Luận án quản lý giáo dục đạo đức nghề nghiệp ngành điều khiển tàu biển hệ cao đẳng

Nghiên cứu giải pháp quản lý giáo dục đạo đức nghề nghiệp cho sinh viên ngành điều khiển tàu biển tại các trường cao đẳng đáp ứng yêu cầu hội nhập.

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Tác giả

Nguyễn Thị Hồng Lê

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2026

308
0
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý đạo đức nghề nghiệp ngành điều khiển tàu biển

Quản lý giáo dục đạo đức nghề nghiệp ngành điều khiển tàu biển giữ vai trò nền tảng trong hệ thống đào tạo hàng hải. Công tác này xác lập hệ thống giá trị chuẩn mực cho thuyền viên tương lai. Môi trường hàng hải mang tính toàn cầu hóa sâu sắc. Mọi hoạt động vận hành tàu thuyền đều đòi hỏi tính chuẩn xác tuyệt đối. Do đó, quản lý đạo đức không chỉ dừng ở lý thuyết sách vở. Hoạt động này phải chuyển hóa thành nguyên tắc hành động thực tế. Nhà quản lý giáo dục cần phối hợp nhiều biện pháp đồng bộ. Mục tiêu trọng tâm là hình thành bản lĩnh vững vàng cho người học. Sinh viên cần nhận thức rõ trách nhiệm pháp lý và lương tâm nghề nghiệp. Mọi sai sót nhỏ trên biển đều có thể dẫn đến thảm họa sinh mạng và môi trường. Vì vậy, giáo dục đạo đức phải song hành cùng đào tạo kỹ thuật chuyên môn. Quản lý hiệu quả giúp kết nối mục tiêu nhà trường với yêu cầu tuyển dụng thực tế. Cơ sở đào tạo tạo ra nguồn nhân lực có phẩm chất kiên định. Thuyền viên tự tin làm việc trong môi trường đa quốc tịch khắc nghiệt.

1.1. Khái niệm và đặc thù đạo đức hàng hải

Đạo đức nghề nghiệp ngành hàng hải mang những đặc thù riêng biệt. Ngành nghề này gắn liền với các chuyến hải trình dài ngày trên đại dương. Người thuyền viên phải đối mặt với không gian sống biệt lập và thời tiết khắc nghiệt. Phẩm chất đạo đức của người đi biển tập trung vào tinh thần kỷ luật, lòng dũng cảm và sự trung thực. Thuyền viên luôn phải đặt sự an toàn của con tàu và thuyền viên lên trên hết. Ý thức tự giác chấp hành mệnh lệnh là yêu cầu bắt buộc trên buồng lái. Bên cạnh đó, khả năng kiềm chế cảm xúc cá nhân giúp duy trì hòa khí tập thể. Mỗi cá nhân phải có trách nhiệm bảo vệ môi trường biển quốc tế. Sự gắn kết giữa các thành viên tạo nên sức mạnh vượt qua sóng gió.

1.2. Khung chuẩn mực quốc tế và Công ước STCW

Khung chuẩn mực nghề nghiệp hàng hải hiện đại gắn liền với Công ước quốc tế STCW. Văn kiện này quy định chi tiết về tiêu chuẩn huấn luyện và trực ca. Đạo đức người điều khiển tàu biển không còn là khái niệm trừu tượng. Tiêu chuẩn nghề nghiệp được đo lường bằng hành động cụ thể trên tàu. Thuyền viên phải tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc tránh va chạm trên biển. Người vận hành buồng lái phải bảo đảm không sử dụng rượu bia hay chất kích thích. Việc ghi chép nhật ký hàng hải đòi hỏi tính trung thực tuyệt đối. Bất kỳ sự gian lận thông tin nào cũng bị xử lý nghiêm khắc. Việc quản lý giáo dục phải bám sát các điều khoản pháp lý này. Sinh viên được trang bị tư duy làm việc chuẩn mực ngay từ giảng đường.

