Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ Nietzsche and Modernism: Nihilism and Meaningless Suffering in D. H. Lawrence, Franz Kafka, and Samuel Beckett của tác giả Stewart Smith được đệ trình tại Khoa Nhân văn (Department of English), Đại học Southampton (University of Southampton) vào tháng 1 năm 2016, dưới sự hướng dẫn của TS. Devorah Baum và TS. Will May.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong nghiên cứu văn học và lịch sử tư tưởng, tầm ảnh hưởng của Friedrich Nietzsche đối với chủ nghĩa hiện đại (literary modernism) đã được thừa nhận rộng rãi. Tuy nhiên, giới phê bình trước đây thường tiếp cận Nietzsche chủ yếu dưới góc độ một nhà cách mạng đập phá thần tượng (iconoclasm), một tiếng nói cấp tiến quý tộc (aristocratic radicalism), hoặc người khởi xướng việc "định giá lại mọi giá trị" mang tính giải phóng cá nhân.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả Stewart Smith xác định là: các công trình phê bình hiện có đã bỏ qua mối bận tâm chung sâu sắc của các nhà văn hiện đại đối với những vấn đề cốt lõi nhất trong tư tưởng Nietzsche, cụ thể là chủ nghĩa hư vô (nihilism) và nỗi đau khổ vô nghĩa (meaningless/senseless suffering). Đa số các học giả khi bàn về hư vô trong tư tưởng Nietzsche chỉ xem đó là một vấn đề lý thuyết trừu tượng hoặc một học thuyết nhận thức thuần túy (dựa trên các ghi chép di cảo trong cuốn The Will to Power), mà tách rời khỏi chiều kích bản thể, thể xác và tâm sinh lý (embodiment, psycho-physiological condition).

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Luận án sử dụng hệ thống tư tưởng của Nietzsche về nỗi đau khổ và chủ nghĩa hư vô như một công cụ giải thích (heuristic tool) nhằm đạt được các mục tiêu sau:

  1. Xác định và tái định nghĩa khái niệm chủ nghĩa hư vô trong tư tưởng Nietzsche như một hiện tượng tâm sinh lý gắn liền với sự tê liệt hoặc suy giảm năng lực hành động tự chủ (suspended/loss of agency) do sự tác động của đau khổ vô nghĩa.
  2. Khảo sát cách thức các tác phẩm văn học hiện đại kịch hóa cuộc khủng hoảng của chủ thể khi bị tước đoạt các khuôn khổ diễn giải truyền thống để biện minh hoặc cứu chuộc nỗi đau.
  3. Phân tích các cơ chế phản ứng tâm lý - sinh lý mang tính phòng vệ (defensive/self-preservative postures), sự hằn học (ressentiment), tính tàn bạo (cruelty) và sự phủ định tha nhân trong thế giới hư cấu của ba tác gia hiện đại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống văn bản triết học của Friedrich Nietzsche và ba tác phẩm văn học hiện đại tiêu biểu:
    • Tiểu thuyết Lady Chatterley’s Lover của D. H. Lawrence.
    • Tiểu thuyết The Trial của Franz Kafka.
    • Vở kịch Endgame của Samuel Beckett.
    • Tiểu luận On Being Ill của Virginia Woolf (khảo sát ở phần kết luận).
  • Phạm vi không gian và thời gian: Văn học hiện đại phương Tây nửa đầu thế kỷ 20, đặt trong bối cảnh chấn thương hậu Thế chiến thứ nhất và sự suy thoái của các hệ giá trị tôn giáo, siêu hình học tại châu Âu.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án điểm lại và định vị nghiên cứu dựa trên các luồng học thuật chính:

