Tổng quan luận án

Tính cấp thiết của đề tài và khoảng trống nghiên cứu

Bước vào đầu thế kỷ XXI, quan hệ quốc tế chứng kiến những biến động mang tính bước ngoặt, mở đầu từ sự kiện khủng bố ngày 11/9/2001 tại Mỹ dẫn đến sự lan rộng của chủ nghĩa khủng bố và các cuộc xung đột vũ trang cục bộ, tiếp đến là cuộc khủng hoảng kinh tế - tài chính toàn cầu giai đoạn 2007–2008. Cùng với sự suy giảm ảnh hưởng tuyệt đối của các cường quốc truyền thống sau khi trật tự hai cực sụp đổ năm 1991, xu thế hòa bình, hợp tác và phát triển kinh tế vẫn duy trì vai trò chủ đạo. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển của khoa học - công nghệ, việc sử dụng các công cụ quyền lực cứng (quân sự, áp đặt kinh tế) dần bộc lộ những giới hạn nhất định, thúc đẩy các quốc gia chuyển hướng sang khai thác ngoại giao văn hóa như một thành tố cốt lõi của quyền lực mềm nhằm củng cố lòng tin, gia tăng sức hấp dẫn và nâng cao vị thế quốc tế.

Đối với Việt Nam, giai đoạn 2001–2016 đánh dấu quá trình đẩy mạnh đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa và hội nhập quốc tế toàn diện. Nhận thức của Đảng và Nhà nước về ngoại giao văn hóa đã được nâng tầm thể hiện qua các văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ IX, X, XI, XII, đặc biệt là Quyết định số 208/2011/QĐ-TTg ngày 14/2/2011 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược Ngoại giao Văn hóa đến năm 2020 và Nghị quyết số 22-NQ/TW ngày 10/4/2013 của Bộ Chính trị về Hội nhập quốc tế. Văn bản chiến lược xác định rõ mô hình "thế chân kiềng" trong nền ngoại giao toàn diện: ngoại giao chính trị giữ vai trò định hướng, ngoại giao kinh tế là nền tảng vật chất và ngoại giao văn hóa là nền tảng tinh thần.

Tuy nhiên, khoảng trống nghiên cứu đặt ra là dù ngoại giao văn hóa và quyền lực mềm đã được đề cập ở nhiều góc độ lý thuyết và thực tiễn đơn lẻ, nhưng chưa có công trình nào nghiên cứu một cách chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống về mối tương quan giữa ngoại giao văn hóa với quyền lực mềm trong chính sách đối ngoại của Việt Nam, cũng như đánh giá thực trạng triển khai hoạt động này trong suốt chặng đường 2001–2016. Do đó, việc thực hiện đề tài "Ngoại giao văn hóa của Việt Nam nhìn từ góc độ quyền lực mềm (2001 - 2016)" mang tính cấp thiết về cả phương diện học thuật lẫn thực tiễn hoạch định chính sách.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu ngoại giao văn hóa của Việt Nam nhìn từ góc độ quyền lực mềm giai đoạn 2001–2016; đánh giá quá trình triển khai quyền lực mềm văn hóa, từ đó đưa ra các kiến nghị và giải pháp nhằm nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế trong thời gian tới.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Làm sáng tỏ cơ sở lý luận về quyền lực mềm, ngoại giao văn hóa; mối liên hệ biện chứng giữa ngoại giao văn hóa và quyền lực mềm trong quan hệ quốc tế; phân tích cơ sở thực tiễn và bài học kinh nghiệm từ một số quốc gia trên thế giới.
    2. Làm rõ quá trình triển khai ngoại giao văn hóa với vai trò là công cụ gia tăng quyền lực mềm của Việt Nam giai đoạn 2001–2016 trên cả cấp độ Nhà nước và đối ngoại nhân dân.
    3. Đề xuất các kiến nghị, giải pháp và dự báo triển vọng của ngoại giao văn hóa Việt Nam đến năm 2030.

