Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ hai (EFL), từ vựng đóng vai trò nền tảng chi phối trực tiếp đến toàn bộ các kỹ năng nghe, nói, đọc và viết. Tuy nhiên, thực trạng học tiếng Anh của sinh viên tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA) còn đối mặt với nhiều khó khăn trong việc mở rộng và duy trì vốn từ. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ di động và kỷ nguyên 4.0 đã đưa điện thoại thông minh (smartphone) trở thành một công cụ học tập phổ biến nhờ tính nhỏ gọn, tiện lợi và khả năng truy cập tài nguyên học tập mọi lúc, mọi nơi.
Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh: "A survey on the English majored freshmen’ using smartphone applications in learning English vocabulary at Vietnam National University of Agriculture" (Khảo sát về thực trạng sử dụng các ứng dụng trên điện thoại thông minh của sinh viên năm nhất ngành Tiếng Anh để học từ vựng tiếng Anh ở Học viện Nông nghiệp Việt Nam) được tác giả Nguyễn Hoàng Hải thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Thanh Hiền và ThS. Bùi Trung Kiên.
Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là tìm hiểu thực trạng sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA sử dụng các ứng dụng di động để học từ vựng tiếng Anh, từ đó đánh giá mức độ hiệu quả và các lợi ích mà phương pháp học tập hỗ trợ qua thiết bị di động (Mobile-Assisted Language Learning - MALL) mang lại. Khóa luận tập trung giải quyết hai mục tiêu và hai câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Điều tra thực trạng sử dụng ứng dụng di động trong việc học từ vựng tiếng Anh của sinh viên năm nhất ngành Tiếng Anh tại VNUA.
- Câu hỏi 1 (Q1): Sinh viên năm nhất ngành Tiếng Anh tại VNUA sử dụng các ứng dụng điện thoại thông minh để học từ vựng tiếng Anh như thế nào?
- Mục tiêu 2: Xác định tác động và lợi ích của các ứng dụng điện thoại đối với việc học từ vựng tiếng Anh so với các phương pháp truyền thống khác.
- Câu hỏi 2 (Q2): Tác động của việc sử dụng ứng dụng điện thoại thông minh đối với việc học từ vựng của sinh viên năm nhất ngành Tiếng Anh tại VNUA là gì?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng khảo sát: 70 sinh viên năm nhất khóa K65 chuyên ngành Ngôn ngữ Anh thuộc Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Học viện Nông nghiệp Việt Nam (thị trấn Trâu Quỳ, huyện Gia Lâm, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai trong năm học 2021, từ tháng 01/2021 đến tháng 06/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng dựa trên các khái niệm lý thuyết cốt lõi và các nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế:
- Khái niệm và vai trò của từ vựng: Dẫn chiếu định nghĩa của Cambridge Dictionaries (2018), Harmer (2015), quan điểm của McCarthy (1990) và Zhang (2015) khẳng định từ vựng là thành tố cốt lõi của ngôn ngữ, quyết định hiệu quả giao tiếp.
- Học tập qua thiết bị di động (M-learning) và Học ngôn ngữ có hỗ trợ của thiết bị di động (MALL): Dựa trên khung lý thuyết của Kukulska-Hulme & Shield (2008), Sandberg và cộng sự (2011), Steel (2012) và Cavus & Ibrahim (2017) về học tập cá nhân hóa và thuyết kiến tạo. Khung phân tích đặc tính MALL của Navariz (2015) gồm 5 yếu tố: tính di động (mobility), tương tác xã hội (social interaction), độ nhạy ngữ cảnh (sensitivity to context), khả năng kết nối (connectivity) và cá nhân hóa (personalization).
- Phân loại ứng dụng học từ vựng: Khóa luận khảo sát 12 nhóm ứng dụng gồm: từ điển, dịch thuật, flashcard, luyện phát âm, thành ngữ (idioms), luyện thi, tin tức/báo chí, video, hình ảnh, nhắn tin (text messaging), trò chơi ngôn ngữ (games) và mạng xã hội.
Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp định lượng và định tính (mixed-methods):
- Bảng câu hỏi khảo sát (Questionnaire): Thiết kế gồm 77 mục hỏi (items) chia thành 6 nhóm nội dung, sử dụng thang đo tần suất 5 mức độ (từ 1: Không sử dụng đến 5: Trên 2 giờ/tuần) và thang đo đồng ý/không đồng ý (Agree/Disagree). Bảng câu hỏi được chuyển đổi lên Google Forms và gửi qua Messenger/Facebook groups tới sinh viên K65.
