Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngữ văn Gumbo Banaha Stories: Louisiana Indigenities and the Transnational South được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Letha Rain Alicia Cranford-Goméz tại Khoa Tiếng Anh thuộc Đại học Oklahoma (University of Oklahoma) vào năm 2014, dưới sự hướng dẫn của Giáo sư Geary Hobson (Chủ tịch hội đồng), cùng các thành viên hội đồng chuyên môn: Tiến sĩ Kimberly Roppolo (Kimberly Wieser), Tiến sĩ Joshua Nelson, Tiến sĩ Rhonda Harris Taylor và Tiến sĩ Andrew Jolivétte.

Sau sự tàn phá của hai cơn bão Katrina và Rita, bang Louisiana một lần nữa trở thành đối tượng bị kỳ ảo hóa (exoticized) trong ngành công nghiệp giải trí đại chúng của Hoa Kỳ. Sự chú ý này kéo theo mối quan tâm học thuật trở lại đối với tính đa dạng tộc người và các mô-típ Gothic miền Nam (Southern gothic tropes) gắn liền với tiểu bang này. Tuy nhiên, tác giả chỉ ra một khoảng trống nghiên cứu lớn: có rất ít công trình học thuật kết nối các cộng đồng di cư bản địa (Indigenous diasporas) của người bản địa và người Creole tại Louisiana với các sản phẩm văn bản (textual productions), nhằm giải tỏa sự im lặng và đưa các tự sự tự thân của người bản địa (Native), người Creole và người Cajun lên tiếng.

Trước thực trạng các diễn ngôn thực dân và văn học miền Nam Hoa Kỳ tiếp tục xóa nhòa (erasure) sự hiện diện của người bản địa, luận án xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cốt lõi:

  1. Tái xác lập sự hiện diện của người bản địa Louisiana vào các văn bản biểu đạt văn học miền Nam trong kỷ nguyên hiện đại.
  2. Khảo sát mối quan hệ giữa các bộ tộc bản địa (Choctaw, Caddo, Houma, Chitimacha, Tunica-Biloxi) trong cộng đồng hải ngoại miền Nam với tính bản địa của người Creole (chủ yếu) và người Cajun (thứ yếu) thông qua các biểu đạt văn bản.
  3. Định vị người Creole Louisiana như một bộ phận người lai (mestiza/os) có văn hóa khởi sinh từ trải nghiệm bản địa thông qua lịch sử bị thống trị tương tự như văn hóa Mexico/Chicana/o và các cộng đồng lai khác tại vùng biển Caribe và Vịnh Mexico (Gulf of Mexico Latinidad).
  4. Vận dụng lý thuyết văn hóa bản địa, nghiên cứu khu vực, lịch sử và nghiên cứu phê phán hỗn hợp chủng tộc (critical mixed race studies) để giải cấu trúc mô hình nhị nguyên Trắng/Đen (white/black binary) vốn thống trị văn học miền Nam.

Đối tượng nghiên cứu của luận án bao gồm các văn bản văn học kinh điển của miền Nam, các tác phẩm văn học của các tác giả người bản địa và người Creole, cùng văn hóa vật thể (đan rổ, kết cườm) và các diễn ngôn lịch sử, pháp lý liên quan đến bản sắc bản địa. Phạm vi không gian của nghiên cứu tập trung vào bang Louisiana, khu vực Vịnh Mexico, gắn liền với không gian rộng lớn hơn của miền Nam xuyên quốc gia (Transnational South) và vùng biển Caribe. Phạm vi thời gian trải dài từ thời kỳ tiền tiểu bang (pre-statehood), qua các biến cố lịch sử của thế kỷ XIX (Đạo luật Di dời người da đỏ, Chiến tranh Seminole, Nội chiến Hoa Kỳ, Thời kỳ Tái thiết), thời kỳ phân biệt chủng tộc Jim Crow, cho đến kỷ nguyên đương đại hậu bão Katrina.


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong quá trình xây dựng nền tảng học thuật, tác giả đã điểm lại các công trình then chốt thuộc nhiều lĩnh vực:

