Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Đông Nam Á học (mã số 62 31 50 10) với đề tài "Ngoại giao văn hóa Nhật Bản đối với Đông Nam Á giai đoạn 1977 - 2016" do nghiên cứu sinh Phạm Lê Dạ Hương thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2018, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Hoàng Khắc Nam và TS. Phạm Thị Thu Giang.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, xu thế của các quốc gia là sử dụng sức mạnh mềm, đặc biệt là sức mạnh văn hóa nhằm phục vụ các mục tiêu đối ngoại, xây dựng hình ảnh đất nước, nâng cao tầm ảnh hưởng kinh tế và chính trị. Ngoại giao văn hóa được xác định là một trong ba trụ cột chính của nền ngoại giao hiện đại (bên cạnh ngoại giao kinh tế và an ninh chính trị). Công cụ này đặc biệt có ý nghĩa đối với các quốc gia thiếu hụt sức mạnh cứng.

Nhật Bản là trường hợp điển hình của một quốc gia có tiềm lực kinh tế toàn cầu nhưng bị hạn chế về quyền lực quân sự và vai trò chính trị sau thất bại trong Chiến tranh thế giới thứ hai. Nhằm vượt qua mặc cảm chiến tranh và những phản ứng bài Nhật tại khu vực, Nhật Bản đã lựa chọn xây dựng hình ảnh "quốc gia văn hóa" hướng tới "cống hiến cho thế giới". Theo bảng xếp hạng Chỉ số thương hiệu quốc gia (Country Brand Index - CBI) năm 2015 của tổ chức FutureBrand, Nhật Bản giữ vị trí dẫn đầu toàn cầu.

Đối với Nhật Bản, Đông Nam Á giữ vị trí địa chính trị và địa kinh tế trọng yếu. Sau Chiến tranh Lạnh, khu vực này không chỉ cung cấp nguyên nhiên liệu, thị trường và lao động, mà còn đóng vai trò không gian giúp Nhật Bản gia tăng ảnh hưởng chính trị, bảo đảm an ninh hàng hải và tạo thế cân bằng khi quan hệ giữa Nhật Bản với Trung Quốc, Hàn Quốc nảy sinh căng thẳng. Dù vậy, các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và quốc tế thường tiếp cận quan hệ Nhật Bản - Đông Nam Á từ khía cạnh kinh tế, chính trị hoặc chỉ khảo sát giao lưu văn hóa trong phạm vi hẹp (nhóm 5 nước ASEAN ban đầu, hoặc từng giai đoạn ngắn). Khoảng trống nghiên cứu đặt ra là cần một công trình khảo cứu hệ thống, toàn diện về chính sách ngoại giao văn hóa của Nhật Bản đối với toàn bộ không gian Đông Nam Á trong suốt chiều dài 40 năm (1977 - 2016), đồng thời đo lường mức độ tiếp nhận thực tế của công chúng khu vực.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích bao trùm của luận án là làm rõ chính sách và hoạt động triển khai ngoại giao văn hóa của Nhật Bản đối với khu vực Đông Nam Á từ năm 1977 đến năm 2016, xác định các đặc điểm vận hành của chính sách này, song song với việc đánh giá thực trạng tiếp nhận từ phía người dân các nước Đông Nam Á.

Luận án xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nhiệm vụ 1: Làm sáng rõ cơ sở hình thành, khái niệm, mục đích, nội dung của ngoại giao văn hóa Nhật Bản.
  2. Nhiệm vụ 2: Trình bày một cách có hệ thống quá trình thực hiện ngoại giao văn hóa của Nhật Bản đối với khu vực Đông Nam Á từ năm 1977 đến năm 2016 qua các mốc lịch sử quan trọng, từ đó rút ra các đặc điểm và kết quả của những hoạt động này.
  3. Nhiệm vụ 3: Đánh giá tác động thực tế của ngoại giao văn hóa Nhật Bản đến khu vực Đông Nam Á cũng như phản ứng của các quốc gia khu vực đối với Nhật Bản.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách ngoại giao văn hóa của Nhật Bản đối với Đông Nam Á, bao gồm mục tiêu, đối tượng thụ hưởng, nội dung, phương thức triển khai, nền tảng hình thành và tiến trình phát triển.
  • Phạm vi chủ thể: Tập trung vào các chính sách của Bộ Ngoại giao Nhật Bản (MOFAJ) và các hoạt động do Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản (Japan Foundation - JF) thực hiện.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 1977 - 2016. Mốc bắt đầu (1977) gắn với sự ra đời của "Học thuyết Fukuda", mở đầu cho chính sách giao lưu văn hóa "từ trái tim đến trái tim" với Đông Nam Á. Mốc kết thúc (2016) là năm cuối trong nhiệm kỳ 3 của Thủ tướng Shinzo Abe.
  • Phạm vi không gian: Nhật Bản và các nước Đông Nam Á. Luận án theo sát tiến trình mở rộng không gian chính sách của Nhật Bản từ 5 nước thành viên sáng lập ASEAN (Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan) đến toàn thể 10 quốc gia Đông Nam Á (bổ sung Brunei, Việt Nam, Lào, Campuchia, Myanmar).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả luận án tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo 3 nhóm nội dung chính:

1. Nhóm nghiên cứu về quan hệ Nhật Bản - Đông Nam Á

  • Tại Việt Nam: Các công trình tiêu biểu gồm chuyên khảo Nhật Bản trong thế giới Đông Á và Đông Nam Á (Khoa Đông phương học, Trường ĐHKHXH&NV TP.HCM, 2003); Quan hệ Trung Quốc - ASEAN - Nhật Bản trong bối cảnh mới và tác động của nó tới Việt Nam (Vũ Văn Hà, 2007); các bài báo của Nguyễn Hoàng Giáp (1997), Nguyễn Thu Mỹ (2003), Đỗ Trọng Quang (2007), Hoàng Thị Minh Hoa (2008); luận án tiến sĩ của Hồ Châu (1997) và Hoàng Minh Hằng (2011). Các nghiên cứu này đã chỉ ra cơ sở lịch sử, kinh tế, an ninh - chính trị và sự trỗi dậy của chủ nghĩa khu vực, xác định văn hóa là công cụ bổ trợ cho các mục tiêu chính trị - kinh tế.
  • Tại quốc tế: Các công trình nghiên cứu giai đoạn 1970 - 1980 gồm có Sueo Sudo (1992) với The Fukuda Doctrine and ASEAN: New Dimensions in Japanese Foreign Policy, Chaiwat Khamchoo (1989) với Japan’s Southeast Asian Policy in the Post-Vietnam Era (1975 - 1985); giai đoạn sau Chiến tranh Lạnh có Reinhard Drifte (1996), Wolf Mendl (1995), Akitoshi Miyashita và Yoichiro Sato (2001), Sumio Hatano và Susumu Sato (2007). Các tác giả này tập trung vào sự chuyển biến trong chính sách đối ngoại của Nhật Bản, bước đầu nhận diện sức mạnh mềm nhưng chưa xem xét chuyên sâu các công cụ ngoại giao văn hóa.

2. Nhóm nghiên cứu về ngoại giao văn hóa và ngoại giao văn hóa Nhật Bản

  • Tại Việt Nam: Công trình Ngoại giao văn hóa - Cơ sở lý luận, kinh nghiệm quốc tế và ứng dụng (Phạm Thái Việt chủ biên, 2012); Đối ngoại công chúng - Mô hình hoạt động của một số nước lớn trên thế giới và đề xuất đối với Việt Nam (Phạm Minh Sơn chủ biên, 2016); bài báo của Trần Thị Thu Hà (2012); luận án tiến sĩ của Nguyễn Hải Anh (2015), Nguyễn Thị Thùy Yên (2016); luận văn của Đỗ Lan Phương (2012), Lê Thị Duyên (2013). Các tác giả làm rõ khung lý thuyết về ngoại giao văn hóa và đối ngoại công chúng, song phần khảo sát thực tiễn Nhật Bản còn dừng ở mức khái quát từ sau năm 2001.
  • Tại quốc tế: Các nghiên cứu nền tảng về ngoại giao công chúng của Nicholas J. Cull (2008), Geoffrey Cowan và Amelia Arsenault (2008); các học giả Nhật Bản nghiên cứu về ngoại giao công chúng như Masafumi Kaneko và Mitsuru Kitano (2007), Yasushi Watanabe (2011); nghiên cứu về lịch sử ngoại giao văn hóa Nhật Bản của Kenichiro Hirano (1985), Masayoshi Matsumura (2002), Kazuo Ogura (2010); nghiên cứu về văn hóa đại chúng và "Cool Japan" của Kang Tae Woong (2011), Alexander Bukh (2014), Heng Yee-Kuang (2014).

3. Nhóm nghiên cứu chuyên sâu về ngoại giao văn hóa Nhật Bản đối với Đông Nam Á

Các nghiên cứu tiêu biểu gồm bài viết của Phạm Hồng Thái (2005), Ngô Hồng Điệp (2007, 2008), Hạ Thị Lan Phi (2013), Nguyễn Thu Hằng (2014); các báo cáo quốc tế của Hendrik Meyer-Ohle (2014), Han Seungik (2015), và các ấn phẩm của Hội Nghiên cứu Giao lưu Văn hóa Quốc tế Nhật Bản thời kỳ hậu chiến (2005).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Từ việc điểm luận các công trình trên, luận án xác định các khoảng trống học thuật cần giải quyết:

  1. Phần lớn các công trình trong nước chỉ tập trung vào giai đoạn sau Chiến tranh Lạnh và phân tích song phương với Việt Nam hoặc 5 nước ASEAN ban đầu, thiếu một công trình bao quát toàn bộ 10 nước Đông Nam Á xuyên suốt từ năm 1977 đến năm 2016.
  2. Các nghiên cứu quốc tế thường tiếp cận phân mảnh theo từng sự kiện, từng mảng chính sách (như phong trào "Cool Japan") hoặc nghiên cứu lý thuyết chung mà không đặt trong mối liên hệ thể chế giữa Bộ Ngoại giao Nhật Bản và Quỹ Giao lưu Quốc tế.
  3. Hầu hết các công trình trước đây đánh giá kết quả ngoại giao văn hóa theo hướng định tính, thiếu vắng các dữ liệu định lượng cụ thể về sự tiếp nhận của công chúng khu vực. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách kết hợp số liệu điều tra dư luận xã hội của Bộ Ngoại giao Nhật Bản và bảng hỏi khảo sát thực tế do chính tác giả thực hiện.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm sử dụng

Luận án xây dựng cơ sở lý luận dựa trên ba nhóm khái niệm và lý thuyết nền tảng:

  1. Khái niệm Ngoại giao, Văn hóa và Ngoại giao văn hóa:

    • Khái niệm ngoại giao và văn hóa được đối chiếu qua các từ điển chuẩn mực (Oxford, Từ điển tiếng Việt 1996, Từ điển Bách khoa Việt Nam, Từ điển Sanseido, Từ điển Kojien).
    • Ngoại giao văn hóa được hiểu theo các định nghĩa học thuật của Milton Cummings (1989), Juliet Sablowsky (2004), Kazuo Ogura (2010) và sự xuất hiện thuật ngữ này trong Sách Xanh Ngoại giao (Gaiko Aosho) của Bộ Ngoại giao Nhật Bản (các năm 1964, 1977 và định kỳ từ năm 2005 đến nay).
  2. Lý thuyết Ngoại giao công chúng (Public Diplomacy):

    • Phân loại 5 thành tố của Nicholas J. Cull (2008): Lắng nghe (Listening), Tuyên truyền chính sách (Advocacy), Ngoại giao văn hóa (Cultural Diplomacy), Ngoại giao giao lưu (Exchange Diplomacy), và Truyền thông quốc tế (International News Broadcast).
    • Mô hình 3 cấp độ của Geoffrey Cowan và Amelia Arsenault (2008): Một chiều (Monologue) – Đối thoại (Dialogue) – Hợp tác (Collaboration).

Bảng: So sánh ngoại giao truyền thống và ngoại giao phi truyền thống

Tiêu chí Ngoại giao truyền thống Ngoại giao phi truyền thống
Chủ thể Nhà nước Mọi người
Nguồn gốc sức mạnh Bắt buộc Sự lôi cuốn
Chiến lược ngoại giao Tranh chấp quyền lực, thủ đoạn chính trị Cống hiến cho thế giới, lợi ích chung
Mục đích Mang tới lợi ích trực tiếp Xây dựng môi trường có lợi cho quốc gia
Phương pháp Tuyên truyền tư tưởng, tuyên truyền một phía Đối tác chiến lược, hình thành mạng lưới
Vai trò của chính phủ Chỉ đạo Điều tiết
Sử dụng thông tin Bảo mật, coi trọng các thông tin mật Công khai thông tin, quan hệ tin cậy lẫn nhau, xác lập tính xác thực
Khung Giữa 2 quốc gia Đa quốc gia
Ý tưởng cơ bản Kẻ thắng / người thua Lợi ích đôi bên
Điểm tranh luận Truy cứu lợi ích lãnh thổ - kinh tế Truy cứu giá trị mang lại - an toàn xã hội

(Nguồn: Luận án trích dẫn theo Bảng 2.1)

  1. Thuyết Sức mạnh mềm (Soft Power) của Joseph S. Nye:
    • Phân biệt giữa sức mạnh ứng xử và sức mạnh nguồn lực; giữa sức mạnh cứng (quân sự, kinh tế) và sức mạnh mềm (sức hấp dẫn văn hóa, hệ giá trị chính trị, chính sách đối ngoại hợp pháp).
    • Vận dụng công thức đo lường sức mạnh tổng hợp quốc gia $P = (C+E+M) \times (S+W)$ của Ray S. Cline để xác định vị trí của yếu tố tinh thần ($S$: Mục tiêu chiến lược; $W$: Ý chí thực hiện chiến lược).

Bảng: So sánh giữa sức mạnh cứng và sức mạnh mềm của các cường quốc

Nước Sức mạnh cứng: Tài nguyên Sức mạnh cứng: Quân sự Sức mạnh cứng: Kinh tế Sức mạnh mềm: Khoa học - kỹ thuật Sức mạnh mềm: Lực ngưng tụ Sức mạnh mềm: Tính phổ biến của văn hóa Sức mạnh mềm: Mức độ tham dự cơ cấu quốc tế
Mỹ Mạnh Mạnh Mạnh Mạnh Mạnh Mạnh Mạnh
Nga Mạnh Mạnh Vừa Vừa Yếu Vừa Vừa
Châu Âu Vừa Yếu Mạnh Mạnh Yếu Mạnh Mạnh
Nhật Bản Yếu Yếu Mạnh Mạnh Mạnh Vừa Vừa
Trung Quốc Mạnh Vừa Vừa Yếu Mạnh Vừa Vừa

(Nguồn: Luận án trích dẫn theo J. Nye, Bảng 2.3)

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp các cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu cụ thể:

  • Tiếp cận khu vực học: Sử dụng phương pháp nghiên cứu trường hợp (case study) và phương pháp so sánh đối chiếu để làm rõ chính sách của Nhật Bản đối với từng nước và toàn thể khối ASEAN.
  • Tiếp cận đa ngành và liên ngành: Kết hợp giữa khoa học chính trị, quan hệ quốc tế, lịch sử và văn hóa học.
  • Tiếp cận sử học: Vận dụng phương pháp lịch đại, đồng đại và phương pháp phân kỳ lịch sử nhằm làm rõ sự phát triển chính sách qua các thời kỳ.
  • Tiếp cận quan hệ quốc tế: Phân tích quá trình hoạch định chính sách đối ngoại và sự chuyển hóa sức mạnh mềm.
  • Phương pháp điều tra xã hội học: Thiết kế và triển khai bảng hỏi khảo sát đối với cư dân, sinh viên tại các nước Đông Nam Á (Thái Lan, Myanmar, Việt Nam).

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  1. Văn bản, báo cáo chính thức của Chính phủ Nhật Bản, Bộ Ngoại giao Nhật Bản (Sách Xanh Ngoại giao), các tài liệu của Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản (JF), Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA), Tổ chức Xúc tiến Thương mại Nhật Bản (JETRO).
  2. Các công trình chuyên khảo, bài báo khoa học bằng tiếng Nhật, tiếng Anh và tiếng Việt.
  3. Số liệu điều tra xã hội học công bố bởi Bộ Ngoại giao Nhật Bản, các hãng truyền thông quốc tế (BBC), tổ chức tư vấn thương hiệu (FutureBrand).
  4. Dữ liệu khảo sát thực nghiệm bằng bảng hỏi do tác giả thu thập tại Đông Nam Á.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương 1 phân loại và phân tích chi tiết hệ thống tài liệu nghiên cứu trong nước và quốc tế theo 3 nhóm vấn đề: quan hệ Nhật Bản - Đông Nam Á, lý thuyết ngoại giao văn hóa và thực tiễn ngoại giao văn hóa Nhật Bản, cùng các công trình nghiên cứu trực tiếp về ngoại giao văn hóa Nhật Bản tại Đông Nam Á. Tác giả chỉ ra các khoảng trống tri thức về mặt tư liệu, phạm vi thời gian (1977 - 2016), không gian khảo sát (mở rộng 10 nước ASEAN) và phương pháp đánh giá tiếp nhận định lượng, qua đó xác lập luận cứ khoa học cho đề tài.

Chương 2: Cơ sở hình thành chính sách ngoại giao văn hóa Nhật Bản đối với Đông Nam Á và chính sách ngoại giao văn hóa của Nhật Bản từ 1945 đến nay

Chương 2 phân tích các điều kiện lịch sử, chính trị, lý thuyết hình thành nên chính sách.

Về bối cảnh lịch sử, quá trình hình thành chính sách được chia làm hai giai đoạn:

  • Giai đoạn 1977 - 2001: Chịu tác động từ sự điều chỉnh chiến lược của Mỹ (Học thuyết Guam năm 1969, chuyến thăm Trung Quốc của Tổng thống Nixon năm 1972, khủng hoảng dầu lửa năm 1973) khiến Nhật Bản phải tìm kiếm chính sách đối ngoại độc lập hơn. Đồng thời, làn sóng bài Nhật tại Đông Nam Á đầu thập niên 1970 (phong trào tẩy chay hàng Nhật, bạo động chống Thủ tướng Tanaka Kakuei tháng 1/1974 tại Bangkok và Jakarta) đặt ra yêu cầu cấp bách phải dùng văn hóa để xoa dịu phản ứng tiêu cực về "động vật kinh tế".
  • Giai đoạn 2001 - 2016: Bối cảnh quốc tế biến động sau sự kiện 11/9/2001, các nguy cơ an ninh phi truyền thống tại Đông Nam Á (khủng bố tại Bali năm 2002, xung đột miền Nam Thái Lan) và sự trỗi dậy của Trung Quốc (vượt GDP Nhật Bản năm 2010, gia tăng cạnh tranh ảnh hưởng tại Đông Á).

Về tổ chức và thể chế: Quá trình xác lập các cơ quan chuyên trách gồm Cục Văn hóa Thông tin (1958) thuộc Bộ Ngoại giao, sự thành lập Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản (JF) năm 1972, việc mở rộng các văn phòng đại diện tại Jakarta và Bangkok năm 1974, chương trình Tàu Thanh niên Đông Nam Á (1974), và hệ thống ngân sách dành cho Ban Giao lưu văn hóa - Truyền thông.

Chương 3: Quá trình thực hiện ngoại giao văn hóa của Nhật Bản đối với Đông Nam Á giai đoạn 1977 - 2016

Chương 3 tái hiện chi tiết tiến trình triển khai chính sách qua 5 phân đoạn lịch sử:

  1. Phân đoạn 1977 - 1986: Gắn với Học thuyết Fukuda (1977), xác lập nguyên tắc hiểu biết "từ trái tim đến trái tim", thành lập Quỹ Văn hóa ASEAN (ngân sách 5 tỷ yên), khởi xướng trao đổi văn hóa và giáo dục.
  2. Phân đoạn 1987 - 1991: Gắn với Kế hoạch Hợp tác Quốc tế của Thủ tướng Takeshita Noboru, đẩy mạnh giao lưu thanh niên, mở rộng hỗ trợ học bổng và bảo tồn di sản văn hóa.
  3. Phân đoạn 1991 - 2001: Phương châm đẩy mạnh hợp tác song phương sau Chiến tranh Lạnh, mở rộng tiếp cận các nước Đông Dương (Việt Nam, Lào, Campuchia) và Myanmar.
  4. Phân đoạn 2001 - 2006: Thủ tướng Junichiro Koizumi đề xuất sáng kiến xây dựng "một cộng đồng cùng hành động, cùng phát triển" (2002), chuyển mạnh sang cơ chế đối ngoại công chúng, cải cách Quỹ Giao lưu Quốc tế thành pháp nhân hành chính độc lập (2003).
  5. Phân đoạn 2006 - 2016: Chính sách của Thủ tướng Shinzo Abe gắn với chiến lược "Cool Japan", thành lập Trung tâm Sáng tạo Nhật Bản (JCC) tại Singapore (2009), ra mắt Trung tâm Châu Á (Asia Center, 2014) với sáng kiến "WA Project" nhằm thúc đẩy giao lưu văn hóa hai chiều và phái cử cộng tác viên dạy tiếng Nhật (Nihongo Partners).

Chương 3 tổng kết các đặc điểm cốt lõi: sự thích ứng linh hoạt theo bối cảnh quốc tế; sự dịch chuyển từ mô hình truyền bá một chiều sang đối thoại và đồng sáng tạo; sự kết hợp giữa bảo tồn giá trị truyền thống và công nghiệp văn hóa hiện đại.

Chương 4: Tiếp nhận ngoại giao văn hóa của Nhật Bản từ phía người dân Đông Nam Á

Chương 4 phân tích dữ liệu tiếp nhận thực tế thông qua việc tổng hợp điều tra dư luận xã hội của Bộ Ngoại giao Nhật Bản, khảo sát báo chí tiếng Anh khu vực và kết quả bảng hỏi của tác giả tại các nước Đông Nam Á:

  • Mức độ quan tâm của người dân Đông Nam Á đối với tiếng Nhật, văn hóa truyền thống (trà đạo, võ thuật, ẩm thực) và văn hóa đại chúng (manga, anime, cosplay, thời trang, phim ảnh J-Drama).
  • Đánh giá hình ảnh Nhật Bản: Tỷ lệ cao công chúng ASEAN coi Nhật Bản là quốc gia đáng tin cậy nhất, đóng góp tích cực cho hòa bình và phát triển kinh tế khu vực, vượt qua các ấn tượng tiêu cực về thời kỳ Chiến tranh thế giới thứ hai.
  • So sánh mức độ quan tâm giữa các nhóm đối tượng và các quốc gia, chỉ ra triển vọng và những điểm nghẽn (chi phí tiếp cận ngôn ngữ, tính bất đối xứng trong cán cân giao lưu) của ngoại giao văn hóa Nhật Bản tại khu vực.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về lý luận và thực tiễn

  1. Về khoa học và lý luận:

    • Luận án là công trình chuyên khảo hệ thống đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu toàn diện về chính sách ngoại giao văn hóa của Nhật Bản đối với toàn bộ 10 nước Đông Nam Á trong giai đoạn 1977 - 2016.
    • Luận chứng rõ ràng quá trình chuyển hóa bản sắc quốc gia của Nhật Bản từ "quốc gia quân sự" sang "quốc gia văn hóa hòa bình" thông qua việc vận dụng lý thuyết sức mạnh mềm và ngoại giao công chúng.
    • Làm rõ sự chuyển biến mô hình ngoại giao văn hóa từ việc coi văn hóa là "chất bôi trơn kinh tế" sang một trụ cột chiến lược độc lập, chuyển đổi từ phương thức tuyên truyền một chiều sang cơ chế hợp tác hai chiều, đồng sáng tạo.
  2. Về thực tiễn:

    • Hệ thống hóa tư liệu gốc phong phú bằng tiếng Nhật (các văn bản của Bộ Ngoại giao Nhật Bản, báo cáo thường niên của Quỹ Giao lưu Quốc tế) chưa từng được dịch hoặc công bố đầy đủ tại Việt Nam.
    • Cung cấp bức tranh thực nghiệm định lượng về thái độ và phản ứng tiếp nhận của người dân Đông Nam Á đối với các sản phẩm văn hóa và chính sách của Nhật Bản.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đối với Việt Nam trong hoạch định chính sách đối ngoại: Cần chủ động tận dụng các nguồn lực hỗ trợ văn hóa, giáo dục và bảo tồn di sản từ phía các tổ chức Nhật Bản (như Quỹ Giao lưu Quốc tế, Asia Center, JICA).
  • Về phát triển ngoại giao văn hóa Việt Nam: Vận dụng bài học kinh nghiệm của Nhật Bản trong việc thể chế hóa các cơ quan thực thi ngoại giao văn hóa, kết hợp hiệu quả giữa nhà nước và khu vực tư nhân, gắn kết văn hóa truyền thống với các ngành công nghiệp sáng tạo hiện đại nhằm nâng cao sức mạnh mềm quốc gia trong không gian ASEAN và quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung chủ yếu vào chủ thể nhà nước là Bộ Ngoại giao Nhật Bản và cơ quan trực thuộc là Quỹ Giao lưu Quốc tế (JF), do đó chưa thể bao quát toàn bộ hoạt động giao lưu văn hóa đa dạng của các tập đoàn kinh tế tư nhân, các tổ chức phi chính phủ (NGO) hoặc các kênh giao lưu nhân dân tự phát. Phạm vi thời gian nghiên cứu dừng lại ở năm 2016 (cuối nhiệm kỳ 3 của Thủ tướng Shinzo Abe).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu giai đoạn từ năm 2017 đến nay; khảo sát sâu hơn vai trò của khu vực tư nhân trong làn sóng công nghiệp sáng tạo "Cool Japan"; phân tích so sánh đối chiếu đa chiều giữa ngoại giao văn hóa Nhật Bản với ngoại giao văn hóa của Trung Quốc và Hàn Quốc tại khu vực Đông Nam Á.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên: Thuộc các chuyên ngành Đông Nam Á học, Nhật Bản học, Quan hệ quốc tế, Văn hóa học và Ngoại giao công chúng; đặc biệt có giá trị ở phương pháp tiếp cận khu vực học liên ngành và hệ thống tư liệu thư mục tiếng Nhật.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy, biên soạn giáo trình về lịch sử ngoại giao Nhật Bản, chính sách đối ngoại của các nước lớn tại Đông Á và lý thuyết sức mạnh mềm.
  • Cán bộ hoạch định chính sách đối ngoại và ngoại giao văn hóa: Cán bộ tại Bộ Ngoại giao, Bộ Văn hóa - Thể thao và Du lịch, Liên hiệp các tổ chức hữu nghị Việt Nam tham khảo mô hình tổ chức bộ máy, cơ chế vận hành ngân sách và chiến lược định vị thương hiệu quốc gia.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao luận án lựa chọn mốc thời gian bắt đầu từ năm 1977 và kết thúc vào năm 2016?

Năm 1977 là thời điểm Thủ tướng Takeo Fukuda công bố "Học thuyết Fukuda" tại Manila, đánh dấu bước ngoặt chuyển dịch chính sách đối ngoại của Nhật Bản đối với Đông Nam Á, lần đầu tiên đề cao nguyên tắc quan hệ "từ trái tim đến trái tim" và lấy giao lưu văn hóa làm nền tảng xây dựng lòng tin sau làn sóng bài Nhật đầu thập niên 1970. Mốc năm 2016 là năm cuối cùng trong nhiệm kỳ 3 của Thủ tướng Shinzo Abe, thời điểm các chương trình chiến lược như "Cool Japan" và Sáng kiến "WA Project" của Quỹ Giao lưu Quốc tế (Trung tâm Châu Á) đã đi vào vận hành ổn định.

2. Sự kiện thực tiễn nào tại Đông Nam Á đã thúc đẩy Nhật Bản phải điều chỉnh chính sách, coi trọng ngoại giao văn hóa đầu thập niên 1970?

Đó là các phong trào phản đối sự bành trướng kinh tế của Nhật Bản và tâm lý lo ngại chủ nghĩa quân phiệt trỗi dậy tại Đông Nam Á, lên đến đỉnh điểm qua phong trào tẩy chay hàng hóa Nhật Bản tại Thái Lan năm 1972 và cuộc bạo động chống Thủ tướng Tanaka Kakuei khi ông sang thăm Bangkok và Jakarta vào tháng 1/1974. Biến cố này buộc Chính phủ Nhật Bản phải thay đổi nhận thức, nhận thấy không thể chỉ theo đuổi lợi ích kinh tế đơn thuần mà phải dùng văn hóa để tạo dựng thiện cảm và giải tỏa căng thẳng.

3. Chủ thể chính thực thi chính sách ngoại giao văn hóa của Nhật Bản được luận án khảo sát là những cơ quan nào?

Luận án tập trung khảo sát hai cơ quan chính thức được giao nhiệm vụ thực hiện ngoại giao văn hóa: Bộ Ngoại giao Nhật Bản (MOFAJ) - cơ quan hoạch định đường lối chính sách, và Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản (Japan Foundation - JF) - pháp nhân chuyên trách triển khai các chương trình giao lưu văn hóa nghệ thuật, đào tạo tiếng Nhật và nghiên cứu Nhật Bản tại nước ngoài, cùng các đơn vị trực thuộc như Trung tâm Sáng tạo Nhật Bản (JCC) và Trung tâm Châu Á (Asia Center).

4. Quá trình thực hiện ngoại giao văn hóa của Nhật Bản từ 1977 đến 2016 được phân kỳ thành những giai đoạn nào?

Quá trình này được phân chia thành 5 phân đoạn lịch sử cụ thể:

  1. Giai đoạn 1977 - 1986: Triển khai Học thuyết Fukuda và thành lập Quỹ Văn hóa ASEAN.
  2. Giai đoạn 1987 - 1991: Thực hiện Kế hoạch Hợp tác Quốc tế dưới thời Thủ tướng Takeshita Noboru.
  3. Giai đoạn 1991 - 2001: Đẩy mạnh quan hệ song phương và mở rộng sang các nước Đông Dương sau Chiến tranh Lạnh.
  4. Giai đoạn 2001 - 2006: Triển khai sáng kiến cộng đồng của Thủ tướng Junichiro Koizumi và cải cách thể chế ngoại giao công chúng.
  5. Giai đoạn 2006 - 2016: Đẩy mạnh chiến lược "Cool Japan", thành lập JCC và Trung tâm Châu Á dưới thời Thủ tướng Shinzo Abe.

Kết luận

Luận án của tác giả Phạm Lê Dạ Hương đã làm sáng tỏ một cách toàn diện quá trình hình thành, phát triển và những đặc điểm cốt lõi của chính sách ngoại giao văn hóa Nhật Bản đối với khu vực Đông Nam Á trong suốt 4 thập kỷ (1977 - 2016). Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết sức mạnh mềm, ngoại giao công chúng với nguồn tư liệu tiếng Nhật và kết quả điều tra thực nghiệm, công trình chứng minh văn hóa đã trở thành công cụ chiến lược giúp Nhật Bản khôi phục vị thế, xây dựng lòng tin và xác lập quan hệ đối tác bền vững với các nước ASEAN. Kết quả nghiên cứu không chỉ đóng góp quan trọng cho chuyên ngành Đông Nam Á học và Nhật Bản học tại Việt Nam mà còn cung cấp nhiều bài học kinh nghiệm thực tiễn cho công tác đối ngoại và phát triển ngoại giao văn hóa của Việt Nam trong giai đoạn hội nhập quốc tế.