Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Đông Nam Á học (mã số 62 31 50 10) của nghiên cứu sinh Lê Thị Thu Giang, được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2016 dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Phạm Quang Minh, tập trung nghiên cứu đề tài: "Quá trình xây dựng quan hệ đối tác toàn diện ASEAN - Hàn Quốc (1989 - 2009)".

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Sau Chiến tranh Lạnh, quan hệ giữa Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) và Đại Hàn Dân Quốc (Hàn Quốc) ghi nhận những bước tiến liên tục: thiết lập quan hệ đối tác đối thoại chức năng năm 1989, nâng lên đối tác đối thoại đầy đủ năm 1991, xác lập khuôn khổ quan hệ đối tác toàn diện năm 2004 và tiếp tục phát triển thành quan hệ đối tác chiến lược vào tháng 10 năm 2010. Tiến trình này diễn ra đồng thời với những biến chuyển sâu sắc trong trật tự quan hệ quốc tế tại khu vực Đông Á:

  • Sự chuyển dịch quyền lực và tái phân tầng quốc tế với sự xuất hiện của các cường quốc hạng trung (middle powers) xuất phát từ các nền kinh tế mới nổi trong bối cảnh toàn cầu hóa.
  • Khu vực Đông Á vừa là tâm điểm hợp tác vừa tồn tại các nguy cơ an ninh đan xen như vấn đề hạt nhân trên bán đảo Triều Tiên, vấn đề Đài Loan, tranh chấp chủ quyền biển đảo và sự cạnh tranh ảnh hưởng giữa các nước lớn, đặc biệt là quan hệ cạnh tranh Trung - Nhật trước khoảng trống quyền lực của Mỹ.
  • Sự tương đồng về định hướng ngoại giao đa phương và ngoại giao trung gian giữa ASEAN (thông qua "phương cách ASEAN" - ASEAN way) và Hàn Quốc (với tư cách là một cường quốc hạng trung).
  • Đối với Việt Nam, từ khi gia nhập ASEAN năm 1995 và xác lập quan hệ ngoại giao với Hàn Quốc ngày 22 tháng 12 năm 1992 (sau đó nâng cấp lên "Đối tác toàn diện trong thế kỷ 21" năm 2001 và "Đối tác hợp tác chiến lược" tháng 10 năm 2009), những chuyển động của quan hệ ASEAN - Hàn Quốc tác động trực tiếp đến chính sách đối ngoại và quá trình hội nhập quốc tế của Việt Nam.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định: Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu về quan hệ ASEAN - Hàn Quốc còn hạn chế về số lượng, thiếu tính hệ thống và phần lớn chỉ tiếp cận đơn lẻ từng lĩnh vực (chủ yếu là thương mại trong khuôn khổ Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Hàn Quốc hoặc quan hệ song phương cấp quốc gia), chưa có công trình nào khảo sát toàn diện quá trình thiết lập và triển khai quan hệ đối tác toàn diện giữa một tổ chức khu vực và một cường quốc hạng trung trong giai đoạn 1989 - 2009.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu khoa học của luận án là phân tích quá trình vận động và những chuyển biến của quan hệ ASEAN - Hàn Quốc từ đối tác đối thoại đến đối tác toàn diện nhằm làm rõ các đặc trưng, tác động và ảnh hưởng của quan hệ này trong giai đoạn 1989 - 2009 đối với tiến trình phát triển chung của quan hệ song phương và trật tự quan hệ quốc tế khu vực Đông Á.

