Ảnh hưởng của xuất khẩu lao động đối với đời sống vật chất của hộ gia đình nghiên cứu trường hợp tại thị trấn yên phú huyện bắc mê tỉnh hà giang

Tài liệu nghiên cứu Ảnh hưởng của xuất khẩu lao động đối với đời sống vật chất của hộ gia đình nghiên cứu trường hợp, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Xã hội học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

99
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HỘP

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: GIỚI THIỆU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Đối tượng, khách thể, phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Khách thể nghiên cứu

1.3.3. Phạm vi nghiên cứu

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Lý thuyết Hút – Đẩy

2.2. Lý thuyết cấu trúc chức năng

2.3. Các nghiên cứu có liên quan

2.4. Tình hình xuất khẩu lao động

2.5. Đời sống của các hộ gia đình có người đi xuất khẩu lao động

2.6. Những nghiên cứu về tiền gửi và sử dụng tiền gửi của hộ gia đình có người đi xuất khẩu lao động

2.7. Các khái niệm liên quan

2.7.1. Khái niệm xuất khẩu lao động

2.7.2. Khái niệm gia đình và hộ gia đình

2.7.3. Khái niệm đời sống

2.7.4. Khái niệm đời sống vật chất

3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Chọn điểm nghiên cứu

3.2. Phương pháp thu thập thông tin

3.2.1. Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp

3.2.2. Phương pháp thu thập thông tin sơ cấp

3.3. Phương pháp xử lý và phân tích thông tin

3.4. Khung phân tích

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm người đi xuất khẩu lao động trong mẫu điều tra

4.1.1. Đặc điểm của người đi xuất khẩu lao động

4.1.2. Tiền gửi về của người đi XKLĐ trong mẫu điều tra

4.2. Ảnh hưởng của XKLĐ đối với thu nhập và chi tiêu của hộ gia đình

4.2.1. Các nguồn thu nhập của hộ gia đình trong mẫu điều tra

4.2.2. Ảnh hưởng của XKLĐ đối với chi tiêu của hộ gia đình

4.2.3. Tự đánh giá thay đổi thu nhập và chi tiêu của hộ gia đình có người đi XKLĐ

4.2.4. Cách xử lý đau ốm

4.3. Ảnh hưởng của XKLĐ đối với điều kiện sinh hoạt của hộ gia đình có người đi XKLĐ

4.3.1. Điều kiện nhà ở của các hộ gia đình

4.3.2. Tiện nghi sinh hoạt của các hộ gia đình

4.3.3. Phương tiện đi lại của các hộ gia đình

4.4. Đánh giá vai trò của XKLĐ

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Xuất Khẩu Lao Động Tại Yên Phú Hà Giang

Xuất khẩu lao động (XKLĐ) đang trở thành một xu hướng quan trọng, mang lại nhiều tác động tích cực đến đời sống của các hộ gia đình tại Việt Nam. Nghiên cứu này tập trung vào thị trấn Yên Phú, huyện Bắc Mê, tỉnh Hà Giang, nơi XKLĐ đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện đời sống vật chất của người dân. Theo số liệu của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội năm 2020, Việt Nam có trên 54.307 lao động đi làm việc ở nước ngoài, cho thấy tầm quan trọng của XKLĐ đối với nền kinh tế. Kiều hối từ XKLĐ không chỉ giúp các gia đình trang trải cuộc sống mà còn góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào phân tích những ảnh hưởng cụ thể của XKLĐ đến thu nhập, chi tiêu, và điều kiện sống của các hộ gia đình tại Yên Phú.

1.1. Vai trò của xuất khẩu lao động trong phát triển kinh tế địa phương

Xuất khẩu lao động đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết việc làm, xóa đói giảm nghèo, và tăng thu nhập cho người dân tại Yên Phú. Với hơn 80 hộ gia đình có người đi XKLĐ, thị trấn này đã tận dụng cơ hội để phát triển kinh tế - xã hội. Nguồn nhân lực được khai thác hiệu quả thông qua việc tham gia vào thị trường lao động nước ngoài, mang lại nguồn thu nhập ổn định và cải thiện đời sống vật chất cho các gia đình. Theo thống kê của Ngân hàng Thế giới, tiền chuyển từ nước ngoài về chiếm tỷ lệ đáng kể trong GDP quốc gia, cho thấy tầm quan trọng của kiều hối đối với nền kinh tế.

