Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu "Chính sách ngoại giao văn hoá của Việt Nam (2009-2020)" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Lê Thu Trang dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Bùi Hồng Hạnh, thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế (mã số: 9310601.01), Khoa Quốc tế học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (bảo vệ năm 2024). Luận án là một công trình nghiên cứu học thuật chuyên sâu thuộc lĩnh vực Quan hệ quốc tế, tiếp cận theo định hướng định tính và phân tích chính sách đối ngoại.

Về tính cấp thiết, bối cảnh quốc tế sau Chiến tranh Lạnh chứng kiến sự chuyển biến trong nhận thức về vai trò của văn hóa đối với quan hệ quốc tế. Văn hóa trở thành công cụ của các phương thức hoạt động chính trị mới nhằm thúc đẩy quan hệ giữa các thể chế và quốc gia. Nhiều nước trên thế giới đã mở rộng các thiết chế văn hóa ở nước ngoài phục vụ chiến lược đối ngoại, như Pháp có 834 cơ sở Alliances Françaises (2023), Trung Quốc thành lập 525 Viện Khổng Tử (2017), và Vương quốc Anh duy trì British Council tại hơn 100 quốc gia (2023). Tại Việt Nam, Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ X của Đảng Cộng sản Việt Nam và Hội nghị Ngoại giao lần thứ 25 (năm 2006) lần đầu tiên chính thức xác định ngoại giao văn hóa là một trong ba trụ cột của nền ngoại giao hiện đại (bên cạnh ngoại giao chính trị và ngoại giao kinh tế). Đại hội lần thứ XI tiếp tục khẳng định chủ trương triển khai đồng bộ, gắn kết chặt chẽ ba trụ cột này. Năm 2008, Phó Thủ tướng kiêm Bộ trưởng Ngoại giao Phạm Gia Khiêm phát động chọn năm 2009 là "Năm Ngoại giao Văn hoá". Sau đó, Thủ tướng Chính phủ lần lượt phê duyệt hai văn bản quan trọng gồm "Chiến lược Ngoại giao văn hoá đến năm 2020" (ban hành năm 2011) và "Chiến lược Văn hoá đối ngoại của Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn 2030" (ban hành năm 2015). Việc triển khai các chiến lược này đòi hỏi một nghiên cứu toàn diện để đánh giá quá trình thực thi từ góc độ chính sách.

Về khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng các công trình trong nước trước đây thường tập trung mô tả các hoạt động ngoại giao văn hóa mang tính rời rạc, thiếu sự phân tích hệ thống dưới góc độ chu trình chính sách từ hoạch định, triển khai đến đánh giá thành tựu và hạn chế trong giai đoạn 2009-2020.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án được xác định cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Làm rõ chính sách ngoại giao văn hoá của Việt Nam giai đoạn 2009-2020 để từ đó đưa ra các kiến nghị cải tiến hoạt động ngoại giao văn hoá của Việt Nam.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Làm rõ nội hàm khái niệm ngoại giao văn hoá để xây dựng cơ sở lý luận cho đề tài.
    2. Phân tích các nhân tố tác động làm cơ sở cho chính sách ngoại giao văn hoá của Việt Nam 2009-2020.
    3. Phân tích nội dung và thực tiễn triển khai chính sách ngoại giao văn hoá của Việt Nam.
    4. Đánh giá thành tựu, hạn chế từ đó đưa ra kiến nghị chính sách cho Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách và hoạt động ngoại giao văn hoá Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung vào giai đoạn 2009–2020, khởi đầu từ Năm Ngoại giao Văn hoá 2009 đến thời điểm kết thúc chu kỳ thực hiện Chiến lược Ngoại giao văn hóa đến năm 2020.
  • Phạm vi không gian: Không gian trong nước và các quốc gia trên thế giới nơi diễn ra các hoạt động ngoại giao văn hoá của Việt Nam.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành tổng quan tình hình nghiên cứu dựa trên ba nhóm tài liệu chính:

Nhóm thứ nhất: Các công trình nghiên cứu lý luận về ngoại giao văn hóa trên thế giới. Tác giả điểm lại các luận điểm của Samuel P. Huntington (2007) trong tác phẩm Sự va chạm của các nền văn minh, khẳng định văn hóa là yếu tố phân biệt cốt lõi và định hình hành vi quốc tế thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh. Joseph S. Nye, Jr. (1990, 2002, 2004, 2008, 2009, 2011, 2014) với các công trình như Soft Power: The Means to Success in World Politics, The Future of Power, đã xây dựng nền tảng lý thuyết quyền lực mềm bắt nguồn từ ba nguồn lực: văn hóa, giá trị chính trị và chính sách đối ngoại; trong đó ngoại giao văn hóa là công cụ nòng cốt. Các nghiên cứu lý thuyết khác gồm: Gienow-Hecht J. (2004, 2010) với Culture and International HistorySearching for a Cultural Diplomacy; Laos N. (2011) với Foundations of cultural diplomacy; Luke M. với Cultural Diplomacy and Archaeology: Soft Power, Hard Heritage. Các tài liệu thực tiễn và chính sách quốc tế nổi bật gồm báo cáo Cultural Diplomacy: The Linchpin of Public Diplomacy (2005) của Ủy ban Cố vấn Ngoại giao Văn hóa thuộc Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ (ACCD) dựa trên khảo sát thực địa năm 2004 tại Muscat, Cairo và London; các nghiên cứu của Ryan E. (2016), Seib P. (2009), Osgood K. (2010), Victoria Solomonidis (2012), Snow N. (2008), Sonenshine T. (2013), Schneider C. (2004), Kim H. (2010), Cooper D. (2013), Waller J. M. (2009), Wang Y. (2005), Ri K. (2012), Wilcox D. (2010).

Nhóm thứ hai: Nghiên cứu về các yếu tố cấu thành ngoại giao văn hóa Việt Nam. Nhóm nghiên cứu này tập trung vào bản sắc và giá trị truyền thống làm nền tảng cho đối ngoại: Trần Văn Giàu (1980) trong Giá trị truyền thống của dân tộc Việt Nam khái quát 7 giá trị: Yêu nước, Cần cù, Anh hùng, Sáng tạo, Lạc quan, Thương người, Vì nghĩa. Trần Ngọc Thêm (1996) trong Tìm về bản sắc văn hóa Việt Nam: Cái nhìn hệ thống - loại hình đưa ra 5 đặc trưng: Tính cộng đồng, Tính ưa hài hòa, Tính trọng âm, Tính tổng hợp, Tính linh hoạt. Phan Ngọc (1998) trong Bản sắc Văn hóa Việt Nam nhấn mạnh tinh thần đoàn kết, hòa thuận, coi trọng con người. Ngô Đức Thịnh (2007) trong bài viết "Văn hóa dân gian và văn hóa dân tộc" trên Tạp chí Cộng sản làm rõ vai trò cội nguồn của văn hóa dân gian. Giáo sư Đào Duy Anh (1978) nêu 7 đặc điểm về phẩm chất con người Việt Nam. Ngoài ra, quan điểm của học giả Italia Claude Palazzoli phân tích phẩm giá và khả năng thích ứng của người Việt cũng được trích dẫn.

Nhóm thứ ba: Nghiên cứu về chính sách ngoại giao văn hóa Việt Nam. Bao gồm các công trình của Phạm Sanh Châu (2008, 2012) tại Vụ Văn hóa Đối ngoại và UNESCO; Phạm Cao Phong (2012) với Ngoại giao văn hóa Việt Nam trong thời kỳ hội nhập quốc tế; Nguyễn Dy Niên (2008) với Tư tưởng ngoại giao Hồ Chí Minh; Phạm Thái Việt (2012) với Ngoại giao văn hóa cơ sở lý luận, kinh nghiệm quốc tế và ứng dụng; Trần Thị Thu Hà (2012) trên Tạp chí Khoa học ĐHQGHN; Nguyễn Thị Thùy Yên (2016) với luận án tiến sĩ về ngoại giao văn hóa Việt Nam với ASEAN; cùng các bài viết, phát biểu của Nguyễn Mạnh Cầm, Vũ Khiêu, Vũ Dương Huân, Trần Trọng Toàn, Vũ Anh Minh (2014), Nguyễn Văn Hải (2010), Trần Thị Hoàng Mai (2016).

Khoảng trống học thuật và vị trí của luận án: Tác giả chỉ ra hai khoảng trống lớn:

  1. Các nghiên cứu quốc tế chủ yếu tập trung vào các nước lớn (Hoa Kỳ, các nước châu Âu, Nhật Bản), trong khi các quốc gia đang phát triển và mới nổi với mục tiêu và phương thức ngoại giao văn hóa riêng biệt chưa được nghiên cứu thỏa đáng. Mối tương quan giữa ngoại giao văn hóa, ngoại giao công chúng và quyền lực mềm trong bối cảnh quốc gia đang phát triển còn thiếu sự làm rõ.
  2. Tại Việt Nam, các nghiên cứu đã công bố chủ yếu mô tả hoạt động đối ngoại văn hóa mang tính sự vụ, chưa phân tích một cách hệ thống theo chu trình chính sách đối với giai đoạn bùng nổ 2009-2020. Luận án xác định vị trí là công trình phân tích toàn diện quá trình hoạch định, triển khai và đánh giá chính sách ngoại giao văn hóa Việt Nam trong giai đoạn này.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Khái niệm văn hóa và đặc tính: Luận án khảo cứu hai hướng tiếp cận khái niệm văn hóa: tiếp cận dựa trên sản phẩm cụ thể (Tylor, 1939; Blumenthal, 1940) và tiếp cận thao tác dựa trên phương thức hành vi (Lundberg). Trên cơ sở tích hợp hai hướng tiếp cận, tác giả xác định bốn đặc tính cơ bản của văn hóa:

  1. Là sản phẩm do con người sáng tạo ra, tạo nền tảng cho hợp tác xã hội và quốc tế.
  2. Biểu hiện thành các giá trị vật chất và giá trị tinh thần hiện hữu trong đời sống.
  3. Có tính lịch sử, được truyền tải qua các thế hệ và thích nghi với môi trường.
  4. Có tính đại diện cho một cộng đồng, xã hội nhất định.

Khái niệm và nội hàm chính sách ngoại giao văn hóa: Luận án xác định ngoại giao văn hóa là việc sử dụng văn hóa như một phương tiện nhằm đạt được các mục tiêu cơ bản của chính sách đối nội và đối ngoại của quốc gia (phát triển, an ninh, nâng cao vị thế và mở rộng ảnh hưởng). Trong diễn ngôn của Việt Nam, ngoại giao văn hóa được tiếp cận theo hai hướng: quan hệ đối ngoại về văn hóa và chính sách sử dụng văn hóa làm công cụ đối ngoại.

Nội hàm của ngoại giao văn hóa Việt Nam được cấu thành bởi 5 nội dung trọng tâm (được ví như "năm cánh hoa anh đào"):

  1. Mở đường cho các hoạt động ngoại giao chính trị và kinh tế.
  2. Tham mưu, đồng hành và giải quyết các khó khăn, rào cản trong quan hệ quốc tế.
  3. Quảng bá hình ảnh đất nước, văn hóa và con người ra thế giới, khơi dậy tinh thần tự hào dân tộc.
  4. Thúc đẩy tiếp thu có chọn lọc tinh hoa văn hóa, tri thức thế giới để làm giàu nền văn hóa dân tộc.
  5. Vận động UNESCO công nhận các danh hiệu, di sản văn hóa thế giới của Việt Nam.

Mối quan hệ giữa ngoại giao văn hóa, ngoại giao công chúng và quyền lực mềm: Quyền lực mềm (theo Joseph Nye) là năng lực tạo ra sức hấp dẫn thông qua văn hóa, giá trị chính trị và chính sách đối ngoại. Ngoại giao công chúng và ngoại giao văn hóa là hai công cụ thực thi quyền lực mềm. Luận án phân biệt rõ ranh giới giữa hai khái niệm:

Tiêu chí phân biệt Ngoại giao công chúng Ngoại giao văn hóa
Bản chất Luôn gắn liền với một mục đích chính trị xác định và các mục tiêu tiên quyết; khi sử dụng văn hóa vẫn gắn chặt với mục tiêu chiến lược cụ thể. Không nhất thiết phải gắn với mục đích chính trị cụ thể; bản chất xuất phát từ sự trao đổi chân thành, không nhằm đe dọa hay gây tổn hại lợi ích quốc gia khác.
Mục tiêu Chủ động liên kết người dân nước sở tại với quốc gia bằng cách thu hút tham quan, học tập, đầu tư hoặc đạt thỏa thuận chính trị. Nỗ lực tạo điều kiện trao đổi, truyền bá văn hóa ra thế giới thông qua nghệ thuật, âm nhạc, triết học, hệ giá trị.
Chủ thể thực hiện Ngoài Bộ Ngoại giao còn có sự tham gia của các tổ chức phi chính phủ (NGO), khu vực tư nhân, cơ quan truyền thông, các bộ ngành khác. Chủ yếu do Nhà nước tổ chức, chỉ đạo, ủng hộ hoặc đứng ra bảo trợ.

Cơ sở thực tiễn của chính sách:

  • Nhân tố bên ngoài: Luận án phân tích ba xu thế quốc tế lớn: (1) Xu thế hòa bình, hợp tác và phát triển đan xen cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn; (2) Xu thế toàn cầu hóa và khu vực hóa trong bối cảnh bùng nổ thông tin ("thế giới phẳng"); (3) Xu thế đa dạng hóa hoạt động ngoại giao với kinh nghiệm từ các quốc gia châu Á (Trung Quốc với thông điệp phát triển hòa bình và Viện Khổng Tử; Hàn Quốc với chính sách xây dựng cường quốc văn hóa và làn sóng Hallyu; Nhật Bản với chiến lược Cool Japan và "ODA tri thức"; Thái Lan với ẩm thực và Muay Thai).
  • Nhân tố bên trong: Bản sắc văn hóa gốc nông nghiệp lúa nước, tính cộng đồng làng xã, lòng yêu nước, ứng xử duy tình, cùng truyền thống ngoại giao hòa hiếu, nhu viễn, "trong đế ngoài vương", và phương châm "Dĩ bất biến, ứng vạn biến".

Phương pháp nghiên cứu và nguồn tư liệu

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp cách tiếp cận chuyên ngành Quan hệ quốc tế:

  • Tiếp cận phân tích chính sách: Khảo sát chính sách ngoại giao văn hóa theo chu trình gồm: cơ sở hoạch định, nội dung và thực tiễn triển khai, đánh giá chính sách.
  • Phương pháp chuyên gia: Sử dụng bảng hỏi mở và phỏng vấn sâu đối với các nhà nghiên cứu, cán bộ tham gia hoạch định và thực thi chính sách tại Việt Nam (chi tiết câu hỏi và danh sách phỏng vấn thể hiện tại Phụ lục 1).
  • Phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case study): Khảo sát chuyên sâu Đề án "Tôn vinh Chủ tịch Hồ Chí Minh – Anh hùng giải phóng dân tộc, nhà văn hoá kiệt xuất ở nước ngoài" giai đoạn 2009–2019 của Bộ Ngoại giao.
  • Phương pháp lịch sử (lịch đại): Thu thập, phân tích dữ liệu thứ cấp nhằm làm rõ sự phát triển của ngoại giao văn hóa Việt Nam qua các thời kỳ, có so sánh đối chiếu với kinh nghiệm quốc tế (như Nhật Bản).
  • Các phương pháp khác: Logic, so sánh, tổng hợp và dự báo chính sách.

Nguồn tư liệu: Luận án khai thác các văn bản chính sách sơ cấp của Đảng và Nhà nước Việt Nam: Chiến lược đối ngoại, Chiến lược Ngoại giao văn hóa của Việt Nam đến năm 2020 (ban hành năm 2011), Chiến lược Văn hóa đối ngoại của Việt Nam đến năm 2020 tầm nhìn 2030 (ban hành năm 2015), Luật Di sản văn hóa, Luật bảo tồn và phát huy văn hóa các dân tộc thiểu số, cùng các báo cáo, tài liệu lưu trữ của Bộ Ngoại giao và Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo 3 mảng chủ đề: các công trình lý luận về ngoại giao văn hóa; các nghiên cứu về yếu tố cấu thành ngoại giao văn hóa Việt Nam (bản sắc, truyền thống); và các nghiên cứu về chính sách ngoại giao văn hóa Việt Nam. Chương này phân tích những kết quả đã đạt được, chỉ ra điểm hạn chế của các nghiên cứu đi trước (như thiên về các nước lớn, tiếp cận sự vụ, thiếu đánh giá toàn diện theo chu trình chính sách) và khẳng định tính cần thiết của đề tài luận án.

Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn của chính sách ngoại giao văn hoá Việt Nam

Chương 2 làm rõ các khái niệm công cụ: văn hóa, ngoại giao, chính sách ngoại giao văn hóa; phân tích vai trò của ngoại giao văn hóa như nền tảng tinh thần của hoạt động đối ngoại (cùng với ngoại giao chính trị là định hướng và ngoại giao kinh tế là nền tảng vật chất). Chương này làm rõ cấu trúc 5 nội dung của ngoại giao văn hóa Việt Nam, phân định ngoại giao văn hóa với ngoại giao công chúng và quyền lực mềm. Đồng thời, tác giả phân tích các nhân tố thực tiễn tác động đến việc hình thành chính sách, gồm 3 xu thế quốc tế bên ngoài và các nhân tố bên trong thuộc về bản sắc văn hóa dân tộc cùng truyền thống ngoại giao Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử.

Chương 3: Nội dung và thực tiễn triển khai chính sách ngoại giao văn hoá của Việt Nam giai đoạn 2009-2020

Chương 3 tập trung phân tích sự ra đời của các chiến lược đối ngoại văn hóa và cơ sở pháp lý trong giai đoạn 2009-2020. Tác giả khảo sát chi tiết nội dung và kết quả thực tế qua 4 nhóm hoạt động trọng tâm:

  1. Thúc đẩy hoạt động và nâng cao vai trò của Việt Nam tại các tổ chức quốc tế (đặc biệt là cơ chế UNESCO).
  2. Quảng bá thông tin, hình ảnh đất nước và con người Việt Nam ra thế giới.
  3. Tổ chức các hoạt động trao đổi văn hóa và các chương trình biểu diễn nghệ thuật ở nước ngoài.
  4. Đồng tổ chức các sự kiện văn hóa và tham gia hợp tác văn hóa quốc tế.

Chương 3 dành một tiểu mục lớn để nghiên cứu trường hợp điển hình: Đề án “Tôn vinh Chủ tịch Hồ Chí Minh – Anh hùng giải phóng dân tộc, nhà văn hoá kiệt xuất ở nước ngoài” giai đoạn 2009-2019 do Bộ Ngoại giao chủ trì thực hiện, từ đó đánh giá kết quả triển khai và ý nghĩa của đề án đối với tổng thể chính sách ngoại giao văn hóa.

Chương 4: Đánh giá, dự báo và khuyến nghị

Chương 4 tổng kết các thành tựu và chỉ rõ những hạn chế của ngoại giao văn hóa Việt Nam giai đoạn 2009-2020. Tác giả phân tích bối cảnh và định hướng phát triển ngoại giao văn hóa đến năm 2030 dựa trên các xu hướng hiện đại của thế giới, phân tích thời cơ thuận lợi và khó khăn thách thức của Việt Nam, dự báo xu hướng vận động của ngoại giao văn hóa nước nhà. Từ đó, chương đề xuất hệ thống kiến nghị và giải pháp chính sách nhằm hoàn thiện công tác chỉ đạo, phối hợp liên ngành và nâng cao hiệu quả thực thi trong giai đoạn tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp về mặt khoa học và thực tiễn như sau:

Về mặt lý luận:

  • Luận án góp phần hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngoại giao văn hóa từ góc độ tiếp cận chính sách đối ngoại của một quốc gia đang phát triển.
  • Làm rõ nội hàm, cấu trúc khái niệm ngoại giao văn hóa Việt Nam thông qua mô hình 5 nội dung trụ cột ("năm cánh hoa anh đào"), phân tích ranh giới và mối quan hệ hữu cơ giữa ngoại giao văn hóa, ngoại giao công chúng và quyền lực mềm trong điều kiện thực tiễn của Việt Nam.

Về mặt thực tiễn:

  • Cung cấp nguồn tư liệu hệ thống hóa toàn diện quá trình hình thành, phát triển và những biến chuyển của chính sách ngoại giao văn hóa Việt Nam trong giai đoạn 2009-2020.
  • Đánh giá khách quan các kết quả đạt được, những điểm hạn chế trong việc triển khai hai văn bản chiến lược quốc gia ("Chiến lược Ngoại giao văn hoá đến năm 2020" và "Chiến lược Văn hoá đối ngoại của Việt Nam đến năm 2020 tầm nhìn 2030").
  • Thông qua nghiên cứu trường hợp Đề án tôn vinh Chủ tịch Hồ Chí Minh ở nước ngoài (2009-2019), luận án rút ra các bài học kinh nghiệm cụ thể cho việc tổ chức các đề án ngoại giao văn hóa quy mô quốc gia.
  • Đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể hỗ trợ các cơ quan hoạch định (Bộ Ngoại giao, Bộ Văn hóa - Thể thao và Du lịch, chính quyền các địa phương) xây dựng chiến lược ngoại giao văn hóa và chương trình quảng bá hình ảnh quốc gia đồng bộ, dài hạn đến năm 2030.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án:

  • Phạm vi nghiên cứu bị giới hạn trong khung thời gian 2009–2020, do đó chưa bao quát được các diễn biến và điều chỉnh chính sách ngoại giao văn hóa của giai đoạn phục hồi sau đại dịch Covid-19.
  • Nguồn tư liệu thứ cấp liên quan đến việc đánh giá định lượng tác động của ngoại giao văn hóa đối với phát triển kinh tế - xã hội và bảo tồn di sản còn hạn chế và phân tán, khiến phân tích chủ yếu dựa trên phương pháp định tính và nghiên cứu chính sách.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Tiếp tục theo dõi, khảo sát và đánh giá việc xây dựng và triển khai Chiến lược ngoại giao văn hóa Việt Nam giai đoạn 2021–2030.
  • Nghiên cứu sâu cơ chế phối hợp liên ngành giữa ngoại giao Nhà nước, ngoại giao Đảng, ngoại giao nhân dân và các tổ chức văn hóa ngoài công lập.
  • Mở rộng nghiên cứu so sánh mô hình chính sách ngoại giao văn hóa của Việt Nam với các quốc gia có điều kiện tương đồng trong khối ASEAN.

Giá trị tham khảo

Luận án cung cấp nguồn tư liệu học thuật và giá trị thực tiễn đối với các nhóm đối tượng sau:

  1. Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học: Là tài liệu tham khảo chuyên khảo trong các ngành Quan hệ quốc tế, Quốc tế học, Ngoại giao, Chính sách công và Văn hóa học; phục vụ nghiên cứu về quyền lực mềm, ngoại giao công chúng và ngoại giao văn hóa Việt Nam.
  2. Đối với các cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học và cơ sở thực tiễn cho cán bộ thuộc Bộ Ngoại giao (đặc biệt là Vụ Ngoại giao Văn hóa và UNESCO), Ban Đối ngoại Trung ương, Bộ Văn hóa - Thể thao và Du lịch, Liên hiệp các tổ chức hữu nghị Việt Nam trong việc xây dựng các chương trình hành động đối ngoại văn hóa.
  3. Đối với chính quyền địa phương: Hỗ trợ các sở, ban, ngành địa phương xây dựng đề án quảng bá hình ảnh địa phương, bảo tồn di sản gắn với ngoại giao văn hóa và phát triển du lịch.

Phần đáng tham khảo nhất của công trình là chương phân tích thực tiễn chính sách (Chương 3), bảng so sánh ngoại giao công chúng - ngoại giao văn hóa (Chương 2), và phân tích trường hợp Đề án Tôn vinh Chủ tịch Hồ Chí Minh ở nước ngoài giai đoạn 2009-2019.

Câu hỏi thường gặp

1. Nội hàm "năm cánh hoa anh đào" trong chính sách ngoại giao văn hóa Việt Nam gồm những nội dung gì? Nội hàm gồm năm vấn đề: (1) Mở đường cho các hoạt động ngoại giao chính trị và kinh tế; (2) Tham mưu, đồng hành và tháo gỡ khó khăn, rào cản quan hệ quốc tế; (3) Quảng bá hình ảnh đất nước, văn hóa và con người Việt Nam, khơi dậy tinh thần tự hào dân tộc; (4) Thúc đẩy tiếp thu có chọn lọc tinh hoa văn hóa, tri thức thế giới để làm phong phú văn hóa dân tộc; (5) Đóng vai trò quan trọng trong việc vận động UNESCO công nhận các danh hiệu, di sản thế giới của Việt Nam.

2. Ngoại giao văn hóa và ngoại giao công chúng khác nhau như thế nào theo phân tích của luận án? Ngoại giao công chúng luôn gắn mật thiết với mục đích chính trị xác định, chủ động liên kết người dân nước ngoài vì các mục tiêu chiến lược và có sự tham gia rộng rãi của các chủ thể phi chính phủ, tư nhân. Trong khi đó, ngoại giao văn hóa nỗ lực tạo điều kiện trao đổi, truyền bá các giá trị văn hóa chân thành, không nhất thiết gắn liền với mục đích chính trị tức thời, và chủ yếu do Nhà nước đứng ra tổ chức, bảo trợ.

3. Vì sao luận án lựa chọn mốc thời gian nghiên cứu từ năm 2009 đến năm 2020? Năm 2009 được Chính phủ chọn là "Năm Ngoại giao Văn hoá", đánh dấu bước chuyển sang giai đoạn định hướng ngoại giao văn hóa là trọng tâm đối ngoại quốc gia. Giai đoạn 2009–2020 cũng là khoảng thời gian Việt Nam tập trung xây dựng và triển khai hai văn bản chiến lược nền tảng là Chiến lược Ngoại giao văn hoá đến năm 2020 (ban hành 2011) và Chiến lược Văn hoá đối ngoại đến năm 2020, tầm nhìn 2030 (ban hành 2015).

4. Luận án sử dụng trường hợp nghiên cứu điển hình nào ở Chương 3? Luận án sử dụng Đề án “Tôn vinh Chủ tịch Hồ Chí Minh – Anh hùng giải phóng dân tộc, nhà văn hoá kiệt xuất ở nước ngoài” giai đoạn 2009–2019 của Bộ Ngoại giao làm nghiên cứu trường hợp điển hình để đánh giá kết quả triển khai, thành tựu, hạn chế và ý nghĩa thực tiễn của chính sách ngoại giao văn hóa.

5. Cơ sở pháp lý và văn bản chiến lược cốt lõi nào được luận án phân tích trong giai đoạn 2009-2020? Bao gồm: Chiến lược đối ngoại đổi mới; Chiến lược Ngoại giao văn hóa của Việt Nam đến năm 2020 (ban hành năm 2011); Chiến lược Văn hóa đối ngoại của Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn 2030 (ban hành năm 2015); cùng các văn bản liên quan như Luật Di sản văn hóa và Luật bảo tồn, phát huy văn hóa các dân tộc thiểu số.

Kết luận

Luận án tiến sĩ "Chính sách ngoại giao văn hoá của Việt Nam (2009-2020)" của tác giả Lê Thu Trang là công trình nghiên cứu chuyên sâu về mặt lý luận và thực tiễn chính sách đối ngoại văn hóa của Việt Nam trong giai đoạn định hình và phát triển mạnh mẽ. Bằng việc kết hợp cách tiếp cận phân tích chu trình chính sách, phương pháp phỏng vấn chuyên gia và nghiên cứu trường hợp Đề án tôn vinh Chủ tịch Hồ Chí Minh ở nước ngoài, luận án đã làm rõ cơ sở lý luận, các nhân tố tác động, cùng thực tiễn triển khai 4 nhóm hoạt động trọng tâm của ngoại giao văn hóa Việt Nam. Công trình cung cấp hệ thống đánh giá khách quan về thành tựu, hạn chế và đề xuất các giải pháp chính sách có giá trị tham khảo cho công tác đối ngoại văn hóa của Việt Nam đến năm 2030.