Để đạt được mục tiêu đó, luận án xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm rõ các khái niệm lý luận liên quan gồm: chủ nghĩa khu vực (regionalism), cường quốc hạng trung (middle power) và quan hệ đối tác toàn diện (comprehensive partnership).
  2. Hệ thống hóa và phân tích quá trình xây dựng quan hệ đối tác toàn diện ASEAN - Hàn Quốc từ năm 1989 đến năm 2009 trên ba phương diện chính: chính trị - an ninh, kinh tế, văn hóa - xã hội; từ đó chỉ ra những bước chuyển biến trong quá trình vận động của mối quan hệ song phương.
  3. Chỉ ra những đặc trưng cơ bản của quá trình xây dựng quan hệ đối tác toàn diện ASEAN - Hàn Quốc, nhấn mạnh tính chất của mối quan hệ giữa một chủ thể liên quốc gia và một cường quốc hạng trung có chính sách đối ngoại khu vực tương đồng trong tương quan so sánh với các đối tác khác như Trung Quốc và Nhật Bản.
  4. Đánh giá tác động của mối quan hệ này đối với bản thân hai chủ thể, đối với trật tự khu vực Đông Á, đối với quan hệ Việt Nam - Hàn Quốc, đồng thời rút ra các bài học kinh nghiệm về mặt hoạch định chính sách.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình xây dựng quan hệ đối tác toàn diện giữa ASEAN (với tư cách là chủ thể liên quốc gia - inter-state actor, tổ chức khu vực thành lập năm 1967) và Hàn Quốc (với tư cách là quốc gia độc lập thành lập sau năm 1948). Một số trường hợp cụ thể có khảo cứu thêm quan hệ của từng nước thành viên ASEAN với Hàn Quốc để làm rõ tính chất chung.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 1989 - 2009, chia làm hai phân kỳ: (1) Giai đoạn 1989 - 2004: Xây dựng và thiết lập quan hệ đối tác toàn diện; (2) Giai đoạn 2004 - 2009: Củng cố và phát triển quan hệ đối tác toàn diện (chốt mốc số liệu hoàn chỉnh trước thời điểm nâng cấp lên đối tác chiến lược năm 2010).
  • Phạm vi nội dung: Tiếp cận theo 3 trụ cột phát triển của Cộng đồng ASEAN: Chính trị - an ninh, Kinh tế và Văn hóa - xã hội.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo hai nhóm chính:

1. Hướng nghiên cứu quan hệ song phương ASEAN - Hàn Quốc

  • Về kinh tế: Các tác giả trong nước như Nguyễn Tiến Dũng (2011) nghiên cứu khung khổ AKFTA và tác động đến thương mại Việt Nam. Học giả Hàn Quốc phân tích theo từng ngành: công nghiệp chế tạo (Kim Seung-jin, 1998), nông nghiệp (Kwon Oh-bok, Choi Se-kyun, Heo Joo-nyung, 2004), công nghệ thông tin (Kiheung Kim, 2005), phân tích cấu trúc bổ sung thương mại và cạnh tranh xuất khẩu ngành điện tử (Kwon Kyung-duk, Jeong In-gyo, 2007). Về ODA, Sohn Hyuk-sang và Choi Jung-ho (2008) chỉ rõ ODA của Hàn Quốc dành cho ASEAN chủ yếu gắn với mục tiêu hợp tác kinh tế và đề xuất chuyển dịch theo hướng phát triển xã hội. Các báo cáo chính sách của Viện Nghiên cứu Chính sách Kinh tế Đối ngoại (KIEP) và Bộ Kế hoạch Đầu tư Hàn Quốc đánh giá hiệu quả triển khai hiệp định hàng hóa và xuất nhập khẩu.
  • Về chính trị - ngoại giao: Hoàng Khắc Nam (2007) khảo cứu giai đoạn 1948 - 1991 từ cơ chế ASPAC đến chuẩn bị đối tác; Lee Jae-hyun (2009) phân kỳ 4 giai đoạn lịch sử và định vị vai trò trung gian cân bằng lực lượng của quan hệ này; Yang Ki-woong (2008) phân tích tiến trình đàm phán FTA; Park Kwang-seop (2002, 2012) hệ thống hóa ba phương hướng ngoại giao của Hàn Quốc đối với ASEAN qua Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF), ASEAN+3 và Hội nghị Sau Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao (PMC).
  • Các công trình chuyên khảo tổng hợp: Ho Khai Leong (chủ biên, 2007) tập trung vào an ninh phi truyền thống, thương mại và hội nhập Đông Á; ISEAS và Trung tâm ASEAN - Hàn Quốc (2010) đánh giá sự mở rộng ảnh hưởng và sức mạnh mềm của Hàn Quốc; Park Kwang-seop và Lee Yo-han (2008) phân tích chính sách ngoại giao kinh tế của Hàn Quốc; Lee Choong Lyeol, Hong Seok-joon và Youn Dae-yeong (2015) tổng kết 25 năm quan hệ đối tác và tình bạn.

