, tính kiên trì và tinh thần khám phá cảnh quan hoang sơ. Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông sở hữu hệ sinh thái rừng nhiệt đới phong phú, đỉnh núi cao và thung lũng đá vôi kỳ vĩ. Nơi đây hội tụ đầy đủ điều kiện tự nhiên để phát triển các tuyến trekking chất lượng cao. Du lịch trekking tại Pù Luông không chỉ mang tính thể thao mạo hiểm mà còn gắn liền mật thiết với du lịch sinh thái và văn hóa cộng đồng. Khách du lịch có cơ hội chiêm ngưỡng ruộng bậc thang, thác nước tự nhiên và hệ động thực vật đặc hữu. Đề tài luận văn thạc sĩ tập trung phân tích cấu trúc tuyến, cơ sở vật chất và khả năng đáp ứng nhu cầu du khách. Việc hệ thống hóa cơ sở lý luận giúp làm rõ các yếu tố cốt lõi cấu thành tuyến đi bộ rừng. Nghiên cứu tạo tiền đề học thuật vững chắc cho công tác quản lý tài nguyên và định hướng quy hoạch không gian du lịch xanh.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của du lịch trekking

Du lịch trekking là hình thức đi bộ dã ngoại qua các cung đường mòn hiểm trở ngoài đô thị. Hoạt động này đòi hỏi sức bền thể lực cùng kỹ năng định hướng không gian rừng núi. Người tham gia tự mang vác hành lý và di chuyển qua nhiều kiểu địa hình phức tạp. Điểm đặc trưng của trekking là sự tương tác sâu sắc giữa con người và thiên nhiên nguyên bản. Hoạt động trekking mang tính giáo dục môi trường cao. Hình thức này thúc đẩy ý thức bảo vệ cảnh quan hoang sơ và hệ sinh thái bản địa. Tuyến trekking chuẩn mực cần đảm bảo độ an toàn, tính thử thách vừa phải và cảnh quan hấp dẫn. Trải nghiệm xuyên rừng còn tạo cơ hội rèn luyện ý chí và khám phá giới hạn bản thân.

1.2. Tiềm năng cảnh quan tự nhiên tại Khu Bảo tồn Pù Luông

Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông nằm ở phía tây bắc tỉnh Thanh Hóa. Vùng đất này sở hữu diện tích rừng trên núi đá vôi rộng lớn và hệ sinh thái đất ngập nước đa dạng. Đỉnh Pù Luông cao 1.700 mét tạo điểm nhấn chinh phục ấn tượng cho các vận động viên leo núi. Địa hình đồi núi xen kẽ thung lũng lòng chảo mở ra các cung đường mòn giàu tính khám phá. Khí hậu mát mẻ quanh năm cùng thảm thực vật thường xanh tạo điều kiện lý tưởng cho du lịch dã ngoại. Các bản làng người Thái, Mường nằm nép mình bên sườn đồi bổ sung giá trị văn hóa độc đáo cho hành trình xuyên rừng.

II. Thực trạng và khoảng trống nghiên cứu tuyến trekking Pù Luông

Thị trường du lịch trekking tại Việt Nam phát triển nhanh chóng sau đại dịch Covid-19. Lượng du khách tìm kiếm trải nghiệm thiên nhiên nguyên sơ tăng mạnh qua từng năm. Tuy nhiên, công tác quy hoạch tuyến đi bộ tại các khu bảo tồn vẫn bộc lộ nhiều hạn chế. Khu bảo tồn Pù Luông đối mặt với tình trạng khai thác tự phát và thiếu định hướng bài bản. Hệ thống biển chỉ dẫn, trạm dừng chân và biện pháp cứu hộ chưa được đầu tư đồng bộ. Nguy cơ xói mòn đất, ô nhiễm rác thải và suy giảm đa dạng sinh học ngày càng hiện hữu. Về mặt học thuật, các công trình trong nước chủ yếu dừng lại ở mô tả định tính và thống kê lượng khách đơn thuần. Giới nghiên cứu thiếu các mô hình định lượng chuẩn hóa để đánh giá khả năng chịu tải và mức độ an toàn của từng tuyến đường. Khoảng trống tri thức này gây khó khăn cho việc ra quyết định quy hoạch của các cơ quan quản lý nhà nước. Việc thiếu hụt khung tiêu chí khoa học làm giảm hiệu quả khai thác kinh tế và đe dọa trực tiếp tài nguyên rừng tự nhiên.