Các khuynh hướng nghiên cứu trước đây

  1. Khuynh hướng xem Nietzsche là biểu tượng cách mạng và chủ nghĩa cá nhân quý tộc:

    • Georg Brandes (1888) định danh triết học Nietzsche là "chủ nghĩa cấp tiến quý tộc" (aristocratic radicalism).
    • Patrick Bridgwater (1972) và David S. Thatcher (1970) khảo sát sự tiếp nhận ban đầu tại Anh qua các tạp chí như The Eagle and the Serpent, The New Age, với các tác giả như A. R. Orage, Bernard Shaw, Havelock Ellis.
    • Robert B. Pippin (1983), Robert Gooding-Williams (2001) và Roger Griffin (2007) xem Nietzsche là hình mẫu của việc đoạn tuyệt với quá khứ và mở đầu cho chủ nghĩa hiện đại mang tính cương lĩnh (programmatic modernism).
    • John Burt Foster (1981) (Heirs to Dionysus) và Keith M. May (1988) (Nietzsche and Modern Literature) lập luận rằng các nhà văn hiện đại chia sẻ với Nietzsche dự án "định giá lại mọi giá trị" và sự kiện "Cái chết của Thượng đế".
  2. Khuynh hướng phê phán Nietzsche liên quan đến sự tàn bạo và loại trừ tha nhân:

    • J. Hillis Miller (1966) (Poets of Reality) coi sự định giá lại của Nietzsche là biểu hiện của việc thần thánh hóa con người, dẫn đến sự hủy diệt tính tha nhân và tham vọng chinh phục vô hạn.
    • John Carey (1992) (The Intellectuals and the Masses) và Patrick Bridgwater (1972) quy kết Nietzsche ủng hộ sự tàn bạo, lý tưởng hóa mẫu người săn mồi và chuẩn bị mảnh đất tư tưởng cho chủ nghĩa toàn trị.
    • Giles Fraser (2002) (Redeeming Nietzsche) cáo buộc Nietzsche thẩm mỹ hóa nỗi đau và không thể đối diện với sự khủng khiếp thực tế của đau khổ (như thảm họa diệt chủng Holocaust).
  3. Nghiên cứu về chủ nghĩa hư vô và nỗi đau khổ:

    • Shane Weller (2011) (Modernism and Nihilism) và Charles Glicksberg (1975) (The Literature of Nihilism) nhận diện Nietzsche là nhân vật trung tâm trong việc sử dụng khái niệm hư vô để nắm bắt bản chất hiện đại.
    • Karen Leslie Carr (1992) chỉ ra sự mơ hồ, đa nghĩa trong cách dùng từ "hư vô" của Nietzsche.
    • Bernard Reginster (2006) (The Affirmation of Life) và Kathleen Marie Higgins (2008) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc diễn giải nỗi đau khổ trong triết học Nietzsche, xem việc vượt qua các lực cản là thành tố cấu thành cảm xúc quyền lực (pathos of power).

Vị trí và lựa chọn giải quyết của luận án

Luận án của Stewart Smith chọn lối đi khác biệt:

  • Không đồng tình với quan điểm đơn giản hóa coi Nietzsche thuần túy là nhà tư tưởng tàn bạo, cũng không tán thành việc lý tưởng hóa thái độ khẳng định sự sống (amor fati) của ông như một trạng thái toàn thắng dễ dàng.
  • Tiếp thu phân tích của Mark Warren (1988), Daniel Conway (1992) và Henry Staten (1990) để chứng minh rằng trong tư tưởng Nietzsche luôn tồn tại sự căng thẳng chưa thể giải quyết: một mặt muốn khẳng định nỗi đau tột cùng, mặt khác nhận thức rõ sự mong manh của chủ thể và sự cần thiết của các ảo tưởng tự vệ (self-preservative economy) để ngăn ngừa sự suy sụp tinh thần dẫn đến tự sát.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm then chốt

Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên các khái niệm nòng cốt trong các tác phẩm xuất bản của Nietzsche:

Khái niệm then chốt Văn bản nguồn của Nietzsche Nội dung khái niệm áp dụng trong luận án
Chủ nghĩa hư vô tâm sinh lý (Psycho-physiological Nihilism) On the Genealogy of Morality, The Gay Science Trạng thái mất đi ý chí, tê liệt năng lực hành động tự chủ (loss of agency), xuất phát từ sự tương tác giữa nhận thức và thể xác khi đối diện với đau khổ vô nghĩa.
Lý tưởng khổ hạnh (The Ascetic Ideal) On the Genealogy of Morality (OGM) Khuôn khổ diễn giải truyền thống (Kitô giáo) gán cho nỗi đau một mục đích (tội lỗi, trừng phạt) để cứu vớt ý chí, ngăn chặn chủ nghĩa hư vô tự sát.
Thế lưỡng phân Apollo - Dionysus The Birth of Tragedy (BT) Sự kết hợp mong manh giữa năng lượng hỗn mang, phá vỡ cá thể hóa (Dionysus) và ảo tưởng hình thức xoa dịu, che chở (Apollo).
Chủ thể tiêu hóa (The Digestive Subject) Beyond Good and Evil (BGE) Ẩn dụ về tâm trí như một dạ dày: chủ thể tìm cách đồng hóa và đơn giản hóa cái xa lạ để gia tăng quyền lực, nhưng đồng thời kích hoạt cơ chế phòng vệ thoái lui khi gặp điều không thể tiêu hóa.
Kinh tế tự bảo tồn (Self-preservative Economy) Beyond Good and Evil, The Gay Science Xu hướng co cụm, rút lui, chối bỏ sự gắn kết với tha nhân nhằm bảo toàn năng lượng và tránh né các tổn thương tiếp theo.
Sự hằn học và Tính tàn bạo (Ressentiment & Cruelty) On the Genealogy of Morality Phản ứng mang tính trả thù của những kẻ bất lực khi năng lực hành động bị đình trệ, chuyển hóa thành sự trừng phạt tha nhân hoặc trừng phạt chính mình (tội lỗi/masochism).
Chủ nghĩa phối cảnh (Perspectivism) Beyond Good and Evil, The Genealogy Nhận thức luận gắn liền với vị trí cụ thể của thể xác và hoàn cảnh xã hội, phủ nhận tính khách quan tuyệt đối vô tư.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính thuần túy thuộc lĩnh vực nghiên cứu văn học và lịch sử tư tưởng:

  • Phân tích văn bản học (Textual Analysis): Đọc sát văn bản (close reading) các tác phẩm triết học của Nietzsche và các tác phẩm văn học của Lawrence, Kafka, Beckett.
  • Phương pháp thông giải học (Hermeneutics): Khảo sát cấu trúc diễn giải nỗi đau khổ và sự đứt gãy giữa kinh nghiệm thực tế với các hệ thống ý nghĩa sẵn có.
  • Phương pháp so sánh liên văn bản (Comparative Literature): Đối chiếu các mô hình phản ứng tâm sinh lý của nhân vật văn học với các cấu trúc lý thuyết của Nietzsche.

Nội dung chính theo từng chương

Introduction: Nietzsche, Nihilism and Modernism

Phần mở đầu thiết lập bối cảnh lịch sử và cơ sở lý luận của luận án:

  • Phân tích bức thư năm 1913 của Franz Kafka gửi Felice Bauer về nỗi đau đớn như một thực tại kinh hoàng của đời sống, đối chiếu với nhận định của Nietzsche trong The Gay Science về sự nhạy cảm của con người hiện đại đối với đau đớn.
  • Phê phán khuynh hướng chỉ nhìn nhận Nietzsche như một nhân vật cách mạng quý tộc hoặc kết nối tư tưởng của ông với chủ nghĩa phát xít (như lập luận của John Carey và Giles Fraser).
  • Trình bày định nghĩa cấu trúc về chủ nghĩa hư vô của Mark Warren: hư vô nảy sinh khi có sự đứt gãy thực tế giữa điều kiện kinh nghiệm và điều kiện diễn giải của hành động. Khi khoa học thế tục làm sụp đổ khung giải thích Kitô giáo, nỗi đau khổ không còn được cứu chuộc, đẩy con người vào trạng thái mất phương hướng và thờ ơ.