2. Hướng nghiên cứu quan hệ ASEAN - Hàn Quốc trong cơ chế đa phương Đông Á

Nhóm nghiên cứu này lồng ghép quan hệ ASEAN - Hàn Quốc như một thành tố của tiến trình hợp tác khu vực Đông Á và cơ chế ASEAN+3: Dương Minh Tuấn (2014) về đối sách Đông Bắc Á; Vũ Tuyết Loan (2007) về hợp tác văn hóa đa phương; Nguyễn Hoàng Giáp (2009) về chính sách của Hàn Quốc tại Đông Á; Nguyễn Thu Mỹ (chủ biên, 2008) phân tích vai trò khởi xướng cơ chế của Hàn Quốc trong ASEAN+3 nhưng mức độ cam kết giảm dần do những ưu tiên nội tại và biến động địa chính trị; cùng các nghiên cứu của Võ Đại Lược (2004), Trần Anh Phương (2007), Bùi Trường Giang (2010), Phạm Thái Quốc (2013), Nguyễn Xuân Thắng và Trần Quang Minh (2014).

Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết

Luận án kế thừa nguồn số liệu và các phát hiện riêng lẻ của các công trình đi trước, đồng thời khắc phục hai điểm hạn chế chính: (1) sự phân mảnh nội dung khi chỉ tập trung vào một lĩnh vực hay một giai đoạn ngắn; (2) góc nhìn phiến diện một chiều từ phía Hàn Quốc. Luận án định vị là công trình nghiên cứu hệ thống, đa chiều, xem xét toàn bộ tiến trình 1989 - 2009 trên cả 3 trụ cột hợp tác dưới khung phân tích kết hợp giữa lý thuyết chủ nghĩa khu vực và lý thuyết cường quốc hạng trung.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Khung lý thuyết Tác giả / Nguồn lý thuyết trích dẫn Nội dung và luận điểm cốt lõi áp dụng trong luận án
Chủ nghĩa khu vực (Regionalism) & Chủ nghĩa khu vực Đông Á Ernst Haas (1958, 1964), Leon Lindberg (1966), Đinh Thị Hiền Lương (2011), Hoàng Khắc Nam (2009), Pablo Bustelo (2000), Ojendal (1997). • Khái niệm: Ý thức khu vực và các nỗ lực thúc đẩy hợp tác nhằm thực hiện lợi ích chung.
• Phân tích 4 nhóm quan điểm tiếp cận chủ nghĩa khu vực.
• Ba đặc điểm của chủ nghĩa khu vực Đông Á: (1) Trọng tâm hợp tác kinh tế, hạn chế ở chính trị - an ninh; (2) Tính thực dụng, đề cao chủ quyền quốc gia và nguyên tắc không can thiệp (de facto nhiều hơn de jure); (3) Tính không đồng đều giữa các tầng nấc và quốc gia.
Lý thuyết Cường quốc hạng trung (Middle Power) Martin Wight, Giovanni Botero (Ragion di Stato), Abbe de Mably, Louis St. Laurent, Gareth Evans, Robert Keohane, Andrew Cooper, Richard Higgott, Kim Richard Nossal (1993), Jonathan Ping (2005), Eduard Jordaan (2003), Jeffrey Robertson (2007), Sook-jong Lee (2012). • Khái niệm: Quốc gia có quy mô sức mạnh trung bình, hành vi đối ngoại theo đuổi giải pháp đa phương, đóng vai trò trung gian hòa giải và duy trì ổn định trật tự.
• Bốn cách tiếp cận: vị thế, địa lý, quy phạm, hành vi; 9 tiêu chí thống kê của Ping.
• Định vị Hàn Quốc: Nền kinh tế đứng thứ 11 thế giới (2002), thứ 13 thế giới (2007 theo OECD); gia nhập OECD (1996); sáng lập G20 (1999); chi tiêu quốc phòng thứ 8 thế giới (21 tỷ USD năm 2005 theo CIA); tiến trình ngoại giao cường quốc hạng trung từ Kim Dae-jung (Chính sách Ánh dương), Roh Moo-hyun (Kỷ nguyên Đông Bắc Á hòa bình và thịnh vượng) đến Lee Myung-bak (Global Korea 2008).
Lý luận về Đối tác toàn diện Feng Zhongping (2004), dẫn giải tuyên bố của Ôn Gia Bảo. Khái niệm phản ánh mức độ gắn kết nhiều mặt, vượt trên quan hệ chức năng thông thường nhưng có tính linh hoạt cao trong quan hệ quốc tế.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên nền tảng thế giới quan của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, cùng quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về quan hệ quốc tế thời kỳ đổi mới. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu khu vực: Phương pháp chủ đạo của chuyên ngành Đông Nam Á học, kết hợp tiếp cận đa ngành và liên ngành.
  • Phương pháp lịch sử và phương pháp logic: Tái hiện tiến trình vận động khách quan của quan hệ ASEAN - Hàn Quốc và tìm ra các quy luật, động lực bên trong.
  • Phương pháp phân kỳ: Chia tách giai đoạn 1989 - 2004 và 2004 - 2009 để đối chiếu sự chuyển biến về chất của mối quan hệ.
  • Phương pháp phân tích so sánh, đồng đại và lịch đại: So sánh quan hệ ASEAN - Hàn Quốc với quan hệ của ASEAN với Trung Quốc và Nhật Bản; so sánh chính sách của các thời kỳ tổng thống Hàn Quốc.
  • Phương pháp thống kê bảng biểu: Xử lý và tổng hợp các chuỗi dữ liệu kinh tế, thương mại, FDI, ODA.
  • Vận dụng các lý thuyết quan hệ quốc tế: Kết hợp trường phái Hiện thực (về lợi ích, cân bằng quyền lực), Tự do (về thể chế, thương mại) và Kiến tạo (về vai trò của bản sắc, nhận thức và văn hóa).