- Phỏng vấn trực tuyến (Interview): Phỏng vấn bán cấu trúc gồm 5 câu hỏi mở đối với 5 sinh viên đại diện cho 5 lớp K65 ngành Tiếng Anh nhằm tăng tính tin cậy và thu thập ý kiến định tính thực tế.
- Xử lý và phân tích số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS và Microsoft Excel để tính toán giá trị trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn (Std. Deviation). Độ tin cậy của bảng câu hỏi được kiểm định qua hệ số Cronbach's Alpha đạt 0.70 (đạt ngưỡng tin cậy theo công thức Spearman-Brown).
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: Literature Review
Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu tiền đề và cơ sở lý thuyết:
- Tổng quan nghiên cứu trong nước: Phân tích nghiên cứu của nhóm tác giả Trịnh Nguyễn Thanh Trúc, Nguyễn Thị Hà & Nguyễn Thị Diễm Sương (Đại học Văn Hiến) về ảnh hưởng của smartphone đến kết quả học tập; đề tài xây dựng ứng dụng học từ vựng trên di động của Nguyễn Thị Như Quỳnh (2015, Đại học Công nghệ - ĐHQGHN).
- Tổng quan nghiên cứu quốc tế: Điểm luận nghiên cứu của Qiaochu Liu & Xuan He (2014) tại Trung Quốc và nghiên cứu thực nghiệm của Harlan, Aris Badara & Kamaluddin (2019) tại Konawe về việc ứng dụng di động tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong kết quả học từ vựng của người học.
- Khung lý thuyết: Làm rõ định nghĩa smartphone (Lusekelo & Juma, 2015; Muhammad & Tariq, 2013), các giai đoạn phát triển của M-learning và MALL từ những năm 1980 đến cuộc cách mạng smartphone từ năm 2009; phân tích ưu điểm và các rào cản kỹ thuật/sư phạm của MALL (Ebadi & Bashiri, 2018; Wu, 2015; Yang, 2013). Đồng thời, chương này giới thiệu các ứng dụng tiêu biểu như Dictionary.com, The Free Dictionary, Google Translate, English Launchpad, Clear Speech, iTooch TOEFL prep, Study TXT, WhatsApp và các dạng game từ vựng.
Chapter 2: Methodology
Chương 2 trình bày chi tiết quy trình thiết kế và thực thi nghiên cứu:
- Quy trình thu thập dữ liệu: Thiết kế phiếu khảo sát từ 22/03 đến 29/03/2021; phát phiếu khảo sát và phỏng vấn trực tuyến từ 09/04 đến 09/05/2021; tiến hành xử lý, mã hóa và phân tích dữ liệu trên SPSS/Excel từ 11/05 đến 30/05/2021.
- Mẫu nghiên cứu: Thu thập phản hồi hợp lệ từ 70 sinh viên năm nhất K65 (trong tổng số gần 100 sinh viên ngành Tiếng Anh khóa mới tại VNUA).
- Mã hóa dữ liệu: Tần suất sử dụng và xếp loại điểm học phần (A, B/B+, C/C+, D/D+, F) được mã hóa theo thang điểm từ 1 đến 5 để tính giá trị trung bình thống kê.
Chapter 3: Findings and Discussions
Chương 3 trình bày các phát hiện định lượng và định tính từ khảo sát 70 sinh viên và 5 cuộc phỏng vấn sâu:
1. Tần suất sử dụng các công cụ học từ vựng
Sinh viên K65 sử dụng kết hợp nhiều phương tiện, trong đó máy tính có tần suất sử dụng cao nhất (Mean = 3.23), tiếp theo là công cụ truyền thống (Mean = 2.65) và các ứng dụng smartphone chuyên biệt.
| Phương thức học từ vựng |
Công cụ cụ thể |
Điểm trung bình (Mean) |
Độ lệch chuẩn (Std. Deviation) |
| Công cụ truyền thống |
Sách, tài liệu, tạp chí |
3.29 |
1.193 |
|
Giấy ghi nhớ (sticky notes), flashcard |
2.61 |
1.146 |
|
Từ điển giấy |
2.06 |
1.102 |
|
Trung bình chung nhóm truyền thống |
2.65 |
- |
| Sử dụng máy tính |
Học và trao đổi trực tuyến |
3.39 |
1.106 |
|
Đọc tài liệu trên máy tính |
3.10 |
1.010 |
|
Ứng dụng học từ vựng trên máy tính |
2.23 |
1.232 |
|
Trung bình chung nhóm máy tính |
3.23 |
- |
Đối với 12 nhóm ứng dụng di động, mức độ sử dụng có sự phân hóa rõ rệt:
- Ứng dụng có tần suất cao nhất: Google Translate (Mean = 4.10, SD = 1.100), TFlat Dictionary (Mean = 3.41, SD = 1.416), Facebook (tham gia các trang/nhóm từ vựng học thuật, Mean = 3.05, SD = 1.051).
