Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Lí luận văn học (Mã số: 9.20) của nghiên cứu sinh Đỗ Thị Nhàn với đề tài "Tiểu thuyết lịch sử của Lan Khai", do PGS. Trần Mạnh Tiến hướng dẫn khoa học tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (2020), là công trình chuyên khảo tiên phong tiếp cận toàn diện di sản tiểu thuyết lịch sử (TTLS) của một tác gia đặc biệt trong tiến trình hiện đại hóa văn học Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX.
HỆ THỐNG CẤU TRÚC TIỂU THUYẾT LỊCH SỬ LAN KHAI
QUAN NIỆM NGHỆ THUẬT BỨC TRANH NGHỆ THUẬT PHƯƠNG THỨC BIỂU HIỆN
- Nhà văn: "Âm dương lưỡng tính" - Cảm hứng: Yêu nước, đạo đức - Tích hợp sử liệu & hư cấu
- Nghệ thuật vị nhân sinh - Sự kiện: Biến thiên triều đại - Phá vỡ kết cấu chương hồi
- Con người đa diện, thế sự - Nhân vật: Vua chúa đến thảo dân - Điểm nhìn đa thanh, nội tâm
Khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng lịch sử văn học: dù Lan Khai là tác gia sở hữu số lượng TTLS đồ sộ nhất thời kỳ hiện đại hóa trước 1945 với 26 tác phẩm, nhưng trong hơn 7 thập niên (từ sau 1945 đến đầu thế kỷ XXI), di sản của ông bị gián đoạn tiếp nhận, phân tích phiến diện dưới nhãn dán "lãng mạn thoát ly" hoặc chỉ khảo sát manh mún dưới 30% dung lượng văn bản. Nghiên cứu xác lập hệ thống câu hỏi và giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Quan niệm nghệ thuật về lịch sử và con người của Lan Khai đã vượt thoát chuẩn tắc thi pháp tiểu thuyết trung đại như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Mô hình tổ chức tự sự, cấu trúc không gian - thời gian và nghệ thuật trần thuật trong TTLS Lan Khai tích hợp các kỹ thuật hiện đại phương Tây ra sao?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Đâu là giá trị bản vị và đóng góp đột phá của Lan Khai đối với sự vận động thể loại TTLS trong tiến trình văn học dân tộc?
- Giả thuyết 1 (H1): Lan Khai không xem lịch sử là cứu cánh mô phỏng mà là điểm tựa diễn ngôn nhằm giải mã con người cá nhân, tâm sinh lý vô thức và khơi dậy ý thức dân tộc.
- Giả thuyết 2 (H2): Thi pháp TTLS Lan Khai đại diện cho bước chuyển biến hệ hình (paradigm shift) từ mô hình chương hồi truyền thống sang mô hình tiểu thuyết hiện đại đa thanh, tâm lý hóa.
Khung lý thuyết xây dựng trên nền tảng chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, tích hợp thi pháp học thể loại (genre poetics), tự sự học (narratology), chủ nghĩa tân lịch sử (New Historicism) và phân tâm học. Phạm vi khảo sát quy mô gồm 20 tiểu thuyết lịch sử tiêu biểu (chiếm 76.9% toàn bộ sáng tác thể tài này của tác giả) kết hợp mở rộng đối sánh 3 truyện ngắn/ký lịch sử (Sóng nước Lô Giang, Mũi tên dẹp loạn, 8023), đặt trong mối tương quan với dòng chảy văn xuôi quốc ngữ 1930–1945.
Literature Review và Positioning
Khảo cứu lịch sử nghiên cứu TTLS thế giới và Việt Nam cho thấy sự vận động phức tạp giữa hai cực: tính chân thực lịch sử (historical authenticity) và quyền năng hư cấu nghệ thuật (artistic fictionalization).