1.2. Đặc điểm kinh tế xã hội của thị trấn Yên Phú Bắc Mê

Yên Phú là thị trấn trung tâm của huyện Bắc Mê, tỉnh Hà Giang, với đa dạng dân tộc cùng sinh sống. Nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp và lao động làm ăn xa. Di cư lao động đến các thành phố lớn như Hà Nội, Bắc Giang, và các thị trường XKLĐ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan đã trở thành xu hướng phổ biến. Gia đình đóng vai trò quan trọng trong xã hội, vừa là nguồn cung cấp lao động, vừa chịu ảnh hưởng từ các chính sách kinh tế - xã hội. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào những ảnh hưởng của xuất khẩu lao động đến kinh tế hộ gia đìnhphát triển kinh tế địa phương.

II. Thách Thức Cơ Hội Từ Xuất Khẩu Lao Động Tại Hà Giang

Mặc dù xuất khẩu lao động mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng đặt ra không ít thách thức cho các hộ gia đình tại Yên Phú, Bắc Mê, Hà Giang. Chi phí đi XKLĐ có thể là gánh nặng tài chính lớn, đòi hỏi các gia đình phải vay mượn từ nhiều nguồn khác nhau. Bên cạnh đó, ảnh hưởng xã hội từ việc thiếu vắng lao động trẻ trong gia đình cũng cần được xem xét. Tuy nhiên, XKLĐ cũng mở ra cơ hội tiếp cận thị trường lao động nước ngoài, nâng cao kỹ năng, và tăng thu nhập. Nghiên cứu này sẽ đánh giá cả tác động tích cựctác động tiêu cực của XKLĐ đến đời sống vật chất của các hộ gia đình, từ đó đưa ra những giải phápkiến nghị phù hợp.

2.1. Chi phí xuất khẩu lao động và gánh nặng tài chính cho gia đình

Chi phí đi xuất khẩu lao động thường khá cao, buộc các hộ gia đình phải vay mượn từ người thân, bạn bè, hoặc các tổ chức tín dụng. Điều này tạo ra gánh nặng tài chính lớn, đặc biệt đối với các gia đình có hoàn cảnh khó khăn. Tuy nhiên, lương xuất khẩu lao động thường cao hơn so với thu nhập trong nước, giúp các gia đình có thể trả nợ và cải thiện đời sống vật chất. Nghiên cứu sẽ phân tích các nguồn vay vốn và cách các gia đình quản lý tài chính sau khi có thu nhập từ XKLĐ.

2.2. Ảnh hưởng xã hội của việc thiếu vắng lao động trẻ tại địa phương

Việc lao động trẻ đi xuất khẩu lao động có thể gây ra tình trạng thiếu hụt lao động tại địa phương, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và các hoạt động kinh tế khác. Bên cạnh đó, sự vắng mặt của người thân trong gia đình cũng có thể gây ra những ảnh hưởng xã hội tiêu cực, đặc biệt đối với trẻ em và người già. Nghiên cứu sẽ xem xét các khía cạnh xã hội này và đề xuất các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực.

III. Tác Động Của Kiều Hối Đến Thu Nhập Hộ Gia Đình Yên Phú

Kiều hối từ xuất khẩu lao động có tác động đáng kể đến thu nhập của hộ gia đình tại Yên Phú, Bắc Mê, Hà Giang. Nguồn thu nhập này không chỉ giúp các gia đình trang trải chi phí sinh hoạt hàng ngày mà còn có thể được sử dụng để tiết kiệm, đầu tư, cải thiện nhà ở, và mua sắm tài sản. Nghiên cứu sẽ phân tích các nguồn thu nhập của hộ gia đình, so sánh giữa các hộ có và không có người đi XKLĐ, và đánh giá mức độ tác động kinh tế của kiều hối đến kinh tế hộ gia đình.