- Ứng dụng có tần suất trung bình: Cambridge Dictionary (Mean = 2.37), Cambridge Exam Lift (Mean = 2.30), Dict Box (Mean = 2.01), OALD (Mean = 1.96), Microsoft Translator (Mean = 1.81), Vocabulary quiz app (Mean = 1.70), Learn English with Video Subtitle (Mean = 1.62), Lạc Việt (Mean = 1.54).
- Ứng dụng ít được sử dụng thường xuyên: Các ứng dụng luyện phát âm chuyên sâu (Clear speech: Mean = 1.34; ELSA speak: Mean = 1.50), thành ngữ (English Idioms Quiz Game: Mean = 1.51), tin tức (BBC news: Mean = 1.60), nhắn tin (Study TXT: Mean = 1.21).
2. Không gian sử dụng ứng dụng di động để học từ vựng
| Thứ tự |
Không gian / Địa điểm |
Mean |
Std. Deviation |
| 1 |
Lớp học tiếng Anh tại trường đại học |
3.47 |
1.176 |
| 2 |
Nơi cư trú (nhà ở, phòng trọ) |
3.44 |
1.099 |
| 3 |
Trung tâm ngoại ngữ, câu lạc bộ tiếng Anh |
2.84 |
1.154 |
| 4 |
Hội nghị, hội thảo tiếng Anh |
2.44 |
1.162 |
| 5 |
Hoạt động ngoại khóa tiếng Anh ("Săn Tây", phỏng vấn...) |
2.39 |
1.183 |
| 6 |
Thư viện trường đại học |
2.34 |
1.114 |
| 7 |
Quán cà phê, siêu thị, lễ hội |
2.14 |
1.053 |
| 8 |
Trên các phương tiện giao thông |
1.87 |
0.879 |
| 9 |
Nơi làm việc |
1.76 |
0.999 |
3. Lý do sử dụng ứng dụng smartphone học từ vựng
Tỷ lệ đồng thuận của sinh viên đối với các lý do được khảo sát:
- Nâng cao và mở rộng vốn từ: 100% đồng ý (0% không đồng ý).
- Cải thiện kỹ năng phát âm: 100% đồng ý (0% không đồng ý).
- Hỗ trợ làm bài tập và bài kiểm tra trên lớp: 100% đồng ý (0% không đồng ý).
- Học từ vựng sinh động qua hình ảnh, âm thanh, video: 100% đồng ý (0% không đồng ý).
- Tự chủ trong việc tự học từ vựng: 98.6% đồng ý (1.4% không đồng ý).
- Vừa học vừa chơi qua các trò chơi ngôn ngữ: 98.6% đồng ý (1.4% không đồng ý).
- Học theo các chủ đề được sắp xếp khoa học, logic: 95.7% đồng ý (4.3% không đồng ý).
- Tiết kiệm thời gian học từ vựng: 91.4% đồng ý (8.6% không đồng ý).
4. Tác động của ứng dụng di động và kết quả học tập
- Đánh giá tác động: 100% sinh viên xác nhận ứng dụng giúp mở rộng vốn từ, hỗ trợ hoàn thành bài tập trên lớp và nâng cao kết quả học phần tiếng Anh; 98.6% đồng ý việc tiếp cận từ vựng theo chủ đề dễ dàng hơn; 94.3% cho rằng ứng dụng giúp cẩn thận hơn về cách đọc, viết, phát âm và nghĩa từ; 92.9% thấy việc ôn tập/thực hành dễ dàng hơn; 91.4% nhận thấy tiết kiệm thời gian.