Câu hỏi nghiên cứu

  • Câu hỏi chính:
    1. Tại sao Việt Nam chủ trương sử dụng ngoại giao văn hóa để gia tăng quyền lực mềm trên trường quốc tế?
    2. Những thành tựu và hạn chế trong quá trình triển khai hoạt động ngoại giao văn hóa nhìn từ góc độ quyền lực mềm của Việt Nam giai đoạn 2001–2016 như thế nào?
    3. Cần có những giải pháp nào để hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả của công tác ngoại giao văn hóa trong việc nâng cao quyền lực mềm Việt Nam trong thời gian tới?
  • Câu hỏi phụ:
    1. Căn cứ khoa học nào để khẳng định những kết quả gia tăng quyền lực mềm của Việt Nam thông qua ngoại giao văn hóa giai đoạn 2001–2016?
    2. Tại sao cần phải đánh giá quá trình triển khai ngoại giao văn hóa nhìn từ góc độ quyền lực mềm của Việt Nam giai đoạn 2001–2016?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Ngoại giao văn hóa của Việt Nam nhìn từ góc độ quyền lực mềm trong giai đoạn 2001–2016.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2001–2016. Năm 2001 là năm đầu tiên thực hiện Nghị quyết Đại hội IX của Đảng, mở đầu thế kỷ XXI với những biến chuyển an ninh - chính trị quốc tế sâu sắc. Năm 2016 đánh dấu cột mốc 30 năm Đổi mới đất nước (1986–2016) và là thời điểm tổ chức Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XII.
  • Phạm vi không gian: Không gian các hoạt động ngoại giao văn hóa của Việt Nam được triển khai ở trong nước và tại một số quốc gia, khu vực trên thế giới.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chủ trương, chính sách và thực tiễn triển khai ngoại giao văn hóa như một công cụ quyền lực mềm của Việt Nam trong quan hệ quốc tế.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành phân loại và tổng quan hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba nhóm nội dung trọng tâm:

Nhóm công trình Tác giả và ấn phẩm tiêu biểu Hướng tiếp cận và nội dung chính
1. Lý luận về ngoại giao văn hóa và quyền lực mềm Quốc tế: J. M. Mitchell (1986); Alvin Toffler (1996); D. Jacquin-Berdal, A. Oros, M. Verweij (1998); H. B. Feigenbaum (2001); S. P. Huntington (2003); Joseph S. Nye (2004); C. P. Schneider (2003, 2006, 2009); J. C. Gienow-Hecht (2010); Henry Kissinger (2016); Bành Tân Lương (2008).
Trong nước: Hoàng Khắc Nam (2011, 2014); Phạm Thái Việt (2012); Đỗ Thanh Bình, Văn Ngọc Thành (2012); Nguyễn Thái Yên Hương, Tạ Minh Tuấn (2011); Lại Văn Toàn (2001); Nguyễn Hoàng Giáp (2014); Lưu Thúy Hồng (2015); Vũ Văn Hiền, Bùi Đình Bôn (2017).
Phân tích bản chất của quyền lực mềm (dựa trên văn hóa, giá trị chính trị, chính sách đối ngoại); lịch sử hình thành và sự chuyển dịch của ngoại giao văn hóa từ thế kỷ XIX đến thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh; mối quan hệ giữa chính trị, kinh tế và văn hóa trong hệ thống quan hệ quốc tế đương đại; kinh nghiệm ứng dụng quyền lực mềm của Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản.
2. Chủ trương, đường lối, chính sách ngoại giao văn hóa Việt Nam Nguyễn Thị Thanh Thủy (2010); Bùi Văn Hùng (2011); Hoàng Tuấn Anh và cộng sự (2012); Phạm Bình Minh (2012); Lê Thanh Bình (2012); Kỷ yếu hội thảo ĐHKHXH&NV (2013); Nguyễn Quang Thuấn, Trần Quang Minh (2014); Nguyễn Thị Thu Phương (2015); Vũ Trọng Lâm, Lê Thanh Bình (2015); Phạm Gia Khiêm (2015); Lê Hoài Trung (2017); Nguyễn Vũ Tùng (2007); Vũ Dương Huân (2018); Vũ Khiêu (1993); Nguyễn Trọng Chuẩn và cộng sự (2001, 2002); Bùi Đình Phong (2001); Đinh Xuân Dũng (2006); Trần Quốc Vượng (2007); Nguyễn Mạnh Cầm (2009); Lê Minh Quân (2010); Dương Phú Hiệp (2010); Phạm Duy Đức (2011). Làm rõ sự đổi mới tư duy đối ngoại của Việt Nam từ sau năm 1986; vận dụng tư tưởng ngoại giao Hồ Chí Minh; bảo tồn và phát huy giá trị bản sắc văn hóa truyền thống trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập; xây dựng nền ngoại giao toàn diện với ba trụ cột; chính sách văn hóa đối ngoại và hợp tác văn hóa song phương, đa phương.
3. Tổng kết, đánh giá thực tiễn ngoại giao văn hóa Việt Nam (2001–2016) Vũ Dương Huân (2002); Nguyễn Dy Niên (2002); Phạm Xuân Nam (2008); Nguyễn Khắc Huynh (2011); Phạm Quang Minh (2012); Vũ Trọng Lâm, Lê Thanh Bình (2015); Phạm Bình Minh (2011). Đánh giá quá trình vận hành đường lối đối ngoại qua các kỳ Đại hội Đảng; phân tích đối thoại văn hóa và sự đa dạng văn hóa; nhận diện thành tựu, hạn chế và đề xuất định hướng chiến lược ngoại giao văn hóa đến năm 2020.