Cơ sở tư liệu

Nguồn tư liệu của luận án được khai thác từ 3 nhóm:

  1. Tài liệu gốc: Các văn kiện ký kết ASEAN - Hàn Quốc, Tuyên bố chung Hội nghị cấp cao hàng năm, diễn văn của các nhà lãnh đạo, Sách trắng Ngoại giao, báo cáo thống kê chính thức của Ban Thư ký ASEAN và Bộ Ngoại giao Hàn Quốc.
  2. Công trình học thuật: Sách chuyên khảo, bài báo khoa học trên các tạp chí chuyên ngành trong nước và quốc tế.
  3. Dữ liệu thống kê: Số liệu từ Trung tâm ASEAN - Hàn Quốc, Hiệp hội Thương mại Quốc tế Hàn Quốc (KITA), Ngân hàng Xuất nhập khẩu Hàn Quốc (KEXIM), UNCTAD, OECD, Ngân hàng Thế giới (WB) và Cơ quan Hợp tác Quốc tế Hàn Quốc (KOICA).

Nội dung chính theo từng chương

Hệ thống các bảng và hình số liệu chính trong luận án

Ký hiệu Bảng / Hình Tên bảng biểu, hình số liệu trong toàn văn luận án
Bảng 2.1 Tình hình đầu tư vào các nước ASEAN của Hàn Quốc những năm 1980
Bảng 2.2 Tình hình giao dịch thương mại của Hàn Quốc đối với ASEAN (1990 - 2004)
Bảng 2.3 Tình hình đầu tư của Hàn Quốc vào ASEAN (1990 - 2004)
Bảng 2.4 Tình hình hỗ trợ ODA của Hàn Quốc cho các nước ASEAN giai đoạn 1991 - 2004
Bảng 3.1 Mức độ tập trung thương mại của các quốc gia Đông Á năm 2004
Bảng 3.2 Tình hình giao dịch thương mại ASEAN - Hàn Quốc đến năm 2009
Bảng 3.3 Tình hình đầu tư của Hàn Quốc vào ASEAN (2004 - 2009)
Bảng 3.4 Tình hình viện trợ ODA của Hàn Quốc từ năm 2004 - 2009
Bảng 3.5 Tình hình viện trợ ODA của Hàn Quốc một số quốc gia ASEAN
Bảng 4.1 Chỉ số sức mạnh mềm một số quốc gia khu vực Đông Á năm 2008
Bảng 4.2 Xuất nhập khẩu của ba nước Hàn - Trung - Nhật đối với ASEAN
Bảng 4.3 Thương mại hai chiều giữa Việt Nam và Hàn Quốc 2004 - 2009
Hình 2.1 Quan hệ ASEAN - Hàn Quốc trong các cơ chế khu vực
Hình 2.2 Tổng giá trị giao dịch ASEAN - Hàn Quốc thông qua giá trị xuất nhập khẩu
Hình 3.1 Xu hướng đầu tư của Hàn Quốc vào ASEAN giai đoạn 2004 - 2008
Hình 3.2 Hình thức hỗ trợ ODA của Hàn Quốc cho ASEAN trong tương quan với thế giới, 2007
Hình 3.3 Các lĩnh vực viện trợ của KOICA cho khu vực châu Á (2006)
Hình 4.1 Xu thế thương mại của Hàn Quốc với một số quốc gia và khu vực

Chương 1. Tổng quan nghiên cứu quan hệ ASEAN - Hàn Quốc

Chương 1 tiến hành phân loại và đánh giá toàn diện các khuynh hướng nghiên cứu về quan hệ ASEAN - Hàn Quốc. Luận án chỉ rõ sự phát triển muộn màng của các nghiên cứu về chủ đề này (chủ yếu từ cuối thập niên 1990 trở đi) xuất phát từ nguyên nhân lịch sử: trong Chiến tranh Lạnh, mối quan hệ này không nằm ở vị trí ưu tiên trong chiến lược đối ngoại của cả hai phía.