DIỄN TRÌNH TRANH LUẬN LÝ THUYẾT THỂ LOẠI
TRƯỜNG PHÁI "CHÍNH SỬ HOÁ" TRƯỜNG PHÁI "HƯ CẤU HOÁ"
- G. Lenobl (1960): Đồng nhất biên niên sử - Alexandre Dumas: "Lịch sử là cái đinh"
- A. Tolstoy: "Chính xác như công trình khoa học" - Milan Kundera (1998): "Thám hiểm khả năng sống"
- Kikuchi Kan: Giới hạn trong chính sử - Hayden White (1973): Tự sự & diễn ngôn
MÔ HÌNH DUNG HÒA LAN KHAI - ĐỖ THỊ NHÀN
Lấy biến cố làm điểm tựa - Tự do tái tạo tâm lý & đời tư
Trên bình diện quốc tế, Georg Lukács trong công trình kinh điển The Historical Novel (1937) khẳng định thể tài này khởi phát từ đầu thế kỷ XIX với Walter Scott, đòi hỏi nhà văn phải tái trải nghiệm (re-experience) đạo đức, tâm lý quá khứ và vận dụng "sự sai lệch thời gian cần thiết" (necessary anachronism). Đối lập với quan điểm cơ giới của G. Lenobl (Lịch sử và văn học, 1960) đòi hỏi tiểu thuyết bám sát biến cố biên niên, Hayden White (Metahistory, 1973) chứng minh bản chất tự sự của lịch sử nằm giữa khoa học và nghệ thuật, mở đường cho đối thoại đa chiều. F. Schelling, Benedetto Croce và Milan Kundera (L'art du roman, 1998) đồng nhất khẳng định tiểu thuyết gia không làm nhiệm vụ của nhà chép sử mà thám hiểm những khả năng chưa từng được lịch sử ghi nhận.
Tại Việt Nam, tiến trình phê bình trải qua ba chặng:
- Thời kỳ 1930–1945: Tranh luận khởi phát giữa Vũ Ngọc Phan (Nhà văn hiện đại, 1942) khi xem Lan Khai là "lão tướng trong làng tiểu thuyết đang gắng tìm đường mới", đối lập với xu hướng "vàng mười trộn đồng" cẩn trọng của Nguyễn Triệu Luật (Ngược đường trường thi, 1939).
- Thời kỳ 1945–2000: Xuất hiện những đánh giá phân hóa; nhóm Mác-xít sơ kỳ (Hồng Chương 1965, Nguyễn Đức Đàn 1968, Phan Cự Đệ 1975) từng xếp Lan Khai vào khuynh hướng lãng mạn tiêu cực; trong khi Phạm Thế Ngũ (1967) và Nguyễn Văn Xung (1972) ở miền Nam đề cao nghệ thuật hành văn và miêu tả tâm lý của ông. Giai đoạn 1988–1999 bùng nổ tranh luận qua vệt truyện ngắn Nguyễn Huy Thiệp và Sông Côn mùa lũ của Nguyễn Mộng Giác.
- Từ 2000 đến nay: Sự tái định giá toàn diện qua Hội thảo kỷ niệm 100 năm sinh Lan Khai (2006) và nghiên cứu của Trần Mạnh Tiến (2011), định danh Lan Khai là "người đầu tiên mở hướng cách tân" TTLS Việt Nam hiện đại.
Công trình của Đỗ Thị Nhàn định vị chính xác khoảng trống: chuyển hóa các nhận định phân mảnh thành một hệ thống lý thuyết - thi pháp hoàn chỉnh, chứng minh Lan Khai là gạch nối bản lề giải giáp mô hình chương hồi phong kiến để xác lập thi pháp TTLS hiện đại.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết thể loại
Nghiên cứu bổ sung và phát triển lý thuyết TTLS thông qua việc xác lập 4 mệnh đề khoa học mang tính quy luật:
- Mệnh đề 1 (P1): Tính chân thực nghệ thuật của TTLS không nằm ở sự trùng khít biến cố mà ở sự chân thực về không khí thời đại và chiều sâu tâm lý nhân vật. Khảo cứu mở rộng luận điểm của G. Lukács khi chứng minh Lan Khai đã vượt qua ranh giới "minh họa lịch sử" để kiến tạo "sử thi thế sự".
- Mệnh đề 2 (P2): Giải cấu trúc hình mẫu nhân vật ước lệ. Thay thế mô hình "anh hùng toàn bích" thời trung đại bằng mô hình "con người nhục cảm - tâm lý phức hợp", nơi dục vọng, nỗi sợ và vô thức bản năng cùng tồn tại song hành với nghĩa khí dân tộc.