2.1. Hạn chế trong hạ tầng và quản lý an toàn tuyến trekking

Cơ sở hạ tầng phục vụ trekking tại Pù Luông hiện còn sơ khai và thiếu đồng bộ. Nhiều đoạn đường mòn xuyên rừng có độ dốc cao nhưng thiếu rào chắn an toàn và dây trợ lực. Hệ thống biển báo chỉ dẫn cự ly và độ dốc chưa được lắp đặt đầy đủ theo chuẩn quốc tế. Tín hiệu liên lạc viễn thông tại các vùng lõi rừng già thường xuyên bị gián đoạn. Công tác cứu hộ, sơ cấp cứu y tế khẩn cấp khi xảy ra sự cố địa hình còn chậm trễ. Đội ngũ dẫn đường địa phương chủ yếu dựa vào kinh nghiệm truyền thống, thiếu chứng chỉ đào tạo chuyên nghiệp. Những thiếu sót này làm tăng nguy cơ rủi ro và ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm du khách.

2.2. Khoảng trống học thuật về mô hình lượng hóa tuyến đi bộ

Các nghiên cứu quốc tế đã ứng dụng rộng rãi các mô hình toán học và GIS để phân tích đường mòn trekking. Trái lại, nghiên cứu du lịch tại Việt Nam phần lớn mang tính mô tả định tính tổng quát. Thiếu vắng các bộ công cụ lượng hóa mức độ ưu tiên giữa an toàn, sinh thái và văn hóa. Khả năng chịu tải môi trường của các tuyến xuyên rừng chưa được tính toán chuẩn xác. Sự thiếu hụt số liệu đo lường cản trở việc xây dựng chính sách quản lý dựa trên bằng chứng thực nghiệm. Luận văn nhận diện rõ khoảng trống học thuật này để đề xuất khung đánh giá đa tiêu chí thích hợp cho vùng núi Pù Luông.

III. Phương pháp luận nghiên cứu tuyến du lịch trekking tại Pù Luông

Luận văn áp dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng để xây dựng hệ thống đánh giá khoa học. Tác giả tiến hành khảo sát thực địa toàn diện trên các cung đường mòn trọng điểm tại Pù Luông. Quá trình thu thập số liệu bao gồm đo đạc độ dốc, ghi nhận hiện trạng thảm phủ và định vị điểm dừng chân bằng GPS. Phương pháp phỏng vấn sâu chuyên gia được thực hiện với các nhà khoa học, giảng viên du lịch và hướng dẫn viên kỳ cựu. Nghiên cứu sử dụng tiến trình phân tích thứ bậc AHP (Analytic Hierarchy Process) do Saaty phát triển. Phương pháp AHP giúp lượng hóa các nhận định chủ quan thành các trọng số toán học chính xác. Khung đánh giá tích hợp 6 nhóm tiêu chí then chốt: tài nguyên tự nhiên, độ khó kỹ thuật, an toàn cứu hộ, cơ sở hạ tầng, giá trị văn hóa và tính bền vững sinh thái. Mô hình cung cấp ma trận so sánh cặp đôi chặt chẽ, giúp kiểm tra tính nhất quán logic của dữ liệu thu thập.

3.1. Ứng dụng phương pháp phân tích thứ bậc AHP trong đánh giá

Phương pháp AHP cho phép phân rã bài toán phức tạp thành hệ thống phân cấp logic. Các chuyên gia tiến hành so sánh cặp đôi giữa các tiêu chí trên thang điểm từ 1 đến 9 của Saaty. Trọng số thành phần được tính toán để xác định thứ tự ưu tiên của từng yếu tố đối với tuyến trekking. Tiêu chí an toàn và bảo tồn sinh thái thường chiếm trọng số cao nhất trong ma trận. Tỷ số nhất quán (CR) được kiểm định nghiêm ngặt nhằm loại trừ các phán đoán mâu thuẫn. Phương pháp lượng hóa này đảm bảo tính khách quan và khoa học cho toàn bộ quá trình thẩm định tiềm năng khai thác.