- Điểm số học phần học kỳ 1: Điểm trung bình các môn kỹ năng tiếng Anh của sinh viên đạt mức B đến B+ (quy đổi tương đương mức 4/5). Trong đó, môn Đọc 1 (Reading 1) đạt điểm trung bình cao nhất (Mean = 4.07, SD = 0.603), trong khi môn Nghe 1 (Listening 1) đạt mức thấp hơn (Mean = 3.84, SD = 0.603). Điều này phản ánh tác động tích cực rõ nét của việc tra cứu và đọc từ vựng qua ứng dụng đối với kỹ năng đọc hiểu.
| Quan điểm so sánh phương pháp học từ vựng |
Đồng ý (%) |
Không đồng ý (%) |
| Học qua app tạo cảm giác thú vị hơn các phương pháp khác |
98.6% |
1.4% |
| Học từ vựng trên smartphone dễ dàng hơn các phương pháp khác |
97.9% |
2.1% |
| Giúp nâng cao và làm giàu vốn từ tốt hơn phương pháp khác |
95.7% |
4.3% |
| Giúp tiết kiệm thời gian hơn các phương pháp khác |
94.7% |
5.3% |
| Truyền cảm hứng và tạo động lực học tập nhiều hơn |
94.3% |
5.7% |
5. Kết quả phỏng vấn định tính
- Ứng dụng phổ biến và nguồn tiếp cận: Duolingo (80% người được phỏng vấn nhắc đến), TFlat và Google Translate (40%), Oxford, Memrise, ELSA Speak (20%). Nguồn biết đến chủ yếu qua mạng Internet, bạn bè giới thiệu, App Store và YouTube.
- Ưu điểm ghi nhận: Tiện lợi, dễ sử dụng, tiết kiệm thời gian, tra cứu nhanh, có thể học mọi lúc mọi nơi theo lịch trình cá nhân, một số ứng dụng cho phép tra cứu offline.
- Nhược điểm: Phụ thuộc vào thiết bị smartphone và kết nối Internet/3G/4G để tải dữ liệu hoặc sử dụng đầy đủ tính năng.
- Đề xuất từ sinh viên: 40% đề xuất nhà trường tổ chức hội thảo hướng dẫn phương pháp học tập qua ứng dụng; 20% đề xuất tích hợp ứng dụng vào chương trình học chính khóa; 20% mong muốn được hỗ trợ tài khoản miễn phí/bản quyền (premium); 20% đề xuất cho phép sử dụng ứng dụng di động linh hoạt hơn trong giờ học.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xác định được mô hình sử dụng smartphone trong học từ vựng của sinh viên năm nhất: ưu tiên các ứng dụng tra cứu nhanh (Google Translate: Mean = 4.10, TFlat: Mean = 3.41) và tương tác mạng xã hội học thuật (Facebook: Mean = 3.05) hơn là các ứng dụng luyện thi hay nhắn tin học thuật chuyên sâu.
- Không gian sử dụng ứng dụng tập trung cao nhất ngay trong các giờ học tiếng Anh trên lớp (Mean = 3.47) và tại nơi cư trú (Mean = 3.44).
- 100% người học khẳng định ứng dụng di động hỗ trợ trực tiếp việc cải thiện vốn từ vựng, phát âm và giải quyết bài tập trên lớp; có sự tương quan tích cực đến điểm học phần thực tế (điểm Đọc 1 đạt Mean = 4.07).
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Đối với sinh viên: Cần được trang bị kỹ năng và phương pháp lựa chọn ứng dụng phù hợp với trình độ, mục tiêu học tập và quỹ thời gian; khai thác cân bằng giữa ứng dụng tra cứu và ứng dụng rèn luyện kỹ năng phát âm, ngữ cảnh.
- Đối với giảng viên và nhà trường: Cần chuyển đổi môi trường lớp học theo hướng định hướng di động (mobile-oriented); giảng viên cần nâng cao năng lực sư phạm công nghệ để định hướng sinh viên khai thác ứng dụng hiệu quả; khoa và nhà trường xem xét tổ chức các chuyên đề, hội thảo và hỗ trợ tài nguyên học liệu số cho sinh viên.
Đóng góp của nghiên cứu
Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực nghiệm cụ thể về thực trạng tiếp cận MALL tại một trường đại học khối ngành nông nghiệp tại Việt Nam, thu hẹp khoảng trống nghiên cứu vốn trước đây chủ yếu tập trung vào việc dùng smartphone nói chung thay vì phân tích sâu một phân môn cụ thể là từ vựng tiếng Anh của sinh viên năm thứ nhất.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Quy mô mẫu: Mẫu khảo sát giới hạn ở 70 sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA, chưa mở rộng ra các khóa trên hoặc các ngành đào tạo không chuyên tiếng Anh.