3.1. So sánh thu nhập giữa hộ gia đình có và không có người đi XKLĐ

Nghiên cứu sẽ so sánh thu nhập của các hộ gia đình có người đi xuất khẩu lao động với các hộ không có người đi XKLĐ để đánh giá mức độ tác động kinh tế của kiều hối. Các yếu tố như nguồn thu nhập chính, mức thu nhập trung bình, và sự thay đổi thu nhập theo thời gian sẽ được phân tích. Kết quả so sánh sẽ cho thấy rõ vai trò của XKLĐ trong việc cải thiện đời sống vật chất của các gia đình.

3.2. Sử dụng kiều hối cho tiết kiệm đầu tư và cải thiện nhà ở

Kiều hối không chỉ được sử dụng cho chi tiêu hàng ngày mà còn được các hộ gia đình sử dụng để tiết kiệm, đầu tư vào sản xuất kinh doanh, cải thiện nhà ở, và mua sắm tài sản. Nghiên cứu sẽ tìm hiểu cách các gia đình sử dụng kiều hối để nâng cao chất lượng cuộc sống và phát triển kinh tế gia đình. Các hình thức đầu tư phổ biến và mức độ ảnh hưởng của việc cải thiện nhà ở đến đời sống vật chất cũng sẽ được đánh giá.

IV. Ảnh Hưởng Của XKLĐ Đến Chi Tiêu Và Điều Kiện Sống Tại Yên Phú

Xuất khẩu lao động không chỉ tác động đến thu nhập mà còn ảnh hưởng đến chi tiêuđiều kiện sống của hộ gia đình tại Yên Phú, Bắc Mê, Hà Giang. Các gia đình có người đi XKLĐ thường có khả năng chi tiêu nhiều hơn cho giáo dục, y tế, an sinh xã hội, và mua sắm đồ dùng. Nghiên cứu sẽ đánh giá sự thay đổi trong cơ cấu chi tiêu và điều kiện sống của các hộ gia đình, từ đó đưa ra những nhận định về tác động tích cực của XKLĐ đến nâng cao đời sống.

4.1. Thay đổi cơ cấu chi tiêu của hộ gia đình sau khi có kiều hối

Nghiên cứu sẽ phân tích sự thay đổi trong cơ cấu chi tiêu của các hộ gia đình sau khi có kiều hối từ xuất khẩu lao động. Các khoản chi tiêu cho giáo dục, y tế, an sinh xã hội, và mua sắm đồ dùng sẽ được xem xét để đánh giá mức độ cải thiện đời sống vật chất. Sự thay đổi trong cơ cấu chi tiêu sẽ phản ánh những ưu tiên và nhu cầu của các gia đình sau khi có nguồn thu nhập ổn định từ XKLĐ.

4.2. Cải thiện điều kiện nhà ở và tiện nghi sinh hoạt của gia đình

Xuất khẩu lao động thường giúp các hộ gia đình có điều kiện cải thiện nhà ởtiện nghi sinh hoạt. Nghiên cứu sẽ đánh giá tình trạng nhà ở, các tiện nghi sinh hoạt như ti vi, tủ lạnh, máy giặt, và phương tiện đi lại của các gia đình có và không có người đi XKLĐ. Sự khác biệt trong điều kiện sống sẽ cho thấy rõ vai trò của XKLĐ trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.

V. Đánh Giá Vai Trò Của Xuất Khẩu Lao Động Nghiên Cứu Tại Yên Phú

Nghiên cứu tại Yên Phú, Bắc Mê, Hà Giang cho thấy xuất khẩu lao động đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao đời sống của hộ gia đình. Tuy nhiên, cần có những chính sách hỗ trợtư vấn phù hợp để giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi ích từ XKLĐ. Nghiên cứu sẽ đưa ra những kiến nghị cụ thể để phát triển bền vững hoạt động XKLĐ và góp phần vào sự phát triển kinh tế địa phương.

5.1. Tác động của XKLĐ đến giảm nghèo và phát triển kinh tế địa phương

Xuất khẩu lao động góp phần quan trọng vào việc giảm nghèophát triển kinh tế địa phương tại Yên Phú. Kiều hối giúp các hộ gia đình có thêm nguồn vốn để đầu tư vào sản xuất kinh doanh, tạo ra việc làm và tăng thu nhập cho cộng đồng. Nghiên cứu sẽ đánh giá mức độ ảnh hưởng của XKLĐ đến các chỉ số kinh tế - xã hội của địa phương.

5.2. Chính sách hỗ trợ và tư vấn cho người lao động đi XKLĐ

Để đảm bảo xuất khẩu lao động mang lại lợi ích tối đa và giảm thiểu rủi ro, cần có những chính sách hỗ trợtư vấn phù hợp cho người lao động. Các chính sách này có thể bao gồm hỗ trợ vay vốn, đào tạo nghề, tư vấn pháp lý, và bảo vệ quyền lợi của người lao động. Nghiên cứu sẽ đề xuất các giải pháp cụ thể để cải thiện hệ thống hỗ trợ và tư vấn cho người lao động đi XKLĐ.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Xuất Khẩu Lao Động Tại Hà Giang

Xuất khẩu lao động tiếp tục là một giải pháp quan trọng để cải thiện đời sống vật chất của hộ gia đình tại Yên Phú, Bắc Mê, Hà Giang. Tuy nhiên, cần có sự quản lý chặt chẽ và các chính sách hỗ trợ phù hợp để đảm bảo tính bền vững và công bằng của hoạt động này. Nghiên cứu này hy vọng sẽ đóng góp vào việc xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn cho người lao động và cộng đồng địa phương.

6.1. Đề xuất giải pháp phát triển bền vững hoạt động xuất khẩu lao động

Để phát triển bền vững hoạt động xuất khẩu lao động, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, và cộng đồng. Các giải pháp có thể bao gồm nâng cao chất lượng đào tạo nghề, tăng cường kiểm tra giám sát hoạt động của các công ty XKLĐ, và xây dựng các chương trình hỗ trợ tái hòa nhập cho người lao động sau khi về nước.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về tác động của XKLĐ đến vùng núi

Nghiên cứu này tập trung vào Yên Phú, nhưng cần có thêm các nghiên cứu về tác động của xuất khẩu lao động đến các vùng miền núi khác của Hà Giang và Việt Nam. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào các khía cạnh như bình đẳng giới, trao quyền cho phụ nữ, và bảo vệ trẻ em trong bối cảnh XKLĐ.

05/06/2025
Ảnh hưởng của xuất khẩu lao động đối với đời sống vật chất của hộ gia đình nghiên cứu trường hợp tại thị trấn yên phú huyện bắc mê tỉnh hà giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Xuất khẩu lao động là một chiến lược quan trọng, lâu dài, là một nội dung của Chương trình quốc gia về việc làm, một hoạt động kinh tế - xã hội góp phần phát triển nguồn nhân lực đáp ứng nhiệm vụ công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước, Ở các nước đang phát triển, tỷ lệ tăng dân số hàng năm vẫn còn cao, vấn đề giải quyết việc làm cho số người ñến ñộ tuổi lao động là một gánh nặng cho các quốc gia. Do đó, xuất khẩu lao động trở thành vấn đề cấp thiết có nội dung kinh tế - xã hội sâu sắc và liên quan chặt chẽ với các yếu tố kinh tế xã hội khác trong việc định hướng và phát triển nền kinh tế quốc gia. Việt Nam là một nước nông nghiệp với 64% dân số sống ở khu vực nông thôn, chiếm 70.2% lực lượng lao động của cả nước (Tổng cục thống kê, 2017). Trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và xu hướng toàn cầu hóa Việt Nam đang có nhiều cơ hội phát huy nguồn nhân lực, trao đổi hàng hóa “sức lao động”.Theo số liệu tổng kết của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội năm 2020, Việt Nam đã có trên 54.307 lao động đi làm việc ở nước ngoài, trong đó có (20.107 lao động nữ).

Nhật Bản là thị trường tiếp nhận nhiều lao động Việt Nam nhất với 27.151 lao động nữ), tiếp đến là Đài Loan (Trung Quốc) 23.403 lao động, Hàn Quốc 1.077 lao động, Romania 481 lao động, Trung Quốc: 464 lao động, Singapore 341 lao động, Uzbekistan 227 lao động, Algeria 150 lao động và các thị trường khác. Từ đó các khoản thu nhập của hộ gia đình ở nông thôn không chỉ là từ việc làm nông nghiệp mà còn do khoản thu nhập từ hoạt động của lao động di cư. Theo thống kê của Ngân hàng thế giới, tổng tiền chuyển từ nước ngoài về trong năm 2006 là 4.8 tỷ đô la Mỹ, khoản tiền này chiếm 8% GDP quốc gia (Nguyễn Đình Cử & Phạm Đại Đồng, 2014). Đồng thời tiền gửi về có ảnh hưởng rất lớn tới thu nhập của hộ gia đình ở quê và rất cần thiết cho việc trang trải nợ nần, chi phí học hành 1 cho con cái và ốm đau của người thân.

Tiền gửi về của người di cư chiếm khoảng 60% đến 70% tổng thu nhập bằng tiền của các hộ. Nếu không có tiền gửi về của các lao động đi làm ăn xa, nông thôn sẽ không có đủ thu nhập để tồn tại hoặc trang trải cho các chi phí học hành và sức khỏe (Đặng Nguyên Anh, 2005). Xuất khẩu lao động có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nhiều địa phương, đã đem lại nhiều kết quả, vừa là phương tiện thu hút nguồn ngoại tệ thông qua tiền gửi của người lao động làm việc ở nước ngoài, vừa là cơ hội tăng giải quyết việc làm, giảm thất nghiệp. Đây được coi là chiến lược phát triển cuả nhiều địa phương, tăng khả năng tích lũy cho xã hội, đa dạng hóa việc làm và thu nhập cho người lao động, đặc biệt đối với người lao động là nông dân thì XKLĐ là một hướng đi gắn với xóa đói, giảm nghèo.

Yên Phú là thị trấn nằm ở trung tâm huyện Bắc Mê, tỉnh Hà Giang. Phía Đông giáp với xã Yên Phong, phía Tây giáp với xã Lạc Nông,phía Nam giáp với xã Yên Cường, phía Bắc giáp với xã Giáp Trung của huyện Bắc Mê và giáp xã Quảng Lâm của huyện Bảo lâm tỉnh Cao Bằng; Dân số: Thị trấn có 1.230 khẩu với 14 dân tộc cùng sinh sốnggồm dân tộc: Tày, Dao, Kinh, Mông, Pu Péo, Mường, Nùng, Cao Lan, Giấy, Bố y, Hoa, Pà Thẻn, Lô lô, Ngái, La Chí. Thị trấn được chia làm 17 đơn vị hành chính: 12 thôn và 5 tổ dân phố. Người dân tại địa bàn thị trấn Yên Phú chủ yếu là lao động nông nghiệp và đi làm ăn xa, toàn thị trấn có hơn 80 hộ đi XKLĐ tại nước ngoài.

Trong đó những người đi làm ăn xa trong nước chủ yếu là đến các thành phố như: Hà Nội, Bắc Giang, Bắc Ninh, Hải Phòng, Hải Dương,…vì đây là những thành phố lớn tập trung nhiều việc làm và các khu công nghiệp lớn. Còn đối với XKLĐ thì tại địa bàn xã những năm gần đây thường có xu hướng đi sang Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc,. Nhờ XKLĐ mà thị trấn giải quyết được vấn đề việc làm, xóa đói giảm nghèo, tăng thu nhập, để phát triển kinh tế xã hội trên địa bàn. 2 Gia đình là hạt nhân của xã hội, cung cấp nguồn lao động và tham gia tích cực vào thị trường lao động, do đó gia đình có vị trí hết sức quan trọng trong xã hội, đồng thời cũng chịu những hệ quả tích cực và tiêu cực của mọi chính sách kinh tế và xã hội.

Vì những vấn đề trên tôi quyết định nghiên cứu đề tài: “ Ảnh hưởng của xuất khẩu lao động đối với đời sống vật chất của hộ gia đình” nghiên cứu trường hợp tại TT Yên phú, huyện Bắc Mê, tỉnh Hà Giang. Mục tiêu nghiên cứu 1. Mục tiêu chung - Ảnh hưởng của xuất khẩu lao động đối với đời sống vật chất hộ gia đình tại thị trấn Yên Phú, Huyện Bắc Mê, Tỉnh Hà Giang 1. Mục tiêu cụ thể - Tìm hiểu đặc điểm người đi xuất khẩu lao động và tiền gửi về thông qua hộ gia đình có người đi xuất khẩu lao động được điều tra tại thị trấn Yên Phú, huyện Bắc Mê, tỉnh Hà Giang - Tìm hiểu ảnh hưởng của xuất khẩu lao động đối với thu nhập và chi tiêu của hộ gia đình có người đi XKLĐ được điều tra tại thị trấn Yên Phú, huyện Bắc Mê, tỉnh Hà Giang - Tìm hiểu ảnh hưởng của xuất khẩu lao động đối với điều kiện sinh hoạt của hộ gia đình có người đi XKLĐ được điều tra tại tại thị trấn Yên Phú, huyện Bắc Mê, tỉnh Hà Giang 1.

Đối tượng, khách thể, phạm vi nghiên cứu 1. Đối tượng nghiên cứu - Đề tài tập chung tìm hiểu ảnh hưởng của xuất khẩu lao động đối với đời sống vật chất của hộ gia đình có người đi XKLĐ 1. Khách thể nghiên cứu - Những hộ gia đình có người đi XKLĐ từ 3 năm trở lên năm tại thị trấn Yên Phú, huyện Bắc Mê, tỉnh Hà Giang. Phạm vi nghiên cứu - Phạm vi nội dung: Xuất khẩu lao động có ảnh hưởng rất lớn tới đời sống của người dân, đặc biệt là những gia đình có người đi xuất khẩu lao động.

Việc đi xuất khẩu lao động tác động đến đời sống, điều kiện kinh tế, sự phân công lao động trong gia đình, nguồn thu nhập,… Tuy nhiên trong đề tài này do điều kiện và thời gian có hạn đề tài chỉ tập trung tìm hiểu đặc điểm của người đi XKLĐ, ảnh hưởng của XKLĐ đối với thu nhập và chi tiêu của hộ gia đình có người đi và tìm hiểu ảnh hưởng của XKLĐ đối với điều kiện sinh hoạt của các hộ gia đình - Pham vi không gian: Đề tài được thực hiện tại thị trấn Yên Phú, huyện Bắc Mê, tỉnh Hà Giang. - Phạm vi thời gian: Thu thập thông tin thứ cấp từ năm 2009 trở lại đây 4 PHẦN 2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Lý thuyết Hút – Đẩy Everett S.Lee là một nhà xã hội học người Mỹ, chuyên nghiên cứu về di cư lao động.

Ông là người đã lý thuyết hóa mối quan hệ giữa di cư và kinh tế, đồng thời mô hình hóa các nhân tố thúc đẩy di cư và thu hút di cư. Các nghiên cứu của ông có vai trò quan trọng đối với các nghiên cứu về di cư lao động trên thế giới, đặc biệt có ý nghĩa to lớn đối với việc phân tích các nguyên nhân di cư và tác động của quá trình di cư. Cho đến nay, lý thuyết về di cư của ông vẫn là một trong những lý thuyết có tầm ảnh hưởng to lớn và mạnh mẽ nhất trong các nghiên cứu kinh tế học và đặc biệt là trong xã hội học về di cư lao động.Lee đã trình bày trong công trình nghiên cứu “Lý thuyết về di cư” xuất bản tại Mỹ. Tác phẩm này là nền tảng cho các nghiên cứu xã hội học về di cư lao động.

Nó chứa đựng những kiến giải sâu sắc về tình hình di cư thực tế tại Mỹ và một số quốc gia trên Thế giới.Lee cho rằng di cư được dựa trên 4 nhóm nhân tố: (i). Các nhân tố gắn bó với nơi ở gốc. Các yếu tố gắn với nơi sẽ đến. Các trở ngại khi di cư.

Các nhân tố thuộc về người di cư. Quyết định di cư là quá trình lựa chọn của các cá nhân, việc đưa ra quyết định đó lại phụ thuộc vào tuổi tác, giới tính, tầng lớp xã hội, trình độ học vấn, quan hệ gia đình…. Tuy nhiên, tất cả người di cư đều có cùng một mục đích là tìm kiếm cơ hội mới và gạt bỏ rủi ro ở nơi đang sống, thông thường người di cư sẽ lựa chọn giữa lực hút và lực đẩy, cuối cùng họ thường chọn lực hút bởi con người luôn mong muốn những điều tốt đẹp đến với họ, từ đó thôi thúc họ quyết định di cư. 5 - Các lực hút tại nơi đến: Đất đai màu mỡ, tài nguyên phong phú, khí hậu ôn hòa, môi trường sống thuận lợi hơn; cơ hội sống thuận tiện, dễ kiếm việc làm, có điều kiện để tăng thu nhập và có triển vọng cải thiện đời sống sinh hoạt ổn định hơn, môi trường văn hóa xã hội tốt hơn nơi cũ.

- Các lực đẩy tại nơi ở gốc: Điều kiện sống quá khó khăn, thu nhập thấp, khó có cơ hội tìm kiếm việc làm có thể do thiên tai, hạn hán, dịch bệnh… Đất đai canh tác ít, bạc màu, không có vốn và kỹ thuật để chuyển đổi ngành nghề, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, cải thiện đời sống hay do nơi ở cũ bị giải tỏa, di dời. Các chính sách, các chương trình điều chuyển lao động và dân cư với sự hỗ trợ, chỉ đạo của Nhà nước như: Chương trình kinh tế mới, định canh, định cư… - Các trở ngại khi di cư: Yếu tố địa lý, ngôn ngữ, phải từ bỏ cộng động quen, hòa nhập với cuộc sống ở nơi ở mới… - Các nhân tố thuộc về người di cư: Bị mặc cảm, định kiến xã hội nên không muốn ở lại cộng đồng nơi cư trú. Nhu cầu rời khỏi nơi cũ để thoát khỏi những kỷ niệm cũ và những sự kiện nặng nề về tâm lý đã xảy ra trong cuộc đời. Mong muốn đến một nơi mới nhằm thay đổi môi trường xã hội và xây dựng các mối quan hệ xã hội tốt đẹp hơn.

Nơi gốc Nơi đến Mô hình về di cư lao động của Everett S.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác Động Của Xuất Khẩu Lao Động Đến Đời Sống Vật Chất Của Hộ Gia Đình Tại Yên Phú, Bắc Mê, Hà Giang" khám phá những ảnh hưởng tích cực và tiêu cực của việc xuất khẩu lao động đến đời sống vật chất của các hộ gia đình tại khu vực này. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc xuất khẩu lao động không chỉ mang lại nguồn thu nhập ổn định cho các gia đình mà còn góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống, cải thiện điều kiện sinh hoạt và giáo dục cho con cái. Tuy nhiên, tài liệu cũng nhấn mạnh những thách thức mà người lao động phải đối mặt, như rủi ro về pháp lý và sự thiếu hụt thông tin.

Để mở rộng hiểu biết về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ di chuyển lao động có kỹ năng của Việt Nam trong cộng đồng ASEAN, nơi phân tích sự di chuyển lao động trong khu vực ASEAN và những kỹ năng cần thiết. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ tự do di chuyển lao động trong cộng đồng kinh tế ASEAN: Cơ hội và thách thức đối với Việt Nam sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về những cơ hội và thách thức mà Việt Nam đang đối mặt trong bối cảnh hội nhập. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về vấn đề chênh lệch lương giữa lao động di cư và không di cư qua tài liệu Luận văn migrants and non migrants wage differentials in southeast provinces of Vietnam. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về tác động của xuất khẩu lao động trong khu vực.