II. Thực trạng quản lý đạo đức nghề nghiệp ngành điều khiển tàu biển

Thực tiễn quản lý giáo dục đạo đức hàng hải tại các trường cao đẳng hiện nay bộc lộ nhiều khoảng trống. Các cơ sở đào tạo thường tập trung nhiều vào kiến thức chuyên môn kỹ thuật. Công tác rèn luyện đạo đức nghề nghiệp đôi khi còn mang tính hình thức. Nhiều chương trình giảng dạy nặng về lý luận chung, thiếu tình huống thực tế. Sinh viên chưa được rèn luyện đầy đủ tâm lý trước những áp lực biển khơi. Sự phối hợp giữa nhà trường và doanh nghiệp vận tải biển vẫn còn lỏng lẻo. Quá trình thực tập trên tàu đôi lúc thiếu sự giám sát chặt chẽ từ phía giảng viên. Cơ chế đánh giá phẩm chất đạo đức hiện vẫn dựa vào cảm tính cá nhân. Chưa có bộ tiêu chí định lượng rõ ràng cho từng hành vi nghề nghiệp. Ngoài ra, xu thế hội nhập quốc tế đưa đến môi trường làm việc đa văn hóa. Thuyền viên trẻ thường bộc lộ sự lúng túng trong ứng xử và giao tiếp. Rào cản ngoại ngữ gây khó khăn khi phối hợp công việc với đồng nghiệp quốc tế. Một số sinh viên còn thiếu bản lĩnh, dễ dao động trước cám dỗ vật chất.

2.1. Thách thức từ môi trường làm việc trên biển

Môi trường làm việc trên biển tiềm ẩn nhiều khó khăn đặc thù. Thuyền viên phải công tác xa nhà liên tục suốt nhiều tháng trời. Điều kiện sinh hoạt trên tàu bị giới hạn trong không gian hẹp. Sự thiếu thốn tình cảm gia đình dễ dẫn đến tâm trạng chán nản. Thời tiết bão gió gây nên mệt mỏi thể xác và căng thẳng thần kinh. Trong tình huống hiểm nguy, áp lực tâm lý tăng lên gấp bội. Nếu thiếu bản lĩnh, người điều khiển tàu dễ đưa ra phán đoán sai lầm. Thậm chí, một số cá nhân có thể trốn tránh trách nhiệm trực ca. Một số trường hợp bỏ qua các bước kiểm tra an toàn kỹ thuật. Những yếu tố khắc nghiệt này đặt ra thử thách lớn cho phẩm chất người đi biển.

2.2. Hạn chế trong công tác quản lý và đánh giá

Công tác quản lý đào tạo tại các trường cao đẳng còn nhiều điểm nghẽn. Cơ chế kiểm tra và giám sát phẩm chất sinh viên chưa thật sự toàn diện. Hoạt động đánh giá chủ yếu thông qua điểm số các môn lý luận chính trị. Phương pháp này không phản ánh chính xác hành vi đạo đức thực tế. Sự kết nối thông tin giữa trường học và chủ tàu chưa liên tục. Khi sinh viên vi phạm kỷ luật trên tàu, nhà trường thường nắm bắt chậm trễ. Đội ngũ cán bộ quản lý còn thiếu công cụ đo lường chuyên biệt. Nguồn lực đầu tư cho mô phỏng tình huống đạo đức còn hạn chế. Điều này tạo ra khoảng cách lớn giữa bằng cấp và năng lực thực tế của sinh viên.