- Bối cảnh thu thập dữ liệu: Khảo sát và phỏng vấn được thực hiện trực tuyến qua Google Forms và gọi điện trực tuyến do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, có thể làm hạn chế mức độ tương tác trực tiếp và quan sát hành vi thực tế.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng quy mô nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn trên nhiều nhóm đối tượng sinh viên khác nhau (sinh viên không chuyên ngữ, sinh viên các năm cuối).
- Thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm dài hạn (longitudinal studies) để đo lường định lượng chính xác sự gia tăng quy mô từ vựng sau một lộ trình can thiệp bằng ứng dụng di động cụ thể.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo cho:
- Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Tham khảo cấu trúc nghiên cứu khảo sát mô tả kết hợp định lượng - định tính (mixed-methods), bảng hỏi 77 mục về hành vi tiếp nhận công nghệ MALL và danh mục các nhóm ứng dụng học từ vựng tiếng Anh.
- Giảng viên tiếng Anh: Tham khảo dữ liệu về thói quen và địa điểm học tập di động của sinh viên để thiết kế hoạt động bổ trợ trên lớp và giao nhiệm vụ tự học phù hợp.
- Cán bộ quản lý đào tạo: Cung cấp cơ sở thực tiễn để xây dựng chính sách ứng dụng công nghệ di động trong dạy và học ngoại ngữ.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận khảo sát trên cỡ mẫu bao nhiêu sinh viên và thuộc đối tượng nào?
Nghiên cứu khảo sát định lượng trên mẫu gồm 70 sinh viên năm nhất khóa K65 chuyên ngành Ngôn ngữ Anh thuộc Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam trong năm học 2021 (thu thập từ 09/04 đến 09/05/2021).
2. Ứng dụng điện thoại nào có tần suất sử dụng cao nhất trong học từ vựng theo kết quả khảo sát?
Ứng dụng dịch thuật Google Translate có tần suất sử dụng cao nhất với điểm trung bình Mean = 4.10 (SD = 1.100), đứng thứ hai là ứng dụng từ điển TFlat với Mean = 3.41 (SD = 1.416), và đứng thứ ba là việc sử dụng Facebook để tham gia các nhóm/trang từ vựng học thuật với Mean = 3.05 (SD = 1.051).
3. Sinh viên thường sử dụng ứng dụng di động để học từ vựng ở những địa điểm nào nhiều nhất?
Hai địa điểm có tần suất cao nhất là: lớp học tiếng Anh tại trường đại học (Mean = 3.47, SD = 1.176) và nơi cư trú như nhà ở/phòng trọ (Mean = 3.44, SD = 1.099).
4. Điểm số học phần nào của sinh viên năm nhất K65 đạt mức trung bình cao nhất trong học kỳ 1?
Học phần Đọc 1 (Reading 1) đạt điểm trung bình cao nhất với Mean = 4.07 (SD = 0.603) trên thang điểm quy đổi 5 bậc, trong khi học phần Nghe 1 (Listening 1) đạt mức trung bình thấp nhất với Mean = 3.84 (SD = 0.603).
5. Các nhược điểm và đề xuất chính của sinh viên đối với nhà trường trong cuộc phỏng vấn là gì?
Nhược điểm lớn nhất được nêu là sự phụ thuộc vào thiết bị smartphone và kết nối mạng Internet. Về đề xuất, 40% sinh viên mong muốn nhà trường tổ chức hội thảo hướng dẫn phương pháp học tập qua ứng dụng, 20% đề xuất tích hợp ứng dụng vào môn học, 20% mong muốn được hỗ trợ tài khoản bản quyền, và 20% đề xuất cho phép sử dụng điện thoại linh hoạt hơn trong giờ học.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Hoàng Hải đã phân tích thực trạng và tác động của việc sử dụng ứng dụng điện thoại thông minh trong học từ vựng tiếng Anh của sinh viên năm nhất ngành Tiếng Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Kết quả khẳng định sinh viên đánh giá cao tính tiện dụng, khả năng tạo động lực và hiệu quả cải thiện từ vựng của các ứng dụng di động so với phương pháp truyền thống. Để tối ưu hóa hiệu quả của MALL, nghiên cứu khuyến nghị cần có sự chuẩn bị đồng bộ về kỹ năng tự học của sinh viên, năng lực sư phạm công nghệ của giảng viên và việc xây dựng môi trường lớp học thân thiện với thiết bị di động.