Tổng quan luận án
Luận án Tiến sĩ Nghệ thuật Âm nhạc (Doctor of Musical Arts – D.M.A.) chuyên ngành Chỉ huy Hợp xướng tại Trường Âm nhạc thuộc Đại học Oklahoma (University of Oklahoma Graduate College, 2020) của tác giả William Omar George-Twyman mang tiêu đề: Steve Dobrogosz’s When Lilacs Last in the Dooryard Bloom’d: A Conductor’s Perspective (Tác phẩm When Lilacs Last in the Dooryard Bloom’d của Steve Dobrogosz: Góc nhìn của người chỉ huy). Hội đồng chấm luận án gồm có Tiến sĩ Richard Zielinski (Chủ tịch), Tiến sĩ Sarah Ellis, Tiến sĩ Eugene Enrico, Tiến sĩ Judith Pender và Tiến sĩ Jonathan Shames.
| Thông tin tổng quan |
Chi tiết xác thực từ văn bản |
| Tác giả |
William Omar George-Twyman |
| Học vị / Chuyên ngành |
Doctor of Musical Arts (D.M.A.) / Chỉ huy Hợp xướng |
| Cơ sở đào tạo |
School of Music, University of Oklahoma, Hoa Kỳ |
| Năm bảo vệ |
2020 |
| Chủ tịch hội đồng |
Dr. Richard Zielinski |
| Đối tượng nghiên cứu chính |
Tác phẩm When Lilacs Last in the Dooryard Bloom’d (2000) của Steve Dobrogosz |
| Văn bản thơ nguyên tác |
Bài thơ cùng tên (1865) gồm 16 khúc ca (cantos), 206 dòng của Walt Whitman |
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Nhạc sĩ người Mỹ định cư tại Thụy Điển Steve Dobrogosz (sinh năm 1956) khởi đầu sự nghiệp biểu diễn piano jazz và sáng tác ca khúc tại Stockholm từ những năm 1980. Sau thành công quốc tế của tác phẩm Mass (1992), ông mở rộng sang lĩnh vực khí nhạc và hợp xướng quy mô lớn, tạo dựng khối lượng tác phẩm đồ sộ. Trong số đó, When Lilacs Last in the Dooryard Bloom’d (2000) là một đại phẩm hợp xướng – dàn nhạc dài 80 phút, phổ trọn vẹn toàn bộ 206 dòng thơ trong 16 khúc ca (cantos) của thi hào Walt Whitman mà không cắt gọt, chỉnh sửa hay lặp lại ca từ.
Dù Dobrogosz được biết đến rộng rãi tại châu Âu, các nguồn tư liệu học thuật nghiên cứu trực tiếp về tác phẩm này hầu như chưa tồn tại. Tác phẩm được công diễn lần đầu vào năm 2005 tại Thụy Điển, thu âm năm 2006, nhưng chưa từng được biểu diễn tại khu vực Bắc Mỹ. Khoảng trống nghiên cứu lớn được tác giả xác định là sự thiếu vắng một công trình phân tích toàn diện về mặt cấu trúc chủ đề, kỹ thuật sáng tác và giải pháp sư phạm – thực hành chỉ huy dành cho các nhạc trưởng muốn tiếp cận và dàn dựng tác phẩm.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu chính của luận án là phân tích có hệ thống các yếu tố cấu trúc hình thức, chủ đề, giai điệu, hòa âm, nhịp phách, kết cấu và phối khí trong When Lilacs Last in the Dooryard Bloom’d, từ đó thiết lập một cẩm nang phân tích tổng phổ (roadmap) và các hướng dẫn thực hành sư phạm cho người chỉ huy.
Các câu hỏi nghiên cứu được luận án giải quyết bao gồm:
- Nhạc sĩ Steve Dobrogosz đã kết hợp ngôn ngữ trữ tình điệu tính (tonal lyricism) mang âm hưởng jazz với thể thơ tự do phi tiết luật (unmetered free verse) của Walt Whitman như thế nào để tạo nên cấu trúc âm nhạc mạch lạc?