III. Giải pháp quản lý đạo đức nghề nghiệp ngành điều khiển tàu biển

Nâng cao hiệu quả quản lý giáo dục đạo đức nghề nghiệp đòi hỏi các giải pháp mang tính chiến lược và đồng bộ. Ban giám hiệu nhà trường cần chuẩn hóa chuẩn đầu ra về phẩm chất nghề nghiệp. Nội dung giáo dục đạo đức phải tích hợp trực tiếp vào từng môn học chuyên ngành. Phương pháp giảng dạy cần chuyển đổi mạnh mẽ từ truyền thụ một chiều sang thực hành trải nghiệm. Các phòng mô phỏng buồng lái hiện đại cần được khai thác tối đa để đưa sinh viên vào các tình huống rủi ro giả định. Qua đó, người học được rèn luyện phản xạ đạo đức và khả năng ra quyết định an toàn. Công tác quản lý sinh viên cần kết hợp chặt chẽ giữa kỷ luật bán quân sự và tư vấn tâm lý. Nhà trường cần xây dựng môi trường văn hóa hàng hải lành mạnh ngay trong khuôn viên trường. Giảng viên phải là tấm gương sáng về chuẩn mực tác phong và tính kỷ luật. Bên cạnh đó, hệ thống theo dõi hành vi cần được số hóa để cung cấp dữ liệu khách quan. Việc khen thưởng và xử lý kỷ luật phải tiến hành công minh và kịp thời.

3.1. Đổi mới chương trình và phương pháp đào tạo

Chương trình đào tạo cần cập nhật liên tục theo các quy định mới của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO). Nội dung giáo dục đạo đức phải lồng ghép vào các môn học thực hành hàng hải. Giảng viên đưa các bài học thực tế từ những vụ tai nạn tàu biển vào thảo luận trên lớp. Sinh viên cùng phân tích nguyên nhân chủ quan và sai sót về mặt đạo đức của kíp trực ca. Phương pháp dạy học theo dự án giúp tăng cường tinh thần đồng đội và trách nhiệm cá nhân. Nhà trường tăng cường huấn luyện mô phỏng xử lý sự cố tràn dầu và cháy nổ. Sinh viên học cách ưu tiên an toàn tính mạng và bảo vệ môi trường trong mọi tình huống.

3.2. Tăng cường liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp

Sự hợp tác chặt chẽ giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp vận tải biển là giải pháp then chốt. Nhà trường ký kết thỏa thuận thực tập dài hạn với các công ty vận tải uy tín. Doanh nghiệp cử sỹ quan hàng hải giàu kinh nghiệm tham gia đánh giá sinh viên. Quá trình thực tập trên tàu được thiết kế theo lộ trình chuẩn mực và có giám sát thường xuyên. Thuyền trưởng và đại phó trực tiếp nhận xét về thái độ kỷ luật và tinh thần trách nhiệm của học viên. Nhà trường tiếp nhận phản hồi từ chủ tàu để điều chỉnh nội dung giáo dục kịp thời. Cơ chế này giúp sinh viên sớm làm quen với áp lực công việc thực tế trên biển lớn.

IV. Ứng dụng quản lý đạo đức nghề nghiệp ngành điều khiển tàu biển

Việc ứng dụng các biện pháp quản lý giáo dục đạo đức nghề nghiệp mang lại giá trị bền vững cho ngành hàng hải. Sinh viên tốt nghiệp sở hữu nền tảng kiến thức vững vàng cùng bản lĩnh nghề nghiệp kiên định. Tinh thần kỷ luật thép và ý thức trách nhiệm giúp thuyền viên hoàn thành tốt mọi hải trình quốc tế. Đội ngũ lao động hàng hải có đạo đức tốt góp phần giảm thiểu rủi ro tai nạn đường biển. Uy tín của thuyền viên Việt Nam trên thị trường lao động toàn cầu từng bước được nâng cao. Quản lý giáo dục đạo đức không chỉ phục vụ lợi ích trước mắt của nhà trường và doanh nghiệp. Hoạt động này là yếu tố cốt lõi xây dựng chiến lược kinh tế biển quốc gia hùng mạnh. Việc duy trì chuẩn mực đạo đức giúp bảo vệ tính mạng con người và tài sản hàng hóa. Đồng thời, nguồn nhân lực chất lượng cao bảo vệ chủ quyền và môi trường sinh thái biển đảo. Các cơ sở đào tạo cần tiếp tục hoàn thiện mô hình quản lý trong thời kỳ số hóa. Sự kiên trì đổi mới bảo đảm cho sự phát triển hưng thịnh của ngành điều khiển tàu biển.

4.1. Đánh giá chuẩn đầu ra và bản lĩnh thuyền viên

Chuẩn đầu ra về đạo đức nghề nghiệp cần được lượng hóa cụ thể trong hồ sơ tốt nghiệp. Sinh viên phải hoàn thành các bài thi đánh giá phản xạ tình huống trước hội đồng chuyên gia. Bản lĩnh chính trị và tinh thần kỷ luật được kiểm chứng qua thời gian đi biển thực tế. Khả năng chịu đựng áp lực tâm lý trong điều kiện sóng gió khắc nghiệt là tiêu chí cốt lõi. Người thuyền viên chứng minh được sự trung thực qua cách quản lý hàng hóa và sổ sách. Việc đánh giá khách quan giúp phân loại chính xác năng lực thực tế của người học. Những cá nhân xuất sắc được giới thiệu làm việc tại các đội tàu viễn dương lớn.

4.2. Thích ứng văn hóa và hội nhập quốc tế bền vững

Hội nhập quốc tế đòi hỏi người thuyền viên phải thích ứng nhanh với môi trường đa văn hóa. Thuyền viên làm việc cùng các đồng nghiệp đến từ nhiều quốc gia khác nhau. Tinh thần tôn trọng sự khác biệt về văn hóa và tín ngưỡng là yêu cầu bắt buộc. Kỹ năng giao tiếp bằng tiếng Anh chuyên ngành hàng hải giúp giảm thiểu hiểu lầm trong phối hợp công việc. Sự hiểu biết luật hàng hải quốc tế bảo vệ quyền lợi hợp pháp của tàu và thuyền viên. Người lao động Việt Nam khẳng định vị thế nhờ tác phong chuyên nghiệp và đạo đức trong sáng. Đây là nền tảng vững chắc để phát triển nguồn nhân lực biển chất lượng cao.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

22/10/2026
Quản lý giáo dục đạo đức nghề nghiệp cho sinh viên ngành điều khiển tàu biển ở trường cao đẳng trong bối cảnh hội nhập

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC NGHỀ NGHIỆP CHO SINH VIÊN NGÀNH ĐIỀU KHIỂN TÀU BIỂN Ở TRƯỜNG CAO ĐẲNG TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề 1. Những nghiên cứu về đạo đức nghề nghiệp của người lao động trong lĩnh vực hàng hải Lĩnh vực hàng hải là môi trường lao động đặc thù, trong đó người lao động thường xuyên thực hiện nhiệm vụ trong điều kiện phức tạp, tiềm ẩn rủi ro cao và có sự phối hợp của nhiều lực lượng. Vì vậy, yêu cầu đối với người đi biển phải vừa có kiến thức, kỹ năng chuyên môn, vừa có tinh thần trách nhiệm, tính kỷ luật, khả năng phán đoán và tuân thủ các chuẩn mực nghề nghiệp.

Nghiên cứu của Kongsvik, Haavik, Bye và Almklov (2020) khi phân tích khái niệm “seamanship” cho thấy năng lực của người đi biển gắn với điều hướng, vận hành và bảo đảm an toàn tàu, đồng thời bao hàm đạo đức lao động, nghĩa vụ đối với đồng nghiệp và khả năng đưa ra phán đoán phù hợp trong thực tiễn nghề nghiệp. Như vậy, ĐĐNN không phải là yếu tố bổ trợ bên ngoài mà là một thành tố cấu thành năng lực thực hiện nghề của người đi biển [72]. Ở góc độ văn hóa nghề nghiệp, Carol-Dekker (2018) chỉ ra rằng các giá trị như tính kỷ luật, trách nhiệm tập thể, sự tin cậy và khả năng thích ứng có ảnh hưởng đáng kể đến thái độ và hành vi của người lao động hàng hải, đặc biệt trong môi trường làm việc đa quốc gia. Kết quả này cho thấy ĐĐNN được hình thành và biểu hiện không chỉ từ phẩm chất cá nhân mà còn chịu tác động của môi trường văn hóa và cộng đồng nghề nghiệp.

Đối với người ĐKTB, điều đó đặt ra yêu cầu phải kết hợp giữa trách nhiệm cá nhân với trách nhiệm tập thể, giữa tuân thủ chuẩn mực nghề nghiệp với khả năng hợp tác trong môi trường đa văn hóa [45]. Hiện nay, sự phát triển của khoa học, công nghệ và tự động hóa đang tiếp tục làm thay đổi nội hàm của ĐĐNN. H và cộng sự (2019) đề xuất đổi mới chương trình đào tạo thuyền viên theo hướng phát triển năng lực số, khả năng làm chủ công nghệ và thích ứng với hệ thống hàng hải thông minh. Kết quả nghiên cứu cho thấy năng lực công nghệ ngày càng trở thành một bộ phận quan trọng của năng lực nghề nghiệp.

Tuy nhiên, làm chủ công nghệ không đồng nghĩa với thay thế trách nhiệm và chuẩn mực đạo đức của người hành nghề [74]. Kongsvik, Haavik, Bye và Almklov (2020) khi cho rằng sự phát triển của công nghệ và các quy trình quản lý đang làm thay đổi nội hàm của “seamanship”, trong đó năng lực hàng hải ngày càng được hình thành từ sự tương tác giữa con người, công nghệ, quy trình và hệ thống quản lý [72]. 10 Theo hướng tiếp cận này, Saratkumar, Emad và Fei (2023) phân tích khoảng cách giữa yêu cầu của môi trường hàng hải đang số hóa với mô hình đào tạo truyền thống. Công trình nhấn mạnh quá trình học tập, tham gia và thích ứng của thuyền viên trước những thay đổi của môi trường nghề nghiệp, song chưa đi sâu vào cơ chế hình thành các giá trị đạo đức, nhận thức tuân thủ và trách nhiệm nghề nghiệp [83].

Kết quả này gợi mở rằng ĐĐNN cần được nghiên cứu như một thành tố của năng lực nghề nghiệp hiện đại, có quan hệ chặt chẽ với năng lực số, khả năng thích ứng và năng lực ra quyết định. Yıldırım, Şükür và İnegöl (2022) cũng xác định nhận thức ĐĐNN, phát triển nghề nghiệp và cá nhân, tuân thủ và sử dụng hiệu quả thời lượng học tập là những thành tố quan trọng của chất lượng giáo dục và đào tạo hàng hải [93]. Một hướng nghiên cứu khác tập trung vào ĐĐNN dưới góc độ văn hóa an toàn. Bhattacharya (2015), khi nghiên cứu về văn hóa an toàn trên tàu biển, đã đề cập đến “Just Culture” và sự tuân thủ an toàn (Safety Compliance) như những thành tố của khí hậu an toàn.

Kết quả cho thấy nhận thức của thuyền viên về mức độ an toàn còn hạn chế, phản ánh sự chưa tương thích giữa các giá trị của văn hóa an toàn và thực tế môi trường làm việc trên tàu. Từ kết quả này có thể nhận thấy, đối với người ĐKTB, giáo dục và hình thành ĐĐNN cần chú trọng nhận thức tuân thủ quy định an toàn, trách nhiệm đối với con người và phương tiện, cũng như thái độ chủ động phòng ngừa nguy cơ mất an toàn [43]. Đáng chú ý tác giả Nguyễn Tiến Đạt và cộng sự (2025) tiếp cận vấn đề từ góc độ giám sát và cảnh báo hành vi nguy hiểm của sĩ quan ĐKTB trong môi trường mô phỏng. Việc ứng dụng mô phỏng và thuật toán học máy KNN cho thấy công nghệ có khả năng hỗ trợ phát hiện và cảnh báo những hành vi tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn trong hoạt động điều khiển tàu [19].

