Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Chính sách đối ngoại của Liên bang Nga từ năm 1991 đến nay" được thực hiện bởi sinh viên Đặng Quang Hào (Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh) dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Phụng Hoàng. Đề tài được đặt trong bối cảnh lịch sử sau sự kiện Liên Xô tan rã vào tháng 12/1991, khi Liên bang Nga bước vào thời kỳ chuyển đổi toàn diện về chính trị, kinh tế, xã hội và tìm kiếm định hướng đối ngoại mới trên trường quốc tế.

Lý do chọn đề tài xuất phát từ nhu cầu phân tích những bước ngoặt lớn trong hoạch định chính sách đối ngoại của Liên bang Nga – quốc gia kế thừa Liên Xô – trong thập niên cuối của thế kỷ XX và thập niên đầu của thế kỷ XXI. Việc nghiên cứu này nhằm góp phần đánh giá tổng thể lịch sử, chính trị, kinh tế của nước Nga qua từng giai đoạn lịch sử cụ thể, đồng thời khắc phục tính phân mảnh, đơn lẻ của các bài nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào một giai đoạn ngắn hoặc một lĩnh vực, một khu vực địa lý hẹp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định rõ ràng:

  1. Trình bày hệ thống các mốc thời gian và sự kiện lịch sử chủ chốt trong từng giai đoạn phát triển của nền ngoại giao Nga từ năm 1991 đến giai đoạn 2008–2009.
  2. Phân tích các bước chuyển hướng và điều chỉnh chiến lược ngoại giao: từ chính sách "Định hướng Đại Tây Dương" (1991–1993), sang chính sách cân bằng Đông – Tây (1994–1999), đến đường lối ngoại giao thực dụng bảo đảm lợi ích quốc gia dưới thời Tổng thống V. Putin (2000–2004) và giai đoạn tiếp nối từ năm 2004 trở đi.
  3. Làm rõ thực tiễn triển khai quan hệ đối ngoại của Nga với các đối tác chiến lược: Cộng đồng các quốc gia độc lập (SNG), phương Tây (Mỹ, Tây Âu/EU, NATO), khu vực Châu Á – Thái Bình Dương (Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Bán đảo Triều Tiên, Đông Nam Á/ASEAN).
  4. Phân tích những nét cơ bản trong mối quan hệ truyền thống và hợp tác nhiều mặt giữa Việt Nam và Liên bang Nga từ năm 1991 đến thời điểm hoàn thành khóa luận.

Đối tượng nghiên cứu là đường lối, học thuyết an ninh và thực tiễn chính sách đối ngoại của Liên bang Nga. Phạm vi thời gian nghiên cứu kéo dài từ ngày 12/6/1990 (khi Liên bang Nga tuyên bố chủ quyền) và tháng 12/1991 (thành lập SNG) cho đến năm 2008–2009 (thời điểm Tổng thống D. Medvedev nhậm chức và Thủ tướng V. Putin điều hành chính phủ). Phạm vi không gian bao trùm các khu vực địa chính trị trọng điểm trên toàn cầu mà nền ngoại giao Nga hướng tới.

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận vận dụng khung lý luận về quan hệ quốc tế, các văn kiện đối ngoại và các học thuyết an ninh quốc gia của Liên bang Nga qua các thời kỳ:

  • Quan điểm từ bỏ hệ tư tưởng Mac – Lênin, xây dựng thể chế dân chủ và kinh tế thị trường đầu thập niên 1990.
  • Khái niệm "Định hướng Đại Tây Dương" (chính sách ngoại giao thân phương Tây một chiều).
  • Học thuyết chiến lược "con đại bàng hai đầu" (chính sách cân bằng Đông – Tây).
  • Học thuyết An ninh Quốc gia Liên bang Nga ban hành tháng 12/1997 và bản sửa đổi, bổ sung ban hành đầu năm 2000 (xác định mục tiêu xây dựng thế giới đa cực, chống thế giới đơn cực, bảo vệ vai trò nước lớn và mở rộng điều kiện sử dụng sức mạnh để bảo vệ chủ quyền).
  • Nguyên tắc đối ngoại thực dụng do Tổng thống V. Putin đề xướng (đặt lợi ích kinh tế và mục tiêu đối nội làm thước đo cho hoạt động ngoại giao).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp 4 phương pháp chuyên ngành lịch sử và quan hệ quốc tế:

  1. Phương pháp lịch sử: Tái hiện tiến trình vận động, các sự kiện, hiệp ước và hoạt động ngoại giao theo đúng trình tự thời gian từ năm 1991 đến năm 2009.
  2. Phương pháp logic: Phân tích bản chất, quy luật vận động và các nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự thay đổi lập trường đối ngoại của Nga qua từng thời kỳ.
  3. Phương pháp phân tích, tổng hợp: Xử lý dữ liệu từ các văn bản pháp lý, các bản tuyên bố chung, hiệp ước song phương, đa phương và các chỉ số kinh tế thương mại.
  4. Phương pháp so sánh, liên hệ: So sánh đối chiếu hiệu quả ngoại giao giữa các giai đoạn lãnh đạo (thời kỳ B. Yeltsin và thời kỳ V. Putin), cũng như so sánh mức độ ưu tiên giữa các hướng địa chính trị.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu dựa trên các văn kiện lịch sử, các bản tin tham khảo đặc biệt của Thông tấn xã Việt Nam (TTXVN), bài nghiên cứu trên các tạp chí học thuật chuyên ngành (Tạp chí Nghiên cứu Châu Âu, Tạp chí Nghiên cứu Quốc tế, Tạp chí Những vấn đề Kinh tế Thế giới), cùng các công trình nghiên cứu chuyên khảo của các học giả trong và ngoài nước (như E. Primakov, Nguyễn Quang Thuận, Lê Thanh Vạn, Hà Mỹ Hương, Lê Văn Mỹ, Nguyễn An Hà, Hoàng Minh Hà, Ngô Xuân Bình...).

Nội dung chính theo từng chương

Thông tin cơ bản về Liên bang Nga

Phần này cung cấp bức tranh tổng quan về địa lý, dân cư, thể chế, lịch sử và tình hình kinh tế – xã hội của nước Nga:

  • Địa lý và hành chính: Diện tích lớn nhất thế giới trải dài trên hai lục địa Á – Âu; dân số đạt 142,2 triệu người (theo thống kê năm 2007), gồm trên 100 dân tộc (người Nga chiếm 81,5%, Tác-ta chiếm 3,8%, U-crai-na chiếm 3%). Cơ cấu hành chính gồm 84 chủ thể liên bang (trong đó có 21 nước cộng hòa, 11 tỉnh tự trị, 2 thành phố trực thuộc trung ương là Mát-xcơ-va và Xanh Pê-téc-bua), được phân chia thành 7 đại khu hành chính.
  • Lãnh đạo chủ chốt thời điểm 2008: Tổng thống D. Medvedev (nhậm chức 07/5/2008), Thủ tướng Chính phủ V. Putin, Chủ tịch Hội đồng Liên bang S. Mironov, Chủ tịch Duma Quốc gia B. Gryzlov (Đảng "Nước Nga thống nhất" chiếm đa số với 315/450 ghế tại Duma khóa 5 bầu tháng 12/2007).
  • Kinh tế – xã hội (2001–2007): Tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đạt 6–8%/năm; GDP năm 2007 đạt trên 1.200 tỷ USD; dự trữ vàng và ngoại tệ đạt trên 507 tỷ USD tính đến đầu tháng 5/2008 (đứng thứ 3 thế giới); Nga đã trả trước hạn khoản nợ 23,7 tỷ USD kế thừa từ thời Liên Xô cho Câu lạc bộ Paris; quỹ bình ổn đạt 3.697,38 tỷ rúp cuối năm 2007.

Chương I: Chính sách đối ngoại của Liên bang Nga trong giai đoạn 1991 – 1993

Chương I làm rõ thời kỳ Nga triển khai đường lối "Định hướng Đại Tây Dương" do Tổng thống B. Yeltsin và Ngoại trưởng Kozyrev dẫn dắt:

  • Nội dung chính sách: Coi các nước tư bản phát triển là "đồng minh tự nhiên", đặt ưu tiên hàng đầu vào việc gia nhập thế giới phương Tây nhằm thu hút viện trợ kinh tế và chuyển đổi sang mô hình tư bản chủ nghĩa.
  • Thực tiễn triển khai:
    • Với SNG: Thành lập ngày 08/12/1991 (Nga, Belarus, Ukraine) và mở rộng qua Tuyên bố Alma-Ata lên 12 nước năm 1993. Do nghiêng hẳn về phương Tây, quan hệ Nga – SNG suy giảm nghiêm trọng; sự tan rã của khu vực sử dụng đồng rúp năm 1993 khiến khối lượng trao đổi thương mại của Nga với SNG năm 1992 giảm 70%, năm 1993 giảm 28%.
    • Với Tây Âu và Mỹ: Nga gia nhập Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) ngày 01/6/1992; các nước phương Tây cam kết viện trợ 24 tỷ USD. Đức trở thành bạn hàng lớn nhất với kim ngạch 13 tỷ USD/năm. Mỹ cam kết viện trợ 5,2 tỷ USD đầu năm 1992 (thực tế giải ngân 3,6 tỷ USD bảo đảm tín dụng mua ngũ cốc và 150 triệu USD cứu trợ nhân đạo). Ký kết Hiệp ước START 1 (thời Gorbachev) và START 2 (tháng 1/1993 giữa Yeltsin và Bush), theo đó Nga phải cắt giảm đầu đạn xuống còn 3.000 và dỡ bỏ các tên lửa mang nhiều đầu đạn – vốn là thế mạnh của Nga.
    • Với Châu Á – Thái Bình Dương: Quan hệ bị thu hẹp đáng kể. Kim ngạch buôn bán Nga – Trung Quốc đạt 7,68 tỷ USD năm 1993. Quan hệ Nga – Nhật đình trệ sau khi Yeltsin hủy chuyến thăm tháng 9/1992 do tranh chấp 4 đảo thuộc quần đảo Kuril; thương mại Xô – Nhật từ 732 tỷ yên (1991) giảm còn 424 tỷ yên (1993). Thương mại Nga – Ấn Độ năm 1992 giảm xuống mức kỷ lục chỉ còn 1 tỷ USD.
  • Hạn chế: Kế hoạch viện trợ kiểu "Marshall mới" không diễn ra, viện trợ phương Tây mang tính nhỏ giọt; Nga bị gạt ra ngoài các liên kết kinh tế và tiến trình an ninh Châu Âu, vị thế cường quốc bị suy giảm nghiêm trọng.

Chương II: Chính sách đối ngoại của Liên bang Nga trong giai đoạn 1994 – 1999

Chương II phân tích sự điều chỉnh chiến lược sang thế cân bằng Đông – Tây sau thất bại của chính sách thân phương Tây một chiều:

  • Nội dung điều chỉnh: Khôi phục vị thế cường quốc, đặt lợi ích dân tộc lên hàng đầu, tái lập quan hệ ưu tiên với SNG và các đối tác truyền thống ở Châu Á – Thái Bình Dương. Học thuyết An ninh Quốc gia tháng 12/1997 cảnh báo việc NATO mở rộng sang phía Đông là nguy cơ lớn nhất, khẳng định quyền sử dụng mọi lực lượng (kể cả vũ khí hạt nhân) để bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ.
  • Thực tiễn triển khai:
    • Với SNG: Ký kết các hiệp ước về khu vực mậu dịch tự do, liên minh thuế quan (1995); triển khai bảo vệ biên giới chung (nhất là khu vực tiếp giáp Afghanistan). Ký kết Hiệp ước Liên minh Nga – Belarus (tháng 7/1997).
    • Với Mỹ: Nga thể hiện lập trường cứng rắn hơn, bác bỏ quan hệ bất bình đẳng. Tuy nhiên, do áp lực kinh tế, Nga vẫn phải nhượng bộ một số mặt (như duy trì hiệu lực của Đạo luật Jackson-Vanik phía Mỹ). Kim ngạch thương mại hai chiều năm 1998 đạt trên 7 tỷ USD. Đỉnh điểm bất đồng diễn ra khi NATO tấn công Nam Tư và tách Kosovo (1999), buộc Nga chuyển sang vai trò trung gian hòa giải và can dự trực tiếp.
    • Với Tây Âu: Ký hiệp định dỡ bỏ rào cản mậu dịch (1994); chính thức gia nhập Câu lạc bộ Paris ngày 17/6/1996 (mở ra cơ hội thu hồi 130 tỷ USD nợ từ các nước đang phát triển); gia nhập khối G8 ngày 17/5/1998. Pháp trở thành bạn hàng lớn thứ 8 của Nga với kim ngạch đạt gần 3,2 tỷ USD năm 1997.
    • Với Châu Á – Thái Bình Dương: Nâng tầm quan hệ đối thoại mang tính xây dựng với Trung Quốc qua chuyến thăm của Chủ tịch Giang Trạch Dân (1994); tham gia Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF) từ năm 1993.