- Mệnh đề 3 (P3): Chức năng giải mã và tái cấu trúc lịch sử. Tác phẩm nghệ thuật đóng vai trò lấp đầy "những khoảng trống đứt gãy" (Michel Foucault) của chính sử bằng tư liệu dã sử, văn hóa dân gian và huyền thoại bản địa.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp đa chiều giữa ba trục lý thuyết:
| Trục lý thuyết |
Nội dung vận dụng |
Phạm vi thao tác trong văn bản |
| Chủ nghĩa Tân lịch sử (New Historicism) |
Xem văn bản văn học và văn bản lịch sử là các diễn ngôn đối thoại bình đẳng; lịch sử không phải đại tự sự duy nhất. |
Khảo sát sự kiện hoán đổi ngôi vị, nội chiến triều đình trong Chiếc ngai vàng, Bóng cờ trắng trong sương mù. |
| Tự sự học cấu trúc (Narratology) |
Phân tích điểm nhìn trần thuật (point of view), khoảng cách trần thuật, đa thanh phức điệu và thời gian phi tuyến tính. |
Cấu trúc thời gian đảo thuật, hồi ức và dòng tâm tư trong Gái thời loạn, Ai lên phố Cát. |
| Phân tâm học & Nữ quyền luận |
Khai phóng bản năng vô thức, ẩn ức tính dục và vị thế người phụ nữ thoát khỏi khuôn mẫu "tam tòng tứ đức". |
Phân tích thế giới nội tâm của công chúa Tiệp Khương (Trăng nước Hồ Tây), nàng Kiều Oanh (Treo bức chiến bào). |
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu định tính đa tầng (multi-level qualitative research design) dựa trên lập trường triết học duy vật lịch sử kết hợp thông diễn học (hermeneutics). Quy trình phân tích triển khai theo 3 cấp độ:
- Cấp độ Vĩ mô (Macro-level): Khảo sát bối cảnh lịch sử - xã hội Việt Nam thời kỳ thuộc địa 1930–1945 và trào lưu giải thực, nhu cầu cách tân văn học của nhóm Tân Dân và Tạp chí Tao Đàn.
- Cấp độ Trung mô (Meso-level): Định vị thể tài TTLS trong diễn trình chuyển đổi hình thái thi pháp từ trung đại sang hiện đại; so sánh loại hình với các tác gia đồng đại (Phan Trần Chúc, Nguyễn Triệu Luật, Nguyễn Tử Siêu).
- Cấp độ Vi mô (Micro-level): Mã hóa ngữ nghĩa văn bản học (textual coding) trên 20 tiểu thuyết lịch sử của Lan Khai nhằm trích xuất các đơn vị thi pháp: sự kiện, kiểu nhân vật, cấu trúc không - thời gian, phương thức trần thuật.
[1. THU THẬP & MÃ HÓA] [2. TAM GIÁC HÓA DỮ LIỆU] [3. PHÂN TÍCH THI PHÁP]
- 20 TTLS tiêu biểu - Sử liệu chính thống - Thi pháp nhân vật
- 3 truyện ngắn/ký - Văn hóa dân gian/dã sử - Cấu trúc không/thời gian
- Phê bình 1930-1945 - Diễn ngôn tiểu thuyết - Ngôn ngữ & Điểm nhìn
Quy trình thu thập và tam giác hóa dữ liệu
Nghiên cứu áp dụng quy trình tam giác hóa (triangulation) nghiêm ngặt nhằm bảo đảm độ tin cậy khoa học:
- Tam giác hóa nguồn dữ liệu (Data triangulation): Đối chiếu chéo giữa Đại Việt sử ký toàn thư, Khâm định Việt sử thông giám cương mục với các bản in gốc tiểu thuyết của Lan Khai (NXB Tân Dân, NXB Phổ Thông trước 1945) và tư liệu văn hóa dân gian miền núi phía Bắc.
- Tam giác hóa lý thuyết (Theory triangulation): Sử dụng đồng thời thi pháp học Xô Viết, ký hiệu học cấu trúc và lý thuyết diễn ngôn phương Tây để kiểm tra chéo các luận điểm.
- Độ tin cậy văn bản (Construct validity): Khảo chứng tỉ mỉ các văn bản tái bản sau 2000 đối chiếu văn bản gốc trước 1945, loại trừ các biến thể do biên tập lịch sử can thiệp.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
1. Đột phá trong việc hợp nhất lịch sử và quyền năng hư cấu
Khác với lối biên chép sự kiện thụ động, Lan Khai đã xác lập một nguyên tắc thẩm mỹ độc lập: "Nhà làm sử gác bỏ những điều huyền hoặc đã đành. Nhà tiểu thuyết trái lại, có thể tự do biên chép hết cả để thêm hứng thú cho câu chuyện mình kể" (Ai lên phố Cát, 1937). Tác giả đã biến lịch sử thành không gian thẩm mỹ để giải tỏa bi kịch hiện tại và truyền tải cảm hứng yêu nước kín đáo dưới thời thuộc địa.
2. Giải phóng nhân vật khỏi sự đơn phiến và ước lệ trung đại
Khảo sát 20 tác phẩm cho thấy 100% hệ thống nhân vật không còn bị đóng khung trong các biểu tượng đạo đức sơ lược. Nhân vật lịch sử được trả về trạng thái "con người tự nhiên":
- Nhân vật người anh hùng: Không thần thánh hóa mà mang đầy bi kịch nội tâm, sự giằng xé giữa ái tình và nghĩa vụ (Chế Bồng Nga, Chàng đi theo nước).
- Nhân vật phụ nữ: Vượt thoát hình tượng thụ động, trở thành những cá nhân có ý thức sắc sảo về thân phận, khát khao hạnh phúc lứa đôi và nhục cảm cá nhân (Gái thời loạn, Cái hột mận).
3. Tiên phong giải thể kết cấu chương hồi
Lan Khai đoạn tuyệt hoàn toàn với lối kết cấu chương hồi truyền thống (hồi mục, thơ đề dẫn, người kể chuyện toàn tri can thiệp lộ liễu). Ông kiến tạo mô hình kết cấu tâm lý: cốt truyện đảo lộn trật tự biên niên, vận dụng kỹ thuật "truyện lồng trong truyện", hồi ức đan xen hiện tại (Bóng cờ trắng trong sương mù, Ai lên phố Cát).
MÔ HÌNH CHƯƠNG HỒI TRUYỀN THỐNG:
(Tuyến tính, Biên niên sử, Toàn tri tuyệt đối)
MÔ HÌNH NGHỆ THUẬT LAN KHAI:
(Phi tuyến tính, Dòng tâm tư, Đa điểm nhìn trần thuật)
4. Hiện đại hóa không gian - thời gian và nghệ thuật trần thuật
- Thời gian nghệ thuật: Chuyển dịch từ thời gian vũ trụ, tuần hoàn sang thời gian tâm lý chủ quan, thời gian của cảm giác và hoài niệm.
- Không gian nghệ thuật: Sự giao thoa độc đáo giữa không gian cung đình trang nghiêm và không gian rừng núi hoang sơ, kỳ bí đậm chất phong thổ Tây Bắc - một biệt tài gắn liền với vốn sống sâu rộng của tác giả.
- Giọng điệu đa thanh: Kết hợp linh hoạt giữa giọng sử thi bi tráng, giọng trữ tình đằm thắm và giọng phân tích tâm lý lạnh lùng.
Ý nghĩa và tác động nhiều chiều (Implications)
- Về lý thuyết (Theoretical): Xác lập hệ thống tiêu chí khoa học đánh giá TTLS thời kỳ giao thời, minh chứng rằng hiện đại hóa tiểu thuyết Việt Nam không diễn ra cục bộ ở mảng tiểu thuyết đời tư (Tự Lực văn đoàn) mà diễn ra song hành mạnh mẽ ở thể tài lịch sử.
- Về phương pháp luận (Methodological): Cung cấp mô hình phân tích liên ngành Văn học - Sử học - Văn hóa học chuẩn mực, có khả năng chuyển giao cho các nghiên cứu về tiểu thuyết dã sử, truyền kỳ và văn học lãng mạn.
- Về thực tiễn văn học sử (Literary History): Thực hiện cuộc "hoàn nguyên học thuật", trả lại vị trí "lão tướng tiên phong" của Lan Khai trong tiến trình hiện đại hóa văn học thế kỷ XX.
- Về sư phạm và giáo dục (Pedagogical): Cung cấp hệ thống luận cứ vững chắc phục vụ việc dạy học tích hợp liên môn Ngữ văn - Lịch sử trong chương trình giáo dục phổ thông và bậc đại học.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thể hiện tính khách quan học thuật khi thừa nhận các giới hạn nội tại:
- Độ phân tán của văn bản học: Do hoàn cảnh chiến tranh và biến cố lịch sử, một số di cảo và bản in đầu của 6 tác phẩm (trong tổng số 26 tác phẩm) chưa được tiếp cận ở bản thảo nguyên gốc tuyệt đối mà phải sử dụng các bản in rải rác trên báo chí đương thời.
- Kỹ thuật thống kê định lượng văn bản: Chưa ứng dụng sâu các phần mềm khai phá văn bản (text-mining corpus) để phân tích tần suất từ vựng (corpus linguistics) mà chủ yếu dựa vào thao tác định tính chuyên sâu.
- Phạm vi đối sánh quốc tế: Chủ yếu đối chiếu ở tầng lý thuyết chung (Lukács, White), chưa thực hiện so sánh song song với các trào lưu TTLS đồng đại ở khu vực Đông Á (như Trung Quốc thời kỳ Dân quốc hay Nhật Bản thời kỳ Chiêu Hòa).
Định hướng nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Ứng dụng thi pháp học số (Digital Humanities) để lập bản đồ mạng lưới nhân vật (character network analysis) trong toàn bộ 26 tác phẩm của Lan Khai.
- Nghiên cứu so sánh loại hình giữa TTLS Lan Khai với dòng tiểu thuyết lịch sử của Mao Thuẫn, Lỗ Tấn (Trung Quốc) hoặc Yoshikawa Eiji (Nhật Bản).
- Khảo sát sâu hơn sự tương tác giữa yếu tố "truyện đường rừng" và "tiểu thuyết lịch sử" như một phong cách nghệ thuật tích hợp độc nhất vô nhị của Lan Khai.
Tác động và ảnh hưởng
HỆ GIÁ TRỊ TÁC ĐỘNG
HỌC THUẬT ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP XUẤT BẢN GIÁO DỤC PHỔ THÔNG
- Tái lập vị thế tác gia - Tái bản 20+ tác phẩm - Tích hợp môn Văn - Sử
- Hệ dẫn chiếu lý thuyết - Cung cấp kịch bản dã sử - Giáo dục lòng tự hào dân tộc
- Giá trị học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo chuẩn mực tại các viện nghiên cứu và trường đại học, mở ra hướng tiếp cận mới cho các luận án tiến sĩ và thạc sĩ về văn học giai đoạn 1930–1945.
- Ngành xuất bản và công nghiệp sáng tạo: Đặt nền tảng tư liệu xác thực thúc đẩy việc tái bản có hệ thống các tác phẩm của Lan Khai; cung cấp kho chất liệu lịch sử - dã sử phong phú cho các ngành biên kịch điện ảnh, sân khấu và văn hóa nghe nhìn.
- Tác động giáo dục: Cung cấp tri thức nền tảng giúp giáo viên Ngữ văn và Lịch sử thiết kế các chủ đề học tập tích hợp, bồi đắp cảm quan thẩm mỹ lịch sử và tinh thần yêu nước cho học sinh.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới nghiên cứu văn học sử: Tiếp cận nguồn dữ liệu hệ thống, chuẩn xác về tác gia Lan Khai và mô hình thi pháp TTLS hiện đại hóa.
- Giảng viên và Giáo viên Ngữ văn: Sở hữu tài liệu chuyên sâu phục vụ giảng dạy các chuyên đề văn học Việt Nam hiện đại, thi pháp học và liên môn Văn - Sử.
- Nhà văn & Giới sáng tác đương đại: Tiếp thu bài học nghệ thuật về cách xử lý mối quan hệ giữa sự thật lịch sử và hư cấu nghệ thuật từ một bậc tiền bối cách tân.
- Nhà hoạch định chương trình giáo dục: Có thêm căn cứ khoa học để lựa chọn, đưa các trích đoạn tác phẩm xuất sắc của Lan Khai vào sách giáo khoa và tài liệu đọc thêm.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của công trình là gì?
Nghiên cứu đã chứng minh thành công luận điểm: Lan Khai là người đầu tiên trong văn học Việt Nam xác lập mô hình "Quan niệm nghệ thuật về con người lịch sử là con người thế sự - tâm lý đa diện". Tác giả đã đoạn tuyệt với quan niệm cơ học xem nhân vật lịch sử như những bức tượng đài tĩnh tại, đưa vào tiểu thuyết lịch sử chiều kích vô thức, xung năng tính dục và bi kịch cá nhân.
2. Sự cách tân thi pháp của Lan Khai vượt trội so với các tác gia cùng thời ở điểm nào?
So với Nguyễn Tử Siêu (nghiêng về diễn nghĩa, nệ sử), Phan Trần Chúc (nghiêng về ký sự tư liệu, văn phong còn dấu vết dịch thuật) hay Nguyễn Triệu Luật (còn rườm rà trong bình luận ngoại đề), Lan Khai đạt tới trình độ bậc thầy về kỹ thuật tiểu thuyết hiện đại: tổ chức cốt truyện phi tuyến tính, đi sâu vào thế giới nội tâm qua độc thoại vô thức và xây dựng một ngôn ngữ trần thuật giàu chất thơ, đậm đà phong vị huyền ảo của không gian rừng núi.
3. Phát hiện bất ngờ nhất trong quá trình khảo sát văn bản là gì?
Đó là tính chất dự báo và tinh thần dân tộc sâu sắc của Lan Khai trong bối cảnh kiểm duyệt ngặt nghèo của thực dân Pháp. Dưới vỏ bọc các câu chuyện dã sử triều đại xa xưa (Trong cơn binh lửa, Rỡn sóng Bạch Đằng, Treo bức chiến bào), Lan Khai đã khéo léo lồng ghép diễn ngôn phản kháng ách đô hộ tinh thần, cổ vũ lòng tự tôn dân tộc và khẳng định phẩm giá người Việt:
"Cái ách nạn đáng sợ nhất cho một dân tộc chính là sự thôn tính về tinh thần... Trong địa hạt văn chương, mỗi chúng ta cần phải giữ gìn mà làm cho ngày một rạng rỡ cái tính riêng của mình."
4. Luận án có cung cấp quy trình nghiên cứu có khả năng tái lập (Replication Protocol) không?
Có. Hệ thống khung phân tích 4 chiều (Quan niệm - Cảm hứng/Sự kiện - Thế giới nhân vật - Phương thức biểu hiện) kết hợp bảng danh mục mã hóa 20 tác phẩm được thiết kế thành một ma trận khảo sát chuẩn hóa, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng chính xác quy trình này để nghiên cứu các tác gia TTLS khác cùng thời hoặc ở các giai đoạn sau.
5. Tầm nhìn học thuật 10 năm tới mở ra từ công trình này?
Xác lập một phân ngành nghiên cứu chuyên sâu về "Thi pháp học tiểu thuyết lịch sử Việt Nam trong tiến trình hiện đại hóa và hội nhập khu vực", kết nối các tác phẩm của Lan Khai với dòng chảy văn học Đông Á và văn học hậu thuộc địa thế giới.
Kết luận
- Công trình của tác giả Đỗ Thị Nhàn là luận án tiến sĩ đầu tiên nghiên cứu toàn diện, quy mô và hệ thống về thể tài tiểu thuyết lịch sử của Lan Khai với dung lượng khảo sát 20 tác phẩm cốt lõi.
- Chứng minh thuyết phục bước chuyển biến hệ hình thi pháp: Lan Khai đã giải phóng TTLS khỏi mô thức chương hồi trung đại để hòa nhập vào dòng chảy hiện đại hóa văn học dân tộc nửa đầu thế kỷ XX.
- Làm sáng tỏ quan niệm nghệ thuật tiên phong của Lan Khai: xem con người lịch sử là con người đời thường, con người tâm lý phức hợp với chiều sâu vô thức và khát vọng sống mãnh liệt.
- Xác lập vị thế vững chắc của Lan Khai là "người mở đường cách tân" cho thể tài TTLS Việt Nam hiện đại, tạo tiền đề thi pháp ảnh hưởng trực tiếp đến các thế hệ nhà văn viết về lịch sử ở các giai đoạn sau 1945 và thời kỳ Đổi mới.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới: nghiên cứu liên văn bản giữa dã sử và chính sử; thi pháp không gian văn hóa miền núi trong tiểu thuyết lịch sử; và ứng dụng lý thuyết hậu thực dân giải mã diễn ngôn văn học thời kỳ 1930–1945.