Chapter One: Friedrich Nietzsche, Nihilism and Meaningless Suffering

Chương Một tập trung giải mã hệ thống tư tưởng của Nietzsche xoay quanh vấn đề thông giải nỗi đau khổ:

  • Tư tưởng thời kỳ đầu và Bi kịch Hy Lạp (The Birth of Tragedy): Nietzsche cho rằng người Hy Lạp tiền Socrates có độ nhạy cảm cao với nỗi đau và nguy cơ hư vô tự sát. Thông qua nghệ thuật bi kịch, họ kết hợp sự say mê Dionysus (nhận thức sự vô nghĩa và hủy diệt bản ngã) với ảo tưởng Apollo (hình thức che chắn, chuyển hóa kinh dị thành cái đẹp), qua đó khẳng định sự sống trọn vẹn mà không trốn tránh.
  • Sự căng thẳng trong thái độ đối với nỗi đau: Phân tích sự đối lập giữa ý niệm Dionysus và "Kẻ bị đóng đinh" (the Crucified). Kitô giáo coi đau khổ là sự phản đối sự sống và tìm cách triệt tiêu nó; ngược lại, Nietzsche coi đau khổ là điều kiện thiết yếu để vượt qua lực cản nhằm gia tăng cảm giác quyền lực. Tuy nhiên, luận án chỉ ra sự bất toàn trong quan điểm của Bernard Reginster và Kathleen Higgins: cả hai chưa thấy hết việc đau khổ tột cùng có thể vượt quá khả năng đồng hóa của chủ thể.
  • Chủ thể tiêu hóa và Lý tưởng khổ hạnh: Dựa vào Beyond Good and Evil và On the Genealogy of Morality, chương này chỉ ra rằng tâm trí hoạt động như một "dạ dày". Khi đối diện với nỗi đau quá mức không thể đồng hóa, chủ thể buộc phải rút lui vào tư thế tự vệ (defensive posture). Lý tưởng khổ hạnh của Kitô giáo từng thành công vì nó giải thích nỗi đau dưới dạng "hình phạt" và "tội lỗi", giúp cứu vãn ý chí hành động của con người.

Chapter Two: Lawrence’s Lady Chatterley’s Lover and the Erotic Transcendence of Nihilism

Chương Hai phân tích tiểu thuyết của D. H. Lawrence trong bối cảnh chấn thương hậu Thế chiến thứ nhất:

  • Hư vô thời hậu chiến và Kinh tế tự bảo tồn: Chiến tranh thế giới thứ nhất gây ra nỗi đau đớn vô nghĩa trên diện rộng, làm phá sản các cấu trúc biện minh truyền thống. Nhân vật Clifford Chatterley đại diện cho sự phủ định đời sống mang tính khổ hạnh và toan tính: thương tật chiến tranh khiến ông rút lui vào trạng thái tê liệt thể xác, triệt tiêu cảm xúc nhục cảm và thiết lập một lối sống vị kỷ, hưởng lạc nhằm tự bảo vệ bản thân.
  • Sự tha hóa của Connie và nỗ lực vượt thoát: Sự chối bỏ thể xác của Clifford đẩy người vợ, Connie Chatterley, vào trạng thái hư vô, mất đi cảm giác sống động và xa lánh chồng.
  • Sự tự vượt lên và giới hạn của tình dục: Mối quan hệ giữa Connie và Oliver Mellors thể hiện nỗ lực tự vượt lên chính mình (self-overcoming) theo tinh thần Nietzsche: từ bỏ các tư thế phòng vệ do những tổn thương tình cảm trong quá khứ để mở lòng trước sự mong manh nhục cảm. Tuy nhiên, luận án chứng minh rằng tầm nhìn tái sinh bằng tính dục của Lawrence vẫn bộc lộ tính mong manh, khi các phản ứng phòng thủ và hằn học tiếp tục tái hiện, phản ánh sức tàn phá khôn lường của nỗi đau.

Chapter Three: Franz Kafka’s The Trial and the Interpretation of Suffering

Chương Ba khám phá tiểu thuyết The Trial của Franz Kafka dưới lăng kính của ý chí thông giải và lý tưởng khổ hạnh:

  • Sự mất quyền năng thông giải: Nhân vật Josef K. bị cuốn vào một vụ án với các cáo buộc mơ hồ từ một tòa án bí ẩn. Tòa án tước đoạt khả năng diễn giải hợp lý của K., đẩy ông vào trạng thái bất lực và khủng hoảng tâm lý nghiêm trọng.
  • Tính tự vệ và Chủ nghĩa phối cảnh: K. mang tâm thế phòng thủ điển hình của con người hiện đại, cố gắng hiểu nỗi đau theo các quy chuẩn logic tuyệt đối. Cuộc tranh luận giữa K. và vị giáo sĩ trong chương nhà thờ ("The Cathedral Chapter") minh họa cho chủ nghĩa phối cảnh của Nietzsche: tri thức luôn bị chi phối bởi vị trí thể xác và hoàn cảnh xã hội, không có chân lý cứu cánh tuyệt đối.
  • Tội lỗi như một công cụ nắm giữ năng lực hành động: Khi không thể tìm ra ý nghĩa hợp lý cho nỗi đau vô cớ, K. đã tự gán tội lỗi cho chính mình và đồng lõa trong vụ hành quyết bản thân. Theo phân tích về tính khổ dâm trong On the Genealogy of Morality, việc tự nhận tội là nỗ lực tuyệt vọng cuối cùng của chủ thể nhằm đem lại mục đích cho sự đau khổ và duy trì cảm giác mình là một tác nhân hành động thông qua việc tự trừng phạt.

Chapter Four: Samuel Beckett’s Endgame and the Economy of Ressentiment

Chương Bốn khảo sát vở kịch Endgame của Samuel Beckett như một "sân khấu của nỗi đau khổ":

  • Sự suy thoái thể xác và Nhu cầu có người chứng kiến: Các nhân vật trong Endgame bị giam hãm trong một thế giới của sự tàn tạ, bệnh tật mãn tính và già nua. Tính chất trình diễn nỗi đau trước người chứng kiến cho thấy các phương thức nội tại nhằm đồng hóa nỗi đau đã hoàn toàn cạn kiệt.
  • Sự phân cực giữa Hamm và Clov: Clov tiếp tục bám vào tàn dư của lý tưởng khổ hạnh khi diễn giải nỗi đau như một hình phạt; trong khi đó, Hamm nỗ lực kiến tạo một tự sự thẩm mỹ mang tính tự trị nhưng liên tục bị phá vỡ bởi sự suy kiệt ý chí và cảm giác bất lực.
  • Sự hằn học và Tính bạo dâm: Mối quan hệ giữa Hamm và Clov ngập tràn sự tàn bạo, độc đoán và các hành vi bạo dâm phát sinh từ sự hằn học (ressentiment). Sự cô lập bản thể và tính ái kỷ ngăn cản các nhân vật đồng cảm với nỗi đau của người khác. Tình trạng bế tắc giải thích này được chia sẻ trực tiếp với khán giả, tạo nên sự đau đớn tột cùng khi theo dõi vở kịch.

Conclusion: Affective Modernism

Phần kết luận mở rộng phạm vi sang tiểu luận On Being Ill của Virginia Woolf:

  • Khẳng định tính chất chi phối của "chủ nghĩa hiện đại cảm xúc" (affective modernism), trong đó cảm giác thể xác và bệnh tật phơi bày tính chất vô nghĩa, dư thừa của nỗi đau.
  • Nhấn mạnh rằng dù các nhà văn hiện đại nỗ lực tìm kiếm ý nghĩa hay tái thiết giá trị thẩm mỹ, nỗi đau khổ quá mức vẫn luôn là một lực cản vượt khỏi tầm kiểm soát của các khuôn khổ diễn giải, để lại một vết thương hở trong tâm thức hiện đại.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Tái khái niệm hóa chủ nghĩa hư vô: Luận án chứng minh rằng định nghĩa nhất quán và căn bản nhất về hư vô trong các tác phẩm xuất bản của Nietzsche không phải là một quan điểm triết học lý thuyết ("mọi sự đều được phép"), mà là trạng thái tâm sinh lý đánh mất khả năng trải nghiệm bản thân như một chủ thể hành động hiệu quả (efficacious agent), bắt nguồn từ sự tác động của đau khổ vô nghĩa.
  2. Làm rõ tính hai mặt và mong manh trong triết học Nietzsche: Luận án phê phán cả hai khuynh hướng cực đoan: khuynh hướng kết tội Nietzsche tàn bạo (John Carey, Giles Fraser) và khuynh hướng ca tụng Nietzsche toàn năng (Bernard Reginster). Tác giả chỉ ra rằng dự án khẳng định sự sống (amor fati) của Nietzsche chứa đựng sự giằng co liên tục giữa việc mở lòng đón nhận nỗi đau và việc phải sử dụng các cơ chế phòng vệ ảo tưởng (Apollo) để bảo tồn sự sống.

Đóng góp về mặt thực tiễn phân tích văn học

  1. Thiết lập khung thông giải mới cho văn học hiện đại: Cung cấp một góc nhìn mới để đọc Lady Chatterley’s Lover, The Trial, và Endgame, chuyển trọng tâm từ các chủ đề quen thuộc (cách mạng xã hội, tha hóa quan liêu, chủ nghĩa phi lý trừu tượng) sang sự kịch hóa tổn thương thể xác, sự cạn kiệt năng lực hành động và các chiến lược phòng vệ tâm lý.
  2. Lý giải tính chất bạo lực và hằn học trong cấu trúc nhân vật: Vận dụng lý thuyết về ressentiment và tính tàn bạo của Nietzsche để soi sáng các mối quan hệ quyền lực méo mó, hành vi tự hủy hoại hoặc bạo hành tha nhân trong tác phẩm của Lawrence, Kafka và Beckett.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi văn bản: Luận án tập trung chuyên sâu vào ba tác phẩm văn học cụ thể đại diện cho ba thể loại/bối cảnh khác nhau (tiểu thuyết Anh ngữ, tiểu thuyết hiện đại Trung Âu viết bằng tiếng Đức, và kịch phi lý song ngữ Anh - Pháp). Luận án chưa thể bao quát toàn bộ sự nghiệp sáng tác đồ sộ của từng tác giả cũng như các nhánh văn học hiện đại khác.
  • Hạn chế về hướng tiếp cận: Nghiên cứu thuần túy mang tính định tính, dựa trên phân tích văn bản học và lịch sử tư tưởng; không đi vào phân tích thực nghiệm tâm lý học thần kinh hoặc xã hội học tiếp nhận độc giả.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả gợi ý mở rộng hướng tiếp cận "chủ nghĩa hiện đại cảm xúc" (affective modernism) để khảo sát sâu hơn mối liên hệ giữa bệnh tật, cơ thể phụ nữ và nỗi đau thể xác trong các tác phẩm của Virginia Woolf và các nhà văn nữ hiện đại khác.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên môn giá trị đối với:

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên chuyên ngành Văn học Anh, Văn học so sánh và Chủ nghĩa Hiện đại: Cung cấp phương pháp liên ngành kết hợp giữa triết học Lục địa và phân tích tác phẩm văn học; đặc biệt hữu ích ở các chương phân tích chi tiết về D. H. Lawrence (Chương 2), Franz Kafka (Chương 3) và Samuel Beckett (Chương 4).
  • Các nhà nghiên cứu Triết học Nietzsche: Cung cấp một chuyên luận sâu sắc về vai trò của nỗi đau khổ và lý tưởng khổ hạnh trong việc khắc phục chủ nghĩa hư vô, đặc biệt là phần phân tích mối quan hệ giữa The Birth of Tragedy, Beyond Good and Evil và On the Genealogy of Morality ở Chương 1.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa "chủ nghĩa hư vô" trong tư tưởng Nietzsche như thế nào?

Theo tác giả Stewart Smith, hư vô trong tư tưởng Nietzsche không chỉ là sự thiếu vắng nền tảng chân lý khách quan hay đạo đức, mà căn bản là một trạng thái tâm sinh lý biểu hiện qua sự tê liệt hoặc suy giảm năng lực trải nghiệm bản thân như một chủ thể hành động (loss of willing / suspended agency). Trạng thái này bị thúc đẩy trực tiếp bởi kinh nghiệm về nỗi đau khổ vô nghĩa và sự đứt gãy giữa kinh nghiệm sống với các khung diễn giải ý nghĩa.

2. Vai trò của "lý tưởng khổ hạnh" (ascetic ideal) đối với nỗi đau khổ là gì?

Mặc dù Nietzsche phê phán Kitô giáo, ông vẫn thừa nhận lý tưởng khổ hạnh có công lao to lớn trong lịch sử nhân loại: nó cung cấp một cách diễn giải cho nỗi đau khổ (dưới dạng tội lỗi, hình phạt và sự cứu rỗi). Bằng cách biến đau khổ thành điều có mục đích, lý tưởng khổ hạnh giúp con người tránh khỏi chủ nghĩa hư vô tự sát và bảo tồn ý chí hành động.

3. Khái niệm "chủ thể tiêu hóa" (digestive subject) có ý nghĩa gì trong luận án?

Nietzsche sử dụng ẩn dụ "tâm trí như một dạ dày" trong Beyond Good and Evil. Một chủ thể khỏe mạnh luôn tìm cách đồng hóa, đơn giản hóa và tích hợp các kinh nghiệm phức tạp từ thế giới bên ngoài để gia tăng quyền lực. Tuy nhiên, khi đối diện với những nỗi đau đớn tột cùng vượt quá khả năng đồng hóa, chủ thể sẽ kích hoạt cơ chế tự vệ thoái lui (defensive posture), chủ động chối bỏ hoặc rút lui để bảo tồn sự tồn tại.

4. Tại sao nhân vật Josef K. trong "The Trial" của Kafka lại tự nhận tội và đồng lõa với bản án?

Dưới lăng kính của Nietzsche, khi đối diện với sự đau khổ vô cớ và quy trình xét xử phi lý của tòa án, Josef K. rơi vào trạng thái bất lực hoàn toàn. Để thoát khỏi sự vô nghĩa này, K. tìm đến sự tự kết tội (masochism/guilt) như một cứu cánh tâm lý nhằm mang lại ý nghĩa cho nỗi đau của mình, biến bản thân thành kẻ có tội để duy trì ảo tưởng rằng mình vẫn là một tác nhân có ý chí hành động.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Stewart Smith đã tái lập vị trí trung tâm của vấn đề nỗi đau khổ vô nghĩa và chủ nghĩa hư vô tâm sinh lý trong việc tiếp nhận triết học Friedrich Nietzsche đối với văn học hiện đại. Bằng việc phân tích sâu sắc các tác phẩm của D. H. Lawrence, Franz Kafka và Samuel Beckett, nghiên cứu đã chứng minh rằng thế giới hư cấu của chủ nghĩa hiện đại bị chi phối sâu sắc bởi sự mong manh của chủ thể khi mất đi các công cụ cứu chuộc nỗi đau truyền thống. Công trình mang lại một khung diễn giải cân bằng, vạch rõ những xung đột nội tại giữa khát vọng khẳng định sự sống và các cơ chế phòng vệ tự bảo tồn trong trải nghiệm hiện đại.