Chương này phân tích các đóng góp và chỉ ra những hạn chế của từng hướng tiếp cận:

  • Hướng nghiên cứu song phương kinh tế cung cấp hệ thống số liệu cụ thể về thương mại và ODA nhưng mang tính kỹ thuật, phạm vi thời gian hẹp quanh mốc ký kết FTA.
  • Hướng nghiên cứu chính trị - ngoại giao của học giả Hàn Quốc phản ánh góc nhìn một chiều theo lợi ích quốc gia của Hàn Quốc.
  • Hướng nghiên cứu đa phương hóa xem quan hệ ASEAN - Hàn Quốc là bộ phận cấu thành của ASEAN+3 thường làm mờ nhạt đặc trưng riêng biệt của cặp quan hệ này so với quan hệ ASEAN - Trung Quốc hay ASEAN - Nhật Bản.

Từ việc chỉ ra các khoảng trống học thuật, Chương 1 xác lập tính cấp thiết của việc xây dựng một công trình nghiên cứu hệ thống về quá trình hình thành đối tác toàn diện 1989 - 2009.

Chương 2. Cơ sở lý luận và thực tiễn của quá trình xây dựng quan hệ đối tác toàn diện ASEAN - Hàn Quốc

Chương 2 làm sáng tỏ khung lý thuyết và bối cảnh thực tiễn làm nền tảng cho sự vận động của mối quan hệ.

  • Về lý luận: Phân tích bản chất của chủ nghĩa khu vực Đông Á (với động lực kinh tế và nguyên tắc đồng thuận của ASEAN) và lý thuyết cường quốc hạng trung. Luận án chứng minh Hàn Quốc hội đủ các tiêu chuẩn của một cường quốc hạng trung: GDP nằm trong nhóm 15 nền kinh tế lớn nhất thế giới, chi tiêu quốc phòng năm 2005 đạt 21 tỷ USD (thứ 8 thế giới), gia nhập OECD năm 1996, thành viên sáng lập G20 năm 1999; đồng thời chuyển dịch hành vi đối ngoại sang tìm kiếm vai trò trung gian hòa giải và thúc đẩy chủ nghĩa đa phương từ thời Tổng thống Kim Dae-jung đến Roh Moo-hyun và Lee Myung-bak.
  • Về thực tiễn:
    • Nhân tố khách quan: Xu thế hòa bình, hợp tác và toàn cầu hóa sau Chiến tranh Lạnh; sự điều chỉnh chiến lược của các nước lớn tại Đông Á; cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 thúc đẩy nhu cầu liên kết nội khối.
    • Nhân tố chủ quan: Sự tương đồng về văn hóa, vị trí địa lý; nhu cầu tìm kiếm thị trường, nguyên liệu và đa dạng hóa đối tác ngoại giao của Hàn Quốc; nhu cầu thu hút vốn đầu tư, công nghệ và hỗ trợ phát triển của các nước ASEAN; nền tảng giao lưu lịch sử trước năm 1989 (thể hiện qua số liệu đầu tư Bảng 2.1).