  • Nghiên cứu văn học và sự vắng bóng bản địa: Tác giả xem xét công trình Removals: Nineteenth Century American Literature and Politics of Indian Affairs của Lucy Maddox (1991), trong đó khẳng định sự hiện diện của người da đỏ là một thực tế nền tảng định hình văn học Mỹ chứ không đơn thuần là một sự vắng mặt. Tác phẩm The National Uncanny: Indian Ghosts and American Subjects của Renée L. Bergland (2000) được trích dẫn để phân tích hiện tượng "bóng ma người da đỏ" (spectral Native Americans) ám ảnh văn học và chủ nghĩa dân tộc Mỹ. Tác phẩm Savagism and Civilization: The Study of the Indian and the American Mind của Roy Harvey Pearce (1953) cung cấp cơ sở để phân tích sự chuyển biến của tư tưởng thực dân từ định kiến "man dã" sang biểu tượng "người man dã cao quý" (Noble Savage).
  • Lý thuyết tự sự và nghiên cứu bản địa: Tác giả sử dụng khung lý thuyết của Gerald Vizenor trong các tác phẩm như Fugitive Poses: Native American Indian Scenes of Absence and Presence (1998) và Native Liberty: Natural Reason and Cultural Survivance (2009) về khái niệm "sự hiện diện vắng mặt" (absent presence) và "sự tồn sinh" (survivance). Khái niệm "viết sử bộ tộc" (tribalography) của nhà văn Choctaw LeAnne Howe (The Story of America, Tribalography) được dùng để lý giải cách kể chuyện bản địa định hình lịch sử và không gian địa lý. Tác giả cũng tiếp thu luận điểm của Gordon Henry Jr. (2008) về tính tương hỗ giữa tự sự và lý thuyết ("Story = Theory"), Thomas King (2003) về bản chất của các câu chuyện, và Craig Womack (1999) về tính tự trị trong văn học bản địa.
  • Lịch sử chủng tộc, thể chế và quan hệ Đỏ/Đen (Red/Black): Các nghiên cứu lịch sử của Tiya Miles (The House on Diamond Hill: A Cherokee Plantation Story, 2010), Claudio Saunt (Black, White, and Indian, 2005), Theda Perdue ("Mixed Blood" Indians, 2003), Robbie Ethridge (Creek Country, 2003), Kathryn Braund (1993), Daniel Usner (1992) và Joe Knetsch (2003) được sử dụng để làm rõ lịch sử phức tạp về các hiệp ước, các cuộc chiến tranh Seminole, cuộc khởi nghĩa Red Stick (Creek Civil War), việc cướp đoạt đất đai qua hình thức xổ số đất đai (Land Lottery), cũng như các mối quan hệ sở hữu nô lệ và hôn nhân dị chủng giữa người bản địa, người da đen và người da trắng tại Đông Nam Hoa Kỳ.
  • Lý thuyết phê phán chủng tộc và thân thể: Luận án viện dẫn lý thuyết của David Spurr (The Rhetoric of Empire, 1993) và Michel de Certeau (The Writing of History, 1988) để phân tích cách diễn ngôn đế quốc ghi đè lên không gian và thân thể của người bị trị; các công trình của bell hooks (Black Looks: Race and Representation, 1992) và Jennifer Morgan (Laboring Women, 2004) để mổ xẻ sự bóc lột và định kiến tính dục áp đặt lên thân thể phụ nữ da đen và phụ nữ bản địa (Janice Acoose, 1995); cùng nghiên cứu của Ben Railton (2005) về nỗi ám ảnh đối với sự lai chủng (miscegenation) trong văn học miền Nam.

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án trực tiếp giải quyết là việc phá vỡ khuôn khổ nhị nguyên Trắng/Đen vốn che khuất sự tồn tại của người bản địa trong văn học miền Nam, đồng thời tái lập vị thế cho người Creole và người bản địa Louisiana như những chủ thể văn hóa có tiếng nói, lịch sử và văn bản độc lập trong không gian xuyên quốc gia của Vịnh Mexico và Caribe.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp đa liên ngành giữa lý thuyết văn hóa bản địa, phê phán văn học và khoa học tự nhiên:

  • Khung lý thuyết chính:

    1. Lý thuyết Tồn sinh (Survivance Theory): Phát triển từ quan niệm của Gerald Vizenor, kết hợp giữa sự sống còn (survival) và sự kháng cự (resistance). Luận án bổ sung góc nhìn vật lý học, định nghĩa tồn sinh như một lực ma sát (friction) – một lực vừa tạo ra sự kháng cự vừa vận hành cơ chế đàm phán, cân bằng đối với xã hội thống trị.
    2. Lý thuyết Viết sử Bộ tộc (Tribalography): Theo LeAnne Howe, tự sự bản địa kết nối con người, bộ tộc, vùng đất trong các chiều kích quá khứ, hiện tại và tương lai. Luận án bác bỏ quan niệm thời gian tuyến tính của chủ nghĩa thực dân, khẳng định thời gian bản địa vận hành thông qua các sự kiện gắn liền với không gian/vùng đất (place-centered narrative), được minh họa qua mô hình hành tinh nguyên tử (planetary atom model).
    3. Lý thuyết Tự sự là Lý thuyết (Story = Theory): Dựa trên quan điểm của Gordon Henry Jr. và Thomas King, luận án xác định quá trình kể chuyện tại các không gian gia đình (như bàn bếp - kitchen table) chính là phương thức tạo nghĩa, giáo dục và kiến tạo lý thuyết bản địa.
    4. Khung Bản tính Dân tộc (Peoplehood Matrix): Tiếp thu mô hình Peoplehood (gồm ngôn ngữ, vùng đất, lịch sử thiêng liêng và chu kỳ nghi lễ) của Tom Holm, J. Diane Pearson và Ben Chavis, áp dụng vào việc đàm phán quan hệ thân tộc và cộng đồng giữa các quốc gia bản địa có chủ quyền và các cộng đồng hậu duệ bản địa tại Louisiana.
    5. Lý thuyết Lai ghép (Mestizaje / Métis) và Tu từ học Đỏ/Đen (Red/Black Rhetorics): Định vị bản sắc người Creole Louisiana thông qua tính lai chủng bản địa, kết nối lịch sử đan bện giữa cộng đồng người bản địa và cộng đồng người gốc Phi lưu đày (African diaspora).
  • Phương pháp nghiên cứu: Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính thuần túy trong nghiên cứu văn học và nhân văn:

    • Phương pháp phân tích văn bản (Textual Analysis): Đọc sâu (close reading) các văn bản văn học đại chúng (Gone with the Wind, The Wind Done Gone), tiểu thuyết bản địa (The Last of the Ofos, Miko Kings), tiểu thuyết hình ảnh (Bayou) và thơ ca đương đại Louisiana.
    • Phương pháp sử liệu học văn học (Literary Historiography): Phân tích các văn bản lịch sử, hiệp ước, luật lệ về chủng tộc thời Jim Crow và các tiến trình công nhận bộ tộc.
    • Phương pháp phân tích văn hóa vật thể (Material Culture Analysis): Khảo sát kỹ thuật, hoa văn đan rổ (basketry) và kết cườm (beadwork) của các bộ tộc Louisiana như những dạng văn bản phi chữ viết lưu giữ tri thức và lịch sử cộng đồng.
    • Phương pháp tự phản tư (Self-reflexivity): Sử dụng trải nghiệm cá nhân của tác giả như một phần của phương pháp luận tự sự bản địa.
  • Nguồn tư liệu: Các tác phẩm văn học; các bài thơ và tuyển tập văn học của các tác giả MonaLisa Saloy, Michelle Pichon, Thomas Parrie, Carolyn Dunn, Sybil Kein, Coco Robicheaux, Roger Stouff; các hình ảnh văn hóa vật thể rổ đan Chitimacha/Choctaw; tài liệu tiêu chí công nhận liên bang của Cục Bản địa vụ Hoa Kỳ (BIA - FAP Criteria) và Tuyên ngôn của Liên Hợp Quốc về Quyền của Các Dân tộc Bản địa (UNDRIP).


Nội dung chính theo từng chương

Chương Tên chương Trọng tâm phân tích và đối tượng khảo sát
Chương 1 Binary Basketry: Absent Indians Done Gone Giải cấu trúc mô hình nhị nguyên Trắng/Đen trong Gone with the Wind của Margaret Mitchell và The Wind Done Gone của Alice Randall; phân tích sự hiện diện ngoại vi và các biểu tượng lai chủng.
Chương 2 Kitchen Table Tableaus: The Physics of Re-Imagining Place, Story, Survivance & Southern Indigeneity Thiết lập phương pháp luận "Bàn bếp", khái niệm "Story = Theory", ứng dụng vật lý học (lực ma sát, mô hình nguyên tử) vào lý thuyết tồn sinh và thời gian phi tuyến tính; phân tích thơ ca Louisiana.
Chương 3 Poundin’ Kafi, Makin’ Filé: Louisiana NDN-Creole Indigeneities in The Last of the Ofos Phân tích tính bản địa Creole-NDN qua văn hóa ẩm thực và đời sống trong tiểu thuyết The Last of the Ofos của Geary Hobson; sự sống còn của tộc người Ofo trước sự xóa bỏ của liên bang.
Chương 4 Beads & Baskets: Mestizaje, NDNs, & Peoplehood in the Physics of Survivance Khảo sát văn hóa vật thể (đan rổ, kết cườm), tính lai ghép (mestizaje) và mô hình Peoplehood gắn liền với không gian địa lý Louisiana (bayou, dòng Teche).
Chương 5 Red on Black Doubleweave: Red/Black Rhetorics and Literary Historiography Lịch sử tu từ học và sử liệu văn học Đỏ/Đen (Red/Black); lịch sử hợp tác, xung đột và đồng tác giả giữa người bản địa và người Mỹ gốc Phi; vị thế của người Creole.
Chương 6 Red on Blindian Culture and Pain: Choctawan Geographies and Red/Black Bodies Chấn thương, không gian địa lý Choctaw và thân thể Đỏ/Đen trong Miko Kings của LeAnne Howe và Bayou của Jeremy Love; phân tích bạo lực và tính khu vực.
Chương 7 Hachotakni Zydeco’s Round’a Loop Current: Louisiana Transnational Literary Traces Tính liên văn bản xuyên quốc gia và xuyên bản tính dân tộc trong tác phẩm của Carolyn Dunn, LeAnne Howe, Sybil Kein, MonaLisa Saloy, Coco Robicheaux, Roger Stouff.
Phụ lục Appendix I & II: FAP BIA Criteria & UN Declaration Indigenous Definition Cung cấp văn bản quy định tiêu chí công nhận bộ tộc của BIA và định nghĩa về người bản địa của Liên Hợp Quốc làm khung đối chiếu pháp lý.

Chương 1: Binary Basketry: Absent Indians Done Gone

Chương này tập trung phân tích tác phẩm kinh điển Gone with the Wind (1936) của Margaret Mitchell và tác phẩm tái tự sự The Wind Done Gone (2001) của Alice Randall. Tác giả lập luận rằng Gone with the Wind kiến tạo nên một huyền thoại về miền Nam thời tiền chiến dựa trên cấu trúc nhị nguyên Trắng/Đen tuyệt đối, qua đó xóa bỏ sự hiện diện thực tế của người bản địa nhưng đồng thời lại để lộ sự "hiện diện vắng mặt" mang tính ám ảnh:

  • Sự hiện diện ngoại vi qua bạo lực lịch sử: Người bản địa xuất hiện thoáng qua trong văn bản thông qua danh mục vũ khí phục vụ quá trình thực dân hóa (súng hỏa mai, súng ngắn dùng trong Chiến tranh Seminole 1817–1858), qua tuyến đường mòn Peachtree vốn do người Creek và Cherokee mở đường, và qua ký ức bạo lực kinh hoàng của nhân vật Grandma Fontaine về cuộc khởi nghĩa Creek (Red Stick War 1813–1814 sau vụ thảm sát Fort Mims). Mitchell sử dụng ngôn ngữ bình thường hóa ("đất được nhượng lại" - ceded) để che giấu tính chất thanh trừng sắc tộc của Hiệp ước New Echota (1835) và Hiệp ước Fort Jackson (1814).
  • Dấu ấn lai chủng (miscegenation) và tính man dã ẩn dụ: Sự hiện diện bản địa duy nhất bằng xương thịt trong tiểu thuyết bị giam giữ trong thân phận nô lệ lai qua nhân vật Dilcey. Dilcey được miêu tả mang đặc điểm hình thể pha trộn giữa người da đỏ và người da đen ("mặt đồng", "gò má cao", "mũi khoằm"), đóng vai trò như một người vú nuôi chăm sóc thế hệ da trắng tiếp nối, gợi lại mô-típ Pocahontas phục tùng. Ngược lại, nhân vật Rhett Butler được miêu tả với vẻ nam tính mang tính đe dọa, gắn liền với các ẩn dụ bản địa ("dáng đi như người da đỏ", "mặt tối sầm như người da đỏ"), thể hiện nỗi sợ hãi tiềm tàng của người da trắng miền Nam về việc giải phóng bản năng hoang dã và sự lai chủng.
  • Đất đai và sự chiếm đoạt: Đồn điền Tara của Gerald O'Hara được xây dựng trên vùng đất chiếm đoạt của người Creek và Cherokee thông qua Cuộc Xổ số Đất đai năm 1820 (Third Land Lottery in 1820). Gerald O'Hara – một người nhập cư Ireland từng bị thực dân Anh tước đoạt đất đai – đã chuyển hóa vai trò từ kẻ bị trị thành kẻ thực dân hóa tại miền Nam, biến quyền sở hữu đất đai thành biểu tượng thống trị.

Chương 2: Kitchen Table Tableaus: The Physics of Re-Imagining Place, Story, Survivance & Southern Indigeneity

Chương 2 chuyển sang xây dựng khung lý thuyết tự sự bản địa và phản biện mô hình thời gian thực dân:

  • Không gian bàn bếp (Kitchen Table): Bàn bếp được xác định là một không gian địa lý văn hóa nơi các thế hệ phụ nữ bản địa và Creole truyền dạy tri thức, quy tắc ứng xử và ký ức lịch sử. Tác giả khẳng định quá trình kể chuyện (story) đồng nhất với quá trình kiến tạo lý thuyết (theory) theo luận điểm của Gordon Henry Jr.
  • Vật lý học của sự tồn sinh (Physics of Survivance): Luận án ứng dụng định nghĩa ma sát (friction) trong vật lý học vào khái niệm tồn sinh của Gerald Vizenor. Ma sát được nhìn nhận như một lực vật chất biểu thị tính kháng cự và khả năng đàm phán của người bản địa nhằm duy trì bản sắc trước áp lực đồng hóa.
  • Thời gian phi tuyến tính và vùng đất: Phê phán quan niệm thời gian tuyến tính (quá khứ - hiện tại - tương lai) vốn cho phép thực dân ghi đè lên lịch sử. Luận án sử dụng mô hình hành tinh nguyên tử (planetary atom model - Hình 1) để minh họa thời gian bản địa: thời gian là các sự kiện phi tuyến tính xoay quanh hạt nhân là không gian/vùng đất (place/land). Vùng đất chứa đựng đồng thời quá khứ, hiện tại và tương lai.
  • Phân tích văn học: Chương này khảo sát các sáng tác thơ ca của MonaLisa Saloy (người Creole New Orleans), Michelle Pichon (người Creole Cane River/Slidell) và Thomas Parrie (người Choctaw-Apache xứ Ebarb), làm nổi bật sự tồn sinh bản địa tại các không gian địa lý Louisiana.

Chương 3: Poundin’ Kafi, Makin’ Filé: Louisiana NDN-Creole Indigeneities in The Last of the Ofos

Chương 3 đi sâu phân tích tiểu thuyết The Last of the Ofos của nhà văn Geary Hobson. Tác phẩm kể về cuộc đời của Thomas Darko, người được coi là thành viên cuối cùng còn sống của bộ tộc Ofo (Mosopelea) tại Louisiana:

  • Tính bản địa Creole-NDN: Luận án phân tích cách thức tiểu thuyết tái hiện sự giao thoa văn hóa giữa người bản địa và người Creole tại Louisiana, thách thức các tiêu chuẩn cứng nhắc của nhà nước liên bang về tính thuần chủng.
  • Thực hành văn hóa thường nhật: Các hành vi văn hóa như giã cà phê (poundin' kafi) và chế biến bột lá sassafras/filé (makin' filé) được phân tích như những nghi thức đời thường nhằm duy trì ký ức tập thể và sự liên tục của bản sắc tộc người trước nguy cơ bị lãng quên.
  • Phản kháng sự xóa bỏ danh tính: Thông qua hình tượng nhân vật Thomas Darko, tác giả chỉ ra sự mỉa mai trong việc các tổ chức nhân chủng học và truyền thông phương Tây cố tình đóng khung người bản địa vào mô-típ "người da đỏ cuối cùng" (the last Indian) nhằm phục vụ diễn ngôn biến mất của người da đỏ.

Chương 4: Beads & Baskets: Mestizaje, NDNs, & Peoplehood in the Physics of Survivance

Chương 4 tập trung vào văn hóa vật thể và mối quan hệ với không gian đất đai:

  • Nghệ thuật đan rổ và kết cườm: Luận án khảo sát các hiện vật đan rổ truyền thống (sử dụng vật liệu đậy đầm lầy, lá cọ, cỏ đuôi mèo) và kỹ thuật kết cườm của người Choctaw, Chitimacha tại Louisiana. Các hoa văn như "Mắt chim đen" (Blackbird's eye - Hình 3, 4) và "Bím tóc gãy" (Broken braids - Hình 4, 5) cùng các tác phẩm văn hóa vật thể như Bayuk Lwizyàn Memories (Hình 6), Smoked Mullet Cornbread Crawdad Memory (Hình 7) và Tee Shawnee (Hình 8) được phân tích như các văn bản lưu trữ ký ức lịch sử.
  • Văn hóa đan rổ như một khung lý thuyết: Quá trình đan rổ ba màu/ba chất liệu (red, black, white) được sử dụng làm ẩn dụ cho cấu trúc xã hội đa nguyên của miền Nam, đối lập với mô hình giỏ dệt nhị nguyên Trắng/Đen đơn sắc của văn học thực dân.
  • Khung Peoplehood và địa hạt Teche: Khảo sát các không gian sông nước (Teche - Hình 1, 2) như một phần cấu thành của bản tính dân tộc, gắn kết thân tộc và sự tồn sinh của các cộng đồng lai (mestizaje/métis).

Chương 5: Red on Black Doubleweave: Red/Black Rhetorics and Literary Historiography

Chương 5 xây dựng một nghiên cứu sử liệu văn học chuyên sâu về tu từ học Đỏ/Đen (Red/Black rhetorics):

  • Lịch sử tương tác Đỏ/Đen: Luận án tổng hợp các văn bản văn học và sử liệu then chốt ghi nhận mối quan hệ hợp tác, đấu tranh và đồng tác giả giữa người Mỹ gốc Phi và người bản địa Mỹ.
  • Vị thế của người Creole Louisiana: Định vị người Creole Louisiana như những chủ thể thuộc về cả hai cộng đồng lưu vong: cộng đồng người bản địa châu Mỹ và cộng đồng người gốc Phi. Tác giả phân tích cấu trúc dệt đôi (doubleweave) như một mô hình tu từ học nhằm giải thích sự tồn tại song song, đan bện của hai cội nguồn văn hóa mà không triệt tiêu lẫn nhau.
  • Sử liệu học phê phán: Tác giả chỉ ra rằng các đạo luật phân biệt chủng tộc thời hậu Tái thiết và kỷ nguyên Jim Crow đã áp đặt phân loại nhị nguyên, xóa bỏ tính hợp pháp của các cộng đồng lai ba chủng tộc (tri-racial communities) tại miền Nam.

Chương 6: Red on Blindian Culture and Pain: Choctawan Geographies and Red/Black Bodies

Chương 6 khảo sát các biểu đạt văn học đương đại về nỗi đau chấn thương lịch sử và bạo lực chủng tộc tác động lên thân thể người lai Đen-Bản địa (Blindian):

  • Tiểu thuyết Miko Kings: An Indian Baseball Story của LeAnne Howe: Phân tích không gian địa lý Choctaw, sự biến đổi của đất đai và thân thể người bản địa thông qua môn bóng chày và các sự kiện lịch sử đầu thế kỷ XX tại Lãnh thổ Bản địa (Oklahoma).
  • Tiểu thuyết hình ảnh Bayou của Jeremy Love: Khảo sát tác phẩm thông qua chuyên đề "Crossin’ the Log: Death, Regionality, and Race". Luận án phân tích các hình tượng ma quái, cái chết và bạo lực phân biệt chủng tộc tại vùng đầm lầy miền Nam, nơi các thân thể Đỏ/Đen phải đối mặt với nỗi đau lịch sử và sự đe dọa sinh mệnh từ trật tự thống trị của người da trắng.

Chương 7: Hachotakni Zydeco’s Round’a Loop Current: Louisiana Transnational Literary Traces

Chương cuối cùng phân tích tính liên văn bản và các dấu vết văn học xuyên quốc gia:

  • Hải lưu vòng (Loop Current) và không gian xuyên quốc gia: Tác giả sử dụng hình ảnh hải lưu Vịnh Mexico để mô tả sự dịch chuyển văn hóa, âm nhạc (Zydeco) và tự sự kết nối Louisiana với vùng Caribe, Mexico và châu Phi.
  • Đối thoại liên văn bản: Khảo sát các tác phẩm của Carolyn Dunn, LeAnne Howe, Sybil Kein, MonaLisa Saloy, Coco Robicheaux và Roger Stouff.
  • Thách thức đối với pháp luật chủng tộc và thể chế công nhận bộ tộc: Luận án phân tích tác động của các tiêu chuẩn công nhận bộ tộc ở cấp liên bang và cấp bang đối với các cộng đồng bản địa Louisiana (như người Houma, Choctaw-Apache, Adais Caddo, Biloxi-Chitimacha-Choctaw). Tác giả lập luận rằng việc vận dụng ma trận Bản tính Dân tộc (Peoplehood matrix) cho phép tái kết nối các quan hệ thân tộc và cộng đồng vượt qua sự chia cắt của các ranh giới chủng tộc thực dân.

Phần Phụ lục: Tiêu chí BIA và Định nghĩa của Liên Hợp Quốc

  • Phụ lục I (FAP BIA Criteria - pp. 283–288): Trình bày chi tiết 7 tiêu chí bắt buộc trong Quy trình Công nhận Liên bang (Federal Acknowledgment Process) của Cục Bản địa vụ Hoa Kỳ (25 CFR Part 83), dùng làm cơ sở tài liệu phân tích những rào cản hành chính mà các bộ tộc Louisiana phải đối mặt khi chứng minh tính liên tục lịch sử.
  • Phụ lục II (UN Declaration Indigenous Definition - pp. 289+): Cung cấp các định nghĩa và điều khoản từ Tuyên ngôn của Liên Hợp Quốc về Quyền của Các Dân tộc Bản địa (UNDRIP) nhằm thiết lập khung đối chiếu quốc tế về quyền tự quyết và bản sắc của các cộng đồng bản địa.

Kết quả và những đóng góp mới

  1. Về mặt lý luận:

    • Xây dựng mô hình phân tích liên ngành độc đáo khi kết hợp lý thuyết Tồn sinh (Survivance) của Vizenor và Viết sử Bộ tộc (Tribalography) của Howe với các khái niệm vật lý học (khái niệm lực ma sát để chỉ sức kháng cự/đàm phán văn hóa; mô hình hành tinh nguyên tử để mô tả thời gian phi tuyến tính xoay quanh trục không gian đất đai).
    • Tái định nghĩa bản sắc người Creole Louisiana như một thực thể bản địa lai (mestiza/o Indigeneity), đặt trong thế tương đồng với văn hóa Chicana/o và bản sắc Vịnh Mexico/Caribe, phá vỡ thế độc tôn của mô hình nhị nguyên Trắng/Đen trong nghiên cứu văn học miền Nam Hoa Kỳ.
    • Phát triển khung phân tích "Dệt đôi Đỏ/Đen" (Red on Black Doubleweave) trong sử liệu học tu từ, cung cấp công cụ phân tích sự giao thoa giữa cộng đồng bản địa và cộng đồng người gốc Phi lưu đày.
  2. Về mặt thực tiễn:

    • Làm nổi bật và giải tỏa sự im lặng (unsilencing) đối với tiếng nói của các cộng đồng bản địa và Creole tại Louisiana (bao gồm cả các bộ tộc được liên bang công nhận, được bang công nhận, hoặc chưa được công nhận như United Houma Nation, Choctaw-Apache of Ebarb, Point-Au-Chien, Clifton Choctaw, Tunica-Biloxi, Chitimacha, Coushatta, Jena Choctaw, Adais Caddo).
    • Xác lập giá trị văn bản học cho văn hóa vật thể (hoa văn đan rổ, kết cườm) như những nguồn sử liệu và tự sự hợp pháp của người bản địa bên ngoài các văn bản chữ viết truyền thống của phương Tây.
  3. Kiến nghị và giải pháp:

    • Đề xuất các nhà nghiên cứu văn học miền Nam và văn học Mỹ từ bỏ việc nhìn nhận người bản địa như những "bóng ma lịch sử" hay sự tồn tại ngoại vi, thay vào đó cần chủ động đưa các tác phẩm bản địa và Creole vào chương trình giảng dạy chính thống.
    • Kiến nghị sử dụng ma trận Bản tính Dân tộc (Peoplehood matrix) dựa trên quan hệ thân tộc và cộng đồng để đàm phán quan hệ giữa các quốc gia bản địa có chủ quyền và các cộng đồng hậu duệ bản địa, thay thế cho các tiêu chí phân loại chủng tộc thực dân khắt khe.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án chủ yếu tập trung vào các văn bản văn học, tự sự truyền khẩu và văn hóa vật thể trong phạm vi không gian địa lý Louisiana và khu vực Vịnh Mexico/miền Nam Hoa Kỳ; chưa mở rộng khảo sát so sánh định lượng hoặc nghiên cứu thực địa dân tộc học quy mô lớn tại toàn bộ các cộng đồng bản địa hải ngoại khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Luận án gợi mở các hướng nghiên cứu sâu hơn về các dòng lưu chuyển văn học xuyên quốc gia giữa vùng Vịnh Mexico và các quốc đảo Caribe; nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu và thảm họa sinh thái đối với sự di dời và tính liên tục văn hóa của các bộ tộc bản địa vùng duyên hải vịnh Louisiana trong tương lai.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và giảng viên: Chuyên ngành Văn học Mỹ, Văn học miền Nam Hoa Kỳ, Nghiên cứu Bản địa Mỹ (Native American Studies), Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African American Studies) và Nghiên cứu Phê phán Hỗn hợp Chủng tộc (Critical Mixed Race Studies).
  • Nhà nghiên cứu văn hóa dân gian và bảo tàng học: Cung cấp phương pháp giải mã biểu tượng hoa văn đan rổ (basketry) và hạt cườm (beadwork) của các bộ tộc vùng Đông Nam (Chương 4).
  • Nhà nghiên cứu chính sách và đại diện cộng đồng bản địa: Phần phân tích tiêu chí BIA (Phụ lục I) và khung Peoplehood (Chương 4 & 7) cung cấp luận cứ học thuật phục vụ các tiến trình vận động công nhận pháp lý và bảo tồn di sản văn hóa bộ tộc.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án giải cấu trúc sự "vắng bóng" của người da đỏ trong tiểu thuyết Gone with the Wind như thế nào?
Luận án chứng minh rằng Margaret Mitchell không xóa bỏ hoàn toàn người bản địa mà đẩy họ ra vùng ngoại vi thông qua các chi tiết lịch sử bình thường hóa (súng dùng trong Chiến tranh Seminole, đường mòn Peachtree của người Creek/Cherokee, ký ức kinh hoàng về vụ thảm sát Fort Mims). Sự hiện diện bản địa chỉ được phép tồn tại dưới dạng ẩn dụ về sự man dã và bạo lực (dáng đi và tính khí của Rhett Butler), hoặc dưới hình thức thân phận nô lệ lai bị tước đoạt tiếng nói (nhân vật Dilcey đóng vai trò vú nuôi cho đứa trẻ da trắng), nhằm duy trì cấu trúc nhị nguyên Trắng/Đen và tính hợp pháp của việc chiếm đoạt đất đai đồn điền Tara.

2. Tác giả vận dụng khái niệm "ma sát" (friction) trong vật lý học vào lý thuyết tồn sinh (survivance) như thế nào?
Trong Chương 2, tác giả định nghĩa sự tồn sinh (survivance = survival + resistance) như một lực ma sát vật lý. Lực này đại diện cho sự cọ xát liên tục, sự kháng cự và đàm phán của người bản địa đối với các áp lực đồng hóa từ xã hội thực dân thống trị, giúp giải thích cách các cộng đồng duy trì bản sắc mà không bị hòa tan.

3. Khái niệm "Tribalography" của LeAnne Howe đóng vai trò gì trong việc liên kết thời gian và không gian trong luận án?
"Tribalography" khẳng định tự sự bản địa có khả năng kết nối con người, bộ tộc và vùng đất trong không gian phi tuyến tính. Luận án sử dụng mô hình hành tinh nguyên tử để chỉ ra rằng không gian đất đai (place/land) đóng vai trò là hạt nhân trung tâm lưu giữ đồng thời quá khứ, hiện tại và tương lai, bác bỏ quan niệm thời gian tuyến tính thực dân vốn xem người bản địa chỉ thuộc về quá khứ lịch sử đã qua.

4. Vị thế của người Creole Louisiana được định vị như thế nào trong tương quan với tính lai ghép (mestizaje) và cộng đồng Đỏ/Đen (Red/Black)?
Luận án định vị người Creole Louisiana là những cá nhân lai (mestiza/os) có nguồn gốc văn hóa khởi sinh từ trải nghiệm bản địa, chia sẻ lịch sử bị thống trị tương tự như người Chicana/o hay các cộng đồng Caribe. Họ thuộc về cả hai cộng đồng lưu đày (châu Phi và bản địa), tạo nên một cấu trúc "dệt đôi Đỏ/Đen" thách thức sự phân loại nhị nguyên chủng tộc của thời kỳ Jim Crow.

5. Luận án phân tích vai trò của văn hóa vật thể (văn hóa đan rổ và kết cườm) như thế nào trong việc bảo tồn bản sắc bản địa?
Luận án xem đan rổ và kết cườm là các văn bản ký ức và lý thuyết thiêng liêng. Kỹ thuật đan rổ sử dụng ba sợi/ba màu (đỏ, đen, trắng) là mô hình lý thuyết biểu trưng cho sự hòa hợp đa sắc tộc. Các hoa văn như "Mắt chim đen" hay "Bím tóc gãy" ghi lại lịch sử tồn sinh của người Choctaw, Chitimacha tại các vùng đất ngập nước Louisiana ngoài các văn bản chữ viết phương Tây.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Letha Rain Alicia Cranford-Goméz là một công trình học thuật liên ngành có hệ thống, kết hợp lý thuyết văn hóa bản địa, phê phán văn học và khoa học tự nhiên để giải cấu trúc mô hình nhị nguyên Trắng/Đen trong văn học miền Nam Hoa Kỳ. Thông qua việc phân tích văn bản kinh điển, tự sự bộ tộc, sử liệu tu từ Đỏ/Đen và văn hóa vật thể đan rổ, tác giả đã tái lập sự hiện diện sống động của người bản địa và người Creole tại không gian Louisiana và vùng Vịnh Mexico. Công trình cung cấp một khung phương pháp luận mới về mối quan hệ giữa tự sự, không gian đất đai và sự tồn sinh, khẳng định tiếng nói tự thân và tính liên tục văn hóa không thể phủ nhận của các cộng đồng bản địa trong kỷ nguyên đương đại.