3.2. Khảo sát thực địa và phỏng vấn chuyên gia đa ngành

Công tác khảo sát thực địa cung cấp nguồn dữ liệu không gian chân thực về địa hình Pù Luông. Các đợt điền dã giúp ghi nhận chi tiết độ dài cung đường, nguồn nước và vị trí lán trại dã ngoại. Song song đó, các buổi phỏng vấn sâu được triển khai với ban quản lý khu bảo tồn và cộng đồng bản địa. Người dân địa phương chia sẻ kiến thức quý báu về đường mòn cổ và tri thức bản địa. Các doanh nghiệp lữ hành đóng góp góc nhìn thực tế về nhu cầu và thị hiếu của du khách quốc tế. Dữ liệu đa chiều tạo nền tảng vững chắc để xây dựng phương án tổ chức tour tối ưu.

IV. Ứng dụng thực tiễn nghiên cứu tuyến du lịch trekking Pù Luông

Kết quả nghiên cứu mang lại đóng góp quan trọng cho cả lý luận học thuật lẫn thực tiễn quản lý du lịch. Bộ tiêu chí AHP đã phân loại chính xác các tuyến trekking tại Pù Luông theo từng cấp độ trải nghiệm và độ khó. Ban Quản lý Khu Bảo tồn có thể sử dụng kết quả này làm căn cứ quy hoạch hệ thống đường mòn sinh thái an toàn. Doanh nghiệp lữ hành có cơ sở tin cậy để thiết kế các sản phẩm tour chuyên nghiệp, đáp ứng đa dạng phân khúc khách hàng. Nghiên cứu mở ra hướng tiếp cận mới trong việc kết hợp bảo tồn thiên nhiên với phát triển kinh tế cộng đồng Thái, Mường. Người dân địa phương được tham gia vào chuỗi cung ứng dịch vụ với vai trò dẫn đường và hỗ trợ hậu cần. Mô hình phân tích này có khả năng nhân rộng sang các khu bảo tồn thiên nhiên miền núi khác tại Việt Nam. Việc thực thi đồng bộ các giải pháp sẽ thúc đẩy du lịch Pù Luông phát triển bền vững và giảm thiểu tác động môi trường.

4.1. Định hướng quy hoạch sản phẩm du lịch sinh thái bền vững

Luận văn đề xuất phân vùng chức năng rõ ràng cho từng tuyến trekking tại Pù Luông. Tuyến mạo hiểm cao dành cho vận động viên chuyên nghiệp được bố trí tại vùng đệm và vùng phục hồi sinh thái. Các tuyến đi bộ nhẹ nhàng kết hợp ngắm cảnh ruộng bậc thang phục vụ khách gia đình và nhóm phổ thông. Cơ quan quản lý cần thiết lập ngưỡng chịu tải sinh thái tối đa cho mỗi hành trình theo ngày. Hoạt động cắm trại dã ngoại phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc không để lại rác thải tự nhiên. Quy hoạch đồng bộ giúp bảo tồn nguyên vẹn cảnh quan rừng và nâng cao giá trị thương hiệu điểm đến.

4.2. Thúc đẩy sinh kế và liên kết cộng đồng bản địa Pù Luông

Phát triển du lịch trekking mở ra cơ hội việc làm xanh và cải thiện thu nhập cho cư dân Pù Luông. Đồng bào dân tộc thiểu số trực tiếp tham gia làm người dẫn đường (porter), nấu ăn và cung cấp dịch vụ lưu trú homestay. Doanh nghiệp du lịch cần trích một phần doanh thu để tái đầu tư vào quỹ bảo vệ rừng cộng đồng. Các chương trình tập huấn sơ cấp cứu và ngoại ngữ giúp nâng cao năng lực chuyên môn cho hướng dẫn viên địa phương. Mối liên kết chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp và người dân tạo nền tảng vững chắc cho mô hình du lịch cộng đồng tự chủ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026
Luận văn nghiên cứu tuyến du lịch trekking tại khu bảo tồn thiên nhiên pù luông

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận về tuyến du lịch trekking. Phương pháp nghiên cứu Chương 3. Kết quả nghiên cứu Chương 4. Bàn luận kết quả nghiên cứu và hàm ý nâng cao tính hấp dẫn cho tuyến du lịch trekking tại KBTTN Pù Luông.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TUYẾN DU LỊCH TREKKING 1.Tổng quan nghiên cứu về tuyến du lịch trekking Trên các nguồn cơ sở dữ liệu lớn như Scopus Web of Sience, Science Direct, IEE Xplore Digital Library, Sage Journal. Tác giả đã tìm kiếm bằng các từ khóa: tuyến du lịch trekking/ trekking tour route, trekking route, trekking developement, adventure tourism, experience assessment framework, evaluation framework, visitor experience model để tổng quan các tài liệu. Và kết quả tìm kiếm được 90 tài liệu có liên quan. Tuy nhiên sau khi sàng lọc, phân loại trùng lặp, phân tích dựa trên mô hình PRISMA (Preferred Reporting Items for Systematic Reviews and Meta-Analyses) đã chọn được 15 bài có liên quan đến tuyến du lịch trekking.

Xác định từ khóa thu thập dữ Xác địn và Thu thập cơ sở dữ liệu (n = 90) Những nghiên cứu Kiểm tra độ 20 nghiên cứu bị loại vì trùng lặp phù hợp còn lại sau khi được Những nghiên cứu còn 62 nghiên cứu bị loại vì không tập trung vào lại sau khi được sàng tuyến trekking. Đủ điều kiện sàng lọc Những nghiên cứu Lựa chọn được chọn để tổng quan Hình 1. Quy trình sàng lọc và lựa chọn dữ liệu tổng quan tài liệu Nguồn: Tác giả 15 Qua phân tích của các tài liệu thu thập được, các nghiên cứu về du lịch trekking được làm rõ qua nhiều nội dung như sau: 1.Khái niệm về Trekking và du lịch mạo hiểm Trong những năm gần đây, du lịch trekking ngày càng nhận được sự quan tâm do tính chất đặc thù và tiềm năng phát triển loại hình. Tuy nhiên khái niệm về tuyến du lịch trekking một cách thống nhất vẫn chưa thực sự rõ ràng và còn nhiều tranh luận.

Theo David Noland (2001) (dẫn theo nghiên cứu của Trịnh Lê Anh, 2006), trekking được hiểu là một hành trình đi bộ dài ngày giữa các điểm, trong đó người tham gia không cần mang theo hành lý nặng hoặc tự chuẩn bị các bữa ăn. Cách tổ chức này giúp du khách tập trung hơn vào trải nghiệm khám phá thay vì các yếu tố hậu cần. Nhờ đó, toàn bộ năng lượng và sự chú ý của họ có thể được dành cho việc quan sát cảnh quan, tương tác với môi trường tự nhiên và cảm nhận rõ nét những thay đổi về không gian, độ cao, khí hậu trong suốt hành trình. Điều này góp phần tạo nên sự gắn kết sâu sắc giữa du khách với cảnh quan mà họ đang chinh phục, đồng thời nâng cao giá trị cảm xúc của chuyến đi.

Theo Robert Strauss (1996) (dẫn theo nghiên cứu của Trịnh Lê Anh, 2006), cho rằng trekking là một hình thức du lịch nhằm giúp du khách tạm thời tách biệt khỏi thế giới văn minh hiện đại, tạo điều kiện để họ quay về với bản thể tự nhiên thông qua hành trình khám phá và thử thách sức bền thể chất lẫn tinh thần. Những chuyến đi này thường diễn ra trong thời gian dài, xuyên qua các vùng sâu, vùng xa, địa hình hiểm trở, nơi mà điều kiện sinh hoạt còn hạn chế. Chính sự khắc nghiệt đó lại trở thành yếu tố hấp dẫn đặc trưng, bởi nó thúc đẩy người tham gia khám phá giới hạn của chính mình và đạt được cảm giác chinh phục không gian sống một cách chân thực và nguyên sơ nhất. Theo Trịnh Lê Anh (2006), du lịch trekking là một loại hình du lịch đặc thù, trong đó hoạt động chính của du khách là di chuyển bằng đường bộ, thường kéo dài trong nhiều ngày và diễn ra tại các khu vực có điều kiện tự nhiên khắc nghiệt như rừng rậm, núi cao, thác ghềnh hoặc các vùng địa hình hiểm trở.

Mục tiêu của hành trình không chỉ đơn thuần là di chuyển, mà còn là sự khám phá và trải nghiệm sâu sắc với thiên nhiên hoang sơ cũng như văn hóa bản địa. Tuyến trekking được thiết kế 16 để tạo điều kiện cho du khách hòa mình trọn vẹn vào môi trường tự nhiên, từ đó rèn luyện thể lực, khả năng thích nghi và kỹ năng sinh tồn. Cấu trúc của tuyến thường dựa trên sự kết hợp hài hòa giữa đặc điểm địa hình độc đáo, hệ sinh thái đa dạng và những giá trị văn hóa tiêu biểu của cộng đồng cư dân địa phương nơi tuyến đi qua. Theo Leister (2019) trong nghiên cứu về các tour trekking có hướng dẫn tại Na Uy cũng khẳng định rằng tuyến du lịch trekking là hành trình đi bộ có tổ chức, có sự tham gia tích cực của du khách nhằm mang đến những trải nghiệm sâu sắc về môi trường và văn hóa bản địa.

Các tuyến này thường được tổ chức một cách bài bản với sự hỗ trợ của hướng dẫn viên, đảm bảo an toàn và cung cấp đầy đủ dịch vụ hậu cần như lưu trú, ăn uống và các hoạt động tương tác văn hóa, thiên nhiên nhằm nâng cao trải nghiệm và cam kết cảm xúc của du khách với điểm đến. Ở góc độ quản lý và khai thác du lịch, (Bauer, 2014) cho rằng một tuyến du lịch trekking không chỉ đơn thuần là việc xác định một hành trình đi bộ mà còn là sự tổng hợp và kết nối các điểm tài nguyên tự nhiên và văn hóa, các điểm dịch vụ hỗ trợ như nơi nghỉ ngơi, trạm dừng chân, và các điểm giao lưu văn hóa với cộng đồng địa phương. Vì vậy, tuyến du lịch trekking có thể được xem là một sản phẩm du lịch hoàn chỉnh, có thể kinh doanh và tiếp thị như một tour du lịch cụ thể. Các nhà nghiên cứu quốc tế như Dorwart và cộng sự (2010) trong nghiên cứu về tác động trải nghiệm môi trường trên các tuyến trekking tại Mỹ cũng đưa ra khái niệm tuyến trekking từ góc độ trải nghiệm du khách.

Theo đó, tuyến du lịch trekking là nơi mà du khách có cơ hội cảm nhận sâu sắc các giá trị cảnh quan thiên nhiên, môi trường sinh thái thông qua các hoạt động đi bộ, chụp ảnh, ghi chép nhật ký hành trình. Những trải nghiệm này được tạo ra và bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài như cách thức quản lý tuyến, điều kiện tự nhiên và nhận thức của chính du khách.Các nghiên cứu về đặc điểm của du lịch Trekking Tuyến du lịch trekking có đặc trưng riêng biệt, thể hiện qua hình thức tổ chức, điều kiện địa hình, thời gian thực hiện và trải nghiệm. Đặc trưng của loại hình trekking là phương thức di chuyển bằng đường bộ, thường kéo dài liên tục trong nhiều giờ hoặc nhiều ngày, với lộ trình băng qua các dạng địa hình tự nhiên như núi cao, rừng rậm, cao nguyên hay những khu vực hoang sơ còn ít dấu chân người. Việc du khách tự thân vận động trên chặng đường dài khiến họ trở thành nhân vật trung tâm của 17 hành trình, buộc bản thân phải nỗ lực về thể chất, thích nghi linh hoạt với điều kiện môi trường và vượt qua giới hạn bản thân (Trịnh Lê Anh, 2006).

Khác với các loại hình du lịch nghỉ dưỡng, tuyến trekking đòi hỏi người tham gia phải trực tiếp đối mặt với những thử thách như độ cao, độ dốc, khí hậu khắc nghiệt và đôi khi là điều kiện sinh hoạt thiếu thốn. Chính sự thiếu tiện nghi này lại là điểm thu hút đặc trưng của loại hình trekking, bởi nó mang đến cảm giác về với thiên nhiên và vượt qua giới hạn của bản thân. Theo Leister (2019), tuyến trekking không chỉ là lộ trình kết nối các điểm du lịch mà còn là một quá trình trải nghiệm sống động, nơi từng bước chân trên hành trình góp phần tạo dựng mối liên kết cảm xúc giữa du khách với thiên nhiên và văn hóa địa phương. Thời gian tổ chức tuyến trekking cũng là yếu tố linh hoạt, có thể dao động từ vài giờ đến vài ngày tùy theo cấp độ và mục tiêu trải nghiệm.

Các tuyến ngắn phù hợp với số đông du khách, trong khi những tuyến chuyên sâu lại hướng đến nhóm khách ưa khám phá, mạo hiểm, có thể lực tốt. Những tuyến dài ngày thường gắn liền với hoạt động ngủ lại trong rừng, cắm trại hoặc lưu trú tại các bản làng, mở ra cơ hội để du khách trải nghiệm trọn vẹn sự thay đổi của thiên nhiên và nhịp sống địa phương trong không gian thời gian liên tục. Mức độ tương tác giữa du khách và môi trường tự nhiên, xã hội. Những tuyến trekking đi qua các làng bản không chỉ giúp người tham gia khám phá cảnh quan mà còn mở ra cơ hội để họ tiếp xúc trực tiếp với đời sống văn hóa bản địa thông qua các hoạt động trải nghiệm làng nghề, thưởng thức ẩm thực, tham gia các lễ hội truyền thống hay cuộc sống thường nhật của người dân địa phương.

Theo Dorwart và cộng sự (2010), yếu tố văn hóa chính là lớp nghĩa bổ sung cho tuyến trekking, làm phong phú thêm trải nghiệm và nâng cao nhận thức văn hóa cho du khách. Bên cạnh yếu tố thể chất và văn hóa, tuyến trekking còn mang tính phiêu lưu, thử thách, nơi rủi ro tiềm ẩn lại trở thành điểm hấp dẫn đặc biệt. Buckley (2007, trích dẫn trong Wang & Yotsumoto, 2019) xếp trekking vào nhóm du lịch mạo hiểm mềm, nghĩa là các hoạt động có rủi ro nhưng vẫn nằm trong khả năng kiểm soát, giúp kích thích cảm xúc, tạo hưng phấn và mang lại cảm giác chinh phục cho người tham gia. 18 Chính vì vậy, tuyến trekking không chỉ đơn thuần là một hành trình địa lý, mà còn là hành trình tinh thần, góp phần giúp du khách tái kết nối với bản thân và thế giới tự nhiên một cách sâu sắc.Nghiên cứu về các yếu tố cấu thành tuyến du lịch trekking.

Tài nguyên tự nhiên đóng vai trò là nền tảng định hình giá trị hấp dẫn của tuyến trekking. Những yếu tố như địa hình đồi núi, sông suối, rừng nguyên sinh, khí hậu địa phương, đa dạng sinh học và cảnh quan đặc thù đều tạo nên khung cảnh phù hợp cho hành trình trekking. Theo Trịnh Lê Anh (2006) nhấn mạnh rằng các khu vực có địa hình phân tầng, chuyển tiếp rõ rệt về cảnh quan và còn giữ được tính hoang sơ sẽ mang lại trải nghiệm thị giác mạnh mẽ và cảm giác chinh phục rõ nét. Theo Wang et al.

(2021), trong mô hình MBAT, những vùng có địa chất ổn định, độ nhạy sinh thái vừa phải và khả năng tiếp cận được kiểm soát chính là cơ sở quan trọng để phát triển tuyến trekking bền vững. Độ khó của tuyến trekking là một trong những tiêu chí then chốt để phân loại tuyến và xác định đối tượng du khách phù hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