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án giải quyết

Mặc dù hệ thống tài liệu trên cung cấp nền tảng lý thuyết phong phú về quyền lực và văn hóa đối ngoại, phần lớn các công trình chỉ tiếp cận ngoại giao văn hóa dưới dạng một hoạt động tuyên truyền, giao lưu văn hóa đơn thuần hoặc nằm rải rác trong tổng thể chính sách đối ngoại nói chung. Tồn tại khoảng trống rõ rệt:

  • Chưa có công trình nghiên cứu chuyên biệt phân tích có hệ thống cấu trúc logic của ngoại giao văn hóa như một công cụ cấu thành và gia tăng quyền lực mềm của Việt Nam.
  • Chưa có sự tổng kết, đánh giá toàn diện thực trạng triển khai ngoại giao văn hóa từ góc độ quyền lực mềm trong giai đoạn cụ thể 2001–2016 trên cả hai phương diện: cấp độ Nhà nước và cấp độ Đối ngoại nhân dân (ở cả trong nước và ngoài nước).
  • Thiếu các nghiên cứu so sánh đối chiếu hiệu quả ngoại giao văn hóa giai đoạn 2001–2016 với các giai đoạn trước năm 2001 và giai đoạn 2017–2020 nhằm nhận diện rõ sự phát triển trong tư duy chiến lược đối ngoại của Việt Nam. Luận án được triển khai để trực tiếp giải quyết các khoảng trống này.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và các khái niệm sử dụng

  • Hệ thống quan điểm chỉ đạo: Luận án dựa trên nền tảng phương pháp luận của Chủ nghĩa Mác - Lênin, Tư tưởng ngoại giao Hồ Chí Minh, cùng các văn kiện, nghị quyết, chiến lược đối ngoại của Đảng và Nhà nước Việt Nam.
  • Tiếp cận lý thuyết Quan hệ quốc tế:
    • Chủ nghĩa Tự do (Liberalism): Được sử dụng để tiếp cận và giải thích cơ chế hợp tác quốc tế, sự phụ thuộc lẫn nhau và vai trò của các thể chế đa phương trong việc thúc đẩy giao lưu văn hóa hòa bình.
    • Lý thuyết Quyền lực mềm: Luận án vận dụng quan điểm của Joseph S. Nye cùng các nhà lý thuyết chính trị như Steven Lukes, George Pilko, Gallarotti, John Hall. Theo Joseph Nye, quyền lực mềm là khả năng đạt được kết quả mong muốn thông qua sức hấp dẫn, lôi cuốn của văn hóa, các giá trị chính trị và chính sách đối ngoại thay vì sự ép buộc bằng quân sự hay mua chuộc bằng kinh tế.
    • Lý thuyết và quan niệm về Ngoại giao văn hóa: Tổng hợp quan điểm của các học giả quốc tế và Việt Nam (Nicholas J. Cull, Milton Cummings, Harvey B. Feigenbaum, Emil Constantinescu, Vũ Khiêu, Vũ Dương Huân...), xác định ngoại giao văn hóa là lĩnh vực đối ngoại sử dụng văn hóa như đối tượng và phương tiện nhằm thực hiện các mục tiêu cốt lõi của chính sách đối ngoại quốc gia.

Bốn đặc trưng của quyền lực mềm được luận án vận dụng

  1. Bản sắc văn hóa là nền tảng: Văn hóa là tài nguyên hàng đầu và cốt lõi tạo nên sức hấp dẫn, định hình sự tự nguyện tuân phục của các chủ thể quốc tế.
  2. Khả năng lan tỏa và cạnh tranh mạnh mẽ: Dưới tác động của toàn cầu hóa và công nghệ số, quyền lực mềm có sức xuyên thấu qua các đường biên giới địa lý, rút ngắn khoảng cách phát triển.
  3. Tính khả biến: Quyền lực mềm mang tính động, có thể thay đổi, gia tăng hoặc suy giảm tùy thuộc vào uy tín lãnh đạo, sự nhất quán của chính sách và mô hình quản trị quốc gia.
  4. Tính đa dạng: Quyền lực mềm tích hợp nhiều yếu tố (giáo dục, tư tưởng, truyền thông, mô hình phát triển) và kết hợp với các nguồn lực khác tạo nên sức mạnh tổng hợp quốc gia.

Khung phân tích ba cấp độ trong quan hệ quốc tế

  • Cấp độ cá nhân (Individual level): Phân tích quan điểm, nhận thức của giới lãnh đạo Việt Nam và các quốc gia đối tác về việc sử dụng ngoại giao văn hóa và quyền lực mềm.
  • Cấp độ quốc gia (State level): Phân tích quá trình hoạch định chính sách, sự phối hợp giữa các cơ quan nhà nước và các tổ chức nhân dân trong việc triển khai các chương trình văn hóa đối ngoại.
  • Cấp độ hệ thống (International system level): Đánh giá tác động của cục diện thế giới, trật tự đa cực, xu thế toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp lần thứ tư đến cơ hội và thách thức của ngoại giao văn hóa Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích chính sách là chủ đạo, kết hợp các phương pháp chuyên ngành và liên ngành:

  • Phương pháp nghiên cứu quan hệ quốc tế: Phương pháp phân tích chính sách đối ngoại, phương pháp hệ thống - cấu trúc, phương pháp phân tích quyền lực.
  • Phương pháp lịch sử (lịch đại và đồng đại): Tái hiện tiến trình phát triển của đường lối ngoại giao văn hóa Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử và đặt trong mối tương quan với bối cảnh quốc tế cùng thời điểm.
  • Phương pháp logic và so sánh: Lý giải nguyên nhân, bản chất của các hiện tượng đối ngoại; so sánh quy mô, chất lượng và hiệu quả triển khai chính sách giữa các giai đoạn và giữa Việt Nam với kinh nghiệm quốc tế.
  • Phương pháp tổng hợp, phân tích tài liệu thứ cấp và thống kê mô tả: Phân loại, đánh giá các văn kiện chính sách, báo cáo tổng kết, văn bản quy phạm pháp luật và tư liệu học thuật.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Văn kiện chính thức của Đảng Cộng sản Việt Nam (Đại hội IX, X, XI, XII).
  • Văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước: Quyết định số 208/2011/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, Nghị quyết số 22-NQ/TW của Bộ Chính trị.
  • Báo cáo tổng kết công tác đối ngoại của Bộ Ngoại giao, Bộ Văn hóa - Thể thao - Du lịch, Vụ Văn hóa đối ngoại và UNESCO, Liên hiệp các tổ chức hữu nghị Việt Nam (VUFO).
  • Tài liệu nghiên cứu, kỷ yếu hội thảo khoa học trong và ngoài nước; dữ liệu và báo cáo từ các tổ chức quốc tế (UNESCO, WEF, Liên Hợp Quốc, Viện Pew).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương 1 thực hiện việc rà soát và đánh giá toàn diện các công trình nghiên cứu học thuật liên quan đến đề tài theo ba nhóm chủ đề:

  1. Các công trình về vấn đề lý luận ngoại giao văn hóa và quyền lực mềm của các học giả quốc tế và Việt Nam.
  2. Các công trình về quan điểm, chủ trương, đường lối, chính sách ngoại giao văn hóa của Việt Nam trong thời kỳ Đổi mới.
  3. Các công trình tổng kết, đánh giá thực tiễn triển khai ngoại giao văn hóa Việt Nam giai đoạn 2001–2016. Chương này chỉ ra các thành tựu lý luận đã đạt được, đồng thời xác lập luận cứ khoa học về khoảng trống nghiên cứu, khẳng định sự cần thiết của việc đánh giá có hệ thống việc thực thi ngoại giao văn hóa Việt Nam từ lăng kính quyền lực mềm.

Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn về ngoại giao văn hóa của Việt Nam nhìn từ góc độ quyền lực mềm (2001–2016)

Chương 2 thiết lập khung lý thuyết và bối cảnh thực tiễn cho toàn bộ luận án:

  • Lý luận về quyền lực mềm: Làm rõ định nghĩa, bản chất của quyền lực mềm; phân tích 4 đặc trưng (nền tảng bản sắc, khả năng lan tỏa/cạnh tranh, tính khả biến, tính đa dạng) và 3 nguồn lực chính tạo nên quyền lực mềm (văn hóa, giá trị chính trị, chính sách đối ngoại).
  • Lý luận về ngoại giao văn hóa: Phân tích khái niệm, vai trò, công cụ của ngoại giao văn hóa; xác lập vị trí của ngoại giao văn hóa như một trụ cột trong "thế chân kiềng" cùng ngoại giao chính trị và ngoại giao kinh tế; chỉ ra 5 đặc thù của ngoại giao văn hóa Việt Nam.
  • Cơ sở thực tiễn:
    • Khái quát ngoại giao văn hóa Việt Nam trước năm 2001 (kế thừa truyền thống lịch sử bang giao hòa hiếu thời phong kiến và tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh).
    • Phân tích bối cảnh quốc tế, khu vực và trong nước giai đoạn 2001–2016 (tác động của sự kiện 11/9, khủng hoảng kinh tế 2007–2008, sự trỗi dậy của châu Á, quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng của Việt Nam).
    • Nghiên cứu kinh nghiệm thực tiễn triển khai ngoại giao văn hóa của một số nước trên thế giới (như Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ) nhằm rút ra các bài học tham chiếu cho Việt Nam.

Chương 3: Nội dung và thực trạng triển khai ngoại giao văn hóa của Việt Nam nhìn từ góc độ quyền lực mềm (2001–2016)

Chương 3 tập trung phân tích thực chứng việc thể chế hóa và triển khai các hoạt động ngoại giao văn hóa của Việt Nam:

  • Nội dung và chủ trương chính sách:
    • Quá trình hình thành quan điểm coi ngoại giao văn hóa là trụ cột đối ngoại, cụ thể hóa qua Chiến lược Ngoại giao Văn hóa đến năm 2020 (ban hành năm 2011).
    • Xác định 6 nhóm nội dung trọng tâm nhằm gia tăng quyền lực mềm: (1) Giới thiệu và phổ biến thông tin quảng bá hình ảnh đất nước, con người; (2) Gắn kết ngoại giao chính trị và ngoại giao kinh tế với ngoại giao văn hóa thông qua trao đổi các đoàn nghệ thuật; (3) Tham gia hợp tác văn hóa quốc tế tại các diễn đàn đa phương (UNESCO, ASEAN, APEC, ASEM, Francophonie...); (4) Hình thành mạng lưới ngoại giao văn hóa gắn với cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài; (5) Mở rộng và phát triển hệ thống Trung tâm Văn hóa Việt Nam tại nước ngoài; (6) Thành lập Quỹ ngoại giao văn hóa và đào tạo nguồn nhân lực đối ngoại.
  • Thực trạng triển khai theo hai cấp độ:
    • Cấp độ Nhà nước: Khảo sát các hoạt động được tổ chức ở trong nước (sự kiện quốc tế tổ chức tại Việt Nam như Hội nghị cấp cao APEC 2006, Đại lễ 1000 năm Thăng Long - Hà Nội 2010, Festival Huế, các tuần lễ/năm văn hóa) và ở ngoài nước (các Ngày/Tuần Văn hóa Việt Nam, lễ hội quảng bá du lịch, hồ sơ trình UNESCO công nhận di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới).
    • Cấp độ Đối ngoại nhân dân: Khảo sát các hoạt động của Liên hiệp các tổ chức hữu nghị Việt Nam (VUFO), các hội hữu nghị song phương, các hội đoàn người Việt ở nước ngoài trong việc giao lưu nhân dân, trao đổi văn hóa, gìn giữ tiếng Việt và bản sắc dân tộc trong nước và ngoài nước.