Tuy nhiên hướng tiếp cận này chủ yếu tập trung vào phát hiện và kiểm soát hành vi từ bên ngoài, chưa đi sâu vào quá trình hình thành nhận thức, động cơ và khả năng tự điều chỉnh hành vi của người hành nghề. Vì vậy, kết quả nghiên cứu gợi mở sự cần thiết phải chuyển từ cách tiếp cận thiên về kiểm soát hành vi sang chú trọng hình thành nền tảng giá trị và trách nhiệm nghề nghiệp, qua đó giúp người điều khiển tàu biển chủ động lựa chọn và thực hiện hành vi phù hợp. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, yêu cầu về ĐĐNN tiếp tục được mở rộng. Tristanti, Choi và Atsari (2026) nhấn mạnh vai trò của đạo đức lao động và sự nhạy cảm văn hóa trong môi trường thuyền viên đa quốc tịch.

Nghiên cứu xác định đạo đức là một trong những yếu tố có thể tạo ra rào cản trong giao tiếp hàng hải đa văn hóa, cùng với ngôn ngữ, quan hệ thứ bậc, phong cách giao tiếp và sự nhạy cảm văn hóa. Theo đó, ĐĐNN của người ĐKTB không bó hẹp ở việc tuân thủ các chuẩn mực nghề nghiệp trong phạm vi quốc gia mà còn bao gồm tôn trọng sự khác biệt văn hóa, không 11 phân biệt đối xử, giao tiếp tôn trọng, hợp tác với thuyền viên nhiều quốc tịch và thích ứng với các chuẩn mực nghề nghiệp quốc tế [87]. Wahid, Culla và Isdah (2025) tiếp tục mở rộng phạm vi nghiên cứu khi xem xét tác động của hợp tác quốc tế đối với thực hành lao động trong lĩnh vực hàng hải. Kết quả nghiên cứu cho thấy hợp tác quốc tế góp phần thúc đẩy các thực hành lao động có đạo đức và bền vững, tiêu chuẩn lao động công bằng, đồng thời bảo đảm phúc lợi và quyền của người đi biển [92].

Như vậy, ĐĐNN của người lao động hàng hải vừa được xem xét ở bình diện trách nhiệm đối với nhiệm vụ chuyên môn, vừa gắn với trách nhiệm xã hội nghề nghiệp, tôn trọng quyền con người, quyền lao động, sự công bằng, phúc lợi của thuyền viên và yêu cầu phát triển bền vững. Bên cạnh đó, chuyển đổi số và sự gia tăng các nguy cơ an ninh mạng đang đặt ra những yêu cầu mới đối với ĐĐNN của người đi biển. Theo Đào Quang Dân, trong môi trường hàng hải ngày càng phụ thuộc vào hệ thống số, người lao động phải nâng cao trách nhiệm trong sử dụng công nghệ, tuân thủ quy trình, bảo mật thông tin, sử dụng thiết bị đúng quy định và hình thành ý thức an toàn số. Điều này cho thấy phạm vi của ĐĐNN đang được mở rộng theo sự biến đổi của môi trường lao động, từ những chuẩn mực ứng xử và trách nhiệm nghề nghiệp truyền thống sang trách nhiệm trong sử dụng công nghệ và bảo đảm an toàn thông tin [17].

Từ các công trình trên có thể nhận thấy, nghiên cứu về ĐĐNN của người lao động hàng hải đã được triển khai theo nhiều hướng, từ năng lực nghề nghiệp, văn hóa an toàn, trách nhiệm nghề nghiệp đến giao tiếp đa văn hóa và thích ứng với chuyển đổi số. Các nghiên cứu tương đối thống nhất ở quan điểm: ĐĐNN không tồn tại tách rời năng lực chuyên môn mà được biểu hiện trực tiếp trong quá trình thực hiện nhiệm vụ, thông qua tuân thủ quy trình, bảo đảm an toàn, chịu trách nhiệm về quyết định, trung thực trong báo cáo, hợp tác với đồng nghiệp và chủ động ứng phó với rủi ro. Đồng thời, hội nhập quốc tế và chuyển đổi số đang làm xuất hiện những yêu cầu mới như tôn trọng khác biệt văn hóa, giao tiếp chuyên nghiệp, trách nhiệm với quyền và phúc lợi của người lao động, trách nhiệm trong sử dụng công nghệ và bảo đảm an toàn số. Những nghiên cứu về giáo dục đạo đức nghề nghiệp cho sinh viên ngành điều khiển tàu biển Krzysztof Bogusławski và cộng sự (2022) khi nghiên cứu tác động của vận tải biển tự động đối với giáo dục và đào tạo hàng hải, cho rằng mức độ tự động hóa càng tăng thì yêu cầu xác định rõ trách nhiệm của con người trong giám sát, kiểm soát và ra quyết định càng trở nên quan trọng.

Vì vậy, giáo dục ĐĐNN cần góp phần hình thành nhận thức trách nhiệm, khả năng kiểm soát hành vi và văn hóa an toàn trong mối quan hệ giữa con người với công nghệ [73]. 12 Nghiên cứu của Choi Jin-Chul (2025) về thế hệ Z trong ngành hàng hải, cho thấy người học ngày càng quan tâm đến phát triển bản thân, khả năng thích ứng công nghệ, định hướng nghề nghiệp và cân bằng giữa công việc với cuộc sống. Những thay đổi về đặc điểm người học đặt ra yêu cầu điều chỉnh nội dung và phương thức giáo dục hàng hải. Đối với giáo dục ĐĐNN, kết quả này gợi mở sự cần thiết phải tác động đồng thời đến nhận thức, tình cảm, động cơ và hành vi; đồng thời lựa chọn phương thức giáo dục phù hợp với đặc điểm tâm lý, nhu cầu và hệ giá trị của SV trong bối cảnh mới [47].

Một vấn đề được nhiều nghiên cứu đề cập là khoảng cách giữa kiến thức được trang bị trong nhà trường với yêu cầu của hoạt động nghề nghiệp thực tế. Nghiên cứu của Meric Karahalil, Margareta Lützhöft và Joel Scanlan [79] và Devota [48] cho thấy chương trình đào tạo hàng hải vẫn còn tồn tại khoảng cách nhất định giữa nội dung được học tập và yêu cầu thực tiễn trên tàu. Kết quả này có ý nghĩa trực tiếp đối với giáo dục ĐĐNN, bởi các chuẩn mực đạo đức chỉ thực sự hình thành và củng cố khi SV có cơ hội vận dụng trong môi trường thực hành, thực tập và hoạt động nghề nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Nguyễn Thị Hồng Lê (2026), Quản lý giáo dục đạo đức nghề nghiệp cho sinh viên ngành điều khiển tàu biển ở trường cao đẳng trong bối cảnh hội nhập, Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Hà Nội.
APA 7
Nguyễn, T. H. L. (2026). Quản lý giáo dục đạo đức nghề nghiệp cho sinh viên ngành điều khiển tàu biển ở trường cao đẳng trong bối cảnh hội nhập [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/quan-ly-giao-duc-dao-duc-nghe-nghiep-cho-sinh-vien-nganh-dieu-khien-tau-bien-o-truong-cao-dang-trong-boi-canh-hoi-nhap/9443683448
IEEE
T. H. L. Nguyễn, "Quản lý giáo dục đạo đức nghề nghiệp cho sinh viên ngành điều khiển tàu biển ở trường cao đẳng trong bối cảnh hội nhập," Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Hà Nội, 2026. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/quan-ly-giao-duc-dao-duc-nghe-nghiep-cho-sinh-vien-nganh-dieu-khien-tau-bien-o-truong-cao-dang-trong-boi-canh-hoi-nhap/9443683448

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác