Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Di chuyển lao động có kỹ năng của Việt Nam trong Cộng đồng ASEAN" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Hà Thị Minh Đức, thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế (mã số: 9340410) tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Chiến Thắng và PGS. Nguyễn Bá Ngọc (Hà Nội, 2019).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Bối cảnh hình thành Cộng đồng ASEAN, đặc biệt là Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) vào ngày 31/12/2015, đã đánh dấu bước chuyển trong tiến trình hội nhập khu vực. Một trong các cam kết trọng tâm của AEC là tạo thuận lợi cho sự di chuyển tự do của lao động có kỹ năng thông qua các Thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRAs) trong 8 nhóm ngành nghề/lĩnh vực: dịch vụ kỹ sư, kiến trúc sư, khảo sát (trắc địa), bác sĩ, nha sĩ, điều dưỡng, kế toán và du lịch.
Việt Nam có quy mô lực lượng lao động khoảng 54,8 triệu người, chiếm khoảng 1/6 tổng lực lượng lao động của toàn khu vực ASEAN (khoảng 320 triệu người). Năm 2017, tỷ lệ lao động từ 15 tuổi trở lên đang làm việc đã qua đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ đạt 21,4% (tăng từ mức 20,6% của năm 2016), tuy nhiên phân bố không đồng đều giữa khu vực nông thôn (13,7%) và thành thị (37%). Dự báo khi tham gia AEC, số việc làm của Việt Nam có thể gia tăng thêm 6 triệu việc làm vào năm 2025, tập trung ở các ngành sản xuất lúa gạo, xây dựng, vận tải, dệt may và chế biến lương thực.
Tuy nhiên, thị trường lao động Việt Nam đối mặt với thách thức lớn về năng lực cạnh tranh: trình độ chuyên môn kỹ thuật, kỹ năng mềm và ngoại ngữ của lao động còn hạn chế; khung pháp lý và chính sách quản lý nhà nước về di chuyển lao động có kỹ năng chưa đồng bộ. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào xuất khẩu lao động phổ thông, di cư quốc tế nói chung hoặc nghiên cứu đơn lẻ một ngành du lịch/lao động nữ, thiếu một công trình hệ thống hóa cơ sở khoa học và đánh giá toàn diện về quản lý dòng di chuyển lao động có kỹ năng của Việt Nam trong khối AEC. Do đó, việc nghiên cứu đề tài này có tính cấp thiết cao về cả mặt lý luận lẫn thực tiễn.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu chung của luận án là làm rõ cơ sở khoa học và thực trạng di chuyển lao động kỹ năng của Việt Nam trong Cộng đồng ASEAN, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm tham gia chủ động và hiệu quả, đảm bảo lợi ích quốc gia và lợi ích của người lao động trong di chuyển lao động kỹ năng của Việt Nam trên thị trường lao động ASEAN.
Các mục tiêu cụ thể gồm:
- Phân tích làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về di chuyển lao động kỹ năng của Việt Nam (dòng lao động kỹ năng đi) trong quá trình tham gia Cộng đồng Kinh tế ASEAN; nghiên cứu kinh nghiệm của các nước trong việc hỗ trợ và quản lý di chuyển lao động kỹ năng trong khu vực.
- Đánh giá, phân tích thực trạng di chuyển lao động kỹ năng của Việt Nam trong ASEAN giai đoạn 2006–2017 (cập nhật đến 2018); chỉ ra những kết quả đạt được, hạn chế tồn tại trong quản lý nhà nước, cơ hội, thách thức và tác động đối với phát triển kinh tế - xã hội và bản thân người lao động.
- Đánh giá vai trò và các công cụ can thiệp của Cộng đồng ASEAN (tuyên bố, hiệp định, chính sách, thể chế, chương trình thực hiện) trong việc hỗ trợ di chuyển lao động.
- Đề xuất các giải pháp về cơ chế, chính sách phát triển và quản lý di chuyển lao động có kỹ năng của Việt Nam trong Cộng đồng ASEAN, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu hội nhập.
Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành:
- Về mặt khoa học: Hệ thống hóa và bổ sung lý luận về di chuyển lao động có kỹ năng trong khối ASEAN; làm rõ nội hàm, những nhân tố ảnh hưởng và các tiêu chí đánh giá hiệu quả di chuyển lao động có kỹ năng của các nước thành viên.
- Về mặt thực tiễn: Phân tích thực trạng và xu hướng vận động của dòng di chuyển lao động kỹ năng giữa Việt Nam và các nước ASEAN; đánh giá thành công, hạn chế và nguyên nhân; đánh giá lợi ích và chi phí cơ hội; đề xuất kiến nghị chính sách cho giai đoạn tiếp theo.
Câu hỏi nghiên cứu
- Nội hàm của di chuyển lao động kỹ năng trong khối kinh tế khu vực là gì? Các nhân tố ảnh hưởng ra sao và đánh giá hiệu quả tham gia di chuyển lao động kỹ năng của một nước trong khối thông qua những tiêu chí nào?
- Năng lực của lao động kỹ năng Việt Nam và khả năng tham gia di chuyển của họ đang ở mức độ nào so với yêu cầu của thị trường lao động ASEAN? Những hạn chế chủ yếu trong di chuyển lao động kỹ năng Việt Nam trong ASEAN là gì, do những nguyên nhân chủ yếu nào?
- Bối cảnh hội nhập, cơ hội và thách thức, quan điểm và giải pháp nào đối với Việt Nam để tham gia hiệu quả vào di chuyển lao động có kỹ năng trong Cộng đồng ASEAN?
Giả thuyết nghiên cứu
- Sự tham gia của Việt Nam vào di chuyển lao động kỹ năng trong ASEAN còn nhiều hạn chế về chất lượng nguồn nhân lực cũng như tính cạnh tranh của lao động và hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước (mô hình tăng trưởng, khung khổ pháp lý, tổ chức thực hiện, giám sát đánh giá và nâng cao hiệu quả di chuyển).
- Việc di chuyển của lao động có kỹ năng của Việt Nam theo MRAs không phải là phương án tối ưu trong bối cảnh hiện nay.
- Việt Nam vẫn có thể tận dụng được nhiều cơ hội, nhất là trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, và phát huy điểm mạnh, đối phó với những thách thức, hạn chế và yếu kém để thúc đẩy tham gia và nâng cao khả năng di chuyển lao động kỹ năng trong Cộng đồng ASEAN nhằm hội nhập thành công và hiệu quả.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Sự di chuyển của lao động kỹ năng của Việt Nam trong Cộng đồng ASEAN và công tác quản lý nhà nước đối với sự di chuyển này.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý số liệu thống kê giai đoạn 2006–2017, cập nhật đến năm 2018, đồng thời xây dựng các dự báo cho giai đoạn 2018–2025.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thị trường lao động Việt Nam và các quốc gia thành viên trong Cộng đồng ASEAN (tập trung vào các đối tác tiếp nhận và cạnh tranh chính như Thái Lan, Ma-lai-xi-a, Xing-ga-po, Phi-líp-pin, In-đô-nê-xia, My-an-ma, Lào, Cam-pu-chia).
- Khách thể nghiên cứu: Giới hạn ở dòng di chuyển chính thức của lao động kỹ năng Việt Nam theo quy định pháp luật của Việt Nam và các nước ASEAN; không nghiên cứu sâu các đối tượng thuộc phạm vi điều chỉnh riêng của Hiệp định di chuyển thể nhân (MNP), nhưng có xem xét đối chiếu về cơ cấu, chất lượng và chính sách quản lý.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu ngoài nước
-
Các nghiên cứu lý thuyết nền tảng về di cư:
- Mô hình nền kinh tế hai khu vực của Arthur Lewis (1954) giải thích sự chuyển dịch lao động từ khu vực nông nghiệp năng suất thấp sang công nghiệp.
- Mô hình Lewis – Ranis – Fei (LRF, 1965) của John Fei và Gustav Ranis bổ sung việc giải thích di chuyển lao động từ nước đang phát triển sang nước phát triển dựa trên chênh lệch phát triển.
- Mô hình Harris – Todaro (1970) luận giải nguyên nhân di chuyển xuất phát từ chênh lệch thu nhập kỳ vọng giữa nông thôn và thành thị.
- Lý thuyết Kinh tế học mới về sự di cư của Oded Stark (1991) chỉ ra rằng di cư là chiến lược tối thiểu hóa rủi ro của hộ gia đình chứ không thuần túy phụ thuộc mức tiền công cá nhân.
- Lý thuyết thị trường lao động kép của Michael Piore (1979) nhấn mạnh chính sách tuyển dụng phân khúc của các nước tiếp nhận tạo nên dòng di cư lao động tiền lương thấp.
- Lý thuyết hệ thống thế giới của Immanuel Wallerstein (1994) và các nghiên cứu của Piyasiri Wickramasekara (2002) phân tích các yếu tố kinh tế và phi kinh tế (xung đột, chính trị, mạng lưới xã hội) thúc đẩy dòng di cư.
- Lý thuyết quy luật di dân của Ernest Ravenstein (1885), lý thuyết kinh tế học di cư của Harvey B. King, lý thuyết Vốn con người của Gary Becker (1964), thuyết mạng lưới xã hội của Douglas Massey và cộng sự (1987, 1993), và lý thuyết hiệu ứng di dân của Robert E. Lucas (2006).
-
Các nghiên cứu thực nghiệm về di chuyển lao động quốc tế và khu vực:
- Báo cáo di cư thế giới (2010) của IOM và Tổng quan di cư quốc tế SOPEMI (2011) của OECD phân tích xu hướng biến động nhân khẩu học và chính sách quản lý dòng di cư toàn cầu.
- Các công trình về EU của Caglar Ozden, Maurice Schiff (2007) và Yves Pascouau (2013) nghiên cứu chính sách tự do di chuyển lao động nội khối EU.
- Jennee Grace U. Rubrico (2015) so sánh chính sách di chuyển lao động giữa ASEAN và EU, chỉ ra cách tiếp cận thận trọng của ASEAN.
- Báo cáo của Aniceto C. Orbeta Jr. (2012) khảo sát quản lý di cư lao động tại 6 nước ASEAN.
- Báo cáo chung của ADB và ILO (2014) về "Cộng đồng ASEAN 2015: Quản lý hội nhập và hướng tới thịnh vượng chung và việc làm tốt hơn" đánh giá xu hướng việc làm tổng thể trong khu vực.
- Các nghiên cứu quốc gia điển hình: Ismalina, P. và cộng sự (2014) về In-đô-nê-xia; Trung tâm Phát triển và Nghiên cứu Marketing My-an-ma (2014) về My-an-ma; Yap, J. (2014), Robyn Magalit Rodriguez (2010), Feina C. (2011), và Ligaya Lindio-McGovern (2014) về chính sách xuất khẩu lao động và quản lý của Phi-líp-pin; Dilip Ratha (2005) về kiều hối và phát triển kinh tế.
Các hướng nghiên cứu trong nước
-
Về di chuyển lao động quốc tế và hội nhập ASEAN:
- Nguyễn Bình Giang (2011) nghiên cứu xu hướng và chính sách di chuyển lao động quốc tế.
- Nguyễn Duy Dũng (2010), Lê Bộ Lĩnh (2006–2008), Nguyễn Sỹ Tuấn (2011–2012) phân tích các vấn đề hình thành Cộng đồng ASEAN, thị trường nguồn lực chung và tác động đối với Việt Nam.
- Đặng Nguyên Anh, Lê Kim Sa, Nghiêm Thị Thủy, Phí Hải Nam (2011) công bố Báo cáo tổng quan về di cư của công dân Việt Nam ra nước ngoài.
- Nguyễn Thường Lạng, Trần Đức Thăng (2015) và Mạc Văn Tiến (2015) đánh giá năng lực cạnh tranh của nguồn nhân lực Việt Nam khi tham gia AEC, chỉ rõ hạn chế về kỹ năng, ngoại ngữ và tính thích nghi.
- Đào Thị Thu Trang (2015) nghiên cứu sự tham gia của Việt Nam vào di chuyển lao động nội khối ASEAN đến mốc 2015.
-
Về lao động kỹ năng và quản lý nhà nước:
- Lê Hồng Huyên (2011) nghiên cứu quản lý nhà nước về di chuyển lao động Việt Nam ra nước ngoài giai đoạn 1991–2009.
- Phạm Thị Thanh Bình (2010) khảo sát di chuyển lao động chuyên môn cao quốc tế.
- Lưu Văn Hưng (2008) phân tích di chuyển lao động nội khối ASEAN.
- Báo cáo của World Bank (2014) về nâng cao kỹ năng cho nguồn nhân lực Việt Nam.
- Nguyễn Bá Ngọc và cộng sự (2016) phân tích di chuyển lao động kỹ năng theo các hiệp định công nhận lẫn nhau (MRAs) trong AEC và các thách thức đối với Việt Nam.
- Đỗ Thị Thanh Hoa (2017) nghiên cứu quản lý nhà nước về dịch chuyển lao động trong ngành du lịch theo MRA.
- Nguyễn Thị Bích Thúy (2017) khảo sát khả năng tham gia dịch chuyển theo MRAs của lao động nữ Việt Nam.
- Các nghiên cứu của Kannika Angsuthanasombat (2008), Ruth Bowen và Đỗ Vân Hương (2012), Nguyễn Ngọc Quỳnh (2008) phân tích thực trạng xuất khẩu lao động và định hướng đào tạo nghề, ngoại ngữ.
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
- Khoảng trống lý luận: Chưa có công trình hệ thống hóa khung lý luận chuyên sâu về di chuyển lao động có kỹ năng trong khối kinh tế khu vực (bản chất, nội hàm, hình thức di chuyển, nhân tố ảnh hưởng, tiêu chí đánh giá và nội dung quản lý nhà nước) dưới tác động của hội nhập khu vực và Cách mạng công nghiệp 4.0.
- Khoảng trống thực tiễn: Thiếu các phân tích dữ liệu cập nhật, toàn diện về dòng di chuyển lao động kỹ năng của Việt Nam sang các nước ASEAN sau thời điểm thành lập AEC (31/12/2015), bao gồm việc đánh giá chi tiết việc thực thi 8 Thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRAs), thực trạng đăng bạ chuyên gia, trình độ ngoại ngữ và năng lực cạnh tranh nghề nghiệp.
- Khoảng trống chính sách và bối cảnh mới: Thiếu việc xây dựng các kịch bản dự báo di chuyển lao động kỹ năng giai đoạn 2018–2025 gắn với Cách mạng công nghiệp 4.0, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ về đổi mới mô hình tăng trưởng, hoàn thiện thể chế quản lý và phát triển dịch vụ hỗ trợ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khái niệm và cơ sở lý thuyết
Khung phân tích của luận án
Khung nghiên cứu được xây dựng trên sự tương tác giữa 3 nhóm nhân tố chính tác động đến di chuyển lao động kỹ năng:
- Cầu lao động kỹ năng trong ASEAN: Tình trạng già hóa dân số, thiếu hụt nhân lực kỹ thuật, mức thu nhập hấp dẫn tại các nước tiếp nhận (Xing-ga-po, Ma-lai-xi-a, Thái Lan).
- Cung lao động kỹ năng của Việt Nam: Lợi thế cơ cấu dân số vàng, quy mô lực lượng lao động lớn, hạn chế về tỷ lệ qua đào tạo, năng lực ngoại ngữ và kỹ năng mềm.
- Khung khổ thể chế và năng lực quản lý: Quy định chung của AEC (MRAs, AQRF, MNP) và hệ thống chính sách, năng lực thực thi của Việt Nam.
Hiệu quả di chuyển được đánh giá qua 4 tiêu chí: (1) Quy mô và số lượng di chuyển; (2) Cơ cấu và chất lượng lao động; (3) Lợi ích kinh tế - xã hội thu được (thu nhập, kiều hối, chuyển giao tri thức/công nghệ, tính linh hoạt thị trường); (4) Hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp luận: Duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, phân tích hiện tượng di chuyển lao động trong mối quan hệ vận động của điều kiện kinh tế - xã hội khách quan và sự can thiệp thể chế chủ quan qua các thời kỳ.
- Phương pháp phân tích tài liệu thứ cấp: Tổng hợp, đối chiếu và xử lý các báo cáo nghiên cứu, văn kiện chính sách, báo cáo hành chính từ Ban Thư ký ASEAN, ILO, ADB, World Bank, Tổng cục Thống kê, Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch.
- Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Thực hiện tham vấn trực tiếp các chuyên gia, nhà quản lý nhà nước trong nước và đại diện Ban Thư ký ASEAN nhằm kiểm chứng thông tin thực tế, làm rõ các rào cản kỹ thuật trong thực thi MRAs và đánh giá tính khả thi của các giải pháp.
- Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Phân tích chuỗi số liệu thời gian (2006–2018) về tăng trưởng kinh tế, việc làm, cơ cấu nghề nghiệp, các dòng di chuyển lao động, mức kiều hối gửi về, so sánh các chỉ số năng lực cạnh tranh và năng lực tiếng Anh giữa các quốc gia ASEAN.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu liên quan đến đề tài
Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo từng nhóm chủ đề: các mô hình lý thuyết về di cư lao động quốc tế; nghiên cứu thực nghiệm về di chuyển lao động trong EU và ASEAN; các công trình tại Việt Nam về xuất khẩu lao động và dịch chuyển theo MRAs. Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu trước đây chưa giải quyết thấu đáo vấn đề di chuyển lao động kỹ năng trong bối cảnh cụ thể của AEC sau năm 2015 dưới tác động của CMCN 4.0. Từ đó, chương này xác lập 3 câu hỏi nghiên cứu, 3 giả thuyết khoa học và thiết lập khung phân tích xuyên suốt cho luận án.
Chương 2: Cơ sở khoa học về di chuyển lao động có kỹ năng trong khối kinh tế khu vực
Chương 2 tập trung chuẩn hóa hệ thống khái niệm và khung lý thuyết:
- Bản chất và nội dung: Di chuyển lao động kỹ năng là sự chuyển dịch năng lực nghề nghiệp (trình độ cao đẳng trở lên) gắn liền với lợi ích kinh tế cá nhân và nhu cầu cân đối cung - cầu theo cơ chế thị trường. Nội dung quản lý nhà nước gồm 4 khâu: (1) Xây dựng khung khổ chính sách; (2) Quản lý, đào tạo phát triển kỹ năng trước khi đi; (3) Quản lý quá trình thực hiện di chuyển; (4) Quản lý và sử dụng lao động kỹ năng sau khi hồi hương.
- Các dòng và hình thức di chuyển: Phân loại dòng di chuyển thành nội địa, nội khối (giữa các nước CLMV và nhóm ASEAN-6) và quốc tế ngoài khối. Các hình thức thực hiện gồm: Di chuyển thể nhân (theo hợp đồng dự án, đầu tư của doanh nghiệp), Di chuyển cá nhân (hợp đồng cá nhân tự do tìm việc) và Di chuyển có tổ chức (qua các hiệp định liên chính phủ hoặc doanh nghiệp dịch vụ).
- Nhân tố ảnh hưởng và tiêu chí đánh giá: Xác định các biến số cung, cầu và thể chế điều tiết; thiết lập 4 tiêu chí đánh giá hiệu quả di chuyển (quy mô, cơ cấu chất lượng, lợi ích phát triển và năng lực quản lý nhà nước).
- Kinh nghiệm quốc tế: Phân tích bài học quản lý lao động phái cử của Phi-líp-pin (thông qua cơ quan quản lý chuyên trách POEA/TESDA), kinh nghiệm điều tiết lao động nội khối của EU và các nước thành viên ASEAN, từ đó rút ra bài học về hoàn thiện tiêu chuẩn kỹ năng nghề và cơ chế bảo vệ người lao động cho Việt Nam.
Chương 3: Thực trạng di chuyển lao động có kỹ năng của Việt Nam trong Cộng đồng ASEAN
Chương 3 trình bày các dữ liệu thực chứng và phân tích định lượng về thực trạng giai đoạn 2006–2018:
- Bối cảnh vĩ mô và nguồn cung lao động Việt Nam: Lực lượng lao động đạt khoảng 54,8 triệu người (2017), chất lượng chuyên môn kỹ thuật chuyển biến chậm.
| Chỉ tiêu thống kê |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
| Lực lượng lao động cả nước (người) |
~54,4 triệu |
~54,8 triệu |
| Tỷ lệ lao động từ 15 tuổi trở lên đã qua đào tạo có bằng cấp/chứng chỉ |
20,6% |
21,4% |
| Tỷ lệ lao động đã qua đào tạo khu vực thành thị |
- |
37,0% |
| Tỷ lệ lao động đã qua đào tạo khu vực nông thôn |
- |
13,7% |
- Quy mô và cơ cấu dòng di chuyển nội khối: Dòng lao động Việt Nam đi làm việc tại ASEAN chủ yếu tập trung ở phân khúc kỹ năng trung bình và thấp tại các thị trường Ma-lai-xi-a và Thái Lan (chủ yếu trong công nghiệp chế tạo, xây dựng, nông nghiệp và dịch vụ đơn giản). Dòng lao động có trình độ chuyên môn kỹ thuật cao sang làm việc tại Xing-ga-po hoặc các tập đoàn đa quốc gia trong khu vực còn chiếm tỷ trọng rất nhỏ.
- Thực trạng thực hiện 8 Thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRAs): Việc triển khai MRAs tại Việt Nam và toàn khối diễn ra chậm chạp. Số lượng lao động đăng bạ chuyên gia ASEAN còn rất hạn chế do rào cản về chứng chỉ hành nghề quốc gia, sự khác biệt trong Khung trình độ quốc gia (AQRF) và yêu cầu khắt khe về số năm kinh nghiệm thực tế.
| Nhóm ngành nghề theo MRA |
Tình trạng thực thi và rào cản chính tại Việt Nam |
| Dịch vụ Kỹ sư (Engineering Services) |
Đã có cơ chế Đăng bạ Kỹ sư chuyên nghiệp ASEAN (ACPE), số lượng tham gia tăng nhưng còn thấp so với tiềm năng. |
| Dịch vụ Kiến trúc sư (Architectural Services) |
Đã triển khai Hội đồng Kiến trúc sư ASEAN (AAC), số lượng đăng bạ kiến trúc sư ASEAN còn ít. |
| Khảo sát/Trắc địa (Surveying) |
Triển khai khung thỏa thuận khung, tiến độ công nhận thực tế còn chậm. |
| Bác sĩ Y khoa (Medical Practitioners) |
Rào cản lớn về ngôn ngữ bản địa, quy định cấp phép hành nghề y tế nghiêm ngặt tại các nước tiếp nhận. |
| Nha sĩ (Dental Practitioners) |
Tương tự y khoa, đòi hỏi chứng chỉ hành nghề và quy định pháp lý y tế phức tạp. |
| Điều dưỡng (Nursing Services) |
Khác biệt lớn về chương trình đào tạo điều dưỡng và yêu cầu chuẩn tiếng Anh chuyên ngành. |
| Kế toán (Accountancy Services) |
Đã thiết lập cơ chế Kế toán viên chuyên nghiệp ASEAN (ASEAN CPA), đòi hỏi chuẩn mực kiểm toán/kế toán quốc tế. |
| Dịch vụ Du lịch (Tourism Professionals) |
Triển khai Thỏa thuận MRA-TP với 32 vị trí việc làm thuộc khối Khách sạn và Lữ hành; triển khai tương đối đồng bộ nhưng năng lực ngoại ngữ còn yếu. |
- Đánh giá rào cản năng lực: Chỉ số thông thạo tiếng Anh (theo bảng xếp hạng EF EPI 2018) của Việt Nam nằm ở nhóm trung bình thấp trong khu vực, đứng sau Xing-ga-po, Phi-líp-pin và Ma-lai-xi-a, tạo thành rào cản lớn cho lao động kỹ năng.
- Hiệu lực quản lý nhà nước: Hệ thống pháp luật về người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài (Luật số 72/2006/QH11) chủ yếu tập trung điều chỉnh xuất khẩu lao động truyền thống; thiếu chính sách chuyên biệt quản lý, thu hút và sử dụng lao động có kỹ năng cao sau khi hồi hương; thiếu cơ sở dữ liệu quốc gia kết nối với hệ thống thông tin di cư lao động khu vực (ILMIS).
Chương 4: Quan điểm và giải pháp cho di chuyển lao động có kỹ năng của Việt Nam trong Cộng đồng ASEAN
Chương 4 xây dựng định hướng và các nhóm giải pháp:
- Dự báo kịch bản 2018–2025: Tác động của Cách mạng công nghiệp 4.0 làm thay đổi cấu trúc việc làm; nguy cơ tự động hóa các công việc kỹ năng thấp đặt ra yêu cầu dịch chuyển nhanh sang lao động có kỹ năng số và chuyên môn kỹ thuật cao.
- Quan điểm định hướng: Chủ động tham gia di chuyển lao động kỹ năng gắn với chuyển đổi mô hình tăng trưởng kinh tế; lấy nâng cao chất lượng nguồn nhân lực làm nền tảng; bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động; coi trọng việc khai thác tri thức và kỹ năng của lao động hồi hương.
- Hệ thống 6 nhóm giải pháp cụ thể:
- Đổi mới mô hình tăng trưởng: Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng nâng cao hàm lượng công nghệ, tạo việc làm chất lượng cao trong nước để vừa thu hút vừa tạo nguồn lao động kỹ năng tham gia thị trường khu vực.
- Tăng cường hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước: Sửa đổi bổ sung Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài; hoàn thiện Khung trình độ quốc gia (VQF) tương thích với Khung tham chiếu trình độ ASEAN (AQRF); xây dựng cơ sở dữ liệu thị trường lao động.
- Cải thiện chất lượng nguồn nhân lực: Đổi mới chương trình giáo dục nghề nghiệp và đại học theo chuẩn khu vực; tăng cường đào tạo kỹ năng mềm, tác phong công nghiệp và chuẩn hóa năng lực ngoại ngữ (tiếng Anh chuyên ngành).
- Nâng cao hiệu quả hệ thống dịch vụ hỗ trợ: Phát triển hệ thống thông tin thị trường lao động, tư vấn pháp lý, định hướng nghề nghiệp và hỗ trợ tái hòa nhập thị trường cho lao động hồi hương.
- Thúc đẩy hợp tác song phương và đa phương: Ký kết các thỏa thuận hợp tác lao động cụ thể với từng nước thành viên ASEAN nhằm tháo gỡ rào cản visa và giấy phép lao động.
- Thực thi hiệu quả các MRAs: Đẩy mạnh thành lập các cơ quan giám sát nghề nghiệp quốc gia; hỗ trợ quy trình cấp chứng chỉ hành nghề đạt chuẩn ASEAN cho 8 nhóm nghề trọng điểm.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Luận án đã hệ thống hóa và bổ sung cơ sở lý luận về di chuyển lao động quốc tế áp dụng riêng cho phân khúc lao động có kỹ năng trong một khối kinh tế khu vực (AEC) dưới tác động của hội nhập và Cách mạng công nghiệp 4.0.
- Xác định rõ nội hàm, yêu cầu của công tác quản lý nhà nước đối với chu trình di chuyển của lao động kỹ năng (gồm 4 giai đoạn từ hoạch định chính sách, đào tạo trước khi đi, quản lý trong quá trình di chuyển đến quản lý sử dụng sau hồi hương).
- Thiết lập hệ thống nhân tố ảnh hưởng (Cung - Cầu - Thể chế) và xây dựng bộ 4 tiêu chí đánh giá mức độ tham gia và hiệu quả di chuyển lao động kỹ năng của một quốc gia thành viên trong khối kinh tế khu vực.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Phân tích bức tranh thực trạng di chuyển lao động của Việt Nam trong ASEAN giai đoạn 2006–2018; chỉ ra sự lệch pha giữa cơ cấu cung lao động (chủ yếu là lao động kỹ năng thấp/trung bình sang Ma-lai-xi-a, Thái Lan) với mục tiêu tự do hóa lao động kỹ năng cao theo 8 MRAs của AEC.
- Đánh giá nguyên nhân khiến việc tham gia MRAs của Việt Nam còn hạn chế: rào cản về Khung trình độ quốc gia chưa tương thích hoàn toàn với AQRF, trình độ ngoại ngữ thấp, hạn chế về năng lực cấp chứng chỉ hành nghề quốc gia và các rào cản kỹ thuật bảo hộ thị trường lao động nội địa của các nước tiếp nhận.
- Dự báo các kịch bản phát triển thị trường lao động ASEAN đến năm 2025 và đề xuất hệ thống giải pháp chính sách mang tính đồng bộ, giúp các cơ quan quản lý nhà nước xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu cạnh tranh khu vực.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Luận án chỉ giới hạn nghiên cứu dòng di chuyển chính thức theo quy định pháp luật của Việt Nam và các nước ASEAN; chưa thể bao quát toàn bộ các luồng di chuyển không chính thức hoặc di chuyển thể nhân độc lập ngoài hợp đồng lao động chuẩn tắc.
- Nguồn số liệu thống kê chi tiết về từng nhóm nghề trong số 8 ngành nghề MRA tại các nước ASEAN còn phân tán và chưa đồng bộ hoàn toàn giữa các quốc gia thành viên.
- Dữ liệu nghiên cứu thực chứng chủ yếu phản ánh giai đoạn từ 2006 đến 2018, chưa đánh giá được toàn diện những biến động chính sách sâu rộng hơn trong các năm sau đó.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Nghiên cứu sâu hơn tác động dài hạn của Cách mạng công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số đối với sự dịch chuyển việc làm từ xa (teleworking/cross-border digital services) trong ASEAN.
- Đánh giá chuyên biệt từng nhóm nghề MRA cụ thể (như Kế toán viên chuyên nghiệp ASEAN - ASEAN CPA hoặc Điều dưỡng) với các khảo sát thực nghiệm quy mô lớn về mức độ đáp ứng tiêu chuẩn kỹ năng nghề.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho:
- Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội (Cục Quản lý lao động ngoài nước, Tổng cục Giáo dục nghề nghiệp), Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương và các cơ quan đàm phán hợp tác kinh tế quốc tế trong việc rà soát, sửa đổi khung pháp lý về phái cử và tiếp nhận lao động, cũng như hoàn thiện Khung trình độ quốc gia (VQF) tương thích với AQRF.
- Cơ sở giáo dục và đào tạo: Các trường đại học, cao đẳng nghề trong việc đổi mới chuẩn đầu ra chương trình đào tạo, tích hợp tiêu chuẩn kỹ năng nghề ASEAN và nâng cao chuẩn năng lực tiếng Anh chuyên ngành cho sinh viên.
- Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học: Thuộc các chuyên ngành Quản lý kinh tế, Kinh tế quốc tế, Kinh tế lao động sử dụng làm tài liệu tham khảo về phương pháp luận, khung phân tích di cư lao động khu vực và hệ thống dữ liệu kinh tế - lao động giai đoạn 2006–2018.
Câu hỏi thường gặp
1. Lao động kỹ năng trong luận án được xác định theo tiêu chí nào?
Trong luận án, lao động kỹ năng (skilled labour) được hiểu là lao động kỹ năng trình độ cao theo quan niệm của ILO, xét về mặt bằng đào tạo là những người có trình độ từ cao đẳng trở lên, có kiến thức chuyên môn kỹ thuật để đảm nhận các công việc phức tạp và có khả năng thích ứng với biến đổi công nghệ.
2. Tám nhóm ngành nghề nào được ưu tiên di chuyển theo Thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRAs) trong AEC?
Tám nhóm ngành nghề/lĩnh vực được thỏa thuận công nhận lẫn nhau bao gồm: (1) Dịch vụ kỹ sư, (2) Kiến trúc sư, (3) Khảo sát (trắc địa), (4) Bác sĩ y khoa, (5) Nha sĩ, (6) Điều dưỡng, (7) Kế toán và (8) Dịch vụ du lịch.
3. Vì sao việc di chuyển lao động kỹ năng của Việt Nam theo các MRAs trong thời gian qua còn gặp nhiều rào cản?
Các rào cản chính gồm: sự khác biệt và chậm trễ trong việc khớp nối Khung trình độ quốc gia (VQF) với Khung tham chiếu trình độ ASEAN (AQRF); năng lực ngoại ngữ (tiếng Anh) của lao động còn thấp; quy trình cấp chứng chỉ hành nghề và đăng bạ chuyên gia cấp khu vực phức tạp; cùng với các quy định bảo hộ việc làm nội địa khắt khe tại các nước tiếp nhận.
4. Bốn tiêu chí đánh giá di chuyển lao động kỹ năng của một quốc gia trong khối kinh tế khu vực là gì?
Bốn tiêu chí được luận án xác lập gồm: (1) Quy mô và số lượng lao động tham gia di chuyển; (2) Cơ cấu và chất lượng lao động tham gia di chuyển; (3) Lợi ích kinh tế - xã hội thu được (thu nhập, chuyển giao tri thức/công nghệ, kiều hối, tính linh hoạt thị trường); (4) Hiệu lực và hiệu quả công tác quản lý nhà nước.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Hà Thị Minh Đức đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng di chuyển lao động có kỹ năng của Việt Nam trong Cộng đồng ASEAN giai đoạn 2006–2018. Kết quả nghiên cứu khẳng định dòng di chuyển lao động của Việt Nam sang ASEAN vẫn chủ yếu tập trung ở phân khúc kỹ năng thấp và trung bình, trong khi việc tận dụng các Thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRAs) cho lao động kỹ năng cao còn nhiều hạn chế do rào cản trình độ, ngoại ngữ và thể chế quản lý. Trên cơ sở dự báo bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0 đến năm 2025, công trình đã đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp đồng bộ nhằm đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tăng cường hiệu lực quản lý nhà nước để thúc đẩy Việt Nam hội nhập hiệu quả vào thị trường lao động khu vực.