I. Toàn cảnh quyền lực mềm chính sách đối ngoại Obama 2008 2016
Giai đoạn 2008-2016 đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng trong chính sách đối ngoại Mỹ dưới thời Tổng thống Barack Obama. Sau giai đoạn ưu tiên sức mạnh cứng của chính quyền tiền nhiệm, chính quyền Obama đã chủ trương khôi phục và đề cao vai trò của quyền lực mềm như một công cụ chiến lược. Luận án tiến sĩ lịch sử của Ngô Thị Bích Lan cung cấp một phân tích sâu sắc về cách thức Hoa Kỳ triển khai quyền lực mềm trong chính sách đối ngoại dưới thời tổng thống Barack Obama. Trọng tâm của chính sách này là nỗ lực hàn gắn hình ảnh nước Mỹ, xây dựng lại lòng tin với các đồng minh và đối tác thông qua đối thoại và hợp tác. Thay vì áp đặt, cách tiếp cận của Obama nhấn mạnh vào việc thu hút và thuyết phục, sử dụng các giá trị văn hóa, chính trị và chính sách đối ngoại hợp pháp để đạt được mục tiêu. Khái niệm quyền lực thông minh (smart power), sự kết hợp linh hoạt giữa sức mạnh cứng và mềm, trở thành kim chỉ nam cho các hoạt động ngoại giao. Cách tiếp cận này được xem là một nỗ lực nhằm thích ứng với một thế giới đa cực, nơi sức mạnh quân sự đơn thuần không còn đủ để giải quyết các thách thức toàn cầu phức tạp. Phân tích này sẽ làm rõ cơ sở lý luận, quá trình triển khai và những kết quả, hạn chế của việc vận dụng sức mạnh mềm trong hai nhiệm kỳ của Tổng thống Obama, một di sản vẫn còn gây nhiều tranh luận.
1.1. Hiểu đúng về sức mạnh mềm theo học thuyết Joseph Nye
Học giả Joseph Nye là người đầu tiên định hình khái niệm sức mạnh mềm (soft power) một cách khoa học. Theo ông, đây là quyền lực “khiến người khác muốn những thứ mà mình muốn thông qua hợp tác hơn là ép buộc”. Nó không dựa trên sự cưỡng chế (cây gậy) hay mua chuộc (củ cà rốt) mà dựa trên khả năng thu hút và hấp dẫn. Nguồn gốc của sức mạnh mềm đến từ ba trụ cột chính: văn hóa, các giá trị chính trị và chính sách đối ngoại. Thứ nhất, sức hấp dẫn văn hóa Mỹ, thể hiện qua phim ảnh, âm nhạc, giáo dục và lối sống, có khả năng lan tỏa và tạo ra sự ngưỡng mộ trên toàn cầu. Thứ hai, các giá trị dân chủ, tự do và nhân quyền, khi được Mỹ thực hành một cách nhất quán cả trong và ngoài nước, sẽ tạo nên uy tín và sự chính danh. Cuối cùng, chính sách đối ngoại được cộng đồng quốc tế xem là hợp pháp và có đạo đức sẽ khuyến khích các quốc gia khác hợp tác. Chính quyền Obama đã nhận thức rõ tầm quan trọng của cả ba yếu tố này trong nỗ lực phục hồi vị thế lãnh đạo của Hoa Kỳ.
1.2. Bối cảnh quốc tế định hình chính sách đối ngoại Mỹ
Tổng thống Barack Obama nhậm chức trong một bối cảnh đầy thách thức. Về đối nội, Hoa Kỳ đang chìm trong cuộc khủng hoảng kinh tế - tài chính tồi tệ nhất kể từ Đại Suy thoái. Về đối ngoại, hình ảnh và uy tín của quốc gia đã suy giảm nghiêm trọng sau các cuộc chiến tại Iraq và Afghanistan. Chính sách đơn phương của chính quyền George W. Bush đã làm xói mòn lòng tin của các đồng minh truyền thống và làm gia tăng chủ nghĩa bài Mỹ trên toàn cầu. Cùng lúc đó, trật tự thế giới đang chứng kiến những thay đổi sâu sắc. Sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc và các cường quốc mới nổi khác đang thách thức vị thế đơn cực của Hoa Kỳ. Các vấn đề an ninh phi truyền thống như khủng bố, biến đổi khí hậu, phổ biến vũ khí hạt nhân đòi hỏi các giải pháp hợp tác đa phương thay vì hành động đơn lẻ. Chính bối cảnh phức tạp này đã thúc đẩy chính quyền Obama phải điều chỉnh chiến lược, ưu tiên các công cụ của quyền lực mềm và chủ nghĩa đa phương để xây dựng lại cầu nối, tập hợp lực lượng và giải quyết các vấn đề chung một cách hiệu quả hơn.
II. Thách thức di sản đối ngoại suy giảm quyền lực của Hoa Kỳ
Khi bước vào Nhà Trắng năm 2009, Tổng thống Obama phải đối mặt với một di sản đối ngoại nặng nề và nhận thức về sự suy giảm tương đối của quyền lực Hoa Kỳ. Luận án của Ngô Thị Bích Lan chỉ rõ, chính quyền tiền nhiệm đã để lại một nước Mỹ sa lầy trong hai cuộc chiến tốn kém ở Trung Đông, các mối quan hệ đồng minh rạn nứt và hình ảnh quốc gia bị tổn hại trên trường quốc tế. Việc lạm dụng sức mạnh cứng và chủ nghĩa đơn phương đã làm giảm sút đáng kể sức mạnh mềm của Hoa Kỳ. Các cuộc khảo sát dư luận toàn cầu thời điểm đó cho thấy sự sụt giảm niềm tin vào vai trò lãnh đạo của Mỹ. Thách thức này không chỉ đến từ các chính sách trước đó mà còn từ sự thay đổi cấu trúc của hệ thống quan hệ quốc tế. Sự trỗi dậy của các cường quốc kinh tế mới, đặc biệt là Trung Quốc, đã tạo ra một môi trường cạnh tranh địa chính trị phức tạp hơn. Quyền lực không còn chỉ tập trung ở một quốc gia mà đã được phân tán, đòi hỏi Washington phải có một chiến lược khôn khéo hơn để duy trì ảnh hưởng. Nhiệm vụ hàng đầu của học thuyết Obama là phải giải quyết đồng thời các cuộc khủng hoảng trước mắt và định vị lại vai trò của Hoa Kỳ trong một thế giới đang thay đổi, một nhiệm vụ đòi hỏi sự ưu tiên cho ngoại giao và quyền lực thông minh.
2.1. Tác động từ khủng hoảng kinh tế 2008 và cuộc chiến Iraq
Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 bắt nguồn từ Mỹ không chỉ gây ra suy thoái kinh tế trầm trọng trong nước mà còn làm lung lay nền tảng sức mạnh kinh tế của Hoa Kỳ, một trụ cột quan trọng của quyền lực quốc gia. Khủng hoảng làm suy yếu mô hình kinh tế thị trường tự do mà Mỹ luôn cổ vũ, từ đó làm giảm sức hấp dẫn văn hóa Mỹ và uy tín toàn cầu. Đồng thời, cuộc chiến kéo dài và tốn kém ở Iraq đã tiêu tốn hàng nghìn tỷ đô la và sinh mạng, làm cạn kiệt nguồn lực quốc gia và gây chia rẽ sâu sắc trong xã hội Mỹ. Trên trường quốc tế, cuộc chiến bị nhiều quốc gia coi là bất hợp pháp, làm dấy lên làn sóng phản đối và làm tổn hại nghiêm trọng đến tính chính danh trong chính sách đối ngoại của Washington. Di sản này đặt ra một giới hạn thực tế cho khả năng can thiệp quân sự của chính quyền Obama và buộc họ phải tìm kiếm các phương thức tiếp cận ít tốn kém và bền vững hơn, trong đó ngoại giao công chúng và các công cụ sức mạnh mềm được đặt lên hàng đầu.
2.2. Sự trỗi dậy của Trung Quốc trong quan hệ quốc tế
Sự trỗi dậy của Trung Quốc là một trong những yếu tố địa chính trị quan trọng nhất định hình chính sách đối ngoại Mỹ trong thế kỷ 21. Trong khi Mỹ sa lầy ở Trung Đông, Trung Quốc đã tận dụng thời cơ để gia tăng ảnh hưởng kinh tế, chính trị và quân sự, đặc biệt là ở khu vực châu Á-Thái Bình Dương. Bắc Kinh đã triển khai chiến lược sức mạnh mềm của riêng mình thông qua các sáng kiến viện trợ, đầu tư và ngoại giao văn hóa, thu hút nhiều quốc gia đang phát triển. Sự cạnh tranh này không chỉ đơn thuần về kinh tế hay quân sự, mà còn là cuộc cạnh tranh về mô hình phát triển và các giá trị. Điều này đặt ra một thách thức trực tiếp đối với vai trò lãnh đạo truyền thống của Hoa Kỳ. Chính quyền Obama nhận ra rằng không thể đối đầu trực diện với Trung Quốc bằng sức mạnh cứng. Thay vào đó, cần một chiến lược phức hợp hơn, vừa hợp tác trong các vấn đề toàn cầu, vừa cạnh tranh bằng cách củng cố các liên minh và phát huy tối đa lợi thế về quyền lực mềm và các giá trị dân chủ.
III. Phương pháp triển khai quyền lực thông minh của Obama Clinton
Để đối phó với các thách thức phức tạp, chính quyền Obama, với vai trò nổi bật của Ngoại trưởng Hillary Clinton trong nhiệm kỳ đầu, đã tiên phong áp dụng học thuyết quyền lực thông minh (smart power). Đây không phải là sự từ bỏ sức mạnh cứng, mà là “khả năng kết hợp quyền lực cứng của sự ép buộc và mua chuộc với quyền lực mềm của sự hấp dẫn để tạo ra một chiến lược thành công”. Phương pháp này đòi hỏi sự lựa chọn công cụ chính sách phù hợp cho từng bối cảnh cụ thể, thay vì mặc định dựa vào sức mạnh quân sự. Học thuyết Obama nhấn mạnh vào việc tái xây dựng các công cụ ngoại giao và phát triển đã bị xem nhẹ trước đó. Chính quyền đã tăng cường ngân sách cho Bộ Ngoại giao và USAID, đồng thời triển khai hàng loạt sáng kiến mới. Mục tiêu là sử dụng mọi công cụ sẵn có trong kho vũ khí chính sách của Mỹ - từ ngoại giao, kinh tế, quân sự, chính trị, pháp lý đến văn hóa - để thúc đẩy lợi ích quốc gia. Triết lý này thể hiện rõ qua việc ưu tiên các giải pháp đa phương, xây dựng các liên minh rộng rãi để chia sẻ gánh nặng và tăng cường tính hợp pháp cho các hành động của Mỹ, qua đó khuếch đại ảnh hưởng của chính sách đối ngoại Mỹ trên toàn cầu.
3.1. Vai trò của ngoại giao công chúng và ngoại giao văn hóa
Nhận thức rằng hình ảnh nước Mỹ đã bị tổn hại, chính quyền Obama đã đầu tư mạnh mẽ vào ngoại giao công chúng và ngoại giao văn hóa. Đây là nỗ lực nhằm trực tiếp tương tác và thu phục trái tim và khối óc của người dân các nước, thay vì chỉ làm việc với chính phủ của họ. Các chương trình trao đổi giáo dục như Fulbright và Sáng kiến Thủ lĩnh trẻ Đông Nam Á (YSEALI) được mở rộng, tạo cơ hội cho thế hệ lãnh đạo tương lai trải nghiệm và hiểu hơn về xã hội và các giá trị dân chủ của Mỹ. Ngoại giao văn hóa được thúc đẩy thông qua các sự kiện nghệ thuật, âm nhạc, thể thao. Đặc biệt, chính quyền đã tận dụng sức mạnh của công nghệ và truyền thông xã hội để truyền tải thông điệp và đối thoại trực tiếp với công chúng toàn cầu. Những bài phát biểu quan trọng của Obama tại Cairo hay Accra, nhắm đến thế giới Hồi giáo và châu Phi, là những ví dụ điển hình về nỗ lực sử dụng lời nói và ý tưởng để xây dựng cầu nối và hàn gắn những chia rẽ.
3.2. Học thuyết Obama ưu tiên chủ nghĩa đa phương trong đối ngoại
Một trong những thay đổi rõ nét nhất trong chính sách đối ngoại Mỹ dưới thời Obama là sự quay trở lại với chủ nghĩa đa phương. Trái ngược với xu hướng hành động đơn phương trước đó, Obama khẳng định rằng các thách thức toàn cầu lớn nhất không một quốc gia nào có thể tự mình giải quyết. Chính quyền của ông đã tích cực tái cam kết với các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, tham gia vào các diễn đàn như G20, và nỗ lực củng cố các liên minh truyền thống với châu Âu và châu Á. Nguyên tắc cốt lõi của học thuyết Obama là “lãnh đạo từ phía sau” (leading from behind) hoặc xây dựng các liên minh quốc tế để cùng hành động. Cách tiếp cận này không chỉ giúp chia sẻ chi phí và rủi ro mà còn làm tăng tính chính danh và hiệu quả của các hành động do Mỹ dẫn dắt. Việc tập hợp một liên minh quốc tế rộng rãi để can thiệp vào Libya năm 2011 hay đàm phán thỏa thuận hạt nhân Iran (JCPOA) là những minh chứng cho việc ưu tiên chủ nghĩa đa phương.
IV. Bí quyết xoay trục và tái cân bằng châu Á Thái Bình Dương
Một trong những di sản đối ngoại nổi bật nhất của chính quyền Obama là chính sách xoay trục châu Á, sau này được gọi là chiến lược tái cân bằng châu Á-Thái Bình Dương. Đây là một biểu hiện cụ thể và tham vọng của việc áp dụng quyền lực thông minh vào một khu vực có tầm quan trọng chiến lược sống còn đối với Hoa Kỳ trong thế kỷ 21. Nhận thấy tương lai kinh tế và an ninh của Mỹ gắn liền với châu Á, và trước sự gia tăng ảnh hưởng nhanh chóng của Trung Quốc, Washington đã quyết định tái đầu tư nguồn lực ngoại giao, kinh tế và quân sự vào khu vực này. Chiến lược này không chỉ đơn thuần là việc điều chuyển lực lượng quân sự, mà là một nỗ lực toàn diện nhằm tăng cường sự hiện diện và can dự của Mỹ trên mọi lĩnh vực. Mục tiêu là khẳng định vai trò cường quốc Thái Bình Dương của Hoa Kỳ, củng cố các đồng minh, xây dựng quan hệ đối tác với các quốc gia mới nổi, và tham gia định hình các quy tắc, chuẩn mực của khu vực. Việc triển khai sức mạnh mềm đóng vai trò trung tâm trong chiến lược tái cân bằng, thể hiện qua việc thúc đẩy thương mại tự do, các giá trị dân chủ, và tăng cường giao lưu nhân dân.
4.1. Mục tiêu chiến lược của chính sách xoay trục châu Á
Mục tiêu của chính sách xoay trục châu Á rất đa dạng. Về an ninh, chiến lược này nhằm củng cố các liên minh hiệp ước lâu đời với Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc, Philippines và Thái Lan, đồng thời tăng cường hợp tác an ninh với các đối tác mới như Việt Nam, Singapore và Ấn Độ để đảm bảo ổn định và tự do hàng hải. Về kinh tế, Mỹ muốn tận dụng sự năng động của khu vực để thúc đẩy tăng trưởng và tạo việc làm trong nước, đồng thời thiết lập các tiêu chuẩn cao cho thương mại và đầu tư. Về chính trị-ngoại giao, Washington tìm cách tham gia sâu hơn vào các thể chế khu vực như ASEAN, APEC và Hội nghị cấp cao Đông Á (EAS) để có tiếng nói trong việc định hình cấu trúc khu vực. Cuối cùng, một mục tiêu không chính thức nhưng quan trọng là tạo ra một đối trọng chiến lược với ảnh hưởng ngày càng tăng của Trung Quốc, đảm bảo rằng không một quốc gia nào có thể chi phối châu Á-Thái Bình Dương và thách thức trật tự dựa trên luật lệ.
4.2. Sáng kiến TPP và các nỗ lực hợp tác kinh tế khu vực
Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) được coi là trụ cột kinh tế của chiến lược tái cân bằng châu Á-Thái Bình Dương. Đây không chỉ là một thỏa thuận thương mại thông thường mà còn là một công cụ địa chính trị quan trọng. Bằng cách quy tụ 12 nền kinh tế chiếm 40% GDP toàn cầu, TPP được thiết kế để thiết lập các tiêu chuẩn cao về lao động, môi trường, sở hữu trí tuệ và doanh nghiệp nhà nước. Mục tiêu của Mỹ là viết ra các quy tắc thương mại cho thế kỷ 21 trước khi Trung Quốc làm điều đó với các tiêu chuẩn thấp hơn. TPP là một ví dụ điển hình của việc sử dụng sức mạnh mềm kinh tế để củng cố vai trò lãnh đạo, gắn kết các đồng minh và đối tác vào một trật tự kinh tế do Mỹ dẫn dắt, và khuyến khích các cải cách trong nước ở các quốc gia thành viên. Dù cuối cùng Mỹ đã rút khỏi TPP dưới thời chính quyền kế nhiệm, nhưng trong giai đoạn 2008-2016, nó là công cụ trung tâm trong nỗ lực can dự kinh tế của Obama tại khu vực.
V. Top thành tựu từ quyền lực mềm trong đối ngoại Hoa Kỳ
Việc kiên trì áp dụng quyền lực mềm và quyền lực thông minh đã mang lại nhiều thành tựu đáng chú ý cho chính sách đối ngoại Mỹ dưới thời Tổng thống Obama. Những thành công này không chỉ giải quyết các vấn đề gai góc mà còn góp phần quan trọng vào việc khôi phục uy tín và hình ảnh của Hoa Kỳ trên trường quốc tế. Thay vì các cuộc can thiệp quân sự tốn kém, chính quyền đã ưu tiên các giải pháp ngoại giao phức tạp, đòi hỏi sự kiên nhẫn và hợp tác đa phương. Từ việc ngăn chặn chương trình hạt nhân của Iran thông qua đàm phán đến việc chấm dứt hàng thập kỷ thù địch với Cuba, di sản đối ngoại của Obama cho thấy sức mạnh của đối thoại và cam kết. Những thành tựu này minh chứng rằng trong nhiều trường hợp, sự hấp dẫn của các giá trị, tính hợp pháp của chính sách và sức mạnh của ngoại giao có thể hiệu quả hơn vũ lực. Chúng cũng phản ánh một sự thay đổi trong cách tiếp cận của Mỹ đối với vai trò lãnh đạo toàn cầu, một vai trò dựa trên sự hợp tác và xây dựng đồng thuận nhiều hơn là sự áp đặt đơn phương. Phân tích các kết quả nổi bật này sẽ làm rõ tính hiệu quả của việc sử dụng quyền lực mềm trong thực tiễn.
5.1. Thành công đột phá của thỏa thuận hạt nhân Iran JCPOA
Thỏa thuận Kế hoạch Hành động Chung Toàn diện (JCPOA) năm 2015 với Iran được xem là một trong những thành tựu ngoại giao lớn nhất của chính quyền Obama. Thay vì lựa chọn hành động quân sự, một giải pháp tiềm ẩn nhiều rủi ro, chính quyền đã dẫn dắt một liên minh quốc tế (P5+1) sử dụng một chiến lược quyền lực thông minh. Sức mạnh cứng được áp dụng thông qua các lệnh trừng phạt kinh tế khắc nghiệt để đưa Iran vào bàn đàm phán. Song song đó, sức mạnh mềm được phát huy tối đa qua nhiều năm đối thoại ngoại giao bền bỉ, xây dựng lòng tin và tìm kiếm một giải pháp hòa bình. Thỏa thuận hạt nhân Iran (JCPOA) đã thành công trong việc ngăn chặn con đường sở hữu vũ khí hạt nhân của Tehran, đồng thời tránh được một cuộc chiến tranh tiềm tàng ở Trung Đông. Đây là một minh chứng hùng hồn cho hiệu quả của chủ nghĩa đa phương và sức mạnh của ngoại giao khi được thực thi một cách kiên định.
5.2. Quá trình bình thường hóa quan hệ với Cuba lịch sử
Quyết định bình thường hóa quan hệ với Cuba vào năm 2014 là một bước đi lịch sử, chấm dứt hơn 50 năm chính sách bao vây cấm vận không hiệu quả. Đây là một chiến thắng gần như thuần túy của quyền lực mềm. Chính quyền Obama lập luận rằng chính sách cô lập đã thất bại trong việc tạo ra thay đổi ở Cuba và chỉ làm tổn hại đến lợi ích của người dân và hình ảnh của Mỹ ở Mỹ Latinh. Bằng cách mở lại đại sứ quán, nới lỏng các hạn chế đi lại và thương mại, và thúc đẩy giao lưu nhân dân, Washington đã sử dụng sự hấp dẫn của văn hóa, kinh tế và các ý tưởng của mình để tạo ra ảnh hưởng từ bên trong. Chuyến thăm lịch sử của Tổng thống Obama đến Havana năm 2016 đã truyền đi một thông điệp mạnh mẽ về hòa giải và hy vọng. Động thái này không chỉ cải thiện đáng kể quan hệ song phương mà còn được hoan nghênh rộng rãi trên toàn thế giới, đặc biệt là ở khu vực Mỹ Latinh, giúp xóa bỏ một trong những rào cản lớn cuối cùng đối với vai trò lãnh đạo của Mỹ tại đây.
VI. Đánh giá di sản đối ngoại của Obama và tương lai quyền lực Mỹ
Kết thúc hai nhiệm kỳ, di sản đối ngoại của Obama để lại một bức tranh phức tạp với nhiều thành tựu và cả những hạn chế. Luận án tiến sĩ của Ngô Thị Bích Lan đã cung cấp một cái nhìn toàn diện, đánh giá khách quan về nỗ lực ưu tiên quyền lực mềm trong chính sách đối ngoại Mỹ. Rõ ràng, cách tiếp cận này đã thành công trong việc khôi phục phần lớn uy tín và hình ảnh của Hoa Kỳ sau giai đoạn sụt giảm nghiêm trọng. Tỷ lệ ủng hộ vai trò lãnh đạo của Mỹ trên toàn cầu đã tăng lên đáng kể. Bằng cách nhấn mạnh vào chủ nghĩa đa phương và ngoại giao, chính quyền Obama đã giải quyết được một số vấn đề quốc tế hóc búa mà không cần đến giải pháp quân sự. Tuy nhiên, di sản này cũng không tránh khỏi những chỉ trích và tranh cãi. Một số nhà phân tích cho rằng việc quá chú trọng vào sức mạnh mềm đã khiến nước Mỹ trở nên do dự, yếu thế trước các đối thủ quyết đoán hơn, đặc biệt là trong các cuộc khủng hoảng như ở Syria hay Ukraine. Việc đánh giá công bằng đòi hỏi phải nhìn nhận cả những thành công và những thách thức chưa được giải quyết, từ đó rút ra những bài học quý giá cho tương lai của quyền lực và chính sách đối ngoại Hoa Kỳ trong một thế giới đầy biến động.
6.1. Những hạn chế và tranh cãi trong việc sử dụng sức mạnh mềm
Mặc dù có nhiều thành công, việc áp dụng sức mạnh mềm của chính quyền Obama cũng bộc lộ những giới hạn. Tại Trung Đông, cuộc nội chiến Syria trở thành một thảm họa nhân đạo mà chính sách của Mỹ tỏ ra bất lực. “Lằn ranh đỏ” về vũ khí hóa học bị vượt qua mà không có sự đáp trả quân sự mạnh mẽ đã bị chỉ trích là làm suy yếu sự răn đe của Mỹ. Sự trỗi dậy của Nhà nước Hồi giáo (IS) cũng cho thấy giới hạn của việc can thiệp hạn chế. Trong quan hệ với Nga, việc sáp nhập Crimea và can thiệp vào miền đông Ukraine đã diễn ra mà Mỹ và phương Tây chủ yếu chỉ có thể đáp trả bằng các biện pháp trừng phạt. Những người chỉ trích cho rằng học thuyết Obama quá thận trọng, tạo ra khoảng trống quyền lực cho các đối thủ lấp đầy. Các cuộc tranh luận về việc liệu quyền lực mềm có đủ sức đối phó với những thách thức an ninh cứng rắn nhất hay không vẫn tiếp tục là một phần quan trọng trong việc đánh giá di sản của ông.
6.2. Bài học kinh nghiệm cho chính sách đối ngoại Mỹ hiện đại
Giai đoạn 2008-2016 cung cấp nhiều bài học quan trọng cho chính sách đối ngoại Mỹ trong tương lai. Bài học lớn nhất có lẽ là sự cần thiết của quyền lực thông minh (smart power) – một chiến lược cân bằng, linh hoạt, biết khi nào cần dùng đến ngoại giao, khi nào cần đến sức mạnh kinh tế và khi nào sức mạnh quân sự là không thể thiếu. Di sản của Obama khẳng định rằng trong một thế giới kết nối, ngoại giao công chúng và việc xây dựng các liên minh đa phương không phải là một lựa chọn, mà là một yêu cầu bắt buộc để duy trì vai trò lãnh đạo hiệu quả. Nó cũng cho thấy rằng sự kiên nhẫn trong ngoại giao có thể mang lại những kết quả bền vững mà vũ lực không thể đạt được. Tuy nhiên, nó cũng là lời nhắc nhở rằng sức mạnh mềm cần được củng cố bởi một sức mạnh cứng đáng tin cậy. Việc tìm ra sự cân bằng phù hợp giữa hai yếu tố này sẽ tiếp tục là thách thức trung tâm đối với các nhà hoạch định chính sách đối ngoại Hoa Kỳ trong các thập kỷ tới khi điều hướng trong môi trường quan hệ quốc tế ngày càng phức tạp.