Chương III: Chính sách đối ngoại của Liên bang Nga trong giai đoạn 2000 – 2004

Chương III trình bày bước chuyển mình căn bản dưới thời Tổng thống V. Putin:

  • Tư tưởng chủ đạo: Đề cao tính thực dụng trong ngoại giao, lấy hiệu quả kinh tế và phục vụ mục tiêu đối nội làm thước đo tối thượng. Ban hành Học thuyết An ninh Quốc gia mới (đầu năm 2000), khẳng định quyết tâm xây dựng trật tự thế giới đa cực, chống trật tự đơn cực.
  • Tác động của sự kiện 11/9/2001: V. Putin nhanh chóng ủng hộ liên minh chống khủng bố toàn cầu do Mỹ đứng đầu, chia sẻ thông tin tình báo, mở hành lang bay qua Afghanistan và chấp nhận sự hiện diện tạm thời của quân đội Mỹ tại Trung Á. Đổi lại, Nga tạo điều kiện quốc tế thuận lợi để trấn áp lực lượng ly khai tại Chechnya, được Mỹ công nhận quy chế kinh tế thị trường (năm 2002) và giảm sức ép quốc tế.
  • Thực tiễn triển khai:
    • Với SNG: Năm 2000, xuất khẩu của Nga sang SNG tăng 31% (đạt 14,6 tỷ USD - mức cao nhất từ năm 1991). Ký hiệp định hướng tới Không gian kinh tế thống nhất (2003) giữa Nga, Belarus, Ukraine, Kazakhstan.
    • Với Mỹ: Ký Tuyên bố chung về quan hệ đối tác chiến lược mới và Hiệp ước cắt giảm vũ khí tiến công chiến lược (tháng 5/2002 tại Moscow), giảm số lượng đầu đạn hạt nhân mỗi bên xuống còn 1.750 – 2.200; dù vậy, Mỹ vẫn đơn phương rút khỏi Hiệp ước ABM ngày 13/12/2002 để xây dựng hệ thống NMD.
    • Với EU: EU chiếm tới 40% kim ngạch ngoại thương của Nga; Đức chiếm trên 10% kim ngạch ngoại thương (năm 2003 thương mại Nga – Đức vượt 33 tỷ USD, chiếm 7,1% tổng FDI vào Nga). Nga đẩy mạnh vai trò nhà cung ứng năng lượng hàng đầu cho Châu Âu.
    • Với NATO: Chuyển sang cơ chế hợp tác có chừng mực thông qua Hội đồng thường trực hỗn hợp Nga – NATO (tháng 4/2001).

Chương IV: Chính sách đối ngoại của Liên bang Nga từ năm 2004 đến nay

Chương IV phân tích giai đoạn nền ngoại giao Nga gia tăng tính tự chủ, cứng rắn bảo vệ lợi ích cốt lõi khi tiềm lực kinh tế đã phục hồi:

  • Với phương Tây: Nga phản đối gay gắt kế hoạch triển khai hệ thống phòng thủ tên lửa của Mỹ tại Đông Âu và việc NATO tiếp tục mở rộng sang không gian hậu Xô Viết.
  • Với SNG: Chuyển dịch quan hệ năng lượng sang cơ chế thị trường sòng phẳng (với Ukraine, Moldova, Georgia), củng cố liên minh an ninh tập thể (CSTO).
  • Với Châu Á – Thái Bình Dương: Nâng tầm quan hệ đối tác chiến lược với Trung Quốc (kim ngạch thương mại đạt hơn 30 tỷ USD năm 2006); thúc đẩy cơ chế hợp tác ba bên Nga – Trung – Ấn; mở rộng quan hệ với ASEAN và tham gia các cơ chế an ninh khu vực.

Những nét cơ bản trong quan hệ Việt Nam – Liên bang Nga từ năm 1991 đến nay

Khóa luận dành phần chuyên đề làm rõ mối quan hệ truyền thống đặc biệt giữa hai nước. Trải qua giai đoạn trầm lắng đầu thập niên 1990 do những biến động nội bộ của Nga, quan hệ song phương từng bước được khôi phục, củng cố trên cơ sở đối tác tin cậy, hợp tác kinh tế thương mại, kỹ thuật quân sự và năng lượng dầu khí.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận hệ thống hóa các chỉ số kinh tế và các mốc chuyển dịch ngoại giao lớn của Liên bang Nga qua bảng tổng hợp sau:

Giai đoạn Định hướng chiến lược chính Quan hệ với Phương Tây (Mỹ, EU, NATO) Quan hệ với SNG và Châu Á – TBD Dữ liệu / Kết quả nổi bật
1991 – 1993 Định hướng Đại Tây Dương (thân phương Tây một chiều) Tìm cách gia nhập khối các nước tư bản; ký START 2; nhận viện trợ tín dụng Giảm sút nghiêm trọng; khu vực đồng rúp tan rã; quan hệ Châu Á mờ nhạt - Thương mại Nga – SNG giảm 70% (1992), giảm 28% (1993)
- Viện trợ Mỹ: 3,6 tỷ USD tín dụng ngũ cốc, 150 triệu USD nhân đạo
1994 – 1999 Cân bằng Đông – Tây ("Con đại bàng hai đầu") Cứng rắn hơn trước sự mở rộng của NATO; phản đối can thiệp Nam Tư; gia nhập G8 (1998) Tái lập ưu tiên với SNG; ký Hiệp ước liên minh Nga – Belarus; nối lại đối thoại với Trung Quốc - Gia nhập CLB Paris (17/6/1996) để đòi 130 tỷ USD nợ
- Thương mại Nga – Pháp đạt gần 3,2 tỷ USD (1997)
- Thương mại Nga – Mỹ đạt trên 7 tỷ USD (1998)
2000 – 2004 Ngoại giao thực dụng, đa cực hóa (V. Putin nhiệm kỳ 1) Tận dụng sự kiện 11/9/2001 để hòa nhập liên minh chống khủng bố; ký hiệp ước cắt giảm vũ khí 2002 Coi SNG là ưu tiên số 1; xúc tiến Không gian kinh tế chung (2003); đẩy mạnh quan hệ với Trung Quốc, Ấn Độ - Xuất khẩu sang SNG tăng 31% (2000), đạt 14,6 tỷ USD
- Cắt giảm đầu đạn hạt nhân xuống 1.750 – 2.200 mỗi bên
- Thương mại Nga – Đức vượt 33 tỷ USD (2003)
- EU chiếm 40% kim ngạch ngoại thương Nga
2004 – 2009 Tự chủ chiến lược, ngoại giao năng lượng Cương quyết phản đối lá chắn tên lửa Mỹ tại Đông Âu và NATO mở rộng Chuyển sang giá năng lượng thị trường với SNG; đẩy mạnh cơ chế Nga – Trung – Ấn và ASEAN - Thương mại Nga – Trung Quốc vượt 30 tỷ USD (2006)
- GDP Nga năm 2007 đạt trên 1.200 tỷ USD
- Dự trữ ngoại hối vượt 507 tỷ USD (tháng 5/2008)

Về đóng góp học thuật, khóa luận đã:

  • Phân kỳ lịch sử ngoại giao Nga một cách khoa học, logic qua 4 giai đoạn gắn liền với bối cảnh nội trị và năng lực kinh tế của nước Nga.
  • Khắc phục các hạn chế của những công trình nghiên cứu trước đó (vốn chỉ khảo sát từng giai đoạn ngắn hoặc từng bài báo riêng lẻ), cung cấp một hệ thống tư liệu tổng quát, cập nhật đến năm 2008–2009.
  • Chỉ rõ bài học lịch sử về mối quan hệ biện chứng giữa sức mạnh kinh tế nội tại và vị thế trên trường quốc tế: một chính sách đối ngoại chỉ có thể thành công khi xuất phát từ thực lực kinh tế và kiên quyết bảo vệ lợi ích cốt lõi của quốc gia.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Tác giả tự nhìn nhận nguồn tư liệu dịch thuật tiếng Việt thời điểm nghiên cứu còn hạn chế, các nguồn thông tin báo chí và dịch thuật nhanh chưa phản ánh đầy đủ chiều sâu của mọi tài liệu lưu trữ ngoại giao; một số đánh giá còn mang tính chủ quan của người viết ở bước đầu nghiên cứu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi quá trình hiện thực hóa Chiến lược đối ngoại của Liên bang Nga đến năm 2020; nghiên cứu sâu hơn về vị trí chiến lược của khối ASEAN trong không gian đối ngoại của Nga; phân tích tác động của các động thái ngoại giao năng lượng và sự điều hành của cặp lãnh đạo D. Medvedev – V. Putin đối với trật tự thế giới đa cực trong những thập niên tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Lịch sử Thế giới, Sư phạm Lịch sử, Quan hệ Quốc tế, Quốc tế học và Khu vực học (đặc biệt là nghiên cứu Nga và Đông Âu).
  • Người nghiên cứu về lịch sử ngoại giao thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh, các học thuyết an ninh quốc gia của các nước lớn và quá trình hình thành trật tự thế giới đa cực.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất là các phân tích chi tiết về sự chuyển đổi mô hình ngoại giao từ "thân phương Tây" sang "thực dụng đa phương", cùng hệ thống số liệu kinh tế – ngoại giao giữa Nga với Mỹ, EU, SNG và Trung Quốc.

Câu hỏi thường gặp

  1. Vì sao chính sách "Định hướng Đại Tây Dương" (1991–1993) của Nga bị coi là không mang lại kết quả như kỳ vọng?
    Chính sách này xuất phát từ ảo tưởng về sự giúp đỡ toàn diện của phương Tây (kỳ vọng vào một kế hoạch Marshall mới). Thực tế, viện trợ phương Tây rất nhỏ giọt (chủ yếu là tín dụng mua ngũ cốc và hàng cứu trợ), trong khi Nga phải nhượng bộ đơn phương nhiều quyền lợi an ninh (START 2) và đánh mất thị trường truyền thống tại SNG và Châu Á, khiến nền kinh tế rơi vào khủng hoảng trầm trọng.

  2. Học thuyết An ninh Quốc gia tháng 12/1997 của Nga xác định mối nguy cơ lớn nhất là gì?
    Văn bản xác định nguy cơ lớn nhất đối với an ninh và vị thế của Nga là việc khối quân sự NATO mở rộng sang phía Đông, trong khi các cơ chế an ninh quốc tế hiện hành chưa đủ khả năng bảo vệ hòa bình. Do đó, Nga khẳng định quyền sử dụng mọi lực lượng, kể cả vũ khí hạt nhân, để tự vệ.

  3. Sự kiện ngày 11/9/2001 đã tạo điều kiện thuận lợi gì cho chính sách đối ngoại của Tổng thống V. Putin?
    Sự kiện này giúp Nga gia nhập liên minh chống khủng bố toàn cầu cùng Mỹ, từ đó vô hiệu hóa sự chỉ trích của phương Tây đối với chiến dịch chống ly khai tại Chechnya, được Mỹ công nhận quy chế kinh tế thị trường (năm 2002), thúc đẩy đàm phán gia nhập WTO và thiết lập quan hệ đối tác chiến lược mới với Washington.

  4. Tiềm lực kinh tế của Liên bang Nga giai đoạn 2000–2008 được phản ánh qua những con số cụ thể nào trong văn bản?
    Tăng trưởng GDP đạt trung bình 6–8%/năm; GDP năm 2007 đạt trên 1.200 tỷ USD; dự trữ vàng và ngoại tệ đạt trên 507 tỷ USD vào đầu tháng 5/2008 (thứ 3 thế giới); Nga trả trước hạn toàn bộ 23,7 tỷ USD nợ cho Câu lạc bộ Paris; quỹ bình ổn đạt trên 3.697 tỷ rúp cuối năm 2007.

  5. Vai trò của khu vực SNG được định vị như thế nào trong chính sách đối ngoại của Nga qua các giai đoạn?
    SNG luôn được xác định là hướng ưu tiên số một về địa chính trị và an ninh do các ràng buộc lịch sử, văn hóa và lãnh thổ. Dù bị suy giảm trong giai đoạn 1991–1993, từ năm 1994 và đặc biệt dưới thời Putin, SNG trở thành không gian chiến lược sống còn với các hiệp ước an ninh tập thể, khu vực mậu dịch tự do và liên minh thuế quan.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đặng Quang Hào đã tái hiện một cách hệ thống, khách quan toàn bộ tiến trình biến đổi và điều chỉnh chính sách đối ngoại của Liên bang Nga từ năm 1991 đến giai đoạn 2008–2009. Công trình làm nổi bật quy luật tất yếu từ sự thất bại của chính sách thân phương Tây một chiều đến việc xác lập đường lối cân bằng Đông – Tây và trường phái ngoại giao thực dụng, tự chủ dưới thời Tổng thống V. Putin. Đây là tài liệu tổng hợp có giá trị tư liệu khoa học vững chắc, đóng góp thiết thực cho công tác học tập và nghiên cứu chuyên sâu về lịch sử quan hệ quốc tế hiện đại.