- Mười bốn chủ đề (themes) đóng vai trò như các mô-típ chủ đạo (leitmotifs) được xây dựng, chuyển hóa và liên kết với các biểu tượng văn học (hoa tử đinh hương, ngôi sao phương Tây, chim hoang tước) trong sáu phần của tác phẩm ra sao?
- Những thách thức kỹ thuật về nhịp phách, cân bằng bè hợp xướng (divisi), xử lý quãng hát và sự kết hợp giữa piano solo với dàn nhạc giao hưởng đòi hỏi người chỉ huy phải áp dụng những giải pháp sư phạm và kỹ thuật chỉ huy nào?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Bản tổng phổ hợp xướng – dàn nhạc When Lilacs Last in the Dooryard Bloom’d (phụ đề "A Song for choir and orchestra", Sand Castle Music, 2000) của Steve Dobrogosz, cùng mối quan hệ giữa âm nhạc và văn bản thơ của Walt Whitman.
- Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu tập trung vào toàn bộ tác phẩm gồm 6 phần (Parts One – Six), tổng thời lượng biểu diễn trung bình 80 phút, bối cảnh bài thơ ra đời năm 1865 (sau vụ ám sát Tổng thống Abraham Lincoln) và quá trình sáng tác, thu âm tác phẩm từ năm 2000 đến 2006.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Luận án điểm lại các công trình nghiên cứu thuộc hai nhánh chính: nghiên cứu âm nhạc học về phong cách của Dobrogosz cùng các tác phẩm phổ thơ Whitman, và các nghiên cứu lịch sử – văn học về thi phẩm Lilacs.
- Nghiên cứu về phong cách âm nhạc Dobrogosz: Sarin Peck (trong nghiên cứu về các yếu tố jazz trong âm nhạc hợp xướng Phần Lan và Thụy Điển) đã bước đầu ghi nhận sự dung hợp giữa chất liệu jazz và ngôn ngữ hợp xướng điệu tính của Dobrogosz. Các tác phẩm hợp xướng quy mô lớn đã được ghi nhận của ông gồm có Mass (1992), Requiem (2001), Christmas Cantata (2003), và Stabat Mater (2012).
- Các công trình phổ nhạc thi phẩm Lilacs của Walt Whitman: Tác giả Kathy Rugoff (Three American Requiems: Contemplating ‘When Lilacs Last in the Dooryard Bloom'd’) đã khảo sát các tác phẩm lấy cảm hứng từ khúc ca bi thương này. Luận án điểm tên các tác phẩm tiêu biểu trong lịch sử âm nhạc:
- Gustav Holst (1919): sử dụng trích đoạn Death Carol trong tác phẩm Ode to Death, Op. 38 để tưởng nhớ những người bạn hy sinh trong Thế chiến thứ nhất.
- Paul Hindemith (1946): tác phẩm When Lilacs Last in the Door-yard Bloom’d: A Requiem for Those We Love do Robert Shaw ủy quyền để tưởng niệm Tổng thống Franklin Delano Roosevelt.
- Kurt Weill (1946): trích đoạn trong vở nhạc kịch Street Scene.
- George T. Walker (1996): tác phẩm Lilacs cho giọng hát và dàn nhạc (đoạt giải Pulitzer Âm nhạc).
- Jennifer Higdon (2005): tác phẩm Dooryard Bloom viết cho giọng baritone và dàn nhạc.
- Nghiên cứu văn học và tiểu sử Walt Whitman: Luận án dựa vào các công trình nghiên cứu chuyên sâu của David S. Reynolds (1996, Walt Whitman’s America: A Cultural Biography), Philip Callow (1992, From Noon to Starry Night: A Life of Walt Whitman), Justin Kaplan (1986, Walt Whitman, A Life), Jerome Loving (1999, Walt Whitman: The Song of Himself), Betsy Erkkila (1989, Whitman the Political Poet), cùng Ed Folsom và Kenneth Price (2005, Re-Scripting Walt Whitman: An Introduction to His Life and Work).
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Mặc dù thi phẩm của Whitman đã được các nhà soạn nhạc cổ điển như Hindemith hay George Walker phổ nhạc và nhận được sự quan tâm học thuật lớn, tác phẩm của Steve Dobrogosz hoàn toàn chưa có công trình nghiên cứu âm nhạc học hay tài liệu hướng dẫn chỉ huy nào. Luận án định vị mình là công trình học thuật đầu tiên giải mã toàn diện tác phẩm này từ phân tích cấu trúc tổng phổ đến thực hành biểu diễn.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung phân tích lý thuyết
- Lý thuyết hình thức và cấu trúc chủ đề âm nhạc: Khảo sát cách thiết lập, biến đổi và liên kết 14 chủ đề độc lập (mô-típ dẫn dắt) tương ứng với các tuyến nhân vật và cảm xúc trong thơ.
- Lý thuyết hòa âm mở rộng: Phân tích kỹ thuật chuyển điệu sắc thái (chromatic mediant shifts), hòa âm jazz, các hợp âm vay mượn (borrowed chords) như tiến trình $\flat\text{VI} \rightarrow \flat\text{VII} \rightarrow \text{I}$, kỹ thuật huyền biến âm bậc 4 giải tỏa về bậc 3 (4-3 suspension), và việc sử dụng các thể điệu (Dorian, Mixolydian).
- Lý thuyết thể loại bi ca mục đồng (Pastoral Elegy): Ứng dụng các quy ước văn học (đoàn rước tang, trang trí linh cữu, danh mục các loài hoa, sự luân chuyển mùa, biểu tượng thiên nhiên vĩnh cửu như ngôi sao) làm cơ sở phân tích cấu trúc tự sự của âm nhạc.
Phương pháp nghiên cứu thực tế
- Phương pháp phân tích tổng phổ (Score Analysis): Tác giả giải phẫu chi tiết từng ô nhịp của tác phẩm, phân tích mối tương quan giữa bè hát (SATB) và dàn nhạc giao hưởng, nhận diện tiết luật bất đối xứng được tạo ra để tương thích với thơ tự do.
- Phương pháp nghiên cứu lịch sử – tư liệu: Khảo cứu bối cảnh lịch sử cuộc nội chiến Hoa Kỳ, vụ ám sát Tổng thống Abraham Lincoln vào tháng 4 năm 1865 và lộ trình chuyến tàu tang lễ từ Washington D.C. về Springfield, Illinois từ ngày 21 tháng 4 đến ngày 3 tháng 5 năm 1865.
- Phương pháp trao đổi sơ cấp: Phỏng vấn và trao đổi thông tin trực tiếp qua thư điện tử (email correspondence) với chính tác giả Steve Dobrogosz vào các năm 2018 và 2020 nhằm thu thập các dữ liệu xác thực về quá trình sáng tác, quan điểm nghệ thuật và tư liệu tổng phổ (toàn văn thư từ được lưu trữ ở phần phụ lục luận án).
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Bản tổng phổ: When Lilacs Last in the Dooryard Bloom’d do Steve Dobrogosz tự xuất bản tại Sand Castle Music (Stockholm, 2000).
- Bản thu âm: Bản thu âm trực tiếp buổi công diễn năm 2005 và bản thu âm phòng thu tại Thư viện Đại học Uppsala do Hãng đĩa Nosag phát hành năm 2006, biểu diễn bởi Dàn hợp xướng Thính phòng St. Jacob và Dàn nhạc Giao hưởng Thính phòng Uppsala dưới sự chỉ huy của Gary Graden, tác giả đệm piano solo.
- Biên chế dàn nhạc được ghi nhận trong văn bản gồm:
- Hợp xướng 4 bè (SATB) có chia bè (alto divisi ở Phần 1, 2, 3, 5; bass divisi ở Phần 5).
- Đàn piano solo.
- Dàn nhạc giao hưởng: 2 flute (+ piccolo), 1 oboe, 1 English horn, 2 clarinet, 1 bass clarinet, 2 bassoon, 2 trumpet, 3 trombone, 1 tuba, 6 timpani (+ cymbals: cymbal roll bằng vồ mềm, sizzle cymbal, 1 cú cymbal crash gần cuối tác phẩm), cùng bộ dây hoàn chỉnh.
Nội dung chính theo từng chương
Luận án được tổ chức thành 9 chương chính, trong đó Chương 1 và 2 thiết lập bối cảnh lịch sử – phong cách, Chương 3 đến 8 phân tích chi tiết 6 phần của bản tổng phổ, và Chương 9 tổng kết các vấn đề sư phạm chỉ huy.
Cấu trúc luận án:
Chương Một: Giới thiệu, Steve Dobrogosz và tác phẩm When Lilacs Last in the Dooryard Bloom’d
Chương này cung cấp tiểu sử tác giả Steve Dobrogosz, quá trình ông tự học sáng tác cổ điển từ giữa thập niên 1990 và hoàn cảnh ra đời của tác phẩm Lilacs. Dobrogosz chia sẻ rằng ông tìm thấy sự tương thích tự nhiên giữa nhịp điệu thơ của Whitman và ngôn ngữ âm nhạc của mình; ông đã hoàn thành câu mở đầu của hợp xướng gần như ngay lập tức và sau đó phát triển thành 14 chủ đề âm nhạc đan xen.
| Đặc điểm chủ đề âm nhạc trong tác phẩm |
Mô tả chi tiết theo phân tích của tác giả |
| Số lượng chủ đề |
14 chủ đề độc lập (gắn liền với nhân vật, đồ vật hoặc ý niệm trừu tượng) |
| Độ dài tiêu chuẩn |
Thường kéo dài từ 16 đến 18 ô nhịp |
| Cấu trúc câu |
Bất đối xứng, thường gồm 2 vế (antecedent/consequent) hoặc 3 vế |
| Tính chất hòa âm |
Khởi đầu bằng điệu tính tự nhiên (diatonic), tăng dần tính sắc thái (chromatic); vế thứ ba thường chuyển dịch hẳn sang một trung tâm điệu tính khác |
| Chức năng cấu trúc |
Hoạt động như các mô-típ dẫn dắt (leitmotif) xuyên suốt 6 phần của tác phẩm |
Chương Hai: Walt Whitman, cấu trúc bài thơ và ý nghĩa biểu tượng
Chương Hai phân tích thi phẩm When Lilacs Last in the Dooryard Bloom’d (thuộc tập thơ Drum-Taps năm 1865, sau này đưa vào tập Leaves of Grass năm 1867). Tác phẩm được viết theo thể bi ca mục đồng gồm 16 khúc ca dạng độc thoại ngôi thứ nhất. Dù không nhắc trực tiếp tên Tổng thống Lincoln, bài thơ khắc họa ba biểu tượng trung tâm:
- Hoa tử đinh hương (Lilacs): Biểu tượng cho tình yêu vĩnh cửu và ký ức gắn chặt với thời khắc Lincoln qua đời.
- Ngôi sao phương Tây (Western Star - sao Kim): Hiện thân của Tổng thống Lincoln đã ngã xuống và biểu trưng cho lý tưởng nước Mỹ.
- Chim hoang tước (Hermit Thrush): Loài chim cô độc cất lên bài thánh ca về cái chết từ nơi đầm lầy hẻo lánh.
Chương này cũng tái hiện chi tiết lộ trình tàu tang lễ chở thi hài Lincoln qua các bang Pennsylvania, New Jersey, New York, Ohio, Indiana trước khi đến Illinois, tạo nên bối cảnh không gian cho tác phẩm âm nhạc.
Chương Ba: Phân tích Phần Một (Part One)
Phần Một gồm 229 ô nhịp, mở đầu bằng chủ đề "Đoàn tàu" (train theme) dài 8 ô nhịp ở giọng Mi trưởng (E major). Dobrogosz mô tả sự chuyển động êm ả của đoàn tàu tang lễ bằng bè cello luân chuyển giữa bậc 5 và bậc 6, tạo thế lắc lư thanh bình giữa hợp âm I và IV. Âm huyền biến (appoggiatura) ở bè viola giải tỏa từ bậc 4 xuống bậc 3 trở thành mô-típ nòng cốt của toàn tác phẩm.
Ở ô nhịp 10, bè soprano và alto hát đồng âm giới thiệu chủ đề "Người chịu tang" (mourner theme) với cấu trúc câu bất đối xứng (vế đầu 5 ô nhịp, vế sau 8 ô nhịp). Tại ô nhịp 34, tác giả chỉ ra công thức kết thúc điển hình $\flat\text{VI} \rightarrow \flat\text{VII} \rightarrow \text{I}$ ($\text{C} \rightarrow \text{D} \rightarrow \text{E}$). Sau đó, nhạc sĩ sử dụng chuyển dịch sắc thái trung gian (chromatic mediant shift) để chuyển từ Mi trưởng sang Rê giáng trưởng ($\text{D}\flat$ major) và Đô thăng thứ ($\text{C}\sharp$ minor) ở ô nhịp 101. Đoạn hát ngâm (quasi-recitative) của bè alto ở nhịp 6/4 và 4/4 khắc họa bụi hoa tử đinh hương bằng cách sắp xếp hợp âm giãn cách quãng 4 (quartal spacing).
Tại ô nhịp 145, chủ đề "Tiếng chim" (bird theme) lần đầu xuất hiện ở nhịp ba (triple meter) với giai điệu đi lên do soprano lĩnh xướng, hòa giọng cùng bè nam đệm âm "ooh", trước khi kèn English horn nhắc lại trọn vẹn chủ đề này. Phần Một khép lại bằng sự trở lại của chủ đề đoàn tàu với sắc thái nhỏ dần (decrescendo) từ ô nhịp 222 đến 229, gợi hình ảnh đoàn tàu từ từ rời ga tiếp tục hành trình.
Chương Bốn: Phân tích Phần Hai (Part Two)
Phần Hai bắt đầu bằng một đoạn hát ngâm huyền bí của bè soprano đồng âm trên nền bè viola, cello và clarinet solo ở giọng Mi thứ chuyển dần sang Mi giáng thứ ($\text{e minor} \rightarrow \text{e}\flat\text{ minor}$). Tại ô nhịp 30, chủ đề "Quan tài" (coffin theme) xuất hiện ở nhịp 3/4 với tính chất một khúc hành tiến tang lễ (dirge), bắt đầu từ Sol thứ ($\text{G minor}$) và chuyển sang Si trưởng ($\text{B major}$) ở ô nhịp 44 qua nốt dẫn $\text{A}\sharp$. Bè hợp xướng hát đồng âm khối (homophonic) mô tả đám đông quần chúng nghẹn ngào tiễn đưa linh cữu.
Tại ô nhịp 96, khúc chuyển tiếp khí nhạc giới thiệu chủ đề "Bức tường phòng" (chamber walls theme) do kèn English horn diễn tấu ở Fa thăng thứ ($\text{F}\sharp\text{ minor}$) kết hợp với piano solo, sau đó dịch giọng sang Rê thứ ($\text{D minor}$) ở ô nhịp 115. Tại ô nhịp 148, đoạn hát ngâm của bè tenor xuất hiện giai điệu sau này sẽ trở thành chủ đề mở đầu ("tally theme") của Phần Sáu. Điểm nhấn hòa âm phức tạp xảy ra ở ô nhịp 151 khi soprano nhảy quãng 7 trưởng lên nốt $\text{E}$, tạo cụm nốt $\text{D} \rightarrow \text{E} \rightarrow \text{F}$ với bè nam trên nền hợp âm $\text{B}\flat\text{Maj7(}\sharp\text{4)}$ của dàn đồng.
Từ ô nhịp 211, tác phẩm chuyển sang tiểu đoạn "Bài ca Mặt Trăng" (Song of the Moon) ở nhịp 3/4, giọng Sol thứ/Sol Dorian ($\text{G Dorian}$). Giai điệu mang tính khiêu vũ nhẹ nhàng với các nốt đen dứt khoát (tenuto) và tiết tấu đảo phách ở ô nhịp 285 và 292. Phần Hai kết thúc bằng đoạn Coda (ô nhịp 325) nhắc lại một biến thể ở nhịp ba của chủ đề "Người chịu tang" và kết thúc bằng hợp âm lơ lửng chứa bậc 4 chưa giải tỏa ở bè tuba, bassoon và cello.
Khái lược các phần còn lại và Chương Kết luận
Theo cấu trúc được tác giả tổng thuật trong Chương Một và mục lục:
- Chương Năm đến Tám (Phần Ba đến Phần Sáu): Tiếp tục mổ xẻ các chủ đề còn lại, sự phát triển của dàn nhạc giao hưởng, các đoạn hợp xướng phức điệu, việc sử dụng kèn trumpet solo, timpani, các biến đổi điệu tính phức tạp và việc hoàn tất 16 khúc ca của thi phẩm. Phần Sáu mở đầu bằng khúc xướng âm rực rỡ của dàn nhạc dựa trên chủ đề "tally" và giải quyết toàn bộ các xung đột chủ đề.
- Chương Chín (Tổng kết và Ứng dụng sư phạm): Tổng hợp các vấn đề kỹ thuật mà nhạc trưởng đối mặt khi chỉ huy tác phẩm, bao gồm việc kiểm soát tốc độ (khuyến nghị chỉ huy nhịp 4 thay vì nhịp 2 trong các đoạn hành tiến để tránh bị cuốn nhanh), kỹ thuật thở theo mạch thơ tự do, cân bằng âm lượng bè divisi và xử lý âm vực cao của bè tenor và soprano.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận và âm nhạc học
- Luận án là công trình học thuật đầu tiên phân tích cấu trúc tổng thể và giải mã hệ thống 14 chủ đề âm nhạc trong tác phẩm When Lilacs Last in the Dooryard Bloom’d của Steve Dobrogosz.
- Làm sáng tỏ kỹ thuật xử lý thơ tự do của Whitman: chứng minh cách Dobrogosz xây dựng các câu nhạc bất đối xứng (16–18 ô nhịp) và các phân đoạn giai điệu co giãn nhằm thích ứng hoàn hảo với văn bản thơ phi tiết luật mà không cần thay đổi hay lược bỏ từ ngữ.
- Xác lập các đặc trưng hòa âm của Dobrogosz: nhận diện công thức kết $\flat\text{VI} \rightarrow \flat\text{VII} \rightarrow \text{I}$, kỹ thuật sử dụng âm treo 4-3 nhất quán, sự chuyển dịch sắc thái trung gian giữa Mi trưởng và Rê giáng trưởng/Đô thăng thứ, cùng sự dung hợp giữa điệu thức Dorian/Mixolydian với hòa âm jazz.
Đóng góp về mặt thực tiễn và sư phạm chỉ huy
- Cung cấp hệ thống biểu đồ tiến trình (timeline charts) và sơ đồ cấu trúc cho từng chương, giúp người chỉ huy có một "bản đồ lộ trình" (roadmap) chi tiết trong quá trình tự nghiên cứu tổng phổ.
- Đưa ra các giải pháp thực hành chỉ huy cụ thể:
- Khuyến nghị đánh nhịp 4 rõ ràng ở chủ đề "Đoàn tàu" và "Người chịu tang" thay vì nhịp 2, nhằm ngăn chặn xu hướng tăng tốc độ làm mất đi độ ngân vang (sostenuto) và phá vỡ không gian phát triển của câu thơ.
- Hướng dẫn phân bổ giọng đều nhau trong các đoạn chia bè 3 giọng (divisi SAA hoặc TBB) thay vì dồn âm lượng theo tỷ lệ ghi trong tổng phổ gốc.
- Nhận diện các điểm phối khí hỗ trợ: chỉ ra việc Dobrogosz sử dụng nhạc cụ gỗ (oboe, bassoon, clarinet) đi kèm để nâng đỡ bè trong (tenor, alto) khi các bè này phải hát ở vùng âm vực cực hạn hoặc chịu áp lực âm lượng từ dàn nhạc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Nguồn tư liệu thứ cấp về nhạc sĩ Steve Dobrogosz và tác phẩm còn rất khan hiếm, khiến tác giả phải dựa chủ yếu vào nguồn dữ liệu sơ cấp từ các bức thư điện tử trao đổi trực tiếp với nhạc sĩ.
- Tại thời điểm hoàn thành luận án (2020), tác phẩm mới chỉ được biểu diễn và thu âm tại Thụy Điển, chưa từng có thực tiễn dàn dựng và công diễn tại các sân khấu Bắc Mỹ để kiểm chứng phản hồi thực tế từ khán giả và các dàn nhạc khác nhau.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng nghiên cứu thực nghiệm khi dàn dựng biểu diễn thực tế tác phẩm với các dàn hợp xướng và dàn nhạc giao hưởng tại Bắc Mỹ.
- Thực hiện các nghiên cứu so sánh chuyên sâu giữa bản phổ nhạc của Dobrogosz với các công trình phổ thơ Lilacs của Paul Hindemith và George Walker.
- Phân tích sâu hơn về khía cạnh ngẫu hưng của phần piano solo do chính Dobrogosz thể hiện trong các bản thu so với phần ký âm cố định trong tổng phổ.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho nhiều đối tượng trong lĩnh vực âm nhạc:
- Nhạc trưởng và người chỉ huy hợp xướng: Cung cấp tài liệu phân tích tổng phổ chuyên sâu, phân tích cấu trúc nhịp phách, các cảnh báo về điểm chuyển giọng, kỹ thuật giữ nhịp và phương pháp điều phối bè hợp xướng kết hợp với dàn nhạc giao hưởng.
- Giảng viên và nghiên cứu sinh chuyên ngành Chỉ huy / Âm nhạc học: Nguồn tài liệu mẫu mực về phương pháp phân tích tác phẩm hợp xướng hiện đại thế kỷ XXI, nghiên cứu mối quan hệ liên văn bản giữa thơ ca thế kỷ XIX và âm nhạc đương đại.
- Nghệ sĩ thanh nhạc và ca viên hợp xướng: Tham khảo các phân tích về phân ngắt câu (phrasing), cách lấy hơi theo mạch thơ tự do và kỹ thuật xử lý các đoạn hát ngâm mang tính tự sự cao.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác phẩm When Lilacs Last in the Dooryard Bloom’d của Steve Dobrogosz có quy mô biên chế và thời lượng biểu diễn như thế nào?
Tác phẩm có thời lượng biểu diễn trung bình khoảng 80 phút, phổ trọn vẹn toàn bộ bài thơ 206 dòng của Walt Whitman qua 6 phần liên tục (through-composed). Tác phẩm được biên chế cho dàn hợp xướng 4 bè (SATB, có chia bè alto và bass), đàn piano solo và dàn nhạc giao hưởng đầy đủ (2 flute/piccolo, oboe, English horn, 2 clarinet, bass clarinet, 2 bassoon, 2 trumpet, 3 trombone, tuba, 6 timpani, cymbals và bộ dây).
2. Ba biểu tượng văn học cốt lõi trong bài thơ của Walt Whitman được thể hiện như thế nào trong tác phẩm?
Ba biểu tượng trung tâm gồm:
- Hoa tử đinh hương (Lilacs): Biểu trưng cho tình yêu trường tồn và nỗi đau mất mát, xuất hiện qua các giai điệu giàu tính tạo hình của bè nữ ở Phần Một.
- Ngôi sao phương Tây (Western Star - sao Kim): Biểu trưng cho Tổng thống Abraham Lincoln và vận mệnh nước Mỹ, được thể hiện bằng âm hưởng đồng xướng mạnh mẽ cùng dàn nhạc giao hưởng toàn thể (tutti).
- Chim hoang tước (Hermit Thrush): Hiện thân của tiếng hát về cái chết thanh thản từ đầm lầy, được giới thiệu qua chủ đề nhịp ba mang tính bay bổng do bè soprano và kèn English horn diễn tấu.
3. Cấu trúc 14 chủ đề âm nhạc (themes) của tác phẩm có đặc điểm gì nổi bật?
Các chủ đề âm nhạc trong tác phẩm hoạt động như các mô-típ dẫn dắt (leitmotif), có độ dài điển hình từ 16 đến 18 ô nhịp với cấu trúc câu bất đối xứng (thường gồm 2 hoặc 3 vế). Giai điệu thường mở đầu bằng thang âm tự nhiên nhưng càng phát triển càng tăng cường tính sắc thái; ở các chủ đề 3 vế, vế thứ ba thường chuyển dịch hẳn sang một trung tâm điệu tính khác trước khi quay về hoặc kết nối với chủ đề kế tiếp.
4. Tiến trình hòa âm và kỹ thuật điệu tính đặc trưng nào được nhạc sĩ sử dụng xuyên suốt?
Tác phẩm sử dụng nổi bật tiến trình hợp âm vay mượn $\flat\text{VI} \rightarrow \flat\text{VII} \rightarrow \text{I}$ (ví dụ: $\text{C} \rightarrow \text{D} \rightarrow \text{E}$), kỹ thuật huyền biến âm bậc 4 giải tỏa về bậc 3 (4-3 suspension), sự chuyển dịch sắc thái trung gian giữa Mi trưởng và Rê giáng trưởng/Đô thăng thứ, cùng việc kết hợp các thể điệu Dorian và Mixolydian trên nền tảng hòa thanh jazz.
5. Tác giả luận án đưa ra khuyến nghị thực hành chỉ huy quan trọng nào ở hai phần đầu của tác phẩm?
Ở Phần Một, tác giả khuyến nghị nhạc trưởng nên chỉ huy theo mô hình 4 phách thay vì 2 phách để tránh việc đẩy nhanh tốc độ, giúp câu hát có đủ không gian phát triển tính chất ngân vang (sostenuto). Ở Phần Hai, nhạc trưởng cần kiểm soát chặt chẽ nhịp 3/4 ở tiểu đoạn "Bài ca Mặt Trăng" để duy trì phách mạnh đầu ô nhịp nhưng vẫn đảm bảo sự linh hoạt cho các bước chuyển tiết tấu đảo phách của hợp xướng.
Kết luận
Luận án Tiến sĩ Nghệ thuật Âm nhạc của William Omar George-Twyman đã thực hiện việc phân tích toàn diện tác phẩm đại hợp xướng When Lilacs Last in the Dooryard Bloom’d của nhạc sĩ Steve Dobrogosz dưới góc nhìn của người chỉ huy. Công trình đã làm sáng tỏ phương pháp kết hợp giữa cấu trúc thơ tự do của Walt Whitman với ngôn ngữ trữ tình điệu tính và hệ thống 14 chủ đề âm nhạc mang tính biểu tượng cao. Thông qua việc khảo sát chi tiết tổng phổ, luận án đã cung cấp các biểu đồ tiến trình, phân tích hòa âm và đề xuất các giải pháp sư phạm thực hành có giá trị trực tiếp cho việc nghiên cứu, dàn dựng và biểu diễn tác phẩm.