Chương 4: Nhận xét về ngoại giao văn hóa nhìn từ góc độ quyền lực mềm của Việt Nam (2001–2016) và kiến nghị

Chương 4 thực hiện việc tổng kết, đánh giá và định hướng chính sách:

  • Đánh giá thành tựu và hạn chế:
    • Thành tựu: Nhận thức về ngoại giao văn hóa được nâng cao rõ rệt; bước đầu hình thành khuôn khổ chiến lược quốc gia; quảng bá thành công hình ảnh Việt Nam hòa bình, đổi mới và giàu bản sắc; vận động thành công nhiều danh hiệu di sản thế giới từ UNESCO; củng cố mạng lưới quan hệ quốc tế, nâng cao vị thế và quyền lực mềm của đất nước.
    • Hạn chế: Cơ chế phối hợp liên ngành giữa ngoại giao, văn hóa, thông tin và địa phương còn thiếu đồng bộ; nguồn kinh phí và cơ sở vật chất (như mạng lưới trung tâm văn hóa ngoài nước) còn hạn chế; công tác đào tạo cán bộ chuyên trách ngoại giao văn hóa chưa đáp ứng yêu cầu; nội dung quảng bá đôi khi còn đơn điệu, chưa gắn kết sâu với phát triển công nghiệp văn hóa.
  • Phân tích phản ứng quốc tế: Đánh giá thái độ, sự tiếp nhận của các nước lớn và các quốc gia trong khu vực đối với các nỗ lực gia tăng quyền lực mềm của Việt Nam.
  • Nghiên cứu so sánh: Đặt ngoại giao văn hóa giai đoạn 2001–2016 trong sự đối sánh với giai đoạn trước năm 2001 và giai đoạn 2017–2020 nhằm làm rõ bước chuyển biến từ nhận thức phân tán sang triển khai mang tính chiến lược, đồng bộ.
  • Dự báo và giải pháp: Dự báo bối cảnh quốc tế, khu vực và Việt Nam đến năm 2030; đề xuất hệ thống các giải pháp toàn diện về cơ chế chính sách, nguồn lực tài chính, đào tạo nhân lực, nội dung và phương thức truyền thông đối ngoại nhằm nâng tầm quyền lực mềm văn hóa Việt Nam.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về phương diện khoa học (lý luận)

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quyền lực mềm và ngoại giao văn hóa: Luận án tổng hợp, làm sáng tỏ mối quan hệ biện chứng giữa quyền lực mềm và ngoại giao văn hóa trong lý luận quan hệ quốc tế đương đại; khẳng định ngoại giao văn hóa vừa là nguồn tài nguyên vừa là công cụ phương thức cốt lõi để hiện thực hóa quyền lực mềm quốc gia.
  2. Hệ thống hóa quan điểm của Việt Nam: Luận án tổng kết, đánh giá một cách toàn diện hệ thống các quan điểm, chủ trương, đường lối của Đảng và Nhà nước Việt Nam về ngoại giao văn hóa trong thời kỳ Đổi mới (2001–2016), làm rõ nhận thức xem ngoại giao văn hóa là nền tảng tinh thần của nền ngoại giao toàn diện.
  3. Làm rõ vai trò nâng cao vị thế quốc gia: Phân tích vai trò thực tế của ngoại giao văn hóa giai đoạn 2001–2016 trong việc tạo dựng hình ảnh, thu hút nguồn lực và phục vụ mục tiêu chiến lược nâng cao vị thế của Việt Nam hướng tới một quốc gia tầm trung trong quan hệ quốc tế.

Đóng góp về phương diện thực tiễn và nhóm giải pháp đề xuất

  1. Cung cấp bức tranh thực tiễn toàn diện: Luận án đánh giá cụ thể thực trạng triển khai hoạt động ngoại giao văn hóa phân định theo hai trục cấp độ (Nhà nước và Đối ngoại nhân dân) và hai không gian (trong nước và ngoài nước), chỉ rõ những thành tựu và nguyên nhân của những hạn chế tồn tại.
  2. Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả ngoại giao văn hóa:
    • Hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành và phân cấp quản lý trong công tác văn hóa đối ngoại.
    • Tăng cường đầu tư nguồn lực tài chính thông qua việc vận hành hiệu quả Quỹ Ngoại giao văn hóa và xã hội hóa các nguồn lực.
    • Mở rộng mạng lưới các Trung tâm Văn hóa Việt Nam tại các địa bàn chiến lược ở nước ngoài.
    • Đổi mới nội dung, hình thức quảng bá văn hóa, ứng dụng công nghệ truyền thông hiện đại và gắn kết với phát triển các ngành công nghiệp văn hóa.
    • Đẩy mạnh đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ ngoại giao chuyên trách có kiến thức sâu rộng về văn hóa và kỹ năng đối ngoại hiện đại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án:
    • Do giới hạn về phạm vi thời gian (2001–2016), luận án chưa thể bao quát các bước phát triển mới của ngoại giao văn hóa Việt Nam trong giai đoạn sau năm 2016 đến nay, thời điểm xuất hiện nhiều biến chuyển mới về cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn và sự bùng nổ của chuyển đổi số trong ngoại giao công chúng.
    • Phạm vi khảo sát thực tiễn tập trung chủ yếu vào các địa bàn và đối tác trọng điểm, chưa thể đánh giá đồng đều ở tất cả các khu vực địa lý trên toàn cầu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục theo dõi, khảo sát và đánh giá giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2020 và tầm nhìn đến năm 2030, gắn với việc thực hiện Chiến lược Ngoại giao Văn hóa giai đoạn mới.
    • Nghiên cứu sâu hơn về tác động của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, ngoại giao số (digital diplomacy) và công nghiệp văn hóa đối với việc tối ưu hóa quyền lực mềm của Việt Nam trong quan hệ quốc tế.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho các nhóm đối tượng:

  • Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Các đơn vị chức năng thuộc Bộ Ngoại giao (đặc biệt là Vụ Văn hóa đối ngoại và UNESCO), Bộ Văn hóa - Thể thao - Du lịch, Ban Đối ngoại Trung ương, Liên hiệp các tổ chức hữu nghị Việt Nam (VUFO) có thể tham khảo khung phân tích và các kiến nghị chính sách để hoàn thiện cơ chế triển khai văn hóa đối ngoại.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên: Phục vụ công tác giảng dạy, học tập và nghiên cứu chuyên sâu trong các ngành Quan hệ quốc tế, Quốc tế học, Ngoại giao, Văn hóa học, Chính sách công và Việt Nam học.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo:
    • Khung lý luận về 4 đặc trưng của quyền lực mềm và cấu trúc 3 cấp độ phân tích trong quan hệ quốc tế (Chương 2).
    • Mô hình phân loại thực trạng triển khai ngoại giao văn hóa theo cấp độ Nhà nước và Đối ngoại nhân dân (Chương 3).
    • Phân tích so sánh giữa các thời kỳ đối ngoại và hệ thống các giải pháp phát triển quyền lực mềm văn hóa đến năm 2030 (Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả lựa chọn mốc thời gian nghiên cứu từ năm 2001 đến năm 2016?

Năm 2001 mở đầu thế kỷ XXI, gắn liền với các biến cố an ninh toàn cầu sâu sắc (sự kiện 11/9 tại Mỹ) thúc đẩy sự thay đổi nhận thức về quyền lực từ cứng sang mềm trên thế giới; đồng thời là năm đầu tiên Việt Nam triển khai Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ IX. Năm 2016 đánh dấu tròn 30 năm thực hiện công cuộc Đổi mới (1986–2016) và là thời điểm tổ chức Đại hội Đảng lần thứ XII, mốc tổng kết chặng đường phát triển tư duy đối ngoại và thể chế hóa toàn diện ngoại giao văn hóa của Việt Nam.

2. Chiến lược Ngoại giao Văn hóa đầu tiên của Việt Nam được ban hành vào thời điểm nào và xác định vai trò của ngoại giao văn hóa ra sao?

Chiến lược Ngoại giao Văn hóa đến năm 2020 được chính thức ban hành theo Quyết định số 208/2011/QĐ-TTg ngày 14/2/2011 của Thủ tướng Chính phủ. Văn bản xác định ngoại giao văn hóa là một trong ba trụ cột chính của nền ngoại giao toàn diện, hiện đại, tạo nên "thế chân kiềng": ngoại giao chính trị giữ vai trò định hướng, ngoại giao kinh tế là nền tảng vật chất và ngoại giao văn hóa là nền tảng tinh thần của hoạt động đối ngoại.

3. Khung phân tích của luận án sử dụng những cấp độ nào trong nghiên cứu quan hệ quốc tế?

Luận án sử dụng khung phân tích ba cấp độ truyền thống của quan hệ quốc tế:

  1. Cấp độ cá nhân: Tìm hiểu quan điểm, chỉ đạo của các nhà lãnh đạo về việc sử dụng văn hóa như công cụ quyền lực mềm.
  2. Cấp độ quốc gia: Phân tích quá trình hoạch định và thực thi chính sách ngoại giao văn hóa của bộ máy nhà nước và các tổ chức đối ngoại nhân dân.
  3. Cấp độ hệ thống: Đánh giá tác động của cục diện quốc tế và xu thế toàn cầu hóa đến triển vọng ngoại giao văn hóa của Việt Nam.

4. Luận án xác định những đặc trưng cơ bản nào của quyền lực mềm?

Dựa trên lý thuyết của Joseph Nye và các học giả liên quan, luận án chỉ ra 4 đặc trưng cốt lõi của quyền lực mềm được vận dụng trong nghiên cứu: (1) Bản sắc văn hóa là nền tảng tạo nên giá trị; (2) Khả năng lan tỏa và cạnh tranh mạnh mẽ trong thời đại công nghệ số; (3) Tính khả biến do quyền lực mềm mang tính động và phụ thuộc vào uy tín, chính sách; (4) Tính đa dạng vì quyền lực mềm tích hợp nhiều nguồn lực văn hóa, tư tưởng và đối ngoại.

5. Thực trạng triển khai ngoại giao văn hóa Việt Nam được khảo sát trên những phương diện nào?

Thực trạng được luận án phân tích có hệ thống theo hai cấp độ chủ thể và hai không gian địa lý:

  • Cấp độ: Cấp độ Nhà nước (các cơ quan ngoại giao, văn hóa chính thống) và Cấp độ Đối ngoại nhân dân (các tổ chức hữu nghị, đoàn thể, kiều bào).
  • Không gian: Các hoạt động tổ chức ở trong nước (sự kiện quốc tế, lễ hội, tuần lễ văn hóa) và các hoạt động tổ chức ở ngoài nước (ngày văn hóa quốc gia, xúc tiến quảng bá, vận động di sản UNESCO).

Kết luận

Luận án "Ngoại giao văn hóa của Việt Nam nhìn từ góc độ quyền lực mềm (2001 - 2016)" của NCS. Nguyễn Thái Giao Thủy là công trình nghiên cứu chuyên khảo thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế, làm sáng tỏ cơ sở lý luận và thực tiễn của việc sử dụng ngoại giao văn hóa như một công cụ gia tăng quyền lực mềm quốc gia. Thông qua phương pháp tiếp cận đa cấp độ và phân tích chính sách định tính, luận án đã tái hiện bức tranh toàn diện về quá trình triển khai ngoại giao văn hóa ở cả cấp độ Nhà nước và Đối ngoại nhân dân trong suốt 15 năm đầu thế kỷ XXI. Kết quả nghiên cứu không chỉ chỉ ra những thành tựu, hạn chế và bài học kinh nghiệm của giai đoạn 2001–2016 mà còn đề xuất các nhóm giải pháp có cơ sở khoa học nhằm phát huy nguồn lực văn hóa, nâng cao sức mạnh tổng hợp và vị thế quốc tế của Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.