Chương 3. Quá trình hình thành và phát triển quan hệ đối tác toàn diện ASEAN - Hàn Quốc

Chương 3 là phần trung tâm của luận án, phân tích chi tiết tiến trình vận động qua hai giai đoạn:

  1. Giai đoạn 1989 - 2004 (Xây dựng và thiết lập quan hệ):
    • Thiết lập các cơ chế thể chế: Ủy ban hợp tác chung ngành (JSCC), Quỹ hợp tác đặc biệt (SCF), Quỹ hợp tác các dự án hướng tới tương lai (FOCPF).
    • Tham gia sáng lập và định hình tiến trình ASEAN+3, thành lập Nhóm Tầm nhìn Đông Á (EAVG) và Nhóm Nghiên cứu Đông Á (EASG) theo sáng kiến của Hàn Quốc.
    • Hợp tác kinh tế mở rộng nhanh: Thương mại và dòng vốn FDI của Hàn Quốc vào ASEAN phục hồi mạnh mẽ sau khủng hoảng 1997; dòng vốn ODA qua EDCF và KOICA hỗ trợ trực tiếp cho các nước thành viên mới (nhóm CMLV).
  2. Giai đoạn 2004 - 2009 (Củng cố và phát triển quan hệ):
    • Sự ra đời của Tuyên bố chung về Quan hệ Đối tác Toàn diện ASEAN - Hàn Quốc (2004) và Kế hoạch Hành động (2005) tạo khung khổ pháp lý vững chắc.
    • Đàm phán và thực thi Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Hàn Quốc (AKFTA) với các hiệp định thành phần: Hiệp định Thương mại Hàng hóa (AKTIG), Hiệp định Thương mại Dịch vụ (AKTIS) và Hiệp định Đầu tư (AKAI).
    • Mở rộng hợp tác an ninh phi truyền thống qua Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF), ứng phó thiên tai, phòng chống tội phạm xuyên quốc gia, thúc đẩy kết nối khu vực và Chương trình Hành động Viêng Chăn (VAP). Hợp tác văn hóa - xã hội được đẩy mạnh thông qua việc thành lập Trung tâm ASEAN - Hàn Quốc năm 2009.

Chương 4. Một vài nhận xét, đánh giá về quá trình xây dựng quan hệ đối tác toàn diện ASEAN - Hàn Quốc

Chương 4 tổng kết các đánh giá khoa học và phân tích tác động:

  • Đánh giá bản chất quá trình: Đây là giai đoạn bản lề chuyển dịch từ tiếp xúc chức năng sang quan hệ đối tác nhiều mặt; hợp tác kinh tế đóng vai trò là "xung lực" chính chi phối tiến trình hợp tác; quá trình phát triển mang tính tiệm tiến và chịu sự tác động đan xen của môi trường địa chính trị khu vực; mối quan hệ phản ánh thực chất việc triển khai chính sách ngoại giao cường quốc hạng trung của Hàn Quốc tại Đông Nam Á.
  • Đánh giá tác động:
    • Đối với hai chủ thể: Củng cố vị thế quốc tế của ASEAN như một trung tâm điều phối đa phương; giúp Hàn Quốc mở rộng không gian chiến lược ngoài khu vực Đông Bắc Á.
    • Đối với trật tự khu vực Đông Á: Đóng vai trò là lực lượng trung gian giảm thiểu căng thẳng cạnh tranh quyền lực giữa các nước lớn (Trung Quốc, Nhật Bản, Mỹ).
    • Đối với quan hệ Việt Nam - Hàn Quốc: Tạo môi trường thuận lợi để quan hệ song phương phát triển vượt bậc cả về quy mô thương mại, đầu tư trực tiếp và viện trợ ODA (minh chứng qua số liệu Bảng 4.3).
  • Bài học kinh nghiệm: (1) Nhận diện đúng ưu thế bổ sung và hạn chế nội tại để xây dựng chương trình hợp tác khả thi; (2) Duy trì thế cân bằng lực lượng, khai thác linh hoạt các cơ chế đa phương để bảo vệ lợi ích an ninh và phát triển của các quốc gia vừa và nhỏ.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận

  1. Hệ thống hóa toàn diện tiến trình phát triển: Luận án là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên tại Việt Nam phân tích đầy đủ quá trình vận động của quan hệ ASEAN - Hàn Quốc trong trọn vẹn 20 năm (1989 - 2009), từ khi bắt đầu tiếp xúc chức năng đến khi củng cố vững chắc khuôn khổ đối tác toàn diện.
  2. Bổ sung cứ liệu thực tế cho lý thuyết quan hệ quốc tế: Luận án vận dụng thành công lý thuyết chủ nghĩa khu vực và lý thuyết cường quốc hạng trung để luận giải quan hệ giữa một tổ chức khu vực đa phương (ASEAN) và một quốc gia tầm trung (Hàn Quốc), làm sáng tỏ các đặc thù của quan hệ quốc tế tại Đông Á.
  3. Làm rõ sự chuyển biến nhận thức đối ngoại: Luận án chỉ ra sự thay đổi căn bản trong nhận thức chiến lược của Hàn Quốc đối với ASEAN (từ chỗ coi ASEAN là khu vực thứ yếu sang xác định là đối tác chiến lược trọng tâm) và nhận thức của ASEAN về vai trò cầu nối của Hàn Quốc trong cấu trúc an ninh - kinh tế Đông Á.

Ý nghĩa thực tiễn và bài học chính sách

  • Cung cấp luận cứ cho hoạch định chính sách đối ngoại: Cung cấp cơ sở khoa học để các cơ quan quản lý nhà nước của Việt Nam nhận định bối cảnh khu vực, xây dựng chiến lược đối ngoại linh hoạt trong quan hệ với ASEAN và Hàn Quốc.
  • Rút ra các bài học thực tiễn: Nhấn mạnh bài học về việc tận dụng các khuôn khổ FTA đa phương (như AKFTA) để gia tăng lợi thế thương mại, cân bằng quan hệ giữa các nước lớn và khai thác tối đa nguồn lực ODA/FDI phục vụ công nghiệp hóa, hiện đạo hóa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Do giới hạn phạm vi thời gian nghiên cứu kết thúc ở mốc năm 2009 (nhằm đảm bảo tính trọn vẹn của số liệu theo năm trước khi hai bên nâng cấp quan hệ), luận án chưa thể phân tích sâu các chuyển biến thực tế của giai đoạn "Đối tác hợp tác chiến lược" (bắt đầu từ tháng 10 năm 2010). Đồng thời, nguồn tư liệu sơ cấp chủ yếu dựa trên các văn bản, báo cáo công khai của chính phủ và các tổ chức quốc tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục khảo sát sự vận động của mối quan hệ ASEAN - Hàn Quốc từ năm 2010 trở đi dưới khuôn khổ đối tác chiến lược; nghiên cứu sâu hơn về tác động của các chiến lược đối ngoại mới của Hàn Quốc đối với tiến trình xây dựng Cộng đồng ASEAN trên từng trụ cột cụ thể.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn trong các lĩnh vực sau:

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên và giảng viên: Là tài liệu tham khảo chuyên khảo trong nghiên cứu và giảng dạy các học phần về Quan hệ quốc tế châu Á, Quan hệ quốc tế khu vực Đông Á, Lịch sử quan hệ đối ngoại ASEAN, Ngoại giao Hàn Quốc và chuyên ngành Đông Nam Á học.
  • Đối với các nhà hoạch định chính sách: Cung cấp nguồn tư liệu tổng hợp có độ tin cậy cao về tiến trình đàm phán AKFTA, các chương trình hỗ trợ ODA của KOICA/EDCF, các dự án thu hẹp khoảng cách phát triển trong khối ASEAN, hỗ trợ công tác dự báo và xây dựng chính sách đối ngoại của Việt Nam.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Khung lý thuyết về cường quốc hạng trung (Chương 2), hệ thống dữ liệu thống kê thương mại - đầu tư - ODA giai đoạn 1989 - 2009 (Chương 2, Chương 3) và các phân tích về cơ chế hợp tác AKFTA.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân chia quá trình xây dựng quan hệ đối tác toàn diện ASEAN - Hàn Quốc thành những giai đoạn nào?

Luận án phân chia tiến trình 1989 - 2009 thành hai giai đoạn:

  • Giai đoạn 1989 - 2004: Xây dựng và thiết lập quan hệ đối tác toàn diện, bắt đầu từ đối tác đối thoại chức năng (1989), đối tác đối thoại đầy đủ (1991) đến Tuyên bố chung về quan hệ đối tác toàn diện (2004).
  • Giai đoạn 2004 - 2009: Củng cố và phát triển quan hệ đối tác toàn diện, trọng tâm là triển khai Kế hoạch hành động 2005 và thực thi Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Hàn Quốc (AKFTA).

2. Các hiệp định thành phần cốt lõi cấu thành nên Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN - Hàn Quốc (AKFTA) là gì?

AKFTA được hình thành từ 3 hiệp định chính:

  • Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN - Hàn Quốc (AKTIG).
  • Hiệp định Thương mại Dịch vụ ASEAN - Hàn Quốc (AKTIS).
  • Hiệp định Đầu tư ASEAN - Hàn Quốc (AKAI).

3. Hàn Quốc được định vị là cường quốc hạng trung dựa trên những tiêu chí và cứ liệu thực tế nào trong luận án?

Luận án căn cứ trên các tiêu chuẩn quốc tế và số liệu thực tế:

  • Quy mô kinh tế và vị thế thể chế: Gia nhập OECD năm 1996; thành viên sáng lập G20 năm 1999; GDP đứng thứ 11 thế giới năm 2002 và thứ 13 thế giới năm 2007 (theo OECD).
  • Quy mô dân số và quân sự: Dân số xếp thứ 17/220 quốc gia năm 2007 (trên 48,6 triệu người); chi tiêu quốc phòng năm 2005 đạt khoảng 21 tỷ USD, đứng thứ 8 thế giới (theo CIA).
  • Hành vi đối ngoại: Thực thi ngoại giao trung gian, đa phương hóa qua Chính sách Ánh dương thời Kim Dae-jung, chiến lược trung tâm Đông Bắc Á thời Roh Moo-hyun và chính sách Global Korea (2008) thời Lee Myung-bak.

4. Đâu là vai trò cốt lõi của quan hệ ASEAN - Hàn Quốc đối với cấu trúc an ninh khu vực Đông Á?

Quan hệ ASEAN - Hàn Quốc đóng vai trò là một lực lượng trung gian cân bằng quyền lực, góp phần phân tán áp lực cạnh tranh giữa các cường quốc lớn (Trung Quốc, Nhật Bản và Mỹ), đồng thời củng cố vai trò trung tâm của ASEAN trong các cơ chế hợp tác khu vực như ARF và ASEAN+3.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Lê Thị Thu Giang là công trình nghiên cứu hệ thống và toàn diện về quá trình xây dựng quan hệ đối tác toàn diện ASEAN - Hàn Quốc trong giai đoạn bản lề 1989 - 2009. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu khu vực với khung lý thuyết về chủ nghĩa khu vực và cường quốc hạng trung, luận án đã làm sáng tỏ các động lực chính trị, kinh tế và văn hóa thúc đẩy sự gắn kết giữa hai chủ thể. Công trình không chỉ cung cấp nguồn tư liệu học thuật giá trị cho chuyên ngành Đông Nam Á học và Quan hệ quốc tế mà còn đem lại những luận cứ thực tiễn quan trọng cho công tác hoạch định chính sách đối ngoại và hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam.