Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu của nghiên cứu sinh Phùng Gia Bách với đề tài "Quan hệ Ấn Độ - Indonesia từ năm 1991 đến năm 2018" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới (mã số 92.011), được thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Văn Ngọc Thành và TS. Võ Xuân Vinh, hoàn thành năm 2022.

  • Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu: Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc và Trật tự hai cực Yalta tan rã, cấu trúc quan hệ quốc tế chuyển biến theo hướng đa cực, quá độ sang trật tự mới. Ấn Độ bước vào thời kỳ cải cách toàn diện và điều chỉnh chính sách đối ngoại với trọng tâm là Chính sách "Hướng Đông" (LEP, 1992) và sau đó là Chính sách "Hành động phía Đông" (AEP, 2014). Trong chiến lược này, Indonesia giữ vị trí trung tâm do là quốc gia láng giềng biển có chung biên giới, quy mô dân số và kinh tế lớn nhất ASEAN, đồng thời kiểm soát các tuyến hàng hải huyết mạch (Malacca, Sunda, Lombok, Makassar). Trong bối cảnh Trung Quốc gia tăng ảnh hưởng qua Sáng kiến "Vành đai và Con đường" (BRI) và yêu sách biển, việc Ấn Độ và Indonesia tăng cường liên kết phản ánh nhu cầu cân bằng quyền lực tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Tại Việt Nam, các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận quan hệ giữa hai nước dưới dạng khái quát trong quan hệ Ấn Độ - ASEAN hoặc nghiên cứu từng khía cạnh riêng lẻ, chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về quan hệ song phương Ấn Độ - Indonesia giai đoạn 1991 - 2018.

  • Mục tiêu nghiên cứu: Làm rõ sự vận động, chuyển biến của mối quan hệ song phương giữa Ấn Độ và Indonesia giai đoạn từ năm 1991 đến năm 2018.

  • Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 3 nhiệm vụ được đánh số theo văn bản):

    1. Thứ nhất, phân tích các nhân tố tác động đến quan hệ Ấn Độ - Indonesia giai đoạn 1991 - 2018.
    2. Thứ hai, làm rõ quan hệ Ấn Độ - Indonesia trên một số lĩnh vực chủ yếu: chính trị - ngoại giao; an ninh - quốc phòng; quan hệ thương mại, đầu tư; văn hóa, khoa học và giáo dục qua hai giai đoạn 1991 – 2005 và 2005 – 2018.
    3. Thứ ba, đánh giá kết quả, từ đó rút ra đặc trưng của quan hệ Ấn Độ - Indonesia giai đoạn 1991 - 2018 cũng như đánh giá tác động của mối quan hệ này tới Ấn Độ, Indonesia, khu vực và Việt Nam.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ song phương Ấn Độ - Indonesia giai đoạn 1991 - 2018.
    • Phạm vi không gian: Tập trung vào quan hệ song phương giữa Ấn Độ và Indonesia, đồng thời mở rộng xem xét tương tác với các quốc gia khác trong khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
    • Phạm vi thời gian: Từ năm 1991 (thời điểm trật tự Yalta sụp đổ, Ấn Độ cải cách kinh tế và khởi xướng LEP) đến năm 2018 (khi hai nước nâng cấp lên Đối tác chiến lược toàn diện trong chuyến thăm của Thủ tướng Narendra Modi). Mốc phân kỳ được xác định là năm 2005, thời điểm hai nước ký Tuyên bố thiết lập quan hệ Đối tác chiến lược.
    • Phạm vi nội dung: Cơ sở hình thành, các nhân tố tác động và tiến trình hợp tác trên 4 trụ cột: chính trị - ngoại giao; an ninh - quốc phòng; thương mại - đầu tư; văn hóa, khoa học và giáo dục.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng thuật tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài theo hai khối nguồn tư liệu trong nước và quốc tế:

Nghiên cứu trong nước

  • Chính sách đối ngoại của Ấn Độ: Công trình của Trần Thị Lý (chủ biên, 2002) phân tích sự điều chỉnh đối ngoại của Ấn Độ giai đoạn 1991 - 2000; Võ Xuân Vinh (2013) nghiên cứu vị trí của ASEAN trong Chính sách Hướng Đông từ 1991 đến 2012; Nguyễn Trường Sơn (2015) luận giải chiến lược Hướng Đông; sách chuyên khảo "Giá trị Ấn Độ ở châu Á" (2016) đề cập đến bản sắc văn hóa ngoại giao và chính sách không liên kết; Trần Nam Tiến (chủ biên, 2016) làm rõ lợi ích và sự can dự của Ấn Độ ở Biển Đông; Nguyễn Thị Quế và Đặng Đình Tiến (2017) phân tích hợp tác kỹ thuật quân sự giữa New Delhi và Jakarta; Phùng Thị Thảo (2018) nghiên cứu chính sách của Ấn Độ với Đông Nam Á giai đoạn 1947 - 1964; Ngô Xuân Bình (chủ biên) đánh giá điều chỉnh đối ngoại dưới thời Thủ tướng Modi đến năm 2030. Các bài báo của Nguyễn Cảnh Huệ (1998), Tôn Sinh Thành (2001), Hoàng Thị Minh Hoa (2009), Phạm Quang Minh (2015), Huệ Anh (2016) và Phùng Thị Thảo (2017) phân tích tư duy đối ngoại thực tế và lý tưởng của Ấn Độ.
  • Chính sách đối ngoại của Indonesia: Bài viết của Nguyễn Thị Thanh Thủy (1993) về chính sách thời Tổng thống Sukarno; Nguyễn Xuân Sơn và Thái Văn Long (1997) phân tích quan hệ đối ngoại của Indonesia trong ASEAN; luận án của Phạm Thị Huyền Trang (2019) nghiên cứu giai đoạn 1927 - 1965.
  • Quan hệ Ấn Độ - Indonesia và khu vực: Luận án của Nguyễn Trường Sơn (2014) về quan hệ Ấn Độ - Đông Á; Phùng Thị Thảo (2015) về vai trò của Ấn Độ trong phong trào giải phóng dân tộc Indonesia; Phạm Thái Quốc (chủ biên, 2013) về sự trỗi dậy của Trung Quốc và Ấn Độ; Tôn Sinh Thành (2018) nghiên cứu cấu trúc hợp tác châu Á qua nhân tố ASEAN và Ấn Độ.

Nghiên cứu quốc tế

  • Chính sách đối ngoại hai nước: Prakash Nanda (2003, 2014) phân tích sự tiến triển của LEP và đối ngoại dưới thời Modi; Rajiv Sikri (2009) nghiên cứu thách thức chiến lược của Ấn Độ; Baladas Ghoshal (2011, 2013) làm rõ vị trí của Indonesia trong LEP và nhân tố Trung Quốc; Ian Hall (chủ biên, 2014) đánh giá cơ chế hợp tác chiến lược của Ấn Độ; Irfa Puspitasari (2010) và Evan Laksmana (2017, 2018) phân tích chính sách đối ngoại "cân bằng năng động" (dynamic equilibrium) và vị thế cường quốc tầm trung của Indonesia; Wirasenjaya nghiên cứu chính sách đối ngoại thời Tổng thống Joko Widodo; Cơ quan hợp tác nước ngoài Indonesia (2015) công bố báo cáo so sánh đối tác chiến lược.

  • Quan hệ song phương chuyên sâu: Vibhanshu Shekhar (2007, 2010) đánh giá toàn diện các trụ cột hợp tác; Gautam Kumar Jha (2008) chỉ ra điểm hội tụ chiến lược tại Ấn Độ Dương; Rahul Mishra (2011) và Thee Kian Wie (2011) khảo sát thương mại và đầu tư; ấn phẩm của Văn phòng ILO tại Jakarta (2013) thống kê tác động của Hiệp định AIFTA; Andrew Manner (2014) và Ted Osius (2014) đánh giá vai trò "quốc gia xoay trục toàn cầu" (global swing states); Mohd Tahseen Zaman (2015) cùng công trình của Gautam Kumar Jha và Son Kuswadi (2016, 248 trang) khảo cứu di sản văn hóa, tôn giáo, ngôn ngữ; Báo cáo của Nhóm chuyên gia Ấn Độ - Indonesia (II-EPG, 2016); Marizha Nurcahyani và cộng sự (2018) phân tích xuất khẩu dầu cọ thô (CPO); Udai Bhanu Singh (2018), Natalie Sambhi (2018), Priya Chacko và David Willis nghiên cứu khuôn khổ Đối tác chiến lược toàn diện và chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương; Ristian Atriandi Supriyanto (2013) phân tích quan hệ quốc phòng song phương theo mô hình Mandala hội tụ.

  • Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Luận án khắc phục tính tản mạn, đơn lẻ của các nghiên cứu trước bằng cách hệ thống hóa tiến trình quan hệ song phương xuyên suốt 28 năm (1991 - 2018), phân tích đồng bộ từ nhân tố tác động, quá trình triển khai trên 4 lĩnh vực trọng tâm, chỉ ra bản chất, đặc trưng, kết quả và tác động đa chiều đối với mỗi nước, khu vực và Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp luận: Luận án dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin, cùng tư tưởng Hồ Chí Minh về quan hệ quốc tế, làm nền tảng xử lý tư liệu và đánh giá các sự kiện lịch sử.
  • Khung lý thuyết và khái niệm: Vận dụng lý thuyết quan hệ quốc tế gồm trường phái hiện thực (realism) và trường phái lý tưởng (idealism) để giải thích động cơ chính sách đối ngoại; các cấp độ phân tích (hệ thống quốc tế, cấp độ quốc gia và vai trò của cá nhân lãnh đạo); khái niệm địa chiến lược như một thành tố của địa chính trị chi phối an ninh biển và thương mại hàng hải.
  • Phương pháp nghiên cứu: Luận án sử dụng phương pháp lịch sử (phân kỳ, tái hiện tiến trình theo thời gian) kết hợp phương pháp logic (phân tích mối quan hệ nhân quả và cấu trúc vận động). Các phương pháp bổ trợ bao gồm: thống kê tư liệu, so sánh lịch sử, tổng hợp, phân tích tài liệu và phương pháp phân tích chính sách đối ngoại.
  • Nguồn tư liệu và dữ liệu:
    • Tư liệu gốc: Báo cáo thường niên của Bộ Ngoại giao Ấn Độ (1991 - 2018); văn kiện chính thức của Chính phủ Ấn Độ và Indonesia; các tuyên bố chung cấp cao, hiệp định song phương, biên bản ghi nhớ (MOU); số liệu thống kê từ Bộ Ngoại giao, Bộ Công thương, Bộ Quốc phòng Ấn Độ, Bộ Công nghiệp và Bộ Tài chính Indonesia; văn kiện của ASEAN, IORA, Phong trào Không liên kết (NAM).
    • Tư liệu thứ cấp: Các công trình chuyên khảo, bài báo trên các tạp chí chuyên ngành trong và ngoài nước, kỷ yếu hội thảo khoa học quốc tế và luận án tiến sĩ liên quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

Chương 1 điểm luận toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về chính sách đối ngoại của Ấn Độ, chính sách đối ngoại của Indonesia và quan hệ song phương giữa hai nước. Tác giả chỉ rõ những kết quả đã đạt được, xác định khoảng trống nghiên cứu và khẳng định cơ sở khoa học để triển khai đề tài luận án một cách độc lập và hệ thống.

Chương 2: Quan hệ Ấn Độ - Indonesia từ năm 1991 đến năm 2005

Chương 2 tập trung phân tích bối cảnh hình thành và tiến trình phát triển quan hệ song phương từ sau Chiến tranh Lạnh đến khi thiết lập quan hệ Đối tác chiến lược:

  • Các nhân tố tác động:
    • Địa chiến lược, văn hóa và lịch sử: Indonesia sở hữu hơn 5.000 km bờ biển đông - tây và hơn 2.000 km bắc - nam, kiểm soát các eo biển Malacca, Sunda, Lombok. Eo biển Malacca là nơi trung chuyển 25% thương mại hàng hải và dầu mỏ của thế giới. Về văn hóa, thư tịch Phật giáo Niddesa bằng tiếng Pali đã ghi nhận thương nhân Ấn Độ đến Nakikeladvipa (đảo Dừa) và Suvarnadvipa (đảo Vàng); ảnh hưởng của chữ Sanskrit, Pali, kiến trúc Borobudur, Prambanan, sử thi Ramayana và Mahabharata. Về lịch sử, nền móng quan hệ hiện đại do Thủ tướng Nehru và Tổng thống Sukarno gây dựng (Ấn Độ tổ chức ngày Đông Nam Á ngày 24-10-1945 tại Lucknow, Hội nghị quốc tế về Indonesia tháng 1-1949 tại New Delhi, Hội nghị Bandung 1955 và đồng sáng lập NAM 1961).
    • Quốc tế, khu vực và nước lớn: Trật tự Yalta tan rã, xu hướng đa cực hóa và toàn cầu hóa. Mỹ hủy bỏ chương trình IMET với Indonesia năm 1992 và áp đặt trừng phạt vũ khí năm 1994 (sau vụ bạo động ngày 14-5-1998 làm gần 1.000 người thiệt mạng), đồng thời ép Ấn Độ về vấn đề hạt nhân. Trung Quốc trỗi dậy, gia tăng cạnh tranh ảnh hưởng và tranh chấp tại thung lũng Doklam với Ấn Độ cũng như vùng biển Natuna với Indonesia.
  • Tiến trình hợp tác các lĩnh vực:
    • Chính trị - ngoại giao: Giai đoạn 1991 - 2001 ghi nhận bước phục hồi tiếp xúc; giai đoạn 2001 - 2005 đánh dấu sự gia tăng các chuyến thăm cấp cao, tạo tiền đề để hai bên ký Tuyên bố Đối tác chiến lược vào tháng 12 năm 2005.
    • An ninh - quốc phòng: Bắt đầu triển khai tuần tra chung thường niên trên biển (CORPAT) từ năm 2002, tham gia diễn tập hải quân MILAN do Ấn Độ tổ chức.
    • Thương mại - đầu tư: Kim ngạch thương mại hai chiều tăng trưởng liên tục; các doanh nghiệp Ấn Độ bắt đầu triển khai các dự án FDI vào các vùng địa lý của Indonesia.
Giai đoạn Sự kiện / Nội dung trọng tâm
1991 - 1992 Ấn Độ khởi xướng Chính sách "Hướng Đông" (LEP); bình thường hóa và mở rộng tiếp xúc song phương
1992 Mỹ hủy bỏ Chương trình IMET đối với Indonesia; Indonesia thúc đẩy đa dạng hóa đối tác an ninh
2001 - 2004 Khôi phục trao đổi đoàn cấp cao; ký các thỏa thuận hợp tác an ninh biển bước đầu
Tháng 12/2005 Ký Tuyên bố chung thiết lập quan hệ Đối tác chiến lược Ấn Độ - Indonesia tại New Delhi

Chương 3: Bước tiến triển mới trong quan hệ Ấn Độ - Indonesia từ năm 2005 đến năm 2018

Chương 3 trình bày sự phát triển toàn diện của quan hệ song phương sau khi nâng cấp lên Đối tác chiến lược:

  • Nhân tố mới tác động: Sự xuất hiện của các chiến lược khu vực mới như Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) của Trung Quốc, khái niệm Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, cơ chế Nhóm Bộ tứ (QUAD), Sáng kiến SAGAR của Ấn Độ và tầm nhìn "Trục biển toàn cầu" (Global Maritime Fulcrum) của Indonesia thời Tổng thống Joko Widodo.
  • Chính trị - ngoại giao: Thiết lập cơ chế Nhóm chuyên gia Ấn Độ - Indonesia (II-EPG), các cuộc gặp thường niên cấp nguyên thủ. Đến tháng 5 năm 2018, trong chuyến thăm chính thức của Thủ tướng Narendra Modi tới Indonesia, hai nước tuyên bố nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện.
  • An ninh - quốc phòng: Ký kết Hiệp ước Hợp tác Quốc phòng mới (DCA 2018), mở rộng quy mô tuần tra CORPAT, duy trì tập trận chung, hợp tác chia sẻ thông tin tình báo hàng hải thông qua Sở chỉ huy Andaman và Nicobar (ANC), hợp tác chống khủng bố và ma túy giữa Ủy ban phòng chống ma túy Indonesia (BNN) và Cục phòng chống ma túy Ấn Độ (NCB).
  • Thương mại, đầu tư, khoa học - giáo dục: Kim ngạch thương mại tăng trưởng vượt bậc, tập trung vào các mặt hàng then chốt như dầu cọ thô (CPO), than đá (thông qua Coal India Limited), điện lực (Tata Power Ltd). Hợp tác không gian giữa Tổ chức nghiên cứu vũ trụ Ấn Độ (ISRO) và Cơ quan hàng không vũ trụ Indonesia (LAPAN); mở rộng các chương trình học bổng ITEC, ICCR và trung tâm văn hóa JNICC.

Chương 4: Kết quả, đặc trưng và tác động của quan hệ Ấn Độ - Indonesia (1991 - 2018)

Chương 4 đúc kết các nội dung tổng hợp mang tính lý luận và thực tiễn của đề tài:

  • Kết quả chủ yếu và hạn chế: Hai nước đã xây dựng được khuôn khổ quan hệ từ Đối tác chiến lược (2005) lên Đối tác chiến lược toàn diện (2018), cơ chế đối thoại định kỳ đa tầng nấc. Hạn chế gồm: kim ngạch thương mại chưa khai thác hết tiềm năng, rào cản phi thuế quan, khoảng cách kết nối hạ tầng giao thông và tiến độ triển khai một số thỏa thuận còn chậm.
  • Đặc trưng cơ bản:
    1. Sự kết hợp chặt chẽ giữa nền tảng lịch sử, văn hóa truyền thống với các lợi ích thực dụng về kinh tế và an ninh trong bối cảnh hiện đại.
    2. Hợp tác mang tính đa tầng, đan xen giữa quan hệ song phương và các cơ chế đa phương (ASEAN, IORA, G-20, Liên hợp quốc).
    3. Duy trì nguyên tắc độc lập tự chủ và chính sách cân bằng động, không tham gia liên minh quân sự chống lại nước thứ ba.
    4. Hợp tác an ninh biển nổi lên thành trụ cột chiến lược hàng đầu.
  • Tác động:
    • Đối với Ấn Độ: Củng cố vị thế chiến lược tại Đông Nam Á, bảo đảm an ninh các tuyến đường biển qua eo biển Malacca, mở rộng thị trường xuất khẩu và nguồn cung năng lượng.
    • Đối với Indonesia: Nâng cao năng lực quốc phòng, phát huy vai trò trung tâm trong ASEAN, hiện thực hóa tầm nhìn Trục biển toàn cầu và cân bằng quan hệ với các nước lớn.
    • Đối với khu vực và Việt Nam: Góp phần định hình cấu trúc khu vực hòa bình, thúc đẩy thượng tôn Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển (UNCLOS 1982). Đối với Việt Nam, quan hệ Ấn Độ - Indonesia cung cấp bài học kinh nghiệm trong hoạch định chính sách đối ngoại cân bằng nước lớn, thúc đẩy hợp tác an ninh biển và củng cố đoàn kết nội khối ASEAN.
Tiêu chí phân tích Giai đoạn 1991 - 2005 Giai đoạn 2005 - 2018
Khuôn khổ quan hệ Quan hệ hữu nghị truyền thống phục hồi sau Chiến tranh Lạnh Đối tác chiến lược (2005) đến Đối tác chiến lược toàn diện (2018)
Chính sách chủ đạo của Ấn Độ Chính sách "Hướng Đông" (LEP, khởi xướng năm 1992) Chính sách "Hành động phía Đông" (AEP, khởi xướng năm 2014)
Trọng tâm hợp tác an ninh Thăm viếng quân sự, bắt đầu tuần tra chung CORPAT (2002) Hiệp ước Hợp tác quốc phòng (DCA 2018), chia sẻ tình báo, an ninh hàng hải
Cơ chế hợp tác song phương Tiếp xúc ngoại giao cấp bộ, ủy ban hỗn hợp Nhóm chuyên gia (II-EPG), Hội nghị cấp cao thường niên, đối thoại 2+2
Quy mô thương mại Khôi phục trao đổi hàng hóa truyền thống, kim ngạch khiêm tốn Mở rộng quy mô, chịu tác động từ Hiệp định thương mại tự do AIFTA (2009)

Kết quả và những đóng góp mới

  • Đóng góp mới về mặt khoa học:

    • Luận án là công trình khoa học đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu có hệ thống, toàn diện và chuyên sâu về quan hệ Ấn Độ - Indonesia từ năm 1991 đến năm 2018.
    • Phân tích rõ sự chuyển biến về mục tiêu, động lực của mối quan hệ trong giai đoạn sau Chiến tranh Lạnh so với thời kỳ trước năm 1991, làm sáng tỏ tính đặc thù của mối quan hệ giữa hai quốc gia tầm trung lớn tại châu Á.
    • Nhận diện và khái quát hóa 4 đặc trưng cốt lõi của mối quan hệ song phương, đồng thời đánh giá tác động nhiều chiều của mối quan hệ này đối với Ấn Độ, Indonesia, khu vực Đông Nam Á và Việt Nam.
  • Đóng góp mới về mặt thực tiễn và kiến nghị:

    • Cung cấp cơ sở tư liệu có hệ thống từ các nguồn văn kiện gốc của Ấn Độ và Indonesia, hỗ trợ công tác nghiên cứu, giảng dạy lịch sử quan hệ quốc tế.
    • Đưa ra các gợi mở chính sách cho các cơ quan ngoại giao Việt Nam trong việc thúc đẩy quan hệ song phương với Ấn Độ và Indonesia, đồng thời phát huy vai trò của cơ chế đa phương ASEAN trong việc xử lý các vấn đề an ninh hàng hải và cân bằng quan hệ với các nước lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án giới hạn mốc thời gian kết thúc vào năm 2018 khi hai nước vừa ký Tuyên bố nâng cấp lên Đối tác chiến lược toàn diện, do đó chưa thể theo dõi và đánh giá đầy đủ tác động thực tế của khuôn khổ quan hệ mới này trong các năm tiếp theo. Nguồn số liệu thống kê trong một số lĩnh vực chuyên ngành phụ thuộc vào các báo cáo thường niên công khai của các bộ, ban ngành hai nước.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quan hệ Ấn Độ - Indonesia từ sau năm 2018 đến nay dưới sự chi phối của các sáng kiến khu vực mới như Tầm nhìn ASEAN về Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (AOIP), Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện khu vực (RCEP) và sự định hình của cấu trúc an ninh khu vực mới.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên: Chuyên ngành Lịch sử thế giới, Quan hệ quốc tế, Đông phương học và Khu vực học, đặc biệt là các phần phân tích về lịch sử ngoại giao Ấn Độ, Indonesia và phong trào Không liên kết.
  • Cán bộ nghiên cứu và hoạch định chính sách đối ngoại: Tham khảo kinh nghiệm triển khai chính sách "cân bằng năng động" của Indonesia và việc thực hiện chính sách "Hành động phía Đông" của Ấn Độ để áp dụng vào thực tiễn đối ngoại của Việt Nam.
  • Cán bộ nghiên cứu an ninh - quốc phòng: Tham khảo các mô hình hợp tác an ninh biển, thỏa thuận tuần tra chung (CORPAT) và quản lý các tuyến đường hàng hải huyết mạch tại khu vực tiếp giáp Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao tác giả lựa chọn năm 1991 và năm 2005 làm các mốc thời gian quan trọng trong luận án?
Năm 1991 là thời điểm Trật tự hai cực Yalta tan rã, đánh dấu bước ngoặt khi Ấn Độ tiến hành cải cách kinh tế sâu rộng và ban hành Chính sách "Hướng Đông", tạo tiền đề định hình lại quan hệ với các nước Đông Nam Á. Năm 2005 là mốc phân kỳ quan trọng khi hai nước ký Tuyên bố thiết lập quan hệ Đối tác chiến lược, chuyển quan hệ song phương sang giai đoạn phát triển toàn diện.

2. Nền tảng lịch sử và văn hóa tác động như thế nào đến quan hệ Ấn Độ - Indonesia?
Hai nước có lịch sử giao lưu hơn hai thiên niên kỷ, thể hiện qua sự du nhập của Ấn Độ giáo, Phật giáo, hệ chữ viết Sanskrit, Pali, kiến trúc đền tháp (Borobudur, Prambanan) và sử thi Ramayana, Mahabharata vào Indonesia. Thời hiện đại, Thủ tướng Nehru và Tổng thống Sukarno cùng xây dựng mối quan hệ hữu nghị truyền thống qua Hội nghị New Delhi (1949), Hội nghị Bandung (1955) và việc đồng sáng lập Phong trào Không liên kết (1961).

3. Vị trí địa chiến lược của Indonesia có ý nghĩa gì đối với Ấn Độ?
Indonesia là quốc gia láng giềng biển gần gũi với Ấn Độ (tỉnh Aceh cách mũi Indira 162 km). Indonesia kiểm soát các eo biển huyết mạch Malacca, Sunda, Lombok, trong đó eo biển Malacca vận chuyển 25% thương mại hàng hải và dầu mỏ toàn cầu. Do đó, Indonesia là đối tác trung tâm giúp New Delhi bảo đảm an ninh hàng hải và kết nối với Đông Nam Á.

4. Những nhân tố nước lớn nào chi phối mạnh mẽ nhất đến quan hệ Ấn Độ - Indonesia giai đoạn 1991 - 2018?
Mỹ và Trung Quốc là hai nhân tố có tác động lớn nhất. Các lệnh cấm vận vũ khí và trừng phạt của Mỹ đối với Indonesia (những năm 1990) cùng sức ép hạt nhân với Ấn Độ đã thúc đẩy hai nước tăng cường hợp tác tự chủ. Trong khi đó, sự trỗi dậy và các yêu sách biển của Trung Quốc tại Biển Đông và vùng biển Natuna tạo ra động lực để New Delhi và Jakarta liên kết chặt chẽ về an ninh biển nhằm cân bằng ảnh hưởng.

5. Luận án rút ra ý nghĩa gì đối với Việt Nam từ quan hệ Ấn Độ - Indonesia?
Indonesia và Việt Nam đều là các đối tác trọng tâm trong Chính sách Hướng Đông/Hành động phía Đông của Ấn Độ. Việc nghiên cứu mối quan hệ này cung cấp cơ sở thực tiễn để Việt Nam tham khảo trong việc hoạch định chính sách đối ngoại cân bằng quan hệ giữa các nước lớn, đẩy mạnh hợp tác an ninh biển và củng cố vai trò trung tâm của ASEAN.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Phùng Gia Bách là công trình nghiên cứu lịch sử ngoại giao phản ánh sự chuyển biến của quan hệ Ấn Độ - Indonesia từ năm 1991 đến năm 2018 qua hai dấu mốc nâng cấp Đối tác chiến lược (2005) và Đối tác chiến lược toàn diện (2018). Luận án đã làm rõ 4 nhóm nhân tố tác động, phân tích tiến trình hợp tác trên các lĩnh vực chính trị, an ninh - quốc phòng, thương mại - đầu tư và văn hóa - giáo dục, đồng thời đúc kết các đặc trưng cùng tác động đối với hai quốc gia, khu vực và Việt Nam. Công trình cung cấp hệ thống tư liệu lịch sử xác thực và có giá trị tham khảo chuyên môn cho công tác nghiên cứu, giảng dạy quan hệ quốc tế cũng như hoạt động hoạch định chính